Công tắc quang điện SICK GTB10-N4211, GTB10-N4212, GTB10-P4211, GTB10-P4212, GTB10-N1212, GTB10-P1212
Công tắc quang điện SICK GTB10-N4211, GTB10-N4212, GTB10-P4211, GTB10-P4212, GTB10-N1212 và GTB10-P1212 thuộc dòng SICK G10 – GTB10, là nhóm cảm biến quang điện phản xạ với chức năng Background Suppression – BGS (khử nền).
Cảm biến sử dụng ánh sáng đỏ nhìn thấy, phát hiện trực tiếp vật thể mà không cần gương phản xạ. Điểm nổi bật của GTB10 là khả năng phân biệt vật thể theo khoảng cách, giúp hạn chế ảnh hưởng của nền phía sau. Dòng GTB10 có phạm vi cảm biến tối đa khoảng 20–950 mm, nguồn 10–30 VDC và tần số chuyển mạch lên đến 1.000 Hz đối với các phiên bản tiêu chuẩn.
1. SICK GTB10 là gì?
SICK GTB10 là cảm biến quang điện dạng photoelectric proximity sensor, sử dụng nguyên lý phát ánh sáng về phía vật thể và nhận lại ánh sáng phản xạ.
Khác với cảm biến phản xạ gương, GTB10:
- Không cần reflector riêng.
- Không cần bộ thu riêng.
- Bộ phát và bộ thu nằm trong cùng cảm biến.
- Có khả năng Background Suppression để hạn chế ảnh hưởng của nền.
- Có thể điều chỉnh khoảng cách phát hiện bằng potentiometer.
SICK công bố GTB10 có khoảng cách cảm biến tối đa 950 mm với vật chuẩn có độ phản xạ 90%, sử dụng LED PinPoint và ánh sáng đỏ bước sóng khoảng 625 nm.
2. Nguyên lý hoạt động của GTB10
Nguyên lý có thể hình dung đơn giản:
GTB10 → phát ánh sáng đỏ → vật thể → ánh sáng phản xạ → cảm biến xử lý → Output
Khi vật thể đi vào vùng cảm biến, ánh sáng phản xạ trở lại bộ thu.
Mạch điện tử phân tích tín hiệu nhận được và xác định vật thể có nằm trong vùng khoảng cách đã cài đặt hay không.
Điểm quan trọng là chức năng Background Suppression.
Ví dụ:
Vật thể → nền phía sau
Nếu nền nằm ngoài khoảng cách đã cài đặt, GTB10 có thể hạn chế việc nền gây ra tín hiệu phát hiện không mong muốn.
Đây là lý do BGS đặc biệt hữu ích khi phát hiện các hộp, kiện hàng, sản phẩm trên băng tải hoặc vật thể có nền cố định phía sau.
3. Các model SICK GTB10 trong nhóm
| Model | Output | Kết nối | Có bracket | Phạm vi cảm biến |
|---|---|---|---|---|
| GTB10-N1212 | NPN | Cáp 3 dây, 2 m | Có | 20–950 mm |
| GTB10-P1212 | PNP | Cáp 3 dây, 2 m | Có | 20–950 mm |
| GTB10-N4211 | NPN | M12 4-pin | Không | 20–950 mm |
| GTB10-N4212 | NPN | M12 4-pin | Có | 20–950 mm |
| GTB10-P4211 | PNP | M12 4-pin | Không | 20–950 mm |
| GTB10-P4212 | PNP | M12 4-pin | Có | 20–950 mm |
SICK xác nhận các model N/P1211/1212 sử dụng cáp 3 dây dài 2 m, trong khi nhóm N/P4211/4212 sử dụng connector M12 4-pin; hậu tố 1212 và 4212 tương ứng với phiên bản được cung cấp kèm giá đỡ BEF-G10DC01.
