Máy tạo chân không SMC ZL3M ZL3H04-K15LOZ-VAW và ZL3H06-K15LZ-GN-EAG-FA-B
SMC ZL3M và ZL3H là dòng bộ tạo chân không đa tầng – Multistage Vacuum Ejector, sử dụng khí nén để tạo chân không với lưu lượng hút lớn. Đây là dòng thiết bị phù hợp cho các hệ thống gắp hút cần lưu lượng cao, đặc biệt khi sử dụng nhiều giác hút hoặc khi cần duy trì khả năng hút ổn định trên đường ống có tổn thất.
Trong dòng ZL3, SMC cung cấp hai cấu hình chính:
- ZL3M: nozzle Ø1,9 mm.
- ZL3H: nozzle Ø1,5 mm.
Cả hai đều thuộc cấp 300 L/min (ANR) về lưu lượng hút tối đa, nhưng ZL3H đạt độ chân không sâu hơn và tiêu thụ khí thấp hơn ZL3M ở điều kiện tiêu chuẩn.
Lưu ý: Các chuỗi
ZL3H04-K15LOZ-VAW,ZL3H06-K15LZ-GN-EAG-FA-Blà các cấu hình rất cụ thể. Khi đặt hàng nên sử dụng đầy đủ mã trên nameplate, vì chỉ cần thay đổi một trường mã là có thể thay đổi cổng chân không, van cấp/xả, đầu nối hoặc loại công tắc áp suất.
1. Tổng quan SMC ZL3M/ZL3H
| Thông số | ZL3M | ZL3H |
|---|---|---|
| Series | ZL3 | ZL3 |
| Loại | Multistage Vacuum Ejector | Multistage Vacuum Ejector |
| Nozzle | Ø1,9 mm | Ø1,5 mm |
| Áp suất cấp tiêu chuẩn | 0,35 MPa | 0,50 MPa |
| Độ chân không tối đa | khoảng −91 kPa | khoảng −93 kPa |
| Lưu lượng hút tối đa | 300 L/min (ANR) | 300 L/min (ANR) |
| Tiêu thụ khí | 150 L/min (ANR) | 135 L/min (ANR) |
| Môi chất | Khí nén | Khí nén |
SMC xác nhận ZL3M có nozzle 1,9 mm, áp suất tiêu chuẩn 0,35 MPa và mức tiêu thụ khí 150 L/min; ZL3H dùng nozzle 1,5 mm, áp suất tiêu chuẩn 0,50 MPa và tiêu thụ 135 L/min.
2. SMC ZL3M là gì?
ZL3M là bộ tạo chân không đa tầng sử dụng một nozzle Ø1,9 mm.
Điểm đáng chú ý của ZL3M:
- Lưu lượng hút tối đa khoảng 300 L/min (ANR).
- Tiêu thụ khí khoảng 150 L/min (ANR).
- Độ chân không tối đa khoảng −91 kPa.
- Áp suất cấp tiêu chuẩn 0,35 MPa.
Cấu trúc nhiều tầng giúp thiết bị đạt tỷ lệ giữa lưu lượng hút và lượng khí tiêu thụ tốt hơn so với một số cấu hình ejector đơn tầng.
3. SMC ZL3H là gì?
ZL3H cũng là bộ tạo chân không đa tầng nhưng sử dụng nozzle Ø1,5 mm.
Thông số nổi bật:
- Nozzle: Ø1,5 mm.
- Áp suất cấp tiêu chuẩn: 0,50 MPa.
- Độ chân không tối đa: khoảng −93 kPa.
- Lưu lượng hút tối đa: 300 L/min (ANR).
- Tiêu thụ khí: 135 L/min (ANR).
So với ZL3M, ZL3H thiên về độ chân không sâu hơn và hiệu suất sử dụng khí tốt hơn, trong khi cả hai đều thuộc cấp lưu lượng hút 300 L/min.
