Công tắc quang điện xuyên chùm SICK GSE6-N1111, GSE6-N1112, GSE6-P1111, GSE6-P1112, GSE6-N1211 và GSE6-P1212
SICK GSE6 là dòng công tắc quang điện xuyên chùm (Through-beam Photoelectric Sensor) thuộc series G6 của SICK, được thiết kế cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp cần phát hiện vật thể ổn định ở khoảng cách tương đối lớn.
Khác với cảm biến quang phản xạ khuếch tán hoặc cảm biến quang phản xạ gương, cảm biến xuyên chùm sử dụng hai thiết bị riêng biệt: một bộ phát và một bộ thu. Bộ phát liên tục tạo tia sáng hướng về bộ thu. Khi vật thể đi vào giữa hai thiết bị và che tia sáng, bộ thu nhận biết sự thay đổi và tạo tín hiệu ngõ ra.
Nhóm model GSE6-N1111/N1112, GSE6-P1111/P1112, GSE6-N1211 và GSE6-P1212 sử dụng ánh sáng đỏ nhìn thấy, bước sóng 650 nm, nguồn sáng PinPoint LED, điện áp cấp 10–30 VDC, cấp bảo vệ IP67 và thời gian đáp ứng dưới 500 µs. Phạm vi phát hiện tối đa của dòng GSE6 này lên tới 15 m, trong khi phạm vi hoạt động được SICK công bố là 10 m.
1. Tổng quan SICK GSE6
SICK GSE6 thuộc dòng G6 Miniature Photoelectric Sensors, có thiết kế hình chữ nhật nhỏ gọn khoảng 12 × 31,5 × 21 mm, phù hợp cho các máy tự động hóa có không gian lắp đặt hạn chế. Vỏ sử dụng ABS/PC, mặt trước bằng PMMA và cấp bảo vệ IP67.
Ưu điểm lớn nhất của nguyên lý xuyên chùm là độ ổn định phát hiện cao. Cảm biến không cần dựa vào lượng ánh sáng phản xạ từ vật thể như cảm biến quang khuếch tán; thay vào đó, nó chỉ cần xác định tia sáng giữa bộ phát và bộ thu có bị chắn hay không.
Do đó, GSE6 đặc biệt phù hợp cho:
- Đếm sản phẩm trên băng tải.
- Phát hiện vật thể đi qua.
- Kiểm tra vị trí sản phẩm.
- Phát hiện pallet, thùng hàng, hộp carton.
- Kiểm soát cửa máy.
- Phát hiện vật thể có màu sắc hoặc độ phản xạ khác nhau.
- Các ứng dụng cần khoảng cách cảm biến lớn.
2. Nguyên lý hoạt động của cảm biến xuyên chùm GSE6
Một bộ cảm biến xuyên chùm gồm:
Bộ phát (Emitter) →→→ tia sáng →→→ Bộ thu (Receiver)
Ở trạng thái bình thường, bộ thu nhận được tia sáng từ bộ phát.
Khi sản phẩm đi qua:
Bộ phát →→ [VẬT THỂ] →→ Bộ thu
Tia sáng bị che khuất, bộ thu phát hiện trạng thái thay đổi và chuyển tín hiệu ngõ ra.
Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa GSE6 và các dòng:
- GTB6: quang phản xạ trực tiếp có Background Suppression.
- GTE6: quang phản xạ trực tiếp kiểu Energetic.
- GL6: quang phản xạ gương, sử dụng reflector.
- GSE6: quang xuyên chùm, sử dụng cặp phát – thu.
Vì vậy, khi lựa chọn GSE6 cần lưu ý rằng một hệ thống xuyên chùm thông thường cần cả bộ phát và bộ thu, không phải chỉ một sensor đơn lẻ.
3. Đặc điểm nổi bật của SICK GSE6
Khoảng cách phát hiện lớn
GSE6 có:
- Sensing range tối đa: 15 m
- Operating range: 10 m
Điều này giúp dòng cảm biến phù hợp với các máy có khoảng cách giữa bộ phát và bộ thu tương đối lớn.
PinPoint LED ánh sáng đỏ
Các model trong nhóm sử dụng PinPoint LED, ánh sáng đỏ nhìn thấy, bước sóng 650 nm. Ánh sáng đỏ giúp người vận hành dễ quan sát và căn chỉnh vị trí cảm biến trong quá trình lắp đặt.
Thời gian đáp ứng nhanh
Thời gian đáp ứng của dòng này dưới 500 µs, tương ứng tần số chuyển mạch điển hình khoảng 1.000 Hz. Đây là thông số phù hợp với các dây chuyền cần phát hiện sản phẩm tốc độ cao.
