Công tắc tiệm cận SICK IME08-02BPSZT0K, IME08-02BPSZT0S, IME08-04NPSZW2K, IME08-04NPSZT0S
1. Tổng quan sản phẩm
SICK IME08 là dòng cảm biến tiệm cận cảm ứng (Inductive Proximity Sensor) dạng trụ ren M8 × 1, được sử dụng để phát hiện vật thể kim loại trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Dòng IME của SICK được thiết kế theo hướng cảm biến tiêu chuẩn nhỏ gọn, có độ chính xác chuyển mạch cao, khả năng chống rung và va đập tốt nhờ kết cấu encapsulated, đồng thời có nhiều lựa chọn về kích thước, khoảng cách cảm biến, kiểu đấu dây và kiểu lắp đặt. Dòng IME có các phiên bản từ M8 đến M30, với cấp bảo vệ phổ biến IP67.
Nhóm model được đề cập gồm:
- IME08-02BPSZT0K
- IME08-02BPSZT0S
- IME08-04NPSZW2K
- IME08-04NPSZT0S
Đây đều là cảm biến M8, nhưng không hoàn toàn giống nhau:
- 02 → khoảng cách cảm biến danh định 2 mm.
- 04 → khoảng cách cảm biến danh định 4 mm.
- P → PNP.
- S → thân tiêu chuẩn trong cấu hình mã này.
- K → phiên bản thân ngắn.
- T0 → kết nối M8, 3-pin.
- W2 → kết nối cáp 3 lõi, dài 2 m.
- S ở giữa mã sau phần N/P thể hiện nhóm cấu hình flush/non-flush của model tương ứng và cần đọc cả chuỗi mã, không nên tách riêng một ký tự để suy luận.
2. SICK IME08 là cảm biến gì?
IME08 là cảm biến tiệm cận cảm ứng.
Nguyên lý hoạt động dựa trên trường điện từ ở đầu cảm biến. Khi một vật thể kim loại đi vào vùng phát hiện, cảm biến thay đổi trạng thái ngõ ra mà không cần tiếp xúc vật lý.
Do đó IME08 có thể sử dụng để:
- Phát hiện vị trí chi tiết kim loại.
- Xác định hành trình cơ cấu.
- Phát hiện piston hoặc bộ phận máy.
- Kiểm tra vị trí đóng/mở.
- Đếm chi tiết kim loại.
- Xác nhận sản phẩm đã đến vị trí.
- Làm tín hiệu đầu vào cho PLC.
Đây là loại cảm biến đặc biệt phù hợp với các vị trí cần kích thước nhỏ M8 nhưng vẫn yêu cầu tốc độ chuyển mạch cao.
3. Bảng tổng quan các model
| Model | Sn | Kiểu lắp | Output | Kết nối | Thân |
|---|---|---|---|---|---|
| IME08-02BPSZT0K | 2 mm | Flush | PNP NO | M8 3-pin | Ngắn |
| IME08-02BPSZT0S | 2 mm | Flush | PNP NO | M8 3-pin | Tiêu chuẩn |
| IME08-04NPSZW2K | 4 mm | Non-flush | PNP NO | Cáp 3 lõi, 2 m | Ngắn |
| IME08-04NPSZT0S | 4 mm | Non-flush | PNP NO | M8 3-pin | Tiêu chuẩn |
Các mã trên đều thuộc portfolio IME08 chính thức của SICK. SICK xác nhận riêng các biến thể 1040869–1040888, bao gồm cả 4 model nêu trên và các biến thể thân/kết nối tương ứng.
4. SICK IME08-02BPSZT0K
IME08-02BPSZT0K là cảm biến tiệm cận M8 có khoảng cách phát hiện danh định 2 mm, ngõ ra PNP, chức năng NO, kiểu lắp flush và phiên bản thân ngắn.
Thông số cơ bản:
- Model: IME08-02BPSZT0K
- Series: IME08
- Loại: Inductive proximity sensor
- Ren: M8 × 1
- Đường kính: Ø8 mm
- Sensing range Sn: 2 mm
- Safe sensing range Sa: 1,62 mm
- Kiểu lắp: Flush
- Output: PNP
- Output function: NO
- Đấu dây: DC 3-wire
- Kết nối: M8, 3-pin
- Switching frequency: 4.000 Hz
- Nguồn cấp: 10–30 VDC
- Cấp bảo vệ: IP67
- Thân: phiên bản short
- Part No.: 1040869.
