Van điện từ SMC VDW21-5G/6G và VDW23-5G 2 cổng cho nước, khí
SMC VDW21 và VDW23 thuộc dòng van điện từ 2 cổng tác động trực tiếp (Direct Operated 2-Port Solenoid Valve), thiết kế nhỏ gọn dành cho các hệ thống điều khiển nước, khí và một số ứng dụng chân không thấp.
Trong đó:
- VDW21: van 2 cổng dùng độc lập/single unit.
- VDW23: van 2 cổng thiết kế cho lắp manifold.
- Mã 5G thường tương ứng 24 VDC + Grommet/Tape winding.
- Mã 6G tương ứng 110 VDC trong cấu trúc mã cũ của dòng VDW.
- Các ký hiệu như A, B, G, H, J liên quan đến các cấu hình vật liệu thân van, vật liệu seal và/hoặc cấp cách điện tùy cấu hình.
Lưu ý: Chuỗi
VDW21-5G/6G-1-2-3-01-ABGHJvàVDW23-5G-2-3-5-02-ABGHJlà cách liệt kê nhiều biến thể, không phải một mã SMC hoàn chỉnh duy nhất. Khi đặt hàng cần chốt đầy đủ từng mã.
1. Tổng quan nhanh SMC VDW21 và VDW23
| Hạng mục | VDW21 | VDW23 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | SMC | SMC |
| Dòng sản phẩm | VDW | VDW |
| Loại van | Van điện từ 2 cổng | Van điện từ 2 cổng |
| Số cổng | 2 | 2 |
| Kiểu tác động | Trực tiếp | Trực tiếp |
| Trạng thái tiêu chuẩn | N.C. – thường đóng | N.C. – thường đóng |
| Kiểu lắp | Single unit | Manifold |
| Môi chất chính | Nước, khí | Nước, khí |
| Thiết kế | Compact | Compact |
| Coil 5G | 24 VDC | 24 VDC |
| Coil 6G | 110 VDC | 110 VDC |
| Kiểu coil G | Grommet / tape winding | Grommet / tape winding |
| Orifice | Tùy mã | Tùy mã |
| Cổng | Tùy series/orifice | Tùy manifold |
| Vật liệu | Brass/SUS tùy mã | Brass/SUS tùy mã |
SMC hiện vẫn có trang sản phẩm VDW cho compact direct-operated 2-port solenoid valve, trong khi các dòng VDW10/20/30 cũ đã được đánh dấu ngừng sản xuất và thay thế bằng các dòng mới tương ứng.
2. VDW21 là van gì?
SMC VDW21 là van điện từ 2/2, tác động trực tiếp, thường đóng N.C.
Van có hai cổng:
- IN: cổng cấp môi chất.
- OUT: cổng ra môi chất.
Khi không cấp điện, van đóng và ngăn dòng môi chất.
Khi cấp điện cho coil, lực điện từ tác động trực tiếp lên cơ cấu van, mở đường dẫn giữa hai cổng.
Vì là direct operated, VDW21 không cần áp suất pilot để vận hành như các van pilot-operated kích thước lớn.
Điều này khiến VDW21 phù hợp với các hệ thống cần:
- Kích thước nhỏ.
- Cấu tạo đơn giản.
- Đáp ứng nhanh.
- Điều khiển ON/OFF.
- Áp suất thấp hoặc lưu lượng nhỏ.
SMC xác định VDW21 là Compact Direct Operated 2 Port Solenoid Valve for Water and Air, với các cấu hình dùng cho nước, khí và medium vacuum.
3. VDW23 khác VDW21 như thế nào?
Đây là điểm rất quan trọng khi chọn van thay thế.
VDW21 – Single Unit
VDW21 được thiết kế để sử dụng như một van độc lập.
Ví dụ:
VDW21-5G-1-01
Theo catalog SMC:
- Series: 20.
- Điện áp: 24 VDC.
- Coil: Grommet/Tape winding.
- Orifice: 1 mm.
- Cổng: 1/8.
- Ren: Rc.
- Thân: C37.
- Seal: NBR.
- Coil insulation: Class B.
VDW23 – Manifold
VDW23 được thiết kế để lắp nhiều van trên cùng một manifold.
