Van điện từ SMC VK332Y / VK332 / VK332V – Van 3 cổng 2 vị trí 24VDC
SMC VK332, VK332Y và VK332V thuộc VK300 Series, là van điện từ 3 cổng, 2 vị trí, tác động trực tiếp kiểu poppet, làm kín cao su. Dòng VK300 có kiểu universal porting, có thể dùng với manifold VV3K3 và được SMC xác nhận hỗ trợ ứng dụng chân không.
Trong nhóm model này:
| Model | Đặc điểm chính |
|---|---|
| VK332 | Loại tiêu chuẩn |
| VK332Y | Loại low wattage |
| VK332V | Phiên bản dùng cho vacuum |
| VK332W | Vacuum + low wattage |
SMC xác nhận dòng VK300 là 3-Port Solenoid Valve / Direct Operated Poppet Type, universal porting, có thể lắp manifold VK3000 và sử dụng cho vacuum.
Lưu ý:
VK332Y/VK332/K332V-5D/5DZ/5G/5GS-M5/01-FQlà chuỗi gộp nhiều cấu hình chứ không phải một mã hoàn chỉnh duy nhất. Khi đặt hàng cần xác định đầy đủ model, điện áp, kiểu đấu điện, cổng và option.
1. Thông số tổng quan
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC – Nhật Bản |
| Series | VK300 |
| Model chính | VK332 / VK332Y / VK332V |
| Loại | 3-Port Solenoid Valve |
| Kiểu | Direct Operated Poppet Type |
| Seal | Rubber Seal |
| Số vị trí | 2 vị trí |
| Coil | 1 coil |
Mã 5 |
24VDC |
| Cổng | M5 / 1/8 tùy cấu hình |
| Kiểu điện | Grommet / DIN terminal |
Z |
Light + Surge Suppressor |
S |
Surge Suppressor |
F |
Bracket |
Q |
CE option theo cấu hình áp dụng |
| Manifold | VV3K3 |
| Vacuum | Có, với cấu hình được SMC chỉ định |
2. VK332 là van gì?
VK332 là van:
3 cổng – 2 vị trí – 1 coil
hay cách gọi thông dụng:
Van điện từ khí nén 3/2
Sơ đồ khái quát:
P
│
▼
┌─────┐
│VK332│
└──┬──┘
│
A ───→ Thiết bị
R
↓
Xả
Van sử dụng cơ cấu direct-operated poppet, nên không phải loại pilot-operated.
3. Nguyên lý hoạt động
Khi cấp điện cho coil:
24VDC
↓
Coil ON
↓
Van chuyển vị trí
↓
Thay đổi đường khí
Khi mất điện:
Coil OFF
↓
Van trở về trạng thái ban đầu
VK300 sử dụng universal porting, do đó cách sử dụng các cổng có thể được cấu hình theo ứng dụng.
4. VK332 phù hợp với loại cơ cấu nào?
Van 3/2 này thường được dùng cho:
- Xi lanh tác động đơn.
- Cơ cấu cấp/xả khí.
- Cơ cấu kẹp nhỏ.
- Mạch ON/OFF khí nén.
- Mạch chân không với phiên bản phù hợp.
- Các máy tự động hóa compact.
5. VK332 và VK332Y
Đây là hai phiên bản rất gần nhau.
VK332
Loại tiêu chuẩn.
VK332Y
Loại:
Low Wattage
SMC phân loại VK332Y là phiên bản công suất thấp. Điều này hữu ích khi máy sử dụng nhiều van và cần giảm tổng công suất coil.
Ví dụ minh họa:
20 van × 4W = 80W
20 van × 2W = 40W
Giá trị thực tế cần lấy theo đúng cấu hình coil.
6. VK332V – phiên bản vacuum
VK332V được SMC xác định là phiên bản dành cho vacuum applications. Trang sản phẩm VK300 của SMC cũng nêu rõ dòng này có thể sử dụng trong vacuum.
Đây là lựa chọn phù hợp khi van nằm trong mạch:
Vacuum Generator
↓
VK332V
↓
Vacuum Pad
7. VK332V khác VK332
| VK332 | VK332V | |
|---|---|---|
| Ứng dụng chính | Khí nén | Vacuum |
| Kiểu van | 3/2 direct operated | 3/2 direct operated |
| Universal porting | ✅ | ✅ |
| Vacuum chuyên dụng | Không phải cấu hình chính | ✅ |
SMC xác nhận VK300 có thể dùng vacuum và có các model được cấu hình cho ứng dụng này.
8. VK332W
Nếu cần đồng thời:
vacuum + công suất thấp
thì dòng VK300 còn có VK332W.
Vì vậy không nên coi VK332Y và VK332V là hai biến thể duy nhất của VK332.
9. Điện áp 5
Trong mã:
VK332-5DZ-01
5 tương ứng:
24VDC
Đây là lựa chọn rất phổ biến trong hệ thống PLC và máy tự động hóa.
10. D – DIN terminal
Ví dụ:
VK332-5D-01
D là kiểu:
DIN terminal
Ưu điểm:
- Dễ tháo connector.
- Dễ bảo trì.
- Đi dây tủ điện gọn.
- Thuận tiện thay van.
11. G – Grommet
G là:
Grommet
Dây điện được đưa trực tiếp ra khỏi coil.
Ví dụ:
VK332-5G-M5
là cấu hình Grommet với nguồn 24VDC và cổng M5 theo cấu hình tương ứng.
12. Z – LED + chống surge
Ví dụ:
**VK


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.