Ống giảm thanh SMC ANA1 – Loại giảm tiếng ồn cao 40 dB(A), ren 1/8–2 inch và One-Touch C08/C10/C12
Ống giảm thanh SMC ANA1 Series là dòng silencer giảm tiếng ồn cao, được thiết kế để lắp tại cổng xả của van điện từ và các thiết bị khí nén. SMC công bố dòng ANA1 có khả năng giảm tiếng ồn 40 dB(A), với mục tiêu giữ mức tiếng ồn trong nhà máy dưới 85 dB(A) trong điều kiện thử phù hợp. Dòng sản phẩm có nhiều kích thước ren từ 1/8 đến 2 inch và các phiên bản kết nối One-Touch C08, C10, C12.
Lưu ý:
ANA1-01/02/03/04/06/10/14là các phiên bản kết nối ren, cònANA1-C08/C10/C12là phiên bản One-Touch. Các mã này có kích thước, lưu lượng và kích thước thân khác nhau.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC |
| Series | ANA1 |
| Loại | Silencer – ống giảm thanh khí nén |
| Kiểu | High Noise Reduction Type |
| Mức giảm tiếng ồn | 40 dB(A) |
| Môi chất | Khí nén |
| Áp suất tối đa | 1,0 MPa |
| Nhiệt độ | 5–60°C |
| Kiểu kết nối | Ren hoặc One-Touch |
| Cỡ ren | 1/8, 1/4, 3/8, 1/2, 3/4, 1, 1-1/2, 2 inch tùy model |
| One-Touch | C08, C10, C12 |
| Ứng dụng | Van điện từ, van khí nén, máy tự động hóa |
SMC xác nhận ANA1 thuộc nhóm High Noise Reduction Type, mức giảm tiếng ồn 40 dB(A), áp suất vận hành tối đa 1,0 MPa.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
ANA1 là ống giảm thanh dùng tại cổng xả khí của van khí nén. Khi van xả khí tốc độ cao ra môi trường, ANA1 giúp giảm tiếng ồn trước khi khí thoát hoàn toàn ra ngoài.
Ví dụ:
Máy nén khí
↓
Van điện từ
↓
Xi lanh
↑
Cổng xả
↓
SMC ANA1
↓
Không khí
Dòng ANA1 đặc biệt phù hợp khi hệ thống có yêu cầu giảm tiếng ồn cao hơn loại silencer thông thường. SMC phân loại ANA1 là dòng giảm tiếng ồn cao 40 dB(A).
3. Mức giảm tiếng ồn 40 dB(A)
Đây là ưu điểm nổi bật nhất của ANA1.
SMC công bố:
Noise reduction: 40 dB(A)
và mô tả dòng ANA1 được thiết kế để giúp giữ mức tiếng ồn trong nhà máy dưới 85 dB(A) trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Giá trị thực tế còn phụ thuộc vào:
- Áp suất xả.
- Lưu lượng khí.
- Loại van.
- Mạch khí.
- Điều kiện lắp đặt.
SMC cũng lưu ý mức giảm tiếng ