Đồng hồ đo áp suất kỹ thuật số SMC ZSE30A / ISE30A
SMC ZSE30A và ISE30A thuộc dòng 2-Color Display High-Precision Digital Pressure Switch, tức công tắc áp suất kỹ thuật số độ chính xác cao, màn hình hiển thị 2 màu.
Dòng sản phẩm này được thiết kế để đo, hiển thị và giám sát áp suất trong hệ thống khí nén. Ngoài chức năng hiển thị giá trị áp suất thực tế, thiết bị còn có ngõ ra NPN/PNP để gửi tín hiệu điều khiển đến PLC hoặc thiết bị tự động hóa.
Các phiên bản C4H, C6H, C4L, C6L sử dụng đầu nối nhanh One-touch, giúp kết nối trực tiếp với ống khí Ø4 mm hoặc Ø6 mm; trong đó H là kiểu thẳng và L là kiểu elbow/cút góc.
Lưu ý: Tên sản phẩm bạn cung cấp
ZSE30A-C6H-C4H-NAPL ISE30A-C4L-C6L-CNL AFlà dạng gom nhiều cấu hình/model. Không nên hiểu đây là một mã SMC hoàn chỉnh duy nhất. ZSE30A là phiên bản áp suất chân không, còn ISE30A là phiên bản áp suất dương; phầnAFthường liên quan đến dòng ZSE30AF – áp suất compound, cần tách thành model riêng khi đặt hàng.
1. SMC ZSE30A / ISE30A là gì?
SMC ZSE30A/ISE30A là digital pressure switch với màn hình hiển thị 2 màu.
Thiết bị có thể thực hiện đồng thời các chức năng:
- Đo áp suất.
- Hiển thị áp suất trên màn hình số.
- Cài đặt ngưỡng áp suất.
- Phát tín hiệu ON/OFF.
- Kết nối với PLC.
- Giám sát áp suất trong hệ thống khí nén.
- Phát hiện tình trạng thiếu áp hoặc mất chân không.
- Kiểm tra trạng thái hút của cơ cấu vacuum.
SMC mô tả dòng này là 2-Color Display High-Precision Digital Pressure Switch, có thiết kế tiết kiệm không gian và hỗ trợ lắp đặt theo nhiều hướng.
2. ZSE30A, ZSE30AF và ISE30A khác nhau thế nào?
Đây là điểm rất quan trọng khi chọn sản phẩm.
| Model | Loại áp suất | Dải áp suất định mức |
|---|---|---|
| ZSE30A | Áp suất chân không | 0 đến −101,0 kPa |
| ZSE30AF | Áp suất compound | −100,0 đến +100,0 kPa |
| ISE30A | Áp suất dương | −0,100 đến +1,000 MPa |
SMC xác nhận ba dòng này có cùng nền tảng thiết bị nhưng dành cho ba phạm vi đo khác nhau.
ZSE30A
Dùng để đo vacuum.
Ví dụ:
- −30 kPa.
- −50 kPa.
- −80 kPa.
- −95 kPa.
Phù hợp với hệ thống giác hút chân không, vacuum ejector, robot gắp sản phẩm…
ZSE30AF
Dùng cho compound pressure.
Có thể đo cả:
- Áp suất âm.
- Áp suất dương.
ISE30A
Dùng cho áp suất dương trong hệ thống khí nén.
Ví dụ:
- 0,2 MPa.
- 0,4 MPa.
- 0,6 MPa.
- 0,8 MPa.
3. Phân tích nhóm model trong tiêu đề
Tên bạn cung cấp:
ZSE30A-C6H-C4H-NAPL
ISE30A-C4L-C6L-CNL
AF
thực tế đang gom nhiều cấu hình khác nhau.
Có thể chia thành:
Nhóm ZSE30A
ZSE30A-C6H
→ ZSE30A, đầu nối nhanh Ø6 mm, kiểu thẳng.
ZSE30A-C4H
→ ZSE30A, đầu nối nhanh Ø4 mm, kiểu thẳng.
Nhóm ISE30A
ISE30A-C4L
→ ISE30A, đầu nối nhanh Ø4 mm, kiểu elbow.
