Công tắc tiệm cận IFM IFW204, IGW202, IFT203, IFT205, IFS206, IFS240, IFS245
Công tắc tiệm cận IFM IFW204, IGW202, IFT203, IFT205, IFS206, IFS240, IFS245 là nhóm cảm biến tiệm cận điện cảm (Inductive Proximity Sensor) dạng hình trụ ren, được sử dụng phổ biến trong hệ thống tự động hóa công nghiệp để phát hiện vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp.
Các model thuộc nhiều series khác nhau của IFM, đáp ứng từ những ứng dụng phát hiện kim loại thông thường đến các môi trường yêu cầu khả năng chống dầu, nước, nhiệt độ cao hoặc tần số đóng cắt lớn.
1. Tổng quan về cảm biến tiệm cận IFM
Cảm biến tiệm cận điện cảm IFM hoạt động dựa trên nguyên lý tạo trường điện từ ở đầu cảm biến. Khi một vật thể kim loại đi vào vùng cảm ứng, cảm biến nhận biết sự thay đổi của trường điện từ và chuyển trạng thái ngõ ra.
Ưu điểm quan trọng của loại cảm biến này là phát hiện không tiếp xúc, do đó không có bộ phận cơ khí phải tiếp xúc trực tiếp với vật cần phát hiện. Điều này giúp giảm mài mòn và phù hợp với các cơ cấu máy hoạt động liên tục.
Các model trong nhóm IFW/IGW/IFT/IFS được IFM phát triển cho nhiều dạng ứng dụng công nghiệp, trong đó có các yêu cầu về tốc độ chuyển mạch cao, khả năng chống nước/dầu và độ ổn định khi làm việc trong môi trường sản xuất.
2. Các model IFM phổ biến
| Model | Ren | Khoảng cách cảm biến | Kiểu lắp | Ngõ ra/chức năng tiêu biểu | Tần số |
|---|---|---|---|---|---|
| IFW204 | M12 × 1 | 4 mm | Flush | PNP, NO | 2000 Hz |
| IGW202 | M18 × 1 | 8 mm | Flush | PNP, NO | 2000 Hz |
| IFT203 | M12 × 1 | 4 mm | Flush | PNP, NO | khoảng 800 Hz |
| IFT205 | M12 × 1 | 4 mm | Flush | PNP/NPN, NO tùy cấu hình | khoảng 800 Hz |
| IFS206 | M12 × 1 | 4 mm | Flush | PNP, NC | 700 Hz |
| IFS240 | M12 × 1 | 4 mm | Flush | PNP, NO | 700 Hz |
| IFS245 | M12 × 1 | 7 mm | Non-flush | PNP, NO | 700 Hz |
Thông tin về IFW204 và IGW202 cho thấy đây là các cảm biến dạng trụ ren có khoảng cách phát hiện lần lượt 4 mm và 8 mm, trong khi các model IFS240/IFS245 có khoảng cách 4 mm và 7 mm.
3. IFW204 – cảm biến tiệm cận M12, 4 mm
IFW204 là cảm biến tiệm cận điện cảm IFM dạng trụ ren M12 × 1, chiều dài tổng thể khoảng 65 mm và khoảng cách phát hiện 4 mm.
Đây là model thuộc nhóm cảm biến có tần số chuyển mạch cao, với tần số được công bố khoảng 2000 Hz, phù hợp với các cơ cấu chuyển động nhanh hoặc dây chuyền cần phát hiện nhiều lần trong thời gian ngắn.
Thông số chính IFW204
- Loại: cảm biến tiệm cận điện cảm
- Ren: M12 × 1
- Khoảng cách cảm biến: 4 mm
- Kiểu lắp: Flush
- Chiều dài tổng thể: khoảng 65 mm
- Ngõ ra tiêu biểu: PNP, NO
- Tần số chuyển mạch: khoảng 2000 Hz
- Nguồn cấp: DC
- Dùng phát hiện vật thể kim loại
IFW204 đặc biệt phù hợp khi cần tốc độ đáp ứng cao trong không gian lắp đặt tương đối nhỏ.
4. IGW202 – cảm biến tiệm cận M18, 8 mm
IGW202 có kích thước lớn hơn IFW204 với ren M18 × 1, khoảng cách cảm biến 8 mm và chiều dài khoảng 65 mm.
