Súng thổi khí tiết kiệm năng lượng SMC VMG11W, VMG11BU – Đầu phun VMG 01, 02, 03, 11, 12, 13
SMC VMG11W và VMG11BU thuộc dòng Blow Gun VMG, là súng thổi khí nén được thiết kế để làm sạch phoi, bụi, nước và tạp chất trên sản phẩm, máy móc và bề mặt gia công.
Dòng VMG được SMC phát triển theo hướng giảm tổn thất áp suất và giảm lượng khí tiêu thụ, nhờ đó có thể giảm điện năng mà máy nén khí phải sử dụng. Theo SMC, riêng súng thổi VMG có thể giúp giảm khoảng 10% mức tiêu thụ điện, và khi kết hợp súng VMG + S coupler + coil tube, mức giảm được công bố lên tới 20% trong điều kiện thử nghiệm của SMC.
Các mã VMG11W-02-01, VMG11W-02-02, VMG11W-02-03, VMG11W-02-11, VMG11W-02-12, VMG11W-02-13 hoặc phiên bản màu xanh VMG11BU cho phép lựa chọn loại đầu phun theo yêu cầu lực thổi, khoảng cách và tiếng ồn.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC |
| Series | VMG |
| Loại sản phẩm | Blow Gun – súng thổi khí nén |
| Model thân súng | VMG11W / VMG11BU |
| Màu W | Trắng |
| Màu BU | Xanh đậm |
| Kiểu dẫn khí | Piping entry phía dưới |
| Môi chất | Khí nén |
| Áp suất làm việc | 0 – 1.0 MPa |
| Áp suất thử | 1.5 MPa |
| Cổng | Rc/NPT/G 1/4, 3/8 tùy cấu hình |
| Cổng đầu phun | Rc1/4 |
| Diện tích hiệu dụng | 30 mm² khi không lắp đầu phun |
| Lưu lượng đặc tính | C = 6.0 dm³/(s·bar), b = 0.25 |
| Nhiệt độ môi trường/môi chất | -5 đến 60°C, không đóng băng |
| Khối lượng thân súng | Khoảng 165 g |
| Lực thao tác khi mở hoàn toàn | Khoảng 7 N |
| Tiêu chuẩn | RoHS |
Các thông số trên là thông số chung của dòng VMG; kích thước kết nối và cấu hình cụ thể cần xác nhận theo full part number.
2. SMC VMG11W và VMG11BU là gì?
VMG11W/VMG11BU là súng thổi khí nén, không phải đầu phun độc lập.
Cấu trúc cơ bản gồm:
Thân súng VMG → đầu phun → nguồn khí nén
Người vận hành bóp cò/lever của súng để mở đường khí. Khí nén đi qua thân súng và được dẫn ra đầu phun với hình dạng dòng khí phù hợp với từng ứng dụng.
SMC thiết kế đường khí bên trong VMG theo hướng giảm cản trở dòng khí, tạo diện tích hiệu dụng lớn khoảng 30 mm² khi không lắp nozzle. Điều này giúp duy trì áp suất tốt hơn ngay trước đầu phun và tạo lực thổi hiệu quả ở áp suất thấp hơn.
3. Vì sao VMG được gọi là súng thổi khí tiết kiệm năng lượng?
Trong hệ thống khí nén, một phần đáng kể điện năng của nhà máy được sử dụng để vận hành máy nén khí. Với các công việc thổi khí liên tục, lượng khí tiêu thụ của súng thổi có thể trở thành một phần đáng kể của tổng mức tiêu thụ.
SMC VMG tập trung xử lý vấn đề này bằng cách:
- Tăng diện tích dòng khí hiệu dụng.
- Giảm tổn thất áp suất.
- Hạn chế sự thu hẹp đường khí bên trong.
- Duy trì áp suất cao hơn gần đầu phun.
- Cho phép đạt hiệu quả thổi ở áp suất thấp hơn.
- Giảm lượng khí cần sử dụng.