ISE30A-C6L
→ ISE30A, đầu nối nhanh Ø6 mm, kiểu elbow.
SMC xác nhận các cấu hình C4H/C6H/C4L/C6L trong hệ thống mã hóa của ZSE30A/ISE30A.
4. Ý nghĩa C4H
C4H = One-touch fitting Ø4 mm / Ø5/32 inch, kiểu thẳng.
Đây là đầu nối nhanh được tích hợp trên pressure switch.
Có thể sử dụng với:
- Ống khí Ø4 mm.
- Ống inch Ø5/32″.
Chữ H ở đây thuộc nhóm cấu hình straight type.
Ví dụ:
ZSE30A-C4H
là pressure switch chân không với đầu nối nhanh Ø4 mm dạng thẳng.
5. Ý nghĩa C6H
C6H = One-touch fitting Ø6 mm, kiểu thẳng.
Vì vậy:
ZSE30A-C6H
có nghĩa cơ bản:
- ZSE30A: vacuum pressure.
- C6H: fitting Ø6 mm, straight.
Tương tự:
ISE30A-C6H
là phiên bản ISE30A dùng fitting Ø6 mm dạng thẳng.
SMC xác nhận trực tiếp model ISE30A-C6H-N-M có cấu hình C6H là One-touch Fitting Φ6 mm (Straight Type).
6. Ý nghĩa C4L
C4L = One-touch fitting Ø4 mm / Ø5/32 inch, kiểu elbow.
So với C4H:
| Mã | Đường kính | Kiểu |
|---|---|---|
| C4H | Ø4 mm | Straight |
| C4L | Ø4 mm | Elbow |
SMC xác nhận model ISE30A-C4L-N-MGA3 sử dụng C4L – One-touch Fitting Φ4 mm, Φ5/32 inch, Elbow Type.
7. Ý nghĩa C6L
C6L = One-touch fitting Ø6 mm, kiểu elbow.
Do đó:
ISE30A-C6L
là pressure switch ISE30A với đầu nối nhanh Ø6 mm dạng góc.
Sự khác biệt giữa C6H và C6L chủ yếu nằm ở hướng của fitting, không phải dải đo áp suất.
8. Bảng phân biệt C4H/C6H/C4L/C6L
| Mã | Ống sử dụng | Kiểu fitting |
|---|---|---|
| C4H | Ø4 mm / Ø5/32″ | Thẳng |
| C6H | Ø6 mm | Thẳng |
| C4L | Ø4 mm / Ø5/32″ | Elbow |
| C6L | Ø6 mm | Elbow |
Các lựa chọn này được SMC liệt kê chính thức trong hệ thống piping specification của ZSE30A(F)/ISE30A.
9. Dải đo của ZSE30A
ZSE30A dành cho áp suất chân không.
Dải áp suất định mức:
0 đến −101,0 kPa
Dải hiển thị/cài đặt:
+10,0 đến −105,0 kPa
Áp suất chịu được:
500 kPa
Độ phân giải:
0,1 kPa
Các thông số này được SMC công bố trong datasheet ZSE30A(F)/ISE30A.
10. Dải đo của ISE30A
ISE30A dùng cho áp suất dương.
Dải áp suất định mức:
−0,100 đến +1,000 MPa
Dải hiển thị/cài đặt:
−0,105 đến +1,050 MPa
Áp suất chịu được:
1,5 MPa
Độ phân giải:
0,001 MPa
SMC công bố các giá trị này cho ISE30A Series.
11. ZSE30AF là gì?
Nếu phần AF trong tiêu đề của bạn đề cập đến ZSE30AF, thì đây là một model khác:
ZSE30AF = Compound Pressure Digital Pressure Switch
Dải đo:
−100,0 đến +100,0 kPa
Dải hiển thị/cài đặt:
−105,0 đến +105,0 kPa
Áp suất chịu được:
500 kPa
Độ phân giải:
0,1 kPa.
Vì vậy không nên viết:
ZSE30A … AF
như thể AF là một option của ZSE30A.
