Đèn nền vuông có lỗ trung tâm thế hệ 3 – Perforated Backlight LED cho Machine Vision
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
Đèn nền vuông có lỗ trung tâm thế hệ thứ ba – Third Generation Square Perforated Backlight là nguồn sáng LED chuyên dụng cho hệ thống Machine Vision, camera công nghiệp và thiết bị kiểm tra tự động.
Khác với đèn Ring Light hoặc Coaxial Light chiếu sáng trực tiếp lên bề mặt sản phẩm, Perforated Backlight được bố trí phía sau đối tượng cần kiểm tra. Ánh sáng LED truyền từ phía sau tạo thành một nền sáng đồng đều, giúp camera dễ dàng tách biên dạng, đường viền, lỗ, cạnh và các vùng khuyết tật của sản phẩm.
Điểm đặc biệt của dòng sản phẩm này là lỗ trung tâm được thiết kế ngay giữa vùng phát sáng. Cấu trúc này giúp bố trí camera, lens hoặc cơ cấu máy đi qua vùng trung tâm trong những hệ thống có yêu cầu hình học đặc biệt.
Một số dòng thương mại sử dụng kết cấu nhôm + PMMA, LED được phân bố đều phía sau tấm khuếch tán, có thể điều chỉnh cường độ bằng controller/dimmer và hỗ trợ tùy chỉnh kích thước, công suất, vùng phát sáng cũng như đường kính lỗ.
Tên sản phẩm đề xuất trên website
Đèn nền vuông có lỗ trung tâm thế hệ 3 – Perforated Backlight LED Machine Vision, phát hiện lỗi kính và in ấn
2. Đèn nền vuông có lỗ trung tâm là gì?
Perforated Backlight hay Hole Backlight là nguồn sáng nền được thiết kế để chiếu sáng từ phía sau vật thể.
Cấu trúc cơ bản:
Đèn LED → sản phẩm → Lens → Camera
Khi bật đèn, vùng phía sau sản phẩm trở thành một nền sáng tương đối đồng đều.
Nếu sản phẩm có hình dạng đặc trưng, camera sẽ nhìn thấy phần biên dạng rõ ràng trên nền sáng.
Ví dụ:
- Vật thể không trong suốt → tạo silhouette.
- Lỗ trên sản phẩm → tạo vùng tối/sáng đặc trưng.
- Cạnh sản phẩm → tạo đường biên rõ.
- Vết nứt xuyên sáng → tạo vùng bất thường.
- Tạp chất hoặc lỗi vật liệu → tạo thay đổi cường độ ánh sáng.
Các dòng perforated backlight được nhà sản xuất mô tả trực tiếp cho defect detection, impurity detection, edge capture và damage detection.
3. Lỗ trung tâm có tác dụng gì?
Đây là điểm khác biệt chính so với Backlight hình vuông thông thường.
Một lỗ trung tâm có thể được sử dụng để:
- Cho lens/camera đi qua.
- Cho cơ cấu cơ khí đi qua.
- Quan sát vùng trung tâm của sản phẩm.
- Tạo cấu hình chiếu sáng đặc biệt.
- Lắp đặt đèn quanh một trục trung tâm.
- Kết hợp với cơ cấu gá hoặc robot.
Ví dụ, các dòng thương mại hiện có cấu hình:
- 150 × 150 mm – lỗ Ø40/50 mm.
- 200 × 200 mm – lỗ Ø50 mm.
- 250 × 250 mm – lỗ Ø50 mm.
- 300 × 300 mm – lỗ Ø50 mm.
- 400 × 400 mm – lỗ Ø55 mm.
Các kích thước và đường kính lỗ có thể thay đổi theo model hoặc đặt hàng tùy chỉnh.
Lưu ý: kích thước đèn, kích thước vùng phát sáng và đường kính lỗ trung tâm là ba thông số khác nhau, cần xác nhận theo bản vẽ của từng model.
4. Nguyên lý hoạt động
Đèn nền hoạt động theo nguyên lý Backlight Illumination.