Model này cũng thuộc nhóm cảm biến IFM có tần số chuyển mạch cao, khoảng 2000 Hz, phù hợp với các ứng dụng phát hiện vật thể kim loại ở khoảng cách lớn hơn so với cảm biến M12 4 mm.
Thông số chính
- Model: IGW202
- Ren: M18 × 1
- Khoảng cách cảm biến: 8 mm
- Kiểu lắp: Flush
- Chiều dài: khoảng 65 mm
- Ngõ ra: DC PNP, NO
- Tần số chuyển mạch: khoảng 2000 Hz
So với IFW204, IGW202 có đường kính lớn hơn và khoảng cách phát hiện lớn hơn, phù hợp khi cần vùng cảm biến rộng hơn hoặc khoảng cách giữa cảm biến và vật thể lớn hơn.
5. IFT203 – cảm biến tiệm cận M12, 4 mm
IFT203 là cảm biến tiệm cận điện cảm dạng trụ ren M12 × 1, khoảng cách cảm biến 4 mm.
Model này sử dụng kết nối dạng connector và được thiết kế cho môi trường công nghiệp. Các nguồn kỹ thuật đối chiếu cho thấy IFT203 có thân bằng thép không gỉ, khoảng cách cảm biến 4 mm, cấp bảo vệ cao và ngõ ra PNP thường mở.
Thông số tham khảo
- Model: IFT203
- Loại: Inductive proximity sensor
- Ren: M12 × 1
- Khoảng cách cảm biến: 4 mm
- Kiểu lắp: Flush
- Ngõ ra: PNP, NO
- Kết nối: M12 connector
- Thân: thép không gỉ
- Cấp bảo vệ: IP68/IP69K ở cấu hình được công bố
- Nguồn cấp: DC
Điểm đáng chú ý của IFT203 là khả năng làm việc trong môi trường công nghiệp có yêu cầu cao về bảo vệ nước và bụi.
6. IFT205 – cảm biến tiệm cận M12, 4 mm
IFT205 cũng là cảm biến tiệm cận M12 × 1 với khoảng cách cảm biến 4 mm, nhưng thuộc cấu hình khác trong dòng IFT.
Theo tài liệu kỹ thuật, IFT205 có thân M12 × 1, chiều dài khoảng 70 mm, đầu cảm biến bằng vật liệu PEEK và vỏ thép không gỉ 316L ở cấu hình được công bố. Model này có đặc tính increased sensing range và khả năng làm việc ở nhiệt độ cao; tài liệu IFM ghi nhận phạm vi môi trường có thể tới 100°C đối với cấu hình tương ứng.
Thông số đáng chú ý
- Model: IFT205
- Ren: M12 × 1
- Chiều dài: khoảng 70 mm
- Khoảng cách cảm biến: 4 mm
- Kiểu lắp: Flush
- Kết nối: M12
- Vỏ: thép không gỉ 316L
- Tần số chuyển mạch: khoảng 800 Hz ở cấu hình được công bố
- Cấp bảo vệ: IP68/IP69K tùy cấu hình
- Phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt
Một số cấu hình IFT205 được nhà phân phối kỹ thuật ghi nhận là PNP/NPN – NO, vì vậy khi thay thế cần đối chiếu đầy đủ mã sau model thay vì chỉ dựa vào tên IFT205.
7. IFS206 – PNP thường đóng, 4 mm
IFS206 là model khá đáng chú ý trong nhóm sản phẩm này vì khác với nhiều model NO, nó sử dụng ngõ ra PNP thường đóng (NC).
Thông số IFM công bố cho IFS206 gồm khoảng cách cảm biến 4 mm, nguồn 10–30 VDC, tần số chuyển mạch 700 Hz và dòng tải liên tục tối đa 100 mA.
