Cáp encoder tuyệt đối HCFA Hechuan SVCAB-ENC075CA-ABS
Cáp mã hóa tuyệt đối servo HCFA Hechuan SVCAB-ENC075CA-ABS là cáp tín hiệu encoder dùng cho servo motor dạng connector, thuộc hệ phụ kiện servo HCFA X2/X3E. Sản phẩm đảm nhiệm việc truyền tín hiệu phản hồi vị trí từ absolute encoder trên động cơ về servo drive.
Đây là loại cáp encoder, không phải cáp nguồn motor và cũng không phải cáp phanh. Trong catalogue HCFA, các nhóm cáp được phân biệt rõ:
ENC→ cáp encoder.PWR→ cáp nguồn 4 lõi.PWB→ cáp nguồn 6 lõi có phanh.
Mã SVCAB-ENC075CA-ABS-***L-05 thuộc nhóm Absolute Encoder Cable.
1. Tổng quan sản phẩm
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | HCFA Hechuan – 汇川科技 |
| Series | SVCAB |
| Mã cơ bản | SVCAB-ENC075CA-ABS |
| Loại | Absolute Encoder Cable |
| Chức năng | Truyền tín hiệu encoder tuyệt đối |
| Motor phù hợp | Servo motor connector-type |
| Công suất motor | 200W–1kW với mã 075 |
| Connector type | Flange 40–80 |
| Hướng đầu cáp | A – Forward |
| Encoder | Absolute |
| Chiều dài | Theo mã ***L |
| Độ linh hoạt | 01 / 05 / 10 / 20 / A0 tùy cấu hình |
| Bảo vệ | IP67 ở phía connector-type motor theo cấu hình hệ thống |
| Ứng dụng | Servo, motion control, máy tự động hóa |
HCFA quy định 075 cho nhóm motor 200W–1kW, C cho motor flange 40–80 và ABS cho absolute encoder.
2. SVCAB-ENC075CA-ABS là cáp gì?
Có thể hiểu đơn giản:
Servo Motor
→ Absolute Encoder
→ SVCAB-ENC075CA-ABS
→ Servo Drive
Cáp đảm nhiệm việc truyền tín hiệu phản hồi của encoder về bộ điều khiển servo.
Khác với động cơ bước thông thường, servo motor sử dụng encoder để cung cấp thông tin về:
- Vị trí.
- Tốc độ.
- Chiều quay.
- Trạng thái chuyển động.
Servo drive sử dụng tín hiệu phản hồi này để thực hiện điều khiển vòng kín.
3. “ABS” nghĩa là gì?
Trong mã:
SVCAB-ENC075CA-ABS
phần:
ABS = Absolute
tức cáp được sử dụng cho absolute encoder – encoder tuyệt đối.
Catalogue HCFA cũng phân biệt:
| Mã encoder | Loại |
|---|---|
ABS |
Absolute encoder |
Không có ABS |
Incremental encoder |
Vì vậy, không nên tùy ý dùng cáp absolute encoder thay cho cáp incremental encoder, ngay cả khi đầu nối có hình dạng tương tự.
4. Giải thích mã SVCAB-ENC075CA-ABS
Cấu trúc mã cơ bản:
**SVCAB-ENC075CA-ABS-*L-05
Có thể phân tích như sau:
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
SVCAB |
Cable của servo |
ENC |
Encoder cable |
075 |
Motor 200W–1kW |
C |
Connector-type, flange 40–80 |
A |
Hướng đầu cáp Forward |
ABS |
Absolute encoder |
***L |
Chiều dài cáp |
05 |
Phiên bản theo cấu trúc mã catalogue |
Catalogue HCFA xác định rõ các trường ENC, 075, C, A và ABS trong quy tắc đặt mã.
5. “075” – dùng cho motor công suất bao nhiêu?
Đây là một thông tin quan trọng khi lựa chọn cáp.
HCFA quy định:
010→ motor 50W–150W075→ motor 200W–1kW
Do đó:
SVCAB-ENC075CA-ABS
được thiết kế cho nhóm servo motor công suất 200W đến 1kW tương ứng.
