Máy hút chân không SMC ZB0030-K15LM / ZB0020-K15L-EAMG-C4 / EBMG / FAMG / FBMG / P1-L4
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
SMC ZB0030-K15LM và ZB0020-K15L thuộc dòng ZB Series Compact Vacuum Unit, là bộ tạo chân không nhỏ gọn được SMC phát triển cho cả vacuum ejector system và vacuum pump system. Với nhóm mã ZB00, thiết bị thuộc cấu hình vacuum pump system, tích hợp trong một cụm nhỏ gọn các chức năng như van cấp, van phá chân không, bộ lọc hút và điều khiển chân không.
Dòng ZB nổi bật với:
- Thời gian đáp ứng van khoảng 5 ms.
- Thời gian đáp ứng chân không khoảng 28 ms.
- Thiết kế tiết kiệm năng lượng, SMC công bố giảm 17% mức tiêu thụ khí và tăng 21% mức chân không đạt được so với thiết kế trước đó.
- Khối lượng khoảng 46 g.
- Có tùy chọn vacuum pressure switch.
- Có khả năng copy cài đặt tới 10 công tắc.
- Hỗ trợ IO-Link ở các cấu hình tương thích.
Các cấu hình được quan tâm trong nhóm này gồm:
- ZB0030-K15LM
- ZB0030-K15L-EAMG-C4
- ZB0020-K15L-EAMG-C4
- ZB0020-K15L-EBMG-C4
- ZB0020-K15L-FAMG-C4
- ZB0020-K15L-FBMG-C4
- ZB0020-K15L-P1-L4
- Các biến thể C4, L4, C4B, L4B, C4K… tùy cấu hình.
Trong đó, C4 và L4 là kiểu kết nối cổng chân không, còn EAMG, EBMG, FAMG, FBMG và P1 liên quan đến loại cảm biến/công tắc áp suất chân không được tích hợp. SMC có nhiều tổ hợp part number khác nhau nên cần đối chiếu full mã khi đặt hàng.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
SMC ZB là gì?
ZB là Compact Vacuum Unit – bộ tạo chân không nhỏ gọn, không nên hiểu đơn giản là một chiếc “bơm hút chân không” độc lập kiểu motor điện.
Đặc biệt với ZB00, SMC phân loại đây là Vacuum Pump System. Thiết bị được thiết kế để kết hợp với nguồn bơm chân không và thực hiện việc điều khiển chân không ngay tại cụm hút.
Một cụm ZB có thể tích hợp:
- Van cấp chân không.
- Van phá chân không.
- Bộ lọc hút.
- Bộ điều chỉnh lưu lượng phá chân không.
- Cảm biến/công tắc áp suất chân không.
- Cổng kết nối vacuum.
- Các phần tử điều khiển điện.
Nhờ đó, thay vì phải bố trí nhiều linh kiện rời trên đường chân không, các chức năng có thể được tích hợp thành một module rất nhỏ gọn.
3. Nguyên lý hoạt động
Có thể hình dung hệ thống:
Nguồn bơm chân không → ZB → giác hút → sản phẩm
Khi PLC cấp tín hiệu cho supply valve, đường chân không được kết nối tới giác hút.
Khi cảm biến xác nhận mức chân không đạt giá trị cài đặt, bộ điều khiển có thể xác nhận sản phẩm đã được hút.
Khi cần nhả sản phẩm, release valve / vacuum break valve được kích hoạt để đưa khí vào đường hút, làm giảm chân không và giúp sản phẩm được giải phóng nhanh.
Sơ đồ hoạt động cơ bản:
Bơm chân không → Supply Valve → Vacuum Port → Vacuum Pad
và khi nhả:
Release Valve → Vacuum Port → Vacuum Pad
Điểm này rất quan trọng trong máy gắp tự động vì hệ thống không chỉ cần hút nhanh mà còn phải nhả nhanh.
