Công tắc áp suất SMC ISE20A/ZSE20AF/ZSE20A – R/S/T/V/X/Y – MP – C4H/C6H/C6L – J
SMC ISE20A, ZSE20A và ZSE20AF là dòng công tắc áp suất kỹ thuật số độ chính xác cao, hiển thị 3 màn hình (3-Screen Display High-Precision Digital Pressure Switch) của SMC.
Dòng sản phẩm này cho phép đo, hiển thị và giám sát áp suất khí nén hoặc chân không, đồng thời cung cấp các tín hiệu ngõ ra để PLC, controller hoặc hệ thống tự động hóa xác nhận trạng thái áp suất.
Trong đó:
- ISE20A: dùng cho áp suất dương.
- ZSE20A: dùng cho áp suất chân không.
- ZSE20AF: dùng cho áp suất compound, tức chân không đến áp suất dương.
- R/S/T/V: lựa chọn kiểu output NPN/PNP và analog voltage/current.
- X/Y: output NPN/PNP kèm chức năng Copy.
- M: đơn vị SI cố định.
- C4H/C6H/C6L: các cấu hình cổng kết nối/đường ống.
- J: dây dẫn có connector theo cấu hình sản phẩm.
SMC hiện liệt kê ISE20A/ZSE20A/ZSE20AF trong nhóm 3-Screen Display High-Precision Digital Pressure Switch, enclosure IP40, sử dụng cho môi chất là air.
1. Tổng quan công tắc áp suất SMC ISE20A/ZSE20A/ZSE20AF
Đây không phải là công tắc áp suất cơ học thông thường mà là digital pressure switch tích hợp cảm biến áp suất, màn hình hiển thị và mạch xử lý tín hiệu.
Thiết bị có thể thực hiện đồng thời:
Đo áp suất → hiển thị → so sánh với ngưỡng cài đặt → xuất tín hiệu điều khiển.
Với hệ thống tự động hóa, ISE20A/ZSE20A/ZSE20AF có thể được dùng để xác nhận:
- Xi lanh đã đạt áp suất yêu cầu chưa.
- Hệ thống chân không đã đạt mức hút yêu cầu chưa.
- Áp suất đường khí có bị tụt không.
- Bộ tạo chân không có hoạt động đúng không.
- Áp suất cấp cho cơ cấu chấp hành có nằm trong giới hạn cho phép không.
SMC công bố dòng ZSE20A(F)/ISE20A có 2 outputs, đồng thời có thể lựa chọn analog voltage/current tùy mã.
2. ISE20A, ZSE20A và ZSE20AF khác nhau thế nào?
Đây là điểm quan trọng nhất khi chọn sản phẩm.
| Model | Loại áp suất | Dải áp suất định mức |
|---|---|---|
| ISE20A | Áp suất dương | −0.100 đến 1.000 MPa |
| ZSE20A | Áp suất chân không | 0 đến −101.0 kPa |
| ZSE20AF | Compound pressure | −100.0 đến +100.0 kPa |
SMC xác nhận ba dải này trong tài liệu kỹ thuật của dòng sản phẩm.
ISE20A
ISE20A phù hợp để giám sát áp suất dương, chẳng hạn:
- Áp suất đường khí.
- Áp suất cấp xi lanh.
- Áp suất trong mạch khí nén.
- Kiểm tra áp suất cấp cho thiết bị.
ZSE20A
ZSE20A chuyên dùng cho vacuum pressure, phù hợp với:
- Bộ tạo chân không.
- Giác hút.
- Máy gắp sản phẩm.
- Robot vacuum pick & place.
- Hệ thống hút chân không.
ZSE20AF
ZSE20AF là loại compound pressure, có thể theo dõi cả vùng áp suất âm và dương trong phạm vi −100 đến +100 kPa.
3. Dòng SMC ISE20A/ZSE20A là công tắc hay cảm biến?
Cách gọi chính xác nhất là:
Digital Pressure Switch – Công tắc áp suất kỹ thuật số.
