Cảm biến quang SICK GTB6-N1241, GTB6-N1231, GTB6-P1231, GTE6-N1231, GTE6-P4231, GTB6-P4231
SICK Optoelectronics GTB6-N1241, GTB6-N1231, GTB6-P1231, GTE6-N1231, GTE6-P4231 và GTB6-P4231 là các cảm biến quang điện nhỏ gọn thuộc dòng G6 của SICK, được sử dụng để phát hiện vật thể trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Trong nhóm sản phẩm này có hai nguyên lý cảm biến chính:
- GTB6: cảm biến quang phản xạ trực tiếp có Background Suppression – BGS (triệt nền).
- GTE6: cảm biến quang phản xạ trực tiếp kiểu Energetic, đánh giá lượng ánh sáng phản xạ từ vật thể.
Các model được lựa chọn theo loại ngõ ra NPN/PNP, loại ánh sáng, khoảng cách phát hiện và kiểu kết nối. SICK công bố các model GTB6 và GTE6 thuộc dòng G6 với kích thước thân rất nhỏ, khoảng 12 × 31,5 × 21 mm, phù hợp cho các máy móc có không gian lắp đặt hạn chế.
1. Tổng quan cảm biến quang SICK G6
SICK G6 là dòng cảm biến quang điện dạng mini, hướng tới các ứng dụng tự động hóa cần thiết bị nhỏ gọn nhưng vẫn có khả năng phát hiện vật thể ổn định.
Với nhóm model được đề cập, cảm biến hoạt động theo nguyên lý phát – nhận ánh sáng từ chính cảm biến, do đó không cần gắn reflector như cảm biến quang phản xạ gương.
Đặc biệt, GTB6 sử dụng công nghệ Background Suppression, giúp cảm biến tập trung vào vùng khoảng cách đã cài đặt và giảm ảnh hưởng của các vật thể hoặc nền phía sau. SICK cũng đưa ra các ứng dụng GTB6 để kiểm tra vị trí, hình dạng và trạng thái của vật thể mà không cần dùng reflector.
2. Phân biệt GTB6 và GTE6
Đây là điểm quan trọng nhất khi lựa chọn các model trên.
| Đặc điểm | GTB6 | GTE6 |
|---|---|---|
| Nguyên lý | Photoelectric proximity | Photoelectric proximity |
| Công nghệ | Background Suppression – BGS | Energetic |
| Reflector | Không cần | Không cần |
| Khả năng triệt nền | Có | Không phải chức năng chính |
| Đánh giá vật thể | Theo vị trí/khoảng cách | Theo lượng ánh sáng phản xạ |
| Ánh sáng | Có biến thể đỏ và hồng ngoại | PinPoint LED, đỏ nhìn thấy |
| Điều chỉnh | Trục điều chỉnh cơ khí 5 vòng | Trục điều chỉnh cơ khí 5 vòng |
| Khoảng cách tiêu biểu trong nhóm này | 50–220 mm hoặc tới 450 mm | Tới 900 mm |
| Ứng dụng phù hợp | Vật thể trên nền, kiểm tra vị trí | Phát hiện vật thể thông thường ở khoảng cách xa hơn |
Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào khoảng cách phát hiện để chọn sensor. Nếu vật thể nằm trước một nền cố định và cần hạn chế ảnh hưởng của nền, GTB6 thường phù hợp hơn. Nếu chỉ cần phát hiện sự có mặt của vật thể dựa trên ánh sáng phản xạ, GTE6 là lựa chọn đơn giản hơn.
3. SICK GTB6-N1241
GTB6-N1241 – Part No. 1082905 là cảm biến quang phản xạ trực tiếp sử dụng Background Suppression, ngõ ra NPN, ánh sáng hồng ngoại 850 nm và kết nối bằng cáp 3 dây dài 2 m. Đây là model đáng chú ý trong nhóm vì sử dụng ánh sáng hồng ngoại thay vì ánh sáng đỏ nhìn thấy như GTB6-N1231/N1231 và các model P1231/P4231.
