Van điều chỉnh tỷ lệ SMC ITV0010/ITV0030/ITV0050/ITV0090 – 0/1/2/3BL/BS/ML/MS
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
SMC ITV0010, ITV0030, ITV0050 và ITV0090 thuộc dòng ITV0000 Series Compact Electro-Pneumatic Regulator, được thiết kế để điều chỉnh áp suất khí nén liên tục và tỷ lệ với tín hiệu điện điều khiển.
Khác với van điện từ chỉ có trạng thái ON/OFF, ITV cho phép bộ điều khiển thay đổi áp suất đầu ra theo giá trị tín hiệu đầu vào. Ví dụ, PLC có thể xuất tín hiệu 0–10VDC hoặc 4–20mA và ITV sẽ điều chỉnh áp suất đầu ra tương ứng. SMC công bố độ tuyến tính ≤±1% F.S., hysteresis ≤0,5% F.S. và độ nhạy khoảng 0,2 kPa đối với cấu hình 100 kPa.
Các model phổ biến gồm:
- SMC ITV0010
- SMC ITV0030
- SMC ITV0050
- SMC ITV0090
- ITV0010-0BL / 0BS / 0ML / 0MS
- ITV0010-1BL / 1BS / 1ML / 1MS
- ITV0010-2BL / 2BS / 2ML / 2MS
- ITV0010-3BL / 3BS / 3ML / 3MS
- Các cấu hình tương ứng của ITV0030, ITV0050 và ITV0090.
Trong đó:
- ITV0010: dải áp suất cài đặt 0,001–0,1 MPa.
- ITV0030: dải 0,001–0,5 MPa.
- ITV0050: dải 0,001–0,9 MPa.
- ITV0090: thuộc nhóm Electronic Vacuum Regulator, dùng cho điều khiển áp suất chân không.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Van điều chỉnh tỷ lệ SMC ITV là gì?
Tên kỹ thuật chính xác của ITV là:
Electro-Pneumatic Regulator – bộ điều áp điện-khí nén.
Trên thị trường Việt Nam, sản phẩm thường được gọi là:
- Van điều chỉnh tỷ lệ SMC.
- Van tỷ lệ SMC.
- Van điều áp điện tử SMC.
- Van điều áp khí nén điện tử.
- Bộ điều áp tỷ lệ SMC.
- Proportional pressure regulator SMC.
Thiết bị nhận tín hiệu điện từ PLC, bộ điều khiển hoặc thiết bị điều khiển analog rồi biến đổi thành áp suất khí nén đầu ra tương ứng.
Ví dụ:
PLC → tín hiệu 0–10V → ITV → áp suất khí nén đầu ra
Nếu thay đổi tín hiệu điều khiển, áp suất đầu ra cũng được điều chỉnh theo.
Đây chính là điểm khác biệt quan trọng giữa ITV và regulator cơ khí thông thường.
3. Nguyên lý hoạt động
Có thể hình dung hệ thống:
Nguồn khí nén → ITV → cơ cấu chấp hành
và:
PLC / Controller → tín hiệu 0–10V hoặc 4–20mA → ITV
ITV sử dụng mạch điện tử để đọc tín hiệu đầu vào và điều khiển cơ cấu bên trong nhằm duy trì áp suất đầu ra theo giá trị đặt.
Ví dụ với phiên bản ITV0010-3BL:
- 0V → mức áp suất đầu ra thấp.
- 5V → áp suất đầu ra ở khoảng giữa dải.
- 10V → áp suất đầu ra gần mức tối đa của dải.
Đây là cách điều khiển liên tục, không phải đóng/mở như van điện từ thông thường. SMC xác nhận ITV0000 có chức năng điều khiển áp suất khí nén vô cấp theo tín hiệu điện.