Nên tách:
- ZSE30A – vacuum.
- ZSE30AF – compound.
- ISE30A – positive pressure.
12. Màn hình hiển thị 2 màu
Một trong những đặc điểm nổi bật của dòng ZSE30A/ISE30A là:
2-Color Display
Màn hình có thể thay đổi màu theo trạng thái output/cài đặt, giúp người vận hành quan sát nhanh trạng thái áp suất.
Điều này đặc biệt hữu ích khi thiết bị được lắp trực tiếp trên máy và cần kiểm tra nhanh:
- Đã đạt vacuum chưa?
- Áp suất đã đạt mức yêu cầu chưa?
- Có thiếu áp không?
- Output đã ON chưa?
SMC xác định đây là dòng 2-Color Display High-Precision Digital Pressure Switch.
13. Nguồn cấp
ZSE30A/ISE30A sử dụng:
12–24 VDC ±10%
Ripple:
10% hoặc nhỏ hơn
Dòng tiêu thụ:
≤40 mA
Thiết bị có bảo vệ phân cực nguồn.
14. Ngõ ra điều khiển
Dòng ZSE30A/ISE30A có nhiều lựa chọn output.
Các cấu hình cơ bản gồm:
- N – NPN open collector, 1 output.
- P – PNP open collector, 1 output.
- A – NPN open collector, 2 outputs.
- B – PNP open collector, 2 outputs.
Một số cấu hình đặc biệt có thể kết hợp output switch với analog voltage/current.
Vì vậy khi đặt hàng không nên chỉ cung cấp:
ZSE30A-C6H
mà nên cung cấp đầy đủ phần output và option.
15. NPN và PNP khác nhau thế nào?
NPN
Output hoạt động theo kiểu transistor NPN open collector.
Thường được lựa chọn khi PLC hoặc mạch điều khiển sử dụng kiểu input tương ứng.
PNP
Output hoạt động theo kiểu transistor PNP open collector.
Thường được sử dụng trong các hệ thống điều khiển theo chuẩn sourcing.
Do đó:
ZSE30A-C6H-N-…
và:
ZSE30A-C6H-P-…
không nên xem là hai mã giống hệt nhau.
Cần lựa chọn theo loại input của PLC/controller.
16. Ứng dụng với PLC
Ví dụ sử dụng ZSE30A:
Vacuum Ejector
│
▼
ZSE30A
│
│ NPN/PNP
▼
PLC
│
▼
Robot / Cylinder
Khi vacuum đạt ngưỡng:
ZSE30A → Output ON → PLC nhận tín hiệu → cho phép robot tiếp tục chu trình.
Đây là ứng dụng rất phổ biến của digital pressure switch.
17. Ứng dụng trong hệ thống vacuum
ZSE30A đặc biệt phù hợp với:
- Vacuum ejector.
- Vacuum generator.
- Vacuum pad.
- Robot gắp sản phẩm.
- Pick & place.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Máy kiểm tra.
Ví dụ:
Sản phẩm
↓
Vacuum Pad
↓
Vacuum Ejector
↓
ZSE30A
↓
PLC
Nếu vacuum không đạt giá trị cài đặt, PLC có thể dừng chu trình hoặc báo lỗi.
18. Ứng dụng của ISE30A
ISE30A phù hợp với:
- Hệ thống khí nén.
- Xi lanh.
- Van khí nén.
- FRL.
- Mạch điều khiển áp suất.
- Máy tự động hóa.
- Thiết bị kiểm tra áp suất.
Ví dụ:
Compressor
↓
FRL
↓
Valve
↓
Cylinder
↓
ISE30A
↓
PLC
ISE30A có thể theo dõi áp suất và đưa tín hiệu về PLC khi áp suất đạt hoặc vượt ngưỡng cài đặt.
19. Khả năng chống nhiễu/chattering
Trong hệ thống khí nén, áp suất thường không đứng yên tuyệt đối mà dao động quanh giá trị cài đặt.
