Cốc hút chân không Myotoku CONVUM PCG / PFG / PJG / PUG / PAG – Ø3.5–15 mm, nhiều vật liệu N/S/SE/NE
Cốc hút chân không Myotoku CONVUM thuộc các dòng PCG, PFG, PJG, PUG và PAG, được sử dụng để gắp, nâng và di chuyển sản phẩm bằng chân không trong các hệ thống Pick & Place, robot, máy lắp ráp và tự động hóa công nghiệp. CONVUM cung cấp nhiều kiểu hình dạng cốc hút như cốc phẳng, cốc xếp nếp nhiều tầng, cốc cho bề mặt nghiêng và cốc mỏng, cùng nhiều vật liệu như NBR, silicone, polyurethane và cao su dẫn điện.
Lưu ý: Các dòng
PCG/PFG/PJG/PUG/PAGcó mục đích sử dụng và hình dạng khác nhau. Vì vậy, không nên coi chúng là các cốc hút có thể thay thế trực tiếp cho nhau. Khi đặt hàng cần xác định dòng cốc + đường kính + vật liệu + kiểu kết nối/đầu giữ.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Dòng | Kiểu cốc hút | Đặc điểm nổi bật | Kích thước đang đề cập |
|---|---|---|---|
| PCG | Cốc nhiều tầng/bellows | Có khả năng bù sai lệch theo phương dọc, phù hợp gắp linh hoạt | Ø3.5–15 mm |
| PFG | Cốc phẳng | Phù hợp bề mặt phẳng, nhẵn, ít biến dạng | Ø3.5–15 mm |
| PJG | Cốc 2 tầng bellows | Phù hợp bề mặt nghiêng hoặc vị trí cần bù hành trình | Ø6–15 mm trong nhóm nêu |
| PUG | Cốc cho swing bracket | Phù hợp bề mặt không nằm ngang | Ø10–15 mm trong nhóm nêu |
| PAG | Cốc mỏng/thin lip | Phù hợp vật liệu mỏng, mềm như giấy, vinyl | Theo cấu hình |
CONVUM xác nhận PFG là flat vacuum suction pad, còn PUG là suction pad for swinging bracket; dòng PAG thuộc nhóm thin lip pads.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Cốc hút chân không (vacuum suction pad) là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm trong hệ thống gắp chân không.
Cấu hình điển hình:
Máy tạo chân không
↓
ZH / Ejector
↓
Đường chân không
↓
Đầu giữ / fitting
↓
CONVUM Pad
↓
Sản phẩm
Khi tạo chân không trong lòng cốc, áp suất bên trong cốc giảm so với áp suất khí quyển. Chênh lệch áp suất tạo ra lực hút giữ sản phẩm.
Cốc hút là bộ phận tiêu hao nên cần lựa chọn phù hợp với khối lượng, hình dạng, vật liệu và bề mặt của sản phẩm.
3. Phân biệt các dòng PCG / PFG / PJG / PUG / PAG
Đây là phần quan trọng nhất khi lựa chọn.
PCG – cốc nhiều tầng
PCG thuộc nhóm cốc bellows, phù hợp khi cần khả năng bù chiều cao hoặc sai lệch vị trí tốt hơn cốc phẳng.
CONVUM có các mã PCG như PCG-5-N, PCG-10-N, PCG-15-N, PCG-18-N và nhiều kích thước lớn hơn.
PFG – cốc phẳng
PFG là Flat Vacuum Suction Pad, phù hợp với các bề mặt:
smooth and non-deformable workpieces
tức bề mặt tương đối nhẵn, phẳng và không biến dạng.
PJG – cốc 2 tầng bellows
PJG là 2-bellows suction pad. Catalogue CONVUM cho thấy có các kích thước như:
PJG-2, PJG-4, PJG-6, PJG-8, PJG-10, PJG-15.
Đây là loại phù hợp khi cần độ linh hoạt cao hơn cốc phẳng.
PUG – cốc cho swing bracket
CONVUM mô tả PUG là:
Suction pad for swinging bracket
và dùng cho trường hợp:
Adsorption of workpieces whose suction surface is not horizontal.