4. Phân loại ITV0010, ITV0030, ITV0050 và ITV0090
Đây là phần quan trọng nhất khi lựa chọn sản phẩm.
| Model | Dải áp suất cài đặt | Loại |
|---|---|---|
| ITV0010 | 0,001–0,1 MPa | Điều áp điện-khí nén |
| ITV0030 | 0,001–0,5 MPa | Điều áp điện-khí nén |
| ITV0050 | 0,001–0,9 MPa | Điều áp điện-khí nén |
| ITV0090 | Dải điều khiển chân không | Điều áp chân không điện tử |
SMC công bố ITV0000 có ba dải áp suất dương chính 0,1 / 0,5 / 0,9 MPa; ITV009□ được phân loại riêng là Compact Vacuum Regulator.
5. SMC ITV0010 – dải 0,1 MPa
ITV0010 là phiên bản có dải áp suất thấp:
0,001 đến 0,1 MPa
tương đương:
1 đến 100 kPa.
Model này phù hợp với các ứng dụng cần điều khiển áp suất thấp và chính xác.
Một số ứng dụng:
- Điều khiển lực ép nhỏ.
- Điều khiển áp suất kẹp.
- Điều khiển cơ cấu khí nén nhạy lực.
- Thiết bị kiểm tra rò rỉ.
- Điều khiển áp suất trong thiết bị thí nghiệm.
- Điều khiển lực tác động lên sản phẩm.
SMC xác nhận ITV001□ có áp suất cấp tối đa khoảng 0,2 MPa, trong khi áp suất cấp tối thiểu phải cao hơn áp suất cài đặt ít nhất 0,1 MPa.
6. SMC ITV0030 – dải 0,5 MPa
ITV0030 có dải:
0,001 đến 0,5 MPa
phù hợp với nhiều hệ thống khí nén công nghiệp thông dụng.
So với ITV0010, ITV0030 cho phép điều khiển áp suất cao hơn đáng kể.
Ứng dụng có thể gồm:
- Điều khiển áp suất xy lanh.
- Điều khiển lực ép.
- Máy kiểm tra.
- Máy lắp ráp.
- Cơ cấu kẹp.
- Thiết bị kiểm tra áp suất.
- Hệ thống tự động hóa cần thay đổi lực theo chương trình.
SMC xác nhận ITV003□ có áp suất cấp tối đa 1,0 MPa.
7. SMC ITV0050 – dải 0,9 MPa
ITV0050 là phiên bản có dải áp suất cao nhất trong nhóm ITV0000 thông thường:
0,001 đến 0,9 MPa.
Model này phù hợp khi hệ thống cần điều khiển áp suất gần mức 1 MPa nhưng vẫn muốn điều chỉnh theo tín hiệu điện.
Ví dụ:
0–10V → 0–0,9 MPa
hoặc:
4–20mA → 0–0,9 MPa
tùy cấu hình tín hiệu của model.
SMC công bố ITV005□ có áp suất cấp tối đa 1,0 MPa.
8. SMC ITV0090 – điều áp chân không
Không nên gom ITV0090 hoàn toàn giống ITV0010/0030/0050.
SMC phân loại ITV009□ là:
Compact Vacuum Regulator – bộ điều áp chân không nhỏ gọn.
Thiết bị dùng để điều khiển mức áp suất chân không theo tín hiệu điện.
Ví dụ ứng dụng:
- Điều khiển lực hút của giác hút.
- Robot gắp sản phẩm.
- Máy pick & place.
- Máy đóng gói.
- Điều khiển chân không trong hệ thống tự động hóa.
- Thiết bị kiểm tra.
SMC hiện liệt kê ITV009□ riêng bên cạnh ITV0000 Electro-Pneumatic Regulator trong danh mục sản phẩm.
9. Giải thích mã 0 / 1 / 2 / 3
Đây là phần rất dễ nhầm khi đặt hàng ITV.
Với dòng ITV0000:
| Mã | Tín hiệu đầu vào |
|---|---|
| 0 | 4–20 mA DC, kiểu sink |
| 1 | 0–20 mA DC |
| 2 | 0–5 VDC |
| 3 | 0–10 VDC |
Catalog SMC xác nhận các lựa chọn tín hiệu gồm 4–20 mA DC, 0–20 mA DC, 0–5 VDC và 0–10 VDC; ví dụ trực tiếp ITV0010-3BL sử dụng tín hiệu 0–10VDC.