Thiết bị vừa thực hiện chức năng cảm biến/đo áp suất, vừa có khả năng xuất tín hiệu switch để điều khiển hệ thống.
Ví dụ:
Áp suất thực tế
↓
Cảm biến
↓
ISE20A / ZSE20A
↓
┌────┴─────┐
↓ ↓
Display Output
↓
PLC
Do đó, khi áp suất đạt ngưỡng cài đặt, thiết bị có thể đưa tín hiệu về PLC để thực hiện bước tiếp theo.
4. Thiết kế hiển thị 3 màn hình
Một trong những ưu điểm nổi bật của dòng ISE20A/ZSE20A là 3-Screen Display.
Thiết kế này giúp người vận hành dễ dàng quan sát:
- Giá trị áp suất hiện tại.
- Giá trị ngưỡng cài đặt.
- Các thông số liên quan đến output.
SMC cũng nhấn mạnh khả năng visualization of settings, chuyển đổi màn hình dễ dàng và chức năng cài đặt đơn giản.
Điều này đặc biệt hữu ích khi thiết bị được lắp trực tiếp trên máy và kỹ thuật viên cần kiểm tra nhanh trạng thái áp suất mà không phải kết nối máy tính.
5. Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | ISE20A | ZSE20A | ZSE20AF |
|---|---|---|---|
| Loại | Áp suất dương | Chân không | Compound |
| Dải định mức | −0.100 đến 1.000 MPa | 0 đến −101.0 kPa | −100.0 đến +100.0 kPa |
| Output | 2 output + analog/copy tùy mã | 2 output + analog/copy tùy mã | 2 output + analog/copy tùy mã |
| Hiển thị | 3 màn hình | 3 màn hình | 3 màn hình |
| Enclosure | IP40 | IP40 | IP40 |
| Môi chất | Air | Air | Air |
SMC hiện liệt kê ISE20A/ZSE20A/ZSE20AF với IP40 và môi chất áp dụng là air.
6. Điện áp nguồn
Dòng ISE20A/ZSE20A/ZSE20AF sử dụng nguồn điện DC cho mạch điện tử và các chức năng output.
Khi thiết kế hệ thống cần đặc biệt kiểm tra:
- Điện áp nguồn.
- Loại output.
- Sơ đồ chân.
- Kiểu connector.
- Kiểu dây.
Không nên chỉ dựa vào tên series vì cùng một ISE20A/ZSE20A có thể có nhiều cấu hình output khác nhau.
7. Phân tích mã R/S/T/V/X/Y
Một phần rất quan trọng trong mã sản phẩm bạn cung cấp là:
R / S / T / V / X / Y
SMC quy định:
| Mã | Output |
|---|---|
| R | NPN open collector 2 outputs + analog voltage |
| S | NPN open collector 2 outputs + analog current |
| T | PNP open collector 2 outputs + analog voltage |
| V | PNP open collector 2 outputs + analog current |
| X | NPN open collector 2 outputs + Copy |
| Y | PNP open collector 2 outputs + Copy |
Đây là cấu hình chính thức trong bảng chọn model của SMC.
8. Output NPN và PNP
Khi lựa chọn ISE20A/ZSE20A cho máy tự động hóa, cần xác định PLC đang sử dụng kiểu input nào.
NPN
Các mã:
R, S, X
sử dụng output NPN theo cấu hình tương ứng.
PNP
Các mã:
T, V, Y
sử dụng output PNP theo cấu hình tương ứng.
Vì vậy:
Không nên thay ISE20A NPN bằng phiên bản PNP nếu chưa kiểm tra lại wiring của PLC.
Đây là một trong những nguyên nhân thường gặp khiến pressure switch mới lắp không xuất tín hiệu đúng về PLC.
9. Analog Voltage và Analog Current
Các mã R/S/T/V có thêm tín hiệu analog.