4. ZL3M và ZL3H khác nhau như thế nào?
| Tiêu chí | ZL3M | ZL3H |
|---|---|---|
| Nozzle | Ø1,9 mm | Ø1,5 mm |
| Supply pressure tiêu chuẩn | 0,35 MPa | 0,50 MPa |
| Max. vacuum | −91 kPa | −93 kPa |
| Max. suction flow | 300 L/min | 300 L/min |
| Air consumption | 150 L/min | 135 L/min |
| Thiên về | Lưu lượng/áp suất cấp thấp hơn | Chân không sâu, hiệu suất cao |
Do đó, không nên hiểu rằng ZL3H “mạnh hơn hoàn toàn” ZL3M. Việc chọn loại nào phụ thuộc vào yêu cầu thực tế về áp suất nguồn, độ chân không, lưu lượng hút và loại giác hút.
5. Nguyên lý hoạt động
ZL3 sử dụng nhiều tầng khuếch tán khí để tạo chân không.
Nguyên lý tổng quát:
KHÍ NÉN
│
▼
┌─────────────────┐
│ Nozzle tầng 1 │
├─────────────────┤
│ Diffuser 1 │
├─────────────────┤
│ Diffuser 2 │
├─────────────────┤
│ Diffuser 3 │
└────────┬────────┘
│
▼
CỔNG CHÂN KHÔNG
│
▼
GIÁC HÚT
Khí nén đi qua nozzle với vận tốc cao, tạo vùng áp suất thấp. Các tầng diffuser tiếp tục tối ưu hóa quá trình chuyển đổi năng lượng của dòng khí, từ đó tạo ra lưu lượng hút lớn.
SMC mô tả ZL3/ZL6 sử dụng 3-stage diffuser construction.
6. Tại sao ZL3 có lưu lượng hút lớn?
Đây là điểm khác biệt quan trọng của ZL3 so với các ejector nhỏ.
ZL3 được thiết kế với mục tiêu:
Lưu lượng hút lớn + khả năng tạo chân không sâu + hiệu suất khí nén tốt.
SMC công bố ZL3 có lưu lượng hút tối đa 300 L/min (ANR). Khi sử dụng cấu hình nhánh và xả qua cổng, giá trị tối đa được catalogue thể hiện theo điều kiện cấu hình cụ thể.
Điều này đặc biệt hữu ích khi:
- Dùng nhiều giác hút.
- Đường ống chân không dài.
- Cần hút nhanh.
- Sản phẩm có diện tích hút lớn.
- Hệ thống có rò rỉ chân không nhỏ.
- Cần lưu lượng bù cao.
7. ZL3H04 là gì?
Trong mã:
ZL3H04
có thể hiểu:
ZL3→ dòng multistage ejector cấp 300 L/min.H→ cấu hình nozzle Ø1,5 mm, high-vacuum.04→ cấu hình cổng chân không và cổng cấp khí tương ứng với vacuum port Rc1/2 và supply tubing OD8 trong cấu trúc model ZL3H.
Vì vậy ZL3H04 phù hợp với hệ thống cần đường cổng chân không lớn hơn so với cấu hình 06/những cấu hình khác trong cùng dòng.
8. ZL3H06 là gì?
ZL3H06 là một cấu hình khác của ZL3H.
SMC xác nhận:
Vacuum port: Rc3/4
và:
Supply port: tubing OD 8 mm
đối với cấu hình 06.
Như vậy:
| Model | Vacuum port | Supply tubing |
|---|---|---|
| ZL3H04 | Rc1/2 | Ø8 mm |
| ZL3H06 | Rc3/4 | Ø8 mm |
Điểm này rất quan trọng khi lựa chọn cổng kết nối cho hệ thống đường ống chân không.
9. ZL3H04-K15LOZ-VAW
Đây là một cấu hình có nhiều tùy chọn tích hợp.
Có thể phân tích theo các trường chính:
ZL3H04 – K15 – LO – Z – V – A – W
Trong đó nhóm mã sau ZL3H04 liên quan đến:
- Van cấp/xả.
- Điện áp.
- Kiểu connector.
- LED/chống surge.
- Công tắc áp suất chân không.
- Kiểu output.
- Dây tín hiệu.
SMC sử dụng cấu trúc mã tương tự trong các model ZL3/ZL6 hiện hành. Ví dụ một model ZL3M chính thức ZL3M06-K15LOZ-VAW-B được SMC giải thích K1 là van cấp N.C. + van xả N.C., 5 là 24VDC, LO là L plug connector không kèm connector, Z là LED/surge và V là vacuum pressure switch có chức năng energy saving.
10. Ý nghĩa K1/K15 trong cấu hình ZL3
Nhóm K liên quan đến combination of supply valve and release valve.
