Van giảm áp FESTO VRPA-CM-Q4-E, VRPA-CM-Q6-E, VRPA-CM-Q8-E – 8086003, 8086004, 8086005
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
FESTO VRPA-CM-Q4-E, VRPA-CM-Q6-E và VRPA-CM-Q8-E là dòng van điều áp khí nén dạng inline – Pressure Regulator, được sử dụng để giảm và duy trì áp suất khí nén đầu ra ở giá trị cài đặt.
Khác với cụm FRL lớn, VRPA có thiết kế rất nhỏ gọn, kết nối trực tiếp với ống khí bằng đầu nối QS One-touch, có núm chỉnh áp suất bằng tay và đồng hồ áp suất tích hợp.
Ba mã phổ biến:
| Model | Part Number | Ống kết nối | Lưu lượng danh nghĩa |
|---|---|---|---|
| VRPA-CM-Q4-E | 8086003 | Ø4 mm | 80 L/min |
| VRPA-CM-Q6-E | 8086004 | Ø6 mm | 90 L/min |
| VRPA-CM-Q8-E | 8086005 | Ø8 mm | 125 L/min |
Festo xác nhận cả ba phiên bản đều có dải điều chỉnh 1–8 bar (0,1–0,8 MPa), sử dụng khí nén và có đồng hồ áp suất.
Đây là lựa chọn phù hợp khi cần điều chỉnh áp suất riêng cho một nhánh khí, một xy lanh, van khí nén hoặc cơ cấu chấp hành mà không muốn lắp thêm một bộ điều áp kích thước lớn.
2. Van giảm áp FESTO VRPA là gì?
Tên kỹ thuật của sản phẩm là:
Pressure Regulator – van điều áp khí nén.
Trên thị trường thường được gọi bằng nhiều tên:
- Van giảm áp FESTO.
- Van điều áp FESTO.
- Bộ điều áp FESTO.
- Regulator FESTO.
- Van chỉnh áp suất khí nén FESTO.
- Van giảm áp inline FESTO.
- Van điều áp mini FESTO.
Chức năng chính của VRPA là nhận khí nén từ nguồn có áp suất cao hơn, sau đó giảm và duy trì áp suất ở đầu ra theo giá trị người dùng cài đặt.
Ví dụ:
Nguồn khí 6 bar → VRPA → cài đặt 3 bar → thiết bị sử dụng
Khi đó áp suất phía sau VRPA được điều chỉnh quanh mức 3 bar thay vì sử dụng trực tiếp áp suất 6 bar của hệ thống.
Festo xác định VRPA-CM là pressure regulator, điều khiển bằng tay, sử dụng núm xoay có nấc và tích hợp pressure gauge.
3. Nguyên lý hoạt động của VRPA-CM
Sơ đồ đơn giản:
Nguồn khí nén → Cổng 1 VRPA → Cổng 2 VRPA → Thiết bị sử dụng
Người dùng xoay núm điều chỉnh trên VRPA để thay đổi áp suất đầu ra.
Ví dụ:
6 bar → VRPA → 4 bar → xy lanh
hoặc:
6 bar → VRPA → 2 bar → giác hút
Khi áp suất đầu ra có xu hướng tăng lên trên giá trị cài đặt, cơ cấu điều áp sẽ hạn chế lượng khí đi qua.
Khi áp suất đầu ra giảm xuống do thiết bị tiêu thụ khí, van sẽ cho phép khí cấp bổ sung để duy trì mức áp suất đã đặt.
Nhờ đó, áp suất phía sau VRPA ổn định hơn so với việc cấp trực tiếp từ đường khí chính.
4. VRPA có những chức năng gì?
Festo công bố VRPA-CM có ba chức năng chính:
1. Output pressure constant
Duy trì áp suất đầu ra ở mức đã cài đặt.
2. Secondary exhausting
Có chức năng xả áp phía thứ cấp khi áp suất đầu ra cao hơn mức cài đặt.
Điều này giúp giải phóng áp suất dư ở phía thiết bị sử dụng.
3. Return flow function
Có chức năng hồi lưu, cho phép áp suất phía downstream tác động trở lại theo cấu trúc của regulator khi cần thiết.
