Van điện từ Airtac chính hãng 4V210-08, 4V110-06, 4V310-10, 4V410-15 – Miễn phí vận chuyển
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
Van điện từ Airtac 4V Series là dòng van điều khiển khí nén 5/2 và 5/3, được sử dụng rộng rãi để điều khiển xi lanh và các cơ cấu chấp hành trong hệ thống tự động hóa.
Các model nổi bật:
- 4V110-06 – Series 100, cổng 1/8″
- 4V210-08 – Series 200, cổng 1/4″
- 4V310-10 – Series 300, cổng 3/8″
- 4V410-15 – Series 400, cổng 1/2″
Theo tài liệu chính thức của Airtac, dòng 4V100/200/300/400 có các phiên bản 5/2 và 5/3, sử dụng cấu trúc spool/sliding column, hỗ trợ pilot trong hoặc pilot ngoài, có tùy chọn van tác động đơn, tác động kép và các chức năng trung tâm khác nhau đối với loại 5/3.
Ưu điểm nổi bật: thiết kế phổ biến, dễ tích hợp, nhiều kích thước cổng, có thể lắp thành cụm manifold và không yêu cầu bôi trơn bổ sung trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn theo Airtac.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Van điện từ Airtac 4V là gì?
4V Series là van điện từ đảo chiều dùng tín hiệu điện để thay đổi hướng cấp và xả khí nén.
Ứng dụng điển hình:
PLC
│
▼
Van điện từ 4V
│
├────────► Cổng A
│ │
│ Xi lanh
│ │
└────────► Cổng B
Khi coil được kích hoạt, spool di chuyển và thay đổi trạng thái dòng khí.
Với loại 4V110/210/310/410 là cấu hình 5/2 single solenoid, van có một cuộn điện và hai vị trí làm việc. Airtac xác nhận dòng 4V100 Series hỗ trợ 5/2 và 5/3 way, trong đó các cấu hình double-control có chức năng ghi nhớ trạng thái.
Van 5/2 hoạt động như thế nào?
Van 5/2 có:
- 1 cổng cấp khí P
- 2 cổng làm việc A/B
- 2 cổng xả R/S
Khi chuyển vị trí:
Trạng thái 1
P → A
B → R
và:
Trạng thái 2
P → B
A → S
Nhờ vậy có thể điều khiển:
Xi lanh tiến ↔ xi lanh lùi
Airtac quy định rõ trong hướng dẫn lắp đặt: P là cổng cấp khí, A/B là cổng làm việc và R/S là cổng xả.
4V110-06, 4V210-08, 4V310-10, 4V410-15 khác nhau như thế nào?
Điểm khác biệt chính là kích thước series và cổng kết nối.
| Model | Series | Cổng khí |
|---|---|---|
| 4V110-06 | 100 | 1/8″ |
| 4V210-08 | 200 | 1/4″ |
| 4V310-10 | 300 | 3/8″ |
| 4V410-15 | 400 | 1/2″ |
Tài liệu Airtac xác nhận các quy cách cổng tương ứng trong dòng 4V Series.
3. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | 4V110-06 | 4V210-08 | 4V310-10 | 4V410-15 |
|---|---|---|---|---|
| Thương hiệu | Airtac | Airtac | Airtac | Airtac |
| Series | 100 | 200 | 300 | 400 |
| Loại | Solenoid valve | Solenoid valve | Solenoid valve | Solenoid valve |
| Kiểu phổ biến | 5/2 | 5/2 | 5/2 | 5/2 |
| Kiểu điều khiển | Single solenoid | Single solenoid | Single solenoid | Single solenoid |
| Cổng | 1/8″ | 1/4″ | 3/8″ | 1/2″ |
| P/A/B/R/S | Có | Có | Có | Có |
| Pilot | Internal/External tùy cấu hình | Có | Có | Có |
| 5/3 | Có trong dòng series tương ứng | Có | Có | Có |
| Manifold | Có | Có | Có | Có |
| Lubrication | Không cần bổ sung trong điều kiện tiêu chuẩn | Không cần | Không cần | Không cần |
Airtac xác nhận dòng 4V Series có lựa chọn internal hoặc external pilot, thiết kế sliding column, ít ma sát và không cần bổ sung dầu bôi trơn trong điều kiện sử dụng phù hợp.
4V110-06
4V110-06 thuộc 4V100 Series, loại 5/2 single solenoid.
Thông số kết nối:
Port = 1/8″
Airtac cũng liệt kê cấu hình 4V110-06 trong bảng dimension của 4V100 Series.
Phù hợp với:
- Xi lanh nhỏ.
- Cơ cấu mini.
- Máy tự động hóa nhỏ gọn.
- Các mạch sử dụng tubing nhỏ.
4V210-08
4V210-08 thuộc 4V200 Series.
Cổng:
1/4″
Đây là lựa chọn phổ biến cho các mạch khí nén có lưu lượng cao hơn 4V110-06.
Airtac liệt kê 4V210-08 trong dòng 4V200.
4V310-10
4V310-10 thuộc 4V300 Series.
Cổng:
3/8″
Airtac liệt kê 4V310-10 trong các cấu hình 4V300.
Phù hợp khi hệ thống cần:
- Đường khí lớn hơn.
