Van giảm áp Festo LRMA-QS-4, LRMA-QS-6, LRMA-QS-8 – PISCO RVUM4-4, RVUM6-6, RVUM8-8 và VRPA
Van giảm áp mini Festo LRMA-QS-4, LRMA-QS-6, LRMA-QS-8, VRPA và các model PISCO RVUM4-4, RVUM6-6, RVUM8-8 là nhóm bộ điều áp khí nén nhỏ gọn được sử dụng phổ biến trong các máy tự động hóa, thiết bị khí nén và các cụm điều khiển cần giảm áp cục bộ.
Các model này có điểm chung là giảm áp suất khí nén đầu vào xuống mức áp suất đầu ra mong muốn, giúp ổn định áp suất cấp cho từng cơ cấu thay vì phải sử dụng cùng một mức áp suất cho toàn bộ hệ thống.
Tuy nhiên, khi đặt hàng cần phân biệt rõ:
- Festo LRMA-QS → bộ điều chỉnh áp suất mini, có đồng hồ áp suất.
- Festo VRPA → bộ điều chỉnh áp suất dạng inline, có nhiều cấu hình QS.
- PISCO RVUM/RVUMP → dòng mini pressure regulator tương đương về ứng dụng, nhưng không phải sản phẩm Festo.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Model | Thương hiệu | Loại | Kết nối |
|---|---|---|---|
| LRMA-QS-4 | Festo | Van giảm áp mini, có đồng hồ | QS-4 |
| LRMA-QS-6 | Festo | Van giảm áp mini, có đồng hồ | QS-6 |
| LRMA-QS-8 | Festo | Van giảm áp mini, có đồng hồ | QS-8 |
| VRPA-CM-Q4-E | Festo | Van điều áp inline, có đồng hồ | QS-4 |
| VRPA-CM-Q6-E | Festo | Van điều áp inline, có đồng hồ | QS-6 |
| VRPA-CM-Q8-E | Festo | Van điều áp inline, có đồng hồ | QS-8 |
| RVUM4-4 | PISCO | Mini pressure regulator | Ø4–Ø4 |
| RVUM6-6 | PISCO | Mini pressure regulator | Ø6–Ø6 |
| RVUM8-8 | PISCO | Mini pressure regulator | Ø8–Ø8 |
Festo xác định LRMA là pressure regulator, sử dụng piston điều áp tác động trực tiếp, có chức năng duy trì áp suất đầu ra ổn định và xả thứ cấp.
2. Van giảm áp khí nén là gì?
Van giảm áp hay pressure regulator là thiết bị dùng để điều chỉnh áp suất khí nén.
Ví dụ hệ thống có:
Áp suất nguồn: 6 bar
nhưng một xi lanh hoặc cơ cấu chỉ cần:
3 bar
Khi đó có thể lắp một bộ điều áp trước cơ cấu:
Nguồn 6 bar → Van giảm áp → Đầu ra 3 bar → Cơ cấu khí nén
Bộ điều áp giúp áp suất phía sau van được duy trì ở mức cài đặt ngay cả khi áp suất đầu vào hoặc mức tiêu thụ khí có thay đổi trong phạm vi thiết kế.
Festo mô tả LRMA là piston regulator tác động trực tiếp, có khả năng duy trì áp suất đầu ra gần như không đổi trước biến động áp suất phía sơ cấp và mức tiêu thụ khí.
3. Festo LRMA-QS là gì?
Festo LRMA-QS là dòng mini pressure regulator có đồng hồ áp suất, được thiết kế cho các mạch khí nén nhỏ.
Dòng này có:
- Thiết kế piston điều áp.
- Điều chỉnh trực tiếp.
- Áp suất đầu ra ổn định.
- Chức năng xả thứ cấp.
- Núm chỉnh có khóa.
- Kết nối push-in.
- Kích thước nhỏ gọn.
- Có đồng hồ áp suất tích hợp.
Festo cung cấp các cấu hình:
LRMA-QS-4
LRMA-QS-6
LRMA-QS-8
tương ứng với các cỡ đầu nối ống QS-4, QS-6 và QS-8.
4. Festo LRMA-QS-4
LRMA-QS-4 là phiên bản sử dụng đầu nối nhanh QS-4 cho ống khí nén Ø4 mm.
Theo dữ liệu Festo, mã sản phẩm 153495 là LRMA-QS-4.
Đặc điểm
- Kết nối QS-4.
- Dùng cho ống Ø4 mm.
- Có đồng hồ áp suất.
- Điều chỉnh bằng núm.
- Có chức năng xả thứ cấp.
- Thiết kế nhỏ gọn.
Model này phù hợp với các mạch khí nhỏ như:
- Xi lanh mini.
- Cơ cấu kẹp nhỏ.
