Van một chiều SMC AKH04-00 / AKH06-00 / AKH08-00 / AKH10-00 / AKH12-00 – Check Valve One-Touch chính hãng
Van một chiều SMC AKH Series là dòng Check Valve dạng thẳng (Straight Type), tích hợp đầu nối One-Touch, được sử dụng để cho khí nén chỉ lưu thông theo một chiều và ngăn dòng khí chảy ngược. Các model AKH04-00, AKH06-00, AKH08-00, AKH10-00 và AKH12-00 lần lượt dành cho ống có đường kính ngoài Ø4, Ø6, Ø8, Ø10 và Ø12 mm. Đây là linh kiện phù hợp cho hệ thống khí nén, máy tự động hóa, đường cấp khí và các mạch cần kiểm soát hướng dòng khí.
Lưu ý: Các mã
AKH04-00đếnAKH12-00là Straight Type. Số04/06/08/10/12biểu thị đường kính ống; hậu tố00là cấu hình không có cổng ren/gắn fitting ngoài ở đầu kia, dạng straight check valve theo cấu trúc mã AKH. Không nên nhầm với nhómAKH04A(B)-...là Male Connector Type.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC – Nhật Bản |
| Series | AKH |
| Loại | Check Valve – Van một chiều |
| Kiểu | Straight Type |
| Kết nối | One-Touch Fitting |
| AKH04-00 | Ống Ø4 mm |
| AKH06-00 | Ống Ø6 mm |
| AKH08-00 | Ống Ø8 mm |
| AKH10-00 | Ống Ø10 mm |
| AKH12-00 | Ống Ø12 mm |
| Môi chất | Khí nén |
| Chức năng | Cho khí đi một chiều, ngăn dòng ngược |
| Sonic conductance | 0,56–6,8 dm³/s·bar tùy model |
| Trọng lượng | Khoảng 3–25 g tùy model |
SMC xác nhận AKH là Bushing Type Check Valve with One-touch Fittings – Straight Type; các cỡ AKH04–AKH12 tương ứng Ø4–Ø12 mm.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
AKH là van một chiều khí nén, có nhiệm vụ kiểm soát hướng dòng khí.
Ví dụ:
Nguồn khí
↓
AKH
↓
Xi lanh
Khí được phép đi theo chiều tự do của van.
Khi áp suất có xu hướng đảo chiều:
Xi lanh
↓
AKH
✕
Không cho khí chảy ngược
Nhờ đó AKH giúp hạn chế hiện tượng dòng khí hồi lưu trong hệ thống.
SMC xác định AKH là Check Valve, với thông số “check valve free flow direction” trong cấu trúc mã.
3. Nguyên lý hoạt động của van một chiều
Bên trong AKH có cơ cấu cho phép dòng khí đi qua theo một hướng và hạn chế dòng theo hướng ngược lại.
Có thể hình dung:
Chiều thuận
──────────────→──────
AKH
──────────────×──────
Chiều ngược
Khi áp suất theo chiều thuận đủ để mở van:
Valve → Open
Khi dòng khí đảo chiều:
Valve → Close
Đây là nguyên lý cơ bản của check valve.
4. Ý nghĩa của 04 / 06 / 08 / 10 / 12
Trong mã:
AKH04-00
04 tương ứng:
Ống Ø4 mm
Tương tự:
| Model | Ống áp dụng |
|---|---|
| AKH04-00 | Ø4 mm |
| AKH06-00 | Ø6 mm |
| AKH08-00 | Ø8 mm |
| AKH10-00 | Ø10 mm |
| AKH12-00 | Ø12 mm |
SMC xác nhận trực tiếp các đường kính này trong catalogue và dữ liệu CAD.
5. Ý nghĩa 00
Đây là một điểm dễ nhầm khi đọc mã.
Ví dụ:
AKH06-00
là Straight Type.
Trong cấu trúc sản phẩm AKH, các model có dạng:
AKH04-00AKH06-00AKH08-00AKH10-00AKH12-00
được SMC liệt kê riêng là Straight Type.