Festo xác nhận cả VRPA-CM-Q4-E và VRPA-CM-Q6-E đều có cấu hình output pressure constant + secondary exhausting + return flow function.
5. Thông số kỹ thuật FESTO VRPA-CM
| Thông số | VRPA-CM-Q4-E | VRPA-CM-Q6-E | VRPA-CM-Q8-E |
|---|---|---|---|
| Part Number | 8086003 | 8086004 | 8086005 |
| Loại | Pressure regulator | Pressure regulator | Pressure regulator |
| Kiểu | Inline | Inline | Inline |
| Cổng 1 | QS-4 | QS-6 | QS-8 |
| Cổng 2 | QS-4 | QS-6 | QS-8 |
| Đường kính ống | Ø4 mm | Ø6 mm | Ø8 mm |
| Lưu lượng danh nghĩa | 80 L/min | 90 L/min | 125 L/min |
| Dải điều chỉnh | 1–8 bar | 1–8 bar | 1–8 bar |
| Dải MPa | 0,1–0,8 MPa | 0,1–0,8 MPa | 0,1–0,8 MPa |
| Kiểu điều chỉnh | Núm xoay bằng tay | Núm xoay bằng tay | Núm xoay bằng tay |
| Đồng hồ | Có | Có | Có |
| Vật liệu thân | PBT | PBT | PBT |
| Gioăng tĩnh | NBR | NBR | NBR |
| Nhiệt độ môi trường | 0–60°C | 0–60°C | 0–60°C |
| Môi chất | Khí nén | Khí nén | Khí nén |
| Kiểu lắp | Qua lỗ | Qua lỗ | Qua lỗ |
Các thông số được lấy từ dữ liệu kỹ thuật Festo cho VRPA-CM-Q4-E, Q6-E và bảng ordering data của dòng VRPA.
6. FESTO VRPA-CM-Q4-E – 8086003
VRPA-CM-Q4-E có mã sản phẩm:
Festo 8086003
Đây là phiên bản dành cho ống Ø4 mm, sử dụng đầu nối:
QS-4 → QS-4
Thông số chính:
- Dải điều áp: 1–8 bar.
- Lưu lượng danh nghĩa: 80 L/min.
- Có đồng hồ áp suất.
- Núm chỉnh dạng xoay có nấc.
- Thân PBT.
- Gioăng tĩnh NBR.
- Nhiệt độ môi trường: 0–60°C.
- Khối lượng khoảng 23 g.
Festo xác nhận trực tiếp VRPA-CM-Q4-E có standard nominal flow 80 L/min, kết nối QS-4 ở cả hai phía và pressure regulation range 0,1–0,8 MPa.
Ưu điểm của Q4
Ø4 mm giúp cụm điều áp rất gọn, phù hợp với:
- Cơ cấu khí nén nhỏ.
- Xy lanh mini.
- Cụm gắp nhỏ.
- Thiết bị tự động hóa compact.
- Các nhánh khí có lưu lượng không quá lớn.
7. FESTO VRPA-CM-Q6-E – 8086004
VRPA-CM-Q6-E có part number:
8086004
Đây là phiên bản dành cho:
Ống Ø6 mm
với đầu nối:
QS-6 → QS-6
Thông số chính:
- Dải điều áp: 1–8 bar.
- Lưu lượng danh nghĩa: 90 L/min.
- Đồng hồ áp suất tích hợp.
- Núm xoay có nấc.
- Thân PBT.
- Gioăng NBR.
- Nhiệt độ: 0–60°C.
- Khối lượng khoảng 23 g theo datasheet Festo hiện hành.
Festo xác nhận VRPA-CM-Q6-E có standard nominal flow 90 L/min, kết nối QS-6 và dải điều chỉnh 0,1–0,8 MPa.
Ứng dụng
Q6 là lựa chọn trung gian phù hợp cho:
- Xy lanh khí nén.
- Van khí nén.
- Cơ cấu kẹp.
- Cụm gắp.
- Máy lắp ráp.
- Máy đóng gói.
- Các nhánh khí Ø6 mm.
