Van điện từ 2 chiều SMC VX220AAXB, VX222BA, VX223DA, VX224EA, VX225HA
SMC VX2 Series là dòng van điện từ 2 cửa tác động trực tiếp (Direct Operated 2 Port Solenoid Valve), được thiết kế để đóng/mở dòng môi chất bằng tín hiệu điện.
Dòng VX2 có nhiều cấu hình chuyên dụng cho các môi chất khác nhau như khí nén, nước, dầu, chân không trung bình và hơi nước. Đây là một trong những điểm nổi bật của VX2 so với các dòng solenoid valve khí nén thông thường.
Các mã như VX220AAXB, VX222BA, VX223DA, VX224EA, VX225HA thực tế thuộc các nhóm ứng dụng khác nhau trong cùng họ VX2. Vì vậy khi lựa chọn cần căn cứ vào môi chất, áp suất, nhiệt độ, kích thước cổng và điện áp coil, không chỉ dựa vào kích thước van.
1. Tổng quan nhanh SMC VX2
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC |
| Series | VX2 |
| Loại | Van điện từ 2 cửa |
| Kiểu tác động | Direct operated – tác động trực tiếp |
| Số cửa | 2 cửa |
| Kiểu van | N.C. hoặc N.O. tùy model |
| Môi chất | Khí, nước, dầu, chân không trung bình, hơi |
| Kích thước cổng | 1/8″ đến 1/2″ tùy dòng |
| Orifice | Khoảng Ø2–Ø10 mm |
| Thân van | Aluminum, Resin, C37, Stainless Steel tùy phiên bản |
| Bảo vệ | IP65 ở các cấu hình phù hợp |
| Manifold | VVX21, VVX22, VVX23 |
| Ứng dụng | Điều khiển dòng khí/chất lỏng/chân không/hơi |
SMC công bố VX2 có các kích thước cổng từ 1/8 đến 1/2 inch và orifice khoảng 2–10 mm, tùy model.
2. SMC VX2 là van gì?
VX2 là van điện từ 2/2, nghĩa là van có:
- 2 cửa
- 2 trạng thái đóng/mở
Khi chưa cấp điện, van ở trạng thái mặc định.
Khi cấp điện cho coil:
PLC → Coil → Van VX2 → mở/đóng dòng môi chất
Khác với các van pilot-operated, VX2 sử dụng cơ cấu tác động trực tiếp, nên phù hợp với những ứng dụng cần cấu trúc đơn giản và khả năng điều khiển trực tiếp.
Theo catalog SMC, VX2 là Direct Operated 2 Port Solenoid Valve.
3. Phân loại các mã VX2 theo môi chất
Đây là điểm quan trọng nhất khi lựa chọn.
| Dòng | Môi chất chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| VX220 | Khí | VX220AAXB |
| VX222 | Nước | VX222BA |
| VX223 | Dầu | VX223DA |
| VX224 | Chân không trung bình | VX224EA |
| VX225 | Hơi nước | VX225HA |
SMC xác nhận VX2 được phát triển cho air, medium vacuum, water, oil và steam, trong đó từng cấu hình VX21/22/23 và các biến thể VX2 tương ứng được lựa chọn theo môi chất và vật liệu thân/seal.
Do đó, ví dụ:
VX220AAXB không nên thay trực tiếp cho VX224EA chỉ vì hình dáng bên ngoài tương tự.
Hai mã có thể phục vụ hai môi chất hoàn toàn khác nhau.
4. VX220 – van điện từ cho khí
VX220 thuộc nhóm van điện từ 2 cửa dùng cho khí.
Ví dụ:
VX220AAXB
Đây là cấu hình thuộc size 2, van N.C., thân Aluminum, cổng 1/4″, orifice Ø4 mm. Một số nguồn kỹ thuật cũng xác nhận VX220AAXB sử dụng coil DC24V và có cấp bảo vệ IP65.
Thông số đại diện:
| Thông số | VX220AAXB |
|---|---|
| Series | VX2 |
| Size | 2 |
| Valve type | N.C. |
| Môi chất | Air |
| Body | Aluminum |
| Port | 1/4″ |
| Orifice | Ø4 mm |
| Coil | DC24V |
| Max. operating differential pressure | 1.0 MPa |
| Weight | Khoảng 340–460 g tùy cách ghi/cấu hình tài liệu |
SMC công bố VX220 size 2 có cổng 1/4 hoặc 3/8 inch, orifice Ø4 hoặc Ø7 mm, với lưu lượng đặc tính khác nhau theo đường kính orifice.