ITV0010-0BL
Có thể hiểu:
- ITV0010: dải 0,1 MPa.
- 0: 4–20mA DC, sink.
- B: flat bracket.
- L: cable connector góc 2m.
ITV0010-2BL
- ITV0010: dải 0,1 MPa.
- 2: 0–5VDC.
- B: flat bracket.
- L: cable connector góc 2m.
SMC/nhà phân phối xác nhận ITV0010-2BL sử dụng 0–5VDC.
ITV0010-3BL
- ITV0010: dải 0,1 MPa.
- 3: 0–10VDC.
- B: flat bracket.
- L: cable connector góc 2m.
SMC xác nhận trực tiếp ITV0010-3BL có input 0–10VDC, 24VDC và fitting One-touch Ø4.
10. Giải thích BL / BS / ML / MS
Các hậu tố này không phải là dải áp suất mà là cấu hình cơ khí và kết nối.
B – Flat Bracket
B là phiên bản có flat bracket – giá đỡ phẳng.
Ví dụ:
ITV0010-3BL
SMC xác nhận:
- B = Flat Bracket.
- L = Right-angle cable connector, 2m.
L – Cable connector góc
L là:
Right-angle type, 2m
tức đầu nối dây dạng góc và dây dài 2m.
Ví dụ:
ITV0050-3ML
SMC xác nhận:
- Pressure range: 0,9 MPa.
- Power supply: 24VDC.
- Input: 0–10VDC.
- Base type: manifold.
- Cable connector: right-angle type 2m.
S – Cable connector thẳng
S là:
Straight type, 3m
tức kiểu đầu nối thẳng với dây dài 3m.
Catalog SMC xác nhận hai lựa chọn dây:
- S: Straight type 3m.
- L: Right-angle type 2m.
M – Manifold
M liên quan đến phiên bản For Manifolds.
Ví dụ:
ITV0050-3ML
có:
- M = For Manifold.
- L = Right-angle cable connector 2m.
Trong khi phiên bản không có M ở vị trí này là loại dùng cho single unit.
11. So sánh BL, BS, ML, MS
| Mã | Ý nghĩa chính |
|---|---|
| BL | Flat bracket + right-angle cable 2m |
| BS | Flat bracket + straight cable 3m |
| ML | Manifold + right-angle cable 2m |
| MS | Manifold + straight cable 3m |
Ví dụ:
ITV0030-3BL
- ITV0030: 0,5 MPa.
- 3: 0–10VDC.
- B: Flat bracket.
- L: Right-angle cable 2m.
- Single unit.
ITV0030-3BS
- ITV0030: 0,5 MPa.
- 3: 0–10VDC.
- B: Flat bracket.
- S: Straight cable 3m.
ITV0030-3ML
- ITV0030: 0,5 MPa.
- 3: 0–10VDC.
- M: Manifold.
- L: Right-angle cable 2m.
Các cấu hình ITV0030-3BL/3BS/3ML/3MS đều xuất hiện trong danh mục model ITV0000.
