Van điện từ SMC VK332Y / VK332 / VK332V – Van 3 cổng, tác động trực tiếp, 24VDC, ren M5/1/8
SMC VK332Y / VK332 / VK332V là dòng van điện từ khí nén 3 cổng, tác động trực tiếp kiểu poppet, 2 vị trí – 1 coil, thuộc series VK300. Van được sử dụng để điều khiển các mạch ON/OFF khí nén, đặc biệt phù hợp với các cơ cấu nhỏ, mạch điều khiển compact và ứng dụng chân không. Dòng này có phiên bản tiêu chuẩn VK332, phiên bản công suất thấp VK332Y, và phiên bản dùng cho chân không VK332V. SMC công bố van có kích thước rất nhỏ, khoảng 18 mm × 63 mm, thời gian đáp ứng tối đa 10 ms ở loại tiêu chuẩn và 15 ms ở loại công suất thấp.
Lưu ý về mã: Cụm
VK332Y/VK332/K332V-5D/5DZ/5G/5GS-M5/01-FQđang gộp nhiều cấu hình. Trong tài liệu chính thức SMC, model đúng là VK332Y / VK332 / VK332V;K332Vnhiều khả năng là cách ghi thiếu chữ V trong tên sản phẩm bán trên marketplace. Các ký hiệu5D,5DZ,5G,5GS,M5,01,F,Qlà các tùy chọn khác nhau, không phải một mã duy nhất.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC – Nhật Bản |
| Series | VK300 |
| Model | VK332 / VK332Y / VK332V |
| Loại | Van điện từ 3 cổng |
| Cơ cấu | Direct Operated Poppet Type |
| Kiểu seal | Rubber Seal |
| Số vị trí | 2 vị trí |
| Số coil | 1 coil |
Điện áp 5 |
24VDC |
| Cổng | M5 × 0,8 / 1/8 tùy cấu hình |
| Kiểu lắp | Body ported / base mounted tùy loại |
| VK332 | Loại tiêu chuẩn |
| VK332Y | Low Wattage – 2W DC |
| VK332V | Dùng cho vacuum |
| Điện vào | Grommet / DIN terminal |
| LED / Surge | Có ở cấu hình tương ứng |
| Manifold | VV3K3 cho VK3000 |
| Môi chất | Air; VK332V dùng được cho vacuum |
| Áp suất VK332 | 0–0,7 MPa |
| Áp suất VK332V | −101,2 kPa đến 0,1 MPa |
| Nhiệt độ | −5 đến 50°C |
| Response | ≤10 ms tiêu chuẩn; ≤15 ms low wattage |
| Bảo vệ | Dustproof |
Thông số series trên được SMC công bố trong catalogue VK300 và Web Catalog.
2. VK332 là van gì?
VK332 là:
3-Port Solenoid Valve – Direct Operated Poppet Type
tức van điện từ 3 cổng, tác động trực tiếp, kiểu poppet.
Van có:
- Cổng P – nguồn khí.
- Cổng A – cổng làm việc.
- Cổng R – cổng xả.
Sơ đồ chức năng:
P
│
▼
┌─────┐
│ VK │
└──┬──┘
│
A
│
Actuator
R
↓
Exhaust
SMC công bố VK332 có các đường dòng 1→2, 2→3, 3→2 và 2→1 trong bảng flow characteristics.
3. VK332 là van 3/2
Có thể gọi VK332 là:
3/2 solenoid valve
nghĩa là:
3 ports / 2 positions
và chỉ có:
1 coil
SMC xác nhận loại tác động là:
2 position single solenoid.
4. Một coil hoạt động như thế nào?
Ví dụ:
PLC
↓
Coil
↓
VK332
↓
Khí nén
Khi coil được cấp điện:
Coil ON
↓
Van chuyển vị trí
↓
P → A
Khi mất điện:
Coil OFF
↓
Van trở về trạng thái ban đầu
↓
A → R
Cụ thể đường dòng phụ thuộc cấu hình N.C./N.O. và cách lắp trong mạch.
5. Universal Porting
Một điểm nổi bật của VK300 là:
Universal porting
SMC cho biết VK300 có thể được sử dụng với nhiều cấu hình như:
- N.C. valve
- N.O. valve
- Divider valve
- Selector valve
tùy cách kết nối các cổng.
Điều này giúp VK332 linh hoạt hơn khi thiết kế mạch.
6. VK332 và VK332Y khác nhau thế nào?
Đây là một điểm quan trọng.
VK332
Phiên bản standard.
VK332Y
Phiên bản:
For low wattage, 2W DC
tức loại công suất thấp, 2W DC.
SMC công bố:
- VK332 standard: 4W DC
- VK332Y low power: 2W DC.