8. FESTO VRPA-CM-Q8-E – 8086005
VRPA-CM-Q8-E có part number:
8086005
Đây là phiên bản sử dụng:
Ống Ø8 mm
với:
QS-8 → QS-8
Theo bảng dữ liệu Festo, VRPA-CM-Q8-E có lưu lượng danh nghĩa 125 L/min và khối lượng khoảng 36 g.
Thông số chính:
- Dải điều áp: 1–8 bar.
- Lưu lượng danh nghĩa: 125 L/min.
- Đầu nối QS-8.
- Đồng hồ áp suất.
- Núm chỉnh bằng tay.
- Thân PBT.
- Gioăng NBR.
- Nhiệt độ môi trường 0–60°C.
Ứng dụng
Q8 phù hợp khi cần lưu lượng lớn hơn Q4/Q6:
- Xy lanh cỡ lớn hơn.
- Cơ cấu kẹp.
- Bộ chấp hành khí nén.
- Máy tự động hóa.
- Nhánh khí Ø8 mm.
- Các ứng dụng yêu cầu tốc độ cấp khí cao hơn.
9. So sánh Q4, Q6 và Q8
Ba model có cùng nguyên lý hoạt động và cùng dải điều áp:
1–8 bar
Nhưng khác nhau chủ yếu ở đường kính ống và lưu lượng.
| Model | Ống | Lưu lượng | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| VRPA-CM-Q4-E | Ø4 mm | 80 L/min | Cơ cấu nhỏ |
| VRPA-CM-Q6-E | Ø6 mm | 90 L/min | Ứng dụng phổ thông |
| VRPA-CM-Q8-E | Ø8 mm | 125 L/min | Lưu lượng cao hơn |
Festo công bố lần lượt 80, 90 và 125 L/min cho Q4, Q6 và Q8.
Lưu ý
Không nên hiểu:
Ø8 mm = áp suất cao hơn Ø4 mm.
Ba model đều có dải điều chỉnh:
1–8 bar.
Khác biệt chính là khả năng đáp ứng lưu lượng và kích thước đường ống.
10. Đồng hồ áp suất tích hợp
Ký hiệu:
CM
trong nhóm model này tương ứng với phiên bản có pressure gauge.
Ví dụ:
VRPA-CM-Q4-E
khác với:
VRPA-C-Q4-E
ở việc phiên bản CM có đồng hồ áp suất, trong khi dòng C là phiên bản inline không có đồng hồ.
Bảng ordering data của Festo cho thấy:
- VRPA-C-Q4-E → 8086000.
- VRPA-C-Q6-E → 8086001.
- VRPA-C-Q8-E → 8086002.
- VRPA-CM-Q4-E → 8086003.
- VRPA-CM-Q6-E → 8086004.
- VRPA-CM-Q8-E → 8086005.
Vì vậy nếu khách hàng đang sử dụng VRPA-CM, không nên thay bằng VRPA-C nếu vẫn cần theo dõi áp suất bằng đồng hồ tích hợp.
11. Đầu nối QS-4, QS-6 và QS-8
Đây là cách Festo xác định kích thước kết nối ống.
QS-4
Dùng cho:
Ống Ø4 mm
→ VRPA-CM-Q4-E.
QS-6
Dùng cho:
Ống Ø6 mm
→ VRPA-CM-Q6-E.
QS-8
Dùng cho:
Ống Ø8 mm
→ VRPA-CM-Q8-E.
Đây là đầu nối khí nén dạng One-touch, giúp việc lắp và tháo ống nhanh chóng.
12. Dải điều chỉnh áp suất 1–8 bar
VRPA-CM có dải điều chỉnh:
1–8 bar
tương đương:
0,1–0,8 MPa
hoặc:
14,5–116 psi.
Đây là điểm cần lưu ý khi lựa chọn.
Nếu hệ thống cần điều áp dưới 1 bar, VRPA-CM không phải lựa chọn phù hợp với dải tiêu chuẩn này.
Nếu cần điều áp:
- 2 bar.
- 3 bar.
- 4 bar.
- 5 bar.
- 6 bar.