- Lưu lượng lớn hơn.
- Xi lanh có bore lớn hơn.
- Chu kỳ chuyển động nhanh.
4V410-15
4V410-15 thuộc 4V400 Series.
Cổng:
1/2″
Đây là nhóm size lớn nhất trong 4 model đang được giới thiệu, phù hợp với các mạch cần lưu lượng lớn hơn.
Airtac liệt kê 4V410-15 trong các cấu hình 4V400.
Ý nghĩa mã 4V110-06
Có thể hiểu cơ bản:
4V 1 10 - 06
│ │ │ │
│ │ │ └─ Cổng 1/8"
│ │ └────── Single solenoid
│ └──────── Series 100
└─────────── 4V Series
Tương tự:
4V210-08
│ └─ 1/4"
└─────── Series 200
4V310-10
│ └─ 3/8"
└─────── Series 300
4V410-15
│ └─ 1/2"
└─────── Series 400
Airtac xác nhận quy ước cổng trong tài liệu 4V Series: 06 = 1/8″, 08 = 1/4″, 10 = 3/8″, 15 = 1/2″.
Van 4V100/200/300/400 có những kiểu nào?
Dòng 4V không chỉ có 4V110/210/310/410.
Airtac còn cung cấp:
Single solenoid
Ví dụ:
4V110
4V210
4V310
4V410
Double solenoid
Ví dụ:
4V120
4V220
4V320
4V420
5/3
Có các cấu hình:
- Center closed – C
- Center pressure – P
- Center exhaust – E
Airtac xác nhận dòng 4V100 có các cấu hình 5/2 và 5/3, với ba chức năng trung tâm lựa chọn cho loại 3 vị trí.
Single và Double Solenoid khác nhau thế nào?
Single Solenoid
Ví dụ:
4V210
Có:
1 coil
Khi ngắt điện, van trở về vị trí ban đầu bằng cơ cấu hồi.
Double Solenoid
Ví dụ:
4V220
Có:
2 coil
Airtac cho biết van double-control có memory function, tức van có thể duy trì trạng thái chuyển mạch sau khi tín hiệu điện tác động được loại bỏ.
Pilot-operated valve
Airtac mô tả 4V Series sử dụng:
Pilot-oriented mode: internal pilot or external pilot.
Điều này cho phép lựa chọn cấu hình phù hợp với điều kiện áp suất và ứng dụng.
Cấu trúc sliding column
4V Series sử dụng:
Sliding column structure
Airtac cho biết thiết kế này có:
- Độ kín tốt.
- Phản ứng nhạy.
- Ma sát thấp.
- Áp suất khởi động thấp.
- Tuổi thọ dài.
Không cần bôi trơn bổ sung
Airtac xác nhận:
No need to add oil for lubrication.
Điều này giúp giảm yêu cầu bảo trì trong các hệ thống sử dụng đúng điều kiện kỹ thuật.
Manifold
Các van 4V có thể được sử dụng để tạo:
integrated valve group with the base
nhằm tiết kiệm không gian lắp đặt.
Đây là lựa chọn phù hợp với máy có nhiều actuator.
Ví dụ:
4V110
4V110
4V210
4V210
│
▼
Manifold
│
▼
Nhiều xi lanh
Hướng dòng khí
Airtac quy định:
| Ký hiệu | Chức năng |
|---|---|
| P | Air intake |
| A/B | Work ports |
| R/S | Exhaust |
Khi lắp đặt cần đảm bảo đúng hướng dòng khí.
Chất lượng khí nén
Airtac khuyến nghị sử dụng khí được lọc với:
40 μm filter element
để bảo vệ van.
Do đó nên bố trí:
Compressor
↓
Air Filter
↓
Regulator
↓
4V Valve
↓
Cylinder
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Điều khiển xi lanh tự động
Cho phép PLC hoặc bộ điều khiển thay đổi trạng thái van điện từ.
Nhiều kích thước cổng
Từ:
1/8″ → 1/4″ → 3/8″ → 1/2″
giúp lựa chọn theo lưu lượng và kích thước mạch.
Phản ứng nhạy
Cấu trúc sliding column được Airtac thiết kế để đáp ứng nhanh.
Độ kín tốt
Thiết kế spool/sliding column hỗ trợ khả năng làm kín.
Ma sát thấp
Airtac cho biết công nghệ xử lý lỗ bên trong giúp giảm ma sát.
Áp suất khởi động thấp
Giúp van hoạt động trong điều kiện phù hợp với đặc tính của series.
Không cần bổ sung dầu
Giảm công việc bảo dưỡng định kỳ.
Có manual override
Thuận tiện kiểm tra và chạy thử sau khi lắp đặt. Airtac khuyến nghị sử dụng manual override để kiểm tra van sau khi lắp.
Có thể lắp manifold
Phù hợp hệ thống có nhiều van và nhiều actuator.
Nhiều cấp điện áp
Dòng 4V có nhiều cấp điện áp tiêu chuẩn tùy cấu hình.
Có lựa chọn 5/3
Cho phép lựa chọn center closed, center pressure hoặc center exhaust tùy nhu cầu.
Double solenoid có memory
Phù hợp một số hệ điều khiển cần duy trì trạng thái.
Dễ tích hợp hệ thống tự động hóa
Có thể kết hợp:
- PLC.