Trong tài liệu thử nghiệm của SMC, hệ thống VMG + S coupler + coil tube giảm khoảng 20% điện năng tiêu thụ của máy nén so với hệ thống tham chiếu; riêng VMG được công bố mức giảm khoảng 10%.
Lưu ý: đây là các giá trị theo điều kiện thử nghiệm của SMC, không phải mức tiết kiệm cố định cho mọi hệ thống thực tế.
4. Cấu tạo nổi bật của VMG
Thân súng bằng nhựa chịu va đập
Thân VMG sử dụng PBT, được SMC thiết kế để chịu được điều kiện sử dụng công nghiệp. Tài liệu SMC cũng đề cập khả năng chịu va đập của thân qua thử nghiệm rơi và tác động cơ học.
Cơ cấu balance-poppet
VMG sử dụng cấu trúc balance-poppet, giúp lực tác động lên cơ cấu vận hành ít bị ảnh hưởng bởi áp suất cấp.
SMC công bố rằng ngay cả khi áp suất khí thay đổi, lực bóp cần thiết vẫn được duy trì tương đối ổn định.
Đường khí có tiết diện lớn
Đường dẫn khí được thiết kế để hạn chế các vị trí gây cản trở dòng chảy.
SMC công bố diện tích hiệu dụng của súng khoảng 30 mm², lớn hơn đáng kể so với cấu hình súng thổi thông thường mà SMC dùng để so sánh.
5. Các loại đầu phun SMC VMG 01, 02, 03, 11, 12, 13
Đây là phần quan trọng khi lựa chọn sản phẩm.
Các mã 01, 02, 03 và 11, 12, 13 không phải các model súng khác nhau hoàn toàn mà là ký hiệu loại nozzle trong cấu hình VMG.
Theo catalog SMC:
| Mã nozzle | Loại đầu phun | Kích thước đầu phun |
|---|---|---|
| 01 | Male thread nozzle | Ø1 mm |
| 02 | Male thread nozzle | Ø1.5 mm |
| 03 | Male thread nozzle | Ø2 mm |
| 11 | High-efficiency nozzle | Ø1 mm |
| 12 | High-efficiency nozzle | Ø1.5 mm |
| 13 | High-efficiency nozzle | Ø2 mm |
SMC cũng có các nozzle khác như Ø2.5, Ø3, Ø3.5, Ø4, low-noise nozzle và copper extension nozzle.
6. Đầu phun thường 01 – 02 – 03
Nhóm 01/02/03 là loại male thread nozzle.
| Mã | Đường kính nozzle | Đặc điểm |
|---|---|---|
| 01 | Ø1 mm | Dòng khí tập trung, phù hợp khoảng cách ngắn |
| 02 | Ø1.5 mm | Cân bằng giữa lưu lượng và lực thổi |
| 03 | Ø2 mm | Lưu lượng lớn hơn, lực thổi mạnh hơn |
SMC đưa ra khuyến nghị lựa chọn theo khoảng cách:
- Đến khoảng 20 mm → nozzle Ø1 mm.
- Đến khoảng 40 mm → nozzle Ø1.5 mm.
- Đến khoảng 60 mm → nozzle Ø2 mm.
- Trên 60 mm → có thể cân nhắc nozzle Ø2.5 mm.
Do đó, không nên mặc định nozzle Ø2 hoặc Ø2.5 luôn tốt hơn Ø1. Việc lựa chọn phải dựa trên khoảng cách từ đầu phun tới vật cần làm sạch và lực thổi yêu cầu.
7. Đầu phun hiệu suất cao 11 – 12 – 13
Nhóm 11/12/13 là High-efficiency nozzle.
| Mã | Đường kính nozzle | Loại |
|---|---|---|
| 11 | Ø1 mm | High-efficiency |
| 12 | Ø1.5 mm | High-efficiency |
| 13 | Ø2 mm | High-efficiency |
Loại đầu phun này sử dụng hiệu ứng khí động học để tăng hiệu quả dòng khí thổi. SMC mô tả high-efficiency nozzle là loại tận dụng Bernoulli effect để khuếch đại lưu lượng dòng khí thổi, qua đó tạo khả năng thổi mạnh và tiết kiệm hơn.
