Van điều khiển khí nén SMC VNB201A-15A, VNB104A-10A-X400, VNB102CS-8A, VNB103AS-6A
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
Van điều khiển khí nén SMC VNB là dòng van quá trình 2 cổng – 2 Port Process Valve, sử dụng tác động khí nén để đóng/mở dòng lưu chất trong đường ống.
Khác với van điện từ khí nén thông thường dùng trực tiếp để điều khiển xy lanh, dòng SMC VNB được thiết kế cho điều khiển dòng lưu chất, có thể sử dụng với nhiều môi chất tùy theo cấu hình thân van và vật liệu làm kín. SMC xếp VNB vào nhóm Process Valves, với các phiên bản điều khiển bằng khí và nhiều lựa chọn về kích thước orifice, cổng kết nối và vật liệu seal.
Một số model thường gặp:
- SMC VNB201A-15A
- SMC VNB104A-10A-X400
- SMC VNB102CS-8A
- SMC VNB103AS-6A
Trong đó, các model khác nhau có thể khác về:
- Đường kính orifice.
- Kích thước cổng.
- Vật liệu thân van.
- Vật liệu seal.
- Kiểu điều khiển.
- Dải áp suất.
- Lưu lượng.
- Các option đặc biệt.
Ví dụ, VNB201A-15A có orifice 15 mm và cổng 1/2, trong khi VNB102CS-8A thuộc cấu hình kích thước nhỏ hơn với cổng 1/4.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
SMC VNB là van gì?
SMC VNB là van quá trình 2 cổng điều khiển bằng khí nén, tiếng Anh thường gọi là:
- Pneumatically Operated Process Valve
- Air Operated Process Valve
- 2-Port Process Valve
- Process Valve VNB
- Van khí nén SMC VNB
- Van điều khiển lưu chất SMC VNB
Van có hai cổng chính:
IN → VAN VNB → OUT
Khi bộ điều khiển cấp khí vào phần pilot của van, cơ cấu bên trong thay đổi trạng thái để mở hoặc đóng dòng lưu chất.
Do được điều khiển bằng khí nén, VNB có thể được tích hợp vào hệ thống tự động hóa thông qua:
PLC → van điều khiển/pilot → VNB → đường ống lưu chất
Điểm quan trọng là VNB điều khiển lưu chất, chứ không phải chỉ dành cho khí nén. Theo thông tin của SMC, dòng VNB được thiết kế cho nhiều loại lưu chất và có các tùy chọn vật liệu seal như NBR, FKM và EPR.
3. Nguyên lý hoạt động của van SMC VNB
Nguyên lý cơ bản của van VNB có thể mô tả:
Nguồn khí điều khiển
↓
Pilot khí nén
↓
Cơ cấu truyền động
↓
Đĩa/đệm van
↓
Mở hoặc đóng dòng lưu chất
Khi van ở trạng thái đóng, dòng lưu chất bị ngăn giữa hai cổng.
Khi cấp tín hiệu khí điều khiển phù hợp, cơ cấu van chuyển sang trạng thái mở và lưu chất có thể đi qua.
Ưu điểm của cách điều khiển này là phần điều khiển không nhất thiết phải đặt một cuộn coil điện công suất lớn trực tiếp trên thân van. Hệ thống có thể sử dụng van pilot để điều khiển nguồn khí tác động lên VNB.
Điều này đặc biệt hữu ích khi cần điều khiển các đường ống có lưu lượng tương đối lớn.
4. Các model SMC VNB trong nhóm sản phẩm
4.1. SMC VNB201A-15A
VNB201A-15A là một trong những model có kích thước tương đối lớn trong nhóm VNB.
Thông tin được công bố cho model này gồm:
- Orifice: 15 mm
- Cổng: 1/2
- Số cổng chính: 2
- Vật liệu seal: NBR
- Thân van: Brass
- Cv: khoảng 4,8
- Áp suất hoạt động: 0 đến 1,0 MPa
- Nhiệt độ môi trường/làm việc được công bố: khoảng -5 đến +60°C
Thông số cụ thể cần được đối chiếu theo đúng phiên bản và catalog SMC trước khi sử dụng với một loại lưu chất cụ thể.