4. GTB10-N4211 – phiên bản NPN, M12
GTB10-N4211 là cảm biến quang điện GTB10 với:
- Output: NPN
- Khoảng cách: 20–950 mm
- Background suppression
- Ánh sáng đỏ nhìn thấy
- LED PinPoint
- Nguồn 10–30 VDC
- Connector M12 4-pin
- Tần số chuyển mạch: 1.000 Hz
- Response time: ≤500 µs
- IP67.
Model này có Part No. 1065860.
Đây là lựa chọn phù hợp khi hệ thống điều khiển yêu cầu NPN output và người dùng muốn sử dụng connector M12 để thuận tiện tháo lắp cảm biến.
5. GTB10-N4212 – NPN + M12 + giá đỡ
GTB10-N4212 có chức năng quang học tương tự N4211 nhưng được cung cấp kèm mounting bracket BEF-G10DC01.
Điểm khác biệt chính:
N4211 → cảm biến không kèm bracket
N4212 → cảm biến kèm bracket
SICK liệt kê GTB10-N4212 với Part No. 1065861.
Đây là lựa chọn thuận tiện khi cần một bộ cảm biến có sẵn phụ kiện lắp đặt.
6. GTB10-P4211 – phiên bản PNP, M12
GTB10-P4211 là phiên bản PNP tương ứng với N4211.
Thông số chính:
- Output: PNP
- Sensing range: 20–950 mm
- BGS
- Ánh sáng đỏ 625 nm
- PinPoint LED
- Nguồn 10–30 VDC
- M12 4-pin
- Response time: ≤500 µs
- Switching frequency: 1.000 Hz
- Output current: ≤100 mA
- IP67
- Nhiệt độ: −30…+60°C.
Model có Part No. 1064694.
SICK cũng sử dụng chính GTB10-P4211 trong một ứng dụng thực tế để phát hiện sự hiện diện và căn chỉnh thùng hàng trong hệ thống tự động hóa.
7. GTB10-P4212 – PNP + M12 + giá đỡ
GTB10-P4212 là phiên bản PNP được cung cấp kèm giá đỡ.
Có thể hiểu:
GTB10-P4211
→ PNP + M12 + không kèm bracket.
GTB10-P4212
→ PNP + M12 + kèm bracket BEF-G10DC01.
Part No. của GTB10-P4212 là 1065857.
Về chức năng cảm biến, hai model có cùng nguyên lý BGS và cùng phạm vi phát hiện cơ bản.
8. GTB10-N1212 – NPN, cáp 2 m
GTB10-N1212 là phiên bản NPN + dây cáp cố định, khác với N4212 sử dụng connector M12.
Thông số:
- Output: NPN
- Sensing range: 20–950 mm
- Connection: cáp 3 dây, PVC, 2 m
- Có mounting bracket BEF-G10DC01
- Nguồn: 10–30 VDC
- BGS
- Ánh sáng đỏ
- PinPoint LED
- IP67.
Model có Part No. 1065859.
Nếu máy cần cảm biến nối dây trực tiếp và không muốn sử dụng connector M12, N1212 là lựa chọn phù hợp hơn nhóm N4212.
9. GTB10-P1212 – PNP, cáp 2 m
GTB10-P1212 là phiên bản PNP + cáp 3 dây dài 2 m + mounting bracket.
Part No. là 1065856.
Về nguyên lý cảm biến, model này tương tự P4212:
P1212 → PNP + dây
P4212 → PNP + M12
Do đó lựa chọn giữa hai model chủ yếu phụ thuộc vào kiểu kết nối và cách bảo trì, không phải do chúng sử dụng nguyên lý cảm biến khác nhau.