7. Lợi ích của VK332Y
Công suất coil giảm từ khoảng:
4W → 2W
giúp:
- Giảm mức tiêu thụ điện.
- Giảm tải cho nguồn 24VDC.
- Giảm nhiệt sinh ra tại coil.
- Hữu ích khi sử dụng nhiều van cùng lúc.
Ví dụ hệ thống có 20 van:
VK332:
20 × 4W = 80W
VK332Y:
20 × 2W = 40W
Về lý thuyết, mức tiêu thụ của riêng coil có thể giảm một nửa.
8. VK332V là gì?
VK332V là phiên bản:
For vacuum
dành cho ứng dụng chân không.
SMC công bố dải áp suất:
−101,2 kPa đến 0,1 MPa.
Trong khi VK332 tiêu chuẩn:
0 đến 0,7 MPa.
Vì vậy:
VK332V không đơn giản là VK332 dùng cho áp suất thấp; đây là phiên bản được SMC chỉ định cho vacuum.
9. Có thể dùng VK332V cho hệ thống vacuum không?
Có.
Đây là ứng dụng được SMC xác nhận trực tiếp.
Ví dụ:
Vacuum Generator
↓
VK332V
↓
Vacuum circuit
Một số hệ thống có thể sử dụng VK332V để:
- Đóng/ngắt đường chân không.
- Chuyển hướng vacuum.
- Điều khiển mạch gắp chân không.
SMC xác nhận VK332V có thể sử dụng trong các ứng dụng vacuum tới khoảng −101,2 kPa.
10. VK332 và VK332V không nên thay thế tùy ý
| Model | Ứng dụng áp suất |
|---|---|
| VK332 | Khí nén dương áp |
| VK332Y | Khí nén dương áp, công suất thấp |
| VK332V | Vacuum |
Nếu hệ thống đang sử dụng chân không:
Nên chọn VK332V
thay vì VK332 tiêu chuẩn.
11. Điện áp 5
Trong mã:
VK332-5DZ-01
số:
5
có nghĩa:
24VDC.
Đây là điện áp rất phổ biến trong tủ điều khiển PLC.
12. Các điện áp khác của VK300
SMC công bố:
| Mã | Điện áp |
|---|---|
| 1 | 100VAC |
| 2 | 200VAC |
| 3 | 110VAC |
| 4 | 220VAC |
| 5 | 24VDC |
| 6 | 12VDC |
| 7 | 240VAC |
Do đó khi thay coil cần kiểm tra chính xác mã điện áp.
13. Điện áp cho phép
SMC quy định:
±10% của điện áp danh định
Ví dụ với 24VDC:
24VDC ±10%
theo thông số điện của VK300.
14. Kiểu đấu dây G
G là:
Grommet
SMC công bố dây tiêu chuẩn:
300 mm
cho Grommet G.
Sơ đồ:
VK332
│
└──── dây 300mm
15. Grommet 600 mm
SMC cũng có:
H = Grommet, Lead wire length 600 mm
Do đó:
G→ dây 300 mm.H→ dây 600 mm.
16. Kiểu đấu D
D là:
DIN terminal
tức đầu đấu dây kiểu DIN.
SMC xác nhận:
D = DIN terminal
và có thể đi cùng connector phù hợp.
17. DZ có nghĩa gì?
Ví dụ:
VK332-5DZ-01
Có:
5→ 24VDC.D→ DIN terminal.Z→ Light/Surge Voltage Suppressor.01→ 1/8.
SMC xác nhận chính xác model VK332-5DZ-01 với:
24VDC + DIN terminal + Light/Surge Voltage Suppressor + 1/8.
18. Z là gì?
SMC quy định:
Z = With Light/Surge Voltage Suppressor
tức có:
- Đèn báo.
- Mạch chống xung điện áp.
Đây là cấu hình hữu ích khi van được điều khiển bởi PLC.
19. S là gì?
SMC quy định:
S = With Surge Voltage Suppressor
tức có:
mạch chống surge
nhưng không đồng nghĩa với cấu hình có LED như Z.
Vì vậy:
| Mã | Surge | Light |
|---|---|---|
| Không có | ❌ | ❌ |
| S | ✅ | ❌ |
| Z | ✅ | ✅ |
20. GS trong tên sản phẩm
Cấu hình:
5GS
có thể hiểu là:
5→ 24VDC.G→ Grommet.S→ Surge voltage suppressor.
SMC catalogue xác nhận G là Grommet và S là surge suppressor.
21. Cổng M5
Ví dụ:
VK332-5G-M5
SMC xác nhận:
M5 × 0,8
là cổng được sử dụng cho cấu hình này.
M5 phù hợp:
- Mạch khí nén nhỏ.
- Xi lanh mini.
- Thiết bị compact.
- Vacuum circuit nhỏ.