Trong khi các mã như:
AKH06A-01S
là Male Connector Type, tức cấu hình khác.
Vì vậy không nên hiểu 00 đơn giản là “không có chức năng”.
6. Straight Type là gì?
Straight Type nghĩa là hai đầu kết nối nằm thẳng hàng trên cùng trục.
Ống ─────── AKH ─────── Ống
Ưu điểm:
- Gọn.
- Dễ đi ống.
- Ít thay đổi hướng.
- Phù hợp đường khí thẳng.
- Dễ bố trí gần xi lanh.
SMC liệt kê rõ AKH04-00 đến AKH12-00 là Straight Type.
7. One-Touch Fitting
AKH thuộc nhóm:
Check Valve with One-Touch Fittings
Điều này có nghĩa ống có thể được cắm trực tiếp vào đầu nối.
Ví dụ:
Ống Ø6
↓
[ One-Touch ]
↓
AKH06
Ưu điểm:
- Lắp nhanh.
- Tháo nhanh.
- Không cần nhiều fitting trung gian.
- Phù hợp máy tự động hóa.
SMC xác nhận AKH là dòng có One-touch Fittings.
8. AKH04-00
AKH04-00 là van một chiều dạng thẳng dành cho:
Ống Ø4 mm
Thông số hình học SMC công bố:
- Đường kính ngoài thân khoảng 9,3 mm.
- Chiều dài 33,5 mm.
- Sonic conductance 0,56 dm³/s·bar.
- Trọng lượng khoảng 3 g.
Đây là lựa chọn nhỏ gọn cho các đường khí có lưu lượng thấp.
9. AKH06-00
AKH06-00 dùng cho:
Ống Ø6 mm
Thông số SMC công bố:
- Đường kính thân khoảng 11,6 mm.
- Chiều dài 37,1 mm.
- Sonic conductance 1,3 dm³/s·bar.
- Trọng lượng khoảng 5 g.
Phù hợp nhiều cơ cấu khí nén nhỏ và trung bình.
10. AKH08-00
AKH08-00 dùng cho:
Ống Ø8 mm
SMC công bố:
- Đường kính thân khoảng 15,2 mm.
- Chiều dài 53,3 mm.
- Sonic conductance 2,8 dm³/s·bar.
- Trọng lượng khoảng 10 g.
Model này phù hợp khi yêu cầu lưu lượng lớn hơn AKH06.
11. AKH10-00
AKH10-00 dùng cho:
Ống Ø10 mm
SMC công bố:
- Đường kính thân khoảng 18,5 mm.
- Chiều dài 63,6 mm.
- Sonic conductance 4,8 dm³/s·bar.
- Trọng lượng khoảng 17 g.
Phù hợp các đường khí có lưu lượng lớn hơn.
12. AKH12-00
AKH12-00 dành cho:
Ống Ø12 mm
SMC công bố:
- Đường kính thân khoảng 21,7 mm.
- Chiều dài 70,2 mm.
- Sonic conductance 6,8 dm³/s·bar.
- Trọng lượng khoảng 25 g.
Đây là model có kích thước và khả năng dẫn khí lớn nhất trong nhóm bạn cung cấp.
13. Bảng so sánh AKH04–AKH12
| Model | Ống | Chiều dài L | Sonic conductance | Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|
| AKH04-00 | Ø4 | 33,5 mm | 0,56 | 3 g |
| AKH06-00 | Ø6 | 37,1 mm | 1,3 | 5 g |
| AKH08-00 | Ø8 | 53,3 mm | 2,8 | 10 g |
| AKH10-00 | Ø10 | 63,6 mm | 4,8 | 17 g |
| AKH12-00 | Ø12 | 70,2 mm | 6,8 | 25 g |
Nguồn thông số: catalogue SMC AKH/AKB.
14. Sonic conductance là gì?
Sonic conductance là một thông số thể hiện khả năng dòng khí đi qua van trong điều kiện dòng chảy tương ứng.