Có thể hình dung:
Camera
↓
Sản phẩm
↓
Đèn nền LED có lỗ trung tâm
Khi nguồn sáng bật:
- Ánh sáng truyền từ phía sau sản phẩm.
- Các vùng không bị che sáng trở thành nền sáng.
- Sản phẩm hoặc phần vật liệu không truyền sáng tạo thành vùng tương phản.
- Camera dễ dàng xác định đường biên và hình dạng.
Đây là lý do Backlight thường được sử dụng khi bài toán yêu cầu đo kích thước, phát hiện cạnh, xác định hình dạng hoặc phát hiện lỗi làm thay đổi đường truyền ánh sáng.
5. Vì sao Perforated Backlight phù hợp với kiểm tra kính?
Kính là một vật liệu tương đối khó kiểm tra vì có thể:
- Phản xạ ánh sáng môi trường.
- Truyền ánh sáng.
- Tạo phản xạ trên bề mặt.
- Có cạnh khó xác định.
- Xuất hiện vết xước nhỏ.
- Có bọt khí hoặc tạp chất.
Khi sử dụng Backlight, hệ thống có thể kiểm soát nền phía sau kính thay vì chỉ chiếu trực tiếp vào bề mặt.
Điều này giúp camera dễ nhận biết:
- Đường viền kính.
- Mép kính.
- Lỗ.
- Vết nứt.
- Một số dạng xước.
- Tạp chất.
- Dị vật.
- Khuyết tật làm thay đổi khả năng truyền sáng.
Trong thực tế, các hệ thống Machine Vision chuyên dụng có thể sử dụng Backlight hoặc các cấu hình chiếu sáng khác nhau để phát hiện scratch, stone, bubble và các lỗi trên kính; việc lựa chọn chính xác vẫn phụ thuộc vào loại lỗi và tính chất quang học của kính.
Lưu ý: không nên hiểu rằng Backlight luôn là lựa chọn tốt nhất cho mọi loại xước kính. Với xước bề mặt rất nhỏ nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến truyền sáng, Low Angle/Dark Field hoặc nguồn sáng xiên có thể cho tương phản tốt hơn.
6. Ứng dụng phát hiện lỗi in ấn
Một ứng dụng đáng chú ý của dòng nguồn sáng này là kiểm tra chữ và hình in trên sản phẩm.
Có thể sử dụng để kiểm tra:
- Chữ in.
- Logo.
- Mã sản phẩm.
- Barcode.
- QR Code.
- Ký hiệu.
- Vị trí in.
- Thiếu chữ.
- Sai vị trí.
- Sai kích thước vùng in.
Đặc biệt với các vật liệu mỏng hoặc bán trong suốt, ánh sáng phía sau có thể giúp tạo tương phản giữa vùng có mực/in và vùng không có mực.
Tuy nhiên, nếu mục tiêu là kiểm tra chất lượng màu, độ đậm nhạt hoặc lỗi bề mặt của mực in, nguồn sáng Front Light, Dome Light hoặc Coaxial Light có thể phù hợp hơn tùy bài toán.
7. Ưu điểm nổi bật
7.1. Độ sáng đồng đều cao
Các LED được bố trí phân bố đều phía sau tấm khuếch tán để tạo nền sáng tương đối đồng nhất.
Đây là yếu tố quan trọng vì nếu Backlight có các điểm LED sáng/tối rõ rệt, camera có thể nhầm sự không đồng đều của đèn với khuyết tật sản phẩm.
Các dòng Perforated Backlight hiện được quảng bá với cấu trúc LED phân bố đều, cho ánh sáng nền sáng và đồng nhất.
7.2. Tạo tương phản biên rất tốt
Backlight đặc biệt hiệu quả khi cần xác định:
- Đường viền.
- Cạnh.
- Lỗ.
- Hình dạng.
- Kích thước.
- Vị trí.
Đây là một trong những ứng dụng kinh điển của nguồn sáng nền trong Machine Vision.
7.3. Hỗ trợ đo kích thước
Khi hình ảnh silhouette có độ tương phản cao, phần mềm Vision có thể dễ dàng xác định:
- Chiều dài.
- Chiều rộng.
- Đường kính.