22. Cổng 01
01 tương ứng:
Rc1/8
ở phiên bản body ported VK332.
SMC xác nhận:
01 = Rc 1/8.
23. M5 và 01 khác nhau
| Mã | Kết nối |
|---|---|
| M5 | M5 × 0,8 |
| 01 | Rc1/8 |
Ví dụ:
VK332-5DZ-M5
≠
VK332-5DZ-01
Về mặt kết nối cơ khí, hai phiên bản khác nhau.
24. Cổng P và R
SMC xác nhận ở cấu hình body ported:
P và R port: M5
trong cấu hình M5, trong khi cổng A có thể là M5 hoặc 1/8 tùy lựa chọn.
Do đó không nên đọc M5 đơn giản là mọi cổng đều M5 trong mọi cấu hình.
25. Option F
SMC quy định:
F = With Bracket
và bracket được cung cấp không lắp sẵn trong cấu hình này.
Ví dụ:
VK332Y-5G-M5-F
có bracket.
26. Q là gì?
Trong tài liệu SMC:
Qliên quan đến CE-compliant ở các cấu hình áp dụng, đặc biệt với DIN terminal.
Catalogue ghi rõ:
CE-compliant: For DIN terminal only
và có cấu hình Q.
Do đó:
Q không phải là điện áp hay kích thước cổng.
27. Kích thước cực kỳ nhỏ gọn
SMC công bố VK300:
Width 18 × Length 63 mm
cho cấu hình compact.
Điều này khiến VK332 phù hợp:
- Máy compact.
- Cơ cấu nhỏ.
- Thiết bị điện tử.
- Bộ điều khiển nhiều van.
28. Trọng lượng
Catalogue SMC công bố đối với VK332 body-ported:
khoảng 80 g ở cấu hình Grommet
và khoảng 120 g ở cấu hình base-mounted tương ứng.
Khối lượng thực tế thay đổi theo cấu hình van và kiểu lắp.
29. Thời gian đáp ứng
SMC công bố:
10 ms hoặc nhỏ hơn đối với loại tiêu chuẩn.
và:
15 ms hoặc nhỏ hơn đối với loại low power.
Do đó VK332 phù hợp với các hệ thống cần chuyển mạch khí tương đối nhanh.
30. Loại tác động trực tiếp
VK332 không cần pilot pressure bên ngoài để chuyển trạng thái.
SMC xác định:
Direct operated type
Điều này giúp van hoạt động tốt trong những ứng dụng có áp suất thấp hơn so với một số loại pilot-operated valve.
31. Phần tử poppet
VK332 sử dụng:
Poppet type
với:
Rubber seal
SMC xác nhận trực tiếp trong catalogue VK300.
Thiết kế này mang lại cấu trúc khá đơn giản và compact.
32. Dải áp suất VK332
VK332 tiêu chuẩn:
0–0,7 MPa
Do là van direct operated, dải hoạt động bắt đầu từ 0 MPa.
33. Dải áp suất VK332Y
VK332Y cũng thuộc nhóm:
0–0,7 MPa
nhưng sử dụng coil low-wattage.
34. Dải áp suất VK332V
VK332V:
−101,2 kPa đến 0,1 MPa
dành cho vacuum.
Điểm này rất quan trọng khi dùng trong mạch vacuum.
35. Nhiệt độ môi trường
SMC công bố:
−5 đến 50°C
với điều kiện không đóng băng.
36. Môi chất
VK332/VK332Y:
Air
VK332V:
phù hợp vacuum applications.
Không nên tự ý sử dụng với chất lỏng hoặc hóa chất nếu không có cấu hình SMC được chỉ định.
37. Bôi trơn
Catalogue SMC quy định:
Lubrication: Not required
Nếu sử dụng hệ thống bôi trơn, SMC chỉ định:
Turbine oil Class 1 ISO VG32
ở cấu hình được phép.
38. Cấp bảo vệ
SMC xác nhận:
Dustproof
tức thiết kế chống bụi theo cấu hình tiêu chuẩn.
39. Khả năng chịu va đập và rung
SMC công bố:
Impact resistance: 300 m/s²
Vibration resistance: 50 m/s²
theo điều kiện thử nghiệm của hãng.
Đây là dữ liệu thử nghiệm của sản phẩm, không phải giới hạn thiết kế tùy ý trong mọi ứng dụng.
40. Công suất coil
VK332 tiêu chuẩn
4W DC
VK332Y
2W DC
SMC xác nhận trực tiếp.
Đây là khác biệt nổi bật nhất của VK332Y.
41. Có LED báo trạng thái không?
Có ở cấu hình:
Z
SMC xác nhận Z = Light/Surge Voltage Suppressor.
