SMC Vacuum ZK2G07K5ALA-06/08 / ZK2G10K5ALA / ZK2G12K5ALA / ZK2G15K5ALA – Vacuum Generator
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
SMC ZK2G là dòng Vacuum Generator / Vacuum Ejector – bộ tạo chân không bằng khí nén, được sử dụng để tạo áp suất chân không phục vụ các hệ thống gắp, nâng, giữ và vận chuyển sản phẩm tự động.
Khác với bơm chân không điện, ZK2G sử dụng khí nén đi qua nozzle Venturi để tạo vùng áp suất âm. Khi kết hợp với giác hút, thiết bị có thể tạo lực hút để giữ sản phẩm.
Cấu trúc cơ bản:
Khí nén → ZK2G → tạo chân không → giác hút → sản phẩm
Dòng ZK2 được SMC phát triển theo dạng Vacuum Unit, tích hợp nhiều thành phần vào một cụm như:
- Bộ tạo chân không.
- Van cấp khí.
- Van phá chân không/release.
- Công tắc áp suất chân không.
- Bộ giảm thanh.
- Đầu nối đường chân không.
- Tùy chọn dây và gá lắp.
SMC hiện sử dụng dòng ZK2□A làm phiên bản kế nhiệm của ZK2 cũ; SMC công bố ZK2 cũ đã ngừng sản xuất từ 10/2020, với sản phẩm thay thế là ZK2□A và khả năng tương thích lắp đặt được công bố là Yes.
Các mã người dùng thường tìm kiếm gồm:
- ZK2G07K5ALA-06
- ZK2G07K5ALA-08
- ZK2G10K5ALA-06/08
- ZK2G12K5ALA-06/08
- ZK2G15K5ALA-06/08
- Các biến thể HL / EL / CLA / KWA / RWA / NL2A tùy cấu hình.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
SMC ZK2G là gì?
ZK2G là bộ tạo chân không bằng khí nén dạng ejector.
Thiết bị sử dụng hiệu ứng Venturi:
Khí nén tốc độ cao → nozzle → tạo vùng áp suất thấp → hút không khí từ cổng vacuum → tạo chân không
Sau đó chân không được đưa đến:
Vacuum port → ống hút → giác hút → sản phẩm
Khi PLC cấp tín hiệu cho van cấp khí, ZK2G bắt đầu tạo chân không.
Công tắc áp suất tích hợp có thể giám sát mức vacuum và gửi tín hiệu về PLC để xác nhận:
Đã đạt chân không → có thể gắp sản phẩm.
Một cụm ZK2G có thể thực hiện những chức năng gì?
Tùy cấu hình, một bộ ZK2G có thể đảm nhiệm:
- Tạo chân không.
- Đóng/mở nguồn khí cấp cho ejector.
- Phá chân không để nhả sản phẩm.
- Đo mức chân không.
- Gửi tín hiệu xác nhận về PLC.
- Giảm tiếng ồn khi xả khí.
Đây là lý do ZK2 được gọi là Vacuum Unit, thay vì chỉ là một nozzle Venturi đơn giản.
SMC cũng mô tả ZK2A là hệ thống có thể tích hợp piping, wiring và mounting, giúp giảm thời gian lắp đặt.
3. Thông số kỹ thuật
Thông số theo kích thước nozzle
| Model nozzle | Đường kính nozzle | Lưu lượng hút tối đa | Tiêu thụ khí | Giác hút tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| ZK2G07 | Ø0,7 mm | 29 L/min ANR | 24 L/min ANR | Ø2–40 mm |
| ZK2G10 | Ø1,0 mm | 44 L/min ANR | 40 L/min ANR | Ø2–50 mm |
| ZK2G12 | Ø1,2 mm | 61 L/min ANR | 58 L/min ANR | Ø2–125 mm |
| ZK2G15 | Ø1,5 mm | 67 L/min ANR | 90 L/min ANR | Ø2–150 mm |
Các giá trị trên là thông số SMC công bố cho dòng ZK2 theo kích thước nozzle; thông số thực tế còn phụ thuộc cấu hình van, áp suất cấp, đường ống và điều kiện hút.
