Máy tạo chân không Nhật Bản PISCO VHH05-4M5, VUL, VUH07 – Bộ tạo chân không khí nén
Máy tạo chân không PISCO VHH05-4M5, VHH05-6M5, VUH07-66A, VUH07-44A, VUH05-44A, VUH05-M54A, VUL05-44A, VUL07-44A… là các bộ tạo chân không dạng ejector sử dụng khí nén để tạo ra áp suất âm, thường được dùng kết hợp với giác hút chân không trong hệ thống gắp – đặt, robot, máy tự động hóa và dây chuyền sản xuất.
Các model thuộc dòng PISCO VH/VU có nhiều lựa chọn về cấp độ chân không, lưu lượng hút, đường kính ống và kiểu kết nối, giúp lựa chọn thiết bị phù hợp với từng yêu cầu của hệ thống. Tài liệu PISCO xác nhận các dòng VUH, VUL và VUE là các cấu hình khác nhau của bộ tạo chân không dạng ống.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | PISCO – Nihon Pisco |
| Xuất xứ thương hiệu | Nhật Bản |
| Loại thiết bị | Vacuum Generator / Vacuum Ejector |
| Nguyên lý | Khí nén → tạo chân không bằng hiệu ứng ejector |
| Dòng sản phẩm | VH / VU |
| Môi chất | Khí nén |
| Kiểu lắp | Dạng ống, nối trực tiếp với đường khí |
| Ứng dụng | Gắp, nâng, giữ và vận chuyển sản phẩm bằng chân không |
| Kết nối | Ống Ø4 mm, Ø6 mm hoặc ren M5 tùy model |
PISCO mô tả dòng VU là Vacuum Generator dạng ống, kiểu union straight, cho phép chuyển đổi từ khí nén sang chân không và kết hợp với vacuum pad để vận chuyển phôi.
2. Máy tạo chân không PISCO hoạt động như thế nào?
Khác với bơm chân không điện, bộ tạo chân không PISCO không sử dụng motor điện.
Thiết bị sử dụng khí nén đi qua nozzle ejector. Khi dòng khí tăng tốc qua vùng tiết lưu, áp suất tại vùng hút giảm xuống và tạo ra chân không.
Quy trình cơ bản:
Máy nén khí → bộ lọc/điều áp → Vacuum Ejector PISCO → giác hút → phôi
Khi cấp khí nén:
Khí nén → Ejector → tạo áp suất âm → hút phôi
Khi ngắt khí:
Chân không giảm → nhả phôi
Vì vậy, thiết bị đặc biệt phù hợp với các hệ thống tự động hóa cần tạo chân không ngay tại vị trí giác hút mà không muốn sử dụng một bơm chân không lớn đặt riêng.
3. Các dòng PISCO trong nhóm sản phẩm này
Điểm quan trọng là các mã VHH, VUH, VUL, VUE không hoàn toàn giống nhau.
PISCO VHH – High Vacuum
VHH là loại high vacuum, ưu tiên khả năng đạt độ chân không cao.
Ví dụ:
- VHH05-4M5
- VHH05-6M5
- VHH07-601
Với VHH05-4M5, PISCO công bố:
- Nozzle: Ø0,5 mm
- Áp suất cung cấp định mức: 0,5 MPa
- Độ chân không cuối: khoảng -90 kPa
- Lưu lượng hút: khoảng 7 L/min (ANR)
- Tiêu thụ khí: khoảng 11,5 L/min (ANR)
- Ống phù hợp: Ø4 mm
- Ren: M5 × 0,8
- Khối lượng: khoảng 13 g
- Môi chất: khí
- Nhiệt độ sử dụng: 0–60°C
Đây là lựa chọn phù hợp khi ưu tiên độ chân không cao hơn lưu lượng hút lớn.
4. PISCO VUH – High Vacuum Type
VUH cũng là dòng high-vacuum nhưng có nhiều kích thước nozzle và cấu hình đường ống.
Một số model phổ biến:
- VUH05-44A
- VUH05-46A
- VUH05-64A
- VUH05-66A
- VUH07-44A
- VUH07-46A
- VUH07-64A
- VUH07-66A
- VUH05-M54A
Theo catalogue PISCO, dòng VUH05 có nozzle Ø0,5 mm và VUH07 có nozzle Ø0,7 mm.
