Đầu nối nhanh thẳng SMC KJ/KQ2S04/06/08/10/12 – One-Touch Fitting chính hãng
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
SMC KQ2S là dòng đầu nối nhanh thẳng (One-Touch Fitting/Hexagon Socket Head Straight Fitting) dùng để kết nối ống khí nén với van, xi lanh, bộ lọc, regulator và các thiết bị tự động hóa khác. Dòng KQ2 hỗ trợ nhiều kích thước ống metric/inch, nhiều loại ren và có thể sử dụng trong hệ thống chân không tới −100 kPa.
Bên cạnh KQ2S, KJ/KJS là nhóm đầu nối nhanh kích thước nhỏ, phù hợp với các ứng dụng compact. SMC có các cấu hình như KJS04-01S cho ống Ø4 mm và ren 1/8.
Các mã trong tiêu đề:
KJS / KQ2S04 / 06 / 08 / 10 / 12 – M5 / M6A / 01 / 02 / 03 / 04AS / NS
là nhiều model và nhiều tùy chọn khác nhau, không phải một mã duy nhất.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
KQ2S/KJS là fitting One-Touch dạng thẳng, có nhiệm vụ nối:
thiết bị khí nén ↔ ống khí
Ví dụ:
Van điện từ
│
▼
KQ2S/KJS
│
▼
Ống khí
│
▼
Xi lanh
Chỉ cần:
Cắm ống → khóa giữ
và khi tháo:
Nhấn nút release → rút ống.
Đây là một trong những dòng fitting phổ biến của SMC dùng cho hệ thống khí nén và một số ứng dụng vacuum. KQ2 hỗ trợ nhiều dạng body và nhiều chuẩn ren như M, R, Rc, G, NPT và Uni.
Ứng dụng phổ biến
- Xi lanh khí nén.
- Van điện từ.
- Van điều tốc.
- Filter/regulator.
- Manifold.
- Vacuum equipment.
- Máy lắp ráp.
- Máy đóng gói.
- Robot.
- Dây chuyền tự động hóa.
3. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | KJS | KQ2S |
|---|---|---|
| Thương hiệu | SMC | SMC |
| Loại | One-Touch Fitting | One-Touch Fitting |
| Kiểu | Straight/compact | Hexagon Socket Head Straight Fitting |
| Ống | Thường dùng cỡ nhỏ | Ø2–Ø16 mm và inch tùy cấu hình |
| Ren | M, R… tùy model | M, R, Rc, G, NPT, Uni |
| Vật liệu ren | Brass tùy cấu hình | Brass / Nickel-plated brass tùy option |
| Vacuum | Theo cấu hình | Có thể tới −100 kPa |
| Kiểu seal | Sealant/Gasket/Face seal tùy model | Nhiều kiểu |
| Ứng dụng | Compact pneumatic | Pneumatic/Vacuum |
SMC công bố KQ2 hỗ trợ ống metric từ Ø2, Ø3.2, Ø4, Ø6, Ø8, Ø10, Ø12, Ø16 mm, cùng nhiều cỡ inch; ren gồm M3/M5/M6, 1/8, 1/4, 3/8, 1/2, G, NPT và Uni tùy cấu hình.
KQ2S – đầu nối thẳng có lục giác chìm
SMC gọi KQ2S là:
Hexagon Socket Head Male Connector
Đây là kiểu đầu nối thẳng có phần lục giác để lắp đặt thuận tiện trong không gian hẹp.
Ví dụ:
KQ2S04-M5
SMC xác nhận:
- Tube O.D.: Ø4 mm
- Thread: M5 × 0,8
- Kiểu: Hexagon Socket Head Male Connector.
KQ2S04
04 là:
Ống O.D. Ø4 mm
Các mã phổ biến:
- KQ2S04-M5
- KQ2S04-M6
- KQ2S04-01S.
KQ2S06
06 là:
Ống O.D. Ø6 mm
Các mã được SMC liệt kê gồm:
- KQ2S06-M5
- KQ2S06-M6
- KQ2S06-01S
- KQ2S06-02S.
KQ2S08
08 là:
Ống O.D. Ø8 mm
SMC liệt kê:
- KQ2S08-01S
- KQ2S08-02S
- KQ2S08-03S.
KQ2S10
10 là:
Ống O.D. Ø10 mm
Các cấu hình được SMC liệt kê gồm:
- KQ2S10-01S
- KQ2S10-02S
- KQ2S10-03S
- KQ2S10-04S.
KQ2S12
12 là:
Ống O.D. Ø12 mm
SMC liệt kê:
- KQ2S12-02S
- KQ2S12-03S
- KQ2S12-04S.
Giải thích các mã ren
M5
M5 × 0,8
Ví dụ:
KQ2S04-M5
là fitting dùng ống Ø4 mm, ren M5 × 0,8.
M6
M6 × 1,0
SMC liệt kê:
KQ2S04-M6
và:
KQ2S06-M6.
01
1/8
Ví dụ:
KQ2S04-01S
là ống Ø4 mm + ren 1/8.
02
1/4
Ví dụ:
KQ2S08-02S
là ống Ø8 mm + ren 1/4.
03
3/8
Ví dụ:
KQ2S08-03S
là ống Ø8 mm + ren 3/8.