Không nên chọn cáp 075 chỉ dựa trên hình dạng đầu nối; cần đồng thời kiểm tra công suất motor và model motor.
6. “C” – loại motor connector flange 40–80
Trong naming convention của HCFA:
C = Connector-type, flange 40–80
Nghĩa là cáp được thiết kế cho nhóm servo motor dạng connector có kích thước flange 40–80.
Điều này giúp phân biệt với những dòng motor công suất lớn hơn hoặc sử dụng kiểu đầu nối khác.
7. “A” – hướng đầu cáp Forward
Trong mã:
SVCAB-ENC075CA-ABS
chữ A thể hiện:
Forward – hướng đầu cáp đi ra phía trước.
HCFA cũng có cấu hình:
B = Reverse – hướng đầu cáp đi ra phía sau.
Vì vậy khi thay cáp, cần kiểm tra hướng connector thực tế trên servo motor.
8. Chiều dài cáp
HCFA sử dụng trường chiều dài dạng:
***L
và catalogue liệt kê các chiều dài tiêu chuẩn:
| Mã chiều dài | Chiều dài |
|---|---|
005L |
0,5 m |
010L |
1 m |
020L |
2 m |
030L |
3 m |
050L |
5 m |
080L |
8 m |
100L |
10 m |
Catalogue cũng cho biết các chiều dài khác có thể được tùy chỉnh theo bước 0,5 m, tùy yêu cầu đặt hàng.
Ví dụ:
SVCAB-ENC075CA-ABS-010L-05
→ cáp encoder absolute 1 m.
SVCAB-ENC075CA-ABS-050L-05
→ cáp encoder absolute 5 m.
9. Độ linh hoạt của cáp
HCFA cung cấp nhiều cấp độ linh hoạt cho dòng cáp này.
| Mã | Ý nghĩa |
|---|---|
01 |
Fixed – lắp cố định |
05 |
Khoảng 5 triệu lần uốn |
10 |
Khoảng 10 triệu lần uốn |
20 |
Khoảng 20 triệu lần uốn |
A0 |
Swing – chuyển động xoắn |
Catalogue HCFA mô tả loại 05 là phiên bản 5 million times, 10 là 10 million times, 20 là 20 million times và A0 dành cho ứng dụng swing với khoảng 10 triệu lần xoắn.
10. Cáp 5 triệu lần uốn
Phiên bản:
**SVCAB-ENC075CA-ABS-*L-05
là lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng có chuyển động.
HCFA công bố phiên bản này có khả năng chịu khoảng:
5 triệu chu kỳ drag chain
và có khả năng chống dầu ở mức được quy định trong catalogue.
Phù hợp với:
- Bàn trượt.
- Máy CNC.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Trục servo.
- Cơ cấu X/Y/Z.
- Xích dẫn cáp.
11. Cáp 10 triệu lần uốn
Nếu servo motor chuyển động với tần suất cao hơn, có thể lựa chọn phiên bản:
…-10
HCFA phân loại 10 là loại cáp có khả năng chịu khoảng:
10 triệu lần drag-chain
và có khả năng chống dầu cao hơn phiên bản tiêu chuẩn 5 triệu lần trong điều kiện thử nghiệm được nhà sản xuất quy định.
Đây là lựa chọn phù hợp hơn cho:
- Máy chạy liên tục.
- Robot.
- Servo axis.
- Drag chain.
- Máy sản xuất tốc độ cao.
12. Phiên bản 20 triệu lần uốn
Đối với các ứng dụng yêu cầu tuổi thọ cáp rất cao, HCFA còn có:
…-20
được phân loại với khả năng chịu khoảng:
20 triệu lần drag-chain
Đây là cấp độ cao hơn so với phiên bản 5 triệu và 10 triệu lần uốn.
13. Cáp Swing A0
HCFA còn có tùy chọn:
A0 = Swing
Dòng này được thiết kế cho ứng dụng mà cáp phải chịu chuyển động xoắn/swing thay vì chỉ uốn trong một xích dẫn cáp.