Ưu điểm
Điểm đáng chú ý của IME08-02BPSZT0K là sự kết hợp giữa:
M8 + 2 mm + PNP + Flush + thân ngắn
Điều này phù hợp với những vị trí máy rất hẹp, nơi cảm biến phải được lắp gần bề mặt kim loại nhưng không có nhiều không gian phía sau.
5. SICK IME08-02BPSZT0S
IME08-02BPSZT0S có cấu hình điện và khoảng cách phát hiện tương tự IME08-02BPSZT0K nhưng sử dụng thân tiêu chuẩn.
Thông số:
- Ren: M8 × 1.
- Ø8 mm.
- Sn: 2 mm.
- Sa: 1,62 mm.
- Flush.
- PNP.
- NO.
- DC 3-wire.
- M8 connector, 3-pin.
- Switching frequency: 4 kHz.
- Nguồn: 10–30 VDC.
- IP67.
- Part No.: 1040870.
IME08-02BPSZT0K và IME08-02BPSZT0S
Hai model này rất dễ nhầm:
IME08-02BPSZT0K
→ thân ngắn.
IME08-02BPSZT0S
→ thân tiêu chuẩn.
Về cơ bản chúng cùng nhóm 2 mm – PNP – NO – Flush – M8 3-pin, nhưng chiều dài/thân cơ khí khác nhau.
Vì vậy khi thay thế cảm biến đang có trên máy, không nên chỉ nhìn Sn = 2 mm mà bỏ qua ký tự cuối K/S.
6. SICK IME08-04NPSZW2K
IME08-04NPSZW2K là model 4 mm thuộc nhóm non-flush, PNP NO, sử dụng cáp 3 lõi dài 2 m và phiên bản thân ngắn.
SICK liệt kê mã này với part number 1040887.
Thông số chính:
- Model: IME08-04NPSZW2K
- Series: IME08
- Ren: M8 × 1
- Đường kính: Ø8 mm
- Sn: 4 mm
- Sa: 3,24 mm
- Kiểu lắp: Non-flush
- Output: PNP
- Function: NO
- DC 3-wire
- Kết nối: cáp 3 lõi, 2 m
- Switching frequency: 4.000 Hz
- Nguồn: 10–30 VDC
- IP67
- Thân: short-body
- Part No.: 1040887.
Điểm nổi bật
So với các model 2 mm, IME08-04NPSZW2K cung cấp khoảng cách cảm biến gấp đôi, giúp cảm biến có thể phát hiện vật thể ở khoảng cách lớn hơn.
Tuy nhiên, đây là non-flush, vì vậy cần chú ý cách bố trí cảm biến và vật liệu kim loại xung quanh đầu cảm biến.
7. SICK IME08-04NPSZT0S
IME08-04NPSZT0S là phiên bản 4 mm PNP NO nhưng sử dụng đầu nối M8 3-pin thay vì cáp 2 m.
Thông số:
- Model: IME08-04NPSZT0S
- Part No.: 1040886
- Ren: M8 × 1
- Đường kính: Ø8 mm
- Sn: 4 mm
- Sa: 3,24 mm
- Kiểu lắp: Non-flush
- Output: PNP
- Function: NO
- DC 3-wire
- Kết nối: M8 connector, 3-pin
- Switching frequency: 4.000 Hz
- Nguồn: 10–30 VDC
- IP67
- Thân tiêu chuẩn.
IME08-04NPSZW2K và IME08-04NPSZT0S
Đây là cặp rất đáng chú ý khi lựa chọn thay thế:
IME08-04NPSZW2K
→ 4 mm
→ PNP
→ NO
→ Non-flush
→ Cáp 3 lõi × 2 m
→ Thân ngắn
IME08-04NPSZT0S
→ 4 mm
→ PNP
→ NO
→ Non-flush
→ M8 connector 3-pin
→ Thân tiêu chuẩn
Về điện học chúng khá gần nhau, nhưng kết nối và kích thước cơ khí khác nhau, vì vậy không phải lúc nào cũng có thể thay trực tiếp.
