Van điều tiết tốc độ SMC AS1002F/AS2002F/AS2052F/AS3002F/AS4002F – Speed Controller One-Touch chính hãng
Van điều tiết tốc độ SMC AS Series là dòng Speed Controller with One-Touch Fittings – In-line Type, dùng để điều chỉnh lưu lượng khí nén vào/ra xi lanh, từ đó kiểm soát tốc độ tiến và lùi của piston. Dòng AS1002F đến AS4002F có nhiều kích thước thân, cổng và đường kính ống, từ Ø2 đến Ø12 mm tùy model. SMC cũng cung cấp nhiều phương án lắp đặt như lắp trực tiếp, gá L, DIN rail và holder.
Lưu ý: Chuỗi
AS1002F/2002F/2052F/3002F/4002F-04-06-08-10-12Ađang gộp nhiều biến thể. Không phải tất cả kích thước ống đều có trên mọi model. Khi đặt hàng nên dùng full part number để xác định chính xác cỡ cổng và ống.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC – Nhật Bản |
| Series | AS |
| Loại | Speed Controller with One-Touch Fittings |
| Kiểu | In-line type |
| Model | AS1002F / AS2002F / AS2052F / AS3002F / AS4002F |
| Chức năng | Điều chỉnh lưu lượng → điều chỉnh tốc độ xi lanh |
| Cổng | Tùy model |
| Ống metric | Ø2–Ø12 mm tùy model |
| Ống inch | Ø1/8″–Ø1/2″ tùy model |
| Môi chất | Khí nén |
| Áp suất tối đa | 1,0 MPa |
| Áp suất tối thiểu | 0,1 MPa |
| Áp suất kiểm tra | 1,5 MPa |
| Nhiệt độ | -5 đến 60°C, không đóng băng |
| Kiểu lắp | Direct / L-bracket / DIN rail / Holder |
| Ứng dụng | Xi lanh, actuator, máy tự động hóa |
SMC công bố dòng AS1002F–AS4002F có khả năng sử dụng với ống metric từ Ø2–Ø12 mm và ống inch từ Ø1/8″–Ø1/2″, cùng áp suất tối đa 1 MPa.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
AS Series là van tiết lưu/điều tốc khí nén. Khi giảm hoặc tăng lưu lượng khí đi qua van, tốc độ piston của xi lanh cũng thay đổi.
Sơ đồ:
Máy nén khí
↓
Van điện từ
↓
AS
↓
Xi lanh
↓
Cơ cấu máy
Ví dụ:
AS mở lớn
→ Lưu lượng khí lớn
→ Xi lanh chạy nhanh
AS đóng nhỏ
→ Lưu lượng khí giảm
→ Xi lanh chạy chậm
Đây là một trong những linh kiện cơ bản nhất để thiết lập tốc độ chuyển động của actuator.
3. Nguyên lý điều chỉnh tốc độ
AS sử dụng cơ cấu kim điều tiết.
Núm điều chỉnh
↓
Kim
↓
Diện tích tiết lưu
↓
Lưu lượng khí
↓
Tốc độ xi lanh
SMC công bố các đường đặc tính flow rate theo số vòng quay của kim, được đo ở áp suất đầu vào 0,5 MPa.
4. AS1002F / AS2002F / AS2052F / AS3002F / AS4002F khác nhau thế nào?
Các model được chia theo kích thước thân và phạm vi đường kính ống.
| Model | Ứng dụng điển hình |
|---|---|
| AS1002F | Cơ cấu nhỏ, lưu lượng thấp |
| AS2002F | Cơ cấu nhỏ–trung bình |
| AS2052F | Lưu lượng trung bình |
| AS3002F | Lưu lượng cao |
| AS4002F | Lưu lượng rất cao |
SMC công bố đặc tính lưu lượng tăng đáng kể khi chuyển từ AS1002F lên AS4002F.
5. Cấu hình ống của từng dòng
Theo cấu hình metric của SMC:
| Model | Đường kính ống hỗ trợ |
|---|---|
| AS1002F | Ø3,2 / Ø4 / Ø6 mm |
| AS2002F | Ø4 / Ø6 mm |
| AS2052F | Ø6 / Ø8 mm |
| AS3002F | Ø4 / Ø6 / Ø8 / Ø10 / Ø12 mm |
| AS4002F | Ø10 / Ø12 mm |
SMC xác nhận trực tiếp các lựa chọn đường kính ống metric trên catalog dòng AS.