Thông số tiêu biểu
| Model | Nozzle | Độ chân không cuối | Lưu lượng hút | Tiêu thụ khí |
|---|---|---|---|---|
| VUH05-44A | Ø0,5 mm | -90 kPa | 7 L/min | 11,5 L/min |
| VUH07-44A | Ø0,7 mm | -92 kPa | 12,5 L/min | 23 L/min |
| VUH07-66A | Ø0,7 mm | -92 kPa | 12,5 L/min | 23 L/min |
Các giá trị trên được PISCO công bố cho điều kiện thử tiêu chuẩn của dòng VU.
Đặc biệt, VUH07-66A là model khá phổ biến. Model này có cấu hình:
- Đường ống khí cấp: Ø6 mm
- Đường ống chân không: Ø6 mm
- Nozzle: Ø0,7 mm
- Áp suất cấp định mức: 0,5 MPa
- Độ chân không cuối: khoảng -92 kPa
- Lưu lượng hút: khoảng 12,5 L/min (ANR)
VUH07-66A cũng được sử dụng thực tế trong các hệ thống robot/gripper để chuyển khí nén thành chân không.
5. PISCO VUL – Large Flow Type
Nếu VUH ưu tiên độ chân không cao, thì VUL được thiết kế theo hướng large-flow type – lưu lượng hút lớn hơn.
Một số mã:
- VUL05-44A
- VUL05-46A
- VUL05-64A
- VUL05-66A
- VUL07-44A
- VUL07-46A
- VUL07-64A
- VUL07-66A
Theo catalogue PISCO:
VUL05
- Nozzle: Ø0,5 mm
- Độ chân không cuối: khoảng -66 kPa
- Lưu lượng hút: khoảng 12 L/min
- Tiêu thụ khí: khoảng 11,5 L/min
VUL07
- Nozzle: Ø0,7 mm
- Độ chân không cuối: khoảng -66 kPa
- Lưu lượng hút: khoảng 20 L/min
- Tiêu thụ khí: khoảng 23 L/min
Ví dụ VUL07-44A có:
- Ống Ø4 mm
- Nozzle Ø0,7 mm
- Áp suất sử dụng 0,15–0,7 MPa
- Áp suất cấp định mức 0,5 MPa
- Độ chân không khoảng -66 kPa
- Lưu lượng hút khoảng 20 L/min
- Tiêu thụ khí khoảng 23 L/min
- Nhiệt độ sử dụng 0–60°C
Do đó, VUL phù hợp hơn khi cần lưu lượng hút và tốc độ hút lớn, trong khi VUH phù hợp khi cần đạt mức chân không sâu.
6. PISCO VUE – High Vacuum at Low Air Pressure
VUE là lựa chọn khác trong dòng VU, được PISCO phân loại là:
High-vacuum at low air pressure supply type
Ví dụ:
- VUE07-44A
- VUE07-46A
- VUE07-64A
- VUE07-66A
Với VUE07, nozzle Ø0,7 mm và độ chân không có thể đạt khoảng -90 kPa, trong khi áp suất cung cấp tiêu chuẩn thấp hơn so với cấu hình H.
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc khi hệ thống không muốn sử dụng áp suất khí cấp quá cao nhưng vẫn cần khả năng tạo chân không tốt.
7. Cách đọc mã sản phẩm PISCO VU
Một số mã trong nhóm này có thể hiểu theo cấu trúc cơ bản:
Ví dụ: VUH07-66A
VUH | 07 | 66 | A
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| VU | Dòng Vacuum Generator |
| H | High Vacuum |
| 07 | Nozzle Ø0,7 mm |
| 66 | Ống Ø6 mm / Ø6 mm |
| A | Kiểu cấu hình tiêu chuẩn |
Ví dụ:
VUH07-44A
→ nozzle Ø0,7 mm, ống Ø4 mm ở các cổng tương ứng.
VUH07-46A
→ một phía Ø4 mm, một phía Ø6 mm.