Ví dụ:
VK332-5DZ-01
có đèn báo và chống surge.
42. Van dùng cho PLC
Một cấu hình tiêu biểu:
PLC Output
↓
24VDC
↓
VK332 / VK332Y
↓
Pneumatic actuator
Đặc biệt VK332Y thích hợp khi PLC phải điều khiển nhiều coil và cần giảm tổng công suất nguồn.
43. Kết hợp với xi lanh tác động đơn
Vì VK332 là van 3 cổng 2 vị trí, nó rất phù hợp với các mạch điều khiển single-acting cylinder.
Ví dụ:
P
↓
VK332
↙ ↘
A R
↓ ↓
Cylinder Exhaust
Khi chuyển trạng thái:
cấp khí / xả khí
để xi lanh tiến hoặc trở về nhờ lò xo.
44. Kết hợp với hệ vacuum
Với phiên bản VK332V:
Vacuum Generator
↓
VK332V
↓
Vacuum Pad
Có thể dùng để:
- Mở/đóng vacuum.
- Chuyển trạng thái hút.
- Điều khiển mạch vacuum nhỏ.
SMC chính thức xác nhận VK332V dành cho vacuum.
45. Kết hợp với ZH và ZP3
Trong hệ gắp chân không:
Khí nén
↓
ZH
↓
VK332V
↓
ZP3
↓
Workpiece
Có thể bổ sung:
ZFC → lọc vacuum
ZSE20B → giám sát vacuum
để tạo một hệ thống Pick & Place hoàn chỉnh.
46. Kết hợp với ZP3S
Ví dụ:
ZH
↓
VK332V
↓
ZP3S
↓
Linh kiện nhỏ
Với các cốc nhỏ như ZP3S Ø1,5–3,5mm, VK332V là loại phù hợp để điều khiển một nhánh vacuum nhỏ khi thông số toàn hệ thống tương thích.
47. Kết hợp với AKH
Trong mạch khí nén có thể sử dụng:
VK332
↓
AKH
↓
Actuator
VK332 điều khiển trạng thái.
AKH kiểm soát chiều dòng.
Hai linh kiện có chức năng khác nhau.
48. Kết hợp với AS
Một hệ thống:
VK332
↓
AS1301F
↓
Cylinder
Trong đó:
VK332 → ON/OFF khí.
AS1301F → điều chỉnh tốc độ.
49. Kết hợp với AQ
Ví dụ:
VK332
↓
Cylinder
↓
AQ
↓
Exhaust
AQ giúp xả khí nhanh trong trường hợp cần tăng tốc actuator.
50. Kết hợp với CJ2B/CDJ2B
Ví dụ:
AW20
↓
VK332
↓
AS
↓
CJ2B16
Đây là cấu hình phù hợp cho các cơ cấu nhỏ.
Nếu dùng:
CDJ2B16
có thể bổ sung auto switch để phản hồi vị trí piston.
51. Kết hợp với CXSM15
Một cấu hình:
AW30
↓
VK332
↓
AS
↓
CXSM15
VK332 điều khiển hướng/ON-OFF, AS điều chỉnh tốc độ.
52. Kết hợp với MKB Rotary Clamp
Với MKB:
AW
↓
VK332
↓
AS
↓
MKB
Có thể dùng VK332 trong các mạch điều khiển compact, nhưng cần kiểm tra lưu lượng và cấu hình cổng theo MKB.
53. VK332 và SY3120 khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | VK332 | SY3120 |
|---|---|---|
| Series | VK300 | SY3000 |
| Cổng | 3 cổng | 5 cổng |
| Vị trí | 2 | 2 |
| Coil | 1 | 1 |
| Ứng dụng chính | 3/2 circuit | 5/2 circuit |
| Xi lanh phù hợp | Thường single acting | Thường double acting |
| Kích thước | Rất compact | Compact |
Không nên thay trực tiếp hai loại.
54. VK332 và SY5120 khác nhau
| VK332 | SY5120 | |
|---|---|---|
| Số cổng | 3 | 5 |
| Chuyển mạch | 3/2 | 5/2 |
| Coil | 1 | 1 |
| Ứng dụng | Single acting / universal 3-port | Double acting cylinder |
55. VK332 và SY5220
| VK332 | SY5220 | |
|---|---|---|
| Cổng | 3 | 5 |
| Coil | 1 | 2 |
| Vị trí | 2 | 2 |
| Ứng dụng | 3/2 | 5/2 |
SY5220 dùng cho xi lanh tác động kép, trong khi VK332 thiên về mạch 3 cổng.
56. VK332 và VQZ
VK300 là dòng:
Direct Operated Poppet
Trong khi VQZ thuộc hệ van khác, với nhiều cấu hình manifold và lưu lượng khác.
Do đó cần lựa chọn theo:
- Số cổng.