- 7 bar.
thì VRPA-CM có thể đáp ứng trong phạm vi điều chỉnh của sản phẩm.
13. Chức năng xả áp thứ cấp
Một ưu điểm của VRPA-CM là có chức năng:
Secondary exhausting
hay còn gọi là xả áp phía downstream.
Ví dụ:
Nguồn → VRPA → Xy lanh
Nếu áp suất phía sau regulator cao hơn mức cài đặt, bộ điều áp có thể xả bớt áp suất dư theo cơ chế của regulator.
Điều này hữu ích khi:
- Thay đổi áp suất cài đặt.
- Thiết bị phía sau đã tích áp.
- Cần giảm áp suất dư.
- Cần kiểm soát áp suất đầu ra ổn định hơn.
Festo xác nhận chức năng này cùng với return flow function trong datasheet VRPA-CM.
14. Núm điều chỉnh có nấc
VRPA sử dụng:
Rotary knob with detent
tức núm xoay có nấc.
Điều này giúp người vận hành điều chỉnh áp suất trực tiếp mà không cần dụng cụ đặc biệt.
Các nấc cũng giúp giảm nguy cơ núm bị xoay ngoài ý muốn trong quá trình vận hành.
Ứng dụng thực tế:
Xoay núm → theo dõi đồng hồ → đặt đúng áp suất yêu cầu.
15. Đồng hồ giúp cài đặt áp suất nhanh
Một ưu điểm rõ ràng của phiên bản CM là đồng hồ được tích hợp ngay trên van.
Ví dụ cần cài:
4 bar
Người vận hành có thể:
- Cấp khí.
- Xoay núm điều chỉnh.
- Quan sát đồng hồ.
- Điều chỉnh đến khoảng 4 bar.
- Khóa/giữ núm theo cấu hình của thiết bị.
Không cần lắp thêm đồng hồ áp suất rời.
Điều này giúp giảm:
- Không gian lắp đặt.
- Số lượng fitting.
- Số lượng linh kiện.
- Thời gian lắp ráp.
16. Thiết kế inline nhỏ gọn
VRPA-CM được thiết kế theo dạng inline regulator.
Hai đầu đều là cổng khí:
IN → VRPA → OUT
Điều này giúp thiết bị có thể lắp trực tiếp trên đường ống mà không cần một cụm FRL riêng.
Kích thước rất nhỏ và khối lượng chỉ khoảng vài chục gram; Festo công bố Q4 và Q6 khoảng 23 g, Q8 khoảng 36 g.
17. Vật liệu và điều kiện làm việc
Festo sử dụng:
Housing: PBT
và:
Static seal: NBR
Môi chất sử dụng:
Compressed air according to ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Nhiệt độ môi trường:
0–60°C.
Festo cũng cho phép vận hành với khí có bôi trơn, nhưng nếu đã sử dụng khí bôi trơn thì việc bôi trơn phải được duy trì trong quá trình sử dụng tiếp theo.
18. Có thể lắp VRPA ở vị trí nào?
Festo quy định mounting position: Any đối với VRPA-CM-Q4-E và Q6-E.
Điều này có nghĩa van có thể được bố trí linh hoạt theo không gian máy thay vì bắt buộc phải đặt theo một hướng cố định.
Tuy nhiên khi lắp thực tế vẫn nên bố trí:
- Đồng hồ dễ quan sát.
- Núm chỉnh dễ thao tác.
- Ống không bị gập.
- Không chịu lực kéo trực tiếp từ đường ống.
- Không đặt ở vị trí dễ va đập.
19. Ứng dụng của van giảm áp FESTO VRPA
Điều chỉnh áp suất cho xy lanh
Đây là một trong những ứng dụng phổ biến.
Ví dụ:
Nguồn 6 bar → VRPA → 3 bar → xy lanh
Nhờ đó lực tác động của xy lanh được giảm xuống so với việc cấp trực tiếp 6 bar.
Điều chỉnh lực kẹp
Trong máy tự động hóa, cùng một nguồn khí nhưng mỗi cơ cấu có thể cần lực khác nhau.
VRPA cho phép tạo ra một áp suất riêng cho:
- Xy lanh kẹp.
- Kẹp sản phẩm.