Thiết kế nhỏ gọn
Kích thước thân khoảng 12 × 31,5 × 21 mm, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt.
IP67
Cảm biến đạt IP67, phù hợp với môi trường công nghiệp có bụi và nước bắn. Nhiệt độ làm việc được công bố khoảng -25…+55°C.
4. SICK GSE6-N1111
GSE6-N1111 – Part No. 1052449 là cảm biến quang xuyên chùm thuộc G6, sử dụng ngõ ra NPN, kết nối bằng cáp 3 dây dài 2 m.
Model có phạm vi phát hiện tối đa 15 m, phạm vi hoạt động 10 m, sử dụng PinPoint LED ánh sáng đỏ 650 nm và không có chức năng điều chỉnh khoảng cách bằng potentiometer.
Thông số chính
| Thông số | GSE6-N1111 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | SICK G6 |
| Nguyên lý | Through-beam |
| Sensing range max. | 0–15 m |
| Operating range | 0–10 m |
| Ngõ ra | NPN |
| Chế độ chuyển mạch | Light/Dark |
| Nguồn sáng | PinPoint LED |
| Ánh sáng | Đỏ nhìn thấy |
| Bước sóng | 650 nm |
| Điều chỉnh | Không |
| Nguồn cấp | 10–30 VDC |
| Dòng tiêu thụ | ≤30 mA |
| Dòng ngõ ra | ≤100 mA |
| Thời gian đáp ứng | <500 µs |
| Tần số chuyển mạch | 1.000 Hz |
| Kết nối | Cáp 3 dây, 2 m |
| Kích thước | 12 × 31,5 × 21 mm |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ làm việc | -25…+55°C |
| Part No. | 1052449 |
5. SICK GSE6-N1112
GSE6-N1112 – Part No. 1052453 cũng là phiên bản NPN, cáp 3 dây 2 m và phạm vi phát hiện tối đa 15 m.
Model này sử dụng PinPoint LED đỏ 650 nm, không có điều chỉnh khoảng cách và được cung cấp kèm giá đỡ inox BEF-W100-A.
Thông số chính
| Thông số | GSE6-N1112 |
|---|---|
| Nguyên lý | Through-beam |
| Sensing range max. | 15 m |
| Operating range | 10 m |
| Ngõ ra | NPN |
| Ánh sáng | Đỏ 650 nm |
| Nguồn sáng | PinPoint LED |
| Điều chỉnh | Không |
| Nguồn cấp | 10–30 VDC |
| Dòng tiêu thụ | ≤30 mA |
| Output | ≤100 mA |
| Response time | <500 µs |
| Switching frequency | 1.000 Hz |
| Kết nối | Cáp 3 dây × 2 m |
| IP | IP67 |
| Kích thước | 12 × 31,5 × 21 mm |
| Phụ kiện | Giá đỡ inox BEF-W100-A |
| Part No. | 1052453 |
6. SICK GSE6-P1111
GSE6-P1111 – Part No. 1052448 là phiên bản PNP của nhóm GSE6, sử dụng cáp 3 dây dài 2 m.
Về nguyên lý quang, khoảng cách và nguồn sáng, model này thuộc cùng cấu hình với nhóm GSE6-N1111/N1112 nhưng khác ở kiểu ngõ ra PNP.
Thông số chính
| Thông số | GSE6-P1111 |
|---|---|
| Nguyên lý | Through-beam |
| Sensing range max. | 15 m |
| Operating range | 10 m |
| Ngõ ra | PNP |
| Chế độ | Light/Dark switching |
| Nguồn sáng | PinPoint LED |
| Ánh sáng | Đỏ nhìn thấy |
| Bước sóng | 650 nm |
| Điều chỉnh | Không |
| Nguồn cấp | 10–30 VDC |
| Dòng tiêu thụ | ≤30 mA |
| Dòng ngõ ra | ≤100 mA |
| Thời gian đáp ứng | <500 µs |
| Tần số | 1.000 Hz |
| Kết nối | Cáp 3 dây, 2 m |
| IP | IP67 |
| Nhiệt độ | -25…+55°C |
| Part No. | 1052448 |
7. SICK GSE6-P1112
GSE6-P1112 – Part No. 1052452 là phiên bản PNP, cáp 3 dây 2 m và được cung cấp kèm giá đỡ inox BEF-W100-A.
Theo datasheet SICK, model này có:
- Sensing range tối đa: 15 m.
- Operating range: 10 m.
- PinPoint LED.
- Ánh sáng đỏ 650 nm.
