Bộ lọc chân không SMC ZFC53/54-B, ZFC74/75/76/77-B – In-line Air Filter chính hãng
Bộ lọc chân không SMC ZFC Series là dòng In-line Air Filter được lắp trực tiếp trên đường ống khí/chân không, có nhiệm vụ giữ lại bụi và tạp chất trước khi chúng đi vào bộ tạo chân không, cốc hút, cảm biến và các linh kiện khí nén. Các model ZFC53-B, ZFC54-B, ZFC74-B, ZFC75-B, ZFC76-B và ZFC77-B sử dụng bracket B, với các kích thước ống từ Φ6 đến Φ12 mm tùy mã. SMC công bố dòng ZFC có thể sử dụng cho cả áp suất dương và chân không, với dải làm việc -100 kPa đến 1,0 MPa và cấp lọc tiêu chuẩn 5 μm.
Lưu ý: ZFC là bộ lọc lắp trên đường ống (in-line air filter), không phải bộ tách sương dầu. Với hệ thống chân không, bộ lọc này thường được bố trí trên đường hút để hạn chế bụi đi vào ejector/pump và các thiết bị phía sau.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Model | Body size | Ống khí tiêu chuẩn | Lưu lượng chân không tham khảo | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| ZFC53-B | 5 | Φ4 mm | khoảng 10–20 L/min (ANR) | Có bracket |
| ZFC54-B | 5 | Φ6 mm | khoảng 10–20 L/min (ANR) | Có bracket |
| ZFC74-B | 7 | Φ6 mm | khoảng 30–100 L/min (ANR) | Có bracket |
| ZFC75-B | 7 | Φ8 mm | khoảng 30–100 L/min (ANR) | Có bracket |
| ZFC76-B | 7 | Φ10 mm | khoảng 30–100 L/min (ANR) | Có bracket |
| ZFC77-B | 7 | Φ12 mm | khoảng 30–100 L/min (ANR) | Có bracket |
SMC xác nhận ZFC53-B có body size 5, dùng ống Φ4 mm và bracket B; ZFC54-B dùng ống Φ6 mm. Với body size 7, ZFC74-B dùng Φ6 mm, ZFC75-B dùng Φ8 mm và ZFC76-B dùng Φ10 mm.
Trong bảng tổng hợp ZFC Series, SMC công bố body size 5 có lưu lượng chân không 10/20 L/min, còn body size 7 có các mức 30/70/80/100 L/min tùy đường kính ống/cấu hình.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
SMC ZFC là bộ lọc khí lắp trực tiếp trên đường ống, thường dùng trong các hệ thống chân không.
Sơ đồ ứng dụng:
Bộ tạo chân không
↓
ZFC
↓
Vacuum Pad
↓
Workpiece
Hoặc với bơm/ejector:
Vacuum Pad
↓
ZFC
↓
Vacuum Ejector / Pump
Khi không khí từ phía hút đi qua ZFC, bộ lọc giữ lại các hạt bụi và tạp chất, giúp giảm nguy cơ các chất bẩn đi vào ejector, vacuum switch, van hoặc máy bơm chân không.
SMC định vị ZFC vừa là Air Suction Filter trong thiết bị chân không, vừa là In-line Air Filter trong nhóm xử lý khí.
3. Có thể dùng ZFC cho cả chân không và áp suất dương
Một ưu điểm của ZFC là dải áp suất sử dụng:
-100 kPa đến 1,0 MPa
SMC nêu rõ một thiết bị có thể dùng cho cả positive pressure và vacuum pressure.
Điều này giúp ZFC có tính linh hoạt cao trong các mạch khí nén có cả hai chế độ sử dụng.
4. Nguyên lý lọc
Có thể hình dung đơn giản:
Khí/chân không
↓
┌──────────────┐
│ ZFC │
│ Filter │
└──────┬───────┘
↓
Khí sạch hơn
Tạp chất được giữ lại ở phần tử lọc, hạn chế chúng đi tiếp vào thiết bị.