Thông số kỹ thuật GTB6-N1241
| Thông số | GTB6-N1241 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | SICK G6 |
| Nguyên lý | Photoelectric proximity |
| Công nghệ | Background Suppression – BGS |
| Khoảng cách phát hiện tối đa | 5–450 mm |
| Khoảng cách cảm biến | 50–450 mm |
| Nguồn sáng | LED |
| Loại ánh sáng | Hồng ngoại |
| Bước sóng | 850 nm |
| Kích thước điểm sáng | Ø8 mm tại 100 mm |
| Điều chỉnh | Trục cơ khí, 5 vòng |
| Ngõ ra | NPN |
| Điện áp nguồn | 10–30 VDC |
| Dòng tiêu thụ | khoảng 30 mA |
| Dòng ngõ ra tối đa | ≤100 mA |
| Thời gian đáp ứng | <1 ms |
| Tần số chuyển mạch | 500 Hz |
| Kết nối | Cáp 3 dây, 2 m |
| Kích thước | 12 × 31,5 × 21 mm |
| Vật liệu vỏ | ABS/PC |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ làm việc | -25…+55°C |
| Part No. | 1082905 |
Các thông số trên được lấy từ datasheet SICK của GTB6-N1241.
Điểm đáng chú ý
GTB6-N1241 phù hợp khi cần BGS ở khoảng cách xa hơn nhóm GTB6-N1231/P1231 và khi hệ thống không yêu cầu ánh sáng đỏ nhìn thấy.
4. SICK GTB6-N1231
GTB6-N1231 – Part No. 1077714 là phiên bản NPN + cáp 3 dây 2 m của GTB6 sử dụng PinPoint LED ánh sáng đỏ 625 nm.
Cảm biến có phạm vi cảm biến 50–220 mm, trong khi khoảng cách tối đa theo điều kiện vật thể trắng tiêu chuẩn có thể đạt 400 mm.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | GTB6-N1231 |
|---|---|
| Nguyên lý | Photoelectric proximity |
| Công nghệ | Background Suppression |
| Khoảng cách tối đa | 5–400 mm |
| Khoảng cách cảm biến | 50–220 mm |
| Nguồn sáng | PinPoint LED |
| Ánh sáng | Đỏ nhìn thấy |
| Bước sóng | 625 nm |
| Điểm sáng | Ø6 mm tại 100 mm |
| Điều chỉnh | Trục cơ khí 5 vòng |
| Ngõ ra | NPN |
| Nguồn cấp | 10–30 VDC |
| Dòng tiêu thụ | 32 mA |
| Dòng ngõ ra | ≤100 mA |
| Thời gian đáp ứng | <1,25 ms |
| Tần số chuyển mạch | 500 Hz |
| Kết nối | Cáp 3 dây, 2 m |
| Kích thước | 12 × 31,5 × 21 mm |
| IP | IP67 |
| Nhiệt độ làm việc | -25…+55°C |
| Part No. | 1077714 |
5. SICK GTB6-P1231
GTB6-P1231 – Part No. 1074135 có nguyên lý quang và phần lớn thông số giống GTB6-N1231, nhưng sử dụng ngõ ra PNP.
Model này cũng sử dụng PinPoint LED đỏ 625 nm, khoảng cách cảm biến 50–220 mm và khoảng cách tối đa 5–400 mm.