- Kẹp PCB.
- Cơ cấu giữ chi tiết.
- Cơ cấu ép.
Điều chỉnh áp suất cho giác hút
Có thể dùng VRPA để giới hạn áp suất trong một nhánh khí cấp cho cơ cấu chân không hoặc thiết bị liên quan đến khí nén, tùy thiết kế hệ thống.
Tuy nhiên VRPA là pressure regulator cho khí nén, không phải vacuum regulator chuyên dụng.
Nếu cần điều chỉnh chân không, nên lựa chọn thiết bị chuyên dụng cho vacuum.
Máy lắp ráp
VRPA giúp điều chỉnh áp suất cho từng cơ cấu khí nén trên máy.
Máy đóng gói
Có thể dùng để điều chỉnh áp suất cho:
- Xy lanh ép.
- Xy lanh kẹp.
- Cơ cấu kéo.
- Cơ cấu đóng mở.
- Cơ cấu giữ bao bì.
Máy kiểm tra
VRPA có thể được sử dụng để tạo mức áp suất khí ổn định cho các cơ cấu kiểm tra hoặc thiết bị thử nghiệm.
20. Lợi ích khi sử dụng VRPA-CM
Thiết kế nhỏ gọn
Phù hợp với các máy có không gian lắp đặt hạn chế.
Điều chỉnh trực tiếp bằng tay
Không cần nguồn điện hoặc tín hiệu điều khiển.
Có đồng hồ áp suất
Giúp kiểm tra và cài đặt áp suất tại chỗ.
Kết nối One-touch
Dễ lắp và tháo ống.
Có chức năng xả áp thứ cấp
Giúp giảm áp suất dư ở phía downstream.
Có chức năng hồi lưu
Festo xác nhận VRPA-CM có return flow function.
Nhiều kích thước ống
Có:
- Ø4 mm.
- Ø6 mm.
- Ø8 mm.
Lưu lượng tương đối cao so với kích thước
Q4 đạt 80 L/min, Q6 đạt 90 L/min và Q8 đạt 125 L/min theo dữ liệu Festo.
21. VRPA-CM-Q4-E, Q6-E và Q8-E có thay thế cho nhau được không?
Không nên thay trực tiếp chỉ dựa trên việc cùng là VRPA-CM.
Ba model có cùng dải điều áp nhưng khác:
- Đường kính ống.
- Đầu nối.
- Lưu lượng.
- Kích thước tổng thể.
Ví dụ:
VRPA-CM-Q4-E → Ø4 mm / 80 L/min
không nên thay trực tiếp bằng:
VRPA-CM-Q8-E → Ø8 mm / 125 L/min
nếu hệ thống hiện tại được thiết kế cho ống Ø4 mm.
Trong trường hợp cần thay thế, phải kiểm tra:
đường kính ống + lưu lượng + không gian lắp đặt + kiểu kết nối.
22. VRPA-C và VRPA-CM khác nhau gì?
Đây là điểm quan trọng khi đặt hàng.
| Model | Đồng hồ |
|---|---|
| VRPA-C-Q4-E | Không |
| VRPA-C-Q6-E | Không |
| VRPA-C-Q8-E | Không |
| VRPA-CM-Q4-E | Có |
| VRPA-CM-Q6-E | Có |
| VRPA-CM-Q8-E | Có |
Festo liệt kê riêng nhóm inline without pressure gauge và inline with pressure gauge trong bảng ordering data.
Nếu khách hàng đang sử dụng mã 8086003/8086004/8086005, cần đặt đúng dòng CM nếu muốn giữ đồng hồ tích hợp.
23. VRPA có phải bộ lọc điều áp không?
Không.
VRPA là pressure regulator, không phải filter regulator.
Nó không thay thế hoàn toàn một bộ lọc + điều áp.
Nếu nguồn khí có:
- nước,
- bụi,
- dầu,
- tạp chất,
thì nên xử lý khí trước bằng bộ lọc khí phù hợp.
Festo quy định môi chất của VRPA là khí nén theo cấp chất lượng ISO 8573-1:2010 [7:4:4].
24. VRPA có cần nguồn điện không?
Không.
