Van điện từ thường mở SMC VX250AAXB, VX252BA, VX253DA, VX254EA, VX255HA, JALAMAXNB
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
Van điện từ thường mở SMC VX2 là dòng van điện từ 2 cổng tác động trực tiếp – Direct Operated 2 Port Solenoid Valve, được sử dụng để đóng/mở dòng lưu chất bằng tín hiệu điện.
Dòng VX2 có nhiều phiên bản dành cho:
- Khí nén.
- Nước.
- Dầu.
- Chân không trung bình.
- Hơi nước và nước nóng.
SMC công bố dòng VX2 có kích thước cổng từ 1/8 đến 1/2 inch, đường kính orifice khoảng 2–10 mm, tùy series và cấu hình.
Các model khách hàng thường tìm kiếm như:
- VX250AAXB
- VX252BA
- VX253DA
- VX254EA
- VX255HA
- JALAMAXNB
đều thuộc nhóm van VX2 hoặc các cấu hình/mã được thị trường sử dụng để tìm dòng VX2.
Van thường mở N.O. là gì?
N.O. – Normally Open (thường mở) nghĩa là:
Khi chưa cấp điện cho cuộn coil, van ở trạng thái mở, cho phép lưu chất đi qua.
Khi cấp điện cho coil, van chuyển trạng thái và đóng đường lưu chất.
Điểm này hoàn toàn ngược với van N.C. – Normally Closed, vốn đóng khi chưa cấp điện.
SMC xác nhận dòng VX21/22/23 có cả N.C. và N.O.; phiên bản N.O. được thiết kế để đáp ứng các ứng dụng cần duy trì dòng chảy khi mất điện.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Van điện từ SMC VX2 hoạt động như thế nào?
SMC VX2 là van 2/2, tức có:
- 2 cổng
- 2 trạng thái đóng/mở
Cấu tạo cơ bản gồm:
Coil điện từ → lõi van → màng/seat van → đường lưu chất
Khi cấp điện cho coil, lực điện từ tác động lên cơ cấu van và làm thay đổi trạng thái đóng/mở.
Đối với phiên bản Normally Open, khi không có điện:
Van mở → lưu chất đi qua
Khi cấp điện:
Van đóng → ngắt dòng lưu chất
Vì là loại direct operated, cơ cấu đóng/mở được điều khiển trực tiếp bởi lực điện từ thay vì cần một mạch pilot khí riêng. Đây là một trong những lý do dòng VX2 phù hợp với các ứng dụng đóng/mở lưu chất tương đối nhanh và yêu cầu kết cấu nhỏ gọn.
Điểm đặc biệt của van thường mở
Trong nhiều máy công nghiệp, trạng thái mất điện nhưng vẫn cần duy trì dòng lưu chất là rất quan trọng.
Ví dụ:
Hệ thống làm mát
Khi máy mất điện, người thiết kế có thể muốn nước làm mát tiếp tục lưu thông trong một khoảng thời gian hoặc duy trì trạng thái mở.
Hệ thống khí
Một số mạch cần khí đi qua khi chưa có tín hiệu điều khiển và chỉ đóng lại khi PLC kích coil.
Hệ thống chân không
Van N.O. có thể được sử dụng trong những cấu hình mà trạng thái mặc định của đường chân không cần duy trì mở.
Do đó, việc lựa chọn N.O. hay N.C. không chỉ là lựa chọn điện mà còn liên quan trực tiếp đến trạng thái an toàn của máy khi mất nguồn.
3. Thông số kỹ thuật
Dòng VX2 có rất nhiều cấu hình nên thông số chính xác phải được xác định theo full part number.
| Thông số | VX2 Series |
|---|---|
| Loại van | Van điện từ 2 cổng, tác động trực tiếp |
| Kiểu van | 2/2 – 2 port, 2 position |
| Trạng thái | N.C. hoặc N.O. tùy model |
| Lưu chất | Khí, nước, dầu, chân không trung bình, hơi nước tùy series |
| Kích thước cổng | Khoảng 1/8 đến 1/2 |
| Đường kính orifice | Khoảng Ø2–Ø10 mm |
| Vật liệu thân | Nhôm, resin, đồng C37 hoặc inox tùy phiên bản |
| Điện áp coil | 24 VDC và nhiều tùy chọn AC/DC |
| Kiểu kết nối điện | Dây dẫn, DIN connector hoặc các cấu hình khác tùy mã |
| Bảo vệ | IP65 ở nhiều cấu hình; một số kiểu đầu dây phẳng là IP40 |
| Kiểu điều khiển | Direct operated |
| Ứng dụng | Đóng/mở dòng lưu chất |
SMC công bố dòng VX2 có thân bằng Al, resin, C37 và stainless steel, đồng thời hỗ trợ nhiều kiểu kết nối đường ống.
