Van điều áp chân không SMC IRV10/IRV20 – C06, C08, C10, LC06, LC08, LC10, BG, BZA
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
Van điều áp chân không SMC IRV10/IRV20 là thiết bị dùng để điều chỉnh và ổn định áp suất chân không trong đường hút, thuộc nhóm Vacuum Regulator của SMC. Sản phẩm cho phép người vận hành điều chỉnh mức chân không theo yêu cầu thay vì để nguồn chân không tác động trực tiếp với mức hút tối đa lên cơ cấu chấp hành.
Dòng IRV10/IRV20 được thiết kế nhỏ gọn, tích hợp đầu nối One-touch, có nhiều lựa chọn đường kính ống và có thể trang bị đồng hồ chân không, giá đỡ hoặc công tắc áp suất kỹ thuật số tùy cấu hình. SMC hiện công bố IRV10 có lưu lượng tối đa khoảng 140 L/min (ANR) và IRV20 khoảng 240 L/min (ANR).
Một số mã thường gặp:
- IRV10-C06, IRV10-C08
- IRV20-C06, IRV20-C08, IRV20-C10
- IRV10-LC06, IRV10-LC08
- IRV20-LC06, IRV20-LC08, IRV20-LC10
- Các phiên bản có B – giá đỡ.
- Các phiên bản có G – đồng hồ chân không.
- Các phiên bản ZA/ZB/ZN/ZP – tùy cấu hình công tắc áp suất kỹ thuật số.
Cần lưu ý: IRV là van điều áp chân không (vacuum regulator), không phải van giảm áp khí nén thông thường và cũng không phải van điều áp môi chất lạnh của hệ thống điều hòa.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Van điều áp chân không SMC IRV là gì?
Trong một hệ thống chân không, nguồn tạo chân không có thể tạo ra mức hút lớn hơn mức cần thiết của cơ cấu hút. Nếu đưa trực tiếp mức chân không này tới giác hút, sản phẩm có thể bị hút quá mạnh, biến dạng hoặc khó nhả.
IRV10/IRV20 được lắp trên đường chân không để điều chỉnh mức áp suất hút về giá trị phù hợp với ứng dụng.
SMC mô tả IRV là dòng Vacuum Regulator, có chức năng điều chỉnh áp suất của đường chân không. Dải cài đặt của dòng IRV10/IRV20 là khoảng -100 đến -1,3 kPa, tùy điều kiện áp suất phía bơm chân không.
Nguyên lý hoạt động cơ bản
Có thể hình dung hệ thống theo sơ đồ:
Bơm chân không / bộ tạo chân không → IRV → giác hút / bộ kẹp chân không
Khi xoay núm điều chỉnh trên IRV, người dùng thay đổi mức chân không được duy trì ở phía sử dụng.
Ví dụ:
- Nguồn tạo chân không có khả năng đạt mức hút cao.
- Sản phẩm cần mức hút thấp hơn để tránh biến dạng.
- IRV được sử dụng để điều chỉnh mức chân không xuống giá trị phù hợp.
- Khi kết hợp đồng hồ hoặc cảm biến áp suất, người vận hành có thể theo dõi mức chân không trực tiếp.
Vì vậy, IRV đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng gắp – đặt sản phẩm bằng chân không, robot công nghiệp, máy đóng gói, máy cấp phôi và hệ thống tự động hóa.
3. Thông số kỹ thuật SMC IRV10/IRV20
| Thông số | IRV10 | IRV20 |
|---|---|---|
| Loại sản phẩm | Van điều áp chân không | Van điều áp chân không |
| Môi chất | Không khí | Không khí |
| Dải cài đặt chân không | -100 đến -1,3 kPa | -100 đến -1,3 kPa |
| Lưu lượng tối đa | 140 L/min (ANR) | 240 L/min (ANR) |
| Độ phân giải núm chỉnh | ≤ 0,13 kPa | ≤ 0,13 kPa |
| Nhiệt độ môi trường/môi chất | 5 đến 60°C | 5 đến 60°C |
| Ống kết nối | Ø6, Ø8 mm; 1/4″, 5/16″ | Ø6, Ø8, Ø10 mm; 1/4″, 5/16″, 3/8″ |
| Kiểu fitting | Thẳng hoặc góc tùy mã | Thẳng hoặc góc tùy mã |
| Kết nối One-touch | Có | Có |
Thông số trên được tổng hợp từ catalog SMC cho dòng IRV10/20. SMC cũng lưu ý dải áp suất cài đặt thực tế có thể phụ thuộc vào áp suất phía bơm chân không.