Thông số IFS206
- Loại: Inductive proximity sensor
- Ren: M12 × 1
- Khoảng cách cảm biến: 4 mm
- Kiểu lắp: Flush
- Ngõ ra: PNP – NC
- Điện áp: 10–30 VDC
- Dòng tải: tối đa 100 mA
- Tần số chuyển mạch: 700 Hz
- Bảo vệ ngắn mạch: Có
- Bảo vệ quá tải: Có
- Bảo vệ ngược cực: Có
- Nhiệt độ môi trường: khoảng −25…70°C
- Kết nối: M12
- Vật liệu: thân đồng mạ, mặt cảm biến PBT ở cấu hình tiêu chuẩn
IFS206 có thể được sử dụng trong các mạch mà trạng thái bình thường cần duy trì tín hiệu và chuyển trạng thái khi có vật thể kim loại đi vào vùng cảm biến.
8. IFS240 – cảm biến M12, 4 mm, PNP NO
IFS240 là một trong những model M12 phổ biến của dòng IFS.
Model này có khoảng cách cảm biến 4 mm, ren M12 × 1, chiều dài khoảng 60 mm, ngõ ra DC PNP thường mở (NO) và tần số chuyển mạch khoảng 700 Hz.
Thông số IFS240
- Model: IFS240
- Loại: cảm biến tiệm cận điện cảm
- Ren: M12 × 1
- Khoảng cách cảm biến: 4 mm
- Kiểu lắp: Flush
- Ngõ ra: PNP – NO
- Điện áp: 10–30 VDC
- Tần số chuyển mạch: 700 Hz
- Dòng tải: tối đa 100 mA
- Chiều dài: khoảng 60 mm
- Kết nối: M12
- Cấp bảo vệ: IP65/IP66/IP67/IP68/IP69K theo cấu hình công bố
IFS240 phù hợp cho các ứng dụng phát hiện vị trí chi tiết máy, kiểm tra hành trình, xác định vị trí cơ cấu và đếm sản phẩm kim loại.
9. IFS245 – khoảng cách phát hiện 7 mm
Nếu cần khoảng cách phát hiện lớn hơn IFS240, IFS245 là lựa chọn đáng chú ý.
IFS245 sử dụng ren M12 × 1, khoảng cách cảm biến 7 mm, kiểu lắp non-flush, ngõ ra PNP thường mở và tần số chuyển mạch 700 Hz. Model này có dải nhiệt độ môi trường rộng khoảng −40…85°C và cấp bảo vệ lên đến IP69K theo thông số được công bố.
Thông số IFS245
- Model: IFS245
- Ren: M12 × 1
- Khoảng cách cảm biến: 7 mm
- Kiểu lắp: Non-flush
- Ngõ ra: PNP – NO
- Điện áp: 10–30 VDC
- Tần số chuyển mạch: 700 Hz
- Nhiệt độ: khoảng −40…85°C
- Cấp bảo vệ: IP65/IP66/IP67/IP68/IP69K
- Kết nối: M12
- Vật liệu: đồng mạ niken, mặt cảm biến PBT
Do là non-flush, IFS245 cần được bố trí phù hợp với khoảng không gian xung quanh đầu cảm biến. Không nên thay trực tiếp IFS245 bằng một model flush chỉ dựa trên việc cả hai đều có ren M12.
10. So sánh IFW204, IGW202, IFT203, IFT205, IFS206, IFS240 và IFS245
| Model | Ren | Sensing | Lắp đặt | Output tiêu biểu | Tần số |
|---|---|---|---|---|---|
| IFW204 | M12×1 | 4 mm | Flush | PNP NO | 2000 Hz |
| IGW202 | M18×1 | 8 mm | Flush | PNP NO | 2000 Hz |
| IFT203 | M12×1 | 4 mm | Flush | PNP NO | ~800 Hz |
| IFT205 | M12×1 | 4 mm | Flush | PNP/NPN NO tùy cấu hình | ~800 Hz |
| IFS206 | M12×1 | 4 mm | Flush | PNP NC | 700 Hz |
| IFS240 | M12×1 | 4 mm | Flush | PNP NO | 700 Hz |
| IFS245 | M12×1 | 7 mm | Non-flush | PNP NO | 700 Hz |
Các thông số trong bảng cần được hiểu là thông số của các cấu hình/model được đối chiếu; với cảm biến IFM, mã đầy đủ sau model có thể thay đổi điện áp, ngõ ra, kết nối hoặc đặc tính môi trường, vì vậy khi đặt hàng thay thế nên kiểm tra toàn bộ mã trên thân cảm biến.
11. Flush và Non-flush khác nhau như thế nào?
Đây là yếu tố rất quan trọng khi lựa chọn cảm biến tiệm cận.