- Bộ gắp.
- Mạch điều khiển khí.
- Cơ cấu khí nén trong máy điện tử.
5. Festo LRMA-QS-6
LRMA-QS-6 sử dụng đầu nối QS-6, phù hợp với ống khí nén Ø6 mm.
Festo xác định 153496 là mã sản phẩm LRMA-QS-6.
Đây là một trong những kích thước phổ biến nhất khi sử dụng bộ điều áp mini trong máy tự động hóa.
Ứng dụng:
- Xi lanh Ø nhỏ và trung bình.
- Bộ kẹp khí.
- Cơ cấu đẩy.
- Cơ cấu gắp.
- Mạch khí độc lập.
- Các nhánh khí cần áp suất riêng.
6. Festo LRMA-QS-8
LRMA-QS-8 là phiên bản sử dụng đầu nối QS-8, dành cho ống khí nén Ø8 mm.
Festo xác định 153497 là mã sản phẩm LRMA-QS-8.
So với QS-4 và QS-6, QS-8 phù hợp hơn với những nhánh khí cần lưu lượng lớn hơn.
7. Thông số kỹ thuật Festo LRMA-QS
| Thông số | LRMA-QS |
|---|---|
| Chức năng | Pressure regulator |
| Kiểu | Piston regulator |
| Điều khiển | Tác động trực tiếp |
| Chức năng điều áp | Áp suất đầu ra không đổi |
| Xả thứ cấp | Có |
| Khóa chỉnh áp | Núm khía + đai ốc khóa |
| Dải điều chỉnh | 1–8 bar |
| Áp suất đầu vào | 0–9 bar |
| Nhiệt độ môi trường | 0–60°C |
| Môi chất | Khí nén đã lọc |
| Kết nối | QS-4 / QS-6 / QS-8 |
| Đồng hồ | Có |
| Vị trí lắp | Tùy ý |
| Vật liệu thân | PBT |
| Phần ren | Đồng thau mạ nickel |
Các thông số trên được Festo công bố cho dòng LRMA; lưu lượng và khối lượng thay đổi theo kích thước kết nối.
8. Lưu lượng của LRMA-QS
Festo công bố dòng LRMA có lưu lượng danh nghĩa trong khoảng 36–124 L/min, tùy cấu hình.
Do đó, không nên hiểu rằng:
LRMA-QS-4, QS-6 và QS-8 có cùng lưu lượng.
Đường kính kết nối và cấu hình đầu vào/đầu ra ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lưu thông khí.
Khi chọn van, ngoài đường kính ống cần kiểm tra:
- Lưu lượng yêu cầu.
- Áp suất đầu vào.
- Áp suất đầu ra.
- Kích thước xi lanh.
- Tần suất hoạt động.
- Chiều dài đường ống.
9. Festo VRPA – bộ điều áp inline
VRPA là một dòng điều áp khác của Festo.
Festo mô tả VRPA là pressure regulator, có khả năng:
- Duy trì áp suất đầu ra.
- Xả thứ cấp.
- Cho phép dòng chảy ngược.
- Điều chỉnh bằng tay.
- Có cấu hình đồng hồ áp suất.
- Kết nối QS hoặc ren tùy model.
Dải điều chỉnh của VRPA là:
0,1–0,8 MPa
tương đương:
1–8 bar
hoặc khoảng:
14,5–116 psi.
10. VRPA-CM-Q4-E, Q6-E và Q8-E
Các model phổ biến:
VRPA-CM-Q4-E
- Có đồng hồ.
- Kết nối QS-4.
- Dùng cho ống Ø4 mm.
VRPA-CM-Q6-E
- Có đồng hồ.
- Kết nối QS-6.
- Dùng cho ống Ø6 mm.
VRPA-CM-Q8-E
- Có đồng hồ.
- Kết nối QS-8.
- Dùng cho ống Ø8 mm.
Festo hiện cũng có trang sản phẩm VRPA và các cấu hình kết nối QS tương ứng.
11. So sánh LRMA và VRPA
| Tiêu chí | Festo LRMA-QS | Festo VRPA |
|---|---|---|
| Loại | Pressure regulator | Pressure regulator |
| Điều chỉnh | Manual | Manual |
| Xả thứ cấp | Có | Có |
| Đồng hồ | Có | Có ở dòng CM |
| Kết nối QS | Có | Có |
| Dải điều chỉnh | 1–8 bar | 1–8 bar |
| Kết nối phổ biến | QS-4/6/8 | QS-4/6/8 |
| Kiểu thiết kế | Mini regulator | Inline regulator |
| Dòng chảy ngược | Không phải điểm chính | Có return-flow function |
| Ứng dụng | Mạch khí nhỏ | Điều áp inline, mạch khí nhỏ |
VRPA có thêm return flow function, trong khi LRMA được Festo mô tả nổi bật với chức năng điều áp ổn định và xả thứ cấp.