Với AKH:
Đường kính ống lớn hơn → sonic conductance lớn hơn.
Ví dụ:
AKH04: 0,56
AKH06: 1,3
AKH08: 2,8
AKH10: 4,8
AKH12: 6,8 dm³/s·bar.
Điều này giúp kỹ thuật viên lựa chọn model phù hợp với lưu lượng của hệ thống.
15. Vì sao không nên chỉ chọn theo đường kính ống?
Ví dụ:
“Máy đang dùng ống Ø6 nên chắc chắn chọn AKH06.”
Về cơ khí có thể phù hợp, nhưng cần xem thêm:
- Lưu lượng.
- Áp suất.
- Số lượng actuator.
- Tốc độ xi lanh.
- Chiều dài đường ống.
Một van có đường kính phù hợp nhưng khả năng dòng khí không đủ vẫn có thể trở thành điểm nghẽn.
16. Check Valve dùng để làm gì trong hệ thống khí nén?
AKH có thể được dùng để:
Ngăn khí chảy ngược
Tách các nhánh mạch
Kiểm soát hướng dòng khí
Hạn chế ảnh hưởng giữa các nhánh
Bảo vệ một phần mạch phía sau khỏi dòng hồi lưu
Tùy thiết kế, check valve có thể được bố trí ở:
- Đường cấp.
- Đường nhánh.
- Gần actuator.
- Các mạch cần giữ hướng dòng.
17. Ứng dụng với xi lanh
Ví dụ:
Van điện từ
↓
AKH
↓
Xi lanh
AKH chỉ cho dòng khí đi theo hướng được thiết kế.
Tuy nhiên, AKH không phải van điều tốc và cũng không phải van khóa xi lanh hoàn toàn.
18. AKH và van điều tốc AS
Hai sản phẩm có chức năng khác nhau:
| Thiết bị | Chức năng |
|---|---|
| AKH | Van một chiều |
| AS | Điều chỉnh lưu lượng/tốc độ |
Ví dụ:
SY3120
↓
AS
↓
AKH
↓
Cylinder
Tùy sơ đồ, hai linh kiện có thể cùng xuất hiện nhưng không thay thế lẫn nhau.
19. AKH và ASP
ASP là speed controller có pilot check valve.
AKH là check valve đơn giản hơn.
| Tiêu chí | AKH | ASP |
|---|---|---|
| Check valve | ✅ | ✅ |
| Điều chỉnh tốc độ | ❌ | ✅ |
| Pilot check | ❌ | ✅ |
| Dừng trung gian | ❌ | ✅ |
Vì vậy:
AKH không thay thế trực tiếp ASP.
20. AKH và AQ
AQ là Quick Exhaust Valve.
AKH là Check Valve.
| Thiết bị | Chức năng |
|---|---|
| AKH | Cho khí đi một chiều |
| AQ | Xả khí nhanh |
| AS | Điều chỉnh tốc độ |
| ASP | Điều tốc + pilot check |
Đây là bốn linh kiện có tên khá giống nhau trong nhóm khí nén nhưng chức năng rất khác nhau.
21. Kết hợp với van điện từ SMC SY
Ví dụ:
AW
↓
SY5120
↓
AKH
↓
Cylinder
AW → lọc + điều áp.
SY5120 → điều khiển hướng khí.
AKH → kiểm soát chiều dòng khí.
Cylinder → tạo chuyển động.
Tùy mạch thực tế, vị trí AKH cần được thiết kế theo hướng dòng khí cần kiểm soát.
22. Kết hợp với xi lanh CJ2B/CDJ2B
Ví dụ:
AW20
↓
SY3120
↓
AS2002F
↓
AKH06
↓
CDJ2B16
Trong cấu hình này:
- AS điều chỉnh tốc độ.
- AKH kiểm soát dòng một chiều.
- CDJ2B16 thực hiện chuyển động.
