Động cơ Servo HCFA Hechuan X2-MH 100W 200W 400W 750W – SV-X2MH040A-N2CA
Động cơ servo HCFA Hechuan X2-MH là dòng servo AC quán tính cao được thiết kế cho các hệ thống tự động hóa cần khả năng điều khiển vị trí, tốc độ và mô-men chính xác.
Trong nhóm sản phẩm này, SV-X2MH040A-N2CA là model 400W, kiểu connector, không phanh, AC220V và sử dụng encoder tuyệt đối. HCFA cũng cung cấp các mức công suất 100W, 200W và 750W trong cùng dòng X2-MH.
Lưu ý:
SV-X2MH040A-N2CAlà động cơ servo, không phải servo drive. Servo drive là thiết bị riêng, ví dụ với motor X2-MH 400W có thể sử dụng SV-X2EA040A-A theo bảng combination của HCFA.
1. Tổng quan sản phẩm
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | HCFA Hechuan – 禾川 |
| Series | X2 |
| Nhóm | X2-MH – High Inertia |
| Loại | AC Servo Motor |
| Công suất | 100W / 200W / 400W / 750W |
| Model tiêu biểu | SV-X2MH040A-N2CA |
| Điện áp | AC220V |
| Kiểu kết nối | Connector-type |
| Encoder | Absolute |
| Phanh | Không phanh với cấu hình N |
| Quán tính | High Inertia |
| Ứng dụng | Máy tự động hóa, CNC, robot, motion control |
HCFA hiện liệt kê các model X2-MH 100W, 200W, 400W và 750W với tùy chọn N2CA; kích thước flange lần lượt là 40 mm cho 100W và 60/80 mm cho các cấp công suất lớn hơn.
2. SV-X2MH040A-N2CA là gì?
SV-X2MH040A-N2CA là:
Động cơ servo HCFA X2-MH 400W, quán tính cao, AC220V, connector-type, không phanh, encoder absolute.
Motor được sử dụng cùng servo drive để tạo thành một hệ thống điều khiển vòng kín.
Sơ đồ cơ bản:
PLC / Motion Controller
│
│ Pulse / EtherCAT / Bus
↓
Servo Drive
│
│ U / V / W
↓
SV-X2MH040A-N2CA
↕
Absolute Encoder
Servo drive vừa cung cấp công suất cho motor, vừa nhận tín hiệu phản hồi từ encoder để điều khiển chính xác vị trí và tốc độ.
3. Ý nghĩa mã SV-X2MH040A-N2CA
Có thể đọc mã theo cấu trúc:
SV-X2 | MH | 040 | A | N | 2 | C | A
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
SV-X2 |
Servo motor series X2 |
MH |
High Inertia – quán tính cao |
040 |
Công suất 400W |
A |
Design/series specification |
N |
Không phanh |
2 |
AC220V |
C |
Connector-type |
A |
Absolute encoder |
HCFA xác định MH là High Inertia, 040 là 400W, N là No Brake, 2 là AC220V, C là Connector type và A là absolute encoder trong quy tắc mã hóa X2.
4. Dòng X2-MH là động cơ quán tính cao
MH là viết tắt của:
High Inertia – quán tính cao
Đây là một trong những điểm khác biệt quan trọng của dòng X2-MH so với X2-MA.
HCFA phân loại:
MA→ Low Inertia.MM→ Middle Inertia.MH→ High Inertia.MHH→ Ultra-high Inertia.MG→ Low-speed & High-torque.MQ→ Special flange/flat/small flange.
Motor High Inertia phù hợp hơn với các hệ thống có tải quán tính tương đối lớn hoặc yêu cầu chuyển động ổn định khi tải thay đổi.
5. Các mức công suất 100W – 200W – 400W – 750W
Trong dòng X2-MH, mã công suất được thể hiện bằng ba chữ số:
| Mã | Công suất |
|---|---|
010 |
100W |
020 |
200W |
040 |
400W |
075 |
750W |
HCFA xác nhận các mã công suất này trong quy tắc model X2.
Các model connector-type N2CA tương ứng gồm:
| Công suất | Model |
|---|---|
| 100W | SV-X2MH010A-N2CA |
| 200W | SV-X2MH020A-N2CA |
| 400W | SV-X2MH040A-N2CA |
| 750W | SV-X2MH075A-N2CA |
HCFA liệt kê trực tiếp các model này trong bảng lựa chọn X2-MH.