Catalogue mô tả phiên bản A0 với khoảng 10 triệu lần xoắn và khả năng chống dầu cao theo điều kiện thử nghiệm của hãng.
14. Vì sao encoder cable cần chống nhiễu?
Tín hiệu encoder là tín hiệu phản hồi điều khiển.
Nếu đường truyền bị nhiễu, servo drive có thể nhận tín hiệu không chính xác.
Trong hệ thống thực tế, encoder cable thường chạy gần:
- Cáp nguồn motor.
- Servo drive.
- Biến tần.
- Contactor.
- Relay.
- Nguồn switching.
- Thiết bị công suất cao.
HCFA cho biết encoder cable được xử lý với lớp shielding bằng kim loại, giúp tăng khả năng chống nhiễu.
Đây là lý do không nên tự thay bằng một loại cáp tín hiệu thông thường chỉ vì số lõi hoặc đầu nối tương tự.
15. Encoder tuyệt đối hoạt động như thế nào?
Sơ đồ đơn giản:
SERVO MOTOR
┌──────────────┐
│ │
│ Motor │
│ + │
│ Encoder │
└──────┬───────┘
│
│ Encoder signal
│
SVCAB-ENC075CA-ABS
│
↓
┌──────────────┐
│ Servo Drive │
└──────────────┘
Encoder cung cấp thông tin vị trí của rotor.
Servo drive sử dụng thông tin đó để điều chỉnh:
- Vị trí.
- Tốc độ.
- Mô-men.
- Sai số bám vị trí.
Nhờ đó hệ thống có khả năng điều khiển chính xác hơn so với hệ truyền động không có phản hồi.
16. Cáp absolute encoder có cần pin không?
Có thể cần.
Đối với hệ thống sử dụng absolute encoder, HCFA hướng dẫn sử dụng battery unit để cung cấp nguồn duy trì cho encoder khi cần.
Tài liệu Y7 của HCFA nêu rằng khi sử dụng absolute encoder, cần lắp pin ở một đầu của encoder cable thông qua battery unit, hoặc sử dụng nguồn pin ở phía host tùy cấu hình hệ thống.
Đây cũng là lý do trong hệ phụ kiện HCFA có sản phẩm:
SV-BAT – Absolute Battery Box
được sử dụng cùng hệ encoder tuyệt đối.
17. SVCAB-ENC075CA-ABS và cáp nguồn khác nhau thế nào?
Đây là điểm rất dễ nhầm.
| Mã | Chức năng |
|---|---|
| SVCAB-ENC075CA-ABS | Cáp encoder tuyệt đối |
| SVCAB-ENC075CA | Cáp encoder incremental |
| SVCAB-PWR010CA | Cáp nguồn motor 50–150W |
| SVCAB-PWB010CA | Cáp nguồn + phanh 50–150W |
| SVCAB-PWR075CA | Cáp nguồn motor 200W–1kW |
| SVCAB-PWB075CA | Cáp nguồn + phanh 200W–1kW |
HCFA liệt kê riêng các nhóm ENC, PWR và PWB trong catalogue phụ kiện servo.
18. Không nên gọi SVCAB-ENC075CA-ABS là “cáp nguồn”
Tên gọi chính xác nên là:
Cáp encoder tuyệt đối servo HCFA
hoặc:
HCFA Absolute Encoder Cable
Không nên gọi:
Cáp nguồn servo.
Vì cáp này truyền tín hiệu phản hồi encoder, không cấp nguồn công suất U/V/W cho motor.
19. Không nên nhầm với SVCAB-PWB075CA
SVCAB-PWB075CA mới là:
UVW power cable with brake 200W–1kW
tức cáp nguồn động cơ có tích hợp dây phanh dành cho motor 200W–1kW.
Trong khi:
SVCAB-ENC075CA-ABS
→ cáp encoder tuyệt đối.
Một bộ servo có thể cần cả hai:
SERVO DRIVE
/
/
POWER CABLE ENCODER CABLE
│ │
↓ ↓
Servo Motor ←→ Absolute Encoder
20. Cáp HCFA có khả năng chống nước và bụi
Đối với hệ connector-type servo motor, HCFA công bố cấp bảo vệ connector được nâng lên IP67, giúp tăng khả năng chống bụi và nước, đồng thời cải thiện khả năng chịu rung.