5. VX222 – van điện từ cho nước
VX222 là nhóm van dùng cho nước.
Ví dụ:
VX222BA
được sử dụng trong các ứng dụng điều khiển nước, với thân và vật liệu làm kín được lựa chọn phù hợp với môi chất.
VX222 thuộc nhóm N.C. water valve trong hệ thống mã VX2. Các mã B/C/D/E/H/J/L/M thể hiện những cấu hình khác nhau về thân, cổng và kích thước orifice.
Ứng dụng tiêu biểu:
- Điều khiển cấp nước.
- Máy rửa.
- Máy làm mát.
- Hệ thống xử lý nước.
- Máy công nghiệp.
- Hệ thống cấp/xả nước tự động.
- Thiết bị nhiệt.
6. VX223 – van điện từ cho dầu
VX223 được sử dụng cho oil, phù hợp với các hệ thống cần đóng/mở dòng dầu bằng tín hiệu điện.
Ví dụ:
VX223DA
thuộc nhóm van dầu của VX2.
Khi lựa chọn VX223, ngoài kích thước cổng và điện áp coil cần đặc biệt chú ý:
- Loại dầu.
- Độ nhớt.
- Nhiệt độ.
- Áp suất.
- Vật liệu seal.
- Khả năng tương thích hóa học.
Không nên lựa chọn van dầu chỉ dựa trên tiêu chí “cổng 1/4″ hoặc 1/2″”.
7. VX224 – van điện từ cho chân không trung bình
VX224 là nhóm van dành cho medium vacuum.
Ví dụ:
VX224EA
được sử dụng trong các hệ thống cần đóng/mở đường chân không.
Các ứng dụng có thể bao gồm:
- Hệ thống vacuum.
- Thiết bị xử lý chân không.
- Máy tự động hóa.
- Vacuum chamber.
- Hệ thống gắp bằng chân không.
- Thiết bị kiểm tra độ kín.
- Thiết bị công nghiệp sử dụng medium vacuum.
SMC phân loại VX224 trong nhóm ứng dụng medium vacuum, trong khi VX220 là nhóm cho khí.
8. VX225 – van điện từ cho hơi nước
VX225 là nhóm chuyên dụng cho steam.
Ví dụ:
VX225HA
được sử dụng trong hệ thống điều khiển hơi.
Đây là ứng dụng đòi hỏi phải quan tâm đặc biệt đến:
- Nhiệt độ môi chất.
- Áp suất hơi.
- Vật liệu thân.
- Vật liệu seal.
- Áp suất chênh lệch.
- Kiểu coil.
SMC xác nhận VX2 có phiên bản dành cho steam và heated water.
9. Ý nghĩa của “2 chiều” trong SMC VX2
Tên gọi van điện từ hai chiều đôi khi dễ gây nhầm với van đảo chiều khí nén 5/2 hoặc 3/2.
VX2 là:
2 Port / 2 Way
Tức:
Cửa 1 ↔ Cửa 2
Van chỉ thực hiện nhiệm vụ:
Mở dòng
hoặc
Đóng dòng
Nó không có chức năng đảo chiều khí như van 5/2 dùng điều khiển xi lanh hai chiều.
10. Nguyên lý hoạt động
Đối với phiên bản thường đóng N.C.:
Khi chưa cấp điện
Coil không được kích hoạt:
Van đóng → dòng môi chất bị ngắt
Khi cấp điện
Coil sinh lực từ:
Coil ON → plunger dịch chuyển → van mở → môi chất đi qua
Khi ngắt điện
Lò xo đưa cơ cấu về vị trí ban đầu:
Coil OFF → van đóng
Nhờ cấu trúc tác động trực tiếp, VX2 có thể đóng/mở dòng môi chất bằng tín hiệu điện từ PLC, relay hoặc bộ điều khiển.
11. Thông số lưu lượng của VX2
Theo catalog SMC, các phiên bản VX220 có thông số lưu lượng điển hình:
| Size | Cổng | Orifice | Cv tham khảo |
|---|---|---|---|
| Size 1 | 1/8, 1/4 | Ø2 mm | 0.23 |
| Size 1 | 1/8, 1/4 | Ø3 mm | 0.41 |
| Size 1 | 1/8, 1/4 | Ø5 mm | 0.62 |
| Size 2 | 1/4, 3/8 | Ø4 mm | 0.62 |
| Size 2 | 1/4, 3/8 | Ø7 mm | 1.08 |
| Size 3 | 1/4, 3/8 | Ø5 mm | 0.75 |
| Size 3 | 1/4, 3/8 | Ø10 mm | tùy cấu hình |
Các giá trị Cv thay đổi theo orifice và cấu hình van. SMC công bố với VX220 size 2: Ø4 mm có Cv khoảng 0.62, còn Ø7 mm khoảng 1.08.