Vì vậy, không nên hiểu tất cả AS1002F–AS4002F đều dùng được ống Ø4–Ø12 mm.
6. Các mã -04 / -06 / -08 / -10 / -12
Trong tên sản phẩm, các số này thường liên quan đến đường kính ngoài ống One-Touch.
| Mã | Đường kính ống |
|---|---|
| 04 | Ø4 mm |
| 06 | Ø6 mm |
| 08 | Ø8 mm |
| 10 | Ø10 mm |
| 12 | Ø12 mm |
Ví dụ:
AS3002F-10 → dùng ống Ø10 mm.
SMC CAD xác nhận các cấu hình AS3002F-06, -08, -10 và -12, cũng như AS4002F-10 và -12.
7. Ký hiệu A ở cuối mã
Bạn cung cấp chuỗi có:
-04-06-08-10-12A
Cần lưu ý rằng A có thể là một phần của cấu trúc mã ở các dòng/đời sản phẩm cụ thể, chứ không nên mặc định rằng mọi ...12A đều chỉ đơn giản là ống Ø12 mm.
SMC CAD hiện vẫn liệt kê cả cấu hình đời trước có hậu tố A, ví dụ:
- AS1002F-04A
- AS2002F-06A
- AS2052F-08A
- AS3002F-12A
- AS4002F-12A.
Khi đăng bán, nên ưu tiên mã đầy đủ đúng theo tem SMC thay vì tự rút gọn hậu tố.
8. AS1002F – loại nhỏ gọn
AS1002F thuộc nhóm kích thước nhỏ.
SMC công bố các phiên bản metric như:
- Ø3,2 mm
- Ø4 mm
- Ø6 mm
và có cả cấu hình inch tương ứng.
Phù hợp với:
- Xi lanh mini.
- Cơ cấu nhỏ.
- Máy lắp ráp compact.
- Thiết bị điện tử.
9. AS2002F
AS2002F sử dụng các cấu hình ống metric:
Ø4 và Ø6 mm.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các cơ cấu khí nén nhỏ–trung bình.
Ví dụ:
SY3120
↓
AS2002F
↓
CJ2B / CDJ2B
10. AS2052F
AS2052F sử dụng:
Ø6 và Ø8 mm.
So với AS2002F, AS2052F có khả năng xử lý lưu lượng lớn hơn.
SMC công bố các đường đặc tính lưu lượng riêng cho cấu hình 06 và 07–08–09 của AS2052F.
11. AS3002F
Đây là dòng có phạm vi ống rộng:
Ø4 / Ø6 / Ø8 / Ø10 / Ø12 mm.
AS3002F phù hợp với nhiều actuator và máy tự động hóa.
Các cấu hình được SMC CAD liệt kê gồm:
- AS3002F-06
- AS3002F-08
- AS3002F-10
- AS3002F-12.
12. AS4002F
AS4002F dành cho lưu lượng lớn hơn.
Ống metric:
Ø10 và Ø12 mm.
SMC CAD liệt kê:
- AS4002F-10
- AS4002F-12.
Đây là lựa chọn phù hợp hơn cho các xi lanh lớn và ứng dụng cần tốc độ cao.
13. Lưu lượng của AS Series
SMC công bố đặc tính dòng chảy tại áp suất đầu vào 0,5 MPa.
Một số giá trị free-flow tiêu biểu:
| Model | Free flow tham khảo |
|---|---|
| AS1002F | khoảng 100 L/min ở cấu hình lớn hơn |
| AS2002F | khoảng 120–220 L/min |
| AS2052F | khoảng 300–450 L/min |
| AS3002F | khoảng 350–950 L/min |
| AS4002F | khoảng 900–1350 L/min |
Các giá trị thay đổi theo cỡ đầu nối/ống cụ thể.
Đây là giá trị đặc tính đại diện, không nên dùng một con số duy nhất cho tất cả biến thể trong cùng series.