- Không có polarization filter.
- Không có điều chỉnh.
- PNP output.
- Cáp 3 dây 2 m.
- Giá đỡ inox BEF-W100-A.
Thông số chính
| Thông số | GSE6-P1112 |
|---|---|
| Nguyên lý | Through-beam |
| Sensing range max. | 15 m |
| Operating range | 10 m |
| Ngõ ra | PNP |
| Nguồn sáng | PinPoint LED |
| Ánh sáng | Đỏ |
| Bước sóng | 650 nm |
| Điều chỉnh | Không |
| Nguồn cấp | 10–30 VDC |
| Dòng tiêu thụ | ≤30 mA |
| Output | ≤100 mA |
| Response time | <500 µs |
| Switching frequency | 1.000 Hz |
| Kết nối | Cáp 3 dây × 2 m |
| IP | IP67 |
| Giá đỡ | BEF-W100-A |
| Part No. | 1052452 |
8. SICK GSE6-N1211
GSE6-N1211 – Part No. 1060791 là một biến thể khác của GSE6 với:
- NPN output.
- Cáp 3 dây 2 m.
- Potentiometer điều chỉnh 270°.
- Light/dark switching.
- PinPoint LED đỏ 650 nm.
- Sensing range tối đa 15 m.
- Operating range 10 m.
SICK liệt kê GSE6-N1211 riêng với nhóm N1111/N1112 vì model N1211 có potentiometer 270°, trong khi N1111/N1112 không có điều chỉnh.
Thông số chính
| Thông số | GSE6-N1211 |
|---|---|
| Nguyên lý | Through-beam |
| Sensing range max. | 15 m |
| Operating range | 10 m |
| Ngõ ra | NPN |
| Chế độ | Light/Dark switching |
| Nguồn sáng | PinPoint LED |
| Ánh sáng | Đỏ 650 nm |
| Điều chỉnh | Potentiometer 270° |
| Nguồn cấp | 10–30 VDC |
| Dòng tiêu thụ | ≤30 mA |
| Dòng ngõ ra | ≤100 mA |
| Response time | <500 µs |
| Switching frequency | 1.000 Hz |
| Kết nối | Cáp 3 dây, 2 m |
| IP | IP67 |
| Part No. | 1060791 |
9. SICK GSE6-P1212
GSE6-P1212 – Part No. 1061398 là model PNP, cáp 3 dây 2 m, có potentiometer 270° và phạm vi phát hiện tối đa 15 m.
Đây là một model cần chú ý vì tên mã P1212 dễ bị nhầm với P1112. Điểm khác biệt quan trọng là P1212 có điều chỉnh potentiometer 270°, trong khi P1112 không có điều chỉnh. GSE6-P1212 cũng được cung cấp kèm giá đỡ inox BEF-W100-A.
Thông số chính
| Thông số | GSE6-P1212 |
|---|---|
| Nguyên lý | Through-beam |
| Sensing range max. | 15 m |
| Operating range | 10 m |
| Ngõ ra | PNP |
| Chế độ | Light/Dark switching |
| Nguồn sáng | PinPoint LED |
| Ánh sáng | Đỏ nhìn thấy |
| Bước sóng | 650 nm |
| Điều chỉnh | Potentiometer 270° |
| Nguồn cấp | 10–30 VDC |
| Dòng tiêu thụ | ≤30 mA |
| Dòng ngõ ra | ≤100 mA |
| Response time | <500 µs |
| Switching frequency | 1.000 Hz |
| Kết nối | Cáp 3 dây, 2 m |
| IP | IP67 |
| Giá đỡ | BEF-W100-A |
| Part No. | 1061398 |
10. Bảng so sánh các model
| Model | Output | Điều chỉnh | Kết nối | Sensing max. | Ánh sáng | Giá đỡ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| GSE6-N1111 | NPN | Không | Cáp 3 dây × 2 m | 15 m | Đỏ 650 nm | Không |
| GSE6-N1112 | NPN | Không | Cáp 3 dây × 2 m | 15 m | Đỏ 650 nm | Có |
| GSE6-P1111 | PNP | Không | Cáp 3 dây × 2 m | 15 m | Đỏ 650 nm | Không |
| GSE6-P1112 | PNP | Không | Cáp 3 dây × 2 m | 15 m | Đỏ 650 nm | Có |
| GSE6-N1211 | NPN | Potentiometer 270° | Cáp 3 dây × 2 m | 15 m | Đỏ 650 nm | Theo cấu hình |
| GSE6-P1212 | PNP | Potentiometer 270° | Cáp 3 dây × 2 m | 15 m | Đỏ 650 nm | Có |
11. GSE6-N1111/N1112 khác GSE6-N1211 như thế nào?
Đây là một trong những điểm dễ nhầm nhất khi lựa chọn GSE6.