- Lưu lượng.
- Kích thước.
- Điện áp.
- Manifold.
57. Manifold VK3000 – VV3K3
SMC công bố:
Manifold type: VV3K3
cho VK332.
Có thể tập trung nhiều van:
VV3K3
┌───────┼───────┐
↓ ↓ ↓
VK332 VK332 VK332
↓ ↓ ↓
Act1 Act2 Act3
Điều này phù hợp với máy cần nhiều mạch 3/2.
58. Có thể trộn các van trên manifold không?
SMC cho biết VK332/VK300 series có thể lắp trên manifold VK3000; các cấu hình cần được lựa chọn đúng theo manifold.
Khi thiết kế cần kiểm tra:
- Model valve.
- P/R port.
- Exhaust.
- Số station.
- Wiring.
59. Copper-free
SMC công bố VK300:
Suitable for use in copper-free applications
vì các phần tiếp xúc với môi chất không chứa đồng.
Đây là ưu điểm trong một số môi trường sản xuất có yêu cầu hạn chế đồng.
60. Low Wattage có lợi gì trong hệ thống nhiều van?
Ví dụ:
100 van VK332
Nếu mỗi coil 4W:
400W
Với VK332Y 2W:
200W
Về lý thuyết:
giảm 200W công suất coil
Do đó VK332Y đặc biệt hữu ích trong các hệ thống có nhiều van điện từ cùng hoạt động.
61. Cách đọc mã VK332-5DZ-01
Có thể đọc:
VK332
→ Van 3 cổng, VK300, standard.
5
→ 24VDC.
D
→ DIN terminal.
Z
→ Light + Surge suppressor.
01
→ Rc1/8.
SMC xác nhận trực tiếp cấu hình này.
62. Cách đọc mã VK332V-5DZ-M5
Có thể hiểu:
VK332V
→ phiên bản dùng cho vacuum.
5
→ 24VDC.
D
→ DIN terminal.
Z
→ LED + surge.
M5
→ M5 × 0,8.
Model VK332V-5DZ-M5 cũng đang được các nhà phân phối SMC liệt kê với đúng cấu hình này.
63. Cách đọc mã VK332Y-5DZ-M5
Có thể hiểu:
VK332Y
→ low wattage, 2W DC.
5
→ 24VDC.
D
→ DIN terminal.
Z
→ LED + surge.
M5
→ M5 × 0,8.
SMC phân loại VK332Y là low wattage, 2W DC.
64. F khi đặt hàng
Nếu muốn có bracket:
chọn cấu hình F
SMC quy định:
F = With Bracket, not assembled.
Vì vậy:
VK332-5DZ-01
và:
VK332-5DZ-01-F
khác nhau ở phụ kiện bracket.
65. Q khi đặt hàng
Nếu cần cấu hình phù hợp yêu cầu CE:
có thể cần
Qở các cấu hình áp dụng.
SMC ghi rõ CE-compliant áp dụng cho DIN terminal.
66. Có nên chọn G hay D?
Grommet – G
Phù hợp khi:
- Dây được đưa trực tiếp ra ngoài.
- Mạch đơn giản.
- Không cần tháo connector thường xuyên.
DIN – D
Phù hợp khi:
- Lắp trong tủ điện.
- Muốn connector tháo rời.
- Cần bố trí dây gọn.
67. Nên chọn Z hay S?
Z
Có:
- LED.
- Surge suppressor.
S
Có:
- Surge suppressor.
Không có LED theo cấu trúc mã này.
Với hệ thống cần kiểm tra nhanh trạng thái coil:
Z thuận tiện hơn.
68. VK332Y hay VK332?
Chọn:
VK332Y
Khi:
- Muốn tiết kiệm điện.
- Có nhiều van.
- Nguồn 24VDC bị giới hạn công suất.
- Muốn giảm nhiệt coil.
VK332
Khi:
- Không quá quan tâm công suất coil.
- Muốn dùng cấu hình tiêu chuẩn.
69. VK332V hay VK332Y?
Không phải hai lựa chọn thay thế trực tiếp.
VK332Y → low power.
VK332V → vacuum.
Nếu hệ thống là vacuum:
ưu tiên VK332V
dù có nhu cầu công suất thấp hay không.
70. Có phiên bản low wattage cho vacuum không?
SMC catalogue liệt kê:
VK332W = Low wattage, vacuum
ngoài VK332V.
Do đó nếu vừa cần:
vacuum + low wattage
có thể xem xét VK332W, thay vì VK332Y.
71. Có loại continuous duty không?
Có:
VK332E = Continuous duty type
SMC liệt kê VK332E riêng trong series.
Điều này cho thấy không nên gộp tất cả VK332/VK332Y/VK332V thành một cấu hình duy nhất.
