Bộ kit động cơ bước trục vít xuyên suốt 20/28/35/42/57 – Động cơ tuyến tính kèm đai ốc
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
Bộ kit động cơ bước trục vít xuyên suốt 20/28/35/42/57 là bộ truyền động tuyến tính sử dụng động cơ bước và vít me đi xuyên qua thân motor, tạo chuyển động tịnh tiến trực tiếp mà không cần khớp nối giữa motor và vít me.
Đây là cấu trúc thường được gọi là Non-Captive Linear Stepper Motor, Through-Shaft Stepper Motor hoặc Through-Screw Linear Stepper Motor.
Khác với động cơ bước quay thông thường, bộ truyền động này tích hợp cơ cấu vít me và đai ốc vào cụm motor. Khi motor quay, đai ốc/rotor tương tác với ren vít để tạo chuyển động tuyến tính. Thiết kế tích hợp giúp giảm số lượng linh kiện và chiều dài cơ cấu.
Các kích thước 20/28/35/42/57 mm thường tương ứng lần lượt với các nhóm NEMA 8, NEMA 11, NEMA 14, NEMA 17 và NEMA 23.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Động cơ bước trục vít xuyên suốt là gì?
Đây là một dạng linear stepper actuator trong đó:
Động cơ bước → rotor/đai ốc → vít me → chuyển động tuyến tính
Vít me chạy xuyên qua tâm motor thay vì chỉ nằm ở một đầu động cơ.
Ở loại non-captive, vít me không bị cố định theo phương dọc trục bên trong motor. Khi motor hoạt động, vít có thể di chuyển xuyên qua thân motor theo cả hai chiều.
Cấu trúc này cho phép tạo hành trình dài mà không nhất thiết phải giới hạn bởi chiều dài thân motor. Hành trình thực tế phụ thuộc vào chiều dài vít, cơ cấu dẫn hướng và thiết kế máy.
Đai ốc có tác dụng gì?
Đai ốc là bộ phận tương tác với ren vít me để chuyển đổi:
Chuyển động quay → chuyển động tuyến tính
Trong một số thiết kế, đai ốc được tích hợp trực tiếp vào rotor của motor. Khi rotor quay, chuyển động tương đối giữa ren vít và đai ốc tạo lực đẩy tuyến tính.
Tại sao gọi là “trục vít xuyên suốt”?
Tên gọi này xuất phát từ đặc điểm cơ khí:
Vít me đi xuyên qua tâm động cơ.
Đây là điểm khác biệt quan trọng so với:
- Stepper motor thông thường.
- Stepper + khớp nối + vít me.
- Linear actuator dạng captive.
- Linear actuator dạng external drive.
Với cấu trúc through-shaft/non-captive, vít có thể tiếp tục di chuyển qua motor khi motor quay, phù hợp với những cơ cấu cần hành trình dài hoặc không gian lắp đặt đặc biệt.
3. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông tin tham khảo |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Linear stepper motor |
| Kiểu | Through-shaft / Non-captive |
| Động cơ | Hybrid stepper |
| Số pha | Thường 2 pha |
| Góc bước | Thường 1,8° |
| Kích thước frame | 20 / 28 / 35 / 42 / 57 mm |
| NEMA tương ứng | 8 / 11 / 14 / 17 / 23 |
| Cơ cấu truyền động | Lead screw + nut |
| Vít me | Đi xuyên qua motor |
| Đai ốc | Tích hợp hoặc tùy cấu hình |
| Chuyển động | Tuyến tính |
| Hành trình | Phụ thuộc chiều dài vít và thiết kế |
| Bước/lead vít | Tùy lựa chọn |
| Lực đẩy | Phụ thuộc motor và vít me |
| Tốc độ tuyến tính | Phụ thuộc tốc độ motor và lead vít |
| Encoder | Có thể tùy chọn |
| Brake | Có thể tùy chọn |
| Driver | Có thể tùy chọn |
| Controller | Có thể tùy chọn |
| Trục vít | Có thể tùy chỉnh |
| Đai ốc | Có thể tùy chỉnh |
| Ứng dụng | Tự động hóa, CNC, thiết bị y tế, robot, cơ cấu tuyến tính |
Các dòng linear stepper hiện được cung cấp từ 20 đến 86 mm, với nhiều kiểu vít me, đai ốc và chiều dài khác nhau; một số nhà sản xuất cho phép tùy chỉnh encoder, brake và controller.
Các kích thước 20/28/35/42/57 có ý nghĩa gì?
