Van cơ khí SMC VM1000, VM1010, VM1100 – Micro Mechanical Valve
Van cơ khí SMC VM1000 Series là dòng Micro Mechanical Valve – van cơ khí vi mô được thiết kế cho các mạch điều khiển khí nén nhỏ gọn. Van có cấu trúc poppet thường đóng N.C., hỗ trợ cấu hình 2 hoặc 3 cổng, đường ống bên hoặc đường ống phía dưới, cùng nhiều kiểu cơ cấu tác động như dạng cơ bản, cần gạt con lăn, con lăn một chiều, toggle lever và push button.
Các mã tiêu biểu trong nhóm sản phẩm gồm:
- VM1000-4N / VM1000-4NU – van 3 cổng, đường ống bên.
- VM1010-4N / VM1010-4NU – van 3 cổng, đường ống phía dưới.
- VM1100-4N / VM1100-4NU – van 2 cổng, đường ống bên.
- VM1110-4N / VM1110-4NU – van 2 cổng, đường ống phía dưới.
Dòng VM1000 có thân rất nhỏ, kết nối ống bằng hose nipple tích hợp, phù hợp khi cần phát tín hiệu khí nén trực tiếp từ một chuyển động cơ khí trên máy.
1. Tổng quan nhanh SMC VM1000 Series
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC |
| Series | VM1000 |
| Tên kỹ thuật | Micro Mechanical Valve |
| Loại | Van cơ khí vi mô |
| Kiểu van | Poppet |
| Trạng thái | N.C. – thường đóng |
| Số cổng | 2 hoặc 3 |
| Môi chất | Khí nén |
| Áp suất làm việc | 0 – 0,8 MPa |
| Nhiệt độ môi trường/môi chất | -5 đến 60°C |
| Kiểu đường ống | Side ported / Bottom ported |
| Kết nối | Hose nipple tích hợp |
| Ống 4N | Nylon Ø4/2,5 mm |
| Ống 4NU | Nylon Ø4/3 mm, polyurethane Ø4/2,5 mm hoặc soft nylon Ø4/2,5 mm |
| Cơ cấu tác động | Basic, roller lever, one-way roller lever, toggle lever, push button |
| Màu nút nhấn | Đỏ, xanh lá, đen tùy mã |
| Bôi trơn | Không yêu cầu trong điều kiện tiêu chuẩn |
SMC công bố VM1000 có áp suất làm việc 0–0,8 MPa, nhiệt độ -5 đến 60°C, dùng khí và không yêu cầu bôi trơn trong điều kiện tiêu chuẩn.
2. SMC VM1000 là van gì?
Khác với các dòng như VQZ, VXD hay VDW, VM1000 không phải van điện từ.
Đây là van cơ khí.
Nguyên lý điều khiển rất đơn giản:
Cơ cấu máy tác động → van chuyển trạng thái → đường khí thay đổi → tạo tín hiệu khí nén
Ví dụ, một chi tiết máy chạy đến cuối hành trình và tác động vào roller lever của VM1000. Van chuyển trạng thái, từ đó tạo tín hiệu khí nén báo:
“Cơ cấu đã đến vị trí.”
Tín hiệu này có thể đưa tới:
- van điều khiển tiếp theo;
- bộ logic khí nén;
- mạch điều khiển tuần tự;
- hoặc cơ cấu khí nén khác.
SMC xếp VM1000 trong nhóm Mechanical Valve, với cấu hình 2/3 cổng.
3. Tại sao gọi là “van cơ khí điều khiển bằng khí nén”?
Cách gọi này khá phổ biến trên thị trường nhưng về kỹ thuật cần hiểu chính xác hơn.
