Cáp động cơ và cáp encoder MOONS’ 1672, 2109, 2116, 2159, 2117 – Phụ kiện động cơ tuyến tính và servo
Cáp động cơ, cáp encoder và cáp nối dài MOONS’ (鸣志) với các mã 1672, 2109, 2116, 2159, 2117 là nhóm phụ kiện kết nối dành cho hệ thống servo motor, closed-loop stepper motor và các cơ cấu chuyển động tuyến tính.
Các loại cáp này đảm nhiệm việc truyền nguồn động lực, tín hiệu encoder và tín hiệu điều khiển/phản hồi giữa động cơ với driver. MOONS’ cung cấp nhiều lựa chọn về chiều dài, loại cáp tiêu chuẩn và loại siêu mềm (Ultra Flexible) để đáp ứng các hệ thống có chuyển động liên tục, cáp đi trong máng/xích dẫn cáp hoặc yêu cầu độ bền uốn cao.
Lưu ý: Các mã 1672, 2109, 2159, 2116 và 2117 không phải một mã sản phẩm duy nhất. Đây là nhóm mã phụ kiện, trong đó phần phía sau như
0100,0300,0500,1000,-C05… thường quyết định chiều dài và loại cáp.
1. Tổng quan sản phẩm
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | MOONS’ – 鸣志 |
| Nhóm sản phẩm | Motor Cable / Encoder Cable / Extension Cable |
| Ứng dụng | Servo, closed-loop stepper, hệ thống chuyển động tuyến tính |
| Loại kết nối | Tùy từng series |
| Chiều dài | Nhiều lựa chọn |
| Loại cáp | Tiêu chuẩn hoặc siêu mềm |
| Dòng siêu mềm | Có loại đạt 5 triệu chu kỳ uốn |
| Mã tiêu biểu | 1672 / 2109 / 2116 / 2159 / 2117 |
| Thiết bị liên quan | Servo motor, stepper servo motor, linear motion system |
| Driver liên quan | M56S/M54S, SSDC, RS và các dòng tương ứng |
MOONS’ phân loại riêng nhóm servo motor cables và closed-loop stepper product cables, đồng thời cung cấp nhiều chiều dài và phiên bản cáp siêu mềm.
2. Cáp MOONS’ dùng để làm gì?
Trong một hệ thống chuyển động, motor không thể hoạt động chỉ với động cơ và driver. Cần có hệ thống dây kết nối tương ứng.
Ví dụ:
Servo Driver
↓
Cáp động lực
↓
Servo Motor
và:
Encoder trong motor
↓
Cáp encoder
↓
Servo Driver
Đối với closed-loop stepper:
Stepper Servo Motor
↓
Motor Cable + Encoder Cable
↓
Driver
Vì vậy, lựa chọn đúng cáp có vai trò quan trọng không kém lựa chọn motor và driver.
3. MOONS’ 1672 – Cáp động lực servo
1672 thuộc nhóm cáp phụ kiện cho servo motor.
Ví dụ chính hãng:
1672-0100
là:
- Cáp động lực motor.
- Chiều dài 1 m.
- Dùng cho motor dòng SM3.
- Phiên bản cáp tiêu chuẩn.
- Không có lớp shield.
- Dùng với driver M56S/M54S tương ứng.
MOONS’ cung cấp các chiều dài tiêu biểu:
- 1 m –
1672-0100 - 2 m –
1672-0200 - 3 m –
1672-0300 - 5 m –
1672-0500 - 5 m siêu mềm –
1672-0500-C10 - 15 m siêu mềm –
1672-1500-C10
Trang sản phẩm chính hãng cũng liệt kê nhóm 1672 với nhiều chiều dài khác nhau.
Đặc điểm của 1672
Đây là cáp động lực, không phải cáp encoder.
Nó đảm nhiệm việc truyền nguồn từ servo drive tới motor:
Servo Drive → 1672 → Servo Motor
Do đó không nên dùng 1672 để thay cho cáp encoder.
4. MOONS’ 2109 – Cáp nối dài motor closed-loop stepper
2109 thuộc nhóm cáp nối dài motor dành cho closed-loop stepper.