72. Vì sao cần phân biệt Continuous Duty?
Ứng dụng có coil được cấp điện liên tục lâu dài cần xem xét đúng loại coil.
SMC có phiên bản:
E = Continuous duty type
cho nhóm VK300.
Nếu máy có thời gian ON coil rất dài, cần kiểm tra cấu hình phù hợp thay vì chỉ chọn standard.
73. Ứng dụng thực tế
VK332 có thể sử dụng trong:
Máy tự động hóa
Điều khiển các cơ cấu nhỏ.
Máy lắp ráp
Điều khiển khí ON/OFF.
Máy cấp liệu
Điều khiển cơ cấu khí nén.
Robot
Điều khiển actuator nhỏ.
Thiết bị vacuum
Sử dụng VK332V.
Hệ thống manifold
Sử dụng VV3K3.
74. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Thiết kế rất nhỏ gọn
Khoảng 18 × 63 mm theo SMC.
Chuyển mạch nhanh
Response ≤10 ms ở loại tiêu chuẩn.
Có phiên bản low power
VK332Y chỉ 2W DC.
Có phiên bản vacuum
VK332V.
Có thể sử dụng manifold
VV3K3.
Nhiều kiểu điện
Grommet, DIN.
Có LED và surge
Ở cấu hình Z.
Có bracket
Cấu hình F.
75. Bảng lựa chọn nhanh
| Nhu cầu | Model |
|---|---|
| Van 3/2 tiêu chuẩn | VK332 |
| Muốn tiết kiệm điện | VK332Y |
| Dùng vacuum | VK332V |
| Vacuum + low wattage | VK332W |
| Continuous duty | VK332E |
| Có DIN + LED/surge | -5DZ-... |
| Grommet + surge | -5GS-... |
| Cổng M5 | -M5 |
| Cổng 1/8 | -01 |
| Có bracket | thêm -F |
| DIN + CE tùy cấu hình | thêm -Q |
SMC liệt kê các biến thể VK332, VK332Y, VK332E, VK332V và VK332W trong catalogue chính thức.
76. So sánh các model VK332
| Model | Chức năng chính | Công suất |
|---|---|---|
| VK332 | Tiêu chuẩn | 4W |
| VK332Y | Low wattage | 2W |
| VK332V | Vacuum | 4W |
| VK332W | Vacuum + low wattage | 2W |
| VK332E | Continuous duty | cấu hình riêng |
77. Lưu ý với mã K332V
Tên sản phẩm trên marketplace đôi khi xuất hiện:
K332V
nhưng tài liệu SMC chính thức và các trang bán hàng chuyên nghiệp đang xác nhận model là:
VK332V
Ví dụ nhà phân phối SMC liệt kê đầy đủ VK332V-5DZ-M5.
Vì vậy khi nhập khẩu hoặc đặt hàng nên ghi:
SMC VK332V
thay vì chỉ ghi K332V.
78. Lưu ý về “chính hãng hoàn toàn mới”
SMC là nhà sản xuất của VK300 Series và chính hãng có các model VK332/VK332Y/VK332V.
Tuy nhiên, tình trạng hàng chính hãng, mới 100% của một lô hàng cụ thể phải được xác nhận bằng:
- Tem sản phẩm.
- Bao bì.
- Mã đầy đủ.
- Nguồn cung.
- Chứng từ nếu cần.
Không nên chỉ dựa vào tiêu đề của marketplace để kết luận hàng chính hãng.
80. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ xác định đúng mã SMC VK332/VK332Y/VK332V dựa trên:
- Standard / Low Wattage / Vacuum.
- Điện áp.
- Grommet / DIN.
- LED / Surge.
- Cổng M5 / 1/8.
- Bracket F.
- CE/Q.
- Kiểu manifold VV3K3.
Để tránh đặt nhầm, khách hàng nên cung cấp full part number trên thân van hoặc ảnh tem van.
81. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy model, cấu hình và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
Full part number + số lượng
Ví dụ:
SMC VK332-5DZ-01, 5 chiếc.
Hoặc:
SMC VK332Y-5DZ-M5, 10 chiếc.
Hoặc:
SMC VK332V-5DZ-M5-F-Q, 5 chiếc.
82. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
VK332 là gì?
VK332 là van điện từ 3 cổng, 2 vị trí, 1 coil, tác động trực tiếp kiểu poppet thuộc VK300 Series của SMC.
VK332 có phải van 3/2 không?
Đúng. 3 cổng – 2 vị trí.
VK332 có mấy coil?
1 coil.
VK332Y là gì?
VK332Y là phiên bản low wattage, 2W DC của VK332.
VK332V là gì?
VK332V là phiên bản dùng cho vacuum.
VK332W là gì?