Không phải:
Khí nén → điều khiển VM1000
mà là:
Cơ cấu cơ khí → tác động VM1000 → VM1000 điều khiển dòng khí
Ví dụ:
Cơ cấu máy
↓
Roller lever
↓
VM1000
↓
Tín hiệu khí nén
↓
Van/cơ cấu chấp hành
Vì vậy tên kỹ thuật phù hợp hơn là:
Van cơ khí vi mô SMC – Micro Mechanical Valve
hoặc:
Van hành trình cơ khí SMC dùng trong mạch điều khiển khí nén.
4. VM1000-4N và VM1000-4NU khác nhau gì?
Đây là một trong những thông tin quan trọng nhất khi chọn mã.
VM1000-4N
4N dùng cho:
- Nylon Ø4/2,5 mm – T0425
- Nylon Ø4/3 mm – T0403 tùy cấu hình catalog.
VM1000-4NU
4NU cho phép sử dụng:
- Nylon Ø4/3 mm – T0403
- Polyurethane Ø4/2,5 mm – TU0425
- Soft Nylon Ø4/2,5 mm – TS0425
SMC quy định rõ 4N và 4NU là các trường lựa chọn Applicable Tubing (Material/Size) trong mã VM1000.
Bảng so sánh
| Mã | Ống phù hợp |
|---|---|
| 4N | Nylon Ø4/2,5 mm; Nylon Ø4/3 mm theo cấu hình |
| 4NU | Nylon Ø4/3 mm; PU Ø4/2,5 mm; Soft Nylon Ø4/2,5 mm |
Do đó 4N và 4NU không nên xem là hai mã giống nhau.
5. Giải thích mã VM1000
Một mã điển hình:
VM1000-4NU-32R
có thể đọc như sau:
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| VM | Mechanical Valve |
| 1 | Dòng VM1000 |
| 0 | 3 cổng |
| 0 | Đường ống bên |
| 0 | Total Travel cơ bản 4,8 mm |
| 4NU | Loại ống |
| 32 | Push button |
| R | Nút nhấn màu đỏ |
SMC quy định cấu trúc mã VM1000 theo các trường: số cổng → kiểu đường ống → total travel → tubing → actuator → màu nút nhấn.
6. Số 0 và 1 trong VM1000/VM1010/VM1100
Đây là phần rất dễ nhầm.
Trường số cổng
| Ký hiệu | Số cổng |
|---|---|
| 0 | 3 cổng |
| 1 | 2 cổng |
Trường kiểu đường ống
| Ký hiệu | Kiểu |
|---|---|
| 0 | Side ported – đường ống bên |
| 1 | Bottom ported – đường ống phía dưới |
Do đó:
VM1000
0→ 3 cổng.0→ đường ống bên.
→ VM1000 = 3-port, side ported.
VM1010
0→ 3 cổng.1→ đường ống phía dưới.
→ VM1010 = 3-port, bottom ported.
VM1100
1→ 2 cổng.0→ đường ống bên.
→ VM1100 = 2-port, side ported.
VM1110
1→ 2 cổng.1→ đường ống phía dưới.
→ VM1110 = 2-port, bottom ported.
SMC xác nhận đầy đủ bốn cấu hình này trong catalog VM1000.
7. VM1000-4N-00 là gì?
VM1000-4N-00 là:
- Van cơ khí VM1000.
- 3 cổng.
- Đường ống bên.
- Ống 4N.
- Cơ cấu tác động dạng Basic.
- Total travel cơ bản 4,8 mm.
SMC ghi nhận trọng lượng của cấu hình basic khoảng 6 g.
Đây là cấu hình phù hợp khi cơ cấu máy tác động trực tiếp lên phần actuator của van thay vì cần một roller lever hoặc push button hoàn chỉnh.
8. VM1000-4N-01 là gì?
01 là:
Roller lever – cần gạt con lăn.
Ví dụ:
VM1000-4N-01
là van:
- 3 cổng.
- Side ported.
- Ống 4N.
- Roller lever.
Cấu hình roller lever có trọng lượng khoảng 11 g.
Đây là kiểu rất phù hợp để phát hiện:
- Cuối hành trình.
- Vị trí chi tiết.
