Cốc hút chân không phẳng SMC ZP2-TB10/15/20/25/30MTN/MTS/MTGS/MTGN-H5G – Cốc hút mỏng có rãnh, ren M5
Cốc hút chân không phẳng SMC ZP2 Series là dòng vacuum pad dạng phẳng mỏng có rãnh (Thin Flat with Groove), được thiết kế đặc biệt cho việc hút các tấm, film và sản phẩm có bề mặt phẳng, đồng thời giúp hạn chế biến dạng bề mặt khi hút. Các model ZP2-TB10, TB15, TB20, TB25 và TB30 tương ứng đường kính cốc hút 10, 15, 20, 25 và 30 mm. SMC cung cấp nhiều vật liệu như NBR, silicone, FKM và cao su dẫn điện, cùng adapter ren M5 × 0,8.
Dòng sản phẩm bạn cung cấp có các cấu hình như MTN, MTS, MTGS, MTGN-H5G. Trong đó, MT là kiểu cốc mỏng có rãnh, N/S/GN/GS thể hiện vật liệu cốc; H5G là cấu hình adapter đầu lục giác có ren ngoài M5 × 0,8 kèm gasket.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC |
| Series | ZP2 |
| Loại | Cốc hút chân không phẳng mỏng có rãnh |
| Model | ZP2-TB10 / TB15 / TB20 / TB25 / TB30 |
| Kiểu cốc | MT – Thin Flat (With Groove) |
| Đường kính cốc | Ø10 / Ø15 / Ø20 / Ø25 / Ø30 mm |
| Hướng hút | T – Vertical |
| Ren adapter | M5 × 0,8 |
| Kiểu adapter | H5/H5G – Hexagon socket head |
| H5G | Adapter ren ngoài M5 + gasket |
| Vật liệu | NBR / Silicone / FKM / Conductive NBR / Conductive Silicone tùy mã |
| Ứng dụng | Hút tấm, film, sản phẩm phẳng, robot gắp |
| Nhà sản xuất | SMC Corporation – Nhật Bản |
SMC xác nhận dòng ZP2-MT có các đường kính Ø10, Ø15, Ø20, Ø25 và Ø30 mm, dạng thin flat with groove, cùng adapter M5 × 0,8.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
ZP2-TB…MT… là cốc hút chân không dùng để tạo điểm tiếp xúc giữa hệ thống vacuum và sản phẩm cần gắp.
Khi hệ thống tạo chân không:
Máy tạo chân không
↓
Đường chân không
↓
Adapter SMC
↓
Cốc hút ZP2
↓
Bề mặt sản phẩm
Áp suất bên trong cốc giảm xuống, tạo lực giữ sản phẩm nhờ chênh lệch áp suất giữa bên trong cốc và môi trường.
SMC mô tả ZP2-MT là loại Thin Flat (With Groove) và hướng đến các ứng dụng hút flexible sheets or film, đồng thời hạn chế biến dạng bề mặt phẳng trong quá trình hút.
3. Điểm nổi bật của kiểu cốc MT
Khác với cốc hút bellows hoặc cốc phẳng thông thường, MT – Thin Flat (With Groove) có thiết kế mỏng và có rãnh trên bề mặt hút.
Thiết kế này phù hợp khi cần:
- Tiếp xúc với bề mặt tương đối phẳng.
- Hạn chế biến dạng tấm/film.
- Giữ cốc có cấu hình thấp.
- Gắp vật liệu mỏng hoặc tấm.
SMC xác nhận ZP2-MT được thiết kế cho sheet/film và giúp giảm biến dạng bề mặt phẳng khi hút.
4. Các kích thước TB10 / TB15 / TB20 / TB25 / TB30
Trong cấu trúc mã ZP2:
| Model | Đường kính cốc |
|---|---|
| ZP2-TB10MT… | Ø10 mm |
| ZP2-TB15MT… | Ø15 mm |
| ZP2-TB20MT… | Ø20 mm |
| ZP2-TB25MT… | Ø25 mm |
| ZP2-TB30MT… | Ø30 mm |
SMC liệt kê đầy đủ các kích thước này cho dòng ZP2-T.
Lựa chọn đường kính
Đường kính càng lớn thì về lý thuyết diện tích hút càng lớn, nhưng không phải lúc nào cốc lớn hơn cũng tốt hơn.