Một cấu hình tiêu biểu của SMC:
K1 = Supply Valve N.C. + Release Valve N.C.
Điều này có nghĩa hệ thống có:
- Van cấp khí cho ejector.
- Van xả/release để phá chân không.
Cách này giúp PLC có thể điều khiển riêng:
Tạo chân không → Giữ → Nhả sản phẩm.
11. Van cấp và van phá chân không
Trong hệ thống gắp:
PLC
│
├──────────────► Van cấp
│ │
│ ▼
│ Tạo chân không
│
└──────────────► Van release
│
▼
Phá chân không
│
▼
Nhả tải
Đây là lý do các cấu hình ZL3 có van cấp và van release tích hợp rất thuận tiện cho hệ thống tự động hóa.
Không cần bố trí riêng toàn bộ cụm van bên ngoài nếu cấu hình ZL đã tích hợp chức năng cần thiết.
12. ZL3H06-K15LZ-GN-EAG-FA-B
Đây là cấu hình có mức độ tích hợp cao hơn.
Có thể nhận diện các nhóm chức năng:
- ZL3H06: ZL3H, vacuum port Rc3/4.
- K: van cấp/xả.
- 15: cấu hình điện/van tương ứng.
- LZ: L plug connector + LED/surge.
- GN: vacuum pressure detection port.
- EAG: pressure switch + NPN/output configuration.
- FA: cấu hình chức năng/remote sensor tương ứng.
- B: adapter assembly cho bottom mounting.
Cấu trúc mã của SMC cho thấy các trường cuối của ZL3/ZL6 có thể lựa chọn vacuum pressure switch, output specification, remote sensor unit và adapter mounting.
Với chuỗi mã
ZL3H06-K15LZ-GN-EAG-FA-Bdo người bán cung cấp, nên đối chiếu trực tiếp nameplate hoặc catalogue revision trước khi công bố từng ký tự là một option cụ thể. SMC có nhiều revision của ZL3/ZL6 và một số trường mã đã được bổ sung/thay đổi theo phiên bản.
13. GN – cổng phát hiện áp suất chân không
GN cần đặc biệt chú ý vì nó liên quan đến vacuum pressure detection port.
SMC cung cấp các cấu hình ZL3/ZL6 có cổng phát hiện áp suất chân không để kết nối công tắc áp suất hoặc thiết bị cảm biến tương ứng.
Điều này cho phép hệ thống kiểm tra:
Đã đạt đủ chân không hay chưa?
thay vì chỉ điều khiển theo thời gian.
14. Công tắc áp suất chân không
ZL3 có thể tích hợp nhiều loại vacuum pressure switch.
Một trong những hướng phát triển của dòng ZL3/ZL6 là:
Vacuum pressure switch with energy-saving function
SMC cho biết công tắc áp suất loại này có thể phối hợp với hiệu suất ejector để giảm đáng kể lượng khí tiêu thụ.
15. Chức năng tiết kiệm năng lượng
Đây là một trong những ưu điểm đáng chú ý nhất của ZL3/ZL6 đời mới.
SMC công bố:
Giảm lượng khí tiêu thụ tới 91%
đối với ZL3/ZL6 khi sử dụng cấu hình ejector và vacuum pressure switch có chức năng tiết kiệm năng lượng.
Nguyên lý:
Tạo chân không
↓
Đạt mức chân không yêu cầu
↓
Pressure Switch phát hiện
↓
Giảm/ngắt cấp khí ejector
↓
Duy trì trạng thái hút
↓
Giảm khí nén tiêu thụ
Đây là tính năng rất hữu ích với máy chạy liên tục.
16. 24VDC và đầu nối
Các cấu hình ZL3 có thể sử dụng:
24 VDC
SMC quy định 5 là 24 VDC trong cấu trúc model được công bố cho các cấu hình ZL3/ZL6. LO là L plug connector without connector, trong khi L có thể được kết hợp với các tùy chọn đầu nối tương ứng tùy cấu hình. Z là LED/light + surge voltage suppressor trong cấu hình được SMC công bố.
17. ZL3H và ZL3M – nên chọn loại nào?
Chọn ZL3H khi:
- Cần độ chân không sâu.
- Nguồn khí có thể cung cấp khoảng 0,5 MPa.