Đây là kích thước frame của motor.
| Frame | Nhóm NEMA thường gặp |
|---|---|
| 20 mm | NEMA 8 |
| 28 mm | NEMA 11 |
| 35 mm | NEMA 14 |
| 42 mm | NEMA 17 |
| 57 mm | NEMA 23 |
Cách phân loại này được sử dụng trong các dòng linear stepper motor dạng captive và non-captive.
Tốc độ tuyến tính được xác định như thế nào?
Tốc độ tuyến tính phụ thuộc vào:
- Tốc độ quay motor.
- Lead/pitch của vít me.
- Vi bước của driver.
- Tải.
- Khả năng vận hành của motor.
Ví dụ, nếu vít me có lead 2 mm/vòng và motor quay 300 vòng/phút:
Tốc độ tuyến tính lý thuyết = 2 × 300 = 600 mm/phút.
Tương đương khoảng 10 mm/s trước khi xét giới hạn tải và hiệu suất thực tế.
Lực đẩy phụ thuộc vào đâu?
Lực tuyến tính phụ thuộc vào:
- Mô-men motor.
- Lead vít me.
- Hiệu suất vít.
- Tốc độ.
- Tải.
- Driver và dòng điện cấp cho motor.
Do đó, không thể xác định lực đẩy chỉ dựa vào kích thước 42 hoặc 57 mm.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Thiết kế cực kỳ gọn
Việc tích hợp vít me trực tiếp với motor giúp loại bỏ nhiều linh kiện trung gian.
Có thể giảm:
- Khớp nối.
- Giá đỡ trung gian.
- Một số bộ phận truyền động.
- Chiều dài cơ cấu.
Một số thiết kế tích hợp motor và vít me thành một cụm để giảm sai số kết hợp và tiết kiệm không gian.
Tạo chuyển động tuyến tính trực tiếp
Thay vì:
Motor → Coupling → Vít me → Đai ốc
có thể sử dụng:
Motor + Vít me + Đai ốc
giúp đơn giản hóa cơ cấu.
Hành trình linh hoạt
Với loại non-captive, vít me có thể đi xuyên qua motor nên không bị giới hạn hành trình theo kiểu captive actuator. Giới hạn thực tế chủ yếu đến từ chiều dài vít, cơ cấu dẫn hướng và không gian máy.
Nhiều kích thước motor
Có thể lựa chọn từ motor rất nhỏ 20 mm đến 57 mm để đáp ứng các mức tải khác nhau.
Có thể tùy chỉnh
Tùy nhà sản xuất, có thể lựa chọn:
- Chiều dài vít.
- Lead vít.
- Loại đai ốc.
- Đai ốc chống rơ.
- Encoder.
- Brake.
- Driver.
- Controller.
- Cáp.
- Đầu nối.
KGG cũng công bố khả năng tùy chỉnh screw length, custom nut, anti-backlash nut, safety brake và encoder cho dòng linear actuator dạng non-captive.
Phù hợp cơ cấu nhiều trục
Thiết kế nhỏ gọn giúp sản phẩm phù hợp với các bàn trượt X-Y, thiết bị tự động hóa và cơ cấu cần bố trí nhiều motor trong không gian hạn chế.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Máy tự động hóa
- Máy cấp phôi.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Máy kiểm tra.
- Máy phân loại.
- Cơ cấu cấp liệu.
Cơ cấu tuyến tính
- Bàn trượt.
- Cơ cấu đẩy.
- Cơ cấu kéo.
- Cơ cấu nâng/hạ.
- Cơ cấu định vị.
- Cơ cấu điều chỉnh.
Thiết bị CNC
Có thể sử dụng cho các cơ cấu chuyển động cần điều khiển vị trí bằng động cơ bước và vít me.
Thiết bị điện tử
- Máy lắp ráp linh kiện.
- Thiết bị kiểm tra.
- Máy đo.
- Thiết bị quang học.
- Máy xử lý linh kiện chính xác.
Thiết bị y tế và phòng thí nghiệm
Linear stepper actuator được ứng dụng trong các thiết bị như syringe pump, thiết bị y tế, thiết bị bán dẫn và hệ thống X-Y.
Robot và cơ cấu gắp
Phù hợp với:
- Cơ cấu gắp.
- Cơ cấu đẩy.
- Cơ cấu nâng.
- Cơ cấu định vị.
- Robot nhỏ.
6. Chính sách & cam kết
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp các giải pháp:
- Động cơ bước tuyến tính.
- Động cơ bước trục vít.
- Linear stepper motor.
- Động cơ bước through-shaft.
- Động cơ bước non-captive.
- Vít me và đai ốc.
- Driver stepper.
- Encoder.
- Bộ điều khiển chuyển động.