Model này phù hợp với các hệ thống cần lưu lượng lớn hơn so với những model VNB có orifice nhỏ.
5. SMC VNB104A-10A-X400
VNB104A-10A-X400 là một cấu hình đặc biệt thuộc dòng VNB.
Trong đó:
- VNB104A: model van.
- 10A: kích thước cổng danh nghĩa.
- X400: mã option/specification đặc biệt của SMC.
Đối với các mã có hậu tố -X…, không nên tự suy luận ý nghĩa chỉ từ tên mã. Các option X là cấu hình đặc biệt và cần được xác nhận theo tài liệu SMC tương ứng.
SMC có nhiều biến thể VNB104A với cổng 1/4 và các option bracket, vật liệu hoặc cấu hình pilot khác nhau. Ví dụ, VNB104A-8A-B được SMC xác định là van VNB kích thước 1, N.C., orifice 7 mm, seal NBR, cổng Rc 1/4 và có bracket.
Do đó, khi mua VNB104A-10A-X400, nên cung cấp đầy đủ mã trên thân van để đối chiếu chính xác.
6. SMC VNB102CS-8A
VNB102CS-8A thuộc nhóm VNB kích thước nhỏ hơn, sử dụng cổng 8A.
Theo dữ liệu sản phẩm:
- Series: VNB.
- Loại: Process Valve.
- Kiểu: Air Operated.
- Orifice thuộc nhóm kích thước nhỏ.
- Cổng: 1/4.
- Seal: phụ thuộc cấu hình mã.
- Van 2 cổng.
- Điều khiển bằng khí nén.
Dòng VNB có các cấu hình từ orifice 7 mm đến 50 mm và cổng từ 1/8 đến 2 inch Rc/PT, cho phép lựa chọn theo lưu lượng và kích thước đường ống.
7. SMC VNB103AS-6A
VNB103AS-6A cũng thuộc dòng van quá trình VNB và được thiết kế cho đường ống có kích thước nhỏ.
Khi lựa chọn model này cần chú ý đến:
- Kích thước cổng.
- Orifice.
- Vật liệu seal.
- Áp suất lưu chất.
- Loại lưu chất.
- Kiểu pilot.
- Nhiệt độ làm việc.
Đặc biệt, chữ S trong mã model không nên được hiểu chung cho mọi model VNB mà cần đối chiếu đúng bảng mã SMC của phiên bản tương ứng.
8. Thông số kỹ thuật tham khảo
Do nhóm sản phẩm bao gồm nhiều model, bảng dưới đây nên được hiểu là thông tin định hướng theo dòng VNB, không phải toàn bộ thông số của từng mã.
| Hạng mục | Đặc điểm |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC |
| Series | VNB |
| Loại | Process Valve |
| Kiểu van | Van 2 cổng |
| Kiểu tác động | Air Operated |
| Môi chất | Nhiều loại tùy cấu hình |
| Orifice | Khoảng 7–50 mm tùy model |
| Kích thước cổng | Khoảng 1/8–2 inch tùy model |
| Seal | NBR / FKM / EPR tùy model |
| Thân van | Tùy model |
| Điều khiển | Pilot khí nén |
| Kiểu hoạt động | Thường đóng hoặc cấu hình khác tùy model |
| Áp suất | Phụ thuộc model/lưu chất |
| Nhiệt độ | Phụ thuộc vật liệu seal và môi chất |
| Model tiêu biểu | VNB201A-15A, VNB104A-10A-X400, VNB102CS-8A, VNB103AS-6A |
| Ứng dụng | Điều khiển dòng lưu chất trong hệ thống tự động |
SMC xác nhận dòng VNB có nhiều lựa chọn về orifice, port size và vật liệu seal, vì vậy cần tra đúng mã đầy đủ khi xác định thông số vận hành.