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc khi cần tăng hiệu quả làm sạch nhưng vẫn muốn kiểm soát mức tiêu thụ khí.
8. VMG11W-02-01
VMG11W-02-01 có thể hiểu theo cấu trúc:
- VMG: dòng Blow Gun.
- 11: cấu hình thân VMG11.
- W: màu trắng.
- 02: cổng/kết nối theo cấu hình thân súng.
- 01: đầu phun Ø1 mm loại male thread.
Đầu phun Ø1 mm phù hợp với những vị trí cần luồng khí tập trung và khoảng cách thổi tương đối ngắn.
9. VMG11W-02-02
VMG11W-02-02 sử dụng đầu phun:
Ø1.5 mm – Male thread nozzle
Đây là một trong những cấu hình phù hợp để cân bằng giữa:
- Lực thổi.
- Lưu lượng khí.
- Khoảng cách thổi.
- Mức tiêu thụ khí.
SMC đưa Ø1.5 mm vào cấu hình khuyến nghị cho khoảng cách đến khoảng 40 mm trong hệ thống lựa chọn súng thổi tiết kiệm năng lượng.
10. VMG11W-02-03
VMG11W-02-03 sử dụng:
Ø2 mm – Male thread nozzle
So với Ø1 và Ø1.5 mm, nozzle Ø2 mm cho lưu lượng khí lớn hơn, phù hợp khi cần làm sạch mạnh hơn hoặc khoảng cách thổi xa hơn.
SMC khuyến nghị cấu hình Ø2 mm cho khoảng cách đến khoảng 60 mm trong hệ thống lựa chọn tương ứng.
11. VMG11W-02-11 / 12 / 13
Đây là các cấu hình sử dụng high-efficiency nozzle:
- VMG11W-02-11 → high-efficiency Ø1 mm.
- VMG11W-02-12 → high-efficiency Ø1.5 mm.
- VMG11W-02-13 → high-efficiency Ø2 mm.
Nếu nhu cầu của hệ thống là giảm lượng khí tiêu thụ nhưng vẫn duy trì hiệu quả làm sạch, nhóm 11/12/13 đáng được ưu tiên xem xét.
12. VMG11W và VMG11BU khác nhau gì?
Điểm khác biệt chính là màu thân súng:
| Mã | Màu |
|---|---|
| VMG11W | Trắng |
| VMG11BU | Xanh đậm |
Trong catalog SMC, ký hiệu W = White, BU = Dark Blue.
Về nguyên lý hoạt động và nền tảng kỹ thuật, hai phiên bản thuộc cùng dòng VMG11.
Ví dụ:
VMG11W-02-02
và
VMG11BU-02-02
có thể được lựa chọn theo màu sắc/nhận diện của hệ thống khi các thông số cấu hình còn lại giống nhau.
13. VMG11BU-03-01, 02, 03, 04
Các model VMG11BU-03-01/02/03/04 cần được hiểu theo cấu trúc mã đầy đủ của VMG, trong đó:
- BU = thân màu xanh đậm.
- 03 = cấu hình kết nối thân súng.
- 01–04 = lựa chọn loại/kích thước nozzle theo cấu hình.
Trong catalog VMG, nozzle 01–04 lần lượt tương ứng với:
| Mã | Nozzle | Kích thước |
|---|---|---|
| 01 | Male thread | Ø1 mm |
| 02 | Male thread | Ø1.5 mm |
| 03 | Male thread | Ø2 mm |
| 04 | Male thread | Ø2.5 mm |
Do đó, khi thay thế một súng VMG đang sử dụng, nên đối chiếu toàn bộ part number thay vì chỉ dựa vào phần “VMG11BU”.