Các loại đầu nối phổ biến
IRV10-C06 / IRV10-C08
Đây là các phiên bản IRV10 sử dụng đầu nối One-touch dạng thẳng:
- C06: ống Ø6 mm.
- C08: ống Ø8 mm.
IRV10 có lưu lượng tối đa khoảng 140 L/min (ANR).
IRV20-C06 / IRV20-C08 / IRV20-C10
Đây là các phiên bản IRV20 với:
- C06: ống Ø6 mm.
- C08: ống Ø8 mm.
- C10: ống Ø10 mm.
IRV20 có lưu lượng tối đa khoảng 240 L/min (ANR), phù hợp khi hệ thống yêu cầu lưu lượng chân không lớn hơn IRV10.
IRV10-LC06 / LC08
Chữ L trong cấu hình này thể hiện kiểu fitting góc (elbow); ví dụ SMC xác nhận IRV10-LC06 sử dụng fitting góc và ống Ø6 mm.
IRV20-LC06 / LC08 / LC10
Các mã này tương ứng với IRV20 sử dụng fitting góc:
- IRV20-LC06: Ø6 mm.
- IRV20-LC08: Ø8 mm.
- IRV20-LC10: Ø10 mm.
SMC xác nhận IRV20-LC06 là phiên bản body size 20, lưu lượng tối đa 240 L/min (ANR), fitting góc và kết nối ống Ø6 mm.
4. Giải thích một số mã sản phẩm
Mã SMC IRV được tạo thành từ nhiều trường cấu hình. Vì vậy không nên coi toàn bộ chuỗi IRV20-C08BZA là một mã chức năng duy nhất.
Ví dụ: IRV20-C08BG
Có thể hiểu:
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| IRV20 | Body size 20 |
| C08 | Kết nối ống Ø8 mm |
| B | Có giá đỡ |
| G | Có đồng hồ chân không |
SMC xác nhận trực tiếp mã IRV10-C08BG có cấu hình C08 = Ø8 mm, B = with bracket, G = pressure gauge. Cấu trúc lựa chọn tương tự được áp dụng cho các cấu hình IRV tương ứng.
Mã IRV20-C08BG cũng được các nhà phân phối kỹ thuật xác nhận là phiên bản Ø8 mm, có giá đỡ và đồng hồ chân không.
Các cấu hình có công tắc áp suất
Dòng IRV10/20 còn có tùy chọn công tắc áp suất kỹ thuật số như:
- ZN: NPN, 1 ngõ ra.
- ZP: PNP, 1 ngõ ra.
- ZA: NPN, 2 ngõ ra + chức năng copy.
- ZB: PNP, 2 ngõ ra + chức năng copy.
Đây là các cấu hình được SMC liệt kê trong tài liệu lựa chọn phụ kiện của dòng IRV.
Do đó, với các mã dạng IRV20-C08BZA, cần kiểm tra đầy đủ mã cấu hình trước khi đặt hàng để xác nhận chính xác:
kích thước body + đường kính ống + kiểu fitting + giá đỡ + đồng hồ/công tắc áp suất.
5. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Điều chỉnh chân không chính xác
IRV10/IRV20 có độ phân giải núm chỉnh khoảng 0,13 kPa hoặc nhỏ hơn, giúp người vận hành điều chỉnh mức chân không tương đối tinh và phù hợp với các ứng dụng yêu cầu lực hút ổn định.
Hạn chế hút quá mạnh
Không phải sản phẩm nào cũng cần mức chân không tối đa.
Khi gắp:
- túi nilon,
- bao bì,
- tấm nhựa mỏng,
- linh kiện điện tử,
- sản phẩm dễ biến dạng,
việc giới hạn mức chân không giúp giảm nguy cơ làm biến dạng hoặc ảnh hưởng đến sản phẩm.
Thiết kế nhỏ gọn
SMC cho biết dòng IRV10/20 được giảm khối lượng khoảng 20% so với dòng IRV2000 trước đây sử dụng fitting IRV20, đồng thời tăng lưu lượng tối đa.
Tích hợp đầu nối One-touch
Đầu nối One-touch được tích hợp trực tiếp trên sản phẩm, giúp việc lắp và tháo ống nhanh hơn so với các thiết kế phải sử dụng fitting rời.