SMC công bố ZFC có filtration 5 μm hoặc 10 μm tùy cấu hình; loại tiêu chuẩn hiện tại là 5 μm, còn 10 μm có thể là cấu hình đặt riêng.
5. ZFC53-B và ZFC54-B
Hai mã thuộc body size 5.
ZFC53-B
SMC xác nhận:
- Body size: 5
- Lưu lượng tham chiếu body: 20 L/min
- Diện tích lọc: 750 mm²
- Ống tiêu chuẩn: Φ4 mm
B= With Bracket.
ZFC54-B
Cấu hình tương tự body size 5 nhưng:
- Ống: Φ6 mm
- Có bracket B.
Điểm quan trọng:
ZFC53-B và ZFC54-B khác đường kính ống, dù cùng body size 5.
6. ZFC74-B / 75-B / 76-B / 77-B
Nhóm này thuộc body size 7, có diện tích lọc khoảng 1260 mm² và cấu hình lưu lượng lớn hơn body size 5.
ZFC74-B
- Ống: Φ6 mm
- Bracket B.
- Body size 7.
ZFC75-B
- Ống: Φ8 mm
- Bracket B.
- Body size 7.
ZFC76-B
- Ống: Φ10 mm
- Bracket B.
- Body size 7.
ZFC77-B
SMC CAD System xác nhận ZFC77 là một model thuộc nhóm ZFC7 cùng với ZFC74, ZFC75 và ZFC76. Theo cấu trúc mã kích thước của ZFC7, đây là cấu hình dành cho ống Φ12 mm.
7. Ý nghĩa mã số 3 / 4 / 5 / 6 / 7
Đối với ZFC, ký hiệu phía sau body size dùng để xác định đường kính ống.
SMC công bố cấu trúc:
| Mã | Đường kính ngoài ống |
|---|---|
| 3 | Φ4 mm |
| 4 | Φ6 mm |
| 5 | Φ8 mm |
| 6 | Φ10 mm |
| 7 | Φ12 mm |
Ngoài ra có các cấu hình inch riêng như A/B/D/E/F cho Φ1/8″, Φ5/32″, Φ1/4″, Φ5/16″ và Φ3/8″.
Vì vậy:
ZFC54-B → body 5 + ống Φ6 mm + bracket
ZFC76-B → body 7 + ống Φ10 mm + bracket
8. Ý nghĩa chữ B
Trong mã:
ZFC53-B
hoặc:
ZFC76-B
chữ:
B = With Bracket
SMC xác nhận trực tiếp trên các mã ZFC53-B, ZFC54-B, ZFC74-B, ZFC75-B và ZFC76-B.
Bracket giúp cố định bộ lọc chắc chắn hơn vào máy hoặc khung.
9. Cấu tạo nhỏ gọn
ZFC có thiết kế in-line, tức là đầu vào và đầu ra nằm trên cùng một đường.
IN ───── [ ZFC ] ───── OUT
Ưu điểm:
- Dễ đưa vào đường ống hiện có.
- Không chiếm nhiều không gian.
- Phù hợp lắp gần vacuum pad/ejector.
- Dễ thay thế khi bảo trì.
10. Vỏ trong suốt giúp quan sát
SMC cung cấp hai loại vật liệu vỏ trong suốt:
Polycarbonate
Tiêu chuẩn
Nylon
Made to Order
SMC xác nhận cả hai lựa chọn vật liệu này cho ZFC.
Vỏ trong suốt giúp người vận hành dễ quan sát tình trạng bên trong và phát hiện sớm dấu hiệu tích tụ bụi/tạp chất.
11. Cơ cấu khóa chống xoay
ZFC có:
Lock mechanism
SMC cho biết ở chế độ áp suất dương, cơ cấu này giúp ngăn các bộ phận bị văng ra khi tháo/lỏng cụm lọc.
Đây là một điểm an toàn đáng chú ý khi ZFC được sử dụng trong hệ thống vừa có áp suất dương vừa có chân không.