- Sản phẩm đi qua.
- Cơ cấu đã về vị trí.
- Vị trí đóng/mở của cơ cấu máy.
9. VM1000-4N-02 là gì?
02:
One-way roller lever – cần gạt con lăn một chiều.
Ví dụ:
VM1000-4N-02
sử dụng roller lever có khả năng tác động theo một hướng nhất định.
Cấu hình này hữu ích khi chuyển động của cơ cấu máy không thuận lợi để tác động trực tiếp vào roller lever hai chiều.
SMC công bố trọng lượng của cấu hình one-way roller lever khoảng 12 g.
10. VM1000-4N-08 là gì?
08:
Toggle lever – cần gạt toggle.
Ví dụ:
VM1000-4N-08
là van:
- 3 cổng.
- Side ported.
- Ống 4N.
- Toggle lever.
Cấu hình này có trọng lượng khoảng 20 g.
Đây là một trong những mã được sử dụng nhiều khi người vận hành cần tác động bằng tay để thay đổi trạng thái mạch khí nén.
11. VM1000-4NU-32R/G/B là gì?
32:
Push button – nút nhấn.
Ký tự cuối cùng thể hiện màu nút:
| Mã | Màu |
|---|---|
| 32R | Đỏ |
| 32G | Xanh lá |
| 32B | Đen |
Ví dụ:
VM1000-4NU-32R
→ Push button màu đỏ.
VM1000-4NU-32G
→ Push button màu xanh lá.
VM1000-4NU-32B
→ Push button màu đen.
SMC xác nhận ba màu Red / Green / Black và các mã 32R/32G/32B trong catalog.
12. VM1010-4N khác VM1000-4N thế nào?
Đây là khác biệt về vị trí đường ống.
VM1000-4N
Side ported
Đường ống nằm bên hông van.
VM1010-4N
Bottom ported
Đường ống nằm phía dưới van.
Ví dụ:
| Model | Cổng | Đường ống |
|---|---|---|
| VM1000-4N-08 | 3 | Bên |
| VM1010-4N-08 | 3 | Dưới |
| VM1100-4N-08 | 2 | Bên |
| VM1110-4N-08 | 2 | Dưới |
SMC xác nhận trực tiếp các cấu hình này trong bảng model.
13. VM1000 và VM1100 khác nhau gì?
Hai mã này rất dễ bị nhầm.
VM1000
3 cổng
Các cổng:
- 1(P): cấp khí.
- 2(A): cổng làm việc.
- 3(R): xả.
VM1100
2 cổng
Chỉ có đường khí vào/ra:
- 1(P)
- 2(A)
Vì vậy:
VM1000 = 3/2
VM1100 = 2/2
SMC liệt kê VM1000 là 3-port và VM1100 là 2-port trong cùng cấu trúc VM1000 Series.
14. Nguyên lý hoạt động của VM1000 3 cổng
Với VM1000 dạng 3 cổng:
Trạng thái không tác động
Van giữ trạng thái N.C.
Khi actuator bị tác động
Cơ cấu poppet chuyển vị trí và thay đổi đường khí.
Tùy trạng thái, mạch có thể thực hiện:
P → A
hoặc:
A → R
Nhờ vậy VM1000 có thể được sử dụng như một van phát tín hiệu khí nén 3/2.
Ví dụ:
Nguồn khí
│
▼
P(1)
[VM1000]
│
├── A(2) → tín hiệu khí
│
└── R(3) → xả
Đây là lý do VM1000 thường được dùng làm van hành trình cơ khí trong mạch logic khí nén.
15. Van VM1000 có cần điện không?
Không.
Đây là điểm khác biệt lớn so với van điện từ.
VM1000:
- Không có coil.
- Không cần 24 VDC.
- Không cần PLC để trực tiếp điều khiển van.
- Không có dây điện.
Cơ cấu máy hoặc người vận hành tác động trực tiếp vào actuator.