Vì vậy, khi chọn van thay thế cần tính đến lưu lượng yêu cầu, không chỉ chọn theo kích thước ren.
12. Ưu điểm nổi bật của SMC VX2
Tác động trực tiếp
Cấu trúc direct operated giúp van có cơ cấu đơn giản và phù hợp với nhiều ứng dụng đóng/mở môi chất.
Nhiều loại môi chất
Một họ sản phẩm có thể lựa chọn cho:
- Khí.
- Nước.
- Dầu.
- Chân không trung bình.
- Hơi nước.
Lưu lượng được cải thiện
SMC công bố dòng VX2 có lưu lượng tăng khoảng 20% so với dòng sản phẩm trước đó của hãng.
Thiết kế nhỏ gọn
SMC công bố chiều cao giảm khoảng 10% và trọng lượng giảm khoảng 30% so với model trước đó trong điều kiện so sánh của hãng.
Nhiều vật liệu thân
Tùy ứng dụng có thể lựa chọn:
- Aluminum.
- Resin.
- C37.
- Stainless Steel.
Việc sử dụng nhiều loại vật liệu giúp VX2 phù hợp với nhiều loại môi chất và điều kiện làm việc.
13. VX2 có những kích thước nào?
Theo catalog SMC:
- VX21/22/23 có kích thước cổng từ 1/8″ đến 1/2″.
- Orifice khoảng Ø2 đến Ø10 mm tùy model.
- Có các cấu hình N.C. và N.O.
Đối với VX220:
| Size | Port | Orifice |
|---|---|---|
| Size 1 | 1/8″, 1/4″ | Ø2, Ø3, Ø5 mm |
| Size 2 | 1/4″, 3/8″ | Ø4, Ø7 mm |
| Size 3 | 1/4″, 3/8″ | Ø5, Ø10 mm |
Đây là lý do cùng là VX2 nhưng kích thước thân, lưu lượng và khả năng chịu áp có thể rất khác nhau.
14. Vật liệu thân van
SMC cung cấp nhiều lựa chọn vật liệu:
Aluminum
Thường gặp ở các phiên bản cho khí.
Resin
Có ưu điểm nhẹ và SMC cung cấp cả phiên bản tích hợp One-Touch fitting đối với thân resin.
C37
Phù hợp với một số ứng dụng nước, dầu và môi chất công nghiệp.
Stainless Steel
Được sử dụng ở các cấu hình yêu cầu khả năng tương thích môi chất và điều kiện làm việc cao hơn.
Không nên tự thay đổi vật liệu thân giữa các phiên bản nếu chưa kiểm tra môi chất và seal.
15. Cấu hình VX220AAXB
Đây là một trong những mã phổ biến trong nhóm anh đưa.
Có thể đọc phần cơ bản:
VX220AAXB
- VX2 → Series VX2.
- 2 → size 2.
- 2 → cấu hình N.C. của VX220.
- A → nhóm thân Aluminum.
- A → cấu hình cổng/orifice tương ứng.
- X/B → các trường cấu hình điện/tùy chọn của coil.
Nguồn dữ liệu kỹ thuật xác nhận VX220AAXB là size 2, N.C., thân Aluminum, cổng 1/4″, orifice Ø4 mm, dùng cho air.
Lưu ý: Không nên tự suy diễn từng ký tự cuối của mã nếu không có đầy đủ bảng mã đúng phiên bản catalog; các ký tự cuối có thể liên quan đến coil, điện áp, electrical entry và tùy chọn.
16. Các mã VX222BA, VX223DA, VX224EA, VX225HA
Có thể phân loại nhanh:
| Model | Nhóm | Môi chất chính |
|---|---|---|
| VX220AAXB | VX220 | Khí |
| VX222BA | VX222 | Nước |
| VX223DA | VX223 | Dầu |
| VX224EA | VX224 | Chân không trung bình |
| VX225HA | VX225 | Hơi nước |
Các danh mục sản phẩm và tài liệu thương mại hiện hành cũng liệt kê các nhóm VX222, VX223, VX224 và VX225 theo các ứng dụng nước, dầu, vacuum và steam tương ứng.
17. VX2 dùng điện áp bao nhiêu?
Dòng VX2 có nhiều lựa chọn điện áp coil tùy cấu hình.