6. Model 100W – SV-X2MH010A-N2CA
Đây là phiên bản:
X2-MH 100W
Đặc điểm chính:
- High Inertia.
- Công suất 100W.
- AC220V.
- Connector-type.
- Không phanh.
- Absolute encoder.
- Flange 40 mm.
- Trục Ø8 mm.
Model này phù hợp với những cơ cấu nhỏ nhưng cần đặc tính quán tính cao hơn so với lựa chọn low-inertia tương ứng.
7. Model 200W – SV-X2MH020A-N2CA
Phiên bản 200W:
SV-X2MH020A-N2CA
có:
- Công suất 200W.
- High Inertia.
- AC220V.
- Connector-type.
- Flange 60 mm.
- Trục Ø14 mm.
- Không phanh ở cấu hình
N2CA. - Encoder absolute.
HCFA liệt kê model này trong nhóm X2-MH 200W và ghép với driver X2 200W tương ứng.
8. Model 400W – SV-X2MH040A-N2CA
Đây là model trọng tâm của sản phẩm:
SV-X2MH040A-N2CA
Thông số nổi bật:
- Công suất: 400W.
- Quán tính: High Inertia.
- Điện áp: AC220V.
- Flange: 60 mm.
- Đường kính trục: Ø14 mm.
- Connector: Connector-type.
- Phanh: Không.
- Encoder: Absolute.
- Tốc độ định mức: khoảng 3000 rpm theo cấu hình X2 400W tương ứng.
HCFA xác nhận model SV-X2MH040A-N2CA là motor X2-MH 400W, flange 60 mm, trục Ø14 mm và connector-type.
9. Model 750W – SV-X2MH075A-N2CA
Phiên bản công suất lớn hơn:
SV-X2MH075A-N2CA
có:
- Công suất 750W.
- High Inertia.
- AC220V.
- Connector-type.
- Flange 80 mm.
- Trục Ø19 mm.
- Không phanh với cấu hình
N2CA. - Encoder absolute.
HCFA liệt kê model 750W này trong bảng lựa chọn X2-MH cùng driver X2/X5 tương ứng.
10. Bảng so sánh 100W – 750W
| Thông số | 100W | 200W | 400W | 750W |
|---|---|---|---|---|
| Model | X2MH010A-N2CA | X2MH020A-N2CA | X2MH040A-N2CA | X2MH075A-N2CA |
| Công suất | 100W | 200W | 400W | 750W |
| Inertia | High | High | High | High |
| Điện áp | AC220V | AC220V | AC220V | AC220V |
| Flange | 40 mm | 60 mm | 60 mm | 80 mm |
| Trục | Ø8 mm | Ø14 mm | Ø14 mm | Ø19 mm |
| Connector | Có | Có | Có | Có |
| Phanh | Không | Không | Không | Không |
| Encoder | Absolute | Absolute | Absolute | Absolute |
Thông tin flange, đường kính trục, connector và cấu hình N2CA được HCFA liệt kê trong bảng model selection hiện hành.
11. Encoder tuyệt đối
Một ưu điểm quan trọng của cấu hình N2CA là:
A = Absolute Encoder
Các tài liệu X2 trước đây của HCFA mô tả X2 sử dụng encoder absolute 17-bit; các tài liệu X2 mới hơn đã chuyển sang cấu hình 20-bit absolute cho một số phiên bản/model. Vì vậy khi đăng bán sản phẩm, không nên ghi cứng “17-bit” cho toàn bộ dòng X2 hiện tại nếu chưa xác định đúng revision/model.
Với chính model SV-X2MH040A-N2CA, nên đối chiếu nameplate và catalogue theo revision sản xuất nếu cần công bố chính xác độ phân giải encoder.
12. Tại sao encoder absolute quan trọng?
Encoder cung cấp tín hiệu phản hồi cho servo drive.
Sơ đồ:
Servo Motor
│
│ Position Feedback
↓
Absolute Encoder
│
↓
Servo Drive
│
↓
Điều khiển motor
Servo drive có thể sử dụng phản hồi để:
- Điều khiển vị trí.
- Điều khiển tốc độ.
- Điều khiển mô-men.
- Phát hiện sai lệch.
- Cải thiện khả năng bám lệnh.
Đây là nền tảng của điều khiển servo vòng kín.