Nếu hysteresis được đặt quá nhỏ, output có thể liên tục:
ON → OFF → ON → OFF
SMC lưu ý rằng khi áp suất dao động gần giá trị cài đặt, cần đặt hysteresis lớn hơn vùng dao động để tránh hiện tượng chattering.
Đây là thông số cần chú ý khi cài đặt ZSE30A/ISE30A trên máy thực tế.
20. Độ chính xác
SMC công bố:
Display accuracy
±2% F.S.
tại điều kiện tham chiếu 25°C.
Repeatability
±0,2% F.S. ±1 digit
Điều này giúp pressure switch phù hợp với các ứng dụng giám sát áp suất trong hệ thống tự động hóa.
21. Môi chất sử dụng
ZSE30A/ISE30A được thiết kế cho:
- Không khí.
- Khí không ăn mòn.
- Khí không cháy.
Không nên sử dụng thiết bị này cho chất lỏng hoặc môi chất ngoài phạm vi được SMC quy định.
22. Thiết kế nhỏ gọn
Một ưu điểm của ZSE30A/ISE30A là thiết kế hướng đến:
- Tiết kiệm không gian.
- Lắp đặt theo chiều ngang.
- Lắp đặt theo chiều dọc.
- Có thể bố trí nhiều thiết bị gần nhau.
SMC cũng cung cấp nhiều phụ kiện lắp đặt như:
- Bracket A.
- Bracket B.
- Bracket C.
- Panel mount adapter.
- Panel mount adapter + front protective cover.
23. Các kiểu fitting
Dòng ZSE30A/ISE30A có nhiều kiểu kết nối:
| Mã | Kiểu kết nối |
|---|---|
| 01 | R1/8 + M5 female |
| N01 | NPT1/8 + M5 female |
| C4H | One-touch Ø4 / Ø5/32″, thẳng |
| C6H | One-touch Ø6, thẳng |
| N7H | One-touch Ø1/4″, thẳng |
| C4L | One-touch Ø4 / Ø5/32″, elbow |
| C6L | One-touch Ø6, elbow |
| N7L | One-touch Ø1/4″, elbow |
SMC liệt kê đầy đủ các lựa chọn piping specification này trong catalogue.
24. C4H và C4L có thay thế cho nhau không?
Không nên tự động xem là tương đương.
Cả hai đều dùng ống Ø4 mm nhưng:
- C4H: fitting thẳng.
- C4L: fitting góc.
Sự khác biệt ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Hướng đi của ống.
- Không gian lắp đặt.
- Khoảng cách với thiết bị bên cạnh.
- Cách bố trí đường ống.
Do đó khi thay thế cần chọn đúng loại fitting.
25. C6H và C6L có thay thế cho nhau không?
Tương tự:
- C6H: Ø6 mm, straight.
- C6L: Ø6 mm, elbow.
Về đường kính ống giống nhau nhưng hình học lắp đặt khác nhau.
Đặc biệt trong các cụm van hoặc manifold có không gian hẹp, thay đổi từ H sang L có thể ảnh hưởng đến hướng đi của tubing.
26. Mã L và G
Trong option của ZSE30A/ISE30A:
L
Lead wire with connector, 2 m
G
Lead wire with connector + connector cover, 2 m
SMC xác nhận cấu hình này trong catalogue và các model thực tế.
Ví dụ:
ISE30A-C4L-N-MGA3
có:
- C4L.
- NPN 1 output.
- M = fixed SI unit.
- G = lead wire 2 m + connector cover.
- A3 = bracket C.
27. Mã M và P
Trong hệ thống mã:
M
Fixed SI unit
P
Phiên bản có chức năng chuyển đổi đơn vị, với giá trị khởi tạo psi trong cấu hình được SMC quy định.
Ngoài ra cấu hình không ghi mã đơn vị có chức năng switching theo phiên bản catalogue tương ứng.
Vì vậy khi đặt hàng cần xác định thiết bị cần:
- MPa/kPa cố định.
- Hay có khả năng chuyển đổi đơn vị.
28. Tính năng sao chép cài đặt
Một tính năng đáng chú ý của ZSE30A/ISE30A là khả năng copy đồng thời cho tối đa 10 thiết bị.