14. Tại sao phải chọn đúng cỡ AS?
Nếu chọn AS quá nhỏ:
Lưu lượng bị hạn chế
↓
Xi lanh chạy chậm
↓
Chu kỳ máy dài
Nếu chọn quá lớn:
Khó tinh chỉnh tốc độ
↓
Xi lanh có thể chạy quá nhanh
↓
Rung / va đập
Vì vậy cần chọn cỡ van theo lưu lượng yêu cầu và kích thước ống, không chỉ theo ren.
15. Áp suất làm việc
Dòng AS có:
Max. operating pressure: 1,0 MPa
Min. operating pressure: 0,1 MPa
Proof pressure: 1,5 MPa
([SMC] )
Đây là thông số chung quan trọng khi lựa chọn.
16. Nhiệt độ làm việc
SMC công bố:
-5 đến 60°C
với điều kiện:
Không đóng băng.
17. Môi chất
AS Series sử dụng:
Air – khí nén.
Vật liệu ống được SMC công bố gồm:
- Nylon.
- Soft nylon.
- Polyurethane.
Một số phiên bản mới còn hỗ trợ FEP/PFA tùy model.
18. One-Touch Fitting
Một ưu điểm của AS Series là One-Touch fitting tích hợp.
Ví dụ:
Ống Ø8 mm
↓
┌────────────┐
│ AS2052F │
└────────────┘
Không cần sử dụng nhiều fitting trung gian để nối ống.
Ưu điểm:
- Lắp nhanh.
- Tháo nhanh.
- Giảm thao tác bảo trì.
- Gọn đường ống.
19. 4 kiểu lắp đặt
SMC công bố dòng in-line AS có 4 kiểu lắp đặt:
- Direct mounting
- L-bracket mounting
- DIN rail mounting
- Holder mounting
Điều này thuận tiện khi thiết kế:
- Tủ máy.
- Panel.
- Cụm khí nén.
- Manifold speed controller.
20. Lắp DIN rail
SMC cung cấp DIN rail mounting bracket cho các dòng AS phù hợp.
Ví dụ:
DIN Rail
────────────────
│ AS │ AS │ AS │
────────────────
Phù hợp với tủ điều khiển có nhiều speed controller.
21. Lắp gá L
SMC cũng cung cấp L-bracket.
Ví dụ:
AS
┌──────┐
│ │
└──────┘
│
┌──┴──┐
│ L │
└─────┘
Điều này giúp cố định van lên mặt máy.
22. Index plate
SMC công bố AS Series có:
Index plate
giúp thuận tiện nhận biết/cài đặt vị trí điều chỉnh.
Đây là chi tiết hữu ích khi máy có nhiều speed controller đặt cạnh nhau.
23. Thiết kế nhẹ hơn
SMC cho biết trọng lượng được giảm khoảng 30% so với sản phẩm hiện hữu ở một số cấu hình, ví dụ so với AS2002F-04 trong đánh giá của hãng.
Điều này hữu ích với các cụm:
- Robot.
- Cơ cấu chuyển động.
- Bộ gắp.
- Máy compact.
24. Điều chỉnh tốc độ xi lanh
Ví dụ hệ thống:
PLC
↓
SY3120
↓
AS2002F
↓
CJ2B16
Người vận hành điều chỉnh núm AS:
Xoay theo hướng mở
→ lưu lượng tăng
→ tốc độ tăng
Xoay theo hướng đóng
→ lưu lượng giảm
→ tốc độ giảm
Việc hiệu chỉnh nên thực hiện từ tốc độ thấp rồi tăng dần để tránh va đập.
25. Kết hợp với van điện từ SMC
Một hệ thống điển hình:
Air
↓
AW
↓
SY3120 / SY5120
↓
AS
↓
Cylinder
Trong đó:
AW → lọc + điều áp.
SY → điều khiển hướng.
AS → điều chỉnh tốc độ.
Cylinder → tạo chuyển động.
26. Kết hợp với CJ2B/CDJ2B
Ví dụ:
SY3120
↓
AS1002F
↓
CDJ2B16
↓
Cơ cấu đẩy
Nếu dùng CDJ2B, có thể bổ sung auto switch để phản hồi vị trí piston.
27. Kết hợp với MKB Rotary Clamp
Với MKB Rotary Clamp Cylinder, tốc độ chuyển động cần được kiểm soát để tránh arm xoay quá nhanh.