Đây là lựa chọn hữu ích khi bề mặt sản phẩm bị nghiêng hoặc không nằm ngang.
PAG – cốc mỏng
PAG thuộc PA Series Thin Lip Pads, được CONVUM mô tả là phù hợp với các vật liệu mịn, mỏng và dễ biến dạng như giấy hoặc tấm vinyl.
4. Các kích thước cốc hút
Trong nhóm sản phẩm bạn đưa ra, kích thước phổ biến gồm:
Ø3.5 / Ø5 / Ø6 / Ø8 / Ø10 / Ø15 mm
Kích thước chính là đường kính vùng hút của cốc.
Ví dụ:
PFG-3.5A-N→ cốc phẳng Ø3,5 mm.PFG-5-N→ cốc phẳng Ø5 mm.PFG-6-N→ Ø6 mm.PFG-8-N→ Ø8 mm.PFG-10-N→ Ø10 mm.PFG-15-N→ Ø15 mm.
CONVUM hiện liệt kê các kích thước PFG trên hệ thống CAD và cửa hàng chính thức.
5. Ý nghĩa các ký hiệu N / S / SE / NE
Một ưu điểm lớn của CONVUM là có nhiều lựa chọn vật liệu.
N – NBR
Nitrile Rubber
Phù hợp các ứng dụng công nghiệp thông thường.
S – Silicone
Silicone Rubber
Phù hợp với nhiều bề mặt và ứng dụng yêu cầu tính chất silicone.
U – Urethane
Urethane Rubber
Có độ đàn hồi và khả năng chống mài mòn tốt trong các ứng dụng phù hợp.
NE – Conductive NBR
NBR dẫn điện
Phù hợp khi cần hạn chế tích tụ điện tích.
SE – Conductive Silicone
Silicone dẫn điện
Phù hợp các ứng dụng yêu cầu kiểm soát tĩnh điện.
Catalogue CONVUM của PJG xác nhận rõ: N = NBR, S = Silicone, U = Urethane, NE = Conductive NBR, SE = Conductive Silicone.
6. Vì sao cần chọn đúng vật liệu?
Vật liệu cốc hút ảnh hưởng đến:
- Độ bám.
- Độ kín.
- Độ đàn hồi.
- Khả năng chịu nhiệt.
- Khả năng chống dầu.
- Khả năng chống tĩnh điện.
- Độ bền khi tiếp xúc với sản phẩm.
Ví dụ:
NBR
Thích hợp nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Silicone
Thường được lựa chọn khi cần độ mềm và khả năng tiếp xúc tốt với các bề mặt phù hợp.
Urethane
Thích hợp các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu mài mòn nhất định.
NE / SE
Nên xem xét khi sản phẩm và quy trình yêu cầu ESD/kiểm soát điện tích.
7. PFG – lựa chọn cho bề mặt phẳng
PFG là dòng dễ lựa chọn khi sản phẩm có:
- Bề mặt phẳng.
- Bề mặt nhẵn.
- Ít biến dạng.
- Không có độ cong lớn.
CONVUM mô tả trực tiếp PFG là:
Standard type flat pad
và ứng dụng cho các workpiece có bề mặt nhẵn, không biến dạng.
Ví dụ:
Workpiece phẳng
─────────────────
↓ hút
┌───────┐
│ PFG │
└───────┘
8. PJG – cốc 2 tầng bellows
PJG có kết cấu 2 tầng xếp nếp, tạo độ linh hoạt theo chiều cao.
Catalogue CONVUM liệt kê:
- PJG-2
- PJG-4
- PJG-6
- PJG-8
- PJG-10
- PJG-15
và nhiều tùy chọn vật liệu.
Ví dụ:
Robot
│
▼
╔═══╗
║PJG║ ← Bellows
╚═╤═╝
│
Sản phẩm
Cấu trúc bellows giúp cốc hút thích nghi tốt hơn khi sản phẩm không hoàn toàn đồng phẳng với đầu gắp.