10. Thông số kỹ thuật chung GTB10
| Thông số | GTB10 |
|---|---|
| Loại cảm biến | Photoelectric proximity sensor |
| Nguyên lý | Background Suppression – BGS |
| Ánh sáng | Đỏ nhìn thấy |
| Nguồn sáng | PinPoint LED |
| Bước sóng | 625 nm |
| Phạm vi cảm biến | 20–950 mm |
| Điều chỉnh | Potentiometer 5 vòng |
| Nguồn cấp | 10–30 VDC |
| Dòng tiêu thụ | khoảng 20 mA |
| Tần số chuyển mạch | 1.000 Hz |
| Response time | ≤500 µs |
| Output | NPN hoặc PNP |
| Output current | ≤100 mA |
| Kết nối | Cáp 3 dây hoặc M12 4-pin |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Vỏ | ABS/PMMA |
| Kích thước | khoảng 20 × 50 × 39 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | −30…+60°C |
Các thông số trên áp dụng cho cấu hình GTB10 tiêu chuẩn được đối chiếu; từng mã cụ thể cần kiểm tra lại kiểu kết nối và output.
11. Background Suppression – BGS là gì?
Đây là công nghệ quan trọng nhất của GTB10.
Giả sử có:
Cảm biến → sản phẩm → nền
Với cảm biến quang thông thường, nền có độ phản xạ cao có thể khiến cảm biến tiếp tục nhận được ánh sáng và gây khó khăn trong việc xác định sản phẩm.
Với BGS, cảm biến sử dụng thông tin về vị trí/khoảng cách của vật thể để xác định vùng phát hiện.
Nhờ vậy có thể giảm ảnh hưởng của:
- Băng tải.
- Mặt bàn.
- Tường phía sau.
- Nền có màu sáng.
- Các cấu trúc máy phía sau vật thể.
SICK xác định GTB10 là photoelectric proximity sensor with background suppression.
12. Phạm vi phát hiện 20–950 mm
GTB10 có phạm vi cảm biến tối đa được công bố là:
20–950 mm
với vật thể có hệ số phản xạ 90% so với bề mặt trắng tiêu chuẩn theo DIN 5033.
Điều này có nghĩa:
- Không phải mọi vật thể đều được phát hiện ở 950 mm.
- Màu sắc và độ phản xạ vật thể ảnh hưởng đến khoảng cách thực tế.
- Vật thể màu tối có thể có khoảng cách phát hiện thấp hơn vật thể màu trắng.
- Khoảng cách cần được điều chỉnh bằng potentiometer theo ứng dụng thực tế.
Do đó, khi chọn GTB10 cho máy, nên thử nghiệm với chính sản phẩm cần phát hiện, thay vì chỉ dựa trên con số 950 mm.
13. PinPoint LED và ánh sáng đỏ
GTB10 sử dụng PinPoint LED với ánh sáng đỏ nhìn thấy, bước sóng khoảng 625 nm.
Ưu điểm của ánh sáng đỏ nhìn thấy là người vận hành có thể dễ dàng quan sát vị trí điểm sáng trong quá trình căn chỉnh cảm biến.
GTB10 có kích thước điểm sáng khoảng Ø8 mm tại khoảng cách 700 mm.
Điều này giúp quá trình cài đặt và điều chỉnh cảm biến thuận tiện hơn.
14. NPN và PNP khác nhau như thế nào?
Đây là yếu tố cần đặc biệt chú ý khi thay thế cảm biến.
Nhóm NPN
- GTB10-N1212
- GTB10-N4211
- GTB10-N4212
→ NPN output
Nhóm PNP
- GTB10-P1212
- GTB10-P4211
- GTB10-P4212
→ PNP output
SICK cung cấp cả hai loại output để phù hợp với các hệ thống điều khiển khác nhau.
Không nên thay NPN bằng PNP hoặc ngược lại nếu chưa kiểm tra loại input của PLC.