Tuy nhiên cần hiểu đúng:
IP67 là đặc tính của cấu hình connector/hệ thống được nhà sản xuất công bố, không nên mặc định mọi đoạn cáp hoặc mọi biến thể SVCAB đều có cùng cấp IP khi lắp đặt thực tế.
Khi lắp đặt cần đảm bảo đầu nối được khóa đúng và không làm hư gioăng chống nước.
21. Ứng dụng của SVCAB-ENC075CA-ABS
Cáp phù hợp với nhiều hệ thống servo sử dụng absolute encoder như:
Máy CNC
- Trục X.
- Trục Y.
- Trục Z.
- Trục quay.
Máy tự động hóa
- Máy lắp ráp.
- Máy đóng gói.
- Máy cấp phôi.
- Máy pick & place.
Robot
- Robot công nghiệp.
- Robot Cartesian.
- Cơ cấu servo nhiều trục.
Máy kiểm tra
- Máy đo.
- Machine vision.
- Hệ thống định vị chính xác.
22. Ứng dụng với xích dẫn cáp
Nếu cáp được lắp trong drag chain, nên lựa chọn đúng cấp độ flexible.
Ví dụ:
5 triệu lần uốn
→ ứng dụng chuyển động thông thường.
10 triệu lần uốn
→ máy hoạt động liên tục, tần suất cao.
20 triệu lần uốn
→ yêu cầu tuổi thọ cáp rất cao.
A0
→ ứng dụng swing/torsion.
Việc lựa chọn phải dựa trên bán kính uốn, tốc độ chuyển động, hành trình và cách bố trí drag chain, không chỉ dựa vào số triệu lần uốn.
23. Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | SVCAB-ENC075CA-ABS |
|---|---|
| Thương hiệu | HCFA Hechuan |
| Loại | Absolute Encoder Cable |
| Series | SVCAB |
| Motor power | 200W–1kW |
| Connector motor | Flange 40–80 |
| Outlet | Forward – A |
| Encoder | Absolute |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 0,5 / 1 / 2 / 3 / 5 / 8 / 10m |
| Flexible | 5M / 10M / 20M / Swing tùy mã |
| Shield | Có lớp shielding cho encoder cable |
| Ứng dụng | Servo motor connector-type |
| Hệ servo | HCFA X2/X3E và cấu hình tương thích |
| Bảo vệ connector | IP67 theo cấu hình |
| Môi trường | Công nghiệp, tự động hóa |
Các thông số về chiều dài, motor power, encoder type và cable flexibility được lấy theo quy tắc mã hóa của HCFA.
24. Cách chọn đúng mã
Khi đặt cáp SVCAB-ENC075CA-ABS, cần kiểm tra:
1. Motor công suất bao nhiêu?
Nếu nằm trong:
200W–1kW
→ nhóm 075.
2. Motor dùng encoder gì?
Nếu:
Absolute encoder
→ ABS.
3. Motor thuộc loại connector nào?
Nếu:
Flange 40–80
→ C.
4. Đầu cáp đi hướng nào?
- Front →
A. - Rear →
B.
5. Chiều dài?
Ví dụ:
- 1m.
- 3m.
- 5m.
- 10m.
6. Mức độ chuyển động?
- Fixed.
- 5 triệu lần.
- 10 triệu lần.
- 20 triệu lần.
- Swing.
25. Ví dụ đọc mã hoàn chỉnh
SVCAB-ENC075CA-ABS-010L-05
Có thể hiểu:
SVCAB→ cable servo.ENC→ encoder cable.075→ motor 200W–1kW.C→ connector-type flange 40–80.A→ forward outlet.ABS→ absolute encoder.010L→ dài 1m.05→ phiên bản flexible 5 triệu lần.
Đây là cách đọc mã theo naming convention của HCFA.
26. Ưu điểm nổi bật
Encoder tuyệt đối
Được thiết kế riêng cho hệ thống absolute encoder.