- Khoảng cách.
- Vị trí tâm.
- Độ lệch.
- Độ tròn.
- Biên dạng.
Do đó, Perforated Backlight có thể kết hợp với hệ thống dimensional inspection.
7.4. Tiết kiệm năng lượng
Các dòng Perforated Backlight hiện có sử dụng LED công suất thấp nhưng độ sáng cao, giúp giảm tiêu thụ điện so với các nguồn sáng truyền thống.
Một số cấu hình còn cho phép điều chỉnh cường độ bằng brightness controller/dimmer, giúp tránh phải vận hành đèn ở mức công suất tối đa liên tục.
7.5. Có thể tùy chỉnh
Đây là ưu điểm quan trọng đối với máy tự động.
Có thể tùy chỉnh:
- Kích thước đèn.
- Vùng phát sáng.
- Kích thước lỗ trung tâm.
- Công suất.
- Màu LED.
- Bước sóng.
- Chiều dài dây.
- Kiểu lắp đặt.
Các nhà cung cấp Perforated Backlight hiện cũng hỗ trợ thiết kế tùy chỉnh về power, luminous area và kích thước lỗ.
8. Thông số kỹ thuật tham khảo
Do tiêu đề chưa có mã model cụ thể, nên bảng dưới đây được trình bày theo cấu hình phổ biến của dòng Square Perforated Backlight thay vì gán một bộ thông số cố định cho mọi phiên bản.
| Thông số | Đặc điểm |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Square Perforated Backlight |
| Tên tiếng Việt | Đèn nền vuông có lỗ trung tâm |
| Loại | LED Backlight / Hole Backlight |
| Công nghệ | LED Machine Vision |
| Kiểu chiếu | Backlight – chiếu từ phía sau |
| Hình dạng | Vuông |
| Lỗ trung tâm | Có, tùy model |
| Điện áp | Thường 24VDC |
| Màu LED | Trắng / Đỏ / Xanh lá / Xanh dương |
| Tùy chọn khác | IR / UV tùy model |
| Điều chỉnh độ sáng | Có thể dùng controller/dimmer |
| Vật liệu | Nhôm + PMMA tùy model |
| Góc phát sáng | Tùy cấu trúc quang học |
| Ứng dụng | Edge, defect, impurity, dimensional inspection |
| Camera | Camera công nghiệp CCD/CMOS |
| Tùy chỉnh | Kích thước, lỗ, công suất, màu, vùng sáng |
Một dòng HF FUTURE có các cấu hình 150×150, 200×200, 250×250, 300×300 và 400×400 mm, sử dụng 24VDC; màu có thể gồm White, Red, Green, Blue, IR và UV tùy model.
Ví dụ phiên bản 250 × 250 mm, lỗ Ø50 mm được công bố với nguồn 24VDC, công suất khoảng 32,4W và vật liệu nhôm + PMMA.
Không nên dùng các giá trị này làm thông số mặc định nếu sản phẩm thực tế có model khác.
9. Các màu ánh sáng
Ánh sáng trắng
Phù hợp với các bài toán kiểm tra tổng quát và tạo nền sáng mạnh.
Một số mẫu có nhiệt độ màu khoảng 6000–7500K.
Ánh sáng đỏ
Có bước sóng phổ biến khoảng 620–630 nm trên một số dòng.
Có thể dùng cho các bài toán cần tăng tương phản hình ảnh.
Ánh sáng xanh lá
Có thể sử dụng khi đặc tính phản xạ của vật liệu phù hợp với bước sóng xanh lá.
Ánh sáng xanh dương
Một số dòng sử dụng khoảng 460–470 nm.
IR và UV
Một số cấu hình Perforated Backlight có tùy chọn IR hoặc UV, phục vụ những bài toán kiểm tra chuyên biệt.
10. Ứng dụng thực tế
10.1. Kiểm tra kính
Có thể sử dụng cho:
- Kính phẳng.
- Glass substrate.
- Kính công nghiệp.
- Kính bao bì.
- Chi tiết kính có lỗ.
Hỗ trợ kiểm tra:
- Cạnh.