- Xi lanh.
- Van điều tốc.
- Cảm biến.
- FRL.
- Fitting.
Tiết kiệm không gian
Đặc biệt khi sử dụng dạng manifold.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Nhà chế tạo máy OEM
Sử dụng 4V Series để xây dựng các cụm điều khiển khí nén.
Nhà tích hợp tự động hóa
Kết hợp với PLC, HMI, sensor và actuator.
Máy lắp ráp
Điều khiển:
- Cơ cấu đẩy.
- Kẹp.
- Chặn.
- Định vị.
Máy đóng gói
Điều khiển cơ cấu đóng/mở, đẩy sản phẩm.
Máy cấp phôi
Điều khiển các cylinder cấp và chặn phôi.
Máy Pick & Place
Điều khiển actuator khí nén tại các trạm gắp.
Robot
Điều khiển gripper và cơ cấu khí nén phụ trợ.
Máy kiểm tra
Điều khiển actuator theo trình tự.
Dây chuyền sản xuất
Có thể sử dụng nhiều van trên manifold.
Đơn vị bảo trì
Thay thế 4V đang sử dụng khi coil, spool hoặc thân van gặp sự cố.
6. Chính sách & cam kết
MYTEK cung cấp các model Airtac 4V Series theo nhu cầu thực tế:
4V110-06
4V210-08
4V310-10
4V410-15
Đây là các model thuộc dòng 4V chính thức được Airtac công bố.
MYTEK hỗ trợ đối chiếu dựa trên:
- Model van cũ.
- Điện áp coil.
- 5/2 hay 5/3.
- Single hoặc Double Solenoid.
- Kích thước cổng.
- Kích thước xi lanh.
- Lưu lượng yêu cầu.
- Cách lắp manifold.
- Kiểu coil/connector.
Lưu ý: Tên sản phẩm đang bao gồm nhiều model.
4V110-06,4V210-08,4V310-10và4V410-15không phải cùng một kích thước van. Cần chọn đúng model theo cổng và lưu lượng của hệ thống.
Airtac cũng khuyến nghị trước khi lắp phải kiểm tra tình trạng van, điện áp, tần số tác động, áp suất làm việc và nhiệt độ ứng dụng.
7. Thông tin đặt hàng
MYTEK – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Sản phẩm
Van điện từ Airtac 4V Series chính hãng
| Model | Cổng |
|---|---|
| 4V110-06 | 1/8″ |
| 4V210-08 | 1/4″ |
| 4V310-10 | 3/8″ |
| 4V410-15 | 1/2″ |
Ưu đãi
Miễn phí vận chuyển theo thông tin sản phẩm.
Thời gian đặt hàng
1–2 tuần đối với trường hợp cần đặt thêm, tùy model và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá, vui lòng cung cấp:
Mã sản phẩm đầy đủ + số lượng + điện áp coil
Ví dụ:
Airtac 4V210-08 – DC24V – 10 chiếc
Airtac 4V310-10 – DC24V – 5 chiếc
Nếu đang thay thế van cũ, nên gửi ảnh toàn bộ van và tem coil để tránh nhầm giữa 4V100/200/300/400 hoặc giữa single/double solenoid.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Van Airtac 4V là gì?
4V là dòng van điện từ khí nén 5/2 và 5/3 của Airtac.
4V110-06 là gì?
Van điện từ 4V100 Series, 5/2 single solenoid, cổng 1/8″.
4V210-08 là gì?
Van điện từ 4V200 Series, cổng 1/4″.
4V310-10 là gì?
Van điện từ 4V300 Series, cổng 3/8″.
4V410-15 là gì?
Van điện từ 4V400 Series, cổng 1/2″.
4V là van 5/2 hay 5/3?
Có cả 5/2 và 5/3, tùy model.
4V110-06 là van 5/2 không?
Có, cấu hình 4V110 là 5/2 single control.
4V210-08 có phải van 5/2 không?
Có, 4V210 là single solenoid 5/2.
4V310-10 có phải van 5/2 không?
Có.
4V410-15 có phải van 5/2 không?
Có.
4V110 có mấy coil?
1 coil.
4V210 có mấy coil?
1 coil.
4V310 có mấy coil?
1 coil.
4V410 có mấy coil?
1 coil.
4V120 khác 4V110 thế nào?
4V110 là single control; 4V120 là double control theo cấu trúc dòng 4V100.
4V220 khác 4V210 thế nào?
4V210 là single solenoid, còn 4V220 là double solenoid.
4V320 khác 4V310 thế nào?
4V320 là double solenoid; 4V310 là single solenoid.
4V420 khác 4V410 thế nào?
4V420 là double solenoid; 4V410 là single solenoid.
Double solenoid có ưu điểm gì?
Có memory function, phù hợp một số mạch cần duy trì trạng thái.
06 trong 4V110-06 là gì?
Cổng 1/8″.
08 trong 4V210-08 là gì?
Cổng 1/4″.
10 trong 4V310-10 là gì?
Cổng 3/8″.
15 trong 4V410-15 là gì?
Cổng 1/2″.
4V110-06 có cổng M5 không?
Model đang xét là 4V110-06, cổng 1/8″; Airtac cũng có 4V110-M5 là cấu hình khác.