Thông số chung
| Thông số | ZK2G |
|---|---|
| Loại | Vacuum Generator / Vacuum Ejector |
| Nguyên lý | Venturi |
| Môi chất | Khí nén |
| Nozzle | Ø0,7 / 1,0 / 1,2 / 1,5 mm |
| Điện áp các mã K5 | 24 VDC |
| Công tắc áp suất | Tùy cấu hình |
| Ngõ ra pressure switch | Có thể NPN 2 output ở cấu hình A |
| Cổng vacuum | Ø6 hoặc Ø8 mm tùy mã |
| Van cấp | Tùy cấu hình |
| Van phá chân không | Tùy cấu hình |
| Kiểu xả | High-efficiency silencer tùy cấu hình G |
| Lắp đặt | Single unit / manifold tùy cấu hình |
Ví dụ ZK2G07K5ALA-06 được SMC xác nhận là vacuum generator đơn, nozzle Ø0,7 mm, nguồn 24 VDC, vacuum pressure switch 0 đến -101 kPa, NPN 2 output, dây vacuum Ø6 mm và cấu hình G sử dụng high-efficiency silencer.
4. Giải thích mã SMC ZK2G07K5ALA-06
Đây là phần rất quan trọng khi lựa chọn.
Ví dụ:
ZK2G07K5ALA-06
có thể đọc theo cấu trúc:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| ZK2 | Dòng Vacuum Unit |
| G | Kiểu thân/đường xả hiệu suất cao, single unit |
| 07 | Nozzle Ø0,7 mm |
| K | Van cấp N.C. + van phá N.C. |
| 5 | 24 VDC |
| A | Vacuum pressure switch, 0 đến -101 kPa, NPN 2 output |
| L | Cấu hình dây/connector theo mã |
| A | Trường tùy chọn trong cấu trúc part number |
| 06 | Cổng vacuum Ø6 mm |
SMC xác nhận trực tiếp cấu hình ZK2G07K5ALA-06 với nozzle Ø0,7 mm, van cấp N.C., van phá N.C., 24 VDC, pressure switch NPN 2 output và cổng vacuum Ø6 mm.
5. ZK2G07 / ZK2G10 / ZK2G12 / ZK2G15 khác nhau thế nào?
Khác biệt quan trọng nhất là đường kính nozzle.
ZK2G07 – Ø0,7 mm
Nozzle nhỏ nhất trong nhóm.
Ưu điểm:
- Tiêu thụ khí thấp.
- Phù hợp các sản phẩm nhỏ.
- Phù hợp các giác hút nhỏ.
- Thích hợp khi cần giảm mức tiêu thụ khí.
Lưu lượng hút tối đa theo bảng SMC khoảng 29 L/min ANR.
ZK2G10 – Ø1,0 mm
Là lựa chọn cân bằng giữa:
lưu lượng hút ↔ tiêu thụ khí
Lưu lượng hút tối đa khoảng 44 L/min ANR.
ZK2G12 – Ø1,2 mm
Cho lưu lượng hút lớn hơn, khoảng:
61 L/min ANR
Phù hợp với các ứng dụng cần tốc độ hút nhanh hơn hoặc giác hút lớn hơn.
ZK2G15 – Ø1,5 mm
Nozzle lớn nhất trong nhóm này.
Lưu lượng hút tối đa khoảng:
67 L/min ANR
Nhưng mức tiêu thụ khí cũng tăng lên khoảng 90 L/min ANR.
6. Nên chọn ZK2G07, ZK2G10, ZK2G12 hay ZK2G15?
Không nên chọn đơn giản theo nguyên tắc:
Nozzle càng lớn = càng tốt.
Bởi nozzle lớn hơn thường đem lại lưu lượng hút cao hơn nhưng cũng tiêu thụ nhiều khí hơn.
Có thể tham khảo:
| Nhu cầu | Gợi ý |
|---|---|
| Linh kiện nhỏ, ưu tiên tiết kiệm khí | ZK2G07 |
| Ứng dụng phổ thông | ZK2G10 |
| Cần tốc độ hút cao hơn | ZK2G12 |
| Sản phẩm lớn/giác hút lớn | ZK2G15 |
Ngoài nozzle, cần xem xét:
- Kích thước giác hút.
- Trọng lượng sản phẩm.
- Bề mặt sản phẩm.
- Độ kín của bề mặt.
- Chiều dài ống vacuum.
- Tốc độ chu kỳ.
- Áp suất khí cấp.
- Thời gian cần đạt vacuum.
7. Cổng vacuum Ø6 và Ø8 khác nhau thế nào?
Trong các mã bạn đưa có:
-06
và
-08
Hai mã này liên quan đến kích thước cổng/đường kết nối vacuum.
Ví dụ:
ZK2G07K5ALA-06
sử dụng cổng vacuum Ø6 mm theo cấu hình SMC.
Trong khi các phiên bản -08 sử dụng cấu hình cổng Ø8 mm.
Có nên dùng Ø8 thay cho Ø6?