VUH07-64A
→ một phía Ø6 mm, một phía Ø4 mm.
VUH07-66A
→ hai phía Ø6 mm.
PISCO hiện liệt kê đầy đủ các biến thể 44A, 46A, 64A và 66A trong dòng VU.
8. Bảng so sánh VHH – VUH – VUL – VUE
| Dòng | Đặc điểm chính | Độ chân không | Lưu lượng hút | Khi nên dùng |
|---|---|---|---|---|
| VHH | High Vacuum | Rất cao | Nhỏ | Cần chân không sâu |
| VUH | High Vacuum | ~-90 đến -92 kPa | Trung bình | Gắp sản phẩm cần lực hút tốt |
| VUL | Large Flow | ~-66 kPa | Lớn hơn | Cần hút nhanh/lưu lượng lớn |
| VUE | High Vacuum – Low Pressure | ~-90 kPa | Trung bình | Muốn giảm áp suất khí cấp |
Các giá trị cụ thể thay đổi theo nozzle và cấu hình đường ống; không nên lựa chọn chỉ dựa vào tên dòng.
9. Ý nghĩa các mã 44A, 46A, 64A, 66A, M54A
Đây là phần khá quan trọng khi đặt hàng.
Mã 44A
Thông thường:
Ø4 mm – Ø4 mm
Ví dụ:
VUH07-44A
→ đường ống Ø4 mm ở hai phía.
Mã 66A
Ø6 mm – Ø6 mm
Ví dụ:
VUH07-66A
→ đường ống Ø6 mm ở hai phía.
Mã 46A
Ø4 mm – Ø6 mm
Mã 64A
Ø6 mm – Ø4 mm
M54A
Cấu hình ren M5 × 0,8 kết hợp với đầu ống phù hợp.
Ví dụ PISCO liệt kê VUH05-M54A và VUH07-M54A trong dòng VU.
10. Ưu điểm của máy tạo chân không PISCO
Thiết kế rất nhỏ gọn
Các model VU có dạng ống, kích thước nhỏ và trọng lượng thấp. Ví dụ VUH07-66A chỉ khoảng 20 g, phù hợp với đầu gắp robot hoặc cơ cấu chuyển động nhanh.
Không cần nguồn điện
Thiết bị tạo chân không bằng khí nén nên không cần cấp nguồn điện trực tiếp cho ejector.
Tạo chân không ngay tại vị trí sử dụng
Có thể đặt ejector gần giác hút, giúp giảm chiều dài đường ống chân không và hạn chế tổn thất.
Nhiều lựa chọn lưu lượng
Người dùng có thể chọn VUH, VUL hoặc VUE tùy yêu cầu về:
- Độ chân không.
- Lưu lượng hút.
- Áp suất khí cấp.
- Đường kính ống.
- Không gian lắp đặt.
Phù hợp tự động hóa
Thiết bị có thể kết hợp với:
- Vacuum pad.
- Robot.
- Cánh tay gắp.
- Van điện từ.
- Cảm biến chân không.
- Bộ điều khiển PLC.
11. Ứng dụng thực tế
Máy tạo chân không PISCO thường được sử dụng trong:
Robot gắp sản phẩm
Dùng với giác hút để gắp:
- Linh kiện điện tử.
- PCB.
- Tấm nhựa.
- Kim loại mỏng.
- Bao bì.
- Kính.
- Sản phẩm đóng gói.
Máy Pick & Place
Ejector tạo chân không để giữ sản phẩm trong quá trình:
Gắp → di chuyển → đặt → xả chân không.
Máy đóng gói
Có thể dùng để hút màng, túi hoặc các sản phẩm có bề mặt phù hợp.
Máy lắp ráp tự động
Kết hợp với xy lanh, robot và cơ cấu tuyến tính để thực hiện thao tác gắp – đặt.
Cơ cấu kẹp chân không
Đặc biệt phù hợp với những cơ cấu yêu cầu bộ tạo chân không nhỏ, nhẹ và có thể lắp trực tiếp gần giác hút.
12. Nên chọn VUH hay VUL?
Đây là câu hỏi quan trọng khi thay thế hoặc thiết kế hệ thống.