R
NPN + Analog Voltage
S
NPN + Analog Current
T
PNP + Analog Voltage
V
PNP + Analog Current
Như vậy, ngoài việc sử dụng output ON/OFF, hệ thống còn có thể đưa giá trị áp suất về PLC hoặc bộ điều khiển dưới dạng tín hiệu analog.
Điều này hữu ích khi cần:
- Theo dõi áp suất liên tục.
- Ghi dữ liệu áp suất.
- Cảnh báo áp suất bất thường.
- Điều khiển theo giá trị áp suất.
- Giám sát chất lượng quá trình.
SMC xác nhận dòng ZSE20A(F)/ISE20A có các cấu hình analog voltage và analog current.
10. Chức năng Copy của X/Y
Hai mã:
- X: NPN + Copy.
- Y: PNP + Copy.
SMC mô tả X/Y là các cấu hình NPN/PNP open collector 2 outputs with Copy function.
Chức năng Copy đặc biệt hữu ích khi nhiều pressure switch cùng loại được sử dụng trên một máy.
Thay vì phải cài đặt từng thiết bị độc lập, cấu hình có chức năng Copy giúp đơn giản hóa việc sao chép thiết lập giữa các thiết bị phù hợp.
11. Ý nghĩa M trong mã sản phẩm
Trong mã bạn đưa có:
MP
Phần M là SI units only.
SMC phân biệt:
| Mã | Đơn vị |
|---|---|
| Nil | Có chức năng lựa chọn đơn vị |
| M | Chỉ sử dụng đơn vị SI |
| P | Chức năng lựa chọn đơn vị, giá trị ban đầu psi |
Theo tài liệu SMC, M tương ứng với SI units only, với đơn vị cố định như kPa/MPa tùy loại áp suất.
Do đó cần lưu ý:
Mtrong mã không phải là “model M” mà là unit specification.
12. Cổng C4H, C6H và C6L
SMC cung cấp nhiều tùy chọn piping cho dòng ISE20A/ZSE20A/ZSE20AF.
Trong dữ liệu CAD chính thức của SMC có liệt kê các cấu hình:
- C4H
- C6H
- C4L
- C6L
- N7H
- N7L
cho ISE20A/ZSE20A/ZSE20AF.
Điều này cho phép lựa chọn cấu hình kết nối phù hợp với đường ống của hệ thống.
C4H
Thuộc nhóm cấu hình kết nối ống Ø4 mm.
C6H
Thuộc nhóm cấu hình kết nối ống Ø6 mm.
C6L
Cũng thuộc nhóm cấu hình ống Ø6 mm, nhưng là một cấu hình hình học/kết nối khác với C6H.
Do các hậu tố H/L liên quan đến cấu hình piping cụ thể, không nên tự quy đổi H/L thành một loại ren hoặc fitting cụ thể nếu chưa đối chiếu đúng revision catalogue.
SMC hiện đã bổ sung nhiều biến thể piping cho dòng 20A.
13. Cổng kết nối và dây J
Mã:
J
liên quan đến cấu hình lead wire with connector.
Trong tài liệu CAD/catalogue của SMC, phụ kiện/dây dẫn có connector được liệt kê riêng trong nhóm sản phẩm này.
Khi thay thế pressure switch, cần kiểm tra:
- Có sẵn dây hay không.
- Chiều dài dây.
- Kiểu connector.
- Số chân.
- Sơ đồ chân.
- NPN/PNP.
- Analog voltage/current.
Không nên chỉ nhìn hình dáng bên ngoài để xác định khả năng đấu dây tương thích.
14. Độ chính xác và khả năng đáp ứng
ISE20A/ZSE20A/ZSE20AF thuộc nhóm High-Precision Digital Pressure Switch.
Dòng sản phẩm được thiết kế cho các ứng dụng cần:
- Đo áp suất ổn định.
- Cài đặt ngưỡng chính xác.
- Phản hồi nhanh.
- Theo dõi áp suất trực tiếp trên màn hình.