12. Lưu lượng của ZFC
Dòng ZFC có hai thông số cần quan tâm:
Lưu lượng khi áp suất dương
Lớn hơn đáng kể.
Lưu lượng khi chân không
Thấp hơn.
SMC công bố tổng quát:
| Body | Lưu lượng áp suất dương | Lưu lượng chân không |
|---|---|---|
| ZFC1 | 15 / 45 L/min | 2 / 5 L/min |
| ZFC3 | 50 / 80 L/min | 7 / 10 L/min |
| ZFC5 | 100 / 200 L/min | 10 / 20 L/min |
| ZFC7 | 250 / 450 / 550 / 650 L/min | 30 / 70 / 80 / 100 L/min |
Vì vậy cần chọn đúng model dựa trên lưu lượng chân không, không chỉ dựa vào đường kính ống.
13. Cấp lọc 5 μm
Các ZFC Series hiện tại có:
5 μm
là cấp lọc tiêu chuẩn; SMC cũng liệt kê 10 μm là một cấu hình đặt riêng.
Cấp lọc 5 μm phù hợp nhiều hệ thống gắp chân không công nghiệp.
14. Vì sao bộ lọc chân không quan trọng?
Bộ tạo chân không như SMC ZH có các nozzle nhỏ. Bụi lọt vào đường hút có thể làm ảnh hưởng đến hiệu suất của ejector và các chi tiết liên quan.
SMC lưu ý rằng ejector có thể giảm hiệu suất do suction filter hoặc silencer bị tắc, đồng thời khuyến nghị sử dụng filter lưu lượng cao, đặc biệt ở nơi nhiều bụi.
Do đó ZFC không chỉ có tác dụng “lọc bụi” mà còn hỗ trợ:
Bảo vệ hệ thống chân không và duy trì hiệu suất ejector.
15. ZFC có dùng với SMC ZH không?
Có.
Một cấu hình tham khảo:
Khí nén
↓
SMC ZH
↓
ZFC
↓
Vacuum Pad
↓
Workpiece
Hoặc bố trí ZFC trên đường hút gần pad tùy thiết kế hệ thống.
SMC xác định ZFC là Air Suction Filter, thuộc cùng nhóm với vacuum ejector và vacuum pad.
16. Kết hợp với cảm biến chân không ZSE20A
Một hệ thống gắp có thể gồm:
Khí nén
↓
ZH
↓
ZFC
↓
Vacuum Pad
↓
Workpiece
│
↓
ZSE20A
↓
PLC
Trong đó:
ZH → tạo chân không.
ZFC → lọc bụi/tạp chất trên đường hút.
Vacuum Pad → tiếp xúc và giữ phôi.
ZSE20A → giám sát mức chân không.
PLC → xác nhận trạng thái gắp.
17. Kết hợp với van tiết kiệm chân không ZP2V
Khi dùng nhiều cốc hút:
Vacuum Generator
↓
ZFC
↓
ZP2V
↓
Vacuum Pad
↓
Workpiece
Trong đó:
- ZFC: lọc.
- ZP2V: hạn chế thất thoát chân không.
- Pad: giữ phôi.
Ba linh kiện đảm nhận các chức năng khác nhau.
18. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Bảo vệ thiết bị chân không
Giảm lượng bụi đi vào ejector/pump và các linh kiện phía sau.
Duy trì hiệu suất hút
Hạn chế tắc nghẽn hệ thống do tạp chất.
Lắp đặt linh hoạt
Thiết kế in-line phù hợp đường ống chân không.
Có bracket
Dễ cố định lên máy.
Nhiều kích thước ống
Từ Φ4 đến Φ12 mm trong các model bạn đang cung cấp.
Có thể sử dụng cả vacuum và positive pressure
Dải -100 kPa đến 1,0 MPa.
19. Đối tượng sử dụng phù hợp
ZFC phù hợp với:
Nhà máy tự động hóa
Bảo vệ các cụm chân không trên dây chuyền.
Nhà chế tạo máy
Tích hợp vào hệ thống gắp tự động.
