Khớp nối khuỷu ren ngoài SMC KQ2L04/06/08/10/12 – Cút nối nhanh One-Touch chính hãng
SMC KQ2L là dòng khớp nối khuỷu ren ngoài (Male Elbow Fitting) thuộc series KQ2, sử dụng kết nối One-Touch để nối nhanh ống khí với cổng ren của thiết bị. Thiết kế khuỷu giúp đổi hướng đường ống 90°, đồng thời kiểu fitting nhỏ gọn phù hợp cho van điện từ, xi lanh, bộ lọc, bộ điều áp và các thiết bị khí nén trong máy tự động hóa.
Các mã KQ2L04, KQ2L06, KQ2L08, KQ2L10 và KQ2L12 tương ứng với các cỡ ống Ø4, Ø6, Ø8, Ø10 và Ø12 mm. Các tùy chọn M5A/M6A/01/02/03/04AS/NS xác định kích thước và kiểu ren. SMC cũng có các phiên bản ren có sealant và không sealant tùy cấu hình.
Lưu ý: Chuỗi
KQ2L04/06/08/10/12-M5A/M6A/01/02/03/04AS/NSlà cách gộp nhiều biến thể, không phải một mã duy nhất. Cần xác định đường kính ống + kích thước ren + kiểu ren/sealant để chọn đúng full part number.
1. Tổng quan sản phẩm
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC – Nhật Bản |
| Series | KQ2 |
| Model | KQ2L04 / 06 / 08 / 10 / 12 |
| Loại | Male Elbow / Khớp nối khuỷu ren ngoài |
| Góc đổi hướng | 90° |
| Kết nối ống | One-Touch |
| Ống | Ø4 / Ø6 / Ø8 / Ø10 / Ø12 mm |
| Ren | M5 / M6 / R1/8 / R1/4 / R3/8 / R1/2 tùy model |
| Sealant | Tùy cấu hình |
| Vật liệu ống | Nylon / Soft Nylon / Polyurethane tùy cấu hình |
| Môi chất | Khí nén |
| Ứng dụng | Xi lanh, van, FRL, máy tự động hóa |
KQ2 là dòng One-touch fitting phổ biến của SMC, còn KQ2L là cấu hình Elbow dùng để đổi hướng đường ống.
2. KQ2L là gì?
KQ2L là cút nối khí nén dạng khuỷu, ren ngoài, một đầu là:
One-Touch để cắm ống
và đầu còn lại là:
ren ngoài để vặn vào cổng thiết bị.
Sơ đồ:
Ống khí
│
│
┌──┘
│
┌──┴──┐
│ KQ2L│
└──┬──┘
│
│ Ren ngoài
▼
Thiết bị
KQ2L đặc biệt hữu ích khi cổng khí của thiết bị nằm vuông góc với hướng đi của ống.
3. Chức năng chính
KQ2L thực hiện đồng thời hai chức năng:
Kết nối ống khí
One-Touch giúp cắm ống trực tiếp.
Đổi hướng đường ống
Khớp khuỷu đưa ống lệch 90° so với trục ren.
Ví dụ:
Thiết bị
│
│
KQ2L
└────────→ Ống
Điều này giúp hệ thống khí nén gọn hơn so với việc dùng nhiều cút nối thẳng.
4. KQ2L04 / 06 / 08 / 10 / 12
Các con số đầu mã biểu thị:
đường kính ngoài của ống One-Touch
| Model | Ống |
|---|---|
| KQ2L04 | Ø4 mm |
| KQ2L06 | Ø6 mm |
| KQ2L08 | Ø8 mm |
| KQ2L10 | Ø10 mm |
| KQ2L12 | Ø12 mm |
Ví dụ:
KQ2L06-M5A → dùng ống Ø6 mm + ren M5.
KQ2L08-01AS → dùng ống Ø8 mm + ren R1/8, cấu hình S theo full code.
5. Ý nghĩa M5A
Các mã có dạng:
KQ2L04-M5A
được dùng cho:
- Ống: Ø4 mm
- Ren: M5 × 0,8
Chữ A là một phần của cấu trúc mã của dòng fitting này, nên cần giữ nguyên full model khi đặt hàng.
6. Ý nghĩa M6A
Ví dụ:
KQ2L06-M6A
có:
- Ống Ø6 mm.
- Ren M6 × 1.
Đây là lựa chọn phù hợp với các cổng ren M6.