Điều này đặc biệt hữu ích trong các mạch điều khiển khí nén thuần túy.
16. VM1000 có phải van điều khiển bằng khí nén không?
Không chính xác nếu gọi theo nghĩa kỹ thuật.
VM1000 là:
Mechanical Valve – van cơ khí.
Tác động đầu vào là cơ học, còn đầu ra là tín hiệu khí nén.
Có thể hiểu:
Cơ khí → khí nén
chứ không phải:
Khí nén → cơ khí.
SMC phân loại VM1000 trực tiếp trong nhóm Mechanical Valve VM/VZM/VFM.
17. Thông số kỹ thuật SMC VM1000
| Thông số | VM1000 Series |
|---|---|
| Loại van | Micro Mechanical Valve |
| Kiểu van | N.C. poppet |
| Số cổng | 2 hoặc 3 |
| Môi chất | Khí |
| Áp suất làm việc | 0 – 0,8 MPa |
| Nhiệt độ môi trường | -5 đến 60°C |
| Nhiệt độ môi chất | -5 đến 60°C |
| Bôi trơn | Không yêu cầu |
| Cổng kết nối | Hose nipple tích hợp |
| Đường ống | Side / Bottom |
| Ống 4N | Nylon Ø4/2,5 mm hoặc cấu hình tương ứng |
| Ống 4NU | Nylon Ø4/3, PU Ø4/2,5, Soft Nylon Ø4/2,5 |
| Actuator | Basic / Roller / One-way roller / Toggle / Push |
| Total travel tiêu chuẩn | 4,8 mm |
| T.T. tùy chọn | 2,5 mm, basic type |
| Trọng lượng | khoảng 6–31 g tùy actuator |
Các thông số trên được lấy từ catalog SMC VM1000 hiện hành.
18. Đặc tính lưu lượng
SMC công bố với cấu hình VM1000:
Side ported
| Hướng dòng | C | b | Cv |
|---|---|---|---|
| 1(P) → 2(A) | 0,2 | 0,15 | 0,05 |
| 2(A) → 3(R) | 0,2 | 0,15 | 0,05 |
Bottom ported
| Hướng dòng | C | b | Cv |
|---|---|---|---|
| 1(P) → 2(A) | 0,2 | 0,25 | 0,05 |
| 2(A) → 3(R) | 0,2 | 0,15 | 0,05 |
Đơn vị C là dm³/(s·bar).
Do đây là van micro nên VM1000 phù hợp với mạch tín hiệu/điều khiển khí nén nhỏ, không phải lựa chọn để cấp lưu lượng lớn cho xy lanh công suất cao.
19. Total Travel – T.T. là gì?
Trong mã VM1000 có trường:
T.T. – Total Travel
SMC quy định:
| Mã | T.T. |
|---|---|
| 0 | 4,8 mm |
| 1 | 2,5 mm |
T.T. 2,5 mm chỉ có ở dạng Basic.
Ví dụ:
VM1000-4N-00
→ Basic, T.T. tiêu chuẩn 4,8 mm.
Đây là thông số liên quan đến hành trình tác động của van, không phải đường kính ống.
20. Các kiểu actuator của VM1000
| Mã | Actuator | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|
| 00 | Basic | Tác động trực tiếp |
| 01 | Roller lever | Phát hiện hành trình/vị trí |
| 02 | One-way roller lever | Tác động một chiều |
| 08 | Toggle lever | Gạt bằng tay |
| 32 | Push button | Nhấn bằng tay/cơ cấu |
SMC xác nhận các mã actuator này trong cấu trúc đặt hàng VM1000.
21. Ứng dụng của VM1000
Công tắc hành trình khí nén
VM1000 có thể đóng vai trò như một limit valve.
Ví dụ:
Xy lanh tiến
↓
Chạm roller
↓
VM1000
↓
Tạo tín hiệu khí
Mạch tuần tự khí nén
Trong hệ thống không sử dụng PLC, VM1000 có thể tạo tín hiệu để điều khiển van tiếp theo.