4. Thông số kỹ thuật SMC ZB Series
| Thông số | ZB Series |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Compact Vacuum Unit |
| Nhóm ZB00 | Vacuum Pump System |
| Môi chất | Không khí |
| Nhiệt độ làm việc | -5 đến +50°C, không ngưng tụ |
| Thời gian đáp ứng van | Khoảng 5 ms |
| Thời gian đáp ứng chân không | Khoảng 28 ms |
| Khối lượng | Khoảng 46 g |
| Van cấp | Van poppet tác động trực tiếp 3 cửa |
| Van phá chân không | Tích hợp |
| Nguồn coil phổ biến | 24VDC / 12VDC tùy cấu hình |
| Sai số điện áp cho phép | ±10% |
| Cảm biến | Tùy chọn |
| Pressure switch | Có nhiều lựa chọn |
| IO-Link | Có ở cấu hình tương thích |
| Kết nối vacuum | C4, L4 và các tùy chọn khác |
| Lắp đặt | Đơn chiếc hoặc manifold tùy body |
Thông số môi trường và cấu trúc van được SMC công bố cho ZB Series; full part number quyết định cấu hình thực tế.
5. Giải thích mã ZB0030 và ZB0020
Đây là phần rất quan trọng khi lựa chọn sản phẩm.
ZB0020
ZB0020 thuộc cấu hình single unit – đơn chiếc của vacuum pump system.
Catalog SMC thể hiện body type 2 = Single Unit, trong đó các cổng PV và PD được bố trí riêng.
Ví dụ:
ZB0020-K15L-EAMG-C4
có thể hiểu theo các thành phần chính:
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| ZB00 | Vacuum Pump System |
| 20 | Body type 2 – single unit |
| K1 | Supply valve N.C. + release valve N.C. |
| 5 | 24VDC |
| L | L-type plug connector có lead wire |
| EAMG | Vacuum pressure switch + NPN 2 outputs + lead wire |
| C4 | Vacuum port Ø4 mm, straight One-touch |
Cấu hình ZB0020-K15L-EAMG-C4 được SMC liệt kê trong hệ thống model ZB0020.
6. ZB0030 – cấu hình dùng cho manifold
Khác với ZB0020, ZB0030 thuộc body type 3 – for manifold.
Ví dụ mã:
ZB0030-K15L-EAMG-L4
được SMC xác nhận:
- Body type: 3 – For Manifold
- Supply valve: N.C.
- Release valve: N.C.
- Rated voltage: 24VDC
- Electrical entry: L-type plug connector with lead wire
- Manual override: non-locking push
- EAMG: vacuum pressure switch, 0 đến -101 kPa, NPN 2 outputs
- G: lead wire có connector + cover, dài 2 m
- L4: elbow Ø4 One-touch fitting.
Điều này giúp ZB0030 phù hợp với các hệ thống cần lắp nhiều module trên manifold.
7. Giải thích EAMG, EBMG, FAMG, FBMG
Các ký hiệu này rất dễ gây nhầm khi đặt hàng.
EAMG
SMC xác nhận cấu hình EAMG là:
- Vacuum pressure switch.
- Dải áp suất: 0 đến -101 kPa.
- NPN 2 outputs.
- Có chức năng chuyển đổi đơn vị.
- G: dây có connector và connector cover, chiều dài 2 m.
Ví dụ:
ZB0030-K15L-EAMG-L4.
EBMG
EBMG cũng thuộc nhóm vacuum pressure switch, nhưng là một cấu hình khác trong hệ thống lựa chọn cảm biến.
SMC và các catalog phân phối liệt kê các mã như:
ZB0020-K15L-EBMG-C4B
cho thấy EBMG là một tùy chọn cảm biến áp suất chân không được tích hợp trong ZB.
Khi thay EAMG ↔ EBMG, không nên tự coi là tương đương. Cần kiểm tra:
- Dải đo.
- Loại ngõ ra.
- Số lượng output.
- Kiểu hiển thị.
- Đơn vị.
- Dây kết nối.
FAMG
FAMG cũng là một cấu hình vacuum pressure switch.
SMC liệt kê các model như:
ZB0020-K15L-FAMG-C4
và các biến thể C4B, C4BK, L4B… trong hệ thống mã sản phẩm.
Ví dụ, cấu hình FA được SMC xác nhận trên ZB0030 là:
- Vacuum pressure switch.