7. Ý nghĩa 01 / 02 / 03 / 04
Các mã ren hệ R thường tương ứng:
| Mã | Ren |
|---|---|
| 01 | R1/8 |
| 02 | R1/4 |
| 03 | R3/8 |
| 04 | R1/2 |
Ví dụ:
KQ2L08-01AS
→ ống Ø8 mm, ren R1/8.
KQ2L10-02AS
→ ống Ø10 mm, ren R1/4.
KQ2L12-04AS
→ ống Ø12 mm, ren R1/2.
8. S trong AS / NS
Với các mã KQ2L dùng ren R, hậu tố S thường liên quan đến cấu hình có sealant trên ren.
Ví dụ:
KQ2L08-01AS
Trong đó S thuộc trường sealant của mã.
Ngược lại, cấu hình:
KQ2L08-01AN
hoặc mã tương ứng không có S sẽ thuộc cấu hình khác.
Khi nhập hàng, không nên bỏ hậu tố
S/Nvì chúng có thể làm thay đổi cấu hình sealing của fitting.
9. Sealant là gì?
Sealant là lớp vật liệu làm kín được xử lý trên phần ren.
Mục đích:
giảm rò rỉ khí tại vị trí ren.
Ví dụ:
KQ2L
│
│ Ren có sealant
↓
Thiết bị
Khi sử dụng đúng cấu hình, quá trình lắp đặt sẽ thuận tiện hơn.
10. KQ2L có phải fitting One-Touch không?
Có.
Đầu cắm ống sử dụng cơ cấu One-Touch:
Ống
↓
┌─────────┐
│ KQ2L │
└────┬────┘
│
▼
Ống chỉ cần cắm vào đầu fitting đến vị trí yêu cầu.
11. Ưu điểm của One-Touch
So với kiểu fitting yêu cầu siết ống bằng đai ốc:
One-Touch:
- Lắp nhanh.
- Tháo nhanh.
- Tiết kiệm thời gian.
- Phù hợp bảo trì.
- Được sử dụng rất rộng rãi trong máy tự động hóa.
Đây là một trong những lý do KQ2 trở thành dòng fitting phổ biến của SMC.
12. KQ2L và KQ2H khác nhau thế nào?
Đây là hai loại rất dễ nhầm.
| Đặc điểm | KQ2L | KQ2H |
|---|---|---|
| Dạng | Elbow | Straight/Hex-related configuration |
| Đổi hướng 90° | ✅ | Không phải chức năng chính |
| One-Touch | ✅ | ✅ |
| Ren | Có | Có tùy model |
| Ứng dụng | Cổng thiết bị và ống vuông góc | Kết nối thẳng |
KQ2L nên được ưu tiên khi:
cần đổi hướng ống 90° ngay tại cổng thiết bị.
13. KQ2L và KSL khác nhau thế nào?
Bạn đã hỏi về KSL trước đó.
| Tiêu chí | KQ2L | KSL |
|---|---|---|
| Elbow | ✅ | ✅ |
| One-Touch | ✅ | ✅ |
| Ren ngoài | ✅ | ✅ |
| Xoay rotary | Không phải chức năng chính | ✅ |
| Robot/cơ cấu xoay | Tùy ứng dụng | Rất phù hợp |
| Chức năng chính | Nối + đổi hướng 90° | Nối + đổi hướng + xoay |
KQ2L = cút khuỷu tiêu chuẩn.
KSL = cút khuỷu rotary.
14. KQ2L và KSL không nên thay thế trực tiếp
Ví dụ một cơ cấu robot:
Robot
↻
│
KSL
│
Ống
KSL phù hợp hơn vì có chức năng rotary.
Trong khi KQ2L:
Thiết bị
│
KQ2L
└─── Ống
thường dành cho kết nối cố định.
15. KQ2L và fitting thẳng
Nếu cổng thiết bị và hướng ống cùng trục:
dùng fitting straight.
Nếu cần đổi 90°:
dùng KQ2L.
Ví dụ:
Straight:
Thiết bị ───── Ống
Elbow:
Thiết bị
│
KQ2L
└───── Ống
16. KQ2L04
KQ2L04 là nhóm cút cho:
ống Ø4 mm
Phù hợp:
- Xi lanh nhỏ.
- Van khí nén nhỏ.
- Cơ cấu compact.
- Máy lắp ráp.