Lưu ý về IP65
SMC công bố dòng VX2 có cấp bảo vệ IP65, tuy nhiên loại lead wire flat terminal có thể chỉ đạt IP40 ở phần terminal. Vì vậy khi sử dụng ngoài môi trường hoặc khu vực có nước, cần kiểm tra đúng kiểu kết nối điện của model cụ thể.
Phân biệt các mã VX250, VX252, VX253, VX254 và VX255
Một điểm rất quan trọng khi lựa chọn VX2 là chữ số liên quan đến loại lưu chất.
Theo hệ thống dòng VX2 của SMC:
| Series | Lưu chất chính |
|---|---|
| VX2_0 | Khí |
| VX2_2 | Nước |
| VX2_3 | Dầu |
| VX2_4 | Chân không trung bình |
| VX2_5 | Hơi nước / nước nóng |
SMC cũng cung cấp riêng các cấu hình VX2 cho air, medium vacuum, water, oil và steam/heated water.
Vì vậy, không nên xem VX250AAXB, VX252BA, VX253DA, VX254EA và VX255HA là các mã chỉ khác nhau về kích thước. Chúng có thể được cấu hình cho những loại lưu chất khác nhau.
VX250AAXB
VX250AAXB là cấu hình VX2 dùng cho khí.
Một cấu hình được tra cứu cho mã VX250AAXB có:
- Thân nhôm.
- Cổng 1/4.
- Orifice Ø4 mm.
- 24 VDC.
- Dạng dây dẫn.
- Có bracket.
- Dùng cho khí.
Thông tin cấu hình thương mại của VX250AAXB cũng ghi rõ đây là 2-port valve, port 1/4, orifice Ø4 mm và 24 VDC.
VX252BA
VX252BA thuộc nhóm VX2 dùng cho nước.
Phiên bản VX2 dành cho nước có thể sử dụng:
- Thân đồng C37 hoặc inox tùy cấu hình.
- Seal NBR tiêu chuẩn.
- Tùy chọn FKM hoặc EPDM.
- Nhiều kích thước cổng.
- Nhiều đường kính orifice.
Các cấu hình VX2 dành cho nước có phạm vi lưu lượng từ nhỏ đến trung bình, tùy kích thước thân và orifice.
Vì vậy, không nên thay VX252BA bằng VX250AAXB chỉ vì hai van có kích thước gần nhau. VX250 thuộc cấu hình cho khí trong khi VX252 thuộc cấu hình cho nước.
VX253DA
VX253DA thuộc nhóm VX2 dành cho dầu.
SMC thiết kế dòng VX2 để cải thiện khả năng đáp ứng OFF khi làm việc với các chất có độ nhớt cao hơn, trong đó có dầu. Đây là một ưu điểm đáng chú ý khi sử dụng van điện từ cho mạch điều khiển dầu hoặc chất lỏng công nghiệp phù hợp với vật liệu seal của van.
Khi lựa chọn VX253DA cần kiểm tra:
- Loại dầu.
- Độ nhớt.
- Nhiệt độ.
- Áp suất.
- Lưu lượng.
- Vật liệu seal.
Không nên chỉ dựa vào tên “van dầu” để áp dụng cho mọi loại dầu.
VX254EA
VX254 là nhóm VX2 dành cho chân không trung bình (medium vacuum).
Các cấu hình VX254 được SMC cung cấp với nhiều:
- Kích thước cổng.
- Orifice.
- Điện áp.
- Kiểu kết nối.
- Tùy chọn gá lắp.
Ví dụ các cấu hình VX254 được tra cứu có phiên bản DC24V, cổng 1/4 hoặc 3/8 tùy mã.
Đây là điểm cần chú ý khi ứng dụng cho hệ thống vacuum: không thể lấy thông số của VX250 dành cho khí để áp dụng trực tiếp cho VX254.
VX255HA
VX255 thuộc nhóm VX2 dành cho hơi nước/nước nóng.