- Muốn giảm lượng khí tiêu thụ so với ZL3M.
- Cần khoảng chân không cao cho ứng dụng gắp.
Chọn ZL3M khi:
- Nguồn khí khoảng 0,35 MPa.
- Ưu tiên cấu hình hoạt động ở áp suất thấp hơn.
- Cần lưu lượng hút lớn.
- Không nhất thiết cần mức chân không −93 kPa.
Cả hai đều có lưu lượng hút tối đa khoảng 300 L/min (ANR).
18. ZL3M và ZL3H dùng cho giác hút
Một ứng dụng phổ biến là hệ thống:
ZL3M / ZL3H
│
│ Vacuum
▼
┌───────────┐
│ Manifold │
└─┬─┬─┬─┬─┘
│ │ │ │
▼ ▼ ▼ ▼
S1 S2 S3 S4
Giác hút chân không
Với nhiều giác hút, lưu lượng 300 L/min của ZL3 giúp hệ thống có khả năng bù lưu lượng tốt hơn so với ejector nhỏ.
19. Ứng dụng tiêu biểu
Robot gắp sản phẩm
- Gắp tấm kim loại.
- Gắp nhựa.
- Gắp kính.
- Gắp linh kiện.
- Gắp bao bì.
Máy đóng gói
- Gắp túi.
- Gắp hộp.
- Gắp sản phẩm.
- Tách lớp vật liệu.
Máy CNC
- Gắp phôi.
- Kẹp bằng chân không.
- Xử lý tấm.
Máy pick & place
- Gắp tốc độ cao.
- Chuyển sản phẩm giữa các công đoạn.
Máy tự động hóa
- Gắp sản phẩm theo chu kỳ.
- Cấp liệu.
- Phân loại.
- Định vị.
20. Ưu điểm của SMC ZL3
Lưu lượng hút lớn
Tối đa khoảng 300 L/min (ANR).
Nhiều tầng khuếch tán
Cấu trúc diffuser nhiều tầng giúp cải thiện hiệu suất.
Độ chân không cao
ZL3H đạt khoảng −93 kPa trong điều kiện tiêu chuẩn.
Có nhiều tùy chọn van
Có thể tích hợp:
- Supply valve.
- Release valve.
Có vacuum pressure switch
Cho phép giám sát trực tiếp trạng thái chân không.
Có energy-saving
Có thể kết hợp pressure switch tiết kiệm năng lượng để giảm tiêu thụ khí.
Có nhiều kiểu lắp
Một số cấu hình có adapter cho bottom mounting.
21. ZL3H04 và ZL3H06 khác nhau
| Tiêu chí | ZL3H04 | ZL3H06 |
|---|---|---|
| Series | ZL3H | ZL3H |
| Nozzle | Ø1,5 mm | Ø1,5 mm |
| Max suction | 300 L/min | 300 L/min |
| Vacuum port | Rc1/2 | Rc3/4 |
| Supply tubing | Ø8 mm | Ø8 mm |
| Ứng dụng | Đường hút nhỏ hơn | Đường hút lớn hơn |
SMC xác nhận cấu hình 06 sử dụng vacuum port Rc3/4 và supply tubing OD 8 mm.
22. Thông số kỹ thuật tổng hợp
| Thông số | ZL3M | ZL3H |
|---|---|---|
| Kiểu | Multistage Ejector | Multistage Ejector |
| Nozzle | 1,9 mm | 1,5 mm |
| Áp suất cấp tiêu chuẩn | 0,35 MPa | 0,50 MPa |
| Phạm vi áp suất cấp | 0,2–0,6 MPa | 0,2–0,6 MPa |
| Max vacuum | −91 kPa | −93 kPa |
| Max suction flow | 300 L/min | 300 L/min |
| Air consumption | 150 L/min | 135 L/min |
| Fluid | Air | Air |
| Nhiệt độ | −5 đến 50°C | −5 đến 50°C |
| Cấu trúc | 3-stage diffuser | 3-stage diffuser |
Các thông số cơ bản được SMC công bố trong catalogue ZL3/ZL6.