Có thể kết hợp với các ren như M5/M6 tùy cấu hình.
17. KQ2L06
KQ2L06 dùng cho:
ống Ø6 mm
Đây là một trong những kích thước phổ biến nhất trong tự động hóa.
Có nhiều lựa chọn ren:
- M5.
- M6.
- R1/8.
- R1/4 tùy cấu hình.
18. KQ2L08
KQ2L08 dùng cho:
ống Ø8 mm
Phù hợp các đường khí có lưu lượng cao hơn so với Ø4/Ø6.
Ví dụ:
KQ2L08-01S
→ Ø8 mm + R1/8.
19. KQ2L10
KQ2L10 dùng cho:
ống Ø10 mm
Phù hợp:
- Xi lanh lớn hơn.
- Van có lưu lượng cao.
- Đường khí chính/nhánh lớn.
20. KQ2L12
KQ2L12 dùng cho:
ống Ø12 mm
Đây là kích thước lớn nhất trong chuỗi bạn cung cấp.
Phù hợp với hệ thống yêu cầu lưu lượng lớn hơn, với điều kiện cổng thiết bị tương ứng.
21. Cổng M5 và M6
Đây là ren hệ mét nhỏ:
| Ký hiệu | Ren |
|---|---|
| M5A | M5 × 0,8 |
| M6A | M6 × 1 |
Phù hợp với:
- Van nhỏ.
- Xi lanh mini.
- Thiết bị compact.
- Cảm biến/actuator có cổng nhỏ.
22. Cổng R1/8 và R1/4
Đây là các ren phổ biến hơn trong thiết bị khí nén:
R1/8
và:
R1/4
Ví dụ:
KQ2L06-01...
→ Ống Ø6
→ R1/8
KQ2L08-02...
→ Ống Ø8
→ R1/4
23. Tại sao cùng một đường kính ống có nhiều ren?
Ví dụ:
Ø8 mm + R1/8
hoặc:
Ø8 mm + R1/4
Bởi vì:
ống và cổng thiết bị là hai thông số độc lập.
Một thiết bị có thể có cổng nhỏ nhưng vẫn muốn sử dụng ống lớn hơn cho một phần đường khí.
24. Cách chọn KQ2L đúng
Quy trình đơn giản:
Bước 1: Xác định ống
Ví dụ:
Ø6 mm.
→ chọn nhóm KQ2L06.
Bước 2: Xác định cổng thiết bị
Ví dụ:
R1/8.
→ chọn 01.
Bước 3: Kiểm tra sealant
Có cần sealant hay không.
Bước 4: Kiểm tra vật liệu ống
Nylon/PU…
Bước 5: Kiểm tra không gian
Có đủ chỗ cho khuỷu 90° không.
25. Ví dụ lựa chọn
Trường hợp 1
Thiết bị:
- Cổng M5.
- Ống Ø4.
→ KQ2L04-M5A
Trường hợp 2
Thiết bị:
- Cổng M6.
- Ống Ø6.
→ KQ2L06-M6A
Trường hợp 3
Thiết bị:
- Cổng R1/8.
- Ống Ø8.
→ KQ2L08-01S hoặc mã tương ứng đúng cấu hình sealant.
Trường hợp 4
Thiết bị:
- Cổng R1/4.
- Ống Ø10.
→ KQ2L10-02S
Trường hợp 5
Thiết bị:
- Cổng R1/2.
- Ống Ø12.
→ KQ2L12-04S
26. KQ2L dùng với xi lanh SMC
Ví dụ:
KQ2L
│
└──── Ống
│
┌───┴───┐
│Cylinder│
└───────┘
KQ2L giúp đưa đường ống ra bên cạnh thân xi lanh.
Đặc biệt hữu ích khi fitting thẳng khiến ống:
- Va vào khung máy.
- Khó bố trí.
- Bị uốn gấp.
27. KQ2L với CJ2B/CDJ2B
Ví dụ:
AS1301F
↓
KQ2L
↓
CDJ2B16
Tuy nhiên cần kiểm tra cổng ren của xi lanh và kích thước ống trước khi chọn mã.
28. KQ2L với CXSM15
Ví dụ:
SY5120
↓
KQ2L
↓
CXSM15
KQ2L giúp đường ống đổi hướng ngay tại cổng actuator.
29. KQ2L với MKB Rotary Clamp
Với MKB, cần phân biệt:
Nếu cổng cố định
→ KQ2L có thể phù hợp.