SMC cung cấp biến thể VX2 cho steam/heated water và có cấu hình cách điện Class H dành cho những điều kiện nhiệt độ cao hơn so với cấu hình Class B thông thường. SMC công bố nhiệt độ môi trường của coil Class H có thể cao hơn đáng kể tùy cấu hình.
Khi chọn VX255 cần đặc biệt kiểm tra:
- Nhiệt độ hơi.
- Áp suất hơi.
- Vật liệu thân.
- Vật liệu seal.
- Class cách điện coil.
- Kích thước orifice.
- Kiểu kết nối.
Về mã JALAMAXNB
JALAMAXNB không phải là một full part number VX2 mà mình có thể xác nhận chắc chắn từ catalog SMC hiện tại.
Trong các nguồn thị trường, chuỗi này thường xuất hiện liền sau nhóm mã VX250/VX252/VX253/VX254/VX255, nhưng chưa có đủ dữ liệu chính thức để kết luận chính xác JALAMAXNB là một model độc lập hay chuỗi ký hiệu bị ghép từ mã sản phẩm.
Vì vậy, nếu JALAMAXNB nằm trên tem van, nên chụp ảnh tem hoặc cung cấp toàn bộ mã. Không nên dùng riêng chuỗi này để xác định model thay thế.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Điều khiển trực tiếp bằng tín hiệu điện
VX2 cho phép PLC hoặc bộ điều khiển thực hiện đóng/mở dòng lưu chất bằng tín hiệu điện.
Ví dụ:
PLC → Relay/Output → Coil VX2 → Đóng/Mở lưu chất
Điều này giúp tích hợp van trực tiếp vào hệ thống tự động hóa.
Thiết kế nhỏ gọn
SMC cho biết VX2 được phát triển theo hướng:
- Tăng lưu lượng.
- Giảm chiều cao.
- Giảm khối lượng.
SMC công bố so với model trước đó, dòng VX2 có lưu lượng tăng khoảng 20%, chiều cao giảm khoảng 10% và khối lượng giảm khoảng 30%.
Cải thiện độ bền
Cấu trúc đặc biệt của VX2 được SMC phát triển nhằm tăng tuổi thọ so với cấu trúc coil truyền thống sử dụng shading coil.
Điều này đặc biệt hữu ích trong các máy có tần suất đóng/mở van cao.
Giảm tiếng ồn
VX2 được thiết kế với:
- Cấu trúc giảm tiếng ồn.
- Giảm tiếng “buzz” của coil AC.
- Mạch chỉnh lưu toàn sóng ở các cấu hình AC phù hợp.
Nhờ đó, tiếng ồn khi vận hành được giảm so với cấu trúc cũ.
Đáp ứng OFF tốt hơn với dầu
SMC cũng nhấn mạnh rằng cấu trúc đặc biệt của VX2 giúp cải thiện OFF response khi sử dụng với chất có độ nhớt cao hơn như dầu.
Đây là lợi thế khi lựa chọn van đúng theo loại lưu chất thay vì sử dụng một loại van chung cho tất cả ứng dụng.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Máy tự động hóa công nghiệp
VX2 có thể được sử dụng để:
- Điều khiển khí.
- Điều khiển nước.
- Điều khiển dầu.
- Điều khiển chân không.
- Điều khiển hơi nước.
- Đóng/mở đường cấp lưu chất.
Máy gia công và thiết bị công nghiệp
Các ứng dụng thường gặp:
- Máy CNC.
- Máy gia công kim loại.
- Hệ thống làm mát.
- Máy rửa công nghiệp.
- Hệ thống cấp dầu.
- Thiết bị xử lý nước.
- Máy đóng gói.
- Máy tự động hóa.
Hệ thống chân không
Với cấu hình VX254, van có thể được sử dụng trong hệ thống chân không trung bình.
Ví dụ:
Vacuum Pump → VX254 → Buồng hút
PLC có thể điều khiển VX254 để đóng/mở đường chân không theo trình tự máy.
Hệ thống hơi nước
Với VX255, có thể ứng dụng trong các mạch:
- Cấp hơi.
- Gia nhiệt.
- Điều khiển nước nóng.
- Thiết bị nhiệt.
- Máy công nghiệp sử dụng steam.
Tuy nhiên cần kiểm tra chính xác áp suất và nhiệt độ của hơi trước khi chọn model.
6. Chính sách & cam kết
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp và tư vấn các dòng van điện từ SMC phục vụ hệ thống tự động hóa và điều khiển lưu chất.