23. Kết hợp với xi lanh CXSM15
Với xi lanh như CXSM15, có thể sử dụng AKH trên đường khí khi mạch cần kiểm soát dòng khí một chiều.
Tuy nhiên phải chọn đường kính phù hợp với:
- Cổng xi lanh.
- Cỡ ống.
- Tốc độ yêu cầu.
- Lưu lượng.
24. Kết hợp với MKB Rotary Clamp
Với MKB:
SY5120
↓
AS
↓
AKH
↓
MKB
AKH có thể được sử dụng trong mạch theo yêu cầu kiểm soát dòng một chiều.
Tuy nhiên vì MKB có chuyển động xoay và kẹp, cần kiểm tra toàn bộ mạch để tránh tạo ra tình trạng chuyển động không mong muốn.
25. Lưu ý về hướng dòng khí
Check valve không thể lắp tùy ý.
Khi lắp cần xác định:
Chiều dòng khí tự do
SMC có trường thông tin:
Check valve free flow direction
trong cấu trúc AKH.
Do đó cần kiểm tra ký hiệu hướng trên thân van trước khi lắp.
26. AKH có thể lắp ngược không?
Không nên.
Nếu lắp ngược:
Dòng khí cần đi
────────→
AKH
✕
van có thể chặn dòng khí.
Kết quả có thể là:
- Xi lanh không hoạt động.
- Tốc độ giảm mạnh.
- Áp suất không đạt.
- Hệ thống hoạt động không ổn định.
27. Kiểm tra hướng dòng trước khi chạy máy
Quy trình đơn giản:
1. Xác định hướng khí
↓
2. Kiểm tra ký hiệu AKH
↓
3. Cắm ống
↓
4. Cấp khí ở áp suất thấp
↓
5. Kiểm tra hoạt động
Đặc biệt nên thực hiện khi thay thế linh kiện trong máy hiện hữu.
28. Vật liệu và thiết kế
Dòng AKH/AKB sử dụng cấu trúc nhỏ gọn cho ứng dụng khí nén.
SMC công bố AKH thuộc nhóm Bushing Type Check Valve with One-touch Fittings.
Các model lớn hơn sử dụng thân có kích thước tăng theo đường kính ống.
29. Có phiên bản inch không?
Có.
Ngoài:
Ø4 / Ø6 / Ø8 / Ø10 / Ø12 mm
SMC còn cung cấp các phiên bản inch:
| Mã | Ống |
|---|---|
| AKH03 | Ø5/32″ |
| AKH07 | Ø1/4″ |
| AKH09 | Ø5/16″ |
| AKH11 | Ø3/8″ |
| AKH13 | Ø1/2″ |
SMC liệt kê các đường kính inch này trong cấu trúc AKH.
Điều này rất hữu ích khi hệ thống sử dụng chuẩn ống inch.
30. AKH04-00 có giống AKH04A-M5 không?
Không.
AKH04-00
Straight Type
AKH04A-M5
Male Connector Type
SMC liệt kê hai nhóm này tách biệt trong catalogue và CAD.
Do đó không nên thay thế chỉ dựa vào đường kính ống.
31. AKH và AKB khác nhau thế nào?
SMC có:
AKH
Check Valve with One-Touch Fittings
AKB
Bushing Type Check Valve
AKB là dạng bushing type, chủ yếu dùng kết nối ren/port thay vì hai đầu One-Touch giống AKH. SMC liệt kê AKB là một nhóm riêng trong dòng Check Valve AK.
32. Ứng dụng trong máy tự động hóa
AKH có thể được dùng trong:
- Máy lắp ráp.
- Máy đóng gói.
- Máy cấp liệu.
- Robot khí nén.
- Cơ cấu kẹp.
- Cơ cấu đẩy.
- Mạch khí phân nhánh.
Mục đích chính:
kiểm soát chiều dòng khí trong mạch.