9. PUG – dành cho bề mặt nghiêng
CONVUM mô tả PUG là cốc hút sử dụng cho swinging bracket, đặc biệt dùng khi:
bề mặt hút không nằm ngang.
Ví dụ:
Robot
│
▼
PUG
╲
╲
┌─────────╲
│ Workpiece
└──────────
Cốc và cơ cấu bracket phù hợp giúp tiếp xúc tốt hơn với bề mặt nghiêng.
10. PAG – cho vật liệu mỏng
PAG thuộc nhóm Thin Lip Pad.
CONVUM mô tả dòng PA:
cốc có mép mỏng, phù hợp với vật liệu nhẵn và dễ biến dạng như giấy hoặc vinyl.
Đây là lựa chọn phù hợp hơn PFG trong các tình huống mà bề mặt sản phẩm mềm, mỏng và dễ bị biến dạng khi hút.
11. PCG – cốc nhiều tầng cho chuyển động linh hoạt
PCG có cấu trúc bellows giúp cốc có thể thích nghi với sai lệch vị trí/chiều cao tốt hơn so với loại flat pad.
CONVUM hiện cung cấp PCG với nhiều đường kính, chẳng hạn 5, 10, 15, 18, 20, 30, 40 mm và các vật liệu khác nhau.
Vì vậy, khi sản phẩm không hoàn toàn phẳng hoặc cần một mức bù hành trình, PCG là một nhóm đáng xem xét.
12. Cách chọn đường kính cốc hút
Không nên chọn đường kính chỉ dựa vào kích thước sản phẩm.
Cần xem:
Khối lượng sản phẩm
Bề mặt tiếp xúc
Độ kín
Hướng gắp
Tốc độ di chuyển robot
Hệ số an toàn
Về nguyên tắc:
Cốc lớn hơn → diện tích hút lớn hơn → có khả năng tạo lực giữ lớn hơn nếu bề mặt đủ kín.
Nhưng cốc quá lớn có thể không phù hợp với sản phẩm nhỏ hoặc có hình dạng phức tạp.
13. Tính lực hút cơ bản
Lực hút lý thuyết có thể ước tính theo:
F = ΔP × A
Trong đó:
F: lực hút.ΔP: chênh lệch áp suất.A: diện tích hút hiệu dụng.
Với cốc tròn:
A = πD² / 4
Ví dụ về nguyên tắc:
Tăng đường kính cốc từ 5mm lên 10mm thì diện tích lý thuyết tăng khoảng 4 lần.
Tuy nhiên lực thực tế thấp hơn lý thuyết nếu:
- Bề mặt không kín.
- Có bụi.
- Sản phẩm xốp.
- Cốc bị biến dạng.
- Chân không chưa đạt mức tối ưu.
14. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Gắp sản phẩm ổn định
Chọn đúng hình dạng cốc giúp cải thiện khả năng tiếp xúc.
Giảm lỗi rơi sản phẩm
Đặc biệt quan trọng với robot Pick & Place.
Tăng tốc độ chu kỳ
Cốc phù hợp giúp rút ngắn thời gian tạo chân không và thao tác gắp.
Bảo vệ bề mặt sản phẩm
Vật liệu và hình dạng phù hợp giúp hạn chế dấu vết hoặc biến dạng.
Dễ thay thế
Cốc hút là chi tiết tiêu hao, có thể thay riêng khi bị mòn.
15. Ứng dụng thực tế
Robot Pick & Place
Robot
↓
CONVUM Pad
↓
Gắp sản phẩm
↓
Đặt sản phẩm
Máy lắp ráp
Gắp linh kiện và đưa vào vị trí.
Máy đóng gói
Gắp túi, bao bì, khay hoặc sản phẩm.
Máy cấp liệu
Gắp phôi từ băng tải.
Máy kiểm tra
Di chuyển sản phẩm giữa các vị trí kiểm tra.
Máy xử lý vật liệu
Gắp tấm, chi tiết nhựa, kim loại hoặc các sản phẩm phù hợp.