SMC cũng công bố thế hệ hiện tại có delay time ≤1,5 ms và mức tiêu thụ dòng khoảng 25 mA hoặc thấp hơn trên trang giới thiệu sản phẩm.
15. Cài đặt đơn giản 3 bước
Một ưu điểm của dòng 20A là giao diện cài đặt trực tiếp trên thiết bị.
Người vận hành có thể:
- Chọn thông số cần cài.
- Điều chỉnh giá trị.
- Xác nhận thiết lập.
SMC mô tả đây là Simple 3-step setting, đồng thời cho phép thay đổi thiết lập trong khi theo dõi giá trị đo.
Điều này giúp giảm thời gian commissioning máy.
16. Ứng dụng với hệ thống chân không
Đối với:
ZSE20A/ZSE20AF
một ứng dụng phổ biến là giám sát hệ thống chân không.
Ví dụ:
Máy tạo chân không
│
▼
ZSE20A
│
├── Vacuum OK ──► PLC
│
└── Display
│
▼
Giám sát áp suất
Khi chân không đạt mức cài đặt, output có thể chuyển trạng thái để PLC xác nhận:
Sản phẩm đã được hút thành công.
17. Ứng dụng với giác hút
Trong máy robot gắp sản phẩm:
Robot
│
▼
Giác hút
│
▼
Vacuum line
│
├────► ZSE20A
│
▼
Vacuum generator
ZSE20A có thể giúp phát hiện các trạng thái:
- Chưa hút.
- Hút đạt yêu cầu.
- Tụt chân không.
- Rò rỉ.
- Mất sản phẩm.
Điều này giúp máy không tiếp tục chu trình nếu sản phẩm chưa được gắp chắc chắn.
18. Ứng dụng với hệ thống khí nén
ISE20A phù hợp với các hệ thống cần giám sát áp suất dương.
Ví dụ:
- Xi lanh khí nén.
- Bộ điều áp.
- Mạch kẹp khí.
- Máy ép khí.
- Máy kiểm tra rò rỉ.
- Hệ thống cấp khí cho actuator.
Có thể đặt ngưỡng:
P > Pset → Output ON
hoặc:
P < Pset → Alarm
tùy cách cấu hình.
19. Ứng dụng trong kiểm tra áp suất
ISE20A/ZSE20A có thể sử dụng như một thiết bị kiểm tra điều kiện công nghệ.
Ví dụ máy chỉ cho phép bước tiếp theo thực hiện khi:
Pressure OK
hoặc:
Vacuum OK
Điều này giúp biến tín hiệu áp suất thành một điều kiện logic trong PLC.
20. Ưu điểm của SMC ISE20A/ZSE20A/ZSE20AF
Hiển thị 3 màn hình
Dễ theo dõi giá trị thực tế và thiết lập.
Hai output
Cho phép sử dụng đồng thời nhiều ngưỡng cảnh báo/điều khiển.
Nhiều kiểu output
Có:
- NPN.
- PNP.
- Analog voltage.
- Analog current.
- Copy function.
Nhiều dải áp suất
ISE20A, ZSE20A và ZSE20AF đáp ứng các vùng đo khác nhau.
Nhiều lựa chọn piping
SMC cung cấp các cấu hình M5, 01, N01, C4H, C6H, C4L, C6L, N7H, N7L và các biến thể khác tùy cấu hình.
Thiết lập nhanh
Giao diện cài đặt 3 bước giúp giảm thời gian vận hành và bảo trì.
21. So sánh ISE20A và ZSE20A
| Tiêu chí | ISE20A | ZSE20A |
|---|---|---|
| Đo | Áp suất dương | Chân không |
| Dải định mức | −0.100 đến 1.000 MPa | 0 đến −101.0 kPa |
| Ứng dụng | Air pressure | Vacuum |
| Ví dụ | Xi lanh, regulator | Giác hút, ejector |
| Output | R/S/T/V/X/Y | R/S/T/V/X/Y |
SMC xác nhận ISE20A là phiên bản positive pressure, còn ZSE20A là phiên bản vacuum pressure.