Flush – lắp âm
Đầu cảm biến có thể được lắp tương đối sát với bề mặt kim loại xung quanh theo yêu cầu thiết kế.
Trong nhóm trên, IFW204, IGW202, IFT203, IFT205, IFS206 và IFS240 thuộc các cấu hình flush được đối chiếu.
Non-flush – lắp không âm
Đầu cảm biến cần có khoảng không gian phù hợp xung quanh vùng cảm biến. Đổi lại, thiết kế này thường cho khoảng cách cảm biến lớn hơn với cùng đường kính.
IFS245 là model tiêu biểu trong danh sách trên với khoảng cách cảm biến 7 mm và kiểu lắp non-flush.
Vì vậy, không nên lựa chọn cảm biến chỉ dựa vào kích thước ren M12/M18.
12. Ứng dụng của cảm biến tiệm cận IFM
Nhóm cảm biến IFM này có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống tự động hóa:
Máy CNC và máy gia công
- Xác định vị trí bàn máy.
- Kiểm tra vị trí dao hoặc cơ cấu.
- Phát hiện chi tiết kim loại.
- Xác nhận vị trí cuối hành trình.
Băng tải
- Đếm sản phẩm kim loại.
- Phát hiện sản phẩm đi qua.
- Xác định vị trí pallet.
- Điều khiển dừng/chạy băng tải.
Máy đóng gói
- Kiểm tra vị trí cơ cấu.
- Xác nhận trạng thái đóng/mở.
- Phát hiện vị trí cơ cấu chấp hành.
Hệ thống robot
- Xác nhận vị trí cơ cấu.
- Kiểm tra trạng thái kẹp.
- Phát hiện chi tiết kim loại.
- Làm tín hiệu phản hồi cho PLC.
Máy ép và máy tự động
- Kiểm tra hành trình piston.
- Xác định vị trí khuôn.
- Giám sát chuyển động cơ cấu.
- Phát hiện vị trí cơ khí.
13. Ưu điểm của cảm biến tiệm cận IFM
Phát hiện không tiếp xúc
Không cần tiếp xúc vật lý với đối tượng nên giảm mài mòn cơ khí và phù hợp với máy hoạt động liên tục.
Tốc độ đáp ứng cao
Một số model như IFW204 và IGW202 đạt khoảng 2000 Hz, phù hợp với những ứng dụng cần phát hiện vật thể với tốc độ cao.
Nhiều khoảng cách cảm biến
Từ 4 mm ở nhiều model M12 đến 7 mm với IFS245 và 8 mm với IGW202, giúp lựa chọn linh hoạt theo khoảng cách lắp đặt.
Nhiều loại ngõ ra
Tùy model có thể sử dụng PNP NO, PNP NC hoặc các cấu hình PNP/NPN. Vì vậy có thể tích hợp với nhiều loại PLC và mạch điều khiển.
Khả năng làm việc trong môi trường công nghiệp
Một số model IFT/IFS có cấp bảo vệ cao như IP68/IP69K và vật liệu thân bằng thép không gỉ ở các cấu hình phù hợp, giúp chúng phù hợp với những môi trường có nước, bụi hoặc yêu cầu vệ sinh cao.
14. Lưu ý khi lựa chọn cảm biến IFM thay thế
Khi thay một cảm biến IFM cũ bằng model mới, không nên chỉ nhìn vào tên model.
Cần kiểm tra ít nhất:
1. Đường kính ren
- M12 × 1
- M18 × 1
- hoặc kích thước khác.
2. Khoảng cách phát hiện
Ví dụ:
- 4 mm
- 7 mm
- 8 mm.
3. Flush hay Non-flush
Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến cách lắp đặt.
4. NO hay NC
IFS206 là ví dụ điển hình: model này có PNP – NC, trong khi nhiều model khác trong danh sách là PNP – NO.
5. PNP hay NPN
Phải phù hợp với loại input của PLC hoặc mạch điều khiển.
6. Kiểu kết nối
Kiểm tra cảm biến sử dụng connector M12 hay dây cáp tích hợp.
7. Điện áp cấp
Các model có thể có dải điện áp khác nhau, ví dụ IFS206 sử dụng 10–30 VDC trong thông số IFM công bố, trong khi IFT205 có cấu hình được công bố ở dải 10–36 VDC.