Một model đã được MOONS’ xác nhận:
2109-100
- Loại: Motor Extension Cable.
- Chiều dài: 1 m.
- Cáp tiêu chuẩn.
- Dùng cho AM11RS□DMA motor.
- Dùng với dòng driver SSDC/RS tương ứng.
2109-300
- Chiều dài: 3 m.
- Cáp tiêu chuẩn.
- Dùng cho AM11RS□DMA.
- Tương thích hệ SSDC/RS.
2109-500
- Chiều dài: 5 m.
- Cáp tiêu chuẩn.
- Dùng cho AM11RS□DMA.
- Driver: SSDC/RS.
2109-1000
- Chiều dài: 10 m.
- Cáp tiêu chuẩn.
- Dùng cho AM11RS□DMA.
- Driver: SSDC/RS.
Ngoài loại tiêu chuẩn, MOONS’ còn có:
2109-xxx-C05
là loại Ultra Flexible – siêu mềm, được công bố cho 5 triệu lần uốn.
5. MOONS’ 2159 – Cáp encoder
2159 là nhóm rất quan trọng trong hệ thống closed-loop stepper.
Đây là:
Encoder Extension Cable – cáp nối dài encoder
Ví dụ:
2159-0100
- Cáp encoder.
- Chiều dài 1 m.
- Loại tiêu chuẩn.
- Dùng cho:
- AM11RS□DCA.
- AM17/23/24.
- AM34RS.
- Driver tương ứng: SSDC/RS.
2159-0300
- Cáp encoder.
- Chiều dài 3 m.
- Loại tiêu chuẩn.
- Dùng cho AM11RS□DCA, AM17/23/24/34RS.
2159-0500
- Cáp encoder.
- Chiều dài 5 m.
- Loại tiêu chuẩn.
2159-1000
- Cáp encoder.
- Chiều dài 10 m.
- Loại tiêu chuẩn.
- Dùng cho các motor closed-loop tương ứng.
6. Cáp 2159 loại siêu mềm
Nếu motor chuyển động liên tục hoặc dây phải đi qua drag chain/xích dẫn cáp, nên xem xét phiên bản:
2159-xxxx-C05
Ví dụ:
2159-0500-C05
có:
- Chiều dài 5 m.
- Encoder extension cable.
- Ultra Flexible.
- Khả năng chịu khoảng 5 triệu chu kỳ uốn.
- Dùng cho AM11RS□DCA, AM17/23/24/34RS.
So với cáp tiêu chuẩn:
| Đặc điểm | 2159 | 2159-…-C05 |
|---|---|---|
| Loại | Encoder cable | Encoder cable |
| Độ mềm | Tiêu chuẩn | Siêu mềm |
| Ứng dụng cố định | Rất phù hợp | Phù hợp |
| Chuyển động liên tục | Hạn chế hơn | Phù hợp hơn |
| Xích dẫn cáp | Tùy ứng dụng | Tốt hơn |
| Chu kỳ uốn | Tiêu chuẩn | 5 triệu lần |
7. MOONS’ 2116 và 2117
2116 và 2117 cũng nằm trong nhóm cáp phụ kiện cho closed-loop stepper products của MOONS’.
Trang catalogue phụ kiện chính hãng của MOONS’ liệt kê riêng các bản vẽ kỹ thuật:
- Cable 2109.
- Cable 2116.
- Cable 2117.
- Cable 2111.
- Cable 2112.
- Cable 2118.
- Cable 2103.
- Cable 2104.
- Cable 2108…
Tuy nhiên, với 2116 và 2117, dữ liệu web hiện tại không hiển thị đầy đủ cấu hình từng biến thể như chiều dài/đầu nối cho tất cả mã. Vì vậy khi đăng bán hàng, không nên tự gán 2116 hoặc 2117 thành “cáp encoder” hay “cáp động lực” nếu chưa có đầy đủ mã phía sau.
Đây là điểm quan trọng vì các mã phụ kiện MOONS’ có thể thay đổi chức năng theo series motor và loại đầu nối.