Cần xét:
- Kích thước sản phẩm.
- Bề mặt tiếp xúc.
- Trọng lượng.
- Độ kín.
- Tốc độ robot.
5. Ý nghĩa mã T
Trong mã:
ZP2-TB20MTN-H5G
T chỉ:
Vacuum Inlet Direction – Vertical
tức hướng lấy chân không theo phương thẳng đứng.
Cấu hình này phù hợp với các đầu gắp đặt cốc hút theo phương vuông góc với bề mặt sản phẩm.
6. Ý nghĩa mã B10/B15/B20/B25/B30
Ký hiệu B kết hợp với số để xác định đường kính cốc hút:
- B10 → Ø10 mm
- B15 → Ø15 mm
- B20 → Ø20 mm
- B25 → Ø25 mm
- B30 → Ø30 mm
SMC xác nhận cấu trúc mã này trong catalog ZP2.
Ví dụ:
ZP2-TB20MTN-H5G
→ cốc Ø20 mm.
7. Ý nghĩa MT
MT là:
Thin Flat (With Groove)
tức cốc hút phẳng mỏng có rãnh.
Đây là đặc điểm quan trọng nhất của dòng sản phẩm này.
SMC đưa ZP2-MT vào nhóm thin flat pad, trong khi ZP2 còn có các dạng khác như bellows và flat pad thông thường.
8. Phân biệt ZP2-MT với cốc hút phẳng thông thường
| Đặc điểm | Cốc phẳng thông thường | ZP2-MT |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Phẳng | Phẳng mỏng + rãnh |
| Chiều cao | Thấp | Rất thấp |
| Ứng dụng film/tấm | Có thể | Phù hợp |
| Giảm biến dạng mặt phẳng | Tùy loại | Được SMC nhấn mạnh |
| Đường kính | Tùy series | Ø10–30mm |
SMC định vị ZP2-MT cho các ứng dụng hút flexible sheets or film và hạn chế biến dạng bề mặt phẳng.
9. Vật liệu N / S / GN / GS
Dòng ZP2 có nhiều lựa chọn vật liệu.
N – NBR
NBR (Nitrile Rubber)
Là lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng công nghiệp thông thường.
S – Silicone Rubber
Silicone
Phù hợp với nhiều bề mặt và các ứng dụng cần tính chất của silicone.
GN – Conductive NBR
NBR dẫn điện
Dùng khi hệ thống cần kiểm soát tích tụ điện tích.
GS – Conductive Silicone
Silicone dẫn điện
Phù hợp các ứng dụng yêu cầu kiểm soát tĩnh điện.
SMC công bố các vật liệu NBR, silicone, FKM và conductive variants trong cấu trúc ZP2.
10. MTN và MTS khác nhau thế nào?
Ví dụ:
ZP2-TB10MTN-H5G
N:
NBR
SMC xác nhận model này sử dụng NBR.
ZP2-TB10MTS-H5G
S:
Silicone Rubber
SMC xác nhận trực tiếp cấu hình ZP2-TB10MTS-H5G dùng silicone và có gasket.
Vì vậy:
MTN ≠ MTS
dù cùng đường kính và cùng kiểu MT.
11. MTGN và MTGS
Các mã có:
MTGN
hoặc
MTGS
liên quan đến các phiên bản conductive:
- GN → Conductive NBR
- GS → Conductive Silicone
Các phiên bản này phù hợp hơn khi ứng dụng có yêu cầu kiểm soát tĩnh điện/ESD.
Không nên chọn GN/GS chỉ vì “cao cấp hơn”; cần căn cứ yêu cầu ESD thực tế của dây chuyền.
12. Ý nghĩa H5
SMC xác nhận:
H5 = M5 × 0,8, adapter dạng hexagon socket head
tức adapter có ren ngoài M5 × 0,8 và cấu tạo đầu lục giác để siết.
Ví dụ:
ZP2-TB20MTN-H5
là cốc Ø20mm, NBR, adapter ren ngoài M5.
13. Ý nghĩa H5G
H5G là cấu hình H5 kèm gasket.
SMC mô tả:
H5G – M5 × 0.8 male thread + hexagon socket head + gasket
Ví dụ model:
ZP2-TB10MTS-H5G
có:
- Cốc Ø10mm.