Với VX220AAXB, các nguồn dữ liệu sản phẩm xác nhận cấu hình DC24V.
Tuy nhiên không nên áp dụng DC24V cho toàn bộ mã VX2.
Khi thay thế van, cần kiểm tra trực tiếp:
Điện áp trên tem coil = điện áp nguồn cấp
Ví dụ:
DC24V → cấp 24VDC
Không được cấp nhầm:
24VDC ↔ 24VAC ↔ 100VAC/110VAC/200VAC
18. Công suất coil
SMC công bố công suất tiêu thụ của dòng VX2 theo size:
| Size | Công suất |
|---|---|
| Size 1 | 4.5 W |
| Size 2 | 7 W |
| Size 3 | 10.5 W |
Thông số này được SMC công bố cho các cấu hình VX2 tương ứng.
Với VX220 size 2, công suất coil điển hình là khoảng 7 W.
Điều này cần được tính đến khi lựa chọn relay hoặc output PLC để đảm bảo khả năng cấp tải cho coil.
19. Ứng dụng của SMC VX2
VX220 – khí
Ứng dụng:
- Máy tự động hóa.
- Máy CNC.
- Máy gia công.
- Điều khiển khí nén.
- Cấp/xả khí.
- Thiết bị công nghiệp.
- Hệ thống thổi khí.
VX222 – nước
Ứng dụng:
- Cấp nước.
- Làm mát.
- Máy rửa.
- Máy xử lý nước.
- Hệ thống tuần hoàn nước.
VX223 – dầu
Ứng dụng:
- Cấp dầu.
- Bôi trơn.
- Điều khiển dầu công nghiệp.
- Máy gia công.
- Hệ thống thủy lực/phụ trợ phù hợp.
VX224 – vacuum
Ứng dụng:
- Vacuum equipment.
- Máy gắp chân không.
- Vacuum chamber.
- Kiểm tra độ kín.
- Hệ thống chân không công nghiệp.
VX225 – steam
Ứng dụng:
- Điều khiển hơi.
- Thiết bị gia nhiệt.
- Máy công nghiệp.
- Hệ thống steam control.
- Thiết bị sử dụng heated water/steam.
20. VX2 có thể lắp manifold không?
Có.
SMC cung cấp các manifold:
- VVX21
- VVX22
- VVX23
cho các dòng VX2 tương ứng.
Manifold giúp bố trí nhiều van trên cùng một cụm, giảm không gian lắp đặt và thuận tiện khi thiết kế hệ thống nhiều đường điều khiển.
21. VX2 có chống nước không?
Dòng VX2 có cấu hình đạt IP65 ở các phiên bản phù hợp. Tuy nhiên, phần electrical entry cụ thể có thể ảnh hưởng đến cấp bảo vệ; SMC lưu ý một số kiểu đầu nối có cấp bảo vệ khác.
Do đó, nếu van được lắp ngoài trời hoặc trong môi trường có nước bắn trực tiếp, cần xác nhận đúng kiểu coil/electrical entry thay vì chỉ nhìn vào series VX2.
22. Lưu ý quan trọng khi chọn SMC VX2
Không nên chọn VX2 chỉ dựa vào:
“Cổng 1/4 → lấy van 1/4.”
Cần xác định ít nhất:
1. Môi chất
Khí / nước / dầu / vacuum / steam.
2. Áp suất
Kiểm tra:
- Áp suất làm việc.
- Áp suất chênh lệch tối đa.
- Áp suất hệ thống.
3. Lưu lượng
Xác định:
- Cv/Kv.
- Orifice.
- Lưu lượng yêu cầu.
4. Nhiệt độ
Đặc biệt quan trọng với:
- Nước nóng.
- Dầu nóng.
- Hơi nước.
5. Điện áp coil
Ví dụ:
- 24VDC.
- 100VAC.
- 110VAC.
- 200VAC…
tùy cấu hình.
6. Kiểu van
- N.C.
- N.O.
7. Vật liệu
Al / Resin / C37 / SUS.
23. So sánh nhanh VX2 với các dòng SMC khác
| Dòng | Kiểu | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| VX2 | 2-port solenoid trực tiếp | Khí/nước/dầu/vacuum/steam tùy model |
| VDW | 2-port solenoid compact | Nước/khí, kích thước nhỏ |
| VXD | 2-port solenoid pilot-operated | Khí/nước/dầu/nhiệt độ cao |
| VND | Air operated process valve | Steam/air |
| VNA | Air operated process valve | Khí, mạch khí-thủy |
VX2 phù hợp khi cần van điện từ 2 cửa trực tiếp và có nhiều lựa chọn cho các loại môi chất.