VK332W là phiên bản low wattage dành cho vacuum.
VK332E là gì?
VK332E là continuous duty type.
VK332 dùng điện áp bao nhiêu?
Mã 5 tương ứng 24VDC.
VK332Y dùng bao nhiêu watt?
2W DC.
VK332 tiêu chuẩn dùng bao nhiêu watt?
4W DC.
VK332V có dùng được vacuum không?
Có. Đây là phiên bản được SMC chỉ định cho vacuum, với dải −101,2 kPa đến 0,1 MPa.
VK332 có dùng vacuum được không?
SMC chỉ định VK332V cho vacuum. Không nên mặc định VK332 tiêu chuẩn và VK332V có thể thay thế cho nhau.
VK332Y có phải loại tiết kiệm điện không?
Đúng. Công suất coil giảm còn 2W.
5D là gì?
5 = 24VDC; D = DIN terminal.
5DZ là gì?
24VDC + DIN terminal + LED/surge suppressor. Model VK332-5DZ-01 được SMC xác nhận chính xác.
5G là gì?
24VDC + Grommet.
5GS là gì?
24VDC + Grommet + surge suppressor.
G và D khác nhau thế nào?
G = Grommet, D = DIN terminal.
Z là gì?
Light/Surge Voltage Suppressor.
S là gì?
Surge Voltage Suppressor.
M5 là gì?
M5 × 0,8.
01 là gì?
Rc1/8.
F là gì?
With Bracket, bracket không lắp sẵn theo cấu hình catalogue.
Q là gì?
Là tùy chọn liên quan CE compliance, áp dụng theo cấu hình; SMC ghi chú CE-compliant cho DIN terminal.
VK332 có thể lắp manifold không?
Có. SMC công bố manifold:
VV3K3
cho VK3000.
VK332 có thể lắp nhiều van trên manifold không?
Có, sử dụng manifold VK3000/VV3K3 phù hợp.
VK332 có dùng cho xi lanh tác động đơn không?
Có. Cấu hình 3/2 rất phù hợp với các mạch điều khiển xi lanh tác động đơn.
VK332 có dùng cho xi lanh tác động kép không?
Không phải lựa chọn thông thường. Với xi lanh tác động kép, thường dùng van 5/2 như SY5120/SY5220 hoặc loại phù hợp.
VK332 khác SY3120 thế nào?
VK332 là 3/2, còn SY3120 là 5/2.
VK332 khác SY5120 thế nào?
VK332 là 3/2, SY5120 là 5/2.
VK332 khác SY5220 thế nào?
VK332 có 1 coil, SY5220 có 2 coil; VK332 là 3/2, SY5220 là 5/2.
VK332 có dùng cho vacuum pad không?
Dùng VK332V hoặc VK332W cho mạch vacuum phù hợp.
Có thể dùng VK332V với ZP3/ZP3S không?
Có thể trong một hệ thống vacuum phù hợp, với điều kiện lưu lượng và kết nối tương thích.
Có thể dùng VK332V với ZH không?
Có thể làm van điều khiển trong mạch vacuum được thiết kế phù hợp.
Có thể dùng VK332 với ZSE20B không?
Có thể cùng xuất hiện trong hệ thống; VK332 điều khiển van, còn ZSE20B giám sát áp suất/vacuum.
Có thể dùng VK332 cùng ZFC không?
Có thể trong hệ thống có cả khí nén và vacuum, nhưng ZFC là bộ lọc vacuum và chức năng hoàn toàn khác VK332.
Có thể dùng VK332 cùng ZP3 không?
Có thể nếu hệ thống được cấu hình đúng; với vacuum nên ưu tiên VK332V.
VK332 có dùng với AS Series không?
Có. VK332 điều khiển ON/OFF, AS điều chỉnh tốc độ trong mạch khí nén.
VK332 có dùng với AQ không?
Có thể. AQ hỗ trợ xả nhanh, VK332 thực hiện chuyển mạch.
VK332 có dùng với AKH không?
Có thể. AKH là van một chiều, còn VK332 là van điện từ 3/2.
VK332 có dùng với CJ2B/CDJ2B không?
Có thể, đặc biệt khi cần điều khiển mạch khí nén nhỏ; phải kiểm tra đúng cấu hình vì CJ2B/CDJ2B là actuator còn VK332 là directional valve.
VK332 có dùng với CXSM15 không?
Có thể trong mạch phù hợp, nhưng với xi lanh tác động kép cần chọn van số cổng phù hợp.
VK332 có dùng với MKB không?
Có thể cho các mạch điều khiển được thiết kế phù hợp, nhưng MKB thường cần mạch điều khiển hai phía do là cơ cấu rotary clamp.
VK332 có phải van pilot-operated không?
Không. Đây là direct operated.