- MT.
- Silicone.
- Adapter M5 × 0,8.
- Gasket.
14. H5 và H5G khác nhau thế nào?
| Mã | Adapter | Gasket |
|---|---|---|
| H5 | M5 × 0,8, hex socket | Không |
| H5G | M5 × 0,8, hex socket | Có |
SMC thể hiện rõ H5 và H5G là hai lựa chọn khác nhau trong cấu trúc adapter của ZP2.
15. Adapter được cung cấp như thế nào?
Cốc hút ZP2 có thể được cung cấp theo dạng:
Pad + Adapter Assembly
Trong đó adapter có thể được mua/lắp theo cấu hình H5, A5 hoặc B5.
SMC cũng liệt kê các linh kiện liên quan, ví dụ với ZP2-TB20MTN-H5:
- Pad unit: ZP2-B20MTN
- Adapter: ZP2A-M03P
16. Lưu ý đặc biệt khi lắp adapter H5/H5G
Đây là điểm quan trọng khi bảo trì.
SMC lưu ý rằng với adapter có hexagon socket head, cần lắp adapter vào thiết bị trước rồi mới lắp cốc hút. Nếu đưa khóa lục giác vào adapter trong khi cốc đã được lắp, có thể làm hỏng cốc.
Do đó trình tự nên là:
1. Lắp adapter vào thiết bị
↓
2. Siết adapter
↓
3. Lắp cốc hút ZP2
Không nên siết adapter khi cốc đã được gắn vào adapter.
17. Mô-men siết
SMC công bố với các model ZP2-TB:
B10/B15 + H5/H5G
0,9–1,1 N·m
B20/B25/B30 + H5/H5G
1,5–1,7 N·m
Việc siết đúng mô-men giúp hạn chế:
- Hỏng ren.
- Hỏng adapter.
- Hỏng cốc.
- Rò rỉ chân không.
18. Ứng dụng cho film và tấm mỏng
ZP2-MT đặc biệt phù hợp với:
- Film.
- Tấm mỏng.
- Sheet.
- Vật liệu phẳng.
- Các sản phẩm dễ biến dạng.
SMC mô tả chính dòng này là loại dùng để hút các tấm/film mềm và giúp giảm biến dạng bề mặt phẳng khi hút.
Ví dụ:
Robot
↓
ZP2
↓
───────────────
Film
───────────────
19. Ứng dụng trong robot Pick & Place
Một hệ thống hoàn chỉnh có thể gồm:
Robot
↓
ZP2-MT
↓
ZFC Filter
↓
ZH Ejector
↓
Vacuum System
Cấu hình thực tế có thể bố trí ZFC ở phía đường hút tùy thiết kế hệ thống.
20. Kết hợp với SMC ZH
Theo hệ thống sản phẩm bạn đang xây dựng:
SMC ZH → tạo chân không.
SMC ZFC → lọc bụi/tạp chất.
SMC ZP2 → tiếp xúc và giữ sản phẩm.
Sơ đồ:
Khí nén
↓
ZH
↓
Vacuum
↓
ZFC
↓
ZP2-MT
↓
Workpiece
ZH là bộ tạo chân không, còn ZP2 là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.
21. Kết hợp với cảm biến ZSE20B
Để kiểm tra sản phẩm đã được hút thành công:
ZH
↓
ZFC
↓
ZP2
↓
Workpiece
│
↓
ZSE20B
↓
PLC
Trong đó:
- ZP2 → tạo mặt tiếp xúc.
- ZH → tạo chân không.
- ZFC → lọc đường hút.
- ZSE20B → giám sát mức chân không.
- PLC → xác nhận gắp.
Cách bố trí cụ thể cần dựa trên mạch vacuum thực tế.
22. Cốc hút có phải linh kiện tiêu hao không?
Có.
Cốc hút trực tiếp tiếp xúc với sản phẩm nên có thể bị:
- Mài mòn.
- Biến dạng.
- Nứt.
- Lão hóa vật liệu.
- Giảm khả năng làm kín.
Do đó, trong dây chuyền hoạt động liên tục nên có cốc dự phòng đúng mã.