24. Lưu ý về chuỗi mã “224EA” và “JALAMAXNB”
Trong yêu cầu:
VX220AAXB, VX222BA, VX223DA, 224EA, 225HA, JALAMAXNB
có một số đoạn được viết theo dạng gom nhiều biến thể.
Nên hiểu:
- 224EA → nhiều khả năng đang viết tắt của VX224EA.
- 225HA → nhiều khả năng đang viết tắt của VX225HA.
- JALAMAXNB không phải là một full part number VX2 mà em có thể xác nhận chắc chắn từ catalog SMC công khai.
Các mã VX2 có rất nhiều biến thể như AA, BA, DA, EA, HA, JA, LA, MA, cùng các hậu tố XNB/XB. Các danh mục hiện hành cũng liệt kê nhiều tổ hợp như vậy.
Vì vậy khi đăng bán, nên viết:
SMC VX2 Series – VX220AAXB / VX222BA / VX223DA / VX224EA / VX225HA và các biến thể
thay vì ghép JALAMAXNB thành một mã sản phẩm duy nhất.
25. Vì sao nên chọn van điện từ SMC VX2?
SMC VX2 phù hợp với những hệ thống cần:
- Van 2 cửa nhỏ gọn.
- Tác động trực tiếp.
- Đóng/mở nhanh bằng tín hiệu điện.
- Nhiều lựa chọn môi chất.
- Nhiều kích thước cổng.
- Nhiều loại vật liệu thân.
- Có phiên bản N.C./N.O.
- Có thể lắp manifold.
- Có cấu hình One-Touch ở một số phiên bản resin.
- Thiết kế được tối ưu về lưu lượng, kích thước và trọng lượng.
26. Mua van điện từ 2 chiều SMC VX2 chính hãng
MYTECH cung cấp các dòng SMC VX2 Direct Operated 2 Port Solenoid Valve, bao gồm các nhóm:
Dùng cho khí
VX220
Ví dụ:
- VX220AAXB
Dùng cho nước
VX222
Ví dụ:
- VX222BA
Dùng cho dầu
VX223
Ví dụ:
- VX223DA
Dùng cho chân không trung bình
VX224
Ví dụ:
- VX224EA
Dùng cho hơi
VX225
Ví dụ:
- VX225HA
Ngoài ra còn nhiều lựa chọn về:
- Điện áp coil.
- Electrical entry.
- N.C./N.O.
- Vật liệu thân.
- Kích thước cổng.
- Orifice.
- Seal.
- Bracket.
- Manifold.
Khi đặt hàng nên cung cấp full mã trên tem van, đặc biệt đối với các mã VX2 có nhiều ký tự cấu hình.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
27. Câu hỏi thường gặp
SMC VX2 là van gì?
VX2 là van điện từ 2 cửa tác động trực tiếp, thuộc nhóm Process Valves của SMC.
VX220 dùng cho môi chất gì?
VX220 chủ yếu dùng cho khí; cấu hình cụ thể cần đối chiếu theo full part number.
VX222 dùng cho nước phải không?
Đúng. VX222 thuộc nhóm cấu hình dùng cho nước trong hệ VX2.
VX223 dùng cho gì?
VX223 thuộc nhóm oil valve, dùng để điều khiển dầu theo cấu hình phù hợp.
VX224 dùng cho chân không phải không?
Đúng. VX224 là nhóm medium vacuum.
VX225 dùng cho hơi?
Đúng. VX225 thuộc nhóm van dùng cho steam, bao gồm các ứng dụng hơi nước theo cấu hình phù hợp.
VX220AAXB là van thường đóng hay thường mở?
VX220AAXB là N.C. – Normally Closed, tức van thường đóng.
VX220AAXB dùng cổng bao nhiêu?
Cấu hình VX220AAXB được xác nhận với cổng 1/4″ và orifice Ø4 mm.
VX220AAXB dùng điện bao nhiêu?
Cấu hình này được các nguồn kỹ thuật xác nhận là DC24V. Tuy nhiên khi thay thế thực tế vẫn cần đối chiếu tem coil của chính van.
VX2 có loại N.O. không?
Có. Dòng VX21/22/23 có cả N.C. và N.O. tùy cấu hình.
VX2 có dùng được hơi nóng không?
Có các phiên bản VX2 dành cho steam và heated water, nhưng phải sử dụng đúng model VX225 và đúng cấu hình vật liệu/seal/nhiệt độ.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.