Điều này hữu ích khi một máy có nhiều pressure switch giống nhau.
Ví dụ:
Master
│
├── Slave 1
├── Slave 2
├── Slave 3
├── ...
└── Slave 10
Giúp giảm thời gian thiết lập từng thiết bị khi triển khai nhiều pressure switch trên cùng một hệ thống.
29. Hiệu chỉnh giá trị hiển thị
ZSE30A/ISE30A có chức năng display calibration, cho phép hiệu chỉnh giá trị hiển thị trong quá trình sử dụng.
Đây là một trong những tính năng được SMC nêu rõ trên trang sản phẩm.
30. ZSE30A có phải cảm biến áp suất không?
Về mặt chức năng, thiết bị có phần tử cảm biến áp suất bên trong.
Tuy nhiên khi gọi đúng theo phân loại sản phẩm của SMC, nên gọi:
Digital Pressure Switch – công tắc áp suất kỹ thuật số
thay vì chỉ gọi:
Pressure Sensor – cảm biến áp suất
Lý do là thiết bị không chỉ đo mà còn có:
- Display.
- Set point.
- Switch output.
- NPN/PNP output.
31. ZSE30A có phải đồng hồ đo áp suất không?
Có thể gọi theo cách thương mại là:
Đồng hồ đo áp suất kỹ thuật số SMC
nhưng về kỹ thuật, tên chính xác hơn là:
Công tắc áp suất kỹ thuật số SMC ZSE30A
Điểm khác biệt là đồng hồ áp suất thông thường chủ yếu dùng để đọc giá trị, trong khi ZSE30A còn có thể đưa tín hiệu điều khiển về PLC.
32. Ưu điểm của SMC ZSE30A/ISE30A
Hiển thị kỹ thuật số
Dễ đọc hơn đồng hồ cơ trong nhiều ứng dụng tự động hóa.
Hiển thị 2 màu
Dễ nhận biết trạng thái.
Có output NPN/PNP
Có thể tích hợp với PLC.
Có nhiều kiểu fitting
Ø4, Ø6, 1/4″, R1/8, NPT1/8.
Thiết kế nhỏ gọn
Phù hợp các cụm khí nén có không gian hạn chế.
Có nhiều lựa chọn mounting
Có bracket và panel mount adapter.
Có chức năng copy
Có thể sao chép cài đặt cho tối đa 10 thiết bị.
33. Thông số kỹ thuật tổng hợp
| Thông số | ZSE30A | ZSE30AF | ISE30A |
|---|---|---|---|
| Loại áp suất | Vacuum | Compound | Positive |
| Dải định mức | 0 ~ −101 kPa | −100 ~ +100 kPa | −0,100 ~ +1,000 MPa |
| Dải hiển thị/set | +10 ~ −105 kPa | −105 ~ +105 kPa | −0,105 ~ +1,050 MPa |
| Áp suất chịu được | 500 kPa | 500 kPa | 1,5 MPa |
| Độ phân giải | 0,1 kPa | 0,1 kPa | 0,001 MPa |
| Nguồn | 12–24 VDC ±10% | 12–24 VDC ±10% | 12–24 VDC ±10% |
| Dòng tiêu thụ | ≤40 mA | ≤40 mA | ≤40 mA |
| Môi chất | Air/khí không ăn mòn, không cháy | Air/khí không ăn mòn, không cháy | Air/khí không ăn mòn, không cháy |
| Display | 2 màu | 2 màu | 2 màu |
| Output | NPN/PNP | NPN/PNP | NPN/PNP |
Nguồn thông số: catalogue SMC ZSE30A(F)/ISE30A.
34. Ví dụ model
ZSE30A-C6H
Cấu hình cơ bản:
- ZSE30A.
- Vacuum pressure.
- One-touch Ø6 mm.
- Straight fitting.
ZSE30A-C4H
- ZSE30A.
- Vacuum.
- One-touch Ø4 mm.
- Straight fitting.
ISE30A-C4L
- ISE30A.
- Positive pressure.
- One-touch Ø4 mm.
- Elbow fitting.