Chống nhiễu
Cáp encoder được trang bị lớp shielding kim loại nhằm tăng khả năng chống nhiễu.
Nhiều chiều dài
Có nhiều lựa chọn từ 0,5m đến 10m theo cấu hình tiêu chuẩn.
Nhiều cấp độ linh hoạt
Có phiên bản 5 triệu, 10 triệu, 20 triệu lần uốn và swing.
Đầu nối chuyên dụng
Thiết kế cho servo motor connector-type của HCFA.
Phù hợp tự động hóa
Có thể sử dụng trong máy CNC, robot, máy đóng gói, máy lắp ráp và các hệ thống motion control.
27. Lưu ý khi thay thế cáp encoder
Không nên chỉ dựa vào:
- Chiều dài.
- Số chân.
- Hình dạng đầu nối.
Cần đối chiếu:
Motor → Encoder → Driver → Cable
Đặc biệt cần kiểm tra:
- Absolute hay incremental.
- Công suất motor.
- Flange motor.
- Hướng connector.
- Chiều dài.
- Độ linh hoạt.
- Sơ đồ chân.
- Phiên bản servo drive.
Sai loại encoder cable có thể khiến servo không nhận encoder hoặc báo lỗi encoder.
28. Chính sách & cam kết tại MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp các loại phụ kiện servo HCFA Hechuan:
- Cáp encoder absolute.
- Cáp encoder incremental.
- Cáp nguồn motor.
- Cáp nguồn motor có phanh.
- Hộp pin absolute encoder.
- Cáp servo flexible.
- Phụ kiện kết nối servo.
MYTECH hỗ trợ:
- Kiểm tra model servo motor.
- Xác định absolute/incremental encoder.
- Chọn cáp 1m / 3m / 5m / 10m.
- Tư vấn loại 5M / 10M / 20M.
- Kiểm tra hướng đầu cáp.
- Tư vấn cáp cho drag chain.
- Kiểm tra khả năng tương thích với servo drive HCFA.
29. Thông tin đặt hàng
Để chọn đúng SVCAB-ENC075CA-ABS, khách hàng nên cung cấp:
Model servo motor đầy đủ
Model servo drive
Công suất motor
Loại encoder
Chiều dài cáp cần dùng
Cáp cố định hay đi trong drag chain
Ví dụ yêu cầu:
HCFA SVCAB-ENC075CA-ABS-050L-05 – cáp encoder absolute 5m, phiên bản 5 triệu lần uốn.
MYTECH sẽ đối chiếu với model motor và drive trước khi xác nhận mã.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
30. Câu hỏi thường gặp
SVCAB-ENC075CA-ABS là cáp gì?
Đây là cáp encoder tuyệt đối của HCFA dành cho servo motor connector-type, nhóm motor 200W–1kW.
ABS trong mã nghĩa là gì?
ABS là Absolute Encoder, tức encoder tuyệt đối.
075 nghĩa là gì?
075 tương ứng nhóm servo motor công suất 200W–1kW trong quy tắc mã cáp của HCFA.
Có phải SVCAB-ENC075CA-ABS là cáp nguồn motor không?
Không. Đây là cáp encoder. Cáp nguồn motor sử dụng nhóm PWR, còn cáp nguồn có phanh sử dụng PWB.
Có thể dùng cáp này cho encoder incremental không?
Không nên. ABS được xác định dành cho absolute encoder; HCFA có mã encoder cable riêng cho incremental encoder.
Cáp có chống nhiễu không?
Có. HCFA mô tả encoder cable có lớp shielding kim loại để tăng khả năng chống nhiễu.
Cáp có dùng được trong drag chain không?
Có thể chọn phiên bản phù hợp với drag chain. HCFA cung cấp các cấp độ 5 triệu, 10 triệu và 20 triệu lần uốn tùy cấu hình.
Có cần hộp pin khi dùng absolute encoder không?
Tùy cấu hình hệ thống. HCFA hướng dẫn khi sử dụng absolute encoder có thể cần battery unit để duy trì nguồn encoder; cần kiểm tra đúng servo motor và drive đang sử dụng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.