12. PISCO RVUM4-4, RVUM6-6, RVUM8-8
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý trong tên sản phẩm.
RVUM không phải mã Festo.
Các nguồn sản phẩm xác định RVUM4-4, RVUM6-6 và RVUM8-8 là dòng PISCO mini pressure regulator.
Cấu hình phổ biến:
| Model | Đầu vào | Đầu ra |
|---|---|---|
| RVUM4-4 | Ø4 | Ø4 |
| RVUM6-6 | Ø6 | Ø6 |
| RVUM8-8 | Ø8 | Ø8 |
| RVUM8-6 | Ø8 | Ø6 |
Các model RVUM4-4, RVUM6-6 và RVUM8-8 được các nhà phân phối PISCO liệt kê là các cấu hình mini regulator tương ứng với đường kính ống.
13. RVUM và RVUMP khác nhau như thế nào?
Trên thị trường có cả:
- RVUM
- RVUMP
RVUMP cũng được sử dụng cho dòng mini pressure regulator; một nhà sản xuất phụ kiện khí nén hiện liệt kê các model RVUMP4-4, RVUMP6-6, RVUMP8-8.
Tuy nhiên, không nên coi RVUM và RVUMP là cùng một mã chỉ khác chữ P.
Khi thay thế cần đối chiếu:
- Mã đầy đủ.
- Kích thước.
- Kiểu kết nối.
- Áp suất điều chỉnh.
- Cấu hình đồng hồ.
- Kích thước lắp đặt.
14. Bảng so sánh nhanh các dòng
| Dòng | Thương hiệu | Kiểu | Ống phổ biến | Đồng hồ |
|---|---|---|---|---|
| LRMA-QS-4 | Festo | Mini regulator | Ø4 | Có |
| LRMA-QS-6 | Festo | Mini regulator | Ø6 | Có |
| LRMA-QS-8 | Festo | Mini regulator | Ø8 | Có |
| VRPA-CM-Q4-E | Festo | Inline regulator | Ø4 | Có |
| VRPA-CM-Q6-E | Festo | Inline regulator | Ø6 | Có |
| VRPA-CM-Q8-E | Festo | Inline regulator | Ø8 | Có |
| RVUM4-4 | PISCO | Mini regulator | Ø4 | Tùy cấu hình |
| RVUM6-6 | PISCO | Mini regulator | Ø6 | Tùy cấu hình |
| RVUM8-8 | PISCO | Mini regulator | Ø8 | Tùy cấu hình |
15. Ưu điểm của van giảm áp mini
Kích thước nhỏ
Các bộ điều áp dạng mini đặc biệt phù hợp với máy tự động hóa có không gian hạn chế.
Điều chỉnh áp suất riêng cho từng cơ cấu
Thay vì phải điều chỉnh áp suất toàn hệ thống, có thể đặt bộ điều áp ngay trước từng nhánh.
Ví dụ:
Nguồn 6 bar
→ Van điều áp 1: 4 bar
→ Van điều áp 2: 3 bar
→ Van điều áp 3: 2 bar
Điều này giúp mỗi cơ cấu hoạt động ở mức áp suất phù hợp.
Có thể theo dõi áp suất
Các phiên bản có đồng hồ giúp kỹ thuật viên dễ dàng kiểm tra áp suất đầu ra ngay tại vị trí lắp.
Kết nối nhanh
Đầu QS giúp giảm thời gian lắp đặt và bảo trì.
16. Ứng dụng thực tế
Các bộ điều áp Festo LRMA, VRPA và PISCO RVUM có thể được sử dụng trong:
- Máy tự động hóa.
- Máy lắp ráp.
- Máy đóng gói.
- Máy cấp phôi.
- Máy kiểm tra.
- Máy điện tử.
- Robot công nghiệp.
- Cơ cấu gắp.
- Xi lanh khí nén.
- Kẹp khí.
- Bộ hút chân không.
- Mạch điều khiển khí.
- Thiết bị khí nén mini.
Đặc biệt phù hợp khi mỗi cơ cấu cần một mức áp suất riêng.
17. Ví dụ ứng dụng trong máy tự động
Giả sử máy có nguồn khí:
6 bar
Trong máy có ba cơ cấu:
- Xi lanh A cần 5 bar.
- Xi lanh B cần 3 bar.
- Kẹp C cần 2 bar.
Có thể bố trí:
┌── LRMA → 5 bar → Xi lanh A
Nguồn 6 bar ─────┼── LRMA → 3 bar → Xi lanh B
└── LRMA → 2 bar → Kẹp C
Nhờ vậy, từng cơ cấu có thể hoạt động ở áp suất phù hợp mà không cần thay đổi áp suất của toàn bộ hệ thống.