04
1/2
Ở KQ2, 04 có thể biểu thị cỡ ren 1/2 tùy vị trí mã.
Ví dụ:
KQ2S10-04S
được SMC liệt kê trong nhóm KQ2S.
Ý nghĩa A, AS, NS
Các hậu tố như:
A / AS / NS
là các option liên quan đến seal, xử lý bề mặt hoặc cấu hình đặc biệt tùy đúng part number.
Không nên áp dụng một ý nghĩa cố định cho A/AS/NS trên tất cả sản phẩm KQ2.
SMC cung cấp nhiều lựa chọn về:
- Sealant.
- Gasket seal.
- Face seal.
- Surface treatment.
trong dòng KQ2.
Do đó khi đặt hàng cần giữ nguyên full code.
KJS – dòng One-Touch nhỏ
KJS thuộc nhóm KJ Series Small Size One-Touch Fitting.
SMC có ví dụ:
KJS04-01S
với:
Ống Ø4 mm + ren 1/8.
SMC CAD System xác nhận KJS04-01S thuộc Small Size One-Touch Fitting / Tube DIA.4 / Piping M-01 trong dòng KJ.
KJ phù hợp khi nào?
Khi cần:
- Kích thước nhỏ.
- Tiết kiệm không gian.
- Đầu fitting compact.
- Đường ống nhỏ.
KJ và KQ2S khác nhau thế nào?
| KJ/KJS | KQ2S | |
|---|---|---|
| Dòng | Small Size | KQ2 Series |
| Kích thước | Compact | Rộng hơn |
| Ứng dụng | Mạch nhỏ | Mạch khí phổ thông |
| Ống | Chủ yếu cỡ nhỏ | Ø2–Ø16 mm + inch |
| Ren | Tùy model | M/R/Rc/G/NPT/Uni |
| Vacuum | Tùy cấu hình | Tới −100 kPa |
KQ2 có phạm vi size và chuẩn ren rộng hơn đáng kể.
Đầu nối One-Touch hoạt động như thế nào?
Ống
↓
┌──────────┐
│ Release │
│ Button │
└────┬─────┘
│
Collet
│
▼
─────────
Seal
Khi cắm ống:
Collet giữ ống.
Khi nhấn release button:
Collet nhả ống.
Kết cấu này giúp giảm thời gian lắp đặt so với nhiều loại nối ren truyền thống.
Khả năng sử dụng trong vacuum
SMC xác nhận KQ2 có thể sử dụng:
Vacuum −100 kPa
ở cấu hình phù hợp.
Vì vậy KQ2 có thể xuất hiện trong:
- Vacuum pad system.
- Vacuum generator.
- Vacuum filter.
- Vacuum sensor.
- Hệ thống Pick & Place.
Vật liệu
SMC công bố KQ2 sử dụng:
Brass
hoặc:
Brass + electroless nickel plating
tùy cấu hình xử lý bề mặt.
Việc lựa chọn xử lý bề mặt phụ thuộc model/option.
Khả năng tương thích tubing
KQ2 hỗ trợ nhiều loại ống:
Metric
Ø2 / Ø3.2 / Ø4 / Ø6 / Ø8 / Ø10 / Ø12 / Ø16 mm
Inch
Ø1/8″ / Ø5/32″ / Ø3/16″ / Ø1/4″ / Ø5/16″ / Ø3/8″ / Ø1/2″
KQ2 cũng hỗ trợ một số ống oval.
KQ2S04-M5
Đây là một trong những mã phổ biến nhất:
Ø4 mm + M5 × 0,8
SMC xác nhận:
Applicable tubing O.D. = Φ4 mm
Connection thread = M5 × 0.8.
KQ2S04-M6
Ø4 mm + M6 × 1,0
SMC liệt kê chính thức.
KQ2S04-01S
Ø4 mm + ren 1/8
SMC CAD/documentation liệt kê model này.
KQ2S06-01S
Ø6 mm + ren 1/8.
KQ2S08-02S
Ø8 mm + ren 1/4.
KQ2S10-04S
Ø10 mm + ren 1/2.
KQ2S12-04S
Ø12 mm + ren 1/2.
Chọn KQ2S theo ống
| Ống | Model family |
|---|---|
| Ø4 | KQ2S04 |
| Ø6 | KQ2S06 |
| Ø8 | KQ2S08 |
| Ø10 | KQ2S10 |
| Ø12 | KQ2S12 |
Sau đó chọn ren theo thiết bị.
Ví dụ:
Thiết bị M5 + ống Ø4 → KQ2S04-M5
Thiết bị M6 + ống Ø4 → KQ2S04-M6
Thiết bị 1/8 + ống Ø6 → KQ2S06-01S
Thiết bị 1/4 + ống Ø8 → KQ2S08-02S.
Chọn KJ/KJS hay KQ2S?
Chọn KJS
Khi:
Không gian cực kỳ hạn chế + ống nhỏ + cần fitting compact.
Chọn KQ2S
Khi:
Cần dải tubing/ren rộng + ứng dụng khí nén phổ thông + vacuum.
KQ2S có phải đầu nối thẳng không?
Đúng.
KQ2S là dạng straight fitting, khác với:
- KQ2H → bulkhead/straight type khác cấu hình.
- KQ2L → elbow.
- KQ2T → tee.
- KQ2Y → Y fitting.