Cam kết hỗ trợ
- Tư vấn đúng series theo loại lưu chất.
- Kiểm tra N.O/N.C.
- Kiểm tra điện áp coil.
- Kiểm tra kích thước cổng.
- Kiểm tra orifice và lưu lượng.
- Kiểm tra vật liệu thân và seal.
- Hỗ trợ đối chiếu mã cũ/mã thay thế.
- Hỗ trợ lựa chọn van cho khí, nước, dầu, vacuum và steam.
Lưu ý khi thay thế
Không nên chỉ nhìn vào kích thước van.
Ví dụ:
VX250 → khí
không đồng nghĩa có thể thay trực tiếp bằng:
VX252 → nước
hoặc:
VX254 → chân không
vì vật liệu, seal, đặc tính lưu chất và điều kiện vận hành có thể khác nhau.
7. Thông tin đặt hàng
Để được tư vấn và báo giá SMC VX250AAXB, VX252BA, VX253DA, VX254EA, VX255HA hoặc model tương đương, khách hàng liên hệ:
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
Khi gửi yêu cầu báo giá, nên cung cấp:
- Full mã van.
- Loại lưu chất.
- Áp suất làm việc.
- Nhiệt độ lưu chất.
- Kích thước đường ống.
- Lưu lượng yêu cầu.
- Điện áp coil.
- N.O hay N.C.
- Số lượng cần mua.
Nếu đang thay thế một van SMC cũ, gửi ảnh tem van sẽ giúp đối chiếu nhanh và chính xác hơn.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Van SMC VX2 là van mấy cửa?
VX2 là van điện từ 2 cổng, 2 trạng thái (2/2), tác động trực tiếp. Dòng VX2 có cả phiên bản N.C. và N.O. tùy cấu hình.
Van VX2 thường mở N.O. hoạt động như thế nào?
Khi không cấp điện, van ở trạng thái mở. Khi cấp điện, van chuyển sang trạng thái đóng.
VX250 dùng cho môi chất gì?
VX250 thuộc cấu hình VX2 dành cho khí. Ví dụ VX250AAXB được tra cứu với thân nhôm, cổng 1/4, orifice Ø4 mm và nguồn 24 VDC.
VX252 dùng cho môi chất gì?
VX252 dành cho nước. Dòng VX2 cho nước có các tùy chọn thân đồng C37 hoặc inox, seal NBR tiêu chuẩn và FKM/EPDM tùy cấu hình.
VX253 dùng cho môi chất gì?
VX253 dành cho dầu. Khi lựa chọn cần kiểm tra loại dầu, độ nhớt, nhiệt độ và vật liệu seal.
VX254 dùng cho môi chất gì?
VX254 dành cho chân không trung bình (medium vacuum). SMC có nhiều cấu hình về cổng, orifice và điện áp cho dòng này.
VX255 dùng cho môi chất gì?
VX255 dành cho hơi nước và nước nóng. Cần kiểm tra áp suất, nhiệt độ và cấu hình coil trước khi sử dụng.
VX250AAXB có phải van 24VDC không?
Đúng với cấu hình VX250AAXB được tra cứu: 24 VDC, cổng 1/4, orifice Ø4 mm và thân nhôm.
VX2 có loại inox không?
Có. SMC công bố VX2 có các tùy chọn vật liệu thân gồm nhôm, resin, C37 và stainless steel, tùy loại lưu chất và cấu hình.
Có thể dùng VX250 cho nước không?
Không nên tự ý thay. VX250 thuộc cấu hình dành cho khí, còn VX252 là cấu hình dành cho nước. Việc lựa chọn cần dựa trên loại lưu chất và vật liệu phù hợp.
Van VX2 có thể dùng cho dầu không?
Có, nhưng cần chọn đúng VX253 và kiểm tra loại dầu, độ nhớt, nhiệt độ, áp suất cũng như vật liệu seal.
Có thể dùng VX254 cho hệ thống vacuum không?
Có. VX254 là dòng VX2 dành cho medium vacuum.
Mã JALAMAXNB là gì?
Chuỗi JALAMAXNB chưa đủ dữ liệu để xác nhận là một full model độc lập trong catalog SMC. Nếu đây là mã trên tem sản phẩm, nên đối chiếu ảnh tem hoặc toàn bộ part number trước khi đặt hàng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.