18. Cách chọn model theo đường kính ống
Nếu sử dụng Festo LRMA-QS:
| Ống khí | Model |
|---|---|
| Ø4 mm | LRMA-QS-4 |
| Ø6 mm | LRMA-QS-6 |
| Ø8 mm | LRMA-QS-8 |
Festo xác nhận các mã LRMA-QS-4, LRMA-QS-6 và LRMA-QS-8 lần lượt sử dụng kết nối QS-4, QS-6 và QS-8.
Nếu sử dụng PISCO:
| Ống | Model |
|---|---|
| Ø4 → Ø4 | RVUM4-4 |
| Ø6 → Ø6 | RVUM6-6 |
| Ø8 → Ø8 | RVUM8-8 |
| Ø8 → Ø6 | RVUM8-6 |
Các cấu hình này được các nguồn phân phối PISCO liệt kê theo đường kính đầu vào/đầu ra.
19. Lưu ý khi thay thế
Không nên chỉ dựa vào đường kính ống để thay thế bộ điều áp.
Cần kiểm tra:
1. Áp suất đầu vào
Festo LRMA có áp suất đầu vào được công bố tới 9 bar.
2. Dải áp suất đầu ra
LRMA:
1–8 bar
VRPA:
1–8 bar.
3. Lưu lượng
Nếu xi lanh có lưu lượng lớn nhưng dùng bộ điều áp quá nhỏ, áp suất thực tế có thể bị sụt khi cơ cấu hoạt động nhanh.
4. Kiểu kết nối
Cần kiểm tra:
- QS-4.
- QS-6.
- QS-8.
- Ren.
- Vị trí kết nối.
5. Kích thước lắp đặt
Một số bộ điều áp có cùng đường kính ống nhưng kích thước thân và cách gá khác nhau.
20. Câu hỏi thường gặp
LRMA-QS-4 là gì?
Đây là van điều áp mini Festo sử dụng đầu nối QS-4 cho ống Ø4 mm và có đồng hồ áp suất. Mã sản phẩm Festo là 153495.
LRMA-QS-6 dùng cho ống bao nhiêu?
LRMA-QS-6 sử dụng đầu nối QS-6, phù hợp với ống khí nén Ø6 mm. Festo xác định mã sản phẩm là 153496.
LRMA-QS-8 dùng cho ống Ø8 đúng không?
Đúng. LRMA-QS-8 sử dụng đầu nối QS-8 cho ống Ø8 mm; mã sản phẩm Festo là 153497.
VRPA và LRMA có giống nhau không?
Không hoàn toàn. Cả hai đều là bộ điều áp khí nén Festo, nhưng VRPA có thêm return-flow function và có cấu hình inline riêng.
RVUM6-6 có phải Festo không?
Không. RVUM6-6 được xác định là model của PISCO, thuộc nhóm mini pressure regulator. Không nên ghi RVUM6-6 là van Festo.
RVUM6-6 dùng cho ống Ø6 mm?
Đúng. Cấu hình RVUM6-6 được liệt kê là đầu vào Ø6 và đầu ra Ø6.
Có thể thay LRMA-QS-6 bằng RVUM6-6 không?
Không nên coi là thay thế trực tiếp chỉ vì cả hai đều dùng ống Ø6 mm. Cần kiểm tra dải điều áp, lưu lượng, kích thước, kiểu lắp và cấu hình đồng hồ trước khi thay.
21. Chính sách & cam kết
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp các thiết bị khí nén Festo, PISCO và nhiều thương hiệu tự động hóa khác.
Cam kết
- Hỗ trợ xác định đúng model.
- Kiểm tra đường kính ống.
- Tư vấn dải áp suất phù hợp.
- Đối chiếu LRMA và VRPA của Festo.
- Đối chiếu RVUM/RVUMP của PISCO.
- Hỗ trợ lựa chọn model thay thế tương đương khi cần.
- Tư vấn theo ứng dụng thực tế của máy.
22. Thông tin đặt hàng
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp mã đầy đủ trên sản phẩm, ví dụ:
- Festo LRMA-QS-4
- Festo LRMA-QS-6
- Festo LRMA-QS-8
- Festo VRPA-CM-Q4-E
- Festo VRPA-CM-Q6-E
- Festo VRPA-CM-Q8-E
- PISCO RVUM4-4
- PISCO RVUM6-6
- PISCO RVUM8-8
Nếu không có mã, chỉ cần gửi ảnh sản phẩm + đường kính ống + áp suất đầu vào/đầu ra mong muốn, MYTECH có thể hỗ trợ xác định model phù hợp.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.