23. Khi nào nên thay cốc hút?
Nên kiểm tra khi:
- Robot hút không giữ được sản phẩm.
- Thời gian tạo chân không tăng.
- Áp suất chân không không đạt.
- Sản phẩm dễ rơi.
- Cốc bị biến dạng.
- Mép cốc bị mòn.
- Xuất hiện rò rỉ.
Cần kiểm tra cả:
cốc hút + đường ống + filter + ejector + vacuum sensor
trước khi kết luận lỗi nằm ở cốc.
24. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Hạn chế biến dạng sản phẩm
Thiết kế thin flat phù hợp tấm và film.
Thiết kế thấp
Phù hợp đầu gắp có không gian hạn chế.
Nhiều đường kính
Ø10–30mm giúp lựa chọn theo kích thước sản phẩm.
Nhiều vật liệu
Có thể lựa chọn NBR, silicone, FKM và vật liệu conductive tùy mã.
Adapter M5 phổ biến
Dễ tích hợp với đầu gắp và cơ cấu vacuum.
Có phiên bản kèm gasket
H5G giúp cấu hình lắp đặt thuận tiện hơn.
25. Đối tượng sử dụng phù hợp
Nhà chế tạo máy OEM
Thiết kế robot gắp và máy tự động.
Nhà tích hợp robot
Ứng dụng Pick & Place.
Dây chuyền đóng gói
Gắp film, sheet và vật liệu phẳng.
Máy lắp ráp
Gắp các chi tiết nhỏ, phẳng.
Máy xử lý vật liệu
Di chuyển tấm và sản phẩm có bề mặt phẳng.
26. So sánh nhanh các dòng ZP2
| Dòng | Hình dạng | Ứng dụng |
|---|---|---|
| ZP2-MT | Thin Flat có rãnh | Tấm, film, bề mặt phẳng |
| ZP2-MU | Flat | Ứng dụng phẳng thông thường |
| ZP2-B | Bellows | Bề mặt không phẳng/khác cao độ |
| ZP2-J | Multistage bellows | Cần bù hành trình lớn hơn |
SMC liệt kê ZP2-MT trong nhóm thin flat, cùng các dạng flat và bellows khác trong hệ ZP2.
27. Lưu ý khi chọn cốc hút
Không nên chọn model chỉ theo:
“Ø20mm”
Mà cần xác định đầy đủ:
1. Đường kính
10 / 15 / 20 / 25 / 30mm.
2. Kiểu
MT.
3. Vật liệu
N / S / F / GN / GS.
4. Adapter
H5 / H5G / A5…
5. Có gasket hay không
6. Hướng hút
T.
28. Ví dụ đọc mã
ZP2-TB20MTN-H5G
Có thể đọc như sau:
- ZP2 → Series ZP2.
- T → hướng hút thẳng đứng.
- B20 → cốc Ø20mm.
- MT → thin flat có rãnh.
- N → NBR.
- H5G → adapter M5 × 0,8, hex socket, có gasket.
SMC xác nhận các trường thông tin này trên cấu hình ZP2 tương ứng.
ZP2-TB10MTS-H5G
- Ø10mm.
- Thin Flat có rãnh.
- Silicone.
- Adapter M5 × 0,8.
- Có gasket.
30. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ xác định đúng cốc hút SMC dựa trên:
- Model ZP2.
- Đường kính 10/15/20/25/30mm.
- Kiểu MT.
- Vật liệu NBR/Silicone/FKM/Conductive.
- Adapter H5/H5G.
- Có hoặc không có gasket.
- Hướng hút và kiểu lắp.
Để tránh mua nhầm, khách hàng nên gửi mã đầy đủ trên cốc hút cũ hoặc ảnh cốc + adapter đang sử dụng.
31. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
Full part number + số lượng
Ví dụ:
SMC ZP2-TB20MTN-H5G, Ø20mm, NBR, M5 × 0,8, 10 chiếc.
Hoặc:
SMC ZP2-TB10MTS-H5G, Ø10mm, Silicone, 5 chiếc.
32. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
ZP2-MT là loại cốc hút gì?
Đây là cốc hút chân không phẳng mỏng có rãnh (Thin Flat with Groove) của SMC.
ZP2-MT dùng cho sản phẩm nào?