Không nên chỉ nhìn vào đường kính ống.
Đường ống vacuum cần được lựa chọn dựa trên:
- Lưu lượng hút.
- Khoảng cách từ ejector tới giác hút.
- Kích thước giác hút.
- Độ rò rỉ.
- Tốc độ hút yêu cầu.
Nếu đường ống quá nhỏ, nó có thể trở thành điểm hạn chế lưu lượng và làm tăng thời gian đạt chân không.
8. K5ALA, K5ELA, K5CLA, K5KWA, K5RWA, K5NL2 khác nhau thế nào?
Đây là nhóm mã cần đặc biệt chú ý.
Các ký tự sau K5 liên quan đến cấu hình van, pressure switch và chức năng điều khiển của vacuum unit.
Không nên coi:
K5ALA = K5ELA = K5CLA = K5KWA = K5RWA = K5NL2
là các mã chỉ khác nhau về dây điện.
Trong catalog ZK2, SMC chia rõ các trường:
- Supply valve
- Release valve
- Pressure sensor / digital pressure switch
- Connector
- Vacuum port
- Các tùy chọn đặc biệt.
Ví dụ cấu hình K được SMC xác định là:
Supply valve N.C. + Release valve N.C.
Cấu hình K
Ở cấu hình tiêu chuẩn:
K = Supply valve N.C. + Release valve N.C.
Điều này có nghĩa:
- Chưa cấp tín hiệu → van cấp đóng.
- Kích hoạt van cấp → bắt đầu tạo chân không.
- Van release được điều khiển để phá chân không khi cần nhả sản phẩm.
SMC cũng quy định rằng với một số cấu hình K/J/R, manual override của van là loại không khóa.
Cấu hình R – Self-holding release
Một điểm đáng chú ý của ZK2 là tùy chọn self-holding release valve.
SMC mô tả loại này có thể duy trì trạng thái vacuum bằng một lần kích hoạt ngắn và khi dừng vacuum sẽ kích hoạt release valve.
Điều này giúp thiết kế mạch điều khiển vacuum linh hoạt hơn trong một số máy tự động hóa.
Cấu hình KWA / RWA
Các mã có KWA/RWA cần được kiểm tra theo full part number vì đây là các cấu hình liên quan tới pressure switch/energy-saving và kiểu điều khiển van.
Đặc biệt, không nên tự suy diễn W hoặc A riêng lẻ thành một chức năng duy nhất khi thiếu toàn bộ part number.
SMC hiện có các cấu hình energy-saving ejector, trong đó nguồn khí được ngắt khi đạt mức vacuum mục tiêu. SMC công bố mức giảm tiêu thụ khí tới 93% trong điều kiện thử nghiệm của hãng.
9. Pressure switch tích hợp có tác dụng gì?
Đây là một trong những ưu điểm quan trọng của ZK2G.
Thay vì:
Vacuum Generator + Pressure Switch rời
ZK2G có thể tích hợp:
Vacuum Generator + Pressure Switch
trong cùng một cụm.
Ví dụ cấu hình A được SMC xác định:
- Vacuum pressure switch.
- Dải 0 đến -101 kPa.
- NPN 2 output.
- Có chức năng chuyển đổi đơn vị.
PLC có thể sử dụng tín hiệu này để xác nhận:
Vacuum đạt → OK
hoặc:
Vacuum không đạt → NG
10. Chức năng tiết kiệm khí
Đây là điểm rất đáng chú ý của dòng ZK2 mới.
Khi kết hợp ejector hiệu suất cao với pressure switch có chức năng energy saving, hệ thống có thể:
Tạo vacuum → đạt ngưỡng → ngắt khí cấp
thay vì liên tục cấp khí cho ejector.
SMC công bố trong điều kiện đo của hãng, lượng tiêu thụ khí có thể giảm tới:
93%.
Tuy nhiên, đây là giá trị theo điều kiện thử nghiệm của SMC, không nên hiểu là mọi hệ thống thực tế đều chắc chắn giảm đúng 93%.
11. Tốc độ hút và lựa chọn nozzle
Nozzle là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng hút.
Theo SMC:
Ø0,7 → 29 L/min
Ø1,0 → 44 L/min
Ø1,2 → 61 L/min
Ø1,5 → 67 L/min
Do đó:
Nếu cần tăng tốc độ đạt vacuum, không chỉ cần nhìn vào mức vacuum tối đa mà phải xem cả suction flow.
Đây là điểm rất quan trọng trong máy Pick & Place tốc độ cao.
12. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Tích hợp nhiều chức năng
Một cụm ZK2G có thể tích hợp:
Ejector + Supply Valve + Release Valve + Pressure Switch + Silencer
giúp giảm số lượng linh kiện rời.
Giảm thời gian lắp đặt
SMC phát triển ZK2 theo hướng All-in-One, giúp giảm thời gian:
- Đi dây.
- Đi ống.
- Lắp đặt.
- Căn chỉnh.
- Bảo trì.
SMC cũng nhấn mạnh lợi ích giảm thời gian piping, wiring và installation.
Giảm tiếng ồn
ZK2 sử dụng high-noise reduction silencer.
SMC công bố mức tiếng ồn khoảng 46 dB(A) trong điều kiện thử nghiệm với nozzle Ø0,7 mm.
Mức thực tế còn phụ thuộc áp suất, đường ống và điều kiện lắp đặt.
Lưu lượng hút cao
SMC công bố lưu lượng hút của dòng ZK2 được cải thiện đáng kể so với các ejector một tầng trước đó, đồng thời trang sản phẩm hiện tại nêu mức tăng suction flow tới 50% so với các ejector 1-stage khác của SMC trong điều kiện hãng công bố.
13. Ứng dụng thực tế
Robot Pick & Place
Đây là ứng dụng phổ biến nhất.
Sơ đồ:
Khí nén → ZK2G → Vacuum → Giác hút → Sản phẩm
Pressure switch:
ZK2G → PLC
PLC xác nhận sản phẩm đã được hút trước khi robot di chuyển.
Máy gắp linh kiện điện tử
ZK2G phù hợp với:
- PCB.
- IC.
- Chip.
- Linh kiện điện tử.
- Nhựa.
- Kim loại mỏng.
- Sản phẩm nhỏ.
Với linh kiện nhỏ, có thể cân nhắc ZK2G07 hoặc ZK2G10 để hạn chế tiêu thụ khí.
Máy đóng gói
Có thể sử dụng để:
- Gắp túi.
- Gắp hộp.
- Gắp màng.
- Gắp sản phẩm.
- Di chuyển sản phẩm giữa các công đoạn.
Máy cấp phôi
ZK2G có thể kết hợp với:
- Robot.
- Xi lanh.
- Bộ gắp.
- Cơ cấu trượt.
- Linear actuator.
để thực hiện chu trình:
Hút → nâng → di chuyển → nhả
14. ZK2G và ZK2A có gì khác nhau?
Đây là câu hỏi rất đáng chú ý khi mua hàng hiện nay.
SMC công bố ZK2 cũ đã ngừng sản xuất từ tháng 10/2020, thay thế bằng ZK2□A. Hãng ghi nhận mounting interchangeability: Yes.
Trong khi đó, trang sản phẩm hiện tại của SMC gọi dòng mới là:
Vacuum Unit ZK2□A
và bổ sung nhiều chức năng như:
- Supply valve N.O.
- IO-Link compatible pressure switch.
- Energy-saving ejector.
- High-noise reduction silencer.
- Suction flow cải thiện.
- Giảm tiêu thụ khí.
Vì vậy khi khách hàng tìm ZK2G, cần xác định họ đang:
thay thế đúng mã cũ
hay
muốn mua model hiện hành tương đương.
15. Đối tượng sử dụng phù hợp
SMC ZK2G phù hợp với:
- Máy tự động hóa.
- Robot Pick & Place.
- Máy lắp ráp.
- Máy đóng gói.
- Máy cấp phôi.
- Máy kiểm tra.
- Máy sản xuất linh kiện điện tử.
- Máy CNC.
- Máy gia công.
- Dây chuyền sản xuất tự động.
- Hệ thống gắp bằng chân không.
Đặc biệt phù hợp với các máy cần:
Vacuum + Release + Vacuum confirmation
trong một cụm nhỏ gọn.
16. Lưu ý khi lựa chọn ZK2G
1. Chọn đúng nozzle
07 / 10 / 12 / 15
không phải kích thước thân mà là đường kính nozzle.
2. Chọn đúng cổng vacuum
-06 / -08
liên quan đến kích thước kết nối vacuum.
3. Kiểm tra pressure switch
Nếu cần đưa tín hiệu về PLC, phải kiểm tra:
- NPN hay PNP.
- Số output.
- Dải đo.
- Loại connector.
- Chiều dài dây.
4. Kiểm tra van supply/release
Cần xác định:
- N.C.
- N.O.
- Có release hay không.
- Self-holding release hay không.
Không nên thay đổi tùy tiện giữa các cấu hình.