Thông số kỹ thuật GTB6-P1231
| Thông số | GTB6-P1231 |
|---|---|
| Nguyên lý | Photoelectric proximity |
| Công nghệ | Background Suppression |
| Khoảng cách tối đa | 5–400 mm |
| Khoảng cách cảm biến | 50–220 mm |
| Nguồn sáng | PinPoint LED |
| Ánh sáng | Đỏ nhìn thấy |
| Bước sóng | 625 nm |
| Điểm sáng | Ø6 mm tại 100 mm |
| Điều chỉnh | Trục cơ khí 5 vòng |
| Ngõ ra | PNP |
| Điện áp | 10–30 VDC |
| Dòng tiêu thụ | 32 mA |
| Dòng ngõ ra | ≤100 mA |
| Đáp ứng | <1,25 ms |
| Tần số | 500 Hz |
| Kết nối | Cáp 3 dây, 2 m |
| Kích thước | 12 × 31,5 × 21 mm |
| IP | IP67 |
| Nhiệt độ | -25…+55°C |
| Part No. | 1074135 |
6. SICK GTB6-P4231
GTB6-P4231 – Part No. 1079712 là phiên bản PNP của GTB6 với đầu nối M8 4-pin thay vì cáp 3 dây cố định.
Về nguyên lý phát hiện, model này vẫn sử dụng Background Suppression, PinPoint LED đỏ 625 nm và phạm vi cảm biến 50–220 mm, tối đa 5–400 mm.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | GTB6-P4231 |
|---|---|
| Nguyên lý | Photoelectric proximity |
| Công nghệ | Background Suppression |
| Khoảng cách tối đa | 5–400 mm |
| Khoảng cách cảm biến | 50–220 mm |
| Nguồn sáng | PinPoint LED |
| Ánh sáng | Đỏ nhìn thấy |
| Bước sóng | 625 nm |
| Điểm sáng | Ø6 mm tại 100 mm |
| Điều chỉnh | Trục cơ khí 5 vòng |
| Ngõ ra | PNP |
| Nguồn cấp | 10–30 VDC |
| Dòng tiêu thụ | 32 mA |
| Dòng ngõ ra | ≤100 mA |
| Đáp ứng | <1,25 ms |
| Tần số | 500 Hz |
| Kết nối | M8 male connector, 4-pin |
| Kích thước | 12 × 31,5 × 21 mm |
| Vỏ | ABS/PC |
| IP | IP67 |
| Nhiệt độ | -25…+55°C |
| Part No. | 1079712 |
GTB6-P1231 và GTB6-P4231 khác nhau thế nào?
Đây là hai model rất dễ bị nhầm.
- GTB6-P1231: PNP + cáp 3 dây dài 2 m.
- GTB6-P4231: PNP + đầu nối M8 4-pin.
Về nguyên lý quang và khoảng cách phát hiện, chúng rất gần nhau. Vì vậy, khi thay thế trong máy, cần ưu tiên kiểm tra kiểu kết nối và sơ đồ chân, không chỉ nhìn vào tên GTB6-P1231/P4231.
7. SICK GTE6-N1231
GTE6-N1231 thuộc G6 nhưng không sử dụng BGS. Đây là cảm biến quang phản xạ trực tiếp theo nguyên lý Energetic.
Model sử dụng PinPoint LED đỏ 650 nm, ngõ ra NPN, cáp 3 dây dài 2 m và có phạm vi phát hiện tối đa đến 900 mm.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | GTE6-N1231 |
|---|---|
| Nguyên lý | Photoelectric proximity |
| Chi tiết nguyên lý | Energetic |
| Khoảng cách tối đa | ≤900 mm |
| Khoảng cách điển hình trên vật trắng | khoảng ≤760 mm |
| Nguồn sáng | PinPoint LED |
| Ánh sáng | Đỏ nhìn thấy |
| Bước sóng | 650 nm |
| Điểm sáng | Ø5 mm tại 150 mm |
| Điều chỉnh | Trục cơ khí 5 vòng |
| Ngõ ra | NPN |
| Nguồn cấp | 10–30 VDC |
| Dòng tiêu thụ | 30 mA |
| Dòng ngõ ra | ≤100 mA |
| Đáp ứng | <1,25 ms |
| Tần số | 500 Hz |
| Kết nối | Cáp 3 dây, 2 m |
| Kích thước | 12 × 31,5 × 21 mm |
| Vỏ | ABS/PC |
| IP | IP67 |
| Nhiệt độ | -25…+55°C |
| Part No. | 1065745 |
Lưu ý về khoảng cách 900 mm
Con số 900 mm là khoảng cách tối đa, không có nghĩa mọi vật thể đều được phát hiện ổn định ở 900 mm.