33. Ứng dụng trên các nhánh khí
Ví dụ:
┌── Cylinder A
Nguồn ── AKH ┤
└── Cylinder B
Check valve có thể giúp hạn chế ảnh hưởng của dòng khí giữa các nhánh tùy cấu hình mạch.
Tuy nhiên muốn thiết kế chống tụt áp hoặc giữ tải cần đánh giá toàn bộ mạch, không chỉ sử dụng một check valve.
34. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Kiểm soát hướng dòng khí
Chỉ cho phép dòng khí theo chiều thiết kế.
Ngăn dòng ngược
Hạn chế khí hồi lưu.
One-Touch
Lắp ống nhanh.
Kích thước nhỏ
Phù hợp máy compact.
Nhiều cỡ ống
Ø4–Ø12 mm.
Khối lượng nhẹ
Từ khoảng 3g đến 25g trong nhóm này.
Nhiều lựa chọn
SMC có cả model metric và inch.
35. Đối tượng sử dụng phù hợp
Nhà chế tạo máy OEM
Tích hợp vào mạch khí nén.
Nhà tích hợp tự động hóa
Thiết kế các nhánh khí độc lập.
Nhà máy sản xuất
Thay thế check valve trong hệ thống.
Đơn vị bảo trì
Thay AKH cùng đường kính ống.
36. Bảng chọn nhanh
| Nhu cầu | Model |
|---|---|
| Ống Ø4 mm | AKH04-00 |
| Ống Ø6 mm | AKH06-00 |
| Ống Ø8 mm | AKH08-00 |
| Ống Ø10 mm | AKH10-00 |
| Ống Ø12 mm | AKH12-00 |
Việc chọn model phải đồng thời xét lưu lượng và cỡ đường ống, không chỉ đường kính ống.
37. Ví dụ đọc mã sản phẩm
AKH06-00
Có thể hiểu:
AKH → Check Valve with One-Touch Fittings.
06 → applicable tubing O.D. Ø6 mm.
00 → Straight Type configuration.
SMC xác nhận AKH06-00 là Straight Type, applicable tubing O.D. Ø6 mm.
39. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ xác định đúng van một chiều SMC AKH dựa trên:
- Model AKH04/06/08/10/12.
- Đường kính ống.
- Lưu lượng khí.
- Hướng dòng khí.
- Không gian lắp đặt.
- Hệ metric hoặc inch.
- Kiểu Straight hoặc Male Connector.
Để tránh chọn sai chiều hoặc sai kết nối, khách hàng nên cung cấp full part number hoặc ảnh van đang sử dụng.
40. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
Full part number + số lượng
Ví dụ:
SMC AKH06-00, 10 chiếc.
Hoặc:
SMC AKH12-00, 5 chiếc.
41. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
AKH SMC là gì?
AKH là dòng van một chiều có One-Touch fitting, dạng Straight Type, dùng kiểm soát hướng dòng khí nén.
AKH04-00 dùng ống bao nhiêu?
Ống Ø4 mm.
AKH06-00 dùng ống bao nhiêu?
Ống Ø6 mm.
AKH08-00 dùng ống bao nhiêu?
Ống Ø8 mm.
AKH10-00 dùng ống bao nhiêu?
Ống Ø10 mm.
AKH12-00 dùng ống bao nhiêu?
Ống Ø12 mm.
00 trong AKH04-00 có nghĩa gì?
Đây là cấu hình Straight Type được SMC liệt kê cho dòng AKH.
AKH có phải van xả nhanh không?
Không. AKH là van một chiều; van xả nhanh của SMC là dòng AQ.
AKH có điều chỉnh tốc độ xi lanh không?
Không. AKH chỉ kiểm soát hướng dòng khí. Muốn điều chỉnh tốc độ nên dùng AS Series hoặc dòng điều tốc phù hợp.
AKH có phải van điều áp không?
Không. Van điều áp thuộc các dòng như SMC AW.
AKH có phải pilot check valve không?
Không. AKH là check valve thông thường; ASP mới là speed controller tích hợp pilot check valve.