15. Nên chọn model nào?
Có thể lựa chọn nhanh theo nhu cầu:
- Cần tốc độ đóng cắt rất cao, M12: chọn IFW204.
- Cần tốc độ cao và khoảng cách 8 mm: chọn IGW202.
- Cần M12, 4 mm và ứng dụng công nghiệp: chọn IFT203.
- Cần M12, 4 mm, môi trường khắc nghiệt/nhiệt độ cao: xem xét IFT205.
- Cần tín hiệu PNP thường đóng NC: chọn IFS206.
- Cần M12, 4 mm, PNP NO: chọn IFS240.
- Cần khoảng cách 7 mm với thân M12: chọn IFS245.
Tuy nhiên, đây chỉ là cách chọn theo thông số cơ bản. Khi thay thế thiết bị đang chạy trên máy, cần đối chiếu toàn bộ mã sản phẩm và sơ đồ chân trước khi đấu nối.
16. MYTECH – cung cấp cảm biến tiệm cận IFM
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp các loại cảm biến và thiết bị tự động hóa công nghiệp, trong đó có cảm biến tiệm cận IFM và các thiết bị cảm biến dùng cho PLC, máy móc và dây chuyền tự động.
MYTECH có thể hỗ trợ kiểm tra model dựa trên:
- Mã cảm biến hiện tại.
- Hình ảnh tem sản phẩm.
- Kích thước ren.
- Khoảng cách cảm biến.
- Loại ngõ ra PNP/NPN.
- NO/NC.
- Kiểu kết nối.
- Yêu cầu thay thế model tương đương.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
📞 Hotline/Zalo: 0968 534 039
📧 Email: haibang0710@gmail.com
🌐 Website: mytek.com.vn
Khi gửi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp đầy đủ mã trên thân cảm biến, đặc biệt là phần hậu tố sau mã chính, để MYTECH có thể kiểm tra đúng cấu hình thay vì chỉ xác định theo tên series.
17. FAQ – Câu hỏi thường gặp
IFW204 và IFS240 có giống nhau không?
Không. Cả hai đều có khoảng cách cảm biến 4 mm và ren M12 nhưng thuộc các series khác nhau. IFW204 nổi bật với tần số chuyển mạch khoảng 2000 Hz, trong khi IFS240 khoảng 700 Hz.
IFS206 khác IFS240 ở điểm nào?
Điểm khác biệt quan trọng là chức năng ngõ ra: IFS206 là PNP thường đóng (NC), còn IFS240 là PNP thường mở (NO). IFS206 cũng có chiều dài khoảng 45 mm trong cấu hình được công bố, trong khi IFS240 dài khoảng 60 mm.
IFS245 có thể thay trực tiếp IFS240 không?
Không nên thay trực tiếp chỉ vì đều là M12. IFS240 có khoảng cách 4 mm và kiểu flush, trong khi IFS245 có khoảng cách 7 mm và kiểu non-flush. Cần kiểm tra không gian lắp đặt và yêu cầu của máy.
IGW202 có mạnh hơn IFW204 không?
Nếu xét riêng kích thước và khoảng cách phát hiện thì IGW202 có thân M18 và khoảng cách 8 mm, lớn hơn IFW204 M12 và 4 mm. Tuy nhiên, “mạnh hơn” không có nghĩa là thay thế trực tiếp được; cần chọn theo khoảng cách, không gian lắp và mạch điều khiển.
Các cảm biến này có dùng được với PLC không?
Có, miễn là điện áp, kiểu ngõ ra PNP/NPN và logic NO/NC của cảm biến phù hợp với ngõ vào PLC. Cần kiểm tra sơ đồ chân của đúng mã sản phẩm trước khi đấu nối.
Có thể dùng cảm biến IFM để phát hiện nhựa hoặc gỗ không?
Các model trên là cảm biến điện cảm, nên được thiết kế chủ yếu để phát hiện vật thể kim loại. Nếu cần phát hiện nhựa, gỗ, thủy tinh hoặc các vật liệu không dẫn điện, nên xem xét cảm biến điện dung, quang điện hoặc công nghệ cảm biến phù hợp hơn.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.