Đồ thị SICK cho thấy khoảng cách phụ thuộc đáng kể vào độ phản xạ của vật thể. Với vật trắng 90% remission, khả năng phát hiện có thể đạt vùng xa hơn; với vật màu đen có độ phản xạ khoảng 6,25%, khoảng cách thực tế thấp hơn đáng kể.
8. SICK GTE6-P4231
GTE6-P4231 – Part No. 1065730 là phiên bản PNP + đầu nối M8 4-pin của GTE6.
Đây là model có phạm vi phát hiện lớn trong nhóm, lên tới 900 mm, sử dụng PinPoint LED đỏ 650 nm và nguyên lý Energetic.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | GTE6-P4231 |
|---|---|
| Nguyên lý | Photoelectric proximity |
| Chi tiết nguyên lý | Energetic |
| Khoảng cách tối đa | 30–900 mm |
| Khoảng cách điển hình trên trắng | khoảng 40–760 mm |
| Nguồn sáng | PinPoint LED |
| Ánh sáng | Đỏ nhìn thấy |
| Bước sóng | 650 nm |
| Điểm sáng | Ø5 mm tại 150 mm |
| Điều chỉnh | Trục cơ khí 5 vòng |
| Ngõ ra | PNP |
| Điện áp | 10–30 VDC |
| Dòng tiêu thụ | 30 mA |
| Dòng ngõ ra | ≤100 mA |
| Đáp ứng | <1,25 ms |
| Tần số | 500 Hz |
| Kết nối | M8 male connector, 4-pin |
| Kích thước | 12 × 31,5 × 21 mm |
| Vỏ | ABS/PC |
| IP | IP67 |
| Nhiệt độ | -25…+55°C |
| Part No. | 1065730 |
9. Bảng so sánh 6 model SICK
| Model | Nguyên lý | Ngõ ra | Ánh sáng | Khoảng cách | Kết nối | Part No. |
|---|---|---|---|---|---|---|
| GTB6-N1241 | BGS | NPN | Hồng ngoại 850 nm | 50–450 mm | Cáp 3 dây × 2 m | 1082905 |
| GTB6-N1231 | BGS | NPN | Đỏ 625 nm | 50–220 mm | Cáp 3 dây × 2 m | 1077714 |
| GTB6-P1231 | BGS | PNP | Đỏ 625 nm | 50–220 mm | Cáp 3 dây × 2 m | 1074135 |
| GTB6-P4231 | BGS | PNP | Đỏ 625 nm | 50–220 mm | M8 4-pin | 1079712 |
| GTE6-N1231 | Energetic | NPN | Đỏ 650 nm | ≤900 mm | Cáp 3 dây × 2 m | 1065745 |
| GTE6-P4231 | Energetic | PNP | Đỏ 650 nm | 30–900 mm | M8 4-pin | 1065730 |
10. Giải thích mã sản phẩm SICK
Có thể đọc nhanh các model trong nhóm như sau:
GTB6
GTB6 – dòng cảm biến quang G6 có Background Suppression.
Ví dụ:
GTB6-N1231
- GTB6: dòng sensor G6, công nghệ BGS.
- N: ngõ ra NPN.
- 1: cấu hình quang/series.
- 2: nhóm kết nối/cấu hình tương ứng của dòng.
- 31: mã biến thể.
Không nên suy luận từng chữ số riêng lẻ một cách tuyệt đối vì mã SICK được tổ chức theo cấu hình sản phẩm, trong đó các chữ số cuối liên quan đến nhiều thuộc tính như kết nối, ánh sáng và phiên bản thiết bị.
Cách thực tế hơn khi đặt hàng là đối chiếu toàn bộ mã model + Part No..
11. So sánh NPN và PNP
Trong nhóm sản phẩm trên:
NPN
- GTB6-N1241
- GTB6-N1231
- GTE6-N1231
Ngõ ra NPN thường được sử dụng với kiểu đấu nối mà tải/đầu vào PLC được kéo về 0 V khi cảm biến tác động.