- Biên dạng.
- Nứt.
- Tạp chất.
- Một số dạng xước.
- Khuyết tật truyền sáng.
Đối với dây chuyền kính tốc độ cao, hệ thống AOI chuyên dụng có thể kết hợp nhiều kỹ thuật chiếu sáng và xử lý ảnh để phát hiện các loại defect khác nhau.
10.2. Kiểm tra lỗi in ấn
Có thể dùng để kiểm tra:
- Thiếu chữ.
- Sai vị trí.
- Sai hình dạng.
- In lệch.
- Mất nét.
- Logo lỗi.
- Barcode.
- QR Code.
Đặc biệt phù hợp với các vật liệu mà ánh sáng phía sau có thể tạo tương phản tốt giữa vùng được in và vùng không in.
10.3. Kiểm tra biên dạng
Đây là ứng dụng rất phổ biến của Backlight.
Có thể xác định:
- Kích thước ngoài.
- Kích thước trong.
- Đường kính.
- Vị trí lỗ.
- Khoảng cách tâm.
- Biên dạng chi tiết.
10.4. Kiểm tra linh kiện cơ khí
Perforated Backlight có thể sử dụng để kiểm tra:
- Bánh răng.
- Vòng đệm.
- Gioăng.
- Chi tiết dập.
- Chi tiết cắt laser.
- Chi tiết CNC.
- Linh kiện kim loại.
Đặc biệt hiệu quả khi cần kiểm tra silhouette hoặc contour.
10.5. Kiểm tra linh kiện điện tử
Có thể sử dụng để:
- Xác định vị trí linh kiện.
- Kiểm tra kích thước.
- Kiểm tra hình dạng.
- Phát hiện sai lệch.
- Kiểm tra connector.
- Kiểm tra PCB.
11. Perforated Backlight khác Backlight thông thường như thế nào?
| Tiêu chí | Backlight thông thường | Perforated Backlight |
|---|---|---|
| Hình dạng | Tấm vuông/chữ nhật | Vuông/chữ nhật có lỗ |
| Chiếu sáng | Từ phía sau | Từ phía sau |
| Silhouette | Tốt | Tốt |
| Edge detection | Tốt | Tốt |
| Đo kích thước | Tốt | Tốt |
| Camera xuyên qua trung tâm | Không thuận tiện | Có thể thiết kế để hỗ trợ |
| Cơ cấu đi qua trung tâm | Hạn chế | Thuận tiện hơn |
| Tùy chỉnh lỗ | Không | Có |
| Máy tự động | Phù hợp | Rất phù hợp với thiết kế đặc thù |
Lỗ trung tâm không làm thay đổi bản chất Backlight; nó là một cấu hình cơ khí/quang học đặc biệt để đáp ứng yêu cầu bố trí của máy.
12. Đèn nền lỗ trung tâm có phát hiện xước kính không?
Có thể, nhưng cần phân biệt loại xước.
Xước ảnh hưởng đến truyền sáng
Backlight có thể tạo tương phản tốt nếu vết lỗi làm thay đổi lượng ánh sáng truyền qua vật thể.
Xước rất nông trên bề mặt
Nếu vết xước chỉ làm thay đổi phản xạ bề mặt nhưng gần như không ảnh hưởng đến truyền sáng, Backlight có thể không phải lựa chọn tối ưu.
Trong trường hợp này nên thử:
- Low Angle Ring Light.
- Dark Field Light.
- Bar Light góc thấp.
- Coaxial Light.
- Dome Light.
Vì vậy, nếu khách hàng cần phát hiện xước kính rất nhỏ, nên test trực tiếp trên mẫu kính thực tế trước khi chốt cấu hình.
13. Đèn này có phù hợp với lỗi in ấn không?
Có, đặc biệt khi lỗi cần kiểm tra liên quan đến hình dạng, vị trí hoặc sự hiện diện của vùng in.
Ví dụ:
In đúng:
→ vùng in tạo ra hình ảnh có độ tương phản rõ.
Thiếu chữ:
→ vùng tương ứng không xuất hiện.
In lệch:
→ vị trí vùng in thay đổi.