Ví dụ catalog SMC sử dụng:
VDW23-5G-2
làm valve part number khi lắp trên manifold.
Manifold giúp tập trung nhiều van trong một cụm, giảm không gian lắp đặt và đơn giản hóa hệ thống đường ống.
4. Nguyên lý hoạt động của VDW21/VDW23
VDW21/VDW23 sử dụng cơ cấu poppet tác động trực tiếp.
Sơ đồ nguyên lý đơn giản:
Không cấp điện:
IN → X VAN ĐÓNG X → OUT
Cấp điện:
IN → VAN MỞ → OUT
Khi PLC hoặc bộ điều khiển cấp điện cho coil, lực điện từ làm thay đổi vị trí poppet, cho phép môi chất đi qua.
Khi ngắt điện, cơ cấu hồi về trạng thái ban đầu và đóng dòng.
Đây là cấu trúc rất phù hợp với các ứng dụng cần đóng/mở môi chất theo tín hiệu điện.
5. Ý nghĩa mã SMC VDW21-5G-1-01
Một mã tiêu chuẩn có thể đọc như:
VDW21-5G-1-01
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| VDW | Series VDW |
| 2 | Series 20 |
| 1 | Van đơn chiếc/single unit, N.C. |
| 5 | 24 VDC |
| G | Grommet / tape winding |
| 1 | Orifice Ø1 mm |
| 01 | Cổng 1/8 |
SMC xác nhận với mã VDW21-5G-1-01:
- 24 VDC.
- Grommet/Tape winding.
- Orifice 1 mm.
- Port 1/8.
- Ren Rc.
- Body C37.
- Seal NBR.
- Coil insulation Class B.
6. Điện áp 5G và 6G
Trong cấu trúc mã VDW cũ, ký tự đầu sau dấu gạch ngang thể hiện điện áp và kiểu coil.
VDW21-5G
5 = 24 VDC
G = Grommet / Tape winding
Ví dụ:
VDW21-5G-1-01
→ van VDW21, coil 24 VDC, grommet, orifice 1 mm, cổng 1/8.
VDW21-6G
6 = 110 VDC
G = Grommet / Tape winding
Tương tự với VDW23.
Vì đây là dòng sản phẩm cũ, cần đặc biệt kiểm tra lại điện áp thực tế trên coil trước khi thay thế. Không nên chỉ dựa vào tên VDW21/VDW23.
7. Các kích thước orifice của VDW
VDW sử dụng nhiều đường kính lỗ khác nhau để đáp ứng lưu lượng.
Ví dụ với VDW20:
| Mã orifice | Đường kính |
|---|---|
| 1 | Ø1,0 mm |
| 2 | Ø1,6 mm |
| 3 | Ø2,0 mm |
| … | Tùy cấu hình |
SMC ghi nhận đối với dòng VDW10/20/30 cũ, kích thước orifice thay đổi theo series; ví dụ VDW20 có các cấu hình Ø1 mm, Ø1,6 mm và Ø2,3 mm trong các mã khác nhau.
Vì vậy, khi gặp các mã:
VDW21-5G-1-01
và
VDW21-5G-2-01
không nên xem đây chỉ là hai mã khác nhau về tên. Orifice khác nhau sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng của van.
8. Cổng 01 và 02
Ở dòng VDW, phần cuối của mã thể hiện kích thước cổng.
Một số kích thước thường gặp:
| Mã | Kích thước cổng |
|---|---|
| 01 | 1/8 |
| 02 | 1/4 |
| M5 | M5 |
Ví dụ:
VDW21-5G-1-01
→ cổng 1/8.
VDW23-5G-2-02
→ cổng 02, thuộc cấu hình manifold/cổng tương ứng của dòng VDW23.
Cần lưu ý rằng với VDW23 dùng manifold, kích thước cổng IN của manifold và cấu hình valve station có thể được xác định riêng. Do đó không nên áp dụng cách đọc mã của VDW21 một cách máy móc cho toàn bộ VDW23.
9. Vật liệu và ký hiệu A, B, G, H, J
Các ký hiệu cuối như:
A / B / G / H / J
là các tùy chọn vật liệu/seal/cấu hình trong hệ thống mã VDW.