VK332 có cần áp suất pilot không?
Không phải kiểu pilot-operated; đây là van tác động trực tiếp.
VK332 có nhanh không?
Có. SMC công bố response time ≤10ms ở loại tiêu chuẩn.
VK332Y phản hồi bao lâu?
SMC công bố khoảng ≤15ms đối với low power consumption type.
Nhiệt độ làm việc bao nhiêu?
−5 đến 50°C, không đóng băng.
Áp suất tối đa VK332 bao nhiêu?
0,7MPa.
Áp suất VK332V bao nhiêu?
−101,2kPa đến 0,1MPa.
VK332 có cần bôi trơn không?
Không yêu cầu bôi trơn trong cấu hình tiêu chuẩn.
VK332 có LED không?
Chỉ các cấu hình có Z mới có Light/Surge Voltage Suppressor.
VK332 có chống surge không?
Có ở cấu hình S hoặc Z.
VK332 có Grommet không?
Có. G = Grommet, dây tiêu chuẩn 300mm.
Có Grommet 600mm không?
Có, H = Grommet, 600mm lead wire.
VK332 có DIN connector không?
Có. D = DIN terminal.
VK332 có bracket không?
Có tùy chọn F.
VK332 có phải van ren M5 không?
Có model M5; cũng có model Rc1/8, tùy cấu hình.
VK332-5DZ-01 là gì?
Van điện từ VK332, 3 cổng 2 vị trí, 24VDC, DIN terminal, LED + surge suppressor, cổng Rc1/8.
VK332V-5DZ-M5 là gì?
Van điện từ VK332V dùng cho vacuum, 24VDC, DIN terminal, LED + surge suppressor, cổng M5 × 0,8.
VK332Y-5DZ-M5 là gì?
Van VK332Y low wattage 2W, 24VDC, DIN terminal, LED + surge suppressor, cổng M5 × 0,8.
Có phải K332V hay VK332V?
Model chính thức của SMC là VK332V. Các listing marketplace đôi khi viết thiếu chữ V đầu.
VK332 và VK332Y có cùng kích thước không?
Cùng nền tảng VK332 Series, nhưng cấu hình coil khác nhau; cần đối chiếu full part number nếu thay thế.
Có thể thay VK332 bằng VK332Y không?
Có thể trong nhiều trường hợp nếu yêu cầu điện và cơ khí tương thích, nhưng cần kiểm tra dòng coil, response và cấu hình đầy đủ.
Có thể thay VK332V bằng VK332 không?
Không nên mặc định, đặc biệt trong hệ vacuum. SMC chỉ định VK332V cho vacuum.
Có thể thay VK332Y bằng VK332W không?
Không trực tiếp. VK332W là low-wattage dành cho vacuum, còn VK332Y là low-wattage cho ứng dụng khí nén tiêu chuẩn.
Có loại continuous duty không?
Có, VK332E.
VK332 có phù hợp máy compact không?
Có. SMC công bố thiết kế khoảng 18 × 63mm, khá nhỏ gọn.
VK332 có phù hợp tủ điện nhiều van không?
Có, đặc biệt VK332Y giúp giảm công suất tiêu thụ coil khi có nhiều van.
Có thể dùng VK332Y để tiết kiệm điện không?
Có. Đây chính là mục đích của phiên bản 2W DC.
Có thể dùng nhiều VK332Y cùng lúc không?
Có, miễn nguồn 24VDC và mạch điều khiển được thiết kế đủ công suất.
Cần lưu ý gì khi chọn nguồn cho nhiều VK332?
Tính tổng công suất coil, đặc biệt số van có thể ON đồng thời, rồi chọn nguồn có dự phòng phù hợp.
VK332 có phù hợp PLC 24VDC không?
Có với phiên bản -5..., miễn output PLC đáp ứng dòng coil và sơ đồ đấu điện phù hợp.
Có thể dùng transistor output PLC không?
Có thể, nếu loại output và dòng tải phù hợp với coil van.
Có thể dùng relay trung gian không?
Có, đặc biệt khi output PLC không đáp ứng trực tiếp yêu cầu coil hoặc cần cách ly.
Có cần diode dập xung không?
Nếu đã chọn cấu hình S/Z có surge suppressor phù hợp thì van đã có mạch bảo vệ tương ứng; không nên tự ý đấu thêm linh kiện nếu chưa đối chiếu sơ đồ.
VK332 có thể làm van ON/OFF khí không?
Có. Đây là một ứng dụng cơ bản của van 3 cổng.
VK332 có thể làm selector valve không?
Có thể nhờ universal porting, tùy cách kết nối các cổng.
VK332 có thể làm divider valve không?
SMC liệt kê divider valve trong ứng dụng universal porting.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model, cấu hình và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.