13. Không phanh với mã N2CA
Trong mã:
SV-X2MH040A-N2CA
ký tự:
N = No Brake
nghĩa là motor không tích hợp phanh điện từ.
HCFA cũng cung cấp phiên bản có phanh:
SV-X2MH040A-B2CA
trong đó:
B = With Brake
Bảng lựa chọn X2-MH hiện hành liệt kê cả hai cấu hình N2CA và B2CA.
Nếu dùng motor cho:
- Trục Z.
- Cơ cấu nâng.
- Tải treo.
cần xem xét phiên bản có phanh hoặc bổ sung giải pháp giữ tải phù hợp.
14. Connector-type
Ký tự:
C = Connector-type
cho biết motor sử dụng đầu nối chuyên dụng.
So với kiểu dây dẫn cố định, connector giúp:
- Tháo lắp nhanh.
- Dễ bảo trì.
- Dễ thay motor.
- Dễ thay cáp.
- Giảm thời gian đấu nối.
HCFA đã đưa các servo motor connector-type với flange 40–80 mm vào nhóm model tiêu chuẩn.
15. Flange của từng model
Kích thước flange là thông số rất quan trọng khi thay thế motor.
| Công suất | Flange |
|---|---|
| 100W | 40 mm |
| 200W | 60 mm |
| 400W | 60 mm |
| 750W | 80 mm |
Ví dụ:
SV-X2MH040A-N2CA
→ flange 60 mm.
SV-X2MH075A-N2CA
→ flange 80 mm.
Không nên chọn motor thay thế chỉ dựa vào công suất.
16. Servo drive tương ứng
Motor và servo drive là hai thiết bị khác nhau.
Đối với dòng X2-MH:
| Motor | Driver X2 tương ứng |
|---|---|
| X2MH010A | SV-X2EA010A-A |
| X2MH020A | SV-X2EA020A-A |
| X2MH040A | SV-X2EA040A-A |
| X2MH075A | SV-X2EA075A-A |
HCFA xác nhận các combination này trong tài liệu X2E.
Ví dụ với model 400W:
PLC / Motion Controller
│
↓
SV-X2EA040A-A
Servo Drive
│
↓
SV-X2MH040A-N2CA
Servo Motor
17. Có thể dùng với hệ X5 không?
Có thể có các combination X5 được HCFA liệt kê cho một số motor X2-MH.
Ví dụ bảng lựa chọn của HCFA cho motor X2-MH 200W và 400W cũng liệt kê các driver X5 tương ứng.
Tuy nhiên cần hiểu:
X2-MH là model motor; X2 và X5 là các dòng servo drive/system khác nhau.
Không nên gọi motor là “motor X2/X5” như thể đây là một series duy nhất.
Khi mua bộ hoàn chỉnh, cần xác định chính xác:
Motor + Drive + Encoder + Cable + Control Mode.
18. High Inertia phù hợp với tải nào?
Dòng MH đặc biệt phù hợp khi tải có quán tính đáng kể.
Ví dụ:
- Bánh đà.
- Cơ cấu vít me.
- Băng tải.
- Cơ cấu truyền động có pulley lớn.
- Máy gia công.
- Cơ cấu định vị tải nặng.
- Cơ cấu cần chuyển động ổn định.
Việc chọn High Inertia không có nghĩa motor này luôn tốt hơn Low Inertia. Cần tính toán:
Jmotor + Jload + tỷ số truyền + tốc độ + gia tốc
để lựa chọn chính xác.
19. High Inertia và Low Inertia khác nhau
| Tiêu chí | X2-MA | X2-MH |
|---|---|---|
| Quán tính | Thấp | Cao |
| Tải nhẹ | Phù hợp | Có thể không cần thiết |
| Tải quán tính lớn | Tùy ứng dụng | Phù hợp hơn |
| Đáp ứng nhanh | Tốt | Tối ưu theo tải |
| Ổn định với tải lớn | Tùy tuning | Có lợi thế |
| Ứng dụng | Máy nhanh, tải nhẹ | Máy tải lớn, quán tính cao |
HCFA xác định MA là Low Inertia và MH là High Inertia trong naming rule của X2.
20. Ứng dụng của servo X2-MH
Động cơ servo HCFA X2-MH có thể sử dụng trong:
Máy CNC
- Trục X.
- Trục Y.