PNP
- GTB6-P1231
- GTB6-P4231
- GTE6-P4231
Ngõ ra PNP cung cấp tín hiệu dương về phía đầu vào khi cảm biến tác động.
Do đó, không nên thay NPN bằng PNP chỉ vì hai sensor có cùng khoảng cách phát hiện. Cần kiểm tra loại input của PLC hoặc module I/O trước khi thay thế.
12. Điểm khác biệt giữa GTB6-N1231 và GTB6-N1241
Hai model này đều là GTB6 + NPN + cáp 3 dây, nhưng phần quang học khác nhau đáng kể.
| Đặc điểm | GTB6-N1231 | GTB6-N1241 |
|---|---|---|
| Công nghệ | BGS | BGS |
| Output | NPN | NPN |
| Ánh sáng | Đỏ | Hồng ngoại |
| Bước sóng | 625 nm | 850 nm |
| Khoảng cách cảm biến | 50–220 mm | 50–450 mm |
| Max. sensing range | 400 mm | 450 mm |
| Kết nối | Cáp 3 dây × 2 m | Cáp 3 dây × 2 m |
| Part No. | 1077714 | 1082905 |
Nếu ứng dụng cần quan sát điểm sáng bằng mắt để căn chỉnh, phiên bản ánh sáng đỏ có ưu điểm trực quan hơn.
Nếu cần phạm vi phát hiện BGS lớn hơn, GTB6-N1241 có lợi thế về khoảng cách.
13. GTB6 hay GTE6 – nên chọn loại nào?
Chọn GTB6 khi:
- Vật thể nằm trước một nền cố định.
- Cần hạn chế ảnh hưởng của nền phía sau.
- Cần xác định vật thể dựa trên vị trí/khoảng cách.
- Vật thể có màu sắc khác nhau và muốn tăng độ ổn định nhờ BGS.
- Không muốn sử dụng reflector.
GTB6 được SICK sử dụng trong các ứng dụng như kiểm tra vị trí của khay, phát hiện biên vật thể và kiểm tra trạng thái vật thể trong dây chuyền.
Chọn GTE6 khi:
- Chỉ cần phát hiện sự có mặt của vật thể.
- Khoảng cách phát hiện yêu cầu tới khoảng 900 mm.
- Không cần chức năng triệt nền chuyên dụng.
- Muốn sử dụng điểm sáng PinPoint đỏ để căn chỉnh trực quan.
14. Ứng dụng thực tế
Các cảm biến GTB6/GTE6 có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống tự động hóa:
Dây chuyền băng tải
Phát hiện sản phẩm đi qua một vị trí xác định, tạo tín hiệu cho PLC điều khiển cơ cấu tiếp theo.
Máy đóng gói
Phát hiện hộp, túi, chai hoặc sản phẩm trước khi thực hiện công đoạn đóng gói.
Máy lắp ráp
Kiểm tra sự có mặt của linh kiện trước khi robot hoặc cơ cấu chấp hành thực hiện thao tác.
Kiểm tra vị trí
GTB6 với BGS đặc biệt hữu ích khi vật thể cần được phát hiện trong một vùng xác định và phía sau có nền hoặc kết cấu máy.
Đếm sản phẩm
GTE6-N1231 hoặc GTE6-P4231 có thể được sử dụng để phát hiện sản phẩm trên băng tải trong các ứng dụng yêu cầu khoảng cách tương đối lớn.
Kiểm tra khay/thùng
SICK có các ứng dụng thực tế sử dụng nhiều GTB6 để kiểm tra khay và trạng thái vật thể trong dây chuyền tự động hóa.
15. Lưu ý khi lắp đặt
Mặc dù cảm biến G6 có cấp bảo vệ IP67, vị trí lắp đặt vẫn ảnh hưởng đáng kể đến độ ổn định của tín hiệu.