- KQ2V → union/hex bulkhead tùy cấu hình.
SMC xác định KQ2S là Hexagon Socket Head Male Connector.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Kết nối nhanh
Giúp giảm thời gian lắp tubing.
Tháo ống nhanh
Chỉ cần nhấn release button.
Tiết kiệm không gian
KQ2S có kiểu lục giác chìm, phù hợp các vị trí lắp hạn chế.
Nhiều kích thước ống
Từ Ø2 đến Ø16 mm ở hệ metric của KQ2.
Nhiều chuẩn ren
M, R, Rc, G, NPT và Uni tùy cấu hình.
Dùng được cho vacuum
KQ2 có thể sử dụng tới −100 kPa ở cấu hình phù hợp.
Dễ bảo trì
Cắm/tháo ống nhanh giúp rút ngắn thời gian sửa chữa.
Độ kín tốt
Seal được thiết kế cho kết nối khí nén/vacuum theo từng cấu hình.
Nhiều kiểu xử lý bề mặt
Có lựa chọn brass hoặc electroless nickel-plated brass theo cấu hình.
Có dòng compact KJ
Phù hợp những vị trí mà KQ2 thông thường có thể chiếm nhiều không gian.
Tích hợp tốt với thiết bị SMC
Có thể kết hợp với:
- Van SY.
- Van AS.
- Xi lanh.
- Filter.
- Regulator.
- Vacuum equipment.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Nhà chế tạo máy OEM
Sử dụng KQ2S để thiết kế đường ống khí ngay từ đầu.
Nhà tích hợp tự động hóa
Kết nối nhanh các pneumatic components.
Nhà máy sản xuất
Dùng cho hệ thống khí nén và vacuum.
Máy lắp ráp
Kết nối cylinder/valve/tubing.
Máy đóng gói
Hệ thống khí nén compact.
Robot
Tối ưu đường ống tại đầu robot.
Máy Pick & Place
Có thể sử dụng trên các mạch vacuum nếu thông số phù hợp.
Máy điện tử
KJ có lợi thế khi cần fitting kích thước nhỏ.
Đơn vị bảo trì
Thay fitting bị rò hoặc hỏng.
6. Chính sách & cam kết
MYTEK hỗ trợ lựa chọn đúng SMC KJ/KJS/KQ2S dựa trên:
- Đường kính ống khí.
- Chuẩn ren.
- Kiểu fitting.
- Áp suất.
- Có sử dụng vacuum hay không.
- Không gian lắp đặt.
- Vật liệu/xử lý bề mặt.
- Sealant hoặc gasket.
- Model thiết bị đang sử dụng.
SMC xác nhận KQ2 có nhiều lựa chọn tubing, ren, seal và xử lý bề mặt.
Lưu ý:
KJS/KQ2S04/06/08/10/12-M5/6A/01/02/03/04AS/NSlà chuỗi gộp nhiều mã. Không nên báo hàng chỉ dựa trênKQ2S06mà chưa xác định ren và option đầy đủ.
Để chọn chính xác, khách hàng nên gửi:
Ảnh fitting cũ + đường kính ngoài ống + đường kính/chuẩn ren + mã thiết bị đang lắp.
7. Thông tin đặt hàng
MYTEK – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng: 1–2 tuần, tùy model, cấu hình và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá, vui lòng cung cấp:
Mã sản phẩm đầy đủ + số lượng
Ví dụ:
SMC KQ2S04-M5 – 10 chiếc
SMC KQ2S04-M6 – 10 chiếc
SMC KQ2S06-01S – 20 chiếc
SMC KQ2S08-02S – 10 chiếc
SMC KQ2S10-04S – 5 chiếc
SMC KJS04-01S – 10 chiếc
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
KQ2S SMC là gì?
KQ2S là đầu nối nhanh One-Touch dạng thẳng, thuộc dòng KQ2 của SMC.
KJS là gì?
KJS là một model thuộc KJ Small Size One-Touch Fitting, dùng cho hệ thống cần fitting nhỏ gọn.
KQ2S có phải đầu nối nhanh không?
Đúng.
KQ2S có phải đầu nối thẳng không?
Đúng.
KQ2S có phải fitting khí nén không?
Đúng.
KQ2S có dùng vacuum được không?
Có; SMC xác nhận KQ2 có thể sử dụng tới −100 kPa ở cấu hình phù hợp.
KQ2S có dùng khí nén không?
Có.
KQ2S04 là gì?
Dòng fitting dùng ống Ø4 mm.
KQ2S06 là gì?
Dòng fitting dùng ống Ø6 mm.
KQ2S08 là gì?
Dòng fitting dùng ống Ø8 mm.
KQ2S10 là gì?
Dòng fitting dùng ống Ø10 mm.
KQ2S12 là gì?
Dòng fitting dùng ống Ø12 mm.
M5 là gì?
M5 × 0,8.
M6 là gì?
M6 × 1,0.
01 là gì?
1/8.
02 là gì?
1/4.
03 là gì?
3/8.
04 là gì?
1/2 ở cấu hình KQ2S tương ứng.
KQ2S04-M5 là gì?
Ống Ø4 mm + ren M5 × 0,8.
KQ2S04-M6 là gì?
Ống Ø4 mm + ren M6 × 1,0.
KQ2S04-01S là gì?