23. ZL3 so với ZL6
| Thông số | ZL3M/H | ZL6M/H |
|---|---|---|
| Số nozzle | 1 | 2 |
| Max suction | 300 L/min | 600 L/min |
| Mục đích | Lưu lượng lớn | Lưu lượng rất lớn |
| ZL3M nozzle | 1,9 mm | — |
| ZL3H nozzle | 1,5 mm | — |
| ZL6M nozzle | — | 1,9 × 2 mm |
| ZL6H nozzle | — | 1,5 × 2 mm |
SMC công bố ZL6M/H đạt lưu lượng hút tối đa khoảng 600 L/min (ANR), gấp đôi cấp ZL3.
24. ZL3 có phải bơm chân không điện không?
Không.
ZL3 là:
Pneumatic Multistage Vacuum Ejector
Thiết bị sử dụng khí nén để tạo chân không.
Nguồn điện 24VDC trong các cấu hình có van/cảm biến chỉ phục vụ:
- Solenoid valve.
- Vacuum pressure switch.
- LED.
- Tín hiệu điều khiển.
Nó không phải motor điện dùng để chạy một máy bơm chân không.
25. ZL3 có cần servo/PLC không?
Không bắt buộc.
Có thể sử dụng đơn giản:
Máy nén khí
│
▼
Van cấp
│
▼
ZL3
│
▼
Giác hút
Nhưng trong máy tự động hóa, ZL3 thường được kết nối với PLC để:
- Điều khiển van cấp.
- Điều khiển van release.
- Đọc tín hiệu vacuum switch.
- Xác nhận sản phẩm đã được hút.
- Điều khiển chu kỳ gắp/nhả.
26. Tín hiệu NPN/PNP
Các cấu hình vacuum pressure switch của ZL3 có thể lựa chọn kiểu output.
Ví dụ SMC công bố:
A = NPN Open Collector
trong một cấu hình ZL3 cụ thể.
Vì vậy khi lựa chọn ZL3 cần kiểm tra:
- PLC NPN hay PNP.
- Số lượng output.
- Analog/digital.
- Kiểu dây.
- Đầu connector.
Không nên chỉ chọn theo phần ZL3H06.
27. Có thể lắp ZL3 theo phương thức bottom mounting
Có.
SMC cung cấp:
Adapter Assembly For Bottom Mounting
với mã tùy chọn B trong một số cấu hình.
Điều này giúp linh hoạt hơn khi:
- Không gian bên hông hạn chế.
- Muốn cố định từ phía dưới.
- Thiết kế manifold/máy yêu cầu hướng lắp đặc biệt.
28. Tiết kiệm khí nén như thế nào?
Một hệ thống thông thường có thể hoạt động:
ON → Hút liên tục → OFF
Trong khi cấu hình có energy-saving pressure switch có thể:
ON
↓
Hút
↓
Đạt áp suất chân không
↓
Pressure switch phát hiện
↓
Giảm/ngắt cấp khí
↓
Theo dõi áp suất
↓
Bổ sung khi cần
SMC công bố khả năng giảm tiêu thụ khí tới 91% cho ZL3/ZL6 trong cấu hình tiết kiệm năng lượng phù hợp.
29. Lưu ý khi chọn ZL3
Trước khi đặt hàng cần xác định:
1. ZL3M hay ZL3H
- M → nozzle 1,9 mm.
- H → nozzle 1,5 mm.
2. Cổng chân không
- 04 → Rc1/2.
- 06 → Rc3/4 trong cấu hình ZL3 hiện hành.
3. Áp suất cấp
- ZL3M: tiêu chuẩn 0,35 MPa.
- ZL3H: tiêu chuẩn 0,50 MPa.
4. Có van cấp/xả không
Kiểm tra trường K.
5. Điện áp
Phổ biến:
24VDC
nhưng phải xác nhận full code.
6. Vacuum pressure switch
Xác định:
- Có/không.
- Loại output.
- Energy saving hay tiêu chuẩn.
7. Connector
Kiểm tra:
- L.
- LO.
- M12.
- Kiểu dây.
8. Kiểu lắp
Kiểm tra có:
B – bottom mounting adapter
hay không.