- Dải -100 đến 100 kPa.
- NPN 2 outputs.
- Có chức năng chuyển đổi đơn vị.
FBMG
FBMG là một cấu hình khác thuộc nhóm vacuum pressure switch của ZB.
SMC liệt kê nhiều model như:
ZB0020-K15L-FBMG-C4
và ZB0020-K15L-FBMG-L4 trong danh mục cấu hình ZB.
Do EAMG/EBMG/FAMG/FBMG là các cấu hình cảm biến khác nhau, không nên thay thế chỉ dựa trên hình dáng bên ngoài.
8. Cấu hình P1 – cảm biến áp suất analog
Đây là một điểm khác biệt đáng chú ý.
Ví dụ:
ZB0030-K15L-P1-C4K
SMC xác nhận:
- P1 = Pressure Sensor
- Dải: 0 đến -101 kPa
- Output: 1–5 V
- Accuracy: ±2% F.S. hoặc nhỏ hơn
- Không cần chỉ định lead wire có connector cho loại pressure sensor.
- C4 = straight Ø4 One-touch.
- K = needle điều chỉnh lưu lượng vacuum break dạng thao tác bằng tua vít.
Như vậy, P1 khác nhóm EAMG/FAMG ở chỗ tín hiệu cảm biến là analog 1–5V.
Điều này phù hợp khi muốn đưa tín hiệu mức chân không trực tiếp về:
- PLC analog input.
- Bộ điều khiển.
- Bộ thu thập dữ liệu.
- Hệ thống giám sát.
9. C4 và L4 khác nhau như thế nào?
Đây là một trong những điểm khách hàng thường quan tâm nhất.
C4
C4 = Straight Ø4 One-touch fitting
Tức là cổng chân không sử dụng đầu nối One-touch Ø4 mm dạng thẳng.
SMC xác nhận cấu hình này trên nhiều model ZB như ZB0030-K15L-P1-C4K.
L4
L4 = Elbow Ø4 One-touch fitting
Đây là đầu nối One-touch Ø4 mm dạng góc.
Ví dụ SMC xác nhận:
ZB0030-K15L-EAMG-L4
sử dụng elbow Ø4 One-touch fitting.
Khi nào chọn C4?
Chọn C4 khi:
- Đường ống đi thẳng.
- Không gian phía trước đủ rộng.
- Không cần đổi hướng ngay tại cổng ZB.
Khi nào chọn L4?
Chọn L4 khi:
- Không gian lắp đặt hẹp.
- Muốn ống đi ngang.
- Cần giảm bán kính uốn ống.
- Muốn bố trí nhiều module gọn hơn.
10. K15L có ý nghĩa gì?
Trong nhóm mã:
ZB0020-K15L…
phần K1 liên quan đến cấu hình van:
- Supply valve: Normally Closed
- Release valve: Normally Closed
5 tương ứng với nguồn coil 24VDC.
L là kiểu lấy dây của van cấp/van phá chân không dạng L-type plug connector with lead wire. SMC xác nhận cấu trúc này trên mã ZB0030-K15L-EAMG-L4.
Do đó, có thể hiểu chuỗi K15L theo các trường cấu hình của SMC thay vì coi đây là một mã model riêng.
11. ZB0030-K15LM là gì?
Mã ZB0030-K15LM cần được kiểm tra theo full configuration trước khi đặt hàng vì ký hiệu cuối M liên quan đến kiểu connector/cấu hình điện của dòng ZB.
Điểm chắc chắn có thể xác định:
- ZB0030: body type 3, dùng cho manifold.
- K1: supply valve N.C. + release valve N.C.
- 5: 24VDC.
- L/M: thuộc trường lựa chọn electrical entry.
- Phần cảm biến và cổng vacuum cần xác định tiếp từ full code.
SMC có nhiều biến thể ZB0030 với L, LB, LO, M… nên ZB0030-K15LM không nên được tự động đồng nhất với ZB0030-K15L-EAMG-C4 nếu thiếu phần mã phía sau.
12. Khả năng đáp ứng và tiết kiệm năng lượng
Đáp ứng nhanh
SMC công bố:
Valve response time: 5 ms
và:
Vacuum response time: 28 ms.