Ống Ø4 mm + ren 1/8.
KQ2S06-01S là gì?
Ống Ø6 mm + ren 1/8.
KQ2S06-02S là gì?
Ống Ø6 mm + ren 1/4.
KQ2S08-01S là gì?
Ống Ø8 mm + ren 1/8.
KQ2S08-02S là gì?
Ống Ø8 mm + ren 1/4.
KQ2S08-03S là gì?
Ống Ø8 mm + ren 3/8.
KQ2S10-01S là gì?
Ống Ø10 mm + ren 1/8.
KQ2S10-02S là gì?
Ống Ø10 mm + ren 1/4.
KQ2S10-03S là gì?
Ống Ø10 mm + ren 3/8.
KQ2S10-04S là gì?
Ống Ø10 mm + ren 1/2.
KQ2S12-02S là gì?
Ống Ø12 mm + ren 1/4.
KQ2S12-03S là gì?
Ống Ø12 mm + ren 3/8.
KQ2S12-04S là gì?
Ống Ø12 mm + ren 1/2.
KJS04-01S là gì?
Fitting KJ kích thước nhỏ, dùng ống Ø4 mm và kết nối 1/8 theo model được SMC liệt kê.
KJS và KQ2S khác nhau thế nào?
KJS thuộc KJ Small Size, còn KQ2S thuộc KQ2 với dải size và ren rộng hơn.
KJS có nhỏ hơn KQ2S không?
KJ được thiết kế theo hướng small size/compact, nên phù hợp khi không gian hạn chế.
KQ2S có lục giác chìm không?
Có. SMC gọi KQ2S là Hexagon Socket Head Male Connector.
Hexagon socket head có ưu điểm gì?
Cho phép dùng dụng cụ từ phía lục giác và thuận tiện hơn trong một số không gian hẹp.
KQ2S có tiết kiệm không gian không?
Có, đặc biệt khi sử dụng kiểu lắp lục giác chìm.
KQ2S có One-Touch không?
Có.
One-Touch nghĩa là gì?
Ống có thể cắm trực tiếp vào fitting và tháo bằng cách nhấn nút release.
Có cần dụng cụ để tháo ống không?
Thông thường không cần đối với thao tác tháo One-Touch thông thường.
KQ2S có dùng ống PU không?
Có thể nếu đường kính ngoài của ống phù hợp với model.
KQ2S có dùng ống nylon không?
Có.
KQ2S dùng ống metric hay inch?
Cả hai, tùy cấu hình. KQ2 hỗ trợ nhiều tubing metric và inch.
KQ2S có dùng ống Ø4 không?
Có.
KQ2S có dùng ống Ø6 không?
Có.
KQ2S có dùng ống Ø8 không?
Có.
KQ2S có dùng ống Ø10 không?
Có.
KQ2S có dùng ống Ø12 không?
Có.
KQ2S có dùng ống Ø16 không?
Có trong dòng KQ2, nhưng không phải mọi cấu hình KQ2S đều có.
KQ2S có dùng ống Ø3.2 không?
Có ở KQ2, nhưng phải chọn đúng model.
KQ2S có dùng ống Ø2 không?
KQ2 hỗ trợ Ø2 mm; cần xác định đúng body/model cụ thể.
KQ2S có dùng ren M3 không?
KQ2 hỗ trợ M3 ở một số cấu hình, nhưng KQ2S cụ thể cần kiểm tra model.
KQ2S có dùng ren M5 không?
Có.
KQ2S có dùng ren M6 không?
Có.
KQ2S có dùng R1/8 không?
Có.
KQ2S có dùng R1/4 không?
Có.
KQ2S có dùng R3/8 không?
Có.
KQ2S có dùng R1/2 không?
Có ở cấu hình tương ứng.
KQ2S có dùng NPT không?
Dòng KQ2 có các cấu hình NPT; cần chọn đúng kiểu body/thread.
KQ2S có dùng G thread không?
Có trong dòng KQ2.
KQ2S có dùng Uni thread không?
Có ở các cấu hình tương ứng.
KQ2S có dùng vacuum −100 kPa không?
Có ở cấu hình được phép.
KQ2S có dùng cho vacuum pad ZP không?
Có thể dùng trong đường ống vacuum nếu ren, tubing và thông số phù hợp.
KQ2S có dùng cho ZP3 không?
Có thể trong hệ thống vacuum phù hợp.
KQ2S có dùng cho ZPT không?
Có thể.
KQ2S có dùng với ZH vacuum generator không?
Có.
KQ2S có dùng với ZFC filter không?
Có.
KQ2S có dùng với ZSE20B không?
Có nếu kích thước kết nối phù hợp.
KQ2S có dùng với VK332V không?
Có.
KQ2S có dùng với SY3120 không?
Có.
KQ2S có dùng với SY5220 không?
Có.
KQ2S có dùng với SY5420 không?
Có.
KQ2S có dùng với SY7320/SY7140 không?
Có khi port và tubing phù hợp.
KQ2S có dùng với SYJ3140 không?
Có khi cấu hình kết nối phù hợp.
KQ2S có dùng với AS1311F không?
Có thể kết hợp nếu chuẩn ren/tubing tương thích.
KQ2S có dùng với AS2311F không?
Có.
KQ2S có dùng với AS3311F không?
Có.