Cấu hình:
SY5120
↓
AS
↓
MKB
↓
Arm
Việc chỉnh tốc độ đúng giúp:
- Giảm va đập.
- Giảm rung.
- Tăng tuổi thọ cơ cấu.
- Ổn định thao tác kẹp.
28. AS và ASP khác nhau thế nào?
Đây là câu hỏi rất thường gặp.
| Đặc điểm | AS | ASP |
|---|---|---|
| Điều chỉnh tốc độ | ✅ | ✅ |
| One-Touch | ✅ | ✅ |
| Pilot check valve | ❌ | ✅ |
| Dừng trung gian | ❌ | ✅ |
| Cấu tạo | Đơn giản hơn | Phức tạp hơn |
AS phù hợp khi chỉ cần điều chỉnh tốc độ.
ASP phù hợp khi cần thêm chức năng dừng tạm thời piston.
29. AS và van tiết lưu kiểu khác
AS thuộc loại:
In-line Speed Controller with One-Touch Fittings.
Các dạng khác của SMC như:
- ASR.
- ASQ.
- ASV.
- ASP.
có cấu hình và chức năng khác nhau.
Do đó khi thay thế cần đúng series, không chỉ đúng đường kính ống.
30. Lưu ý về mô-men siết
SMC công bố các mô-men siết khác nhau tùy model.
Ví dụ:
| Model | Torque tham khảo |
|---|---|
| AS1002F-02 | 0,07 N·m |
| AS1002F | 0,2 N·m |
| AS2002F | 0,3 N·m |
| AS2052F | 1 N·m |
| AS3002F | 2 N·m |
([SMC] )
Không nên siết quá lực, đặc biệt ở các model nhỏ vì có thể làm hỏng ren hoặc thân fitting.
31. Ứng dụng thực tế
Máy lắp ráp
Điều chỉnh tốc độ xi lanh:
- Đẩy.
- Kẹp.
- Ép.
- Định vị.
Máy đóng gói
Điều khiển tốc độ cơ cấu đóng/mở.
Máy cấp liệu
Điều chỉnh tốc độ đẩy phôi.
Robot
Điều chỉnh chuyển động gripper/actuator khí nén.
Máy kiểm tra
Điều chỉnh chuyển động của cơ cấu test.
32. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Điều chỉnh tốc độ linh hoạt
Có thể tinh chỉnh tốc độ theo từng cơ cấu.
One-Touch
Giảm thời gian đấu nối ống.
Nhiều kích thước
Từ các cơ cấu nhỏ đến actuator lưu lượng lớn.
Thiết kế compact
Phù hợp máy có không gian hạn chế.
Nhiều kiểu lắp
Direct, L-bracket, DIN rail và holder.
Có thể mở rộng thành cụm
SMC có phụ kiện để lắp nhiều controller theo dạng manifold.
33. Đối tượng sử dụng phù hợp
Nhà chế tạo máy OEM
Thiết kế hệ thống khí nén.
Nhà tích hợp tự động hóa
Kết hợp PLC, van điện từ và actuator.
Nhà máy sản xuất
Tinh chỉnh tốc độ các cơ cấu khí nén.
Đơn vị bảo trì
Thay thế speed controller SMC.
34. Bảng lựa chọn nhanh
| Nhu cầu | Model tham khảo |
|---|---|
| Cơ cấu rất nhỏ | AS1002F |
| Cơ cấu nhỏ | AS2002F |
| Lưu lượng trung bình | AS2052F |
| Lưu lượng cao | AS3002F |
| Lưu lượng rất cao | AS4002F |
Đồng thời phải chọn đúng đường kính ống theo model.
35. Lưu ý khi lựa chọn mã
Tên:
AS1002F/2002F/2052F/3002F/4002F-04-06-08-10-12A
chưa phải một mã hoàn chỉnh.
Cần xác định:
1. Model
AS1002F / AS2002F / AS2052F / AS3002F / AS4002F
2. Đường kính ống
Ø4 / Ø6 / Ø8 / Ø10 / Ø12 tùy model
3. Chuẩn ren/cổng
Theo full code
4. Phiên bản
Có hoặc không có hậu tố A theo đúng cấu hình
5. Phụ kiện lắp
Direct / L / DIN / Holder
37. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ xác định đúng mã SMC AS dựa trên:
- Model AS.