VRPA-CM là bộ điều áp cơ khí, điều chỉnh bằng núm xoay.
Không có:
- Coil điện.
- Cảm biến điện tử tích hợp.
- PLC input/output bắt buộc.
Vì vậy đây là giải pháp đơn giản khi chỉ cần:
đặt một mức áp suất cố định tại một nhánh khí.
Nếu cần điều chỉnh áp suất bằng PLC theo tín hiệu 0–10V hoặc 4–20mA, cần sử dụng electro-pneumatic regulator thay vì VRPA.
25. VRPA và van điều áp điện tử khác nhau thế nào?
| Đặc điểm | VRPA-CM | Van điều áp điện tử |
|---|---|---|
| Điều chỉnh | Bằng tay | Tín hiệu điện |
| Nguồn điện | Không cần | Cần |
| PLC điều khiển | Không trực tiếp | Có |
| Đồng hồ | Có ở bản CM | Tùy model |
| Ứng dụng | Áp suất cố định | Áp suất thay đổi theo chương trình |
| Cấu tạo | Cơ khí | Điện tử + khí nén |
| Chi phí | Thường đơn giản hơn | Cao hơn |
VRPA phù hợp khi người vận hành chỉ cần đặt một mức áp suất cố định.
26. Cách lựa chọn VRPA-CM
Có thể lựa chọn theo 4 bước:
Bước 1 – Xác định dải áp suất
VRPA-CM:
1–8 bar
Nếu cần thấp hơn 1 bar hoặc cao hơn 8 bar, cần tìm regulator có dải phù hợp khác.
Bước 2 – Xác định đường kính ống
- Ø4 mm → Q4
- Ø6 mm → Q6
- Ø8 mm → Q8
Bước 3 – Kiểm tra lưu lượng
- Q4 → 80 L/min.
- Q6 → 90 L/min.
- Q8 → 125 L/min.
Bước 4 – Có cần đồng hồ hay không?
Nếu cần đồng hồ:
chọn CM.
Ví dụ:
VRPA-CM-Q6-E – 8086004
27. Ví dụ lựa chọn thực tế
Trường hợp 1
Máy đang sử dụng:
- Ống Ø4 mm.
- Áp suất cần 3 bar.
- Cần xem áp suất bằng đồng hồ.
→ Chọn:
FESTO VRPA-CM-Q4-E – 8086003
Trường hợp 2
Máy dùng:
- Ống Ø6 mm.
- Áp suất 4–5 bar.
- Lưu lượng trung bình.
→ Chọn:
FESTO VRPA-CM-Q6-E – 8086004
Trường hợp 3
Máy dùng:
- Ống Ø8 mm.
- Cần lưu lượng lớn hơn.
- Muốn có đồng hồ.
→ Chọn:
FESTO VRPA-CM-Q8-E – 8086005
28. Lưu ý khi lắp đặt
Khi lắp VRPA-CM cần xác định đúng:
Port 1 → phía nguồn khí
Port 2 → phía thiết bị sử dụng
Không nên đảo hướng kết nối nếu không phù hợp với ký hiệu dòng chảy trên sản phẩm.
Ngoài ra:
- Sử dụng đúng kích thước ống.
- Đảm bảo ống cắm hết vào fitting.
- Không để ống bị gập.
- Không kéo căng ống tại fitting.
- Đặt đồng hồ ở vị trí dễ quan sát.
- Không vượt quá dải điều chỉnh 1–8 bar.
- Sử dụng khí đạt chất lượng yêu cầu.
29. Lưu ý về khí có dầu bôi trơn
Festo cho phép:
Operation with oil lubrication possible
nhưng có điều kiện quan trọng:
nếu đã sử dụng khí có bôi trơn thì việc sử dụng khí bôi trơn phải được duy trì.
Vì vậy không nên tùy tiện chuyển đổi giữa:
khí khô không dầu ↔ khí có dầu
mà không xem xét yêu cầu của toàn hệ thống.
30. Chính sách & cam kết
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp các thiết bị khí nén và linh kiện tự động hóa FESTO phục vụ máy móc, dây chuyền sản xuất và hệ thống công nghiệp.