15. Ý nghĩa mã sản phẩm GTB10
Có thể đọc mã theo cách đơn giản:
GTB10
Series:
G10 – GTB10
N / P
Loại output:
- N = NPN
- P = PNP
1 / 4
Nhóm kết nối:
- 1 = cable
- 4 = M12 connector
1 / 2
Phụ kiện:
- 1 = không kèm mounting bracket
- 2 = kèm mounting bracket
Ví dụ:
GTB10-P4211
P → PNP
4 → M12 4-pin
1 → không kèm bracket
GTB10-P4212
P → PNP
4 → M12 4-pin
2 → kèm bracket
GTB10-N1212
N → NPN
1 → cáp 3 dây 2 m
2 → kèm bracket.
Cách phân loại này phù hợp với bảng ordering information của SICK.
16. So sánh GTB10-N4211 và GTB10-P4211
Hai model này gần như giống nhau về mặt cơ khí và quang học.
| Tiêu chí | GTB10-N4211 | GTB10-P4211 |
|---|---|---|
| Series | GTB10 | GTB10 |
| Nguyên lý | BGS | BGS |
| Khoảng cách | 20–950 mm | 20–950 mm |
| Ánh sáng | Đỏ 625 nm | Đỏ 625 nm |
| Nguồn | 10–30 VDC | 10–30 VDC |
| Kết nối | M12 4-pin | M12 4-pin |
| Output | NPN | PNP |
| Tần số | 1.000 Hz | 1.000 Hz |
| IP | IP67 | IP67 |
Vì vậy, khác biệt quan trọng nhất khi lựa chọn hai model là NPN hay PNP.
17. So sánh nhóm N4211/N4212 và N1212
| Model | Output | Kết nối | Bracket |
|---|---|---|---|
| N4211 | NPN | M12 4-pin | Không |
| N4212 | NPN | M12 4-pin | Có |
| N1212 | NPN | Cáp 3 dây 2 m | Có |
Nếu ưu tiên:
Dễ tháo lắp/bảo trì → M12
→ N4211/N4212.
Nếu ưu tiên:
Dây cố định, đấu trực tiếp → N1212
→ N1212.
18. So sánh nhóm P4211/P4212 và P1212
| Model | Output | Kết nối | Bracket |
|---|---|---|---|
| P4211 | PNP | M12 4-pin | Không |
| P4212 | PNP | M12 4-pin | Có |
| P1212 | PNP | Cáp 3 dây 2 m | Có |
Về nguyên lý cảm biến, cả ba đều thuộc GTB10 BGS; khác biệt chính nằm ở output, kết nối và phụ kiện đi kèm.
19. Ưu điểm của cảm biến quang điện SICK GTB10
Phát hiện không tiếp xúc
Không cần vật thể chạm vào cảm biến nên giảm mài mòn cơ khí.
Background Suppression
Giúp hạn chế ảnh hưởng của nền phía sau vật thể.
Khoảng cách phát hiện lớn
Phạm vi lên đến 950 mm với vật chuẩn có độ phản xạ 90%.
Tần số cao
Tần số chuyển mạch lên đến 1.000 Hz, response time ≤500 µs đối với cấu hình tiêu chuẩn.
Nguồn 10–30 VDC
Phù hợp với các hệ thống điều khiển công nghiệp phổ biến.
IP67
Có khả năng chống bụi và nước theo cấp bảo vệ IP67.
Có NPN và PNP
Dễ lựa chọn theo PLC và hệ thống điều khiển.
Có M12 hoặc cáp
Cho phép lựa chọn giữa:
M12 → thuận tiện bảo trì
hoặc
cáp cố định → đấu nối đơn giản.
20. Ứng dụng của SICK GTB10
Băng tải
GTB10 rất phù hợp với việc phát hiện sản phẩm trên băng tải.
Có thể sử dụng để:
- Phát hiện sản phẩm.
- Đếm sản phẩm.
- Kiểm tra vị trí.
- Xác định sản phẩm có/không.
- Điều khiển dừng băng tải.
SICK cũng đưa GTB10 vào các ứng dụng logistics và vật liệu, trong đó cảm biến được sử dụng để phát hiện sự hiện diện và căn chỉnh thùng hàng.