SMC định vị loại này cho sheet, film và các bề mặt phẳng, đồng thời giúp hạn chế biến dạng bề mặt khi hút.
TB10 là đường kính bao nhiêu?
Ø10mm.
TB15 là đường kính bao nhiêu?
Ø15mm.
TB20 là đường kính bao nhiêu?
Ø20mm.
TB25 là đường kính bao nhiêu?
Ø25mm.
TB30 là đường kính bao nhiêu?
Ø30mm.
MTN là gì?
MTN là kiểu MT + NBR, tức cốc phẳng mỏng có rãnh bằng NBR. Ví dụ SMC xác nhận ZP2-TB20MTN-H5 sử dụng NBR.
MTS là gì?
MTS là cốc MT bằng Silicone Rubber.
MTGN là gì?
GN là Conductive NBR, tức cao su NBR dẫn điện.
MTGS là gì?
GS là Conductive Silicone, tức silicone dẫn điện.
H5 là gì?
H5 là adapter ren ngoài M5 × 0,8, dạng đầu lục giác.
H5G là gì?
H5G là adapter H5 kèm gasket.
H5 và H5G khác nhau thế nào?
H5 không có gasket, còn H5G có gasket.
Ren của adapter H5G là bao nhiêu?
M5 × 0,8 ren ngoài.
Hướng hút T là gì?
T là Vacuum Inlet Direction – Vertical, tức hướng hút theo phương thẳng đứng.
Có thể dùng cốc ZP2-MT với máy tạo chân không SMC ZH không?
Có thể. ZH tạo chân không, còn ZP2-MT là cốc tiếp xúc và giữ sản phẩm; cần chọn đúng lưu lượng và kết nối.
Có thể kết hợp ZP2 với bộ lọc ZFC không?
Có. ZFC có thể được sử dụng trên đường hút để hạn chế bụi/tạp chất đi vào hệ thống chân không.
Có thể kết hợp ZP2 với cảm biến ZSE20B không?
Có. ZSE20B có thể giám sát mức chân không để xác nhận cốc đã giữ sản phẩm.
Cốc lớn hơn có tạo lực hút lớn hơn không?
Về lý thuyết, diện tích hút lớn hơn cho lực giữ lớn hơn khi đạt cùng mức chân không và bề mặt đủ kín. Tuy nhiên phải xét kích thước và độ kín của sản phẩm.
Có nên dùng cốc Ø30mm cho sản phẩm nhỏ không?
Không nhất thiết. Cốc nên có kích thước phù hợp với vùng bề mặt có thể tiếp xúc, tránh chọn quá lớn gây cản trở hoặc tiếp xúc không ổn định.
NBR và Silicone nên chọn loại nào?
NBR phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường; Silicone được lựa chọn khi cần đặc tính phù hợp của silicone. Quyết định cuối cùng nên dựa trên vật liệu và bề mặt sản phẩm.
Khi nào nên chọn GN/GS?
Khi hệ thống có yêu cầu kiểm soát tĩnh điện/ESD và cần vật liệu conductive phù hợp.
Có thể tự tháo cốc khỏi adapter không?
Có, nhưng khi sử dụng H5/H5G, SMC lưu ý adapter cần được lắp vào thiết bị trước khi lắp cốc để tránh làm hỏng cốc khi dùng khóa lục giác.
Mô-men siết H5G là bao nhiêu?
Với B10/B15: 0,9–1,1 N·m; với B20/B25/B30: 1,5–1,7 N·m theo hướng dẫn SMC.
Cốc ZP2-MT có giúp giảm biến dạng film không?
Có. Đây là một trong những mục đích thiết kế mà SMC nêu cho dòng ZP2-MT.
ZP2-MT có phải cốc bellows không?
Không. MT là thin flat pad, không phải bellows.
Có thể chỉ mua riêng phần cốc không?
Có. SMC liệt kê pad unit riêng, ví dụ ZP2-B20MTN; adapter cũng có thể được cung cấp riêng tùy cấu hình.
Có thể thay cốc cũ bằng cốc mới cùng đường kính nhưng khác vật liệu không?
Về kích thước có thể tương thích trong một số trường hợp, nhưng không nên thay tùy ý vì đặc tính bám, độ mềm, độ kín và ESD có thể thay đổi.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.