4V210 có loại cổng 1/4 không?
Có – 4V210-08.
4V310 có cổng 3/8 không?
Có – 4V310-10.
4V410 có cổng 1/2 không?
Có – 4V410-15.
P trên van 4V là gì?
P là cổng cấp khí.
A và B là gì?
A/B là cổng làm việc kết nối với actuator.
R và S là gì?
R/S là cổng xả.
Có cần lắp giảm thanh ở R/S không?
Airtac khuyến nghị sử dụng silencer tại cổng xả để hạn chế bụi và tiếng ồn.
4V có cần bôi trơn không?
Airtac nêu không cần bổ sung dầu bôi trơn trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Có nên dùng filter trước 4V không?
Có. Airtac khuyến nghị sử dụng khí được lọc qua phần tử 40 μm.
4V có pilot trong không?
Có tùy cấu hình.
4V có pilot ngoài không?
Có tùy cấu hình.
Pilot-operated nghĩa là gì?
Coil điều khiển cơ cấu pilot để hỗ trợ chuyển mạch van chính.
4V có dùng sliding column không?
Có. Airtac xác nhận cấu trúc sliding column.
Sliding column có ưu điểm gì?
Airtac nêu độ kín tốt, phản ứng nhạy và ma sát thấp.
4V có áp suất khởi động thấp không?
Airtac cho biết công nghệ xử lý lỗ bên trong giúp đạt low start pressure.
4V có tuổi thọ cao không?
Airtac thiết kế dòng 4V với mục tiêu tuổi thọ dài nhờ xử lý bề mặt và giảm ma sát.
4V có manual override không?
Có. Airtac cung cấp các cơ cấu manual để thuận tiện cho lắp đặt và chạy thử.
Có nên test manual override trước khi cấp điện?
Airtac khuyến nghị sau khi lắp đặt nên sử dụng manual override để kiểm tra van trước.
4V có thể lắp manifold không?
Có.
Manifold có lợi ích gì?
Cho phép tích hợp nhiều van thành một cụm, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt.
Có thể lắp nhiều 4V trên cùng manifold không?
Có.
Có thể kết hợp 4V100 và 4V200 trên cùng manifold không?
Cần dùng đúng manifold và cấu hình tương thích; không nên ghép trực tiếp chỉ dựa vào tên series.
4V100 và 4V200 khác nhau gì?
Chủ yếu khác kích thước thân và cổng, trong đó 4V200 lớn hơn 4V100.
4V200 và 4V300 khác nhau gì?
4V300 có body/cổng lớn hơn, phù hợp lưu lượng cao hơn.
4V300 và 4V400 khác nhau gì?
4V400 là kích thước lớn hơn trong dòng 4V, với cổng 1/2″ ở 4V410-15.
4V110-06 và 4V210-08 có thay thế trực tiếp nhau không?
Không nên thay trực tiếp vì series và cổng khác nhau.
4V210-08 và 4V310-10 có giống nhau không?
Không. Một loại 1/4″, một loại 3/8″.
4V310-10 và 4V410-15 có giống nhau không?
Không. Một loại 3/8″, một loại 1/2″.
4V có dùng cho xi lanh tác động kép không?
Có, đây là ứng dụng phổ biến.
4V110 có dùng cho xi lanh tác động kép không?
Có.
4V210 có dùng cho xi lanh tác động kép không?
Có.
4V310 có dùng cho xi lanh tác động kép không?
Có.
4V410 có dùng cho xi lanh tác động kép không?
Có.
4V có dùng cho xi lanh tác động đơn không?
Không phải lựa chọn chính; van 3/2 thường phù hợp hơn.
4V có điều khiển xi lanh tiến/lùi không?
Có.
4V có điều khiển gripper không?
Có thể điều khiển các gripper khí nén phù hợp.
4V có điều khiển cơ cấu kẹp không?
Có.
4V có điều khiển cơ cấu đẩy không?
Có.
4V có điều khiển cơ cấu chặn không?
Có.
4V có điều khiển cơ cấu nâng hạ không?
Có.
4V có dùng cho máy đóng gói không?
Có.
4V có dùng cho máy lắp ráp không?
Có.
4V có dùng cho máy cấp phôi không?
Có.
4V có dùng cho Pick & Place không?
Có.
4V có dùng cho robot không?
Có.
4V có dùng cho máy kiểm tra không?
Có.
4V có dùng cho dây chuyền tự động hóa không?
Có.
4V có dùng với PLC không?
Có.
4V có dùng với relay không?
Có.
4V có dùng transistor output PLC không?
Có nếu điện áp và dòng coil phù hợp.
4V có dùng relay output PLC không?
Có.
4V có nhiều cấp điện áp không?
Có. Airtac công bố nhiều điện áp tiêu chuẩn tùy cấu hình.
Có thể dùng 24VDC không?
Có cấu hình 24VDC.
Có thể dùng 12VDC không?
Dòng 4V có cấu hình 12VDC tùy mã.
Có thể dùng 220VAC không?
Có cấu hình AC tương ứng trong dòng 4V, nhưng phải chọn đúng coil. Không được cấp 220VAC vào model coil 24VDC.
Có thể đổi coil 24VDC sang 220VAC không?