KQ2S có dùng với IR1000/IR2000 không?
Có nếu ren và tubing phù hợp.
KQ2S có dùng với AW20/AW30/AW40 không?
Có.
KQ2S có dùng với RB shock absorber không?
Không phải chức năng trực tiếp; RB là linh kiện cơ khí giảm chấn.
KQ2S có dùng với JA floating joint không?
Không phải kết nối trực tiếp; JA là khớp cơ khí.
KQ2S có dùng với KSL rotary fitting không?
Có thể cùng hệ thống nhưng chức năng khác nhau.
KQ2S và KQ2H khác nhau thế nào?
Đây là các kiểu hình dạng fitting khác nhau trong KQ2.
KQ2S và KQ2L khác nhau thế nào?
KQ2S = straight, còn KQ2L = elbow.
KQ2S và KQ2T khác nhau thế nào?
KQ2S = straight, KQ2T = tee.
KQ2S và KQ2Y khác nhau thế nào?
KQ2S = straight, KQ2Y = Y fitting.
KQ2S và KQ2V khác nhau thế nào?
KQ2V là một cấu hình union/hex fitting khác, không phải straight male fitting như KQ2S.
KQ2S có ren ngoài không?
Có; KQ2S là male connector theo cấu hình được SMC xác nhận.
KQ2S có sealant không?
Có cấu hình có sealant; cũng có cấu hình không có sealant.
A có nghĩa là gì?
Tùy trường mã; trong KQ2 có các option liên quan tới sealant/gasket. Cần tra đúng full part number.
AS có nghĩa là gì?
Là một option/configuration code theo đúng cấu trúc mã; không nên áp dụng một ý nghĩa chung cho mọi KQ2.
NS có nghĩa là gì?
Tương tự, cần xác định đúng full part number và bảng mã SMC.
Có nên mua KQ2S theo “01/02/03” không?
Không. Cần xác định cả model tubing và ren.
Có thể dùng KQ2S04-M5 thay KQ2S04-M6 không?
Không trực tiếp, vì ren thiết bị khác nhau.
Có thể dùng KQ2S06-M5 cho cổng M6 không?
Không.
Có thể dùng KQ2S06-01S cho cổng 1/4 không?
Không; 01 là 1/8.
Có thể dùng KQ2S08-02S cho cổng 1/8 không?
Không; 02 là 1/4.
Có thể dùng KQ2S10-04S cho cổng 3/8 không?
Không; 04 là 1/2 ở cấu hình này.
KQ2S có chịu áp suất cao không?
Có nhiều cấu hình cho khí nén; áp suất tối đa phải lấy theo đúng part number.
Có thể dùng KQ2S cho 1 MPa không?
Không nên kết luận chung cho toàn bộ KQ2S; cần kiểm tra đúng model và điều kiện vận hành.
Có thể dùng KQ2S cho 0,7 MPa không?
Nhiều cấu hình phù hợp hệ khí nén công nghiệp, nhưng cần xác nhận pressure rating của model cụ thể.
KQ2S có dùng trong hệ thống áp suất thấp không?
Có.
KQ2S có dùng trong vacuum không?
Có, với cấu hình phù hợp.
KQ2S có bị rò khí không?
Có thể nếu:
- Ống cắm chưa hết.
- Ống sai đường kính.
- Ren sai.
- Seal hỏng.
- Fitting bị hư.
Vì sao ống bị tuột?
Có thể do:
- Chưa cắm hết ống.
- Ống bị xước.
- Collet hỏng.
- Dùng sai cỡ ống.
Vì sao KQ2S bị rò ở ren?
Có thể do:
- Chọn sai ren.
- Siết không đúng.
- Sealant/gasket không phù hợp.
- Ren hoặc thân fitting hỏng.
Vì sao KQ2S bị rò ở đầu ống?
Có thể do ống bị cắt lệch, xước hoặc chưa cắm hết.
Có thể tái sử dụng fitting nhiều lần không?
Có thể tháo/cắm ống theo thiết kế One-Touch, nhưng fitting và ống phải được kiểm tra tình trạng.
Có thể tái sử dụng ống sau khi tháo không?
Có thể nếu đầu ống vẫn sạch và không bị xước, biến dạng; nên cắt lại đầu ống nếu cần.
Có nên cắt lại đầu ống trước khi cắm KQ2S không?
Nên cắt thẳng, sạch và không có ba via.
Có nên xoay ống sau khi cắm không?
Không nên xoắn mạnh vì có thể gây tải lên fitting/ống.
Có thể tháo KQ2S bằng kìm không?
Không nên tác động trực tiếp lên release button bằng lực mạnh hoặc dụng cụ không phù hợp.
Có nên dùng keo ren không?
Chỉ dùng khi phù hợp với loại ren và cấu hình; không nên tự ý dùng quá mức.
KQ2S có dùng băng tan không?
Tùy cấu hình ren/seal. Với phiên bản có sealant, cần tuân thủ hướng dẫn SMC và không dùng băng tan tùy tiện.
KQ2S có cần sealant không?
Một số mã có, một số mã không.
KQ2S có chống ăn mòn không?
Một số cấu hình có electroless nickel plating giúp phù hợp hơn với môi trường nhất định.
KQ2S có phải inox không?