Có thể bổ sung đồng hồ hoặc cảm biến
Người dùng có thể lựa chọn phiên bản có đồng hồ chân không hoặc công tắc áp suất kỹ thuật số.
SMC thiết kế cơ cấu clip giúp việc tháo/lắp đồng hồ hoặc công tắc thuận tiện; với cấu hình kết nối tiêu chuẩn, hướng lắp cũng có thể thay đổi và góc lắp có thể điều chỉnh theo từng bước 60°.
Nhiều lựa chọn đường kính ống
IRV10 phù hợp với các đường ống Ø6 và Ø8 mm, trong khi IRV20 mở rộng đến Ø10 mm và các kích thước inch tương ứng. Điều này giúp dễ lựa chọn theo lưu lượng và kích thước đường chân không của máy.
6. Đối tượng sử dụng phù hợp
Van điều áp chân không SMC IRV10/IRV20 phù hợp với nhiều hệ thống tự động hóa sử dụng chân không.
Máy gắp và đặt sản phẩm
Kết hợp với:
- giác hút chân không,
- ejector,
- bơm chân không,
- robot pick & place,
để điều chỉnh lực hút phù hợp với sản phẩm.
Robot công nghiệp
IRV có thể được sử dụng trên các đầu gắp chân không của robot để điều chỉnh mức hút theo từng loại sản phẩm.
Máy đóng gói
Đặc biệt phù hợp với hệ thống hút và giữ:
- túi,
- màng film,
- bao bì,
- hộp,
- sản phẩm nhẹ.
Máy cấp phôi tự động
Trong các dây chuyền cấp phôi, IRV giúp kiểm soát mức chân không tại đầu hút nhằm giữ phôi ổn định trong quá trình di chuyển.
Máy lắp ráp linh kiện
Có thể sử dụng để điều chỉnh lực hút khi thao tác với linh kiện có kích thước nhỏ hoặc bề mặt dễ bị ảnh hưởng bởi lực hút lớn.
Hệ thống chân không công nghiệp
IRV10/20 có thể được đặt giữa nguồn chân không và cơ cấu sử dụng để điều chỉnh mức chân không theo yêu cầu công nghệ.
7. Cách lựa chọn IRV10 hay IRV20
Không nên chỉ lựa chọn dựa vào đường kính ống.
Cần xem xét đồng thời:
1. Lưu lượng yêu cầu
- IRV10: tối đa khoảng 140 L/min (ANR).
- IRV20: tối đa khoảng 240 L/min (ANR).
Nếu hệ thống có nhu cầu lưu lượng lớn, IRV20 sẽ phù hợp hơn.
2. Đường kính ống
IRV10:
- Ø6 mm
- Ø8 mm
- 1/4″
- 5/16″
IRV20:
- Ø6 mm
- Ø8 mm
- Ø10 mm
- 1/4″
- 5/16″
- 3/8″
3. Không gian lắp đặt
Nếu đường ống cần đổi hướng ngay tại vị trí lắp van, có thể lựa chọn phiên bản L – elbow như LC06, LC08 hoặc LC10.
Nếu không gian rộng và đường ống đi thẳng, phiên bản C06/C08/C10 có thể phù hợp hơn.
4. Có cần theo dõi áp suất hay không?
Nếu cần quan sát trực tiếp mức chân không:
chọn phiên bản G – pressure gauge.
Nếu cần đưa tín hiệu về PLC:
có thể chọn phiên bản công tắc áp suất kỹ thuật số tương ứng, chẳng hạn ZA/ZB/ZN/ZP tùy yêu cầu NPN/PNP và số ngõ ra.
5. Có cần cố định thân van lên máy?
Nếu cần bắt cố định vào khung hoặc panel máy, có thể chọn phiên bản có B – bracket.
8. Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng
IRV là thiết bị điều chỉnh chân không, do đó cần lắp đúng chiều và đúng cấu hình của hệ thống.
Không nên nhầm IRV với van giảm áp khí nén thông thường như các dòng regulator dùng để giảm áp từ 0,7 MPa xuống 0,3 MPa.
Đặc biệt, tài liệu SMC quy định sản phẩm sử dụng không khí và nhiệt độ môi trường/môi chất trong khoảng 5–60°C.