Không nên tự đổi. Phải chọn đúng coil/model của Airtac.
Làm sao biết coil đang dùng điện áp bao nhiêu?
Xem tem coil và full model.
Vì sao van 4V không hoạt động?
Kiểm tra:
- Điện áp coil.
- Tín hiệu điều khiển.
- Connector.
- Nguồn khí.
- Áp suất.
- Manual override.
- Spool.
Vì sao coil có điện nhưng van không chuyển?
Có thể do spool bị kẹt, áp suất không phù hợp hoặc coil/connector có vấn đề.
Vì sao van chuyển nhưng xi lanh không chạy?
Kiểm tra:
- Piping.
- Cổng A/B.
- Cổng xả.
- Speed controller.
- Áp suất.
- Xi lanh.
Vì sao xi lanh chạy chậm?
Có thể do:
- Cổng van quá nhỏ.
- Tubing nhỏ.
- Van điều tốc đóng quá nhiều.
- Áp suất thấp.
- Tải lớn.
4V410 có lưu lượng lớn hơn 4V110 không?
Do kích thước series và cổng lớn hơn, 4V410 hướng tới mạch lưu lượng lớn hơn; cần xem flow characteristic cụ thể của model.
Có nên chọn 4V410 cho mọi xi lanh không?
Không. Cần chọn theo lưu lượng, tubing và kích thước actuator.
Có nên dùng 4V110 cho xi lanh lớn không?
Không nên nếu lưu lượng không đủ.
Chọn 4V theo tiêu chí nào?
Kích thước xi lanh + tốc độ + tubing + cổng + áp suất + lưu lượng.
4V110 phù hợp hệ thống nhỏ không?
Có.
4V210 phù hợp hệ thống trung bình không?
Có.
4V310 phù hợp hệ thống lưu lượng cao hơn không?
Có.
4V410 phù hợp hệ thống lưu lượng lớn không?
Có, trong phạm vi thông số kỹ thuật của model.
Có thể dùng 4V cùng van điều tốc AS không?
Có.
4V + AS có tác dụng gì?
4V điều khiển hướng, AS điều chỉnh tốc độ xi lanh.
Có thể dùng 4V với ASP không?
Có.
Có thể dùng 4V với ASN2 không?
Có.
Có thể dùng 4V với AQ quick exhaust không?
Có.
Có thể dùng 4V với AKH check valve không?
Có.
Có thể dùng 4V với AW filter regulator không?
Có.
Có thể dùng 4V với IR precision regulator không?
Có.
Có thể dùng 4V với KQ2/KJS fitting không?
Có nếu ren và tubing phù hợp.
Có thể dùng 4V với KQ2S không?
Có.
Có thể dùng 4V với KQ2K 45° không?
Có.
Có thể dùng 4V với KQ2L không?
Có.
Có thể dùng 4V với KSL không?
Có nếu connection phù hợp.
Có thể dùng 4V với xi lanh SMC không?
Có nếu kích thước cổng và lưu lượng phù hợp.
Có thể dùng 4V với xi lanh Festo không?
Có.
Có thể dùng 4V với xi lanh Airtac không?
Có, đây là một ứng dụng phổ biến.
Có thể dùng 4V với xi lanh CKD không?
Có nếu connection và flow phù hợp.
Có thể dùng 4V với xi lanh Parker không?
Có nếu thông số phù hợp.
Có thể dùng 4V với CJP/CJPS/CJPB không?
Có thể trong mạch phù hợp, nhưng vì CJP là single acting nên cần xem lại loại valve phù hợp.
4V có dùng trực tiếp với CJP single acting không?
Có thể thiết kế được, nhưng thông thường van 3/2 là lựa chọn tự nhiên hơn cho actuator single acting.
Có thể dùng 4V với CDJP2 double acting không?
Có, phù hợp hơn so với CJP single acting.
Có thể dùng 4V với CDQ2B32 không?
Có.
Có thể dùng 4V với CM2L/CDM2L không?
Có.
Có thể dùng 4V với MGPM/MGPL không?
Có.
Có thể dùng 4V với MKB không?
Có.
Có thể dùng 4V với CXSM không?
Có.
Có thể dùng 4V với cảm biến SME-8 không?
Có trong cùng hệ thống nếu cảm biến được dùng để phản hồi vị trí xi lanh.
Có thể dùng 4V với cảm biến D-M9 không?
Có.
Có thể dùng 4V với ISE/ZSE không?
Có.
ISE/ZSE có thay thế được 4V không?
Không.
- 4V = điều khiển hướng khí.
- ISE/ZSE = cảm biến áp suất/chân không.
4V có phải van điều tốc không?
Không.
4V có phải regulator không?
Không.
4V có phải filter không?
Không.
4V có phải check valve không?
Không.
4V có phải quick exhaust valve không?
Không.
4V có phải silencer không?
Không.
4V có phải fitting không?
Không.
4V có phải shock absorber không?
Không.
4V có phải floating joint không?
Không.
Có thể dùng AN silencer với 4V không?
Có thể lắp tại cổng xả phù hợp.
Có nên lắp silencer cho 4V không?
Airtac khuyến nghị sử dụng silencer tại cổng xả để hạn chế bụi và tiếng ồn.
4V có cần lọc khí không?
Nên có.