Không mặc định. KQ2 chủ yếu sử dụng brass và brass mạ nickel ở các cấu hình phù hợp.
Có KQ2S bằng inox không?
Không nên mặc định; nếu cần stainless fitting nên xem dòng SMC chuyên dụng tương ứng.
KJ có phải inox không?
Không mặc định.
KQ2S có dùng trong môi trường hóa chất không?
Cần kiểm tra vật liệu và khả năng tương thích hóa chất của đúng model.
KQ2S có dùng ngoài trời không?
Cần kiểm tra môi trường, nhiệt độ và xử lý bề mặt của model.
KQ2S có dùng ở nhiệt độ cao không?
Phụ thuộc model và vật liệu; cần tra đúng specification.
KQ2S có dùng cho nước không?
Không nên sử dụng nếu SMC không chỉ định cho môi chất nước.
KQ2S có dùng dầu không?
Cần kiểm tra khả năng tương thích vật liệu và môi trường.
KQ2S có dùng trong phòng sạch không?
Cần chọn đúng dòng/specification phòng sạch; không nên mặc định KQ2 tiêu chuẩn là cleanroom fitting.
KQ2S có dùng trong ngành thực phẩm không?
Cần xem vật liệu và chứng nhận của đúng model; không mặc định.
KQ2S có dùng cho khí nitơ không?
Có thể trong hệ khí phù hợp khi material và pressure đáp ứng.
KQ2S có dùng cho CO₂ không?
Cần kiểm tra compatibility và pressure trước khi sử dụng.
KQ2S có dùng cho oxy không?
Không nên mặc định; oxy yêu cầu đánh giá vật liệu và điều kiện an toàn riêng.
KQ2S có dùng cho khí chân không không?
Có.
KQ2S có phù hợp máy Pick & Place không?
Có, đặc biệt trong các đường khí/vacuum nếu chọn đúng cấu hình.
KQ2S có phù hợp robot không?
Có.
KQ2S có phù hợp máy đóng gói không?
Có.
KQ2S có phù hợp máy lắp ráp không?
Có.
KQ2S có phù hợp máy cấp phôi không?
Có.
KQ2S có phù hợp máy CNC không?
Có thể sử dụng cho hệ thống khí nén phụ trợ.
KQ2S có phù hợp xi lanh nhỏ không?
Có.
KQ2S có phù hợp xi lanh lớn không?
Có thể, nhưng phải chọn tubing và fitting có đủ lưu lượng.
KQ2S có ảnh hưởng lưu lượng không?
Có. Fitting và đường kính passage có ảnh hưởng tới lưu lượng tổng thể.
Fitting quá nhỏ có làm xi lanh chậm không?
Có thể. Nếu fitting hoặc tubing hạn chế tiết diện dòng chảy, tốc độ xi lanh có thể giảm.
Nên chọn fitting theo ống hay theo xi lanh?
Theo cả hai: phải đúng đường kính ống và đúng ren/cổng của thiết bị.
Cổng 1/8 dùng KQ2S nào?
Tùy đường kính ống:
Ø4 → KQ2S04-01S
Ø6 → KQ2S06-01S
Ø8 → KQ2S08-01S
v.v.
Cổng 1/4 dùng KQ2S nào?
Ví dụ:
Ø8 → KQ2S08-02S
Ø10 → KQ2S10-02S
Ø12 → KQ2S12-02S.
Cổng 3/8 dùng KQ2S nào?
Ví dụ:
Ø8 → KQ2S08-03S
Ø10 → KQ2S10-03S
Ø12 → KQ2S12-03S.
Cổng M5 dùng KQ2S nào?
Ví dụ:
Ø4 → KQ2S04-M5
Ø6 → KQ2S06-M5.
Cổng M6 dùng KQ2S nào?
Ví dụ:
Ø4 → KQ2S04-M6
Ø6 → KQ2S06-M6.
KQ2S có loại cho ống oval không?
Dòng KQ2 có hỗ trợ ống oval Ø3,2/4/6 mm cùng một số cỡ inch.
KQ2S có dễ lắp không?
Có.
KQ2S có dễ thay thế không?
Có nếu chọn đúng kích thước ren và tubing.
Có thể dùng KQ2S của SMC với van Airtac không?
Có thể nếu ren và ống tương thích, nhưng cần kiểm tra đúng kích thước.
Có thể dùng KQ2S với xi lanh Airtac không?
Có nếu cổng xi lanh và tubing phù hợp.
Có thể dùng KQ2S với van Festo không?
Có thể nếu chuẩn kết nối tương thích.
Có thể dùng KQ2S với van CKD không?
Có thể nếu đúng ren/tubing.
KQ2S có phải sản phẩm chính hãng SMC không?
KQ2S là dòng One-Touch Fitting chính thức của SMC Corporation.
KJS có phải sản phẩm chính hãng SMC không?
KJS thuộc KJ Series Small Size One-Touch Fitting của SMC.
Có CAD cho KQ2S không?
Có. SMC cung cấp CAD cho nhiều part number KQ2S.
Có thể tra đúng mã KQ2S trên SMC không?
Có; SMC có Web Catalog và CAD System để kiểm tra full part number.
Vì sao cần full part number?
Vì cùng KQ2S có thể khác:
- Đường kính ống.
- Ren.
- Seal.
- Sealant.
- Xử lý bề mặt.