Nếu ống cần xoay theo cơ cấu
→ nên xem xét KSL.
Đây là khác biệt rất quan trọng.
30. KQ2L với van điện từ SY
Một ví dụ:
AW
↓
SY5220
↓
KQ2L
↓
Ống
↓
Cylinder
KQ2L không điều khiển khí; nó chỉ đảm nhiệm kết nối và đổi hướng ống.
31. KQ2L với van điều tốc AS
Ví dụ:
SY
↓
AS
↓
KQ2L
↓
Cylinder
Trong đó:
AS → điều chỉnh tốc độ.
KQ2L → kết nối/dẫn ống.
32. KQ2L với AKH
Có thể bố trí:
SY
↓
AKH
↓
KQ2L
↓
Cylinder
AKH → van một chiều.
KQ2L → fitting.
33. KQ2L với AQ
Có thể sử dụng KQ2L ở vị trí cần đổi hướng đường ống quanh AQ, miễn ren và ống phù hợp.
Nhưng KQ2L không thay thế chức năng xả nhanh của AQ.
34. KQ2L với AW
AW là bộ lọc điều áp:
Compressor
↓
AW
↓
KQ2L
↓
Đường khí
KQ2L giúp định tuyến đường ống sau AW.
35. KQ2L với ITV
SMC ITV thường có các fitting và cổng khí nhỏ; KQ2L có thể được dùng nếu ren và cỡ ống đúng.
Ví dụ:
ITV
│
KQ2L
└── Ống
Cần kiểm tra đúng chuẩn ren của cổng ITV trước khi chọn.
36. One-Touch và bảo trì
Một ưu điểm lớn của KQ2L là thao tác tháo/lắp ống nhanh.
Khi bảo trì:
1. Ngắt khí
2. Xả hết áp suất
3. Nhấn release ring
4. Rút ống
5. Kiểm tra fitting
Không được tháo ống khi hệ thống vẫn còn áp suất nếu quy trình an toàn của máy không cho phép.
37. Cắt ống đúng cách
Để One-Touch làm kín tốt:
ống nên được cắt vuông góc.
Không nên:
Ống ╱
Nên:
Ống │
Ống bị cắt xiên có thể làm ảnh hưởng khả năng làm kín và độ giữ ống.
38. Ống polyurethane
KQ2 Series có thể dùng với polyurethane ở các cấu hình phù hợp.
Tuy nhiên phải kiểm tra:
- Áp suất.
- Nhiệt độ.
- Đường kính.
- Quy định của SMC cho model cụ thể.
39. Ống nylon
Nylon là một vật liệu ống phổ biến với KQ2.
Phù hợp nhiều hệ thống:
- Máy tự động hóa.
- Xi lanh.
- Van khí nén.
- Robot.
40. Lưu lượng qua fitting
KQ2L có một mức effective area/khả năng dòng khí nhất định.
Khi lưu lượng lớn:
Nguồn khí
↓
Van
↓
KQ2L nhỏ
↓
Sụt áp
Do đó không nên chỉ xem ren mà phải cân nhắc khả năng dòng khí.
41. Vì sao cút quá nhỏ có thể ảnh hưởng tốc độ xi lanh?
Nếu fitting trở thành điểm nghẽn:
Lưu lượng giảm
↓
Áp suất actuator giảm
↓
Xi lanh chạy chậm
Đặc biệt trong các hệ thống:
- Tốc độ cao.
- Bore lớn.
- Stroke ngắn.
- Chu kỳ máy ngắn.
42. Có cần chọn KQ2L theo bore xi lanh?
Không trực tiếp.
Nên chọn theo:
Cỡ ống + cổng thiết bị + yêu cầu lưu lượng.
Bore xi lanh chỉ là một trong các yếu tố để xác định lưu lượng cần thiết.
43. KQ2L có phải khớp nối xoay không?
Không.
Đây là điểm khác với KSL.
KQ2L là elbow fitting, nhưng không phải rotary fitting chuyên dụng.
Nếu cần đầu nối xoay:
xem KSL/KQ2□R hoặc series rotary phù hợp của SMC.
44. KQ2L có phải loại high-speed không?
Không nên gọi KQ2L là high-speed fitting theo nghĩa chuyên dụng.
KQ2L là standard elbow One-Touch fitting.