Điều này rất có giá trị đối với các máy pick & place tốc độ cao, bởi thời gian hút và nhả ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ máy.
Tiết kiệm khí
SMC công bố thiết kế ZB giúp:
Giảm mức tiêu thụ khí khoảng 17%.
Đây là ưu điểm quan trọng khi sử dụng hệ thống tạo chân không bằng khí nén vì chi phí khí nén có thể chiếm phần đáng kể trong chi phí vận hành.
Đạt mức chân không nhanh hơn
SMC cũng công bố mức vacuum pressure reached tăng khoảng 21% so với thiết kế trước đó. Điều này giúp rút ngắn thời gian chờ đạt mức hút cần thiết trong chu trình máy.
13. Thiết kế nhỏ gọn
Một trong những điểm nổi bật của ZB là kích thước và khối lượng nhỏ.
SMC công bố khối lượng khoảng 46 g, phù hợp để lắp trực tiếp gần cụm giác hút hoặc trên đầu robot mà không làm tăng đáng kể khối lượng cơ cấu.
Điều này đặc biệt hữu ích với:
- Robot tốc độ cao.
- Tay gắp điện tử.
- Máy lắp ráp linh kiện.
- Máy pick & place.
- Cụm gắp nhiều giác hút.
14. Tích hợp cảm biến áp suất chân không
Một ưu điểm lớn của ZB là có thể tích hợp vacuum pressure switch ngay trên cụm.
Ví dụ với EAMG, SMC xác nhận:
0 đến -101 kPa + NPN 2 outputs.
Khi kết nối với PLC, hệ thống có thể sử dụng tín hiệu cảm biến để xác định:
- Đã hút được sản phẩm.
- Chưa đạt mức chân không.
- Sản phẩm bị rơi.
- Giác hút không kín.
- Có rò rỉ trên đường hút.
Đây là yếu tố rất quan trọng đối với hệ thống tự động hóa vì PLC không chỉ cần ra lệnh “hút” mà còn cần biết hút đã thành công hay chưa.
15. Khả năng copy cảm biến
SMC cho biết dòng ZB có khả năng copy tới 10 vacuum pressure switches đồng thời.
Điều này có lợi khi một máy có nhiều điểm hút và cần thiết lập các cảm biến với thông số tương tự.
Thay vì cài từng cảm biến một cách thủ công, chức năng copy giúp giảm thời gian setup.
16. Hỗ trợ IO-Link
Một số cấu hình ZB hỗ trợ IO-Link, cho phép đưa dữ liệu cảm biến và các thông tin thiết lập vào hệ thống điều khiển số.
Trong các dây chuyền tự động hóa hiện đại, IO-Link có thể giúp:
- Đọc dữ liệu cảm biến.
- Cấu hình tham số.
- Theo dõi trạng thái.
- Chẩn đoán.
- Quản lý nhiều thiết bị.
Tuy nhiên, không phải mọi mã ZB đều có IO-Link. Cần chọn đúng phiên bản hỗ trợ IO-Link khi đặt hàng.
17. Lợi ích khi đưa SMC ZB vào vận hành
Tích hợp nhiều chức năng trong một cụm
Thay vì sử dụng:
van cấp + van phá chân không + filter + cảm biến + fitting
riêng lẻ, ZB tích hợp nhiều chức năng vào một module.
Điều này giúp:
- Giảm số lượng linh kiện.
- Giảm đường ống.
- Giảm dây điện.
- Tiết kiệm không gian.
- Đơn giản hóa bảo trì.
Tăng tốc chu kỳ máy
Với thời gian đáp ứng van khoảng 5 ms và vacuum response khoảng 28 ms, ZB phù hợp với những ứng dụng yêu cầu thao tác nhanh.
Giảm tiêu thụ khí
Mức tiêu thụ khí giảm khoảng 17% theo điều kiện đánh giá của SMC, giúp hệ thống chân không tiết kiệm năng lượng hơn.
Dễ giám sát tình trạng hút
Phiên bản có pressure switch giúp PLC biết được trạng thái chân không thay vì chỉ điều khiển theo thời gian.