ISE30A-C6L
- ISE30A.
- Positive pressure.
- One-touch Ø6 mm.
- Elbow fitting.
Các cấu hình fitting này được SMC xác nhận trong catalogue chính thức.
35. Ứng dụng thực tế
SMC ZSE30A/ISE30A có thể được sử dụng trong:
- Máy gắp linh kiện.
- Robot pick & place.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp tự động.
- Máy cấp phôi.
- Hệ thống vacuum.
- Máy kiểm tra áp suất.
- Hệ thống khí nén.
- Máy CNC.
- Máy sản xuất linh kiện điện tử.
- Thiết bị tự động hóa công nghiệp.
36. Ví dụ ứng dụng ZSE30A trong robot gắp
Một chu trình có thể hoạt động như sau:
Bước 1: Vacuum ejector tạo chân không.
Bước 2: Vacuum pad tiếp xúc sản phẩm.
Bước 3: ZSE30A đo vacuum.
Bước 4: Khi vacuum đạt ngưỡng cài đặt → output ON.
Bước 5: PLC xác nhận sản phẩm đã được hút.
Bước 6: Robot di chuyển sản phẩm.
Nếu vacuum không đạt ngưỡng:
PLC → báo lỗi / dừng chu trình.
Đây là cách sử dụng pressure switch để tăng độ tin cậy cho hệ thống pick & place.
37. ZSE30A và ISE30A nên chọn loại nào?
Chọn ZSE30A nếu:
- Đo vacuum.
- Kiểm tra lực hút.
- Kiểm tra chân không của giác hút.
- Giám sát vacuum ejector.
Chọn ZSE30AF nếu:
- Cần đo cả áp suất âm và dương.
- Dải áp suất nằm trong −100 đến +100 kPa.
Chọn ISE30A nếu:
- Đo áp suất khí dương.
- Giám sát áp suất đường khí.
- Kiểm tra áp suất sau regulator.
- Theo dõi áp suất cấp cho actuator.
38. Lưu ý đặc biệt: ZSE30A/ISE30A đã ngừng sản xuất
Đây là thông tin rất quan trọng đối với sản phẩm này.
SMC công bố:
ZSE30A(F)/ISE30A – discontinued December 2020.
Sản phẩm thay thế được hãng chỉ định là:
ZSE20(F)/ISE20
và ghi rõ:
Mounting interchangeability: None.
Tức là không được mặc định rằng ZSE20/ISE20 có thể thay trực tiếp vào vị trí lắp đặt của ZSE30A/ISE30A mà không kiểm tra cơ khí và cấu hình.
39. Sản phẩm thay thế hiện tại
Hiện tại SMC cung cấp dòng:
ZSE20□(F)/ISE20□
với:
- ZSE20 – vacuum.
- ZSE20F – compound.
- ISE20 – positive pressure.
- ZSE20A(F)/ISE20A – phiên bản 2 output + analog tùy cấu hình.
SMC hiện liệt kê ZSE20A(F)/ISE20A trong nhóm 3-Screen Display High-Precision Digital Pressure Switch.
Do đó nếu khách hàng đang cần ZSE30A/ISE30A để thay thế đúng model cũ, cần kiểm tra hàng tồn kho/phụ tùng trước khi chuyển sang ZSE20/ISE20.
40. Lưu ý khi thay thế ZSE30A bằng ZSE20A
Không nên chỉ dựa vào:
“Cùng là ZSE nên thay được.”
Cần kiểm tra:
- Dải áp suất.
- Số output.
- NPN hay PNP.
- Analog voltage/current nếu có.
- Đầu nối Ø4/Ø6.
- Straight/elbow.
- Kích thước.
- Mounting.
- Dây kết nối.
- Cách cài đặt.
- Vị trí fitting.
- Không gian lắp đặt.
SMC xác nhận việc thay thế ZSE30A(F)/ISE30A sang ZSE20(F)/ISE20 không có mounting interchangeability.
41. Chính sách & cam kết tại MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp và tư vấn các dòng pressure switch SMC:
- ZSE30A.
- ZSE30AF.
- ISE30A.