Filter 40 μm có phù hợp không?
Airtac khuyến nghị 40 μm filter element.
4V có cần dầu bôi trơn không?
Không cần bổ sung dầu trong điều kiện tiêu chuẩn theo Airtac.
4V có cần cấp khí liên tục không?
Tùy cấu hình và mạch khí; pilot-operated valve cần áp suất làm việc phù hợp.
Vì sao van cần áp suất tối thiểu?
Do cấu trúc pilot và đặc tính chuyển mạch của từng configuration.
4V có thể làm việc áp suất thấp không?
Có ở phạm vi phù hợp, nhưng phải tra đúng model.
4V có thể dùng cho áp suất cao không?
Có trong phạm vi kỹ thuật của từng model.
4V có dùng vacuum được không?
Dòng 4V tiêu chuẩn chủ yếu dành cho khí nén; không nên tự mặc định dùng cho vacuum nếu không có cấu hình chuyên dụng.
Có dòng 4V dành cho vacuum không?
Tên 4V tiêu chuẩn không phải dòng vacuum chuyên dụng. Nếu cần vacuum phải kiểm tra đúng model/series được Airtac chỉ định.
4V có dùng cho nước không?
Không. Đây là van khí nén.
4V có dùng dầu thủy lực không?
Không phải ứng dụng thiết kế của dòng này.
4V có dùng nitrogen không?
Có thể nếu điều kiện vật liệu và áp suất phù hợp.
4V có dùng CO₂ không?
Cần xác nhận compatibility trước khi dùng.
4V có dùng oxygen không?
Không nên mặc định; ứng dụng oxygen cần đánh giá riêng.
4V có dùng môi trường nhiều bụi không?
Nên xử lý khí và bảo vệ cổng xả bằng silencer. Airtac cũng khuyến nghị biện pháp chống bụi khi tháo van.
4V có cần chống rung không?
Có. Airtac khuyến nghị tránh rung động và đóng băng.
4V có dùng ngoài trời không?
Cần đánh giá nhiệt độ, độ ẩm và bảo vệ môi trường.
4V có dùng nhiệt độ cao không?
Phải kiểm tra đúng coil và model.
4V có dùng nhiệt độ thấp không?
Phải kiểm tra theo specification.
4V có LED báo coil không?
Tùy loại coil/connector.
4V có manual override không?
Có.
Manual override dùng để làm gì?
Dùng để kiểm tra/chuyển van thủ công trong quá trình lắp đặt, chạy thử và bảo trì.
Có nên dùng manual override để máy chạy lâu dài không?
Không nên coi đó là phương thức vận hành tự động chính.
4V có thể lắp riêng từng van không?
Có.
4V có thể lắp thành cụm không?
Có.
4V có tiết kiệm không gian không?
Có khi dùng manifold.
Có thể dùng nhiều van khác nhau trên manifold không?
Tùy manifold và configuration; phải kiểm tra compatibility.
4V có thể dùng cùng cảm biến hành trình không?
Có.
4V có thể dùng cùng sensor SME-8 Festo không?
Có nếu actuator tương thích với SME-8.
4V có thể dùng cùng sensor SMC D-M9 không?
Có.
4V có thể dùng cùng sensor Festo không?
Có khi đặc tính điện phù hợp.
4V có thể dùng cùng PLC Siemens không?
Có.
4V có thể dùng cùng PLC Mitsubishi không?
Có.
4V có thể dùng cùng PLC Omron không?
Có.
4V có thể dùng cùng PLC Delta không?
Có.
4V có thể dùng cùng relay trung gian không?
Có.
4V có thể dùng cùng nguồn 24VDC tủ điện không?
Có nếu chọn coil 24VDC.
Có cần relay trung gian cho mọi PLC không?
Không. Phụ thuộc loại output và dòng coil.
Có thể đấu trực tiếp PLC vào coil không?
Có nếu output PLC đáp ứng yêu cầu điện áp/dòng và sơ đồ đấu dây phù hợp.
Có thể dùng coil 24VDC với nguồn 24V bị sụt áp không?
Nếu điện áp xuống dưới vùng cho phép, van có thể hoạt động không ổn định.
Vì sao coil nóng?
Có thể do điện áp sai, coil không đúng loại hoặc van bị cấp điện liên tục vượt đặc tính.
Có thể để 4V110 coil ON liên tục không?
Phải xem rating của coil/configuration cụ thể trước khi thiết kế duty cycle.
Vì sao van bị nóng?
Kiểm tra điện áp, duty cycle, coil và điều kiện môi trường.
Vì sao coil cháy?
Có thể do:
- Cấp sai điện áp.
- Chập mạch.
- Nhiệt độ cao.
- Coil sai loại.
Có thể thay riêng coil 4V không?
Tùy cấu hình và khả năng cung cấp replacement coil.
Có thể thay cả van 4V không?
Có.
Nên thay coil hay cả van?
Nếu thân van còn tốt và coil là linh kiện thay thế phù hợp, có thể thay coil; nếu spool/thân van có vấn đề nên cân nhắc thay cả cụm.
Có thể vệ sinh spool không?
Có thể thực hiện bảo trì theo hướng dẫn Airtac, nhưng không nên tự ý tháo nếu không có kỹ thuật phù hợp.