22. So sánh ZSE20A và ZSE20AF
| Tiêu chí | ZSE20A | ZSE20AF |
|---|---|---|
| Loại | Vacuum pressure | Compound pressure |
| Dải | 0 đến −101 kPa | −100 đến +100 kPa |
| Dùng cho vacuum | Rất phù hợp | Phù hợp |
| Theo dõi cả áp suất dương | Không phải mục đích chính | Có |
| Ứng dụng | Hệ thống chân không | Hệ thống cần theo dõi cả âm/dương |
ZSE20AF có dải −100 đến +100 kPa, trong khi ZSE20A có dải 0 đến −101 kPa.
23. SMC ISE20A/ZSE20A có dùng cho nước không?
Đối với ISE20A/ZSE20A/ZSE20AF được nêu trong bài này, môi chất áp dụng là air.
SMC hiện phân loại dòng A với applicable fluid là Air.
Nếu cần đo áp suất nước hoặc các loại chất lỏng khác, nên lựa chọn dòng pressure switch được thiết kế cho general fluids, thay vì mặc định sử dụng ISE20A/ZSE20A.
24. Lưu ý khi thay thế công tắc áp suất
Khi thay một ISE20A/ZSE20A cũ bằng sản phẩm mới, cần kiểm tra ít nhất:
1. Loại áp suất
ISE20A / ZSE20A / ZSE20AF.
2. Output
R/S/T/V/X/Y.
3. NPN hay PNP
Phải tương thích PLC.
4. Analog
Nếu hệ thống đang sử dụng analog:
- Voltage.
- Current.
phải chọn đúng phiên bản.
5. Piping
Kiểm tra:
- M5.
- C4H.
- C6H.
- C4L.
- C6L.
- N7H.
- N7L.
6. Dây/connector
Kiểm tra mã J và sơ đồ wiring.
7. Đơn vị
Kiểm tra M, P hoặc Nil.
25. Giải thích nhanh mã sản phẩm
Với nhóm model:
ISE20A/ZSE20AF/ZSE20A-R/S/T/V/X/YMP-C4H/L-C6H-C6L-J
có thể hiểu đây là cách viết gom nhiều tùy chọn/model để mô tả nhóm sản phẩm, chứ không phải một mã hoàn chỉnh duy nhất.
Có thể hình dung:
ISE20A / ZSE20AF / ZSE20A
│
├── R / S / T / V
│ └─ Output + Analog
│
└── X / Y
└─ Output + Copy
M
└── SI units only
C4H / C6H / C4L / C6L
└── Piping configuration
J
└── Lead wire / connector configuration
Vì vậy khi đặt hàng, nên cung cấp full model trên tem sản phẩm thay vì chỉ gửi chuỗi nhóm như trên.
26. Ứng dụng thực tế
SMC ISE20A/ZSE20A/ZSE20AF có thể được sử dụng trong:
Máy tự động hóa
- Điều khiển áp suất.
- Kiểm tra điều kiện vận hành.
- Interlock.
Robot
- Vacuum gripping.
- Pick & place.
- Kiểm tra sản phẩm đã được gắp.
Máy đóng gói
- Kiểm tra chân không.
- Gắp túi.
- Gắp hộp.
Máy lắp ráp
- Xác nhận áp suất kẹp.
- Kiểm tra cơ cấu khí nén.
Máy kiểm tra
- Pressure test.
- Leak test.
- Vacuum test.
Hệ thống pneumatic
- Monitoring pressure.
- Pressure alarm.
- Feedback về PLC.
27. Vì sao nên sử dụng SMC ISE20A/ZSE20A?
Điểm mạnh của dòng này không chỉ nằm ở khả năng đo áp suất mà còn ở khả năng tích hợp trực tiếp vào hệ thống điều khiển tự động.