AKH có thể dùng để dừng xi lanh giữa hành trình không?
Không nên xem AKH là thiết bị khóa/dừng chính xác piston giữa hành trình. Nếu cần dừng trung gian cần thiết kế mạch phù hợp, chẳng hạn dùng giải pháp có pilot check.
AKH dùng môi chất gì?
Khí nén. SMC phân loại AKH trong nhóm Check Valve của thiết bị điều khiển dòng khí.
AKH có One-Touch không?
Có. SMC xác định AKH là Check Valve with One-touch Fittings.
AKH có loại ren không?
Có. Dòng AKH còn có Male Connector Type với nhiều cổng ren, chẳng hạn M5, 1/8, 1/4, 3/8 và 1/2 tùy model.
AKH04-00 có giống AKH04A-M5 không?
Không. AKH04-00 là Straight Type, còn AKH04A-M5 là Male Connector Type.
Có thể dùng AKH06-00 cho ống Ø6 mm không?
Có. Đây chính là cấu hình được SMC chỉ định cho Ø6 mm.
Có thể dùng AKH08-00 cho ống Ø6 mm không?
Không nên. AKH08 được thiết kế cho ống Ø8 mm; nếu cần Ø6 mm nên chọn AKH06.
Có thể dùng AKH10-00 cho ống Ø12 mm không?
Không. AKH10 dành cho Ø10 mm; AKH12 dành cho Ø12 mm.
Van một chiều có hướng lắp không?
Có. Phải lắp theo free flow direction của van. SMC có trường thông tin này trong cấu trúc mã AKH.
Lắp ngược AKH có sao không?
Có thể làm dòng khí bị chặn theo hướng hệ thống cần sử dụng, khiến actuator không hoạt động đúng.
Sonic conductance của AKH04-00 bao nhiêu?
0,56 dm³/s·bar.
Sonic conductance của AKH06-00 bao nhiêu?
1,3 dm³/s·bar.
Sonic conductance của AKH08-00 bao nhiêu?
2,8 dm³/s·bar.
Sonic conductance của AKH10-00 bao nhiêu?
4,8 dm³/s·bar.
Sonic conductance của AKH12-00 bao nhiêu?
6,8 dm³/s·bar.
AKH12-00 nặng bao nhiêu?
Khoảng 25 g theo bảng kích thước SMC.
AKH04-00 nặng bao nhiêu?
Khoảng 3 g.
AKH có loại inch không?
Có. SMC liệt kê các model AKH03, AKH07, AKH09, AKH11 và AKH13 cho các cỡ ống inch.
AKH03 dùng ống bao nhiêu?
Ø5/32 inch.
AKH07 dùng ống bao nhiêu?
Ø1/4 inch.
AKH09 dùng ống bao nhiêu?
Ø5/16 inch.
AKH11 dùng ống bao nhiêu?
Ø3/8 inch.
AKH13 dùng ống bao nhiêu?
Ø1/2 inch.
AKH có phù hợp máy tự động hóa không?
Có. Đây là loại linh kiện dùng để kiểm soát dòng khí trong các hệ thống khí nén và máy tự động hóa.
Có thể dùng AKH với van SMC SY3120 không?
Có, nếu cỡ ống và hướng dòng phù hợp với mạch.
Có thể dùng AKH với SY5120/SY5220 không?
Có. AKH có thể được bố trí trong mạch khí cùng van điện từ khi cần kiểm soát hướng dòng.
Có thể dùng AKH với CJ2B/CDJ2B không?
Có thể trong mạch khí phù hợp, nhưng cần lựa chọn kích thước theo cổng, ống và lưu lượng.
Có thể dùng AKH với CXSM15 không?
Có thể, khi đường kính ống và lưu lượng phù hợp.
Có thể dùng AKH với MKB không?
Có thể trong một số mạch khí của MKB, nhưng cần kiểm tra hướng dòng và ảnh hưởng tới chuyển động xoay/kẹp.