Vì sao spool bị kẹt?
Có thể do:
- Bụi.
- Tạp chất.
- Nước.
- Khí nén không sạch.
- Van lâu ngày không hoạt động.
4V có chống bụi không?
Khả năng bảo vệ phụ thuộc cấu hình; Airtac đặc biệt khuyến nghị dùng silencer ở exhaust và bảo vệ cổng khí khi tháo van.
Vì sao van xả nhiều tiếng?
Có thể do không có silencer hoặc thiết kế exhaust tạo tiếng ồn.
Có nên lắp silencer?
Nên, đặc biệt ở máy chạy liên tục. Airtac khuyến nghị dùng silencer cho cổng xả.
4V có cần băng tan không?
Khi sử dụng fitting ren, phải dùng seal tape đúng cách; Airtac cũng lưu ý PTFE thread seal tape phải được sử dụng đúng trong hướng dẫn lắp đặt.
Có được quấn băng tan vào đầu ống không?
Không. Băng tan dùng cho phần ren phù hợp, tránh để vật liệu đi vào đường khí.
Vì sao van bị rò ở ren?
Có thể do:
- Quấn seal không đúng.
- Ren sai chuẩn.
- Siết quá mức.
- Hỏng ren.
Vì sao van bị rò ở thân?
Có thể do seal/spool/body bị hư.
4V có dùng fitting KQ2 không?
Có nếu fitting phù hợp với cổng.
4V110-06 dùng fitting ren 1/8 được không?
Có.
4V210-08 dùng fitting 1/4 được không?
Có.
4V310-10 dùng fitting 3/8 được không?
Có.
4V410-15 dùng fitting 1/2 được không?
Có.
Có thể dùng KQ2S cho 4V không?
Có, nếu chọn đúng ren và tubing.
Có thể dùng KQ2L cho 4V không?
Có khi cần đổi hướng 90°.
Có thể dùng KQ2K cho 4V không?
Có khi cần đổi hướng 45°.
Có thể dùng KQ2S04-M5 cho 4V110-06 không?
Không trực tiếp, vì KQ2S04-M5 là M5, trong khi 4V110-06 có cổng 1/8″.
Có thể dùng fitting KQ2S06-01S cho 4V110-06 không?
Có nếu cấu hình cổng là 1/8″ và tubing Ø6 mm phù hợp.
Có thể dùng KQ2S08-02S cho 4V210-08 không?
Có nếu cổng 1/4″ và tubing Ø8 mm phù hợp.
Có thể dùng KQ2S10-03S cho 4V310-10 không?
Có nếu cổng 3/8″ và tubing Ø10 mm phù hợp.
Có thể dùng KQ2S12-04S cho 4V410-15 không?
Có nếu cổng 1/2″ và tubing Ø12 mm phù hợp.
4V có thể dùng với AS2002FG/AS2052FG không?
Có.
4V + AS có phải cấu hình phổ biến không?
Có.
4V + AS + cylinder dùng để làm gì?
4V điều khiển hướng, AS điều chỉnh tốc độ, cylinder thực hiện chuyển động.
4V có thể dùng với ASP không?
Có.
4V + ASP có ưu điểm gì?
ASP cung cấp chức năng điều tốc kết hợp check/pilot check theo cấu hình.
4V có thể dùng với RB shock absorber không?
Có trong cùng hệ thống.
4V có thể dùng với JA floating joint không?
Có trong cùng hệ thống.
4V có thể dùng với AW regulator không?
Có.
4V có thể dùng với IR regulator không?
Có.
4V có thể dùng với AN silencer không?
Có.
4V có thể dùng với ASN2 không?
Có.
4V có thể dùng với AQ quick exhaust không?
Có.
4V có thể dùng với AKH check valve không?
Có.
4V có thể dùng với ZFC filter không?
Có thể trong một máy có cả mạch khí nén và vacuum, nhưng ZFC không thay thế filter nguồn khí nén.
4V có thể dùng với ZH vacuum generator không?
Có thể trong một hệ thống có phần khí nén điều khiển vacuum, nhưng phải thiết kế đúng mạch.
4V có thể dùng với ZP/ZPT vacuum pad không?
Có thể trong hệ thống vacuum phù hợp, nhưng 4V không phải vacuum pad.
4V có thể dùng với ZSE20B không?
Có thể cùng hệ thống; ZSE20B giám sát vacuum/pressure, còn 4V điều khiển khí.
4V có phải van vacuum chuyên dụng không?
Không.
4V có phải van pressure control không?
Không.
4V có phải van flow control không?
Không.
4V có phải van quick exhaust không?
Không.
4V có phải regulator không?
Không.
4V có phải check valve không?
Không.
4V có phải sensor không?
Không.
4V có phải fitting không?
Không.
4V có phải actuator không?
Không.
4V có phải xi lanh không?
Không.
Van 4V có phù hợp hệ thống khí nén công nghiệp không?
Có.
Van 4V có phù hợp máy tự động hóa tốc độ cao không?
Có thể nếu chọn đúng series và lưu lượng.
4V100 phù hợp ứng dụng nào?
Các mạch nhỏ, actuator nhỏ và không gian hạn chế.
4V200 phù hợp ứng dụng nào?
Mạch khí nén phổ thông với lưu lượng trung bình.