Mất nét:
→ biên chữ thay đổi.
Tuy nhiên, nếu cần đánh giá màu sắc hoặc độ đậm của mực, nên cân nhắc Front Light hoặc Coaxial Light vì Backlight chủ yếu tạo tương phản hình học/truyền sáng.
14. Lựa chọn kích thước đèn
Không nên chọn kích thước đèn chỉ dựa vào kích thước sản phẩm.
Cần xác định:
- FOV camera.
- Kích thước vùng cần kiểm tra.
- Khoảng cách giữa đèn và sản phẩm.
- Vị trí camera.
- Đường kính lỗ trung tâm.
- Khoảng không gian lắp đặt.
Ví dụ, các dòng thương mại có nhiều kích thước vùng sáng từ 150×150 đến 400×400 mm, cho phép lựa chọn theo FOV và cấu trúc máy.
15. Điều chỉnh độ sáng
Cường độ ánh sáng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng ảnh.
Đèn quá yếu:
- Camera phải tăng exposure.
- Tăng gain.
- Dễ xuất hiện noise.
- Có thể giảm tốc độ kiểm tra.
Đèn quá mạnh:
- Gây bão hòa.
- Mất chi tiết vùng sáng.
- Làm giảm tương phản.
Các mẫu Perforated Backlight hiện có thể kết nối brightness controller/dimmer để điều chỉnh cường độ sáng theo bài toán thực tế.
16. Continuous và Strobe
Continuous
Đèn sáng liên tục.
Phù hợp:
- Kiểm tra tốc độ thấp.
- Camera chụp theo chu kỳ chậm.
- Hệ thống quan sát liên tục.
Strobe
Đèn chỉ sáng trong thời gian rất ngắn khi camera chụp.
Phù hợp:
- Dây chuyền tốc độ cao.
- Vật thể chuyển động.
- Cần giảm motion blur.
- Cần tăng cường độ sáng tức thời.
Nếu hệ thống sử dụng Strobe, cần chọn controller và cáp tương thích với nguồn sáng.
17. Lưu ý khi sử dụng cho kính và bề mặt trong suốt
Kính có thể vừa:
- Truyền sáng.
- Phản xạ.
- Khúc xạ.
Do đó, vị trí đèn và camera rất quan trọng.
Không nên đặt đèn quá sát hoặc quá xa mà không kiểm tra kết quả hình ảnh.
Ngoài ra, cần kiểm soát:
- Ánh sáng môi trường.
- Góc camera.
- Góc kính.
- Khoảng cách đèn.
- Độ sáng.
- Màu LED.
Với các hệ thống kiểm tra kính công nghiệp, giải pháp thực tế thường phải kết hợp nhiều phương pháp chiếu sáng để phát hiện các loại lỗi khác nhau.
18. Đối tượng sử dụng phù hợp
Đèn nền vuông có lỗ trung tâm phù hợp với:
- Nhà máy sản xuất kính.
- Nhà máy điện tử.
- Nhà máy cơ khí chính xác.
- Nhà máy bao bì.
- Ngành in ấn.
- Ngành nhựa.
- Ngành ô tô.
- Dây chuyền AOI.
- Máy kiểm tra ngoại quan.
- Robot Vision.
- Máy đo kích thước tự động.
Đặc biệt phù hợp với các bài toán:
Edge Detection – Contour Inspection – Dimensional Measurement – Defect Detection – Impurity Detection – Print Inspection.
19. Chính sách & cam kết
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp và tư vấn các giải pháp nguồn sáng cho hệ thống Machine Vision và tự động hóa công nghiệp.
Các sản phẩm có thể kết hợp:
- Camera công nghiệp CCD/CMOS.
- Lens Machine Vision.
- Square Backlight.
- Perforated Backlight.
- Ring Light.
- Low Angle Ring Light.
- Dome Light.
- Coaxial Light.
- Bar Light.
- Bộ điều khiển ánh sáng.
- Cáp nguồn sáng.
- Trigger/Strobe Controller.
MYTECH hỗ trợ
- Tư vấn kích thước đèn.