Robot Pick & Place
Bảo vệ ejector và đường hút.
Máy đóng gói
Hạn chế bụi đi vào hệ thống vacuum.
Máy lắp ráp
Dùng tại các cụm hút linh kiện.
Đơn vị bảo trì
Thay thế filter ZFC cũ hoặc nâng cấp từ các bộ lọc vacuum trước đây.
20. ZFC và ZFB khác nhau thế nào?
Đây là hai dòng rất dễ nhầm.
| Tiêu chí | ZFC | ZFB |
|---|---|---|
| Loại | In-line Air Filter | Air Suction Filter |
| Cấp lọc điển hình | 5 μm | 30 μm |
| Kiểu kết nối | In-line | One-Touch |
| Dải lưu lượng | Rộng | Thấp–trung bình |
| Áp suất | -100 kPa đến 1,0 MPa | Dòng vacuum |
| Ứng dụng | Vacuum + positive pressure | Chủ yếu vacuum |
SMC công bố ZFB với cấp lọc 30 μm, trong khi ZFC có 5 μm/10 μm tùy cấu hình.
21. ZFC thay thế cho ZX Series
SMC đã có tài liệu đối chiếu sản phẩm cũ và mới:
ZX1-F → ZFC76-B
Trong bảng so sánh, SMC cho biết ZFC76-B có:
- Dải áp suất: -100 đến 1000 kPa
- Nhiệt độ: 0–60°C
- Filtration: 5 μm
so với ZX1-F cũ 30 μm.
Đây là thông tin hữu ích khi khách hàng cần thay thế filter vacuum đời cũ.
22. Khi nào cần bảo trì hoặc thay filter?
Nên kiểm tra ZFC khi xuất hiện:
- Lực hút giảm.
- Thời gian đạt chân không tăng.
- Ejector hoạt động nhưng vacuum không đạt.
- Chu kỳ gắp chậm hơn.
- Filter có dấu hiệu bẩn/tắc.
SMC lưu ý bộ lọc hút bị tắc có thể làm hiệu suất ejector suy giảm.
Vì vậy, trong môi trường bụi nhiều nên kiểm tra filter thường xuyên hơn.
23. Lưu ý khi lựa chọn ZFC
Không nên chọn chỉ theo tên:
ZFC7
mà cần xác định:
Body size → đường kính ống → bracket → cấp lọc → cấu hình đặc biệt
Ví dụ:
ZFC74-B → body 7 + ống Φ6 + bracket.
ZFC76-B → body 7 + ống Φ10 + bracket.
Hai model có body giống nhau nhưng đường kính ống khác nhau.
24. Bảng lựa chọn nhanh
| Model | Ống | Body | Bracket |
|---|---|---|---|
| ZFC53-B | Φ4 | 5 | ✅ |
| ZFC54-B | Φ6 | 5 | ✅ |
| ZFC74-B | Φ6 | 7 | ✅ |
| ZFC75-B | Φ8 | 7 | ✅ |
| ZFC76-B | Φ10 | 7 | ✅ |
| ZFC77-B | Φ12 | 7 | ✅ |
Các model và đường kính ống được đối chiếu từ Web Catalog/CAD của SMC và cấu trúc mã ZFC.
26. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ xác định đúng mã ZFC dựa trên:
- Đường kính ngoài ống.
- Body size.
- Lưu lượng chân không.
- Cấp lọc.
- Kiểu lắp.
- Bracket.
- Điều kiện bụi của môi trường.
Đặc biệt, nếu khách hàng đang thay thế filter ZX Series cũ, MYTECH có thể đối chiếu model tương ứng của ZFC theo mã thiết bị hiện hữu.
27. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
Model ZFC + đường kính ống + cấp lọc nếu có + số lượng.
Ví dụ:
SMC ZFC54-B, ống Φ6mm, có bracket, 10 chiếc.
Hoặc:
SMC ZFC76-B, ống Φ10mm, 5 chiếc.
28. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
ZFC là gì?
ZFC là dòng In-line Air Filter của SMC, được sử dụng làm bộ lọc trên đường ống khí hoặc đường hút chân không.
ZFC có dùng cho chân không không?
Có. SMC công bố ZFC có thể sử dụng trong dải -100 kPa đến 1,0 MPa, tức dùng được cả chân không và áp suất dương.
ZFC lọc bao nhiêu micron?
Phiên bản tiêu chuẩn hiện tại có 5 μm; SMC cũng có cấu hình 10 μm đặt riêng.
ZFC53-B dùng ống bao nhiêu?
Φ4 mm.
ZFC54-B dùng ống bao nhiêu?
Φ6 mm.
ZFC74-B dùng ống bao nhiêu?
Φ6 mm.
ZFC75-B dùng ống bao nhiêu?
Φ8 mm.
ZFC76-B dùng ống bao nhiêu?
Φ10 mm.
ZFC77-B dùng ống bao nhiêu?
Theo cấu trúc mã ZFC7 của SMC, ZFC77-B dùng ống Φ12 mm; ZFC77 cũng được SMC liệt kê trong nhóm ZFC7.
Chữ B trong ZFC54-B nghĩa là gì?
B = With Bracket, tức phiên bản có giá đỡ.
ZFC53-B và ZFC54-B khác nhau thế nào?
Cùng body size 5 nhưng ZFC53-B dùng Φ4 mm, còn ZFC54-B dùng Φ6 mm.
ZFC74-B và ZFC76-B khác nhau thế nào?
Cùng body size 7 và có bracket, nhưng ZFC74-B dùng Φ6 mm, còn ZFC76-B dùng Φ10 mm.
ZFC có dùng với máy tạo chân không SMC ZH không?
Có. ZFC là Air Suction Filter trong nhóm thiết bị chân không của SMC và có thể được sử dụng trong hệ thống có ejector/vacuum generator phù hợp.
ZFC có bảo vệ ejector không?
Có. Bộ lọc giúp hạn chế bụi và tạp chất đi vào đường hút; SMC lưu ý filter hút bị tắc có thể làm giảm hiệu suất ejector, vì vậy việc chọn và bảo trì filter phù hợp rất quan trọng.
ZFC có thể thay cho filter ZX cũ không?
Có thể trong các trường hợp được SMC chỉ định. Ví dụ SMC công bố ZX1-F → ZFC76-B trong bảng đối chiếu sản phẩm thay thế.
ZFC có vỏ trong suốt không?
Có. SMC cung cấp polycarbonate là vật liệu tiêu chuẩn và nylon ở phiên bản đặt riêng.
ZFC có cơ cấu khóa không?
Có. SMC tích hợp lock mechanism để hạn chế các bộ phận bị văng ra khi tháo/lỏng trong điều kiện áp suất dương.
ZFC có phải bộ tách sương dầu không?
Không. ZFC là in-line air/suction filter, còn bộ tách sương dầu của SMC là dòng AFM.
ZFC có phải cốc hút chân không không?
Không. ZFC là bộ lọc, còn cốc hút là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.
ZFC có cần thay định kỳ không?
Có thể cần vệ sinh/kiểm tra và thay phần tử lọc tùy mức độ bụi, lưu lượng và điều kiện vận hành. Khi filter tắc, hiệu suất hệ thống chân không có thể giảm.
Nên chọn ZFC53 hay ZFC74?
Chọn theo lưu lượng chân không và đường kính ống, không chỉ theo kích thước máy. Body size 7 có khả năng xử lý lưu lượng lớn hơn body size 5.
Có thể dùng ZFC cho cả áp suất và chân không không?
Có, SMC công bố dải sử dụng -100 kPa đến 1,0 MPa.
ZFC có phù hợp môi trường nhiều bụi không?
Có thể sử dụng, nhưng SMC lưu ý môi trường bụi cần chú ý lưu lượng và tình trạng tắc filter, đặc biệt khi filter bảo vệ ejector.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.