GSE6-N1111 / N1112
- NPN.
- Cáp 3 dây 2 m.
- Không có potentiometer.
- N1112 có giá đỡ BEF-W100-A.
- Phạm vi tối đa 15 m.
GSE6-N1211
- NPN.
- Cáp 3 dây 2 m.
- Có potentiometer 270°.
- Phạm vi tối đa 15 m.
Vì vậy, nếu ứng dụng yêu cầu điều chỉnh độ nhạy/tín hiệu bằng potentiometer, N1211 thuộc nhóm phù hợp hơn.
12. GSE6-P1112 khác GSE6-P1212 như thế nào?
Hai model đều là PNP + cáp 3 dây 2 m + phạm vi tối đa 15 m, nhưng:
| Đặc điểm | GSE6-P1112 | GSE6-P1212 |
|---|---|---|
| Output | PNP | PNP |
| Sensing max. | 15 m | 15 m |
| Cáp | 3 dây × 2 m | 3 dây × 2 m |
| PinPoint LED | Có | Có |
| Ánh sáng | Đỏ 650 nm | Đỏ 650 nm |
| Potentiometer | Không | Có, 270° |
| Giá đỡ BEF-W100-A | Có | Có |
| Part No. | 1052452 | 1061398 |
Do đó, không nên xem P1112 và P1212 là cùng một model chỉ khác mã. Khả năng điều chỉnh potentiometer là một điểm khác biệt thực tế.
13. NPN và PNP trong GSE6
Trong nhóm sản phẩm này có hai loại ngõ ra:
NPN
- GSE6-N1111
- GSE6-N1112
- GSE6-N1211
NPN thường được lựa chọn khi hệ thống PLC/I/O sử dụng kiểu input tương thích NPN.
PNP
- GSE6-P1111
- GSE6-P1112
- GSE6-P1212
PNP thường được sử dụng với hệ thống điều khiển có đầu vào nhận tín hiệu dương từ cảm biến.
Khi thay thế cảm biến, không nên chỉ nhìn vào cùng khoảng cách 15 m. Phải kiểm tra loại output của cảm biến cũ và loại input của PLC.
14. Ưu điểm của cảm biến xuyên chùm GSE6
Phát hiện ổn định
Vì bộ thu nhận tia sáng trực tiếp từ bộ phát nên cảm biến ít phụ thuộc vào màu sắc hoặc độ phản xạ của sản phẩm so với cảm biến quang khuếch tán.
Khoảng cách lớn
Phạm vi tối đa tới 15 m, phù hợp với nhiều băng tải và máy có khoảng cách lắp đặt lớn.
Tốc độ cao
Thời gian đáp ứng dưới 500 µs và tần số chuyển mạch điển hình 1.000 Hz cho phép sử dụng trong các dây chuyền có tốc độ sản phẩm cao.
Dễ căn chỉnh
Ánh sáng đỏ 650 nm giúp kỹ thuật viên quan sát và căn chỉnh đường tia trực quan.
Kích thước nhỏ
Thân cảm biến chỉ khoảng 12 × 31,5 × 21 mm, thuận tiện khi lắp đặt trong máy nhỏ.
15. Nhược điểm và lưu ý
Công nghệ xuyên chùm có ưu điểm về độ ổn định nhưng cần bố trí hai thiết bị đối diện nhau.
Điều này có nghĩa:
- Cần không gian cho cả bộ phát và bộ thu.
- Hai thiết bị phải được căn chỉnh trên cùng một trục quang.
- Rung động cơ khí có thể làm thay đổi hướng tia.
- Bụi bẩn trên mặt quang có thể làm suy giảm tín hiệu.
- Khoảng cách lắp đặt thực tế nên nằm trong vùng hoạt động ổn định thay vì chỉ dựa vào giới hạn tối đa 15 m.
SICK công bố phạm vi hoạt động của dòng GSE6 là 10 m, trong khi 15 m là giá trị sensing range tối đa.
16. Ứng dụng của SICK GSE6
Đếm sản phẩm trên băng tải
Khi sản phẩm đi qua đường tia, tia sáng bị che và cảm biến tạo một xung để PLC đếm sản phẩm.
Phát hiện chai, hộp và bao bì
Công nghệ xuyên chùm không phụ thuộc nhiều vào màu sắc bề mặt nên phù hợp với nhiều loại bao bì.