- ZSE20A.
- ZSE20AF.
- ISE20A.
- Pressure switch SMC.
- Digital pressure switch.
- Vacuum pressure switch.
- Pneumatic pressure sensor.
MYTECH hỗ trợ:
- Xác định chính xác mã sản phẩm.
- Phân biệt ZSE và ISE.
- Kiểm tra C4H/C6H/C4L/C6L.
- Kiểm tra NPN/PNP.
- Kiểm tra fitting.
- Đối chiếu model cũ.
- Tìm model thay thế ZSE20/ISE20.
- Đối chiếu kích thước lắp đặt.
Lưu ý: Với ZSE30A/ISE30A, do đây là dòng đã discontinued, tình trạng hàng thực tế cần được xác nhận theo từng mã cụ thể; không nên mặc định mọi mã đều còn sản xuất mới.
42. Thông tin đặt hàng
Khi hỏi báo giá, nên gửi đầy đủ mã trên tem thiết bị.
Ví dụ:
ZSE30A-C6H-N-M
hoặc:
ISE30A-C4L-N-MGA3
Không nên chỉ gửi:
ZSE30A-C6H
nếu cần xác định chính xác output và option.
Nếu đang thay thế một thiết bị cũ, nên gửi thêm:
- Ảnh tem model.
- Ảnh màn hình.
- Ảnh fitting.
- Ảnh jack/dây.
- Ảnh vị trí lắp đặt.
MYTECH có thể đối chiếu với dòng ZSE20/ISE20 hiện hành khi ZSE30A/ISE30A không còn phù hợp.
Thông tin liên hệ MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
43. Câu hỏi thường gặp
SMC ZSE30A là gì?
ZSE30A là công tắc áp suất kỹ thuật số hiển thị 2 màu dành cho áp suất chân không, dải định mức 0 đến −101 kPa.
SMC ISE30A là gì?
ISE30A là công tắc áp suất kỹ thuật số hiển thị 2 màu dành cho áp suất dương, dải định mức −0,100 đến +1,000 MPa.
ZSE30A có đo áp suất dương không?
Không phải phiên bản tiêu chuẩn. ZSE30A dành cho vacuum; nếu cần đo cả âm và dương nên xem ZSE30AF.
ZSE30AF khác ZSE30A như thế nào?
ZSE30AF là compound pressure, dải −100 đến +100 kPa; ZSE30A là vacuum pressure, dải 0 đến −101 kPa.
C6H là gì?
C6H là đầu nối nhanh Ø6 mm dạng thẳng.
C4H là gì?
C4H là đầu nối nhanh Ø4 mm/Ø5/32 inch dạng thẳng.
C4L là gì?
C4L là đầu nối nhanh Ø4 mm/Ø5/32 inch dạng elbow.
C6L là gì?
C6L là đầu nối nhanh Ø6 mm dạng elbow.
ZSE30A có ngõ ra NPN và PNP không?
Có các cấu hình NPN và PNP tùy mã đặt hàng; ngoài ra có phiên bản 1 hoặc 2 output.
ZSE30A có kết nối PLC được không?
Có. Các phiên bản NPN/PNP open collector có thể sử dụng để đưa tín hiệu áp suất về hệ thống điều khiển phù hợp.
ZSE30A/ISE30A còn sản xuất không?
Không. SMC công bố dòng ZSE30A(F)/ISE30A đã ngừng sản xuất từ tháng 12/2020.
Model nào thay thế ZSE30A/ISE30A?
SMC chỉ định dòng ZSE20(F)/ISE20 làm sản phẩm thay thế. Tuy nhiên SMC cũng ghi rõ không có tương thích lắp đặt trực tiếp, nên phải kiểm tra trước khi thay.
Có thể gọi ZSE30A là đồng hồ đo áp suất kỹ thuật số không?
Có thể dùng cách gọi này trong nội dung thương mại/SEO. Tuy nhiên tên kỹ thuật chính xác của SMC là 2-Color Display High-Precision Digital Pressure Switch – công tắc áp suất kỹ thuật số độ chính xác cao hiển thị 2 màu.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.