9. Ưu điểm khi sử dụng van SMC VNB
9.1. Điều khiển lưu chất tự động
VNB cho phép đưa việc đóng/mở đường ống vào hệ thống tự động hóa.
Thay vì thao tác van bằng tay:
Người vận hành → đóng/mở van
có thể chuyển thành:
PLC → van pilot → VNB → đóng/mở lưu chất
Điều này giúp hệ thống dễ tự động hóa và dễ tích hợp với dây chuyền sản xuất.
9.2. Phù hợp nhiều loại lưu chất
Một trong những điểm đáng chú ý của dòng VNB là khả năng lựa chọn vật liệu làm kín khác nhau.
Tùy model có thể lựa chọn:
- NBR.
- FKM/FPM.
- EPR.
Việc lựa chọn seal phải dựa trên loại lưu chất, nhiệt độ và điều kiện vận hành thực tế.
Không nên chọn van chỉ dựa vào kích thước đường ống.
9.3. Nhiều kích thước orifice
VNB có nhiều kích thước orifice, từ loại nhỏ cho hệ thống lưu lượng thấp đến các loại lớn hơn.
Điều này giúp người dùng lựa chọn van theo:
- Lưu lượng.
- Áp suất.
- Kích thước đường ống.
- Tốc độ đóng/mở.
- Loại thiết bị sử dụng.
SMC công bố dòng VNB có dải orifice từ 7 mm đến 50 mm.
9.4. Có thể sử dụng cho hệ thống lưu lượng lớn
Các model như VNB201A-15A có orifice 15 mm và Cv khoảng 4,8, phù hợp với những hệ thống cần lưu lượng lớn hơn so với các model kích thước nhỏ.
Khi cần lưu lượng lớn hơn nữa, có thể lựa chọn các model VNB có orifice và cổng lớn hơn trong cùng series.
9.5. Có nhiều lựa chọn cấu hình
Dòng VNB có nhiều biến thể:
- NBR seal.
- FKM seal.
- EPR seal.
- Các kích thước cổng khác nhau.
- Các loại pilot khác nhau.
- Bracket.
- Các option đặc biệt.
Điều này giúp VNB có thể được cấu hình cho nhiều loại máy và dây chuyền khác nhau.
10. VNB khác gì van điện từ thông thường?
Đây là điểm người mua rất dễ nhầm.
| Tiêu chí | Van điện từ thông thường | SMC VNB |
|---|---|---|
| Nguyên lý điều khiển | Coil điện | Pilot khí nén |
| Loại van | Thường dùng cho khí/lưu chất tùy dòng | Process Valve |
| Số cổng | Tùy loại | 2 cổng chính |
| Mục đích | Đóng/mở dòng | Điều khiển dòng lưu chất |
| Kích thước | Thường nhỏ | Có nhiều kích thước |
| Orifice | Tùy dòng | Khoảng 7–50 mm |
| Điều khiển PLC | Qua coil/pilot | Thông qua mạch pilot |
| Lưu chất | Phụ thuộc dòng van | Nhiều lựa chọn theo vật liệu |
| Ứng dụng | Khí nén, nước, dầu… tùy van | Process control |
Vì vậy, nếu hệ thống đang sử dụng VNB, không nên tự động thay bằng một van điện từ thông thường chỉ vì hai van có cùng kích thước cổng.
11. Ứng dụng của SMC VNB trong công nghiệp
Hệ thống cấp nước
VNB có thể được sử dụng trong các mạch:
- Cấp nước.
- Ngắt nước.
- Điều khiển nước tự động.
- Máy xử lý nước.
Cần lựa chọn seal và vật liệu phù hợp với chất lượng nước và nhiệt độ.
Máy công nghiệp
Dòng VNB có thể được sử dụng trong:
- Máy gia công.
- Máy tự động.
- Máy rửa công nghiệp.
- Máy xử lý bề mặt.