16. Kết hợp với máy tạo chân không SMC ZH
Trong hệ thống mà bạn đang xây dựng trước đó:
Khí nén
↓
SMC ZH
↓
Đường chân không
↓
CONVUM Vacuum Pad
↓
Workpiece
Ví dụ:
ZH10 → PFG/PJG phù hợp → sản phẩm
Việc lựa chọn ZH phải tính đến đường kính cốc, độ kín sản phẩm và tốc độ gắp.
17. Kết hợp với cảm biến chân không SMC ZSE20A
Một hệ thống gắp hoàn chỉnh có thể gồm:
Khí nén
↓
ZH
↓
Vacuum Pad
↓
Workpiece
│
▼
ZSE20A
↓
PLC
Trong đó:
CONVUM Pad → tiếp xúc và giữ sản phẩm.
ZH → tạo chân không.
ZSE20A → kiểm tra mức chân không.
PLC → xác nhận gắp thành công.
Đây là cấu trúc phù hợp cho hệ thống Pick & Place tự động.
18. Lưu ý khi chọn cốc hút cho bề mặt nghiêng
Nếu sản phẩm có mặt hút nghiêng:
PUG có thể phù hợp hơn PFG vì CONVUM thiết kế PUG cho ứng dụng sử dụng swinging bracket và bề mặt hút không nằm ngang.
Nếu sản phẩm phẳng:
PFG thường là lựa chọn đơn giản hơn.
Nếu cần bù chiều cao:
PCG/PJG có lợi thế nhờ cấu trúc bellows.
19. Cốc hút có phải là linh kiện tiêu hao không?
Có.
Theo chính sách của CONVUM Online Store, suction cup được xem là consumable part; phần hao mòn và xuống cấp của cao su do sử dụng không được bảo hành như lỗi sản phẩm thông thường.
Vì vậy nhà máy nên có kế hoạch:
Dự phòng cốc hút + kiểm tra độ mòn + thay định kỳ theo thực tế sử dụng.
20. Lưu ý khi lựa chọn vật liệu N/S/SE/NE
| Mã | Vật liệu | Đặc điểm |
|---|---|---|
| N | NBR | Ứng dụng công nghiệp thông thường |
| S | Silicone | Mềm, phù hợp nhiều bề mặt |
| U | Urethane | Độ bền cơ học/mài mòn phù hợp theo ứng dụng |
| NE | Conductive NBR | Kiểm soát tĩnh điện |
| SE | Conductive Silicone | Kiểm soát tĩnh điện |
Các vật liệu này được CONVUM công bố trong catalogue PJG.
Riêng SE/NE, nên xác nhận yêu cầu điện trở và tiêu chuẩn ESD của ứng dụng thay vì chỉ chọn vì có chữ “conductive”.
21. Lựa chọn nhanh theo ứng dụng
| Ứng dụng | Dòng nên xem xét |
|---|---|
| Mặt phẳng, nhẵn | PFG |
| Bù chiều cao, cần độ mềm dẻo | PCG / PJG |
| Bề mặt nghiêng | PUG |
| Giấy, vinyl, vật liệu mỏng | PAG |
| Yêu cầu ESD | Phiên bản NE / SE phù hợp |
| Sản phẩm nhỏ | Ø3.5 / Ø5 / Ø6 |
| Sản phẩm lớn hơn | Ø8 / Ø10 / Ø15 trở lên tùy ứng dụng |
22. Lưu ý khi đặt hàng
Tên:
PCG/PFG/PJG/PUG/PAG-3.5/5/6/8/10/15A-SE/N/S/NE
chưa phải một mã sản phẩm hoàn chỉnh.
Ví dụ:
PFG-10-N
khác:
PJG-10-N
dù cùng đường kính 10mm.
Tương tự:
PFG-10-S
khác:
PFG-10-SE
vì vật liệu khác nhau.
Do đó nên xác định:
Dòng → đường kính → suffix A/B → vật liệu → phụ kiện/ren giữ.
24. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ lựa chọn cốc hút CONVUM dựa trên:
- Model cốc hút.
- Đường kính.
- Hình dạng bề mặt.
- Khối lượng sản phẩm.
- Vật liệu sản phẩm.