Cam kết:
- Tư vấn lựa chọn frame 20/28/35/42/57 mm.
- Tư vấn loại vít me.
- Tư vấn lead/pitch.
- Tính toán lực đẩy.
- Tính toán tốc độ tuyến tính.
- Hỗ trợ lựa chọn driver.
- Tư vấn encoder và brake.
- Hỗ trợ tùy chỉnh chiều dài vít.
- Hỗ trợ lựa chọn đai ốc chống rơ.
- Xác nhận thông số trước khi đặt hàng.
Lưu ý: Không nên chọn motor chỉ dựa vào kích thước frame. Để xác định đúng model cần tính cả lực đẩy, tốc độ tuyến tính, lead vít, chu kỳ hoạt động và hành trình.
7. Thông tin đặt hàng
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
- Thời gian cung cấp tham khảo: khoảng 1–2 tuần tùy model và cấu hình.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp:
- Kích thước motor: 20 / 28 / 35 / 42 / 57 mm.
- Mã motor nếu có.
- Hành trình cần thiết.
- Lực đẩy yêu cầu.
- Tốc độ tuyến tính.
- Lead/pitch vít me.
- Chiều dài vít.
- Kiểu đai ốc.
- Yêu cầu độ rơ.
- Điện áp và dòng motor.
- Driver đang sử dụng.
- Có cần encoder hay không.
- Có cần brake hay không.
- Không gian lắp đặt.
Nếu chưa biết lựa chọn model nào, chỉ cần cung cấp tải + hành trình + tốc độ, MYTECH có thể hỗ trợ xác định cấu hình phù hợp.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Động cơ bước trục vít xuyên suốt là gì?
Là động cơ bước có vít me đi xuyên qua tâm motor, dùng để biến chuyển động quay của motor thành chuyển động tuyến tính.
2. Non-captive nghĩa là gì?
Non-captive nghĩa là vít me không bị giữ cố định theo phương dọc trục bên trong motor. Vít có thể di chuyển xuyên qua motor khi động cơ hoạt động.
3. Đai ốc nằm ở đâu?
Tùy thiết kế. Với một số loại, đai ốc được tích hợp vào rotor của motor; với cấu hình khác, đai ốc có thể là bộ phận riêng.
4. 20/28/35/42/57 là gì?
Đây là kích thước frame motor, thường tương ứng NEMA 8/11/14/17/23.
5. Có phải motor 42 mm là NEMA 17 không?
Thông thường là vậy. Tuy nhiên vẫn cần kiểm tra bản vẽ và khoảng cách lỗ lắp của model cụ thể.
6. Through-shaft khác gì động cơ bước thông thường?
Động cơ bước thông thường chỉ tạo chuyển động quay. Through-shaft linear stepper tích hợp thêm vít me để tạo chuyển động tuyến tính trực tiếp.
7. Có cần khớp nối không?
Thông thường không cần khớp nối giữa motor và vít me vì vít me được tích hợp trực tiếp vào cơ cấu motor. Đây là một ưu điểm giúp giảm số lượng linh kiện.
8. Có thể thay đổi chiều dài vít không?
Có thể tùy model. Nhiều nhà sản xuất hỗ trợ tùy chỉnh chiều dài vít theo yêu cầu.
9. Có thể dùng đai ốc chống rơ không?
Có thể tùy dòng. Một số linear actuator hỗ trợ anti-backlash nut để giảm độ rơ cơ khí.
10. Có thể gắn encoder không?
Có. Encoder có thể được lựa chọn ở một số cấu hình để cung cấp phản hồi vị trí cho hệ thống điều khiển.
11. Motor 57 mm có lực đẩy lớn hơn motor 42 mm không?
Thông thường motor lớn hơn có khả năng cung cấp mô-men cao hơn, nhưng không thể kết luận lực đẩy chỉ từ kích thước frame. Cần xem motor length, dòng điện, vít me và tỷ số chuyển đổi.
12. Có thể dùng cho cơ cấu nâng hạ không?
Có thể, nhưng cần tính toán lực đẩy, tải dọc trục, tốc độ và khả năng tự hãm của vít me. Không nên mặc định mọi vít me đều có khả năng giữ tải khi mất điện.
13. Có thể dùng cho bàn trượt X-Y không?
Có. Linear stepper non-captive được sử dụng cho các hệ thống X-Y và nhiều cơ cấu định vị tuyến tính.
14. Có thể tùy chỉnh bộ kit theo máy không?
Có thể tùy nhà sản xuất. Các hạng mục thường được tùy chỉnh gồm motor size, chiều dài vít, lead, đai ốc, encoder, brake, driver và controller.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.