- Trục Z.
- Cấp phôi.
- Cơ cấu thay dao.
Máy đóng gói
- Kéo màng.
- Cắt.
- Định vị.
- Cấp liệu.
Máy lắp ráp
- Pick & place.
- Ép.
- Định vị.
- Cấp linh kiện.
Robot
- Robot Cartesian.
- Cơ cấu nhiều trục.
- Cơ cấu định vị.
Máy tự động hóa
- Băng tải.
- Cơ cấu vít me.
- Linear motion.
- Máy kiểm tra.
- Máy cấp phôi.
21. Motor 400W có mô-men bao nhiêu?
Với motor servo 400W và tốc độ định mức khoảng 3000 rpm, mô-men định mức lý thuyết:
T=PωT=frac{P}{omega}
suy ra khoảng:
1,27 N·m
Giá trị thực tế cần lấy theo datasheet đúng phiên bản motor, đặc biệt vì HCFA có nhiều biến thể X2-MH khác nhau.
Không nên dùng mô-men lý thuyết này để thay thế hoàn toàn torque-speed curve khi thiết kế máy.
22. Lựa chọn 100W, 200W, 400W hay 750W?
Chọn 100W khi:
- Tải nhỏ.
- Cơ cấu nhỏ.
- Mô-men yêu cầu thấp.
- Không gian lắp đặt hạn chế.
Chọn 200W khi:
- Tải trung bình.
- Cần mô-men cao hơn 100W.
- Cơ cấu servo cỡ nhỏ/trung bình.
Chọn 400W khi:
- Tải quán tính lớn hơn.
- Cần mô-men cao.
- Cơ cấu vít me/băng tải.
- Máy tự động hóa cỡ trung bình.
Chọn 750W khi:
- Tải lớn hơn.
- Cơ cấu có quán tính cao.
- Cần dự trữ mô-men lớn hơn.
- Máy công nghiệp hoạt động liên tục.
Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên mô-men tải, tốc độ, gia tốc và chu kỳ làm việc, không chỉ dựa trên công suất.
23. Cáp sử dụng cho motor
Với motor connector-type, cần sử dụng bộ cáp phù hợp.
Một hệ thống servo thường có:
Cáp nguồn motor
Servo Drive → U/V/W → Motor
Cáp encoder
Encoder → Servo Drive
Nếu motor có phanh:
Cáp phanh
Brake → Servo Drive
Đối với cấu hình:
SV-X2MH040A-N2CA
motor không có phanh, do đó không cần lựa chọn cáp phanh cho chính model này.
24. Có thể sử dụng cáp SVCAB-ENC075CA-ABS không?
Nhóm cáp:
SVCAB-ENC075CA-ABS
được HCFA sử dụng cho encoder absolute của servo motor nhóm connector-type 200W–1kW.
Vì vậy đây là nhóm cáp cần xem xét khi lựa chọn cáp encoder cho motor 400W/750W, nhưng phải kiểm tra full model motor, hướng connector, chiều dài và phiên bản cáp trước khi xác nhận tương thích.
Không nên chỉ nhìn 075 và kết luận mọi motor 200W–1kW đều dùng chung một mã cáp.
25. Ưu điểm của dòng X2-MH
Quán tính cao
Phù hợp với tải có quán tính lớn.
Nhiều mức công suất
Có các lựa chọn:
100W → 200W → 400W → 750W
giúp dễ lựa chọn theo tải.
Connector-type
Dễ tháo lắp và bảo trì.
Encoder absolute
Cung cấp phản hồi vị trí cho hệ servo vòng kín.
AC220V
Phù hợp với hệ thống servo công nghiệp sử dụng nguồn 220VAC.
Có phiên bản phanh
Ngoài N2CA, HCFA cung cấp cấu hình B2CA cho motor có phanh.
26. Bảng thông số kỹ thuật tham khảo
| Thông số | X2-MH 100W | X2-MH 200W | X2-MH 400W | X2-MH 750W |
|---|---|---|---|---|
| Model N2CA | X2MH010A-N2CA | X2MH020A-N2CA | X2MH040A-N2CA | X2MH075A-N2CA |
| Công suất | 100W | 200W | 400W | 750W |
| Inertia | High | High | High | High |
| Điện áp | AC220V | AC220V | AC220V | AC220V |
| Flange | 40mm | 60mm | 60mm | 80mm |
| Trục | Ø8mm | Ø14mm | Ø14mm | Ø19mm |
| Kiểu kết nối | Connector | Connector | Connector | Connector |
| Encoder | Absolute | Absolute | Absolute | Absolute |
| Phanh | Không | Không | Không | Không |
Nguồn dữ liệu model selection của HCFA.