12. Thông số kỹ thuật
| Thông số | ITV0010 | ITV0030 | ITV0050 |
|---|---|---|---|
| Dải áp suất | 0,001–0,1 MPa | 0,001–0,5 MPa | 0,001–0,9 MPa |
| Áp suất cấp tối đa | 0,2 MPa | 1,0 MPa | 1,0 MPa |
| Áp suất cấp tối thiểu | Set pressure + 0,1 MPa | Set pressure + 0,1 MPa | Set pressure + 0,1 MPa |
| Nguồn | 24VDC ±10% / tùy cấu hình | 24VDC ±10% / tùy cấu hình | 24VDC ±10% / tùy cấu hình |
| Input | 4–20mA / 0–20mA / 0–5V / 0–10V | Tương tự | Tương tự |
| Output monitor | 1–5VDC analog | 1–5VDC analog | 1–5VDC analog |
| Linearity | ≤±1% F.S. | ≤±1% F.S. | ≤±1% F.S. |
| Hysteresis | ≤0,5% F.S. | ≤0,5% F.S. | ≤0,5% F.S. |
| Sensitivity | ≤0,2% F.S. | ≤0,2% F.S. | ≤0,2% F.S. |
| Nhiệt độ làm việc | 0–50°C | 0–50°C | 0–50°C |
| Bảo vệ | Tương đương IP65 | Tương đương IP65 | Tương đương IP65 |
| Kết nối | One-touch tích hợp | One-touch tích hợp | One-touch tích hợp |
Các thông số trên thuộc cấu hình ITV0000 tiêu chuẩn; cần kiểm tra full part number khi chọn phiên bản đặc biệt.
13. Lưu lượng của ITV
Lưu lượng tối đa thay đổi theo dải áp suất.
SMC công bố đối với các model ITV0000:
| Model | Lưu lượng tối đa tham khảo |
|---|---|
| ITV001 | khoảng 3,5 L/min (ANR) |
| ITV003 | khoảng 6,0 L/min (ANR) |
| ITV005 | khoảng 6,0 L/min (ANR) |
Ví dụ ITV001 có lưu lượng tối đa khoảng 3,5 L/min (ANR) tại điều kiện cấp 0,2 MPa.
Khi chọn ITV, không nên chỉ nhìn vào dải áp suất mà cần kiểm tra thêm lưu lượng yêu cầu của cơ cấu chấp hành.
14. Tín hiệu 4–20mA hay 0–10V nên chọn loại nào?
ITV…-0
Phù hợp khi hệ thống điều khiển sử dụng:
4–20mA DC
Ưu điểm của 4–20mA là tín hiệu dạng dòng thường được sử dụng rộng rãi trong hệ thống điều khiển công nghiệp và ít nhạy hơn với sụt áp trên đường dây so với tín hiệu điện áp.
Ví dụ:
4mA → mức áp suất thấp
12mA → mức giữa
20mA → mức cao
ITV…-2
Sử dụng:
0–5VDC
Phù hợp với một số bộ điều khiển hoặc card analog có chuẩn 0–5V.
ITV…-3
Sử dụng:
0–10VDC
Đây là cấu hình rất phổ biến khi điều khiển từ:
- PLC analog output.
- Motion controller.
- Bộ điều khiển áp suất.
- DAQ.
- Bộ điều khiển máy.
Ví dụ ITV0010-3BL nhận tín hiệu 0–10VDC.
15. Output monitor của ITV
ITV không chỉ nhận tín hiệu điều khiển mà còn có monitor output.
Đối với cấu hình tiêu chuẩn, tín hiệu monitor là:
1–5VDC analog
Điều này cho phép PLC hoặc bộ điều khiển kiểm tra lại áp suất mà ITV đang tạo ra.
Ví dụ:
PLC AO → ITV input
và:
ITV monitor → PLC AI
Nhờ vậy hệ thống có thể thực hiện vòng kiểm tra:
Giá trị đặt → ITV → áp suất thực tế → PLC
Điều này rất hữu ích trong các ứng dụng cần kiểm soát áp suất chính xác.
16. Đặc điểm nổi bật của SMC ITV
Điều chỉnh áp suất vô cấp
ITV không bị giới hạn ở hai trạng thái ON/OFF.
Người dùng có thể thay đổi áp suất theo nhiều mức khác nhau.
Ví dụ:
20% → 30% → 50% → 70% → 90%
tùy tín hiệu điều khiển.
Độ tuyến tính cao
SMC công bố:
Linearity ≤±1% F.S.
và:
Hysteresis ≤0,5% F.S.
Điều này giúp ITV phù hợp với những ứng dụng cần điều khiển áp suất ổn định.