Ví dụ:
Xy lanh A tới cuối hành trình → VM1000 → Xy lanh B bắt đầu chạy.
Máy dập và máy gia công
Có thể dùng để phát hiện:
- Cơ cấu đã về vị trí.
- Cửa máy đã đóng.
- Bàn máy đã tới cuối hành trình.
- Cơ cấu kẹp đã tác động.
Máy lắp ráp
Dùng roller lever để phát hiện sản phẩm hoặc cơ cấu đi qua vị trí xác định.
Thiết bị tự động hóa thuần khí
Đây là ứng dụng rất phù hợp với VM1000:
Không PLC → không điện → chỉ sử dụng khí nén và cơ cấu cơ khí.
22. Ưu điểm của VM1000
Kích thước cực nhỏ
SMC thiết kế VM1000 với mục tiêu small mounting space, phù hợp với các thiết bị có không gian hạn chế.
Không cần điện
Không có coil nên:
- Không tiêu thụ điện.
- Không cần dây điều khiển.
- Có thể hoạt động trong các mạch logic khí nén thuần túy.
Nhiều loại actuator
Có thể lựa chọn:
- Basic.
- Roller.
- One-way roller.
- Toggle.
- Push button.
Có 2 hoặc 3 cổng
Cho phép lựa chọn:
- 2-port cho đóng/mở đơn giản.
- 3-port cho mạch cấp/xả tín hiệu.
Nhiều lựa chọn ống
Có 4N và 4NU, phù hợp nhiều loại tubing Ø4 mm.
23. So sánh các mã bạn đang quan tâm
| Model | Số cổng | Đường ống | Actuator |
|---|---|---|---|
| VM1000-4N-00 | 3 | Bên | Basic |
| VM1000-4N-01 | 3 | Bên | Roller lever |
| VM1000-4N-02 | 3 | Bên | One-way roller |
| VM1000-4N-08 | 3 | Bên | Toggle lever |
| VM1000-4NU-00 | 3 | Bên | Basic |
| VM1000-4NU-01 | 3 | Bên | Roller lever |
| VM1000-4NU-02 | 3 | Bên | One-way roller |
| VM1000-4NU-08 | 3 | Bên | Toggle lever |
| VM1000-4NU-32R | 3 | Bên | Push button đỏ |
| VM1000-4NU-32G | 3 | Bên | Push button xanh |
| VM1000-4NU-32B | 3 | Bên | Push button đen |
| VM1010-4N-08 | 3 | Dưới | Toggle lever |
| VM1100-4N-08 | 2 | Bên | Toggle lever |
| VM1110-4N-08 | 2 | Dưới | Toggle lever |
Các mã và cấu hình trên được SMC liệt kê trong bảng model của VM1000 Series.
24. VM1000 và VM1010 có thay thế trực tiếp cho nhau không?
Không phải lúc nào cũng được.
Cả hai đều có thể là:
- 3 cổng.
- cùng loại ống.
- cùng actuator.
Nhưng:
VM1000 → side ported
VM1010 → bottom ported
Do đó nếu máy đang có đường ống đi từ bên hông, thay bằng VM1010 có thể làm thay đổi hoàn toàn hướng đi của tubing và không phù hợp không gian lắp đặt.
25. VM1000 và VM1100 có thay thế cho nhau không?
Không.
VM1000:
3 cổng
VM1100:
2 cổng
VM1000 có thêm cổng xả R, phù hợp làm van tín hiệu 3/2.
VM1100 chỉ có hai cổng nên cấu trúc mạch hoàn toàn khác.
SMC xác nhận sự khác biệt này trong bảng cấu hình chính thức.
26. Lưu ý khi chọn van SMC VM1000
Khi thay thế VM1000 trên máy, cần kiểm tra:
1. Số cổng
2 hay 3?
2. Vị trí đường ống
Side hay Bottom?