18. Ứng dụng thực tế
Robot gắp linh kiện
ZB có thể được lắp gần đầu robot để điều khiển giác hút.
Đặc biệt phù hợp với:
- Linh kiện điện tử.
- IC.
- PCB.
- Chi tiết nhựa.
- Chi tiết kim loại.
- Bao bì.
Máy Pick & Place
Trong máy gắp – đặt, chu trình thường gồm:
Tiếp cận → hút → xác nhận vacuum → di chuyển → đặt → phá vacuum → nhả sản phẩm.
ZB có thể tích hợp các chức năng này thành một cụm nhỏ gọn.
Máy lắp ráp tự động
Khi cần gắp các chi tiết nhỏ, việc kiểm tra vacuum giúp hệ thống phát hiện trường hợp:
Không có sản phẩm trên giác hút.
Điều này giúp tránh robot thực hiện bước tiếp theo khi chưa gắp được sản phẩm.
Máy đóng gói
Ứng dụng cho:
- Gắp túi.
- Gắp hộp.
- Gắp màng.
- Gắp bao bì.
- Di chuyển sản phẩm nhẹ.
Máy cấp phôi
ZB có thể sử dụng trong các cụm:
Feeder → Vacuum Pick → Transfer → Release
để tự động gắp và chuyển phôi.
19. So sánh các cấu hình cảm biến
| Cấu hình | Nhóm chức năng | Đặc điểm |
|---|---|---|
| EAMG | Vacuum pressure switch | 0 đến -101 kPa, NPN 2 outputs, có dây connector |
| EBMG | Vacuum pressure switch | Biến thể pressure switch khác, cần đối chiếu full code |
| FAMG | Vacuum pressure switch | Nhóm FA, dải đo rộng hơn theo cấu hình |
| FBMG | Vacuum pressure switch | Biến thể FB, cần đối chiếu full code |
| P1 | Pressure sensor | 0 đến -101 kPa, output 1–5V |
| C4 | Vacuum port | Ø4 One-touch, dạng thẳng |
| L4 | Vacuum port | Ø4 One-touch, dạng góc |
Các cấu hình EAMG và P1 được SMC xác nhận trực tiếp; EAMG là NPN 2 output còn P1 sử dụng tín hiệu analog 1–5V.
20. NPN hay tín hiệu analog 1–5V nên chọn loại nào?
Chọn EAMG/FAMG… khi:
Bạn chủ yếu cần PLC nhận biết:
Đạt vacuum / Chưa đạt vacuum.
Ví dụ:
- Vacuum OK → ON.
- Vacuum NG → OFF.
Đây là cách đơn giản và phù hợp với nhiều máy tự động.
Chọn P1 khi:
Bạn muốn PLC nhận được giá trị chân không dạng analog.
Ví dụ:
-20 kPa → 3,2V
-50 kPa → giá trị điện áp tương ứng
-90 kPa → gần mức 5V
Khi đó PLC có thể theo dõi mức chân không liên tục thay vì chỉ biết ON/OFF.
21. Lưu ý khi lựa chọn ZB0020 và ZB0030
ZB0020
Phù hợp với:
- Lắp đơn.
- Một cụm hút riêng.
- Không cần manifold nhiều station.
ZB0030
Phù hợp với:
- Hệ thống nhiều module.
- Lắp trên manifold.
- Cụm chân không nhiều điểm.
SMC xác định body type 2 là single unit và body type 3 là for manifold.
22. Lưu ý khi lắp đặt
ZB sử dụng không khí và dải nhiệt độ làm việc được công bố là khoảng -5 đến +50°C, không ngưng tụ.
Khi lắp đặt cần chú ý:
- Không để nước hoặc dầu đi vào đường chân không.
- Kiểm tra độ kín của ống.
- Sử dụng đúng đường kính ống.
- Không làm gập ống chân không.
- Đặt filter ở vị trí thuận tiện cho bảo trì.
- Kiểm tra đúng điện áp coil.
- Xác nhận NPN/PNP trước khi đấu PLC.
- Nếu dùng analog, kiểm tra đúng loại tín hiệu 1–5V.