- Option đặc biệt.
Có thể chỉ đặt “KQ2S08” không?
Không nên.
Có thể chỉ đặt “KQ2S08-01” không?
Chưa chắc đủ; cần giữ đầy đủ hậu tố của mã thực tế.
Có thể chỉ đặt “KQ2S04-M5” không?
Đây đã là một part number cụ thể được SMC xác nhận.
Có thể chỉ đặt “KJS” không?
Không. Cần xác định đường kính ống và ren.
KJS04-01S có phải fitting Ø4 không?
Đúng.
KQ2S04-M5 có phải Ø4 không?
Đúng.
KQ2S06-01S có phải Ø6 không?
Đúng.
KQ2S08-02S có phải Ø8 không?
Đúng.
KQ2S10-03S có phải Ø10 không?
Đúng.
KQ2S12-04S có phải Ø12 không?
Đúng.
KQ2S04-M5 có dùng vacuum không?
Dòng KQ2 được SMC công bố có khả năng sử dụng đến −100 kPa ở cấu hình phù hợp.
KQ2S có thể dùng cho cốc hút ZP06/08/10 không?
Có thể trong cùng hệ thống nếu cỡ ống/fitting phù hợp.
KQ2S có thể dùng cho ZP3-015/02/035 không?
Có thể nếu dùng đúng adapter/đường ống tương thích.
KQ2S có thể dùng cho ZPT10/16/20/25/32/40 không?
Có thể trong hệ vacuum nếu connection phù hợp.
KQ2S có thể dùng cho ZFC100/200 không?
Có thể với phiên bản fitting/tubing phù hợp.
KQ2S có thể dùng cho ZH05/07/10 không?
Có thể nếu cổng và ống tương thích.
KQ2S có thể dùng cho ZSE20B không?
Có nếu connection phù hợp.
KQ2S có thể dùng cho ISE30A không?
Có thể với cấu hình fitting phù hợp.
KQ2S có thể dùng cho AW20/AW30/AW40 không?
Có.
KQ2S có thể dùng cho IR1000/IR2000 không?
Có.
KQ2S có thể dùng cho AS1311F/2311F/3311F không?
Có nếu ren/tubing tương thích.
KQ2S có thể dùng cho SY3120/SY5220/SY5420 không?
Có nếu đúng connection size.
KQ2S có thể dùng cho SY7140/SY7320 không?
Có nếu fitting và tubing đáp ứng.
KQ2S có thể dùng cho SYJ3140 không?
Có nếu đúng connection.
KQ2S có thể dùng cho AKH04/06/08/10/12 không?
Có nếu cổng và tubing tương thích.
KQ2S có thể dùng cho KSL không?
Có thể cùng hệ thống, nhưng KSL là rotary elbow fitting.
KQ2S có thể dùng với JA floating joint không?
Hai sản phẩm có chức năng khác nhau; có thể cùng một hệ thống nhưng không nối trực tiếp theo chức năng.
KQ2S có thể dùng với RB shock absorber không?
Không liên quan trực tiếp; RB là giảm chấn cơ khí.
KQ2S có cần thay định kỳ không?
Không có chu kỳ thay cố định; thay khi rò rỉ, hỏng hoặc suy giảm khả năng giữ ống.
Khi nào nên thay KQ2S?
Khi:
- Rò khí.
- Gãy fitting.
- Hỏng thread.
- Collet không giữ ống.
- Seal xuống cấp.
Vì sao KQ2S bị nứt?
Có thể do siết quá lực hoặc chịu tải cơ khí bên ngoài.
Có thể siết KQ2S bằng cờ lê không?
Có thể dùng phần lục giác phù hợp, nhưng phải tuân thủ torque theo đúng model.
Có nên siết thật chặt để chống rò không?
Không. Siết quá mức có thể làm hỏng ren hoặc thân fitting.
Có thể dùng cờ lê 2 mặt lục giác cho KQ2S không?
Có, đây là đặc điểm của dòng Hexagon Socket Head Male Connector.
KQ2S có thể xoay sau khi lắp không?
Không nên cố xoay thân fitting nếu không được thiết kế cho việc xoay; cần kiểm tra loại fitting cụ thể.
KQ2S có phải fitting elbow không?
Không. KQ2S là straight fitting.
KQ2S có phải fitting chữ L không?
Không. KQ2L mới là elbow.
KQ2S có phải tee không?
Không. KQ2T mới là tee.
KQ2S có phải union không?
Không phải cấu hình union thông thường.
KQ2S có phải bulkhead fitting không?
Không phải loại bulkhead điển hình; cần chọn đúng series nếu cần xuyên panel.
KQ2S có tiết kiệm không gian hơn fitting thông thường không?
Có thể, nhờ thiết kế straight/hex socket và cấu trúc One-Touch.
KJ có nhỏ hơn KQ2 không?
KJ được thiết kế theo hướng small size, trong khi KQ2 có phạm vi ứng dụng rộng hơn.
Có nên chọn KJS thay KQ2S không?
Nên chọn KJS khi ưu tiên compact, đặc biệt với đường ống nhỏ.
Có nên chọn KQ2S thay KJS không?
Nên chọn KQ2S khi cần nhiều lựa chọn size/ren và hệ thống phổ thông.
KQ2S có phù hợp máy nhỏ không?