Máy đóng gói
- Phát hiện hộp.
- Phát hiện sản phẩm.
- Kiểm tra vị trí.
- Xác nhận sản phẩm đã đến vị trí đóng gói.
Kho tự động
- Phát hiện kiện hàng.
- Kiểm tra vị trí pallet.
- Xác định sản phẩm trên băng tải.
- Điều khiển hệ thống vận chuyển.
Máy nâng và hệ thống logistics
Dòng G10 được SICK giới thiệu cho các ứng dụng như conveying systems, storage and retrieval devices, lifts và transfer vehicles.
Máy tự động
- Kiểm tra vị trí cơ cấu.
- Phát hiện vật thể.
- Đếm sản phẩm.
- Làm tín hiệu đầu vào PLC.
21. GTB10 có phát hiện được vật thể màu đen không?
Có thể, nhưng không nên mặc định rằng khoảng cách 950 mm áp dụng cho mọi màu vật thể.
Khoảng cách 950 mm của SICK được công bố dựa trên vật có độ phản xạ 90% so với màu trắng tiêu chuẩn. Vật thể tối màu có độ phản xạ thấp hơn sẽ có khoảng cách cảm biến thực tế khác.
Do đó, với:
- Cao su đen.
- Nhựa đen.
- Bề mặt hấp thụ ánh sáng.
- Vật thể bóng.
- Vật thể trong suốt.
nên kiểm tra thực tế trước khi đưa vào sản xuất.
22. GTB10 có cần gương phản xạ không?
Không.
GTB10 là cảm biến quang điện dạng photoelectric proximity sensor với Background Suppression.
Nó phát hiện trực tiếp vật thể dựa trên ánh sáng phản xạ.
Do đó:
GTB10 → không cần reflector
khác với:
Retro-reflective sensor → cần reflector/phản xạ phù hợp.
Đây là một trong những điểm cần phân biệt khi lựa chọn cảm biến quang.
23. GTB10 có dùng được với PLC không?
Có.
Các phiên bản:
- N4211/N4212/N1212 → NPN
- P4211/P4212/P1212 → PNP
có thể sử dụng làm tín hiệu đầu vào PLC nếu loại output của cảm biến phù hợp với kiểu input của PLC.
Ngoài ra, cần kiểm tra:
- Điện áp PLC.
- Logic input.
- Sơ đồ chân M12.
- Dòng tải.
- Cách đấu COM của input.
Không nên chỉ dựa vào việc cảm biến sử dụng nguồn 24 VDC để xác định khả năng tương thích.
24. Lưu ý khi thay thế GTB10
Khi thay cảm biến SICK GTB10, nên kiểm tra:
1. Output
NPN hay PNP?
2. Kết nối
M12 hay cáp cố định?
3. Bracket
Model ...2 được cung cấp kèm giá đỡ.
4. Khoảng cách
Kiểm tra vật thể thực tế có nằm trong vùng phát hiện hay không.
5. Màu sắc vật thể
Vật thể tối màu có thể làm giảm khoảng cách phát hiện.
6. Nền phía sau
BGS giúp giảm ảnh hưởng nền nhưng vẫn cần điều chỉnh cảm biến đúng theo ứng dụng.
7. Không gian lắp đặt
Kích thước thân GTB10 khoảng 20 × 50 × 39 mm.
25. Nên chọn model nào?
Cần NPN + M12 + không cần bracket
→ GTB10-N4211
Cần NPN + M12 + có bracket
→ GTB10-N4212
Cần NPN + dây 2 m + bracket
→ GTB10-N1212
Cần PNP + M12 + không bracket
→ GTB10-P4211
Cần PNP + M12 + bracket
→ GTB10-P4212
Cần PNP + dây 2 m + bracket
→ GTB10-P1212
Nếu đang thay thế một cảm biến cũ, nên chọn đúng output và đúng kiểu kết nối trước, sau đó mới xét đến phụ kiện bracket.