Catalog VDW cũ cho thấy các lựa chọn vật liệu bao gồm brass hoặc stainless steel kết hợp với các loại seal như NBR, FKM và EPDM.
Một số cấu hình điển hình:
| Ký hiệu | Cấu hình điển hình |
|---|---|
| Nil | Brass + NBR |
| A | Brass + FKM |
| G | Stainless + NBR |
| H | Stainless + FKM |
| J | Brass + EPDM |
Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn chữ A/G/H/J để suy ra vật liệu nếu mã đầy đủ không được xác định, bởi cấu trúc mã của VDW thay đổi theo phiên bản/catalog.
Ví dụ catalog SMC xác nhận:
VDW23-5G-2-H
có:
- 24 VDC.
- Grommet.
- Orifice 2.
- Body SUS.
- Seal FKM.
- Coil insulation Class B.
10. VDW21 và VDW23 dùng cho môi chất gì?
VDW được phát triển cho các ứng dụng điều khiển môi chất quy mô nhỏ.
Các môi chất điển hình gồm:
Nước
Có thể sử dụng trong:
- Đường nước làm mát.
- Thiết bị thí nghiệm.
- Máy xử lý nước.
- Thiết bị phân tích.
- Thiết bị công nghiệp.
Khí
Dùng để:
- Đóng/mở khí.
- Điều khiển purge.
- Điều khiển cấp khí.
- Điều khiển các mạch khí nhỏ.
Medium vacuum
Một số cấu hình VDW được SMC chỉ định cho medium vacuum. Tuy nhiên phải chọn đúng model và seal; không nên mặc định mọi mã VDW đều sử dụng được cho chân không.
11. VDW21 có dùng được nước không?
Có.
VDW được SMC định vị là van điện từ compact tác động trực tiếp dùng cho water and air.
Tuy nhiên, khi dùng cho nước cần kiểm tra:
- Vật liệu thân.
- Vật liệu seal.
- Nhiệt độ nước.
- Áp suất.
- Lưu lượng.
- Chất lượng nước.
- Khả năng tương thích hóa chất.
Không nên dùng một mã VDW cho mọi loại nước hoặc dung dịch hóa chất.
12. Có thể dùng VDW21 cho hóa chất không?
Không nên mặc định.
VDW tiêu chuẩn chủ yếu dành cho air/water và các cấu hình môi chất cụ thể.
Nếu môi chất là:
- Dung dịch hóa chất.
- Dung môi.
- Nước có hóa chất.
- Dầu.
- Dung dịch có tính ăn mòn.
cần kiểm tra seal và vật liệu thân trước khi lựa chọn.
Đây chính là lý do SMC cung cấp các cấu hình vật liệu khác nhau như NBR, FKM, EPDM, SUS.
13. VDW21-5G-1-01-A
Đây là một mã VDW21 thực tế được sử dụng trong thiết bị công nghiệp.
Cấu hình:
VDW21-5G-1-01-A
- VDW21: van 2 cổng single unit.
- 5: 24 VDC.
- G: Grommet/tape winding.
- 1: orifice Ø1 mm.
- 01: cổng 1/8.
- A: cấu hình vật liệu/seal đặc biệt.
Mã này được ghi nhận là van SMC trong tài liệu thiết bị Yamato Scientific.
Điều này cũng cho thấy VDW21 được sử dụng trong các thiết bị phòng thí nghiệm và thiết bị điều khiển môi chất, không chỉ trong máy tự động hóa khí nén.
14. VDW23-5G-2-02
Đây là dạng mã thuộc VDW23 dùng cho manifold.
Trong đó:
- VDW23 → valve operator dùng cho manifold.
- 5 → 24 VDC.
- G → Grommet/tape winding.
- 2 → orifice tương ứng.
- 02 → cấu hình cổng tương ứng.
SMC đưa chính VDW23-5G-2 làm ví dụ valve part number để lắp vào manifold VV2DW2.
15. Ưu điểm của VDW21/VDW23
Thiết kế nhỏ gọn
Đây là ưu điểm nổi bật của dòng VDW.
Van có kích thước nhỏ, thích hợp cho:
- Thiết bị compact.
- Máy tự động.
- Thiết bị phân tích.
- Máy thí nghiệm.