Nếu cần fitting rotary tốc độ cao, cần xem series chuyên dụng của SMC.
45. KQ2L và KSL cho robot
| Ứng dụng | KQ2L | KSL |
|---|---|---|
| Đổi hướng ống | ✅ | ✅ |
| Cơ cấu cố định | ✅ | ✅ |
| Cơ cấu xoay | Hạn chế | ✅ |
| Giảm xoắn ống | ❌ | ✅ |
| Rotary fitting | ❌ | ✅ |
46. Lợi ích khi đưa vào vận hành
One-Touch
Lắp ống nhanh.
Đổi hướng 90°
Giúp đường ống gọn.
Nhiều cỡ ống
Ø4–Ø12 mm.
Nhiều kích thước ren
M5/M6/R1/8/R1/4/R3/8/R1/2 tùy model.
Thiết kế nhỏ gọn
Phù hợp máy tự động hóa.
Dễ bảo trì
Có thể tháo ống nhanh.
47. Đối tượng sử dụng phù hợp
Nhà chế tạo máy OEM
Thiết kế đường khí.
Nhà tích hợp tự động hóa
Đi dây khí trong không gian hẹp.
Robot
Kết nối fitting tại đầu actuator.
Nhà máy sản xuất
Thay thế fitting KQ2.
Đơn vị bảo trì
Thay fitting bị rò rỉ hoặc hư hỏng.
48. Bảng chọn nhanh
| Ống | Model |
|---|---|
| Ø4 mm | KQ2L04 |
| Ø6 mm | KQ2L06 |
| Ø8 mm | KQ2L08 |
| Ø10 mm | KQ2L10 |
| Ø12 mm | KQ2L12 |
Sau đó chọn:
M5A / M6A / 01 / 02 / 03 / 04 + cấu hình sealant phù hợp.
49. Bảng ví dụ mã
| Mã ví dụ | Ống | Ren |
|---|---|---|
| KQ2L04-M5A | Ø4 | M5×0,8 |
| KQ2L06-M6A | Ø6 | M6×1 |
| KQ2L06-01S | Ø6 | R1/8 |
| KQ2L08-01S | Ø8 | R1/8 |
| KQ2L10-02S | Ø10 | R1/4 |
| KQ2L12-04S | Ø12 | R1/2 |
Mã thực tế cần đối chiếu với catalogue SMC tương ứng vì suffix và cấu hình availability thay đổi theo đường kính.
50. Cách đọc mã KQ2L08-01S
Có thể hiểu:
KQ2
→ Series fitting One-Touch.
L
→ Elbow.
08
→ Ống Ø8 mm.
01
→ Ren R1/8.
S
→ Cấu hình có sealant.
Đây là cách đọc thực tế thường dùng khi kiểm tra mã KQ2.
51. Cách đọc KQ2L04-M5A
Có thể hiểu:
KQ2L
→ One-Touch Male Elbow.
04
→ Ống Ø4 mm.
M5A
→ cổng ren M5 × 0,8 theo cấu hình của model.
52. KQ2L có phải “cút nối nhanh” không?
Đúng.
Tên thương mại phù hợp:
Cút nối nhanh khí nén SMC KQ2L
Tên kỹ thuật:
SMC KQ2L One-Touch Male Elbow Fitting
53. KQ2L có phải “co ren ngoài” không?
Đúng.
Có thể gọi:
Cút ren ngoài góc 90°
hoặc:
Khớp nối khuỷu ren ngoài One-Touch.
54. KQ2L dùng cho khí nén công nghiệp được không?
Có. KQ2 là dòng fitting khí nén tiêu chuẩn của SMC.
Ứng dụng:
- Nhà máy.
- Máy tự động.
- Robot.
- Dây chuyền lắp ráp.
- Máy đóng gói.
56. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ xác định đúng mã SMC KQ2L dựa trên:
- Đường kính ống.
- Kích thước ren.
- Chuẩn ren.
- Sealant.
- Không gian lắp đặt.
- Lưu lượng khí.
- Kiểu fitting đang dùng.
Để tránh chọn sai, khách hàng nên cung cấp full part number hoặc ảnh fitting hiện tại, đặc biệt khi cần thay thế đúng kích thước lắp đặt.
57. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
Full part number + số lượng
Ví dụ:
SMC KQ2L06-M5A, 20 chiếc.
Hoặc:
SMC KQ2L08-01S, 10 chiếc.
58. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
KQ2L SMC là gì?
KQ2L là cút nối khí nén khuỷu One-Touch, ren ngoài, thuộc KQ2 Series.
KQ2L có phải fitting One-Touch không?
Có.
KQ2L có phải cút 90° không?
Đúng, đây là cấu hình khuỷu để đổi hướng đường ống khoảng 90°.
KQ2L04 dùng ống bao nhiêu?
Ø4 mm.
KQ2L06 dùng ống bao nhiêu?
Ø6 mm.
KQ2L08 dùng ống bao nhiêu?
Ø8 mm.
KQ2L10 dùng ống bao nhiêu?
Ø10 mm.
KQ2L12 dùng ống bao nhiêu?
Ø12 mm.
M5A là gì?
Cấu hình ren M5 × 0,8 theo mã fitting tương ứng.
M6A là gì?
Cấu hình ren M6 × 1.
01 là gì?
R1/8.
02 là gì?
R1/4.
03 là gì?
R3/8.
04 là gì?
R1/2.
S trong KQ2L-01S là gì?
Trong cấu hình tương ứng, S là sealant trên ren.
KQ2L có phải khớp nối xoay không?
Không. KQ2L là khuỷu tiêu chuẩn; dòng KSL mới là rotary fitting chuyên dụng.
KQ2L có xoay 360° không?
Không nên xem KQ2L là rotary fitting.
KQ2L và KSL khác nhau thế nào?
KQ2L chủ yếu đổi hướng 90°, còn KSL có cơ cấu xoay low-torque, phù hợp cơ cấu rotary/oscillating.
KQ2L có phải van không?
Không. Nó là fitting/khớp nối.
KQ2L có điều chỉnh tốc độ xi lanh không?
Không. Van điều tốc là AS.
KQ2L có phải van một chiều không?
Không. Van một chiều là AKH.
KQ2L có phải van xả nhanh không?
Không. Van xả nhanh là AQ.
KQ2L có phải pilot check valve không?
Không. Pilot check/speed controller là ASP.
KQ2L dùng cho thiết bị nào?
Có thể dùng với:
- Van điện từ.
- Xi lanh.
- Bộ lọc.
- Bộ điều áp.
- Actuator.
- Thiết bị khí nén.
Có thể dùng KQ2L với SY3120 không?
Có, nếu cổng và đường ống phù hợp.
Có thể dùng KQ2L với SY5120/SY5220 không?
Có, khi đúng ren và cỡ ống.
Có thể dùng KQ2L với AS1301F/AS2301F không?
Có thể nếu ren và cỡ ống của hai fitting tương thích.
Có thể dùng KQ2L với CJ2B/CDJ2B không?
Có nếu cổng xi lanh và ống phù hợp.
Có thể dùng KQ2L với CXSM15 không?
Có, cần xác định cổng của CXSM15 và đường kính ống.
Có thể dùng KQ2L với MKB không?
Có khi cổng cố định; nếu ống phải xoay theo cơ cấu thì nên xem xét KSL.
KQ2L có dùng với AW không?
Có. AW là filter regulator, còn KQ2L là fitting kết nối.
KQ2L có dùng với AQ không?
Có về mặt kết nối nếu cỡ ren/ống phù hợp, nhưng KQ2L không thay thế AQ.
KQ2L có dùng với AKH không?
Có thể kết hợp nếu đường kính ống phù hợp.
KQ2L có làm giảm lưu lượng khí không?
Có thể tạo một mức trở lực nhất định. Khi yêu cầu lưu lượng lớn, cần chọn fitting phù hợp về kích thước và passage.
Có cần chọn KQ2L theo lưu lượng không?
Có, đặc biệt với actuator lớn hoặc tốc độ cao.
Có cần chọn KQ2L theo bore xi lanh không?
Không trực tiếp. Nên bắt đầu từ đường kính ống + cổng thiết bị + lưu lượng yêu cầu.
Có thể dùng ống polyurethane không?
Có ở các cấu hình phù hợp, nhưng cần kiểm tra giới hạn áp suất/nhiệt độ của đúng model và loại ống.
Có thể dùng ống nylon không?
Có, đây là vật liệu ống phổ biến trong hệ thống khí nén.
Cắt ống như thế nào?
Nên cắt vuông góc với trục ống để đảm bảo One-Touch làm kín tốt.