- Máy phun.
- Hệ thống làm mát.
- Máy đóng gói.
Hệ thống dầu và chất lỏng công nghiệp
Với phiên bản seal phù hợp, VNB có thể được sử dụng trong một số hệ thống điều khiển dầu hoặc chất lỏng công nghiệp.
Tuy nhiên cần kiểm tra tính tương thích hóa học của seal với lưu chất trước khi sử dụng.
Máy phun và hệ thống spray
Một số biến thể VNB được sử dụng trong các hệ thống phun và máy công nghiệp cần điều khiển dòng lưu chất.
Đặc biệt với mã có option đặc biệt như VNB104A-10A-X400, cần xác nhận đúng specification X400 trước khi thay thế.
12. Cách lựa chọn van SMC VNB
Bước 1: Xác định lưu chất
Đầu tiên cần xác định:
- Khí.
- Nước.
- Dầu.
- Chất làm mát.
- Hóa chất.
- Chân không.
- Lưu chất đặc biệt.
Đây là yếu tố quyết định vật liệu seal và cấu hình van.
Bước 2: Xác định kích thước đường ống
Ví dụ:
- 6A.
- 8A.
- 10A.
- 15A.
- 20A.
- 25A…
Không nên chỉ chọn van theo đường kính ống vì orifice bên trong cũng ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng.
Bước 3: Xác định lưu lượng
Cần biết:
- Lưu lượng yêu cầu.
- Áp suất đầu vào.
- Áp suất đầu ra.
- Chênh áp qua van.
Từ đó lựa chọn model có Cv/orifice phù hợp.
Bước 4: Xác định áp suất
Cần kiểm tra:
Áp suất lưu chất + áp suất pilot
và so sánh với giới hạn của model.
Một số model VNB có thể hoạt động trong dải áp suất rộng, nhưng không nên áp dụng thông số của VNB201A cho VNB102 hoặc VNB103.
Bước 5: Xác định vật liệu seal
Đây là yếu tố rất quan trọng.
Ví dụ:
NBR → FKM → EPR
không thể thay thế lẫn nhau trong mọi môi trường.
Seal phải được lựa chọn dựa trên:
- Loại chất lỏng.
- Nhiệt độ.
- Áp suất.
- Tính ăn mòn.
- Yêu cầu vệ sinh.
13. VNB201A-15A có gì đáng chú ý?
Model VNB201A-15A có kích thước cổng 1/2 và orifice 15 mm.
Theo dữ liệu kỹ thuật được công bố, model này có:
- Cv khoảng 4,8.
- Orifice 15 mm.
- 2 cổng.
- Seal NBR.
- Thân đồng.
- Áp suất hoạt động khoảng 0–1,0 MPa.
- Nhiệt độ khoảng -5 đến +60°C theo thông số nguồn tham khảo.
Đây là cấu hình phù hợp để tham khảo cho các hệ thống cần điều khiển dòng lưu chất với lưu lượng tương đối lớn trong đường ống 1/2.
14. Lưu ý khi thay thế SMC VNB
Khi thay van cũ, không nên chỉ nhìn model VNB.
Cần chụp hoặc cung cấp đầy đủ mã:
VNB201A-15A
hoặc
VNB104A-10A-X400
hoặc
VNB102CS-8A
và kiểm tra:
- Model.
- Kích thước cổng.
- Orifice.
- Vật liệu seal.
- Vật liệu thân.
- Kiểu pilot.
- Áp suất lưu chất.
- Áp suất pilot.
- Nhiệt độ.
- Loại lưu chất.
- Hướng dòng.
- Các option
-X....
Đặc biệt với VNB104A-10A-X400, phần X400 phải được xác nhận chính xác theo specification của SMC, không nên suy đoán chỉ từ mã sản phẩm.
15. Đối tượng sử dụng phù hợp
SMC VNB phù hợp với:
- Nhà máy tự động hóa.
- Máy công nghiệp.
- Máy gia công.