1. Không để vật thể cần phát hiện nằm quá gần giới hạn vùng cảm biến
Nên lựa chọn vị trí sao cho khoảng cách hoạt động nằm trong vùng ổn định thay vì chỉ dựa vào giá trị “maximum sensing range”.
2. Chú ý màu sắc và độ phản xạ
Đặc biệt với GTE6, khoảng cách phát hiện phụ thuộc vào độ phản xạ của vật thể. Vật màu đen có thể cho khoảng cách phát hiện thấp hơn đáng kể so với vật trắng.
3. Kiểm tra nền phía sau
Nếu có nền sáng hoặc bề mặt phản xạ mạnh phía sau sản phẩm, nên ưu tiên GTB6 có BGS.
4. Kiểm tra NPN/PNP
Trước khi đấu vào PLC phải xác định đầu vào PLC phù hợp với NPN hoặc PNP.
5. Kiểm tra loại kết nối
GTB6-P1231 và GTB6-P4231 đều là PNP nhưng:
- P1231 → cáp 3 dây 2 m.
- P4231 → M8 4-pin.
Tương tự:
- GTE6-N1231 → cáp 3 dây 2 m.
- GTE6-P4231 → M8 4-pin.
16. Có thể thay thế các model cho nhau không?
Không nên xem các model này là tương đương hoàn toàn.
GTB6-N1231 ↔ GTB6-P1231
Có thể tương đồng về phần quang học nhưng NPN và PNP khác nhau, vì vậy cần kiểm tra PLC.
GTB6-P1231 ↔ GTB6-P4231
Đây là cặp gần nhau hơn:
- Cùng PNP.
- Cùng BGS.
- Cùng vùng phát hiện 50–220 mm.
- Cùng ánh sáng đỏ 625 nm.
- Khác chủ yếu ở kết nối.
Do đó, khi thay thế cần kiểm tra đầu nối và pinout.
GTE6-N1231 ↔ GTE6-P4231
Không phải thay thế trực tiếp vì khác cả:
- NPN ↔ PNP.
- Cáp 3 dây ↔ M8 4-pin.
GTB6 ↔ GTE6
Không nên thay trực tiếp nếu ứng dụng đang phụ thuộc vào đặc tính Background Suppression. GTB6 và GTE6 có nguyên lý phát hiện khác nhau.
17. Kết luận
Nhóm SICK GTB6-N1241, GTB6-N1231, GTB6-P1231, GTB6-P4231, GTE6-N1231 và GTE6-P4231 là các lựa chọn phổ biến trong dòng cảm biến quang mini G6.
Nếu cần triệt nền và phát hiện vật thể trong một vùng khoảng cách xác định, nên ưu tiên GTB6.
Nếu cần cảm biến quang khuếch tán thông thường với khoảng cách phát hiện lớn hơn, đặc biệt tới khoảng 900 mm, có thể lựa chọn GTE6.
Trong quá trình thay thế, cần kiểm tra đồng thời nguyên lý cảm biến, NPN/PNP, khoảng cách phát hiện, bước sóng ánh sáng và kiểu kết nối thay vì chỉ dựa vào hình dáng bên ngoài.
Bảng lựa chọn nhanh
| Nhu cầu | Model phù hợp |
|---|---|
| BGS + NPN + ánh sáng đỏ | GTB6-N1231 |
| BGS + PNP + cáp 3 dây | GTB6-P1231 |
| BGS + PNP + M8 4-pin | GTB6-P4231 |
| BGS + NPN + hồng ngoại + khoảng cách xa hơn | GTB6-N1241 |
| Energetic + NPN + cáp 3 dây | GTE6-N1231 |
| Energetic + PNP + M8 4-pin | GTE6-P4231 |
Địa chỉ cung cấp cảm biến quang SICK tại MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
MYTECH có thể hỗ trợ đối chiếu model SICK, Part No., kiểu kết nối NPN/PNP và thông số kỹ thuật để lựa chọn đúng cảm biến thay thế cho hệ thống hiện có.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.