Thiết kế rất nhỏ gọn
ITV0000 có chiều rộng khoảng 15 mm và khối lượng khoảng 100 g theo cấu hình tiêu chuẩn, giúp tiết kiệm không gian trong tủ hoặc trên máy.
Tích hợp One-touch fitting
Fitting được tích hợp sẵn trên thân van, giúp giảm số lượng linh kiện bên ngoài và đơn giản hóa việc đi ống.
Có thể lắp manifold
Các phiên bản M cho phép bố trí nhiều ITV trên manifold, phù hợp với máy có nhiều kênh điều áp độc lập. SMC cũng thiết kế hệ thống DIN rail giúp dễ dàng tăng hoặc giảm số station.
Có LED báo lỗi
ITV0000 được trang bị error indication LED, giúp người vận hành dễ dàng nhận biết tình trạng bất thường.
17. Ứng dụng thực tế
Điều khiển lực xy lanh
Lực của xy lanh khí nén phụ thuộc vào áp suất cấp.
Khi sử dụng ITV:
PLC → ITV → áp suất xy lanh
PLC có thể thay đổi lực tác động theo từng bước của quy trình.
Điều khiển lực kẹp
Ứng dụng trong:
- Kẹp sản phẩm.
- Giữ linh kiện.
- Kẹp PCB.
- Kẹp nhựa.
- Kẹp sản phẩm dễ biến dạng.
Thay vì dùng một áp suất cố định, ITV cho phép thay đổi lực kẹp theo từng loại sản phẩm.
Máy kiểm tra
ITV có thể tạo các mức áp suất khác nhau theo chương trình để:
- Test rò rỉ.
- Test độ kín.
- Test áp suất.
- Kiểm tra cơ cấu.
- Kiểm tra độ bền.
Máy ép khí nén
ITV có thể được sử dụng để điều chỉnh áp suất tác động lên cơ cấu ép.
Điều này phù hợp khi một máy cần nhiều lực ép khác nhau tùy sản phẩm.
Thiết bị kiểm tra linh kiện
Có thể điều khiển áp suất tác động lên linh kiện hoặc cơ cấu kiểm tra theo nhiều mức.
Máy tự động hóa
ITV có thể tích hợp trực tiếp với:
- PLC.
- Robot.
- Controller.
- Card analog.
- Hệ thống điều khiển trung tâm.
18. ITV có phải van điện từ không?
Không nên gọi ITV là van điện từ thông thường.
Van điện từ như 3/2 hoặc 5/2 thường thực hiện:
ON → OFF
Trong khi ITV thực hiện:
Tín hiệu điện → điều chỉnh áp suất tỷ lệ.
Ví dụ:
| Thiết bị | Điều khiển |
|---|---|
| Van điện từ | ON/OFF |
| Regulator cơ khí | Xoay núm bằng tay |
| ITV | Tín hiệu điện → áp suất tỷ lệ |
Vì vậy tên kỹ thuật phù hợp nhất là:
Electro-Pneumatic Regulator / bộ điều áp điện-khí nén / van điều áp tỷ lệ.
19. ITV0010, ITV0030 và ITV0050 có thay thế cho nhau không?
Không thể thay thế trực tiếp chỉ dựa vào kích thước bên ngoài.
Điểm khác nhau lớn nhất là dải áp suất:
- ITV0010: 0,1 MPa.
- ITV0030: 0,5 MPa.
- ITV0050: 0,9 MPa.
Nếu máy đang sử dụng ITV0010 thì thay bằng ITV0050 có thể làm thay đổi đáng kể độ phân giải tương đối của việc điều khiển áp suất.
Do đó khi thay thế cần giữ đúng:
model + dải áp suất + input signal + kiểu lắp + connector.
20. BL/BS và ML/MS có thay thế trực tiếp không?
Không hoàn toàn.
Điểm khác biệt:
BL / BS
Phiên bản single unit, có bracket.
ML / MS
Phiên bản for manifold.