- Độ kín bề mặt.
- Góc gắp.
- Vật liệu N/S/U/NE/SE.
- Kiểu đầu giữ.
Đặc biệt với cốc hút nhỏ Ø3.5–15mm, nên xác định đúng đường kính và vật liệu để tránh giảm lực giữ hoặc làm hỏng bề mặt sản phẩm.
25. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
Model + đường kính + vật liệu + kiểu phụ kiện + số lượng
Ví dụ:
CONVUM PFG-10-N, Ø10mm, NBR, 20 chiếc.
Hoặc:
CONVUM PJG-8-SE, Ø8mm, conductive silicone, 10 chiếc.
26. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Cốc hút CONVUM dùng để làm gì?
Dùng để gắp và giữ sản phẩm bằng chân không trong robot, máy tự động hóa và hệ thống Pick & Place.
PFG là loại cốc gì?
PFG là flat vacuum suction pad, phù hợp với bề mặt phẳng, nhẵn và ít biến dạng.
PJG là loại cốc gì?
PJG là cốc hút 2 tầng bellows, CONVUM cung cấp nhiều kích thước như 2, 4, 6, 8, 10 và 15mm.
PUG dùng cho trường hợp nào?
PUG được thiết kế cho swinging bracket, phù hợp khi bề mặt hút của sản phẩm không nằm ngang.
PAG dùng cho sản phẩm gì?
PAG thuộc dòng thin lip pad, phù hợp với các bề mặt mỏng, mềm và dễ biến dạng như giấy hoặc vinyl.
PCG là loại cốc gì?
PCG là nhóm cốc hút dạng bellows/multiple-bellow, có nhiều kích thước và vật liệu, phù hợp các ứng dụng cần độ linh hoạt cao hơn cốc phẳng.
N là vật liệu gì?
N = NBR (Nitrile Rubber).
S là vật liệu gì?
S = Silicone Rubber.
U là vật liệu gì?
U = Urethane Rubber.
NE là gì?
NE = Conductive NBR, tức cao su nitrile dẫn điện.
SE là gì?
SE = Conductive Silicone, tức silicone dẫn điện.
Có cốc Ø3.5mm không?
Có. CONVUM hiện liệt kê PFG-3.5A và các phiên bản vật liệu tương ứng.
Có cốc Ø5mm không?
Có, ví dụ PFG-5-N.
Có cốc Ø6/8/10/15mm không?
Có. Các dòng PFG và PJG hiện có nhiều kích thước này.
Nên chọn PFG hay PJG?
PFG phù hợp bề mặt phẳng, nhẵn; PJG phù hợp khi cần độ linh hoạt/bù vị trí nhờ cấu trúc 2 tầng bellows.
Nên chọn PFG hay PUG?
Nếu bề mặt hút không nằm ngang hoặc bị nghiêng, PUG với swing bracket phù hợp hơn; PFG phù hợp bề mặt phẳng.
Cốc hút có phải linh kiện tiêu hao không?
Có. CONVUM xác định suction pad là consumable part.
Có thể thay cốc hút riêng mà không thay toàn bộ hệ thống không?
Có. Cốc hút được thiết kế như một linh kiện có thể thay thế, miễn là chọn đúng model và phụ kiện giữ.
Có dùng được với máy tạo chân không SMC ZH không?
Có thể, miễn là lưu lượng chân không, kích thước kết nối và yêu cầu lực hút phù hợp.
Có thể kết hợp với SMC ZSE20A không?
Có. ZH tạo chân không, CONVUM pad giữ sản phẩm và ZSE20A giám sát mức chân không.
Cốc lớn hơn có phải luôn tốt hơn không?
Không. Cần xem kích thước sản phẩm, bề mặt tiếp xúc, độ kín, trọng lượng và tốc độ robot.
Vật liệu SE/NE có phải dành cho mọi sản phẩm điện tử không?
Không nên mặc định. SE/NE là vật liệu dẫn điện, chỉ nên chọn khi hệ thống có yêu cầu kiểm soát tĩnh điện/ESD phù hợp.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.