- Đường kính ống.
- Cổng kết nối.
- Lưu lượng yêu cầu.
- Kích thước xi lanh.
- Điều kiện áp suất.
- Kiểu lắp đặt.
Để tránh chọn sai model, khách hàng nên gửi full part number hoặc ảnh mã in trên van điều tốc đang sử dụng.
38. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
Full part number + số lượng
Ví dụ:
SMC AS3002F-08, 10 chiếc.
hoặc:
SMC AS4002F-12, 5 chiếc.
39. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
AS SMC là gì?
AS là dòng Speed Controller with One-Touch Fittings, dùng để điều chỉnh tốc độ xi lanh bằng cách kiểm soát lưu lượng khí.
AS có phải van tiết lưu không?
Có thể gọi là van tiết lưu/van điều tốc, nhưng tên kỹ thuật của SMC là Speed Controller.
AS1002F dùng cho ống bao nhiêu?
Theo cấu hình metric, AS1002F có các lựa chọn Ø3,2 / Ø4 / Ø6 mm.
AS2002F dùng ống bao nhiêu?
Ø4 / Ø6 mm.
AS2052F dùng ống bao nhiêu?
Ø6 / Ø8 mm.
AS3002F dùng ống bao nhiêu?
Ø4 / Ø6 / Ø8 / Ø10 / Ø12 mm.
AS4002F dùng ống bao nhiêu?
Ø10 / Ø12 mm.
04/06/08/10/12 có ý nghĩa gì?
Các mã này liên quan đến đường kính ngoài ống One-Touch, tương ứng Ø4/Ø6/Ø8/Ø10/Ø12 mm ở các cấu hình metric phù hợp.
AS3002F-10 là gì?
Là cấu hình AS3002F dùng ống Ø10 mm. SMC CAD liệt kê trực tiếp model này.
AS4002F-12 là gì?
Là cấu hình AS4002F dùng ống Ø12 mm.
Áp suất tối đa của AS là bao nhiêu?
1,0 MPa.
Áp suất kiểm tra là bao nhiêu?
1,5 MPa.
Nhiệt độ làm việc bao nhiêu?
-5 đến 60°C, không đóng băng.
AS dùng môi chất gì?
Khí nén (Air).
AS có dùng được ống polyurethane không?
Có. SMC công bố polyurethane nằm trong nhóm vật liệu ống áp dụng; cần tuân thủ giới hạn áp suất tương ứng.
AS có thể xoay hướng ống không?
Có thể lựa chọn vị trí lắp và hướng đường ống thuận tiện theo cấu hình; dòng AS cũng có nhiều kiểu mounting giúp bố trí linh hoạt.
AS có thể lắp DIN rail không?
Có. SMC cung cấp DIN rail mounting bracket cho các dòng AS phù hợp.
AS có thể lắp gá L không?
Có. SMC có L-bracket cho các model tương ứng.
Có thể lắp nhiều AS thành cụm không?
Có. SMC cung cấp threaded stud kit for manifold để lắp nhiều controller thành cụm.
AS có phù hợp xi lanh mini không?
Có. Các model như AS1002F và AS2002F phù hợp với các cơ cấu sử dụng ống nhỏ.
AS có phù hợp xi lanh lớn không?
Có, nhưng nên chọn body và cỡ ống lớn hơn như AS3002F hoặc AS4002F khi yêu cầu lưu lượng cao.
AS dùng để điều chỉnh cả tốc độ tiến và lùi không?
Có thể điều khiển tốc độ từng chiều tùy cách bố trí speed controller trong mạch khí nén.
AS có giữ xi lanh giữa hành trình không?
Không phải chức năng chính. AS chỉ điều chỉnh lưu lượng. Nếu cần dừng tạm thời giữa hành trình, nên xem xét ASP Series vì ASP tích hợp pilot check valve.
AS và ASP khác nhau gì?
AS: điều chỉnh tốc độ.
ASP: điều chỉnh tốc độ + pilot check valve hỗ trợ dừng trung gian.
Có thể dùng AS với SMC SY3120 không?
Có. Một mạch thông dụng là:
SY3120 → AS → Cylinder.
Có thể dùng AS với SMC SY5120 không?
Có, khi kích thước cổng và lưu lượng phù hợp.