8. Flush và Non-flush trên IME08
Đây là một trong những thông số quan trọng nhất khi lắp cảm biến tiệm cận.
IME08-02BPSZT0K / IME08-02BPSZT0S
Đây là cấu hình Flush.
Đầu cảm biến có thể được lắp tương đối phẳng với bề mặt kim loại theo thiết kế của cảm biến.
Ưu điểm:
- Gọn.
- Ít bị va chạm.
- Dễ bảo vệ đầu cảm biến.
- Phù hợp với các vị trí lắp đặt hạn chế.
IME08-04NPSZW2K / IME08-04NPSZT0S
Đây là cấu hình Non-flush.
Đầu cảm biến cần có khoảng không thích hợp xung quanh để đảm bảo đặc tính phát hiện.
Vì vậy không nên thay cảm biến 2 mm Flush bằng cảm biến 4 mm Non-flush chỉ vì cả hai đều là M8.
SICK xác định rõ IME08-02BPSZT0S là Flush, trong khi IME08-04NPSZT0S và IME08-04NPSZW2S là Non-flush.
9. PNP và NO trên các model
Các model trong nhóm người dùng đưa ra đều là PNP – Normally Open (NO).
PNP
Khi cảm biến phát hiện vật thể, ngõ ra PNP cấp mức dương về tải hoặc input PLC theo cấu hình đấu dây.
NO
Normally Open nghĩa là trạng thái output bình thường ở trạng thái không tác động và sẽ chuyển trạng thái khi cảm biến phát hiện vật thể.
Do đó, các model:
- IME08-02BPSZT0K
- IME08-02BPSZT0S
- IME08-04NPSZW2K
- IME08-04NPSZT0S
đều thuộc nhóm PNP NO.
10. Kết nối T0 và W2 khác nhau như thế nào?
Đây là một điểm rất dễ nhầm trong mã SICK IME08.
T0
Các model như:
IME08-02BPSZT0S
và
IME08-04NPSZT0S
sử dụng:
M8 connector, 3-pin
Ưu điểm:
- Dễ tháo lắp cảm biến.
- Có thể thay sensor mà không phải thay toàn bộ dây.
- Thuận tiện bảo trì.
- Có thể lựa chọn dây connector theo chiều dài cần thiết.
W2
Các model như:
IME08-04NPSZW2K
sử dụng:
cáp 3 lõi dài 2 m.
Ưu điểm:
- Có sẵn dây.
- Đấu nối trực tiếp.
- Không cần mua thêm dây M8.
SICK xác định IME08-04NPSZW2S là phiên bản cáp 3 lõi 2 m, trong khi IME08-04NPSZT0S là M8 3-pin.
11. K và S ở cuối model
Trong nhóm model này:
K
→ Short-body / thân ngắn
Ví dụ:
IME08-02BPSZT0K
IME08-04NPSZW2K
S
→ Standard-body / thân tiêu chuẩn
Ví dụ:
IME08-02BPSZT0S
IME08-04NPSZT0S
SICK liệt kê các cặp K/S tương ứng trong danh sách thiết bị IME08. Ví dụ 1040869 là IME08-02BPSZT0K, 1040870 là IME08-02BPSZT0S; 1040887 là IME08-04NPSZW2K và 1040888 là IME08-04NPSZW2S.
12. Ý nghĩa các phần trong mã
Có thể lấy:
IME08-04NPSZT0S
để phân tích.
IME08
Series cảm biến:
- IME = Inductive Proximity Sensor.
- 08 = kích thước thân Ø8 mm / M8.
04
Khoảng cách cảm biến danh định:
04 = 4 mm
NP
Nhóm output:
P = PNP
S
Trong cấu hình này liên quan đến thiết kế cảm biến non-flush.
ZT0
Nhóm kết nối:
T0 = M8 connector, 3-pin
S
Phiên bản:
S = thân tiêu chuẩn
Tương tự:
IME08-04NPSZW2K
→ 4 mm
→ PNP
→ Non-flush
→ W2 = cáp 3 lõi 2 m
→ K = thân ngắn.