27. Những lỗi thường gặp khi chọn motor X2-MH
Chỉ nhìn công suất
Hai motor 400W có thể khác:
- MA/MH.
- Encoder.
- Phanh.
- Connector.
- Flange.
Nhầm motor và drive
SV-X2MH040A-N2CA → motor.
SV-X2EA040A-A → servo drive.
Nhầm N và B
N→ không phanh.B→ có phanh.
Nhầm encoder
A → absolute encoder.
Không nên thay bằng model encoder khác mà không kiểm tra drive.
Nhầm kích thước flange
400W → flange 60 mm.
750W → flange 80 mm.
Đây là thông số rất quan trọng khi thay motor cũ.
28. Cách lựa chọn servo X2-MH
Trước khi đặt hàng, nên xác định:
Bước 1 – Công suất
100W / 200W / 400W / 750W.
Bước 2 – Quán tính
Low / Middle / High.
Bước 3 – Có phanh hay không
N→ không phanh.B→ có phanh.
Bước 4 – Encoder
- Absolute.
- Incremental tùy cấu hình.
Bước 5 – Connector
Xác định đúng kiểu đầu nối và hướng cáp.
Bước 6 – Driver
Chọn drive tương ứng với công suất và model motor.
29. Chính sách & cam kết tại MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp các sản phẩm servo HCFA Hechuan:
- Servo motor X2.
- Servo motor X5.
- X2-MA Low Inertia.
- X2-MH High Inertia.
- Servo motor 100W.
- Servo motor 200W.
- Servo motor 400W.
- Servo motor 750W.
- Servo drive.
- Cáp nguồn motor.
- Cáp encoder.
- Cáp phanh.
- Phụ kiện servo.
MYTECH hỗ trợ:
- Chọn công suất servo.
- Tính toán mô-men.
- Chọn Low/High Inertia.
- Kiểm tra motor có phanh.
- Xác định encoder.
- Chọn servo drive.
- Chọn cáp motor.
- Chọn cáp encoder.
- Kiểm tra model thay thế.
30. Thông tin đặt hàng
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp:
Model motor
Ví dụ:
SV-X2MH040A-N2CA
Công suất
100W / 200W / 400W / 750W
Phanh
Có / Không
Encoder
Absolute / Incremental
Driver đang sử dụng
Nếu có sẵn driver, gửi model để kiểm tra tương thích.
Ứng dụng
- CNC.
- Băng tải.
- Vít me.
- Robot.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
Thông tin liên hệ MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
31. Câu hỏi thường gặp
SV-X2MH040A-N2CA là gì?
Đây là động cơ servo HCFA Hechuan X2-MH 400W, quán tính cao, AC220V, connector-type, không phanh và encoder absolute.
MH nghĩa là gì?
MH là High Inertia – quán tính cao.
040 nghĩa là gì?
040 tương ứng với 400W trong quy tắc model X2.
N2CA nghĩa là gì?
N = không phanh; 2 = AC220V; C = connector-type; A = absolute encoder.
X2MH040A-N2CA có phanh không?
Không. Nếu cần phanh có thể xem cấu hình B2CA tương ứng.
Có những công suất nào trong dòng X2-MH?
HCFA cung cấp các model MH từ 50W, 100W, 150W, 200W, 400W, 600W, 750W và các mức cao hơn tùy cấu hình. Với nhóm sản phẩm này, các mức 100W/200W/400W/750W là những lựa chọn phổ biến.
Driver 400W nào phù hợp?
Theo tài liệu X2E, motor X2-MH 400W được ghép với SV-X2EA040A-A trong hệ X2 tương ứng.
Motor X2-MH có phải servo drive không?
Không. X2-MH là servo motor. Servo drive là thiết bị riêng dùng để cấp công suất và điều khiển motor.
Có thể thay motor 400W bằng motor 750W không?
Không nên thay trực tiếp chỉ dựa trên công suất. Cần kiểm tra flange, đường kính trục, quán tính, drive, cáp, encoder và yêu cầu tải của máy.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.