26. Bảng tổng hợp lựa chọn nhanh
| Nhu cầu | Model đề xuất |
|---|---|
| NPN + M12 | GTB10-N4211 |
| NPN + M12 + bracket | GTB10-N4212 |
| NPN + dây 2 m + bracket | GTB10-N1212 |
| PNP + M12 | GTB10-P4211 |
| PNP + M12 + bracket | GTB10-P4212 |
| PNP + dây 2 m + bracket | GTB10-P1212 |
27. MYTECH cung cấp cảm biến quang điện SICK GTB10
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp cảm biến quang điện SICK, cảm biến tiệm cận và các thiết bị tự động hóa công nghiệp phục vụ máy móc, băng tải và dây chuyền sản xuất.
Đối với dòng SICK GTB10-N4211 / N4212 / P4211 / P4212 / N1212 / P1212, MYTECH có thể hỗ trợ kiểm tra:
- Mã sản phẩm.
- NPN/PNP.
- Khoảng cách phát hiện.
- Background Suppression.
- Kiểu kết nối.
- M12 hay dây cố định.
- Bracket đi kèm.
- Sơ đồ đấu dây.
- Model thay thế tương đương.
Khi yêu cầu báo giá hoặc thay thế cảm biến đang sử dụng, nên gửi ảnh tem cảm biến cũ và mã đầy đủ để xác định đúng cấu hình.
Thông tin liên hệ MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
28. Câu hỏi thường gặp
SICK GTB10 là cảm biến gì?
GTB10 là cảm biến quang điện phản xạ có chức năng Background Suppression (BGS) thuộc dòng G10 của SICK.
GTB10 có cần reflector không?
Không. GTB10 phát hiện trực tiếp vật thể dựa trên ánh sáng phản xạ.
GTB10-N4211 là NPN hay PNP?
GTB10-N4211 là NPN, sử dụng connector M12 4-pin và có phạm vi cảm biến tối đa 950 mm với điều kiện vật chuẩn của SICK.
GTB10-P4211 là NPN hay PNP?
GTB10-P4211 là PNP, connector M12 4-pin, phạm vi 20–950 mm và tần số chuyển mạch 1.000 Hz.
N4211 và N4212 khác nhau thế nào?
Cả hai đều là NPN + M12 4-pin. Điểm khác chính là N4212 được cung cấp kèm mounting bracket BEF-G10DC01, còn N4211 không kèm bracket.
P4211 và P4212 khác nhau thế nào?
Tương tự:
P4211 → không kèm bracket
P4212 → kèm bracket BEF-G10DC01.
N1212 khác N4212 ở đâu?
N1212 sử dụng cáp 3 dây PVC dài 2 m, trong khi N4212 sử dụng connector M12 4-pin. Cả hai đều là NPN và có bracket.
GTB10 dùng nguồn bao nhiêu?
Dòng GTB10 được công bố sử dụng 10–30 VDC.
GTB10 có dùng được nguồn 24VDC không?
Có. 24 VDC nằm trong dải nguồn 10–30 VDC của cảm biến.
GTB10 phát hiện được vật thể kim loại không?
Có. Nhưng GTB10 không phải cảm biến tiệm cận điện cảm; nó phát hiện vật thể dựa trên ánh sáng phản xạ. Vì vậy vật thể không nhất thiết phải là kim loại.
GTB10 có phù hợp với băng tải không?
Có. Đây là một trong những nhóm ứng dụng phù hợp của GTB10; SICK cũng đưa GTB10 vào các ứng dụng logistics để phát hiện sự hiện diện và căn chỉnh thùng hàng.
GTB10 có thể thay thế cảm biến quang khác không?
Có thể trong một số trường hợp, nhưng phải kiểm tra nguyên lý cảm biến, khoảng cách, output NPN/PNP, nguồn cấp, kiểu kết nối và đặc tính vật thể trước khi thay thế.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.