Khi đặt mua FESTO VRPA-CM-Q4-E / Q6-E / Q8-E, khách hàng được hỗ trợ:
- Kiểm tra chính xác mã sản phẩm.
- Đối chiếu part number 8086003 / 8086004 / 8086005.
- Tư vấn đường kính ống Ø4/Ø6/Ø8 mm.
- Tư vấn lưu lượng phù hợp.
- Kiểm tra dải áp suất cần sử dụng.
- Tư vấn phiên bản có hoặc không có đồng hồ.
- Đối chiếu model thay thế khi khách hàng đang sử dụng mã cũ.
Đặc biệt, khi thay thế van giảm áp đang sử dụng, nên gửi ảnh model và đường kính ống để xác nhận đúng phiên bản.
31. Thông tin đặt hàng
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp:
- Mã FESTO.
- Số lượng.
- Đường kính ống.
- Áp suất đầu vào.
- Áp suất đầu ra cần sử dụng.
- Lưu lượng yêu cầu.
- Có cần đồng hồ hay không.
Ví dụ:
FESTO VRPA-CM-Q6-E – 8086004 – 10 cái – ống Ø6 mm – cần điều chỉnh 3 bar.
32. Câu hỏi thường gặp
FESTO VRPA-CM là van gì?
VRPA-CM là van điều áp khí nén dạng inline có đồng hồ áp suất, dùng để điều chỉnh và duy trì áp suất đầu ra.
VRPA-CM-Q4-E có mã sản phẩm bao nhiêu?
VRPA-CM-Q4-E = Festo 8086003.
VRPA-CM-Q6-E có mã sản phẩm bao nhiêu?
VRPA-CM-Q6-E = Festo 8086004.
VRPA-CM-Q8-E có mã sản phẩm bao nhiêu?
VRPA-CM-Q8-E = Festo 8086005. Festo liệt kê model này với đầu nối QS-8 và lưu lượng danh nghĩa 125 L/min.
VRPA-CM-Q4-E dùng ống bao nhiêu?
Dùng ống Ø4 mm, với đầu nối QS-4 ở cả hai phía.
VRPA-CM-Q6-E dùng ống bao nhiêu?
Dùng ống Ø6 mm, đầu nối QS-6.
VRPA-CM-Q8-E dùng ống bao nhiêu?
Dùng ống Ø8 mm, đầu nối QS-8.
VRPA-CM điều chỉnh áp suất từ bao nhiêu đến bao nhiêu?
Dải điều chỉnh là:
1–8 bar
tương đương:
0,1–0,8 MPa.
VRPA-CM có đồng hồ không?
Có. Chữ M trong dòng VRPA-CM tương ứng với phiên bản có pressure gauge.
VRPA-CM-Q4-E và Q6-E khác nhau gì?
Cả hai có cùng dải điều chỉnh 1–8 bar, nhưng:
- Q4 → ống Ø4 mm, 80 L/min.
- Q6 → ống Ø6 mm, 90 L/min.
VRPA-CM-Q8-E có lưu lượng bao nhiêu?
125 L/min theo bảng dữ liệu Festo.
VRPA có cần điện không?
Không. Đây là van điều áp cơ khí, điều chỉnh bằng núm xoay.
VRPA có phải van điều áp điện tử không?
Không. Nếu cần điều khiển áp suất bằng PLC hoặc tín hiệu 0–10V/4–20mA, nên sử dụng electro-pneumatic regulator thay vì VRPA-CM.
VRPA-CM có chức năng xả áp không?
Có. Festo công bố chức năng secondary exhausting cùng với return flow function.
Có thể dùng VRPA-CM thay cho bộ lọc điều áp không?
Không nên. VRPA chỉ thực hiện chức năng điều áp. Nguồn khí vẫn cần đạt chất lượng phù hợp theo yêu cầu của Festo.
VRPA-CM có dùng được cho khí có dầu không?
Có thể vận hành với khí có bôi trơn, nhưng Festo lưu ý rằng khi đã sử dụng khí bôi trơn thì việc bôi trơn phải được duy trì trong quá trình sử dụng tiếp theo.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.