- Hệ thống cấp nước.
- Máy rửa.
- Hệ thống làm mát.
- Máy phun.
- Hệ thống điều khiển dầu.
- Dây chuyền sản xuất.
- Hệ thống điều khiển lưu chất tự động.
- Các máy OEM sử dụng process valve.
16. Chính sách & cam kết
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp và tư vấn các dòng van điều khiển khí nén SMC VNB phục vụ hệ thống tự động hóa và điều khiển lưu chất công nghiệp.
Các model có thể tham khảo:
- SMC VNB201A-15A.
- SMC VNB104A-10A-X400.
- SMC VNB102CS-8A.
- SMC VNB103AS-6A.
- Các biến thể VNB khác theo kích thước đường ống và loại lưu chất.
MYTECH hỗ trợ kiểm tra model dựa trên ảnh van, mã sản phẩm, kích thước cổng, loại lưu chất và điều kiện làm việc, từ đó lựa chọn đúng phiên bản thay thế.
17. Thông tin đặt hàng
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
📞 Hotline/Zalo: 0968 534 039
📧 Email: haibang0710@gmail.com
🌐 Website: mytek.com.vn
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên gửi:
- Mã van đầy đủ.
- Ảnh tem/model.
- Kích thước cổng.
- Loại lưu chất.
- Áp suất làm việc.
- Nhiệt độ.
- Lưu lượng yêu cầu.
Với van process, chỉ cần sai seal hoặc cấu hình pilot cũng có thể khiến van không phù hợp với hệ thống, vì vậy cung cấp đầy đủ thông tin ngay từ đầu sẽ giúp quá trình lựa chọn chính xác hơn.
18. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
SMC VNB là van gì?
SMC VNB là van quá trình 2 cổng điều khiển bằng khí nén, dùng để đóng/mở và kiểm soát dòng lưu chất trong hệ thống công nghiệp.
VNB có phải van điện từ không?
Không. VNB là air-operated process valve. Van được tác động bằng khí nén thông qua cơ cấu pilot. Một van pilot điện có thể được sử dụng để điều khiển VNB trong hệ thống tự động hóa.
VNB201A-15A dùng cổng bao nhiêu?
Model VNB201A-15A sử dụng cổng 1/2 và có orifice 15 mm.
VNB201A-15A dùng được nước không?
Về nguyên tắc dòng VNB có thể được cấu hình cho nhiều loại lưu chất, nhưng cần kiểm tra seal, vật liệu thân, nhiệt độ và áp suất của đúng model trước khi sử dụng với nước cụ thể. Không nên suy ra chỉ từ tên VNB.
VNB có dùng cho dầu được không?
Có những cấu hình VNB có thể sử dụng cho dầu, nhưng cần chọn đúng vật liệu seal và thân van. SMC cung cấp nhiều lựa chọn seal như NBR, FKM và EPR tùy cấu hình.
VNB104A-10A-X400 là gì?
Đây là một model VNB có cổng 10A và option đặc biệt X400. Vì X400 là specification đặc biệt, cần đối chiếu đúng tài liệu SMC thay vì tự suy luận ý nghĩa của hậu tố này.
VNB102CS-8A và VNB103AS-6A có thay thế cho nhau được không?
Không nên thay trực tiếp chỉ dựa vào kích thước bên ngoài. Cần kiểm tra orifice, seal, lưu lượng, cổng, áp suất và cấu hình pilot của từng model.
Van VNB có cần van pilot không?
VNB là van điều khiển bằng khí nên hệ thống cần có nguồn khí điều khiển và mạch pilot phù hợp. Trong hệ thống tự động, van điện từ có thể được sử dụng để cấp/xả khí pilot cho VNB.
VNB có phù hợp cho máy công nghiệp không?
Có. Đây là dòng process valve được thiết kế cho điều khiển dòng lưu chất và có nhiều kích thước, vật liệu seal và cấu hình khác nhau, phù hợp với nhiều hệ thống máy công nghiệp.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.