AKH có thể dùng cùng AS không?
Có. Hai thiết bị có chức năng khác nhau: AS điều chỉnh lưu lượng, AKH kiểm soát chiều dòng khí.
AKH có thể dùng cùng ASP không?
Có thể trong một số thiết kế, nhưng phải xem kỹ sơ đồ khí để tránh ảnh hưởng tới chức năng pilot check của ASP.
AKH có thể dùng cùng AQ không?
Có thể trong một số mạch cần kết hợp kiểm soát dòng và xả nhanh, nhưng phải bố trí đúng hướng dòng.
Tại sao xi lanh chạy chậm sau khi lắp AKH?
Có thể do:
- Lắp sai chiều.
- Lưu lượng AKH không đủ.
- Cỡ ống nhỏ.
- Van điện từ không đủ lưu lượng.
- Cản trở trên đường khí.
AKH có gây sụt áp không?
Mọi phần tử dòng khí đều tạo một mức tổn thất nhất định. Khi lưu lượng tăng, cần kiểm tra đặc tính dòng của model; sonic conductance của AKH cho thấy khả năng dòng khí khác nhau theo kích thước.
Có nên chọn AKH lớn hơn đường kính ống?
Không nhất thiết. Việc chọn model phải dựa trên cỡ ống và yêu cầu lưu lượng, tránh dùng cấu hình không tương thích cơ khí.
AKH có thể tháo ống One-Touch không?
Có thể tháo bằng thao tác đúng với fitting One-Touch; cần thực hiện sau khi xả hết áp suất khí để bảo đảm an toàn.
Có cần xả áp trước khi bảo trì AKH không?
Có. Trước khi tháo ống hoặc thay van cần cô lập nguồn khí và xả áp suất trong mạch.
AKH có thể dùng cho nước không?
Dòng AKH tiêu chuẩn được thiết kế cho khí nén. SMC có các cấu hình đặt hàng riêng cho air/water, nhưng không nên dùng AKH tiêu chuẩn cho nước nếu chưa xác nhận đúng mã.
AKH có loại bằng inox không?
SMC có các phiên bản Made to Order cho air/water với vật liệu body bằng brass hoặc stainless steel, nhưng các mã AKH04-00 đến AKH12-00 tiêu chuẩn không nên mặc định là inox.
AKH có cần bôi trơn không?
Đây là linh kiện kiểm soát dòng khí; cần tuân thủ điều kiện sử dụng khí nén của SMC và không tự ý bổ sung dầu nếu hệ thống được thiết kế non-lube.
AKH có cần bảo dưỡng định kỳ không?
Không có một chu kỳ thay thế cố định cho mọi hệ thống. Nên kiểm tra khi xuất hiện:
- Rò khí.
- Dòng khí giảm.
- Van không đóng/mở đúng.
- Xi lanh hoạt động bất thường.
Làm sao biết AKH bị hỏng?
Có thể kiểm tra:
chiều thuận → phải có dòng khí
chiều ngược → phải hạn chế/ngăn dòng khí
Ngoài ra kiểm tra rò rỉ và tình trạng One-Touch fitting.
Có thể thay AKH bằng van một chiều hãng khác không?
Có thể về nguyên lý, nhưng cần kiểm tra kích thước, cỡ ống, lưu lượng, pressure drop, hướng dòng và kích thước lắp đặt.
Có thể thay AKH04-00 bằng AKH06-00 không?
Không phải thay thế tương đương về kết nối vì hai model dùng ống Ø4 và Ø6 mm tương ứng.
AKH có phù hợp đường khí nhỏ trong máy compact không?
Có. Đặc biệt AKH04-00 và AKH06-00 có kích thước và trọng lượng nhỏ.
Model nào trong nhóm có lưu lượng lớn nhất?
AKH12-00, với sonic conductance 6,8 dm³/s·bar.
Model nào nhỏ nhất?
AKH04-00, dành cho ống Ø4 mm và trọng lượng khoảng 3 g.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.