13. So sánh 4 model chính
| Tiêu chí | IME08-02BPSZT0K | IME08-02BPSZT0S | IME08-04NPSZW2K | IME08-04NPSZT0S |
|---|---|---|---|---|
| Series | IME08 | IME08 | IME08 | IME08 |
| Ren | M8 × 1 | M8 × 1 | M8 × 1 | M8 × 1 |
| Ø | 8 mm | 8 mm | 8 mm | 8 mm |
| Sn | 2 mm | 2 mm | 4 mm | 4 mm |
| Sa | 1,62 mm | 1,62 mm | 3,24 mm | 3,24 mm |
| Lắp đặt | Flush | Flush | Non-flush | Non-flush |
| Output | PNP | PNP | PNP | PNP |
| Function | NO | NO | NO | NO |
| Kết nối | M8 3-pin | M8 3-pin | Cáp 3 lõi × 2 m | M8 3-pin |
| Thân | Short | Standard | Short | Standard |
| Tần số | 4 kHz | 4 kHz | 4 kHz | 4 kHz |
| Nguồn | 10–30 VDC | 10–30 VDC | 10–30 VDC | 10–30 VDC |
| IP | IP67 | IP67 | IP67 | IP67 |
Các thông số được đối chiếu với datasheet và danh sách model chính thức của SICK.
14. Ưu điểm của SICK IME08
Kích thước rất nhỏ
Với thân Ø8 mm, IME08 phù hợp với các máy có không gian lắp đặt hạn chế.
Tốc độ chuyển mạch cao
Các model nêu trên có switching frequency tới 4.000 Hz, phù hợp với các cơ cấu chuyển động nhanh.
Nguồn 10–30 VDC
Có thể sử dụng với nhiều hệ thống điều khiển công nghiệp và PLC phổ biến.
IP67
Cấp bảo vệ IP67 giúp cảm biến phù hợp với môi trường công nghiệp có bụi và tiếp xúc nước theo điều kiện tiêu chuẩn của IP67.
Độ lặp lại cao
SICK cho biết dòng IME sử dụng ASIC tích hợp để duy trì độ chính xác điểm chuyển mạch và độ lặp lại cao trong quá trình sản xuất.
15. Ứng dụng thực tế
SICK IME08 có thể sử dụng trong:
Máy tự động hóa
Phát hiện vị trí của:
- Cơ cấu trượt.
- Bàn máy.
- Chốt.
- Cam.
- Chi tiết kim loại.
Xy lanh khí nén
Cảm biến tiệm cận có thể được sử dụng để xác định vị trí của cơ cấu kim loại hoặc các bộ phận liên quan.
Máy lắp ráp
Kiểm tra một chi tiết kim loại đã đến đúng vị trí hay chưa.
Băng tải
Phát hiện các sản phẩm hoặc chi tiết kim loại đi qua.
Máy công cụ
IME08 phù hợp với các vị trí cần cảm biến nhỏ gọn và có khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.
SICK định hướng dòng IME cho các ứng dụng công nghiệp cần cảm biến cảm ứng tiêu chuẩn, độ chính xác chuyển mạch và độ tin cậy cao.
16. Nên chọn model nào?
Chọn IME08-02BPSZT0K nếu:
Bạn cần:
- M8.
- Khoảng cách 2 mm.
- PNP.
- NO.
- Flush.
- M8 3-pin.
- Thân ngắn.
Chọn IME08-02BPSZT0S nếu:
Bạn cần cấu hình 2 mm tương tự nhưng muốn thân tiêu chuẩn.
Chọn IME08-04NPSZW2K nếu:
Bạn cần:
- Khoảng cách 4 mm.
- PNP.
- NO.
- Non-flush.
- Cáp 2 m.
- Thân ngắn.
Chọn IME08-04NPSZT0S nếu:
Bạn cần:
- Khoảng cách 4 mm.
- PNP.
- NO.
- Non-flush.
- M8 connector 3-pin.
- Thân tiêu chuẩn.