- Hệ thống cooling.
Tác động trực tiếp
Không cần cơ cấu pilot phức tạp như các van pilot-operated.
Điều này giúp VDW phù hợp với các mạch có lưu lượng tương đối nhỏ.
Điều khiển điện đơn giản
Có thể điều khiển trực tiếp từ:
- PLC.
- Relay.
- Controller.
- Board điều khiển.
- Module I/O.
miễn là điện áp và dòng coil phù hợp.
Nhiều lựa chọn vật liệu
Có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với:
- Nước.
- Khí.
- Nước nhiệt độ phù hợp.
- Một số môi chất yêu cầu FKM/EPDM.
- Môi trường cần thân SUS.
VDW23 hỗ trợ manifold
Nếu hệ thống cần nhiều van, VDW23 giúp bố trí thành một cụm manifold thay vì lắp từng van độc lập. Catalog SMC có các manifold VV2DW1, VV2DW2 và VV2DW3 tương ứng với các series VDW.
16. Ứng dụng thực tế
SMC VDW21/VDW23 có thể được sử dụng trong:
Máy làm lạnh và hệ thống cooling
Điều khiển:
- Nước làm mát.
- Đường bypass.
- Cấp nước.
- Xả nước.
Thiết bị phòng thí nghiệm
Ví dụ:
- Máy cô quay.
- Thiết bị phân tích.
- Thiết bị chân không.
- Thiết bị xử lý mẫu.
Một số tài liệu của Yamato Scientific sử dụng VDW21-5G-1-01-A làm van điều khiển/leak solenoid valve trong thiết bị.
Máy tự động hóa
Dùng để điều khiển:
- Khí.
- Nước.
- Chất lỏng lưu lượng nhỏ.
Thiết bị semiconductor
SMC hiện giới thiệu VDW trong nhóm ứng dụng Cooling Water Line, cho các hệ thống cần van compact điều khiển nước.
Thiết bị y tế và phân tích
Với thiết kế nhỏ gọn và khả năng điều khiển môi chất nhỏ, VDW có thể được tích hợp vào các thiết bị chuyên dụng khi vật liệu và thông số đáp ứng yêu cầu.
17. So sánh VDW21 và VDW23
| Tiêu chí | VDW21 | VDW23 |
|---|---|---|
| Cấu trúc | 2 cổng | 2 cổng |
| Tác động | Trực tiếp | Trực tiếp |
| N.C. | Có | Có |
| Dùng độc lập | Có | Không phải mục đích chính |
| Dùng manifold | Không | Có |
| Thiết kế | Compact | Compact |
| Ứng dụng | Một van | Nhiều van |
| Ví dụ | VDW21-5G-1-01 | VDW23-5G-2 |
| Thay thế lẫn nhau | Không mặc định | Không mặc định |
Điểm quan trọng nhất:
VDW21 và VDW23 không chỉ khác nhau ở con số 1/3. VDW23 là phiên bản dành cho manifold, trong khi VDW21 là van single unit.
18. VDW21 và VDW23 có phải van khí nén không?
Không nên gọi đơn giản là van điện từ khí nén.
Về kỹ thuật, đây là:
Van điện từ 2 cổng điều khiển môi chất – Compact Direct Operated 2-Port Solenoid Valve.
VDW có thể dùng cho khí và nước, nên phạm vi ứng dụng rộng hơn van điện từ khí nén thông thường. SMC cũng phân loại VDW trong nhóm Fluid Control Equipment.
19. Lưu ý khi chọn VDW21/VDW23
Trước khi đặt hàng cần xác định:
1. Điện áp
24 VDC hay điện áp khác?
2. Kiểu van
N.C. hay cấu hình khác?
3. Orifice
Ví dụ:
- Ø1 mm.
- Ø1,6 mm.
- Ø2 mm.
- Ø2,3 mm…
Orifice ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng.
4. Cỡ cổng
Ví dụ:
- 1/8.
- 1/4.
- M5.
5. Vật liệu thân
Brass hay SUS?
6. Seal
NBR, FKM, EPDM…?
7. Môi chất
Nước, khí, chân không hoặc môi chất đặc biệt?
8. VDW21 hay VDW23
Nếu cần một van độc lập → VDW21.