3. Loại tubing
4N hay 4NU?
4. Actuator
Basic, roller, one-way roller, toggle hay push button?
5. Màu nút
Nếu là push button:
- R – đỏ.
- G – xanh.
- B – đen.
6. Total travel
4,8 mm hay cấu hình 2,5 mm?
7. Không gian lắp đặt
Đặc biệt với roller lever và toggle lever cần kiểm tra khoảng không gian cho actuator.
27. VM1000 có phải hàng dành cho tự động hóa không?
Có.
SMC mô tả VM1000 là dòng van cơ khí vi mô có nhiều biến thể để sử dụng trong các hệ thống khí nén, đồng thời nhấn mạnh ưu điểm thân nhỏ và không gian lắp đặt nhỏ.
Dòng này đặc biệt phù hợp với:
- Máy tự động.
- Máy lắp ráp.
- Máy gia công.
- Cơ cấu khí nén.
- Mạch logic khí nén.
- Hệ thống phát hiện vị trí.
28. Tình trạng và lựa chọn model
VM1000 hiện vẫn xuất hiện trong catalog SMC với các cấu hình 4N/4NU, 2/3 port, side/bottom ported, toggle lever và push button.
SMC cũng lưu ý trong tài liệu rằng một số dòng VM100/VM200 cũ đã được ngừng sản xuất và chuyển sang series mới tương ứng; điều này không nên nhầm với VM1000 Series.
Do đó khi thay thế một van SMC cũ, nên đối chiếu đầy đủ part number, đặc biệt là phần:
4N/4NU + actuator + màu nút + kiểu porting.
29. Đặt mua van cơ khí SMC VM1000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
Khi yêu cầu báo giá nên gửi đầy đủ mã, ví dụ:
VM1000-4N-00
VM1000-4N-01
VM1000-4N-02
VM1000-4N-08
VM1000-4NU-32R
VM1000-4NU-32G
VM1000-4NU-32B
hoặc:
VM1010-4N-08
để xác định chính xác số cổng, vị trí đường ống, loại tubing và actuator.
30. Câu hỏi thường gặp
VM1000 là van gì?
VM1000 là Micro Mechanical Valve – van cơ khí vi mô của SMC, dùng trong mạch khí nén, có cấu hình 2 hoặc 3 cổng.
VM1000 có phải van điện từ không?
Không. VM1000 là van cơ khí và không sử dụng coil điện.
VM1000 có cần nguồn 24VDC không?
Không. Van được tác động bằng lực cơ học.
VM1000-4N-00 là gì?
Đây là van 3 cổng, đường ống bên, tubing 4N, actuator Basic.
VM1010-4N-08 là gì?
Đây là van 3 cổng, đường ống phía dưới, tubing 4N, toggle lever.
VM1100 khác VM1000 thế nào?
VM1100 là 2 cổng, trong khi VM1000 là 3 cổng.
VM1000-4N và VM1000-4NU khác nhau gì?
Khác ở loại tubing tương thích. 4NU hỗ trợ thêm PU và soft nylon Ø4/2,5 mm.
01, 02 và 08 khác nhau gì?
- 01: Roller lever.
- 02: One-way roller lever.
- 08: Toggle lever.
32R, 32G, 32B là gì?
Đều là push button, trong đó:
- R = đỏ.
- G = xanh lá.
- B = đen.
VM1000 dùng áp suất bao nhiêu?
Dải áp suất làm việc của series là 0–0,8 MPa.
VM1000 có dùng dầu bôi trơn không?
Không cần bôi trơn trong điều kiện tiêu chuẩn. Nếu sử dụng bôi trơn, SMC chỉ định turbine oil Class 1, ISO VG32.
VM1000 dùng cho loại khí nào?
Môi chất tiêu chuẩn là khí (air). Không nên tự ý sử dụng cho chất lỏng hoặc môi chất khác nếu chưa kiểm tra tính tương thích.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.