Ngoài ra:
- L: dây/connector góc 2m.
- S: dây/connector thẳng 3m.
Vì vậy:
ITV0010-3BL ≠ ITV0010-3ML
nếu xét về cấu hình lắp đặt.
21. Cách chọn ITV phù hợp
Có thể lựa chọn theo 5 bước:
Bước 1 – Xác định áp suất cần điều khiển
- ≤0,1 MPa → ITV0010
- ≤0,5 MPa → ITV0030
- ≤0,9 MPa → ITV0050
- Điều khiển chân không → ITV0090
Bước 2 – Xác định tín hiệu PLC
- 4–20mA → mã 0
- 0–20mA → mã 1
- 0–5V → mã 2
- 0–10V → mã 3
Bước 3 – Xác định kiểu lắp
- Single unit → cấu hình không có M ở trường base type.
- Manifold → M.
Bước 4 – Xác định kiểu dây
- L → right-angle 2m.
- S → straight 3m.
Bước 5 – Xác định bracket
- B → flat bracket.
- Các cấu hình khác cần kiểm tra theo full code.
22. Ví dụ giải mã sản phẩm
ITV0010-3BL
Có thể đọc:
ITV0010 / 3 / B / L
- ITV0010 → dải 0,001–0,1 MPa.
- 3 → input 0–10VDC.
- B → flat bracket.
- L → right-angle cable 2m.
SMC xác nhận chính xác cấu hình này với nguồn 24VDC và fitting One-touch Ø4.
ITV0050-3ML
- ITV0050 → dải 0,001–0,9 MPa.
- 3 → 0–10VDC.
- M → manifold.
- L → right-angle cable 2m.
SMC xác nhận mã ITV0050-3ML có pressure range 0,9 MPa, 24VDC, input 0–10VDC, base type manifold và cable connector góc 2m.
23. Lợi ích khi đưa ITV vào vận hành
Điều khiển áp suất tự động
Không cần người vận hành xoay núm bằng tay.
Thay đổi áp suất theo chương trình
PLC có thể đặt nhiều mức áp suất khác nhau cho từng bước sản xuất.
Tăng độ ổn định
Áp suất được điều khiển điện tử thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thao tác cơ khí.
Dễ tích hợp PLC
Có thể sử dụng tín hiệu:
4–20mA / 0–20mA / 0–5V / 0–10V
tùy model.
Có tín hiệu monitor
Giúp hệ thống kiểm tra áp suất thực tế.
Tiết kiệm không gian
Kích thước compact và tùy chọn manifold giúp bố trí nhiều kênh trong không gian nhỏ.
24. Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng
ITV cần được cấp nguồn khí có chất lượng phù hợp.
Nên sử dụng khí sạch, khô và tránh để nước hoặc dầu đi vào bộ điều áp.
Đặc biệt cần chú ý áp suất cấp tối thiểu.
SMC quy định:
Minimum supply pressure = Set pressure + 0,1 MPa
Ví dụ nếu muốn ITV0010 tạo ra:
0,08 MPa
thì áp suất cấp cần cao hơn khoảng:
0,18 MPa
theo điều kiện lựa chọn của catalog.
Nếu nguồn cấp không đủ cao hơn áp suất cài đặt, ITV sẽ không thể tạo ra áp suất đầu ra như yêu cầu.
25. Lưu ý khi đấu PLC
Trước khi đấu dây cần xác định:
- Điện áp cấp: 24VDC hay cấu hình khác.
- Input: 4–20mA, 0–20mA, 0–5V hoặc 0–10V.
- Kiểu sink/source nếu dùng tín hiệu dòng.
- Monitor output.
- Chân nguồn.
- Chân tín hiệu.
Không nên đấu một model 4–20mA vào ngõ ra 0–10V của PLC chỉ vì cả hai đều được gọi là “analog”.
Ví dụ:
ITV0010-0BL → PLC 4–20mA
khác hoàn toàn:
ITV0010-3BL → PLC 0–10VDC.