- Tư vấn đường kính lỗ trung tâm.
- Tư vấn màu LED.
- Tư vấn công suất.
- Tư vấn vị trí lắp đặt.
- Tư vấn Continuous/Strobe.
- Tư vấn giải pháp kiểm tra kính.
- Tư vấn kiểm tra lỗi in ấn.
- Hỗ trợ tích hợp với camera và PLC.
Đối với bài toán phát hiện lỗi kính hoặc lỗi in, khách hàng nên gửi mẫu sản phẩm, hình ảnh lỗi và kích thước vùng cần kiểm tra để lựa chọn loại nguồn sáng phù hợp.
20. Thông tin đặt hàng
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
📞 Hotline/Zalo: 0968 534 039
📧 Email: haibang0710@gmail.com
🌐 Website: mytek.com.vn
Khi yêu cầu báo giá đèn nền vuông có lỗ trung tâm, nên cung cấp:
- Kích thước sản phẩm.
- Kích thước vùng cần kiểm tra.
- Đường kính lỗ cần quan sát.
- Vật liệu sản phẩm.
- Loại lỗi cần phát hiện.
- Model camera.
- Model lens.
- Khoảng cách làm việc.
- Tốc độ dây chuyền.
- Màu ánh sáng mong muốn.
- Continuous hay Strobe.
MYTECH có thể dựa trên các thông tin này để tư vấn kích thước đèn, vùng phát sáng, đường kính lỗ và công suất phù hợp.
21. Câu hỏi thường gặp – FAQ
Đèn nền có lỗ trung tâm là gì?
Đây là Perforated Backlight/Hole Backlight, một loại đèn LED chiếu từ phía sau vật thể, có thêm lỗ ở giữa để đáp ứng yêu cầu lắp camera hoặc cơ cấu máy.
Đèn này dùng để làm gì?
Chủ yếu dùng để:
- Phát hiện cạnh.
- Đo kích thước.
- Kiểm tra biên dạng.
- Phát hiện khuyết tật.
- Phát hiện tạp chất.
- Kiểm tra lỗi in.
- Kiểm tra kính.
Các dòng Perforated Backlight hiện được thiết kế cho defect, impurity, edge và damage detection.
Có thể dùng để phát hiện xước kính không?
Có thể, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào loại xước. Xước làm thay đổi truyền sáng sẽ phù hợp với Backlight hơn; xước bề mặt rất nông có thể cần Dark Field hoặc Low Angle Light.
Đèn có dùng được cho kiểm tra in ấn không?
Có. Có thể sử dụng để kiểm tra vị trí, hình dạng, sự hiện diện/thiếu của vùng in và một số lỗi in. Nếu cần đánh giá màu hoặc độ đậm mực, nên cân nhắc thêm các loại Front Light hoặc Coaxial Light.
Lỗ trung tâm có thể tùy chỉnh không?
Có, tùy nhà sản xuất. Một số dòng hỗ trợ tùy chỉnh đường kính lỗ, kích thước vùng sáng và công suất.
Đèn sử dụng điện áp bao nhiêu?
Nhiều mẫu sử dụng 24VDC. Ví dụ các cấu hình HF-FLH hiện được công bố đều sử dụng nguồn 24VDC.
Có những màu LED nào?
Tùy model có thể có:
- White.
- Red.
- Green.
- Blue.
- IR.
- UV.
Một số dòng còn hỗ trợ RGB hoặc tùy chỉnh bước sóng.
Có điều chỉnh độ sáng được không?
Có thể sử dụng controller/dimmer bên ngoài để điều chỉnh cường độ sáng trên các cấu hình được hỗ trợ.
“Thế hệ thứ ba” có phải tiêu chuẩn chung không?
Không. “Thế hệ thứ ba” thường là cách nhà sản xuất phân biệt phiên bản sản phẩm. Khi đặt hàng nên xác nhận model và datasheet cụ thể.
Có thể đặt kích thước riêng không?
Có thể với các dòng hỗ trợ OEM/ODM. Kích thước vùng sáng, đường kính lỗ, công suất, màu LED và một số đặc tính cơ khí có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.