8. Ý nghĩa phần mã chiều dài
Nhiều mã cáp MOONS’ có dạng:
xxxx-0100
xxxx-0300
xxxx-0500
xxxx-1000
Thông thường phần sau thể hiện chiều dài theo cm.
Ví dụ:
| Mã | Chiều dài |
|---|---|
-0100 |
1 m |
-0300 |
3 m |
-0500 |
5 m |
-1000 |
10 m |
Ví dụ chính hãng:
2159-0300 = 3 m
2159-0500 = 5 m
2109-1000 = 10 m
9. Ý nghĩa hậu tố C05/C10
Cần chú ý hậu tố:
C05 / C10
vì đây không đơn giản chỉ là mã màu hoặc phiên bản nhỏ.
MOONS’ sử dụng hậu tố để phân biệt các phiên bản cáp có tính năng đặc biệt, trong đó nhóm C05 được xác nhận là Ultra Flexible – siêu mềm, 5 triệu lần uốn đối với cáp 2109 và 2159.
Ví dụ:
2159-0500
→ cáp encoder tiêu chuẩn 5 m.
2159-0500-C05
→ cáp encoder siêu mềm 5 m, 5 triệu lần uốn.
Tương tự:
2109-0500
→ cáp motor extension tiêu chuẩn 5 m.
2109-0500-C05
→ cáp motor extension siêu mềm 5 m.
10. Cáp động lực và cáp encoder khác nhau thế nào?
Đây là vấn đề thường gây nhầm khi thay thế.
Cáp động lực
Truyền năng lượng:
Driver → Motor
Ví dụ:
1672
hoặc:
2109
tùy hệ thống.
Cáp encoder
Truyền tín hiệu phản hồi:
Encoder → Driver
Ví dụ:
2159
Do đó:
Không thể dùng cáp động lực để thay cáp encoder chỉ vì đầu nối nhìn giống nhau.
Cấu trúc dây, chân tín hiệu, chống nhiễu và đầu nối có thể hoàn toàn khác nhau.
11. Vì sao cáp encoder quan trọng trong closed-loop stepper?
Động cơ bước closed-loop có encoder để phản hồi vị trí/tốc độ về driver.
Sơ đồ:
PLC / Controller
↓ lệnh
Closed-loop Stepper Driver
↔
Motor + Encoder
Encoder gửi phản hồi về driver.
Driver dựa trên phản hồi này để xác định motor có bám theo lệnh hay không.
Nếu cáp encoder:
- Đứt.
- Chập.
- Nhiễu.
- Tiếp xúc kém.
- Sai chân.
hệ thống có thể xuất hiện:
- Encoder error.
- Position error.
- Communication error.
- Motor không chạy.
- Motor chạy nhưng báo lỗi.
- Mất khả năng closed-loop.
Vì vậy, cáp encoder phải được lựa chọn đúng loại.
12. Cáp siêu mềm phù hợp với hệ thống nào?
Cáp Ultra Flexible đặc biệt hữu ích khi:
- Motor chuyển động qua lại.
- Trục X/Y/Z di chuyển liên tục.
- Cáp nằm trong drag chain.
- Robot chuyển động nhiều chu kỳ.
- Máy pick & place.
- Máy đóng gói.
- Máy CNC.
- Cơ cấu tuyến tính.
Ví dụ, MOONS’ công bố phiên bản:
2159-0500-C05
là encoder extension cable siêu mềm 5 m với khả năng chịu 5 triệu lần uốn.
Đây là ưu điểm quan trọng so với cáp tiêu chuẩn khi hệ thống có chuyển động lặp lại liên tục.
13. Cáp MOONS’ cho hệ thống chuyển động tuyến tính
Trong một hệ thống linear motion, thường có:
Linear/Stepper Motor
↓
Motor Cable
↓
Driver
và:
Encoder
↓
Encoder Cable
↓
Driver
Nếu cơ cấu có hành trình dài, có thể cần:
Motor Cable Extension
Encoder Cable Extension
Drag Chain
Trong trường hợp này, việc lựa chọn cáp siêu mềm giúp tăng độ bền của hệ thống dây khi làm việc liên tục.