17. Part Number các model
| Model | Part Number |
|---|---|
| IME08-02BPSZT0K | 1040869 |
| IME08-02BPSZT0S | 1040870 |
| IME08-04NPSZW2K | 1040887 |
| IME08-04NPSZT0S | 1040886 |
SICK xác nhận các part number này trong danh sách thiết bị IME08; riêng datasheet hiện hành cũng xác nhận 1040888 cho phiên bản IME08-04NPSZW2S và 1040870 cho IME08-02BPSZT0S.
18. Lưu ý khi thay thế cảm biến IME08
Khi thay cảm biến, cần kiểm tra đầy đủ:
- Đường kính: M8.
- Sensing range: 2 mm hay 4 mm.
- Flush hay Non-flush.
- PNP/NPN.
- NO/NC.
- M8 connector hay dây cáp.
- Thân K hay S.
- Chiều dài thân và không gian lắp đặt.
- Điện áp cấp.
- Kiểu đấu dây với PLC.
Đặc biệt, IME08-02BPSZT0K không nên được thay trực tiếp bằng IME08-04NPSZW2K dù cả hai đều là M8 và PNP, bởi chúng khác cả khoảng cách cảm biến, flush/non-flush, kết nối và chiều dài thân.
19. Lựa chọn nhanh
Cần 2 mm + Flush + M8 connector + thân ngắn
→ IME08-02BPSZT0K
Cần 2 mm + Flush + M8 connector + thân tiêu chuẩn
→ IME08-02BPSZT0S
Cần 4 mm + Non-flush + cáp 2 m + thân ngắn
→ IME08-04NPSZW2K
Cần 4 mm + Non-flush + M8 connector + thân tiêu chuẩn
→ IME08-04NPSZT0S
20. Mua cảm biến tiệm cận SICK IME08 tại MYTECH
MYTECH cung cấp các dòng cảm biến tiệm cận SICK IME08 và hỗ trợ lựa chọn model theo đúng yêu cầu kỹ thuật của máy.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp mã đầy đủ trên cảm biến, ví dụ:
SICK IME08-02BPSZT0K
SICK IME08-02BPSZT0S
SICK IME08-04NPSZW2K
SICK IME08-04NPSZT0S
Nếu đang thay thế cảm biến cũ, tốt nhất gửi thêm ảnh tem cảm biến và vị trí lắp thực tế để đối chiếu đúng phiên bản K/S, flush/non-flush và kiểu kết nối.
Thông tin liên hệ MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
21. Câu hỏi thường gặp
SICK IME08 là cảm biến gì?
IME08 là cảm biến tiệm cận cảm ứng dạng trụ M8, dùng để phát hiện vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc. Dòng IME có các phiên bản từ M8 đến M30 và cấp bảo vệ phổ biến IP67.
IME08-02BPSZT0K phát hiện được bao xa?
Khoảng cách cảm biến danh định 2 mm, với safe sensing range 1,62 mm. Đây là phiên bản flush, PNP NO và thân ngắn.
IME08-04NPSZT0S phát hiện được bao xa?
Model này có sensing range danh định 4 mm, safe sensing range 3,24 mm, kiểu lắp non-flush và output PNP NO.
IME08-04NPSZW2K có dây dài bao nhiêu?
Model W2 sử dụng cáp 3 lõi dài 2 m.
T0 và W2 khác nhau thế nào?
T0 là cấu hình M8 connector 3-pin, còn W2 là cáp 3 lõi dài 2 m. Vì vậy khi thay thế cần kiểm tra đúng kiểu kết nối của máy.
K và S khác nhau gì?
Trong các model IME08 được đề cập, K là phiên bản thân ngắn, còn S là thân tiêu chuẩn. SICK liệt kê các cặp model K/S tương ứng trong danh mục IME08.
IME08 có dùng được với PLC không?
Có. Các model trên là cảm biến DC 3-wire, PNP, nguồn 10–30 VDC, phù hợp để kết nối với PLC hoặc bộ điều khiển có input tương thích PNP.
IME08 có tốc độ cao không?
Có. Các model được đề cập có switching frequency 4.000 Hz, phù hợp với nhiều ứng dụng phát hiện vị trí/đếm vật thể có tốc độ chuyển động cao.
IME08 có chống nước không?
Các model này có cấp bảo vệ IP67, phù hợp với môi trường công nghiệp theo điều kiện thử nghiệm của cấp bảo vệ IP67.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.