5. Kiểm tra áp suất khí cấp
Ejector Venturi cần được cấp khí trong điều kiện phù hợp để đạt hiệu suất thiết kế.
Nếu nguồn khí quá thấp:
Suction flow giảm → thời gian hút tăng → lực hút thực tế giảm.
17. Chính sách & cam kết
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp các thiết bị chân không SMC phục vụ hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Cam kết hỗ trợ
- Kiểm tra đúng mã ZK2G.
- Đối chiếu nozzle 07/10/12/15.
- Kiểm tra cổng Ø6/Ø8.
- Kiểm tra NPN/PNP.
- Kiểm tra van cấp và van phá chân không.
- Đối chiếu ZK2G cũ với ZK2A hiện hành.
- Tư vấn lựa chọn ejector theo kích thước giác hút.
- Hỗ trợ lựa chọn pressure switch phù hợp với PLC.
Nếu đang thay thế ZK2G cũ, khách hàng nên gửi ảnh tem đầy đủ của vacuum generator để tránh nhầm giữa các biến thể ALA, ELA, CLA, KWA, RWA, NL2.
18. Thông tin đặt hàng
Để được tư vấn và báo giá:
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
Các model có thể yêu cầu báo giá:
- SMC ZK2G07K5ALA-06
- SMC ZK2G07K5ALA-08
- SMC ZK2G10K5ALA-06
- SMC ZK2G10K5ALA-08
- SMC ZK2G12K5ALA-06
- SMC ZK2G12K5ALA-08
- SMC ZK2G15K5ALA-06
- SMC ZK2G15K5ALA-08
- Các phiên bản ELA / CLA / KWA / RWA / NL2A theo yêu cầu.
19. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
SMC ZK2G là gì?
ZK2G là vacuum generator/vacuum ejector, sử dụng khí nén để tạo chân không bằng nguyên lý Venturi.
ZK2G có phải bơm chân không điện không?
Không. ZK2G sử dụng khí nén làm nguồn năng lượng để tạo chân không.
ZK2G07, ZK2G10, ZK2G12 và ZK2G15 khác nhau gì?
Khác chủ yếu ở đường kính nozzle:
- ZK2G07: Ø0,7 mm.
- ZK2G10: Ø1,0 mm.
- ZK2G12: Ø1,2 mm.
- ZK2G15: Ø1,5 mm.
Đường kính nozzle càng lớn thì khả năng cung cấp lưu lượng hút càng cao nhưng thường tiêu thụ nhiều khí hơn.
ZK2G07 có lưu lượng hút bao nhiêu?
SMC công bố khoảng 29 L/min ANR cho nozzle Ø0,7 mm trong điều kiện tiêu chuẩn của hãng.
ZK2G15 có lưu lượng hút bao nhiêu?
Khoảng 67 L/min ANR, với mức tiêu thụ khí khoảng 90 L/min ANR theo thông số SMC của ZK2.
ZK2G07K5ALA-06 dùng điện bao nhiêu?
Mã này sử dụng 24 VDC cho cấu hình van điện tích hợp.
ZK2G07K5ALA-06 có pressure switch không?
Có. Cấu hình A được SMC xác định là vacuum pressure switch 0 đến -101 kPa, NPN 2 output.
-06 và -08 khác nhau gì?
Đây là các cấu hình kích thước cổng vacuum, tương ứng với đường kết nối Ø6 và Ø8 mm.
K trong ZK2G07K5ALA nghĩa là gì?
Trong cấu trúc mã ZK2, K là cấu hình supply valve N.C. + release valve N.C.
ZK2G có chức năng phá chân không không?
Có thể có. Tùy cấu hình, ZK2 tích hợp release valve để phá vacuum và giúp nhả sản phẩm nhanh hơn.
ZK2G có tiết kiệm khí không?
Dòng ZK2 mới có các cấu hình energy-saving ejector, có thể ngắt nguồn khí khi đạt mức vacuum yêu cầu. SMC công bố mức giảm tiêu thụ khí tới 93% trong điều kiện thử nghiệm của hãng.
ZK2G cũ có còn sản xuất không?
SMC đã công bố dòng ZK2 cũ ngừng sản xuất từ tháng 10/2020, thay thế bằng ZK2□A. Hãng công bố khả năng tương thích lắp đặt là Yes.
Có thể thay ZK2G bằng ZK2A không?
Có thể xem ZK2A là dòng thay thế chính thức của ZK2 cũ, nhưng vẫn phải đối chiếu full part number, nozzle, van supply/release, pressure switch, connector và cổng vacuum trước khi đặt hàng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.