14. Bảng phân biệt các nhóm mã
| Mã | Loại cáp | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|
| 1672 | Motor Power Cable | Servo motor SM3 |
| 2109 | Motor Extension Cable | AM11RS□DMA closed-loop stepper |
| 2159 | Encoder Extension Cable | AM11RS□DCA, AM17/23/24/34RS |
| 2116 | Cable phụ kiện closed-loop | Cần xác nhận full code |
| 2117 | Cable phụ kiện closed-loop | Cần xác nhận full code |
1672 được MOONS’ xác nhận là cáp động lực cho SM3; 2109 là cáp nối dài motor cho AM11RS□DMA; 2159 là cáp nối dài encoder cho các motor closed-loop tương ứng.
15. Cách chọn cáp đúng cho motor
Khi mua cáp MOONS’, nên cung cấp mã motor đầy đủ.
Ví dụ:
AM17RS□DCA
→ có thể cần 2159 cho encoder.
Nếu là:
AM11RS□DMA
→ có thể cần 2109 cho motor extension.
Nếu là:
SM3 Series Servo Motor
→ có thể sử dụng nhóm 1672 theo cấu hình tương ứng.
Không nên chọn chỉ theo:
“Motor 42 mm” hoặc “motor 60 mm”.
Vì cùng một kích thước motor có thể sử dụng các loại cáp khác nhau tùy encoder, driver và phiên bản đầu nối.
16. Cáp tiêu chuẩn hay cáp siêu mềm?
Chọn cáp tiêu chuẩn khi:
- Motor cố định.
- Cáp ít chuyển động.
- Lắp đặt trong tủ máy.
- Khoảng cách kết nối thông thường.
- Chi phí cần tối ưu.
Chọn cáp Ultra Flexible khi:
- Cáp chuyển động liên tục.
- Đi trong drag chain.
- Robot hoặc bàn trượt chuyển động nhiều.
- Yêu cầu tuổi thọ uốn cao.
- Muốn hạn chế đứt dây do mỏi cơ học.
Ví dụ:
2159-0500-C05
phù hợp hơn 2159-0500 khi encoder cable phải chuyển động liên tục.
17. Những lỗi thường gặp khi chọn cáp
Chọn đúng chiều dài nhưng sai loại
Ví dụ:
3 m encoder cable
không có nghĩa tất cả cáp encoder 3 m đều thay thế được cho nhau.
Nhầm motor cable với encoder cable
Đây là lỗi nghiêm trọng vì hai loại cáp truyền tín hiệu hoàn toàn khác nhau.
Dùng cáp tiêu chuẩn cho drag chain
Nếu cáp phải uốn hàng triệu lần, nên cân nhắc phiên bản Ultra Flexible.
Chỉ dựa vào đầu nối
Hai đầu nối có thể giống nhau về hình dạng nhưng sơ đồ chân khác nhau.
Không kiểm tra driver
Cáp phải tương thích cả:
Motor + Encoder + Driver
chứ không chỉ motor.
18. Ưu điểm của cáp MOONS’
Chính hãng
Được thiết kế để sử dụng với các dòng motor và driver tương ứng của MOONS’.
Nhiều chiều dài
Có thể lựa chọn từ các chiều dài ngắn như 1 m đến 10 m hoặc hơn tùy dòng.
Có loại siêu mềm
Một số dòng có phiên bản 5 triệu lần uốn, phù hợp cho hệ thống chuyển động liên tục.
Dễ lựa chọn
Hệ thống mã hóa theo loại cáp + chiều dài + phiên bản giúp dễ xác định sản phẩm.
Phù hợp hệ thống tự động hóa
Có thể sử dụng trong:
- Servo.
- Closed-loop stepper.
- Linear motion.
- Robot.
- Máy CNC.
- Máy đóng gói.
- Máy in.
- Máy kiểm tra.