Chọn VUH nếu:
- Cần độ chân không cao.
- Phôi có khối lượng tương đối lớn.
- Bề mặt tiếp xúc tốt.
- Cần lực giữ lớn.
- Muốn đạt khoảng -90 kPa trở lên.
Ví dụ:
VUH07-66A → khoảng -92 kPa.
Chọn VUL nếu:
- Cần tốc độ hút nhanh.
- Cần lưu lượng hút lớn.
- Có rò rỉ chân không tương đối lớn.
- Phôi xốp hoặc bề mặt không kín hoàn toàn.
- Không nhất thiết phải đạt chân không sâu.
Ví dụ:
VUL07-44A → khoảng -66 kPa nhưng lưu lượng hút khoảng 20 L/min.
Vì vậy, không nên hiểu VUL là “yếu hơn” VUH. Hai dòng được tối ưu cho hai mục tiêu khác nhau.
13. Lưu ý khi lựa chọn model thay thế
Khi thay một bộ tạo chân không PISCO, cần kiểm tra ít nhất 5 thông số:
- Nozzle – Ø0,5 hay Ø0,7 mm.
- Độ chân không cần đạt.
- Lưu lượng hút yêu cầu.
- Đường kính ống khí và ống chân không.
- Áp suất khí nén sẵn có trong hệ thống.
Không nên chỉ dựa vào kích thước ngoài để thay thế.
Ví dụ, VUH07-66A và VUL07-66A đều có cấu hình ống Ø6 mm, nhưng đặc tính chân không khác nhau đáng kể: VUH ưu tiên chân không sâu, còn VUL ưu tiên lưu lượng hút.
14. Chính sách & cam kết khi mua PISCO tại MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp các thiết bị tự động hóa, khí nén và linh kiện chân không công nghiệp.
MYTECH cam kết:
- Sản phẩm đúng model khách hàng yêu cầu.
- Hỗ trợ kiểm tra mã trước khi đặt hàng.
- Tư vấn lựa chọn VUH/VUL/VUE/VHH theo ứng dụng.
- Hỗ trợ kiểm tra thông số khi cần thay thế model cũ.
- Hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng đường kính ống và cấu hình ejector.
15. Thông tin đặt hàng
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên gửi đầy đủ mã sản phẩm, ví dụ:
- PISCO VHH05-4M5
- PISCO VUH07-66A
- PISCO VUH05-44A
- PISCO VUH05-M54A
- PISCO VUL07-44A
- PISCO VUL05-44A
- PISCO VUE07-66A
Do các mã 44A, 46A, 64A, 66A có cấu hình đường ống khác nhau nên cần xác nhận chính xác trước khi đặt hàng.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
16. Câu hỏi thường gặp
PISCO VUH07-66A có phải bơm chân không không?
Không. Đây là Vacuum Ejector – bộ tạo chân không bằng khí nén. Thiết bị sử dụng khí nén để tạo áp suất âm, không sử dụng motor điện như bơm chân không thông thường.
VUH07-66A tạo được bao nhiêu chân không?
Theo catalogue PISCO, VUH07 có nozzle Ø0,7 mm và có thể đạt khoảng -92 kPa ở điều kiện thử tiêu chuẩn. Lưu lượng hút khoảng 12,5 L/min (ANR).
VUH và VUL khác nhau như thế nào?
VUH ưu tiên độ chân không cao, trong khi VUL là dòng large-flow, ưu tiên lưu lượng hút lớn hơn. Ví dụ VUH07 đạt khoảng -92 kPa, còn VUL07 khoảng -66 kPa nhưng lưu lượng hút khoảng 20 L/min ở cấu hình Ø4 mm.
VHH05-4M5 dùng ren gì?
VHH05-4M5 sử dụng ren M5 × 0,8 và đầu ống Ø4 mm. Đây là loại high-vacuum với nozzle Ø0,5 mm.
Có thể dùng VUH07-66A để gắp sản phẩm bằng robot không?
Có. VUH07-66A được thiết kế để tạo chân không và có thể kết hợp với vacuum pad trong các cơ cấu gắp. Đây là dạng ứng dụng điển hình của vacuum ejector PISCO.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.