Có.
KJS có phù hợp máy nhỏ không?
Rất phù hợp, đặc biệt ở khu vực hạn chế không gian.
KQ2S có phù hợp dây chuyền tự động hóa không?
Có.
KQ2S có phù hợp hệ thống vacuum không?
Có, ở cấu hình cho phép.
KQ2S có phù hợp hệ thống khí nén không?
Có.
KQ2S có giúp giảm thời gian bảo trì không?
Có thể nhờ thao tác tháo/cắm ống nhanh.
KQ2S có làm giảm lưu lượng hệ thống không?
Bất kỳ fitting nào cũng tạo một mức cản dòng; nên chọn kích thước phù hợp để hạn chế pressure drop.
Fitting càng lớn có lưu lượng càng cao không?
Thông thường passage lớn hơn có thể hỗ trợ lưu lượng cao hơn, nhưng phải xét toàn bộ fitting/tubing.
Có thể dùng KQ2S08 cho ống Ø6 không?
Không. 08 dành cho ống Ø8 mm.
Có thể dùng KQ2S06 cho ống Ø8 không?
Không.
Có thể dùng KQ2S10 cho ống Ø8 không?
Không; phải dùng đúng Ø10.
Có thể dùng KQ2S12 cho ống Ø10 không?
Không.
Có thể dùng KQ2S04 cho ống Ø3.2 không?
Không. Phải chọn model tương ứng Ø3.2.
Có thể dùng KJS04 cho ống Ø6 không?
Không, KJS04 được thiết kế cho Ø4 ở cấu hình tương ứng.
KQ2S04-M5 và KJS04-01S có giống nhau không?
Không.
- KQ2S04-M5 → Ø4 + M5.
- KJS04-01S → Ø4 + 1/8.
Ngoài ra hai model thuộc hai series khác nhau.
Có thể thay KQ2S04-M5 bằng KQ2S04-01S không?
Không trực tiếp vì M5 ≠ 1/8.
Có thể thay KQ2S06-M5 bằng KQ2S06-01S không?
Không trực tiếp vì chuẩn ren khác nhau.
Có thể thay KQ2S08-02S bằng KQ2S08-03S không?
Không trực tiếp vì 1/4 và 3/8 khác nhau.
Có thể thay KQ2S10-03S bằng KQ2S10-04S không?
Không trực tiếp vì 3/8 và 1/2 khác nhau.
Có thể dùng reducer để chuyển đổi không?
Có thể trong một số thiết kế, nhưng nên dùng fitting đúng cỡ ngay từ đầu để giảm số điểm nối và pressure loss.
Có nên nối nhiều fitting liên tiếp không?
Không nên nếu không cần thiết vì tăng điểm rò và tổn thất áp suất.
KQ2S có thể dùng với tubing dài không?
Có, nhưng đường ống càng dài thì pressure drop càng đáng lưu ý.
KQ2S có thể dùng cho tốc độ xi lanh cao không?
Có, nếu chọn passage và tubing đủ lớn.
Fitting nhỏ có thể làm xi lanh chậm không?
Có.
Có nên chọn KQ2S theo bore xi lanh?
Không chỉ theo bore; cần xem tốc độ + lưu lượng + tubing + port.
Có nên chọn KQ2S theo đường kính ống?
Có, nhưng phải đồng thời khớp ren thiết bị.
Có nên chọn KQ2S theo ren thiết bị?
Có, nhưng phải đồng thời khớp ống.
Tiêu chí chọn KQ2S tốt nhất là gì?
Cỡ ống + chuẩn ren + lưu lượng + áp suất/vacuum + không gian lắp.
Có thể dùng KQ2S trong cùng hệ thống với KQ2L/KQ2V không?
Có.
Có thể dùng KQ2S cùng KQ2H không?
Có.
Có thể dùng KQ2S cùng KQ2T không?
Có.
KQ2S có thể dùng để nối manifold không?
Có nếu manifold có cổng ren/tubing tương thích.
KQ2S có thể dùng cho FRL không?
Có.
KQ2S có thể dùng cho filter AFM không?
Có nếu cổng phù hợp.
KQ2S có thể dùng cho IR precision regulator không?
Có.
KQ2S có thể dùng cho AW filter regulator không?
Có.
KQ2S có thể dùng cho van AS speed controller không?
Có thể ở các kết nối tương thích.
KQ2S có thể dùng cho van ASP không?
Có.
KQ2S có thể dùng cho ASN2 không?
Có nếu ren/ống phù hợp.
KQ2S có thể dùng cho AQ quick exhaust không?
Có nếu kết nối phù hợp.
KQ2S có thể dùng cho AKH check valve không?
Có.
KQ2S có thể dùng cho SY solenoid valve không?
Có.
Có nên dùng fitting SMC chính hãng cho thiết bị SMC?
Có thể giúp đơn giản hóa việc đối chiếu kích thước và compatibility.
Có thể mua KQ2S chính hãng ở MYTEK không?
Có thể yêu cầu báo giá theo full part number.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
1–2 tuần, tùy model, cấu hình và số lượng.
Khi đặt hàng cần cung cấp gì?
Full part number + số lượng.
Nếu không biết mã, nên gửi:
Ảnh fitting cũ + đường kính ngoài ống + ảnh cổng thiết bị + số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.