19. Lưu ý về cụm “bộ điều khiển động cơ tuyến tính”
Trong tiêu đề sản phẩm, cụm “Bộ điều khiển động cơ tuyến tính linh hoạt cao Mingzhi” dễ khiến khách hàng hiểu rằng 1672/2109/2159/2116/2117 là driver/controller.
Thực tế, các mã được xác minh trong catalogue MOONS’ là cáp và dây nối phụ kiện:
1672→ cáp động lực servo.2109→ cáp nối dài motor closed-loop stepper.2159→ cáp nối dài encoder.2116/2117→ mã cáp trong nhóm phụ kiện closed-loop stepper, cần full code để xác định chính xác loại.
Do đó, tên kỹ thuật phù hợp hơn là:
Cáp động cơ và cáp encoder MOONS’ cho hệ thống servo/động cơ bước vòng kín, phiên bản tiêu chuẩn và siêu mềm.
Cách gọi này vừa đúng kỹ thuật vừa bao phủ tốt các từ khóa tìm kiếm liên quan đến động cơ tuyến tính, motor cable, encoder cable và MOONS’.
20. Chính sách & cam kết tại MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp cáp motor, cáp encoder và phụ kiện chuyển động MOONS’.
MYTECH hỗ trợ:
- Kiểm tra mã cáp MOONS’.
- Xác định cáp motor hay encoder.
- Tư vấn chiều dài 1 m / 3 m / 5 m / 10 m.
- Tư vấn cáp tiêu chuẩn hoặc Ultra Flexible.
- Kiểm tra tương thích với motor.
- Kiểm tra tương thích với driver.
- Tư vấn cáp cho drag chain.
- Đối chiếu mã cáp cũ và mã thay thế.
Để xác định chính xác mã 2116/2117, khách hàng nên cung cấp đầy đủ mã phía sau hoặc ảnh tem cáp, vì chỉ số dòng chưa đủ để xác định cấu hình cụ thể.
21. Thông tin đặt hàng
Khi yêu cầu báo giá, nên gửi:
1. Mã motor
2. Mã driver
3. Loại cáp cần thay: Motor / Encoder
4. Chiều dài cần sử dụng
5. Cáp cố định hay đi trong xích dẫn cáp
Ví dụ:
MOONS’ 2159-0500
→ Encoder extension cable 5 m, loại tiêu chuẩn.
MOONS’ 2159-0500-C05
→ Encoder extension cable 5 m, loại siêu mềm, 5 triệu lần uốn.
MOONS’ 2109-0500
→ Motor extension cable 5 m, loại tiêu chuẩn.
MOONS’ 2109-0500-C05
→ Motor extension cable 5 m, loại siêu mềm.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
22. Câu hỏi thường gặp
MOONS’ 2159 là cáp gì?
2159 là cáp nối dài encoder dành cho các motor closed-loop tương ứng như AM11RS□DCA, AM17/23/24/34RS.
MOONS’ 2109 là cáp gì?
2109 là cáp nối dài motor dành cho AM11RS□DMA và hệ driver SSDC/RS tương ứng.
2159-0500 và 2159-0500-C05 khác nhau thế nào?
Cả hai đều là cáp encoder 5 m, nhưng 2159-0500 là loại tiêu chuẩn còn 2159-0500-C05 là loại Ultra Flexible, được công bố với khả năng chịu 5 triệu lần uốn.
1672 là cáp encoder phải không?
Không. 1672 thuộc nhóm cáp động lực servo SM3, không phải cáp encoder. Ví dụ 1672-0100 là cáp động lực 1 m cho SM3, dùng với M56S/M54S tương ứng.
Có thể dùng cáp 2159 thay cho 2109 không?
Không nên. 2159 là encoder extension cable, trong khi 2109 là motor extension cable; hai loại đảm nhiệm hai chức năng khác nhau và phải chọn theo đúng motor/driver.
Cáp Ultra Flexible dùng để làm gì?
Loại siêu mềm phù hợp với những ứng dụng mà cáp phải uốn lặp đi lặp lại, đặc biệt trong robot, bàn trượt và xích dẫn cáp. Một số mã -C05 của MOONS’ được công bố với khả năng chịu 5 triệu lần uốn.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.