Nếu cần lắp nhiều van trên manifold → VDW23.
20. Lưu ý đặc biệt về các mã trong yêu cầu
Các chuỗi:
VDW21-5G/6G-1/2/3-01-ABGHJ
và
VDW23-5G-2/3/5-02-ABGHJ
nên được hiểu là nhóm biến thể sản phẩm, không phải một part number duy nhất.
Ví dụ, các mã hợp lệ có thể là:
VDW21-5G-1-01VDW21-5G-1-01-AVDW21-5G-1-01-GVDW23-5G-2-HVDW23-5G-2-GVDW23-5G-3-J
SMC thực tế có nhiều biến thể tương tự trong hệ thống sản phẩm.
Vì vậy, khi báo giá hoặc thay thế, không nên bỏ qua phần mã cuối, bởi phần này có thể quyết định:
- Thân brass hay SUS.
- Seal NBR/FKM/EPDM.
- Khả năng tương thích môi chất.
- Cách sử dụng của van.
21. Tình trạng sản phẩm và lựa chọn thay thế
Một điểm cần lưu ý là VDW21/VDW23 thuộc thế hệ sản phẩm cũ.
SMC hiện đánh dấu các dòng VDW10/20 cũ đã ngừng sản xuất từ 12/2012, đồng thời hướng người dùng sang dòng VDW mới. Một số dòng VDW30 cũ cũng đã ngừng từ 7/2015.
Do đó, nếu khách hàng đang tìm:
VDW21-5G-1-01
để sửa chữa máy cũ, nên kiểm tra đồng thời:
- Mã van hiện tại.
- Kích thước lắp.
- Điện áp coil.
- Orifice.
- Cổng ren.
- Vật liệu/seal.
- Môi chất.
- Khả năng thay thế bằng series VDW hiện hành.
Không nên tự động thay bằng một model mới chỉ vì tên series gần giống, vì khả năng tương thích cơ khí và thông số cần được kiểm tra riêng.
22. Đặt mua van điện từ SMC VDW21/VDW23
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
Khi gửi yêu cầu báo giá, nên cung cấp full part number trên thân van.
Ví dụ:
VDW21-5G-1-01-A
hoặc:
VDW23-5G-2-H
Việc cung cấp đầy đủ mã giúp xác định chính xác:
- Điện áp.
- Orifice.
- Kích thước cổng.
- Vật liệu.
- Seal.
- Kiểu lắp.
23. Câu hỏi thường gặp
VDW21 là van gì?
VDW21 là van điện từ 2 cổng tác động trực tiếp, compact, thường đóng, dùng cho nước, khí và một số ứng dụng medium vacuum tùy cấu hình.
VDW23 khác VDW21 như thế nào?
VDW21 là loại single unit, còn VDW23 được thiết kế để lắp trên manifold.
VDW21-5G là bao nhiêu volt?
Mã 5G trong cấu trúc VDW tương ứng 24 VDC + Grommet/Tape winding.
VDW21-6G là bao nhiêu volt?
6G tương ứng 110 VDC + Grommet/Tape winding trong cấu trúc mã VDW cũ.
VDW21 có phải van N.C. không?
Có. VDW21 thuộc nhóm van 2 cổng thường đóng N.C.
VDW21 có dùng được nước không?
Có, VDW được SMC thiết kế cho ứng dụng water and air, nhưng cần chọn đúng vật liệu và seal.
VDW21 có dùng cho khí không?
Có. Đây là một trong các môi chất chính của dòng VDW.
VDW21 có dùng được chân không không?
Một số cấu hình được chỉ định cho medium/low vacuum, nhưng không nên mặc định mọi mã VDW21 đều phù hợp. Cần kiểm tra đúng part number.
Ký hiệu G và H ở cuối mã có ý nghĩa gì?
Trong các cấu hình VDW, G/H có thể liên quan đến tổ hợp vật liệu thân và seal. Ví dụ VDW23-5G-2-H được SMC xác định là thân SUS và seal FKM.
VDW21 có thay thế trực tiếp cho VDW23 được không?
Không nên. VDW21 là single unit trong khi VDW23 dành cho manifold. Phải kiểm tra cả kết cấu lắp đặt và manifold.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.