Đặc biệt với hệ thống robot tốc độ cao, nên đặt ZB càng gần giác hút càng tốt để giảm thể tích đường ống và cải thiện thời gian đáp ứng thực tế.
23. Chính sách & cam kết
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp thiết bị chân không SMC và linh kiện tự động hóa công nghiệp phục vụ máy móc, robot và dây chuyền sản xuất.
Khi mua SMC ZB0030 / ZB0020, khách hàng được hỗ trợ:
- Kiểm tra chính xác full part number.
- Tư vấn ZB0020 hay ZB0030.
- Tư vấn C4 hoặc L4.
- Tư vấn NPN/PNP.
- Tư vấn pressure switch hoặc analog sensor.
- Kiểm tra điện áp 12VDC/24VDC.
- Đối chiếu mã cũ và mã thay thế.
- Hỗ trợ lựa chọn theo loại giác hút và yêu cầu lưu lượng.
Đối với những mã viết rút gọn như ZB0030-K15LM, nên cung cấp ảnh tem hoặc full code trước khi đặt hàng để tránh nhầm cấu hình.
24. Thông tin đặt hàng
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
Khi yêu cầu báo giá, nên gửi:
- Mã ZB đầy đủ.
- Số lượng.
- Đường kính ống chân không.
- Loại giác hút.
- Điện áp điều khiển.
- NPN/PNP hoặc analog.
- Có cần dây connector hay không.
- Nếu đang thay thế, gửi ảnh sản phẩm cũ.
Ví dụ:
SMC ZB0020-K15L-EAMG-C4 – 5 cái – 24VDC – ống Ø4 mm – NPN.
MYTECH sẽ dựa trên full mã để xác nhận đúng cấu hình trước khi báo giá.
25. Câu hỏi thường gặp
SMC ZB có phải máy bơm chân không không?
ZB là Compact Vacuum Unit. Riêng nhóm ZB00 được SMC phân loại là Vacuum Pump System. Vì vậy gọi là “bộ tạo chân không/bộ hút chân không SMC ZB” sẽ chính xác hơn “bơm chân không motor điện”.
ZB0020 và ZB0030 khác nhau gì?
ZB0020 là body type 2, dùng dạng single unit; ZB0030 là body type 3, thiết kế for manifold.
ZB0030-K15L-EAMG-L4 dùng điện bao nhiêu?
Cấu hình SMC được xác nhận có rated voltage 24VDC.
EAMG là NPN hay PNP?
Cấu hình EAM được SMC xác nhận là NPN 2 outputs, dải vacuum pressure 0 đến -101 kPa.
P1 khác EAMG như thế nào?
P1 là pressure sensor analog, với dải 0 đến -101 kPa và output 1–5V; trong khi EAMG là vacuum pressure switch với tín hiệu NPN 2 outputs.
C4 và L4 khác nhau gì?
- C4: Ø4 One-touch thẳng.
- L4: Ø4 One-touch góc.
ZB có van phá chân không không?
Có. ZB tích hợp release valve, đồng thời có cấu hình điều chỉnh lưu lượng vacuum break tùy mã. Cấu hình K1 sử dụng supply valve N.C. và release valve N.C.
ZB có dùng cho robot gắp không?
Có. Đây là một ứng dụng phù hợp của ZB nhờ thiết kế nhỏ gọn, đáp ứng nhanh và có thể tích hợp cảm biến vacuum.
ZB có thể dùng nhiều giác hút không?
Có thể thiết kế hệ thống nhiều điểm hút, đặc biệt ZB0030 phù hợp với cấu hình manifold. Tuy nhiên cần tính toán lưu lượng, thể tích đường ống và yêu cầu từng giác hút.
Có thể thay ZB0020 bằng ZB0030 không?
Không nên thay trực tiếp nếu chưa kiểm tra cấu hình. Hai loại có body type và mục đích lắp đặt khác nhau.
ZB có cần khí nén không?
Đối với ZB00 Vacuum Pump System, hệ thống cần kết nối với nguồn vacuum/pump theo cấu hình thiết kế; ZB không nên được hiểu mặc định là một bơm điện độc lập.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.