26. Chính sách & cam kết
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp thiết bị điều khiển khí nén và linh kiện tự động hóa SMC phục vụ máy móc, dây chuyền sản xuất và hệ thống điều khiển công nghiệp.
Khi đặt mua SMC ITV, khách hàng được hỗ trợ:
- Kiểm tra chính xác mã sản phẩm.
- Tư vấn dải áp suất ITV0010/0030/0050.
- Tư vấn ITV0090 khi cần điều khiển chân không.
- Tư vấn tín hiệu 4–20mA / 0–20mA / 0–5V / 0–10V.
- Tư vấn loại single unit hoặc manifold.
- Tư vấn BL/BS/ML/MS.
- Đối chiếu mã ITV cũ trước khi thay thế.
- Hỗ trợ kiểm tra cấu hình theo ảnh tem sản phẩm.
Đặc biệt với các mã có nhiều ký tự như ITV0050-3ML, cần kiểm tra đầy đủ part number thay vì chỉ đặt theo “ITV0050”.
27. Thông tin đặt hàng
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp:
- Full model SMC.
- Số lượng.
- Áp suất cần điều khiển.
- Tín hiệu PLC.
- Kiểu lắp single/manifold.
- Kiểu connector.
- Nếu thay thế model cũ, gửi ảnh tem.
Ví dụ:
SMC ITV0030-3BL – 5 cái – 24VDC – input 0–10V – output monitor 1–5V.
28. Câu hỏi thường gặp
ITV0010 là van gì?
ITV0010 là bộ điều áp điện-khí nén compact, dùng tín hiệu điện để điều chỉnh áp suất khí nén theo tỷ lệ. Dải cài đặt của ITV0010 là 0,001–0,1 MPa.
ITV0030 khác ITV0010 thế nào?
ITV0030 có dải điều áp cao hơn:
- ITV0010: 0,001–0,1 MPa.
- ITV0030: 0,001–0,5 MPa.
ITV0050 điều áp tối đa bao nhiêu?
ITV0050 có dải cài đặt 0,001–0,9 MPa.
ITV0090 có giống ITV0050 không?
Không. ITV0090 thuộc nhóm Compact Vacuum Regulator, dùng để điều khiển chân không điện tử, trong khi ITV0010/0030/0050 là các bộ điều áp khí nén dương.
ITV0010-0BL dùng tín hiệu gì?
4–20mA DC, kiểu sink. Mã B là flat bracket và L là cable connector góc 2m.
ITV0010-1MS dùng tín hiệu gì?
0–20mA DC. Đây là phiên bản ITV0010 với nguồn 24VDC và cấu hình manifold/cable theo mã MS.
ITV0010-2BL dùng tín hiệu gì?
0–5VDC.
ITV0010-3BL dùng tín hiệu gì?
0–10VDC. Đây là một trong những cấu hình rất phổ biến khi điều khiển trực tiếp từ ngõ ra analog của PLC.
BL và BS khác nhau gì?
Cả hai đều là cấu hình có flat bracket:
- BL: right-angle cable connector 2m.
- BS: straight cable connector 3m.
ML và MS khác nhau gì?
Cả hai đều dành cho manifold:
- ML: right-angle cable connector 2m.
- MS: straight cable connector 3m.
ITV có output để đưa về PLC không?
Có. Cấu hình tiêu chuẩn có analog monitor output 1–5VDC, cho phép giám sát áp suất đầu ra.
ITV có phải van proportional không?
Có thể gọi là proportional valve/regulator theo cách gọi thương mại, nhưng tên kỹ thuật của SMC là Electro-Pneumatic Regulator. Thiết bị điều khiển áp suất khí nén vô cấp theo tín hiệu điện.
Có thể thay ITV0010 bằng ITV0030 không?
Không nên thay trực tiếp. Hai model có dải áp suất khác nhau, do đó cần kiểm tra yêu cầu áp suất, tín hiệu điều khiển, lưu lượng và cấu hình lắp trước khi thay.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.