Ngoài ra, SMC cảnh báo nếu sử dụng phiên bản có đồng hồ chân không và để áp suất dương đi vào, đồng hồ có thể bị hư. Vì vậy cần thiết kế đường ống và thao tác bảo trì đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Khi thay thế một mã IRV đang sử dụng, nên đối chiếu đầy đủ:
IRV10/20 + kiểu kết nối + đường kính ống + fitting thẳng/góc + bracket + gauge/sensor + tùy chọn đặc biệt.
Không nên chỉ dựa vào hình ảnh bên ngoài vì nhiều cấu hình có hình dạng tương tự nhưng khác chức năng hoặc phụ kiện.
9. Chính sách & cam kết
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp các sản phẩm thiết bị tự động hóa và linh kiện khí nén SMC phục vụ máy móc, dây chuyền sản xuất và hệ thống công nghiệp.
Khi đặt mua SMC IRV10/IRV20 tại MYTECH, khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn lựa chọn đúng model theo hệ thống chân không.
- Kiểm tra mã sản phẩm trước khi đặt hàng.
- Tư vấn C06/C08/C10 hoặc LC06/LC08/LC10.
- Tư vấn phiên bản có bracket, đồng hồ hoặc cảm biến áp suất.
- Hỗ trợ đối chiếu mã thay thế khi khách hàng đang sử dụng model cũ.
- Cung cấp sản phẩm đúng mã theo đơn đặt hàng.
Đối với các mã đặc biệt như IRV20-C08BZA, nên gửi đầy đủ mã sản phẩm hoặc hình ảnh tem model để kiểm tra chính xác trước khi báo giá.
10. Thông tin đặt hàng
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp:
- Mã SMC đang cần mua.
- Số lượng.
- Đường kính ống đang sử dụng.
- Yêu cầu fitting thẳng hoặc góc.
- Có cần đồng hồ chân không hay không.
- Có cần giá đỡ hay không.
- Nếu sử dụng cảm biến, cho biết PLC yêu cầu NPN hoặc PNP.
Ví dụ:
SMC IRV20-C08BG – 10 cái – ống Ø8 mm – có bracket + đồng hồ.
Việc cung cấp đầy đủ mã sẽ giúp hạn chế tình trạng chọn nhầm phiên bản.
11. Câu hỏi thường gặp
IRV10/IRV20 có phải van điều áp khí nén không?
Không theo nghĩa của các van regulator khí nén thông thường. IRV10/IRV20 là Vacuum Regulator – van điều áp chân không, dùng để điều chỉnh áp suất trong đường chân không.
IRV10 và IRV20 khác nhau như thế nào?
Điểm khác biệt chính là kích thước body và khả năng lưu lượng:
- IRV10: tối đa khoảng 140 L/min (ANR).
- IRV20: tối đa khoảng 240 L/min (ANR).
IRV20-C08 và IRV20-LC08 khác nhau gì?
Cả hai đều sử dụng ống Ø8 mm và body IRV20.
Khác biệt nằm ở kiểu fitting:
- C08: fitting thẳng.
- LC08: fitting góc.
SMC xác nhận mã IRV20-LC08 thuộc cấu hình fitting elbow với ống Ø8 mm.
IRV20-C08BG là gì?
Đây là phiên bản IRV20 sử dụng ống Ø8 mm, có bracket B và pressure gauge G.
Có thể dùng IRV để điều chỉnh lực hút của giác hút không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng điển hình của vacuum regulator. IRV được đặt trên đường chân không để điều chỉnh mức hút phù hợp với sản phẩm và cơ cấu hút.
Có thể kết nối IRV với PLC không?
Có thể khi sử dụng cấu hình có digital pressure switch phù hợp. Tùy model, SMC cung cấp các lựa chọn NPN hoặc PNP và 1 hoặc 2 ngõ ra.
IRV có cần nguồn điện không?
Bản thân vacuum regulator cơ khí IRV không cần nguồn điện để điều chỉnh chân không. Tuy nhiên, nếu chọn phiên bản tích hợp digital pressure switch, phần cảm biến sẽ cần nguồn điện theo cấu hình của công tắc.
Có nên chọn C06, C08 hay C10?
Nên lựa chọn dựa trên:
- lưu lượng yêu cầu,
- đường kính ống của hệ thống,
- kích thước fitting,
- không gian lắp đặt.
Không nên chỉ chọn ống lớn nhất để thay thế cho mọi trường hợp.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.