Có thể tháo ống khi còn áp suất không?
Không nên. Phải ngắt nguồn khí và xả hết áp suất trước khi tháo.
KQ2L có dùng cho nước không?
KQ2L tiêu chuẩn là fitting dành cho hệ thống khí nén; không nên tự ý sử dụng với nước nếu chưa xác nhận đúng model.
Có thể dùng KQ2L cho vacuum không?
Một số fitting có thể được sử dụng trong các hệ thống đặc biệt, nhưng cần xác nhận phạm vi vacuum của đúng model. Không nên mặc định mọi KQ2L tiêu chuẩn đều được chỉ định cho vacuum.
KQ2L có phù hợp robot không?
Có trong trường hợp fitting ở phần cố định hoặc chuyển động rất hạn chế. Với phần rotary/oscillating, nên xem xét fitting rotary như KSL.
KQ2L có giúp giảm xoắn ống không?
Không theo cơ chế rotary. Nó chỉ giúp đổi hướng ống 90°.
Có thể dùng KQ2L thay KSL không?
Chỉ khi không cần chức năng xoay. Nếu cơ cấu quay làm ống bị xoắn, KQ2L không phải lựa chọn tương đương KSL.
KQ2L có phải fitting high-speed không?
Không nên gọi KQ2L là loại high-speed chuyên dụng.
KQ2L có loại ren có sealant không?
Có các cấu hình có sealant, thể hiện trong full part number.
Có cần dùng băng tan với mã có sealant không?
Không nên tự ý thêm vật liệu làm kín nếu cấu hình đã được xử lý sealant; hãy tuân thủ hướng dẫn lắp đặt của SMC.
01S và 01 có khác nhau không?
Có thể khác ở sealant configuration, vì S biểu thị tùy chọn có sealant trong cấu hình tương ứng.
KQ2L04-M5A dùng ống Ø4 đúng không?
Đúng.
KQ2L06-M6A dùng ống Ø6 đúng không?
Đúng.
KQ2L08-01S dùng ống Ø8 và ren R1/8 đúng không?
Đúng theo cấu trúc mã tương ứng.
KQ2L10-02S dùng ống Ø10 và R1/4 đúng không?
Đúng.
KQ2L12-04S dùng ống Ø12 và R1/2 đúng không?
Đúng theo cấu hình mã tương ứng.
Có thể dùng KQ2L06 cho ống Ø8 không?
Không. KQ2L06 được thiết kế cho ống Ø6 mm; cần dùng KQ2L08 cho Ø8 mm.
Có thể dùng KQ2L08 cho ống Ø6 không?
Không nên. Hãy chọn đúng fitting theo đường kính ống.
KQ2L có cần adapter không?
Không nếu cổng ren và ống đã đúng với full part number. Nếu không tương thích có thể phải dùng adapter.
KQ2L có thể lắp nhiều cái cạnh nhau không?
Có thể, nhưng cần đảm bảo đủ không gian để thao tác One-Touch và không để ống bị uốn gấp.
Có cần chừa khoảng không khi lắp KQ2L?
Có. Cần đủ không gian cho:
- Đầu nối.
- Ống.
- Release ring.
- Bán kính uốn của ống.
Vì sao ống bị tuột khỏi KQ2L?
Có thể do:
- Ống chưa cắm hết.
- Ống cắt không đúng.
- Ống không đúng đường kính.
- Fitting/collet bị hư.
- Lực kéo lên ống quá lớn.
Vì sao KQ2L bị rò khí ở phần ren?
Có thể do:
- Chọn sai chuẩn ren.
- Siết không đúng.
- Sealant không phù hợp.
- Ren bị hỏng.
- Lắp lệch ren.
Vì sao fitting bị nứt?
Có thể do siết quá lực hoặc chịu tải cơ học không phù hợp.
Có cần dùng mỏ lết để siết KQ2L không?
Nên dùng đúng cách và tuân thủ mô-men siết của SMC cho đúng model, tránh siết quá mạnh.
KQ2L có phù hợp máy compact không?
Có. Thiết kế khuỷu One-Touch rất hữu ích cho đường ống trong không gian hẹp.
KQ2L có phù hợp tủ khí nén không?
Có, đặc biệt khi cần hướng ống gọn và dễ bảo trì.
Có thể mua KQ2L số lượng lớn không?
Có; nên cung cấp full part number + số lượng để báo giá chính xác.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.