Có thể dùng AS với CJ2B/CDJ2B không?
Có. Các model AS nhỏ thường phù hợp với các xi lanh mini như CJ2/CDJ2 khi cổng và lưu lượng tương thích.
Có thể dùng AS với MKB không?
Có. AS có thể dùng để điều chỉnh tốc độ chuyển động của MKB, đặc biệt khi cần hạn chế va đập của arm.
Có thể dùng AS với CXSM15 không?
Có, cần chọn đúng cỡ AS theo cổng và lưu lượng của xi lanh.
AS có cần van điện từ không?
Thông thường AS được sử dụng kết hợp với van điện từ; van điện từ điều khiển hướng, còn AS điều chỉnh tốc độ.
Mô-men siết AS1002F-02 là bao nhiêu?
SMC công bố khoảng 0,07 N·m cho cấu hình này.
Mô-men siết AS2002F là bao nhiêu?
Khoảng 0,3 N·m theo bảng mô-men siết của SMC.
Mô-men siết AS3002F là bao nhiêu?
Khoảng 2 N·m.
Có cần siết đúng mô-men không?
Có. Siết quá mức có thể làm hỏng fitting hoặc thân van; SMC quy định torque cụ thể theo model.
AS có phù hợp máy tự động hóa không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng chính của speed controller trong hệ thống khí nén.
Vì sao xi lanh chạy quá nhanh dù đã lắp AS?
Có thể do:
- Van AS mở quá lớn.
- Chọn AS quá lớn.
- Áp suất nguồn cao.
- Tải thấp.
- Đường ống quá ngắn/lưu lượng quá lớn.
Nên điều chỉnh từ từ và kiểm tra đúng model.
Vì sao xi lanh chạy quá chậm?
Có thể do:
- AS đóng quá nhỏ.
- AS quá nhỏ so với yêu cầu lưu lượng.
- Ống quá nhỏ.
- Van điện từ có lưu lượng thấp.
- Áp suất nguồn không đủ.
- Rò rỉ khí.
Có cần chọn AS theo đường kính xi lanh không?
Không chỉ theo đường kính xi lanh. Cần xét đường kính ống, lưu lượng, tốc độ yêu cầu và áp suất.
Có thể dùng AS1002F cho mọi xi lanh nhỏ không?
Không. Cần kiểm tra cổng và lưu lượng. Nếu AS quá nhỏ, xi lanh có thể không đạt tốc độ yêu cầu.
Có thể thay AS1002F bằng AS2002F không?
Có thể trong một số trường hợp, nhưng cần kiểm tra kích thước, cổng, đường kính ống và lưu lượng trước khi thay.
AS3002F có dùng ống Ø12mm không?
Có. SMC CAD xác nhận AS3002F-12.
AS4002F có dùng ống Ø12mm không?
Có. SMC CAD xác nhận AS4002F-12.
AS1002F có dùng ống Ø12mm không?
Không theo cấu hình metric tiêu chuẩn được SMC liệt kê; AS1002F chỉ có các cỡ nhỏ hơn như Ø3,2/4/6 mm.
AS2002F có dùng ống Ø10mm không?
Không theo bảng cấu hình metric tiêu chuẩn; AS2002F dùng Ø4/Ø6 mm.
AS2052F có dùng ống Ø10mm không?
Không theo cấu hình metric tiêu chuẩn; AS2052F dùng Ø6/Ø8 mm.
AS3002F và AS4002F khác nhau thế nào?
Cả hai đều dùng cho lưu lượng lớn, nhưng AS4002F có kích thước thân và khả năng lưu lượng lớn hơn, phù hợp các ứng dụng cần Ø10/Ø12 mm và lưu lượng cao hơn.
AS có phiên bản có chỉ thị không?
Có. SMC cung cấp dòng AS-FS Speed Controller with Indicator, với các cấu hình từ AS1002F đến AS4002F.
Có thể mua AS có indicator thay AS thường không?
Có thể ở các model tương thích, nhưng cần kiểm tra kích thước và mã đầy đủ trước khi thay.
Có phải AS-F và AS-FS là cùng một loại không?
Không hoàn toàn. AS-FS là phiên bản có indicator, còn AS-F tiêu chuẩn không có chức năng chỉ thị tương ứng.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.