14. Thông số kỹ thuật SMC VMG
| Thông số | VMG Series |
|---|---|
| Môi chất | Air |
| Áp suất làm việc | 0 – 1.0 MPa |
| Áp suất thử | 1.5 MPa |
| Nhiệt độ | -5 đến 60°C |
| Cổng khí | Rc/NPT/G 1/4, 3/8 |
| Cổng nozzle | Rc1/4 |
| Piping entry | Top hoặc Bottom tùy cấu hình |
| Diện tích hiệu dụng | 30 mm², không lắp nozzle |
| C | 6.0 dm³/(s·bar) |
| b | 0.25 |
| Khối lượng thân | 165 g |
| Lực vận hành | 7 N |
15. Ưu điểm nổi bật của SMC VMG
Tiết kiệm khí nén
Thiết kế đường khí có diện tích hiệu dụng lớn giúp giảm tổn thất và khai thác hiệu quả hơn nguồn khí nén.
Giảm điện năng máy nén
SMC công bố mức giảm khoảng 10% khi sử dụng riêng blow gun VMG và khoảng 20% khi kết hợp blow gun + S coupler + coil tube trong điều kiện thử nghiệm của hãng.
Có nhiều lựa chọn đầu phun
Người dùng có thể lựa chọn:
- Đầu phun tiêu chuẩn.
- Đầu phun hiệu suất cao.
- Đầu phun giảm ồn.
- Đầu phun đồng kéo dài.
- Đầu phun có điều chỉnh lưu lượng.
SMC hiện cũng cung cấp KNC – nozzle có chức năng điều chỉnh lưu lượng, cho phép điều chỉnh lượng khí ở phía cuối quá trình thổi.
Thao tác nhẹ
Cơ cấu balance-poppet giúp lực vận hành ít bị ảnh hưởng bởi áp suất cấp, tạo cảm giác bóp cò ổn định hơn trong quá trình sử dụng.
Phù hợp môi trường công nghiệp
Thân súng sử dụng vật liệu PBT và được thiết kế hướng tới khả năng chịu va đập trong quá trình sử dụng tại nhà máy.
16. Ứng dụng SMC VMG
Súng thổi khí VMG có thể sử dụng trong:
- Máy CNC.
- Máy tiện.
- Máy phay.
- Máy gia công kim loại.
- Dây chuyền lắp ráp.
- Máy tự động hóa.
- Vệ sinh phoi sau gia công.
- Thổi nước trên bề mặt sản phẩm.
- Làm sạch bụi.
- Làm sạch linh kiện.
- Thổi khô sản phẩm.
- Làm sạch đồ gá.
- Vệ sinh khu vực máy.
Đặc biệt phù hợp với các nhà máy có tần suất sử dụng súng thổi khí cao, nơi việc giảm lượng khí tiêu thụ có thể mang lại hiệu quả đáng kể về chi phí vận hành.
17. Chọn nozzle VMG như thế nào?
Có thể lựa chọn nhanh theo khoảng cách:
| Khoảng cách thổi | Nozzle tham khảo | Ứng dụng |
|---|---|---|
| ≤ 20 mm | Ø1 mm | Thổi tập trung, vị trí gần |
| ≤ 40 mm | Ø1.5 mm | Cân bằng lực/lưu lượng |
| ≤ 60 mm | Ø2 mm | Làm sạch mạnh hơn |
| > 60 mm | Ø2.5 mm | Khoảng cách xa |
SMC đưa ra bảng lựa chọn này dựa trên khoảng cách từ súng đến vật cần thổi.
Nếu cần tăng hiệu suất dòng khí, có thể cân nhắc nhóm:
11 → Ø1 mm
12 → Ø1.5 mm
13 → Ø2 mm
là các nozzle high-efficiency tương ứng.
18. SMC VMG có thực sự tiết kiệm điện không?
Có, nhưng cần hiểu đúng.
Bản thân súng thổi không trực tiếp tiêu thụ điện. Nó sử dụng khí nén.