30. Các model trong tiêu đề
| Model | Đặc điểm chính |
|---|---|
| ZL3M | Multistage ejector, nozzle Ø1,9 mm |
| ZL3H04-K15LOZ-VAW | ZL3H, cổng chân không nhóm 04, tích hợp van/điện/pressure switch theo cấu hình |
| ZL3H06-K15LZ-GN-EAG-FA-B | ZL3H, vacuum port Rc3/4, cấu hình van + pressure detection/switch + output + bottom mounting |
| ZL3H | Nhóm ZL3 high-vacuum, nozzle Ø1,5 mm |
Đối với hai mã đầy đủ, nên giữ nguyên toàn bộ chuỗi model khi đăng bán hoặc yêu cầu báo giá vì từng trường mã ảnh hưởng đến cấu hình thực tế.
31. Chính sách & cam kết tại MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp các thiết bị chân không SMC:
- ZL1.
- ZL3M.
- ZL3H.
- ZL6M.
- ZL6H.
- ZK2.
- ZH.
- Vacuum ejector.
- Vacuum pressure switch.
- Giác hút chân không.
- Cút nối chân không.
- Phụ kiện SMC.
MYTECH hỗ trợ:
- Chọn ZL3M/ZL3H.
- Xác định cổng Rc1/2 hoặc Rc3/4.
- Chọn van cấp/xả.
- Chọn vacuum pressure switch.
- Chọn NPN/PNP.
- Kiểm tra connector.
- Tư vấn tiết kiệm khí nén.
- Đối chiếu model thay thế.
32. Thông tin đặt hàng
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp full model.
Ví dụ:
ZL3H04-K15LOZ-VAW
hoặc:
ZL3H06-K15LZ-GN-EAG-FA-B
Ngoài model, nên cung cấp:
- Áp suất khí hiện có.
- Đường kính ống chân không.
- Số lượng giác hút.
- Lưu lượng yêu cầu.
- PLC sử dụng NPN hay PNP.
- Có cần energy saving hay không.
- Kiểu lắp đặt.
Thông tin liên hệ MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
33. Câu hỏi thường gặp
SMC ZL3M là gì?
ZL3M là bộ tạo chân không đa tầng, nozzle Ø1,9 mm, lưu lượng hút tối đa khoảng 300 L/min (ANR).
SMC ZL3H là gì?
ZL3H là bộ tạo chân không đa tầng nozzle Ø1,5 mm, đạt độ chân không tối đa khoảng −93 kPa và lưu lượng hút tối đa khoảng 300 L/min (ANR).
ZL3M và ZL3H khác nhau thế nào?
ZL3M dùng nozzle Ø1,9 mm và áp suất tiêu chuẩn 0,35 MPa; ZL3H dùng nozzle Ø1,5 mm và áp suất tiêu chuẩn 0,50 MPa. ZL3H đạt độ chân không sâu hơn và tiêu thụ khí thấp hơn theo thông số catalogue.
ZL3H06 có cổng chân không bao nhiêu?
Cấu hình 06 của ZL3H sử dụng vacuum port Rc3/4 và supply port phù hợp ống Ø8 mm.
ZL3 có lưu lượng hút bao nhiêu?
Cấp ZL3M/ZL3H có lưu lượng hút tối đa khoảng 300 L/min (ANR) theo thông số SMC.
ZL3H có dùng điện không?
Bản thân quá trình tạo chân không sử dụng khí nén. Các cấu hình có van điện từ và vacuum pressure switch mới cần nguồn điện, phổ biến là 24VDC.
ZL3 có tiết kiệm khí không?
Có. SMC cho biết ZL3/ZL6 có thể giảm lượng khí tiêu thụ tới 91% khi sử dụng cấu hình ejector và vacuum pressure switch có chức năng tiết kiệm năng lượng phù hợp.
ZL3H06-K15LZ-GN-EAG-FA-B có gì đặc biệt?
Đây là cấu hình tích hợp nhiều chức năng gồm bộ tạo chân không ZL3H, van điều khiển, đầu nối điện, phát hiện áp suất chân không/công tắc áp suất, cấu hình output và adapter lắp đáy theo cấu hình mã. Các trường mã cuối cần đối chiếu đúng revision catalogue khi đặt hàng.
ZL3 có thể dùng nhiều giác hút không?
Có. Đây là một trong những trường hợp ZL3 phát huy ưu điểm nhờ lưu lượng hút lớn. Tuy nhiên cần tính toán tổng diện tích giác hút, rò rỉ, đường kính và chiều dài ống để đảm bảo đạt tốc độ hút yêu cầu.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.