Kiểm tra vị trí
Có thể sử dụng để xác định sản phẩm đã tới đúng vị trí trước khi robot hoặc cơ cấu chấp hành thực hiện công đoạn tiếp theo.
Phát hiện pallet
Khoảng cách 10–15 m giúp GSE6 phù hợp với các khu vực băng tải hoặc vận chuyển có kích thước lớn.
Kiểm soát cửa máy
Có thể bố trí cặp phát/thu để xác định có vật thể hoặc người đi qua vùng được giám sát.
Đếm linh kiện
Thời gian đáp ứng nhanh phù hợp với các dây chuyền có tốc độ chuyển động cao.
17. Cách chọn model GSE6
Có thể lựa chọn nhanh theo 3 tiêu chí chính:
Bước 1 – Chọn NPN hoặc PNP
Nếu PLC yêu cầu NPN:
→ Chọn GSE6-N…
Nếu PLC yêu cầu PNP:
→ Chọn GSE6-P…
Bước 2 – Có cần điều chỉnh potentiometer không?
Không cần:
→ N1111 / N1112 / P1111 / P1112
Cần potentiometer:
→ N1211 / P1212 hoặc các biến thể tương ứng trong catalog G6.
Bước 3 – Có cần giá đỡ đi kèm?
Nếu cần giá đỡ inox BEF-W100-A, có thể ưu tiên các model có ghi rõ giá đỡ trong phạm vi cung cấp, chẳng hạn GSE6-N1112, GSE6-P1112 và GSE6-P1212.
18. GSE6 so với GTB6 và GTE6
| Đặc điểm | GSE6 | GTB6 | GTE6 |
|---|---|---|---|
| Nguyên lý | Xuyên chùm | Phản xạ trực tiếp BGS | Phản xạ trực tiếp Energetic |
| Bộ phát + bộ thu | Có | Không | Không |
| Reflector | Không | Không | Không |
| Khoảng cách | Tới 15 m | Thường ngắn hơn | Có model tới khoảng 900 mm |
| Ảnh hưởng màu vật thể | Thấp | Thấp hơn nhờ BGS | Cao hơn |
| Căn chỉnh | Căn bộ phát/bộ thu | Căn cảm biến | Căn cảm biến |
| Ứng dụng | Đếm/phát hiện vật thể qua tia | Phát hiện vật trước nền | Phát hiện vật thể thông thường |
| Không gian lắp đặt | Cần 2 phía | Chỉ một phía | Chỉ một phía |
GSE6 là lựa chọn đáng cân nhắc khi ưu tiên độ ổn định và khoảng cách phát hiện lớn, trong khi GTB6 phù hợp hơn khi chỉ có thể lắp cảm biến ở một phía nhưng cần triệt nền.
19. Kết luận
SICK GSE6-N1111, GSE6-N1112, GSE6-P1111, GSE6-P1112, GSE6-N1211 và GSE6-P1212 là nhóm cảm biến quang xuyên chùm nhỏ gọn, phù hợp cho các ứng dụng tự động hóa cần phát hiện vật thể nhanh và ổn định.
Các model đều có nền tảng:
- Through-beam photoelectric.
- Sensing range tối đa 15 m.
- Operating range 10 m.
- PinPoint LED.
- Ánh sáng đỏ 650 nm.
- Nguồn 10–30 VDC.
- Thời gian đáp ứng <500 µs.
- Tần số chuyển mạch điển hình 1.000 Hz.
- IP67.
- Thân cảm biến khoảng 12 × 31,5 × 21 mm.
Điểm cần phân biệt khi lựa chọn là NPN/PNP, có hay không có potentiometer, loại kết nối và phụ kiện giá đỡ.
Bảng lựa chọn nhanh
| Nhu cầu | Model đề xuất |
|---|---|
| NPN, không điều chỉnh, không cần giá đỡ đi kèm | GSE6-N1111 |
| NPN, không điều chỉnh, có giá đỡ | GSE6-N1112 |
| PNP, không điều chỉnh, không cần giá đỡ | GSE6-P1111 |
| PNP, không điều chỉnh, có giá đỡ | GSE6-P1112 |
| NPN, cần potentiometer 270° | GSE6-N1211 |
| PNP, cần potentiometer 270°, có giá đỡ | GSE6-P1212 |
20. MYTECH – Cung cấp cảm biến quang SICK G6
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
MYTECH hỗ trợ đối chiếu model SICK, Part No., NPN/PNP, khoảng cách cảm biến, kiểu kết nối và phụ kiện đi kèm để lựa chọn đúng mã GSE6 cho hệ thống tự động hóa.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.