Mức “tiết kiệm điện” mà SMC đề cập là lượng điện máy nén khí cần sử dụng để tạo ra lượng khí nén cho công đoạn thổi.
Do đó:
Thiết kế dòng khí tốt → giảm tổn thất áp suất → giảm lượng khí cần thiết → máy nén làm việc ít hơn → giảm điện năng tiêu thụ.
SMC công bố mức giảm 10% với VMG, và hệ thống kết hợp VMG + S coupler + coil tube có thể đạt 20% trong điều kiện thử nghiệm được hãng công bố.
19. Có thể lắp nozzle khác cho VMG11 không?
Có. Dòng VMG được thiết kế để sử dụng nhiều loại nozzle khác nhau.
SMC liệt kê các nhóm:
- Male thread nozzle.
- High-efficiency nozzle.
- Low-noise nozzle.
- Copper extension nozzle.
- Nozzle có chức năng điều chỉnh lưu lượng.
Cổng nozzle của VMG là Rc1/4.
Vì vậy có thể thay đổi nozzle để tối ưu:
lực thổi – lưu lượng – khoảng cách – độ ồn – mức tiêu thụ khí.
20. Mua súng thổi khí SMC VMG chính hãng
MYTECH cung cấp súng thổi khí tiết kiệm năng lượng SMC VMG với nhiều cấu hình và loại đầu phun:
Thân súng
- VMG11W
- VMG11BU
Đầu phun tiêu chuẩn
- 01 – Ø1 mm
- 02 – Ø1.5 mm
- 03 – Ø2 mm
- 04 – Ø2.5 mm
Đầu phun hiệu suất cao
- 11 – Ø1 mm
- 12 – Ø1.5 mm
- 13 – Ø2 mm
Ngoài ra có thể lựa chọn nozzle giảm ồn, nozzle đồng kéo dài và các loại nozzle chuyên dụng khác của SMC.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
Khi đặt hàng, nên gửi full mã VMG trên sản phẩm hoặc mã đầu phun mong muốn để xác nhận chính xác cấu hình trước khi đặt.
21. Câu hỏi thường gặp
SMC VMG11W là gì?
VMG11W là súng thổi khí nén dòng VMG của SMC, thân màu trắng, được thiết kế theo hướng giảm tổn thất áp suất và tiết kiệm khí nén.
VMG11BU khác VMG11W như thế nào?
Khác biệt chính là màu thân:
- W: White – trắng.
- BU: Dark Blue – xanh đậm.
VMG11W-02-01 dùng đầu phun bao nhiêu?
Mã 01 là đầu phun ren ngoài đường kính Ø1 mm.
VMG11W-02-02 dùng đầu phun bao nhiêu?
Mã 02 tương ứng đầu phun ren ngoài Ø1.5 mm.
VMG11W-02-03 dùng đầu phun bao nhiêu?
Mã 03 tương ứng đầu phun ren ngoài Ø2 mm.
Mã 11, 12, 13 có gì khác 01, 02, 03?
01/02/03 là male thread nozzle thông thường; 11/12/13 là high-efficiency nozzle với các đường kính tương ứng Ø1, Ø1.5 và Ø2 mm.
VMG có dùng khí nén 0.7 MPa được không?
Có. Dòng VMG có dải áp suất làm việc 0–1.0 MPa, vì vậy 0.7 MPa nằm trong phạm vi này.
VMG có tiết kiệm điện không?
Có theo nghĩa giảm điện năng cần thiết để tạo khí nén. SMC công bố khoảng 10% khi dùng riêng VMG và khoảng 20% khi kết hợp VMG + S coupler + coil tube trong điều kiện thử nghiệm của hãng.
VMG có thể dùng nozzle giảm ồn không?
Có. SMC cung cấp low-noise nozzle cho dòng VMG; một số cấu hình sử dụng nhiều lỗ nhỏ để giảm tiếng ồn so với luồng khí tập trung thông thường.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.