Một thiết bị có thể đảm nhiệm:
Pressure sensing + Display + Switching + Analog/Copy
tùy cấu hình.
SMC hiện tiếp tục duy trì dòng ISE20A/ZSE20A/ZSE20AF trong danh mục pressure switch, đồng thời phát triển các thế hệ 20B/20C với nhiều tính năng mới hơn.
28. Thông tin đặt hàng
Khi yêu cầu báo giá SMC ISE20A/ZSE20AF/ZSE20A, khách hàng nên cung cấp:
- Full model.
- Hình ảnh tem sản phẩm nếu có.
- Loại áp suất.
- NPN hoặc PNP.
- Analog voltage/current nếu sử dụng.
- Kích thước ống.
- Kiểu connector.
- Điện áp nguồn.
- Số lượng cần mua.
Đặc biệt với chuỗi model:
R/S/T/V/X/Y – M – C4H/C6H/C6L – J
chỉ cần khác một ký tự cũng có thể dẫn đến cấu hình output hoặc piping khác nhau.
29. Chính sách & cam kết tại MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp và tư vấn các thiết bị:
- SMC ISE20A.
- SMC ZSE20A.
- SMC ZSE20AF.
- SMC pressure switch.
- SMC vacuum pressure switch.
- SMC digital pressure sensor.
- SMC pneumatic components.
- Thiết bị cảm biến và điều khiển áp suất.
MYTECH hỗ trợ:
- Xác định đúng model.
- Đối chiếu model thay thế.
- Kiểm tra NPN/PNP.
- Kiểm tra analog.
- Kiểm tra cổng C4H/C6H/C6L.
- Tư vấn lựa chọn theo PLC.
- Tư vấn thay thế pressure switch cũ.
30. Thông tin liên hệ MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
Khi liên hệ, khách hàng nên gửi ảnh tem hoặc full model SMC để MYTECH kiểm tra chính xác cấu hình trước khi báo giá.
31. Câu hỏi thường gặp
SMC ISE20A là gì?
ISE20A là 3-Screen Display High-Precision Digital Pressure Switch dùng để đo và giám sát áp suất dương, với dải định mức −0.100 đến 1.000 MPa.
SMC ZSE20A là gì?
ZSE20A là công tắc áp suất kỹ thuật số dùng cho vacuum pressure, dải định mức 0 đến −101.0 kPa.
ZSE20AF là gì?
ZSE20AF là phiên bản compound pressure, có dải −100.0 đến +100.0 kPa.
R và T khác nhau thế nào?
R = NPN + analog voltage, còn T = PNP + analog voltage.
S và V khác nhau thế nào?
S = NPN + analog current, còn V = PNP + analog current.
X và Y khác nhau thế nào?
X = NPN + Copy, còn Y = PNP + Copy.
Có thể dùng ZSE20A để đo áp suất dương không?
ZSE20A được thiết kế cho vacuum pressure. Nếu cần đo áp suất dương trong dải của series này, nên chọn ISE20A.
ZSE20AF có thể đo cả chân không và áp suất dương không?
Có. ZSE20AF là phiên bản compound với dải −100.0 đến +100.0 kPa.
ISE20A/ZSE20A có dùng cho khí nén không?
Có. SMC liệt kê Air là môi chất áp dụng cho dòng ISE20A/ZSE20A/ZSE20AF.
C4H và C6H khác nhau gì?
Đây là các cấu hình piping khác nhau; C4H thuộc nhóm kết nối ống Ø4 và C6H thuộc nhóm Ø6 trong hệ thống mã của dòng sản phẩm. SMC cũng liệt kê riêng các cấu hình C4H, C6H, C4L và C6L trong dữ liệu CAD.
Có thể thay trực tiếp ISE20A bằng ZSE20A không?
Không. Hai model có dải áp suất và mục đích đo khác nhau. Cần kiểm tra loại áp suất, output, piping và wiring trước khi thay thế.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.