4V300 phù hợp ứng dụng nào?
Các actuator có nhu cầu lưu lượng lớn hơn.
4V400 phù hợp ứng dụng nào?
Các mạch có cổng lớn và nhu cầu lưu lượng cao.
Có cần chọn van theo bore xi lanh không?
Có thể dùng bore làm tham khảo, nhưng phải xét thêm tốc độ, áp suất, tubing và flow.
Bore lớn có cần van lớn hơn không?
Không phải lúc nào cũng vậy, nhưng actuator lớn thường cần lưu lượng lớn hơn.
Xi lanh chạy chậm có phải do van 4V nhỏ không?
Có thể, nhưng cần kiểm tra toàn bộ mạch.
Có thể nâng size van từ 4V110 lên 4V210 để tăng tốc không?
Có thể trong một số trường hợp, nhưng phải thiết kế lại fitting/tubing và xác nhận flow.
Có nên dùng 4V410 cho xi lanh nhỏ không?
Không cần thiết trong nhiều trường hợp.
4V có giúp giảm thời gian chu kỳ máy không?
Có thể nếu chọn đúng lưu lượng và thời gian đáp ứng phù hợp.
4V có cần van điều tốc không?
Không bắt buộc, nhưng van điều tốc thường được dùng để kiểm soát tốc độ actuator.
Có thể dùng AS1311F với 4V110 không?
Có nếu tubing/cổng phù hợp.
Có thể dùng AS2311F với 4V210 không?
Có.
Có thể dùng AS3311F với 4V310 không?
Có.
Có thể dùng AS2052FG với 4V210 không?
Có nếu connection phù hợp.
Có thể dùng AS2052FG-08A với 4V210-08 không?
Có thể trong mạch dùng tubing Ø8 mm.
Có thể dùng sensor SME-8 để xác nhận cuối hành trình của xi lanh điều khiển bởi 4V không?
Có, nếu xi lanh tương thích SME-8.
Có thể dùng D-M9 SMC để xác nhận cuối hành trình không?
Có với xi lanh và sensor mounting phù hợp.
Có thể dùng 2 sensor cho một xi lanh không?
Có, thường dùng một sensor cho vị trí tiến và một cho vị trí lùi.
4V có thể dùng với một sensor không?
Có nếu chỉ cần giám sát một vị trí.
4V có thể dùng với 2 sensor không?
Có.
4V có thể dùng với 3 sensor không?
Có nếu thiết kế actuator cho phép nhiều điểm sensing.
4V có thể kết hợp sensor + PLC để tạo chu trình tự động không?
Có.
4V có thể dùng để điều khiển tuần tự nhiều cylinder không?
Có, đặc biệt khi sử dụng manifold và PLC.
4V có thể làm interlock không?
Có thông qua logic PLC/sensor.
Có thể dùng 4V trong mạch an toàn không?
Việc sử dụng cho chức năng safety phải được đánh giá theo toàn bộ thiết kế safety, không chỉ dựa trên việc van có phù hợp hay không.
Airtac có hỗ trợ tài liệu kỹ thuật không?
Có. Airtac cung cấp catalogue, ordering code, thông số và CAD/download cho 4V Series.
Airtac 4V có CAD không?
Airtac công bố hệ thống 3D software and full catalog download và các tài liệu kỹ thuật cho dòng 4V.
Van 4V có chính hãng Airtac không?
4V Series là dòng sản phẩm chính thức của AirTAC International Group.
4V110-06 có phải model chính thức không?
Có. Airtac liệt kê trực tiếp model này trong 4V100 Series.
4V210-08 có phải model chính thức không?
Có, thuộc 4V200 Series.
4V310-10 có phải model chính thức không?
Có, thuộc 4V300 Series.
4V410-15 có phải model chính thức không?
Có, thuộc 4V400 Series.
Sản phẩm có miễn phí vận chuyển không?
Theo thông tin sản phẩm được cung cấp: miễn phí vận chuyển.
Có thể mua 4V110-06 số lượng lớn không?
Có thể yêu cầu báo giá theo số lượng thực tế.
Có thể mua 4V210-08 số lượng lớn không?
Có.
Có thể mua 4V310-10 số lượng lớn không?
Có.
Có thể mua 4V410-15 số lượng lớn không?
Có.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
1–2 tuần đối với trường hợp cần đặt thêm, tùy model và số lượng.
Có thể đặt hàng tại đâu?
MYTEK – mytek.com.vn.
Khi đặt hàng cần cung cấp gì?
Full part number + điện áp coil + số lượng.
Không biết chính xác model thì sao?
Gửi ảnh tem van, ảnh coil, kích thước cổng và ảnh đường ống để đối chiếu.
Có thể mua cả van và phụ kiện cùng lúc không?
Có thể đặt cùng:
- Fitting KQ2.
- Van điều tốc AS.
- Xi lanh.
- Silencer.
- FRL.
- Cảm biến hành trình.
Có thể mua 4V + xi lanh + AS thành bộ không?
Có thể lựa chọn theo yêu cầu của từng cơ cấu.
Có thể mua 4V + KQ2 + AS + sensor không?
Có thể cấu hình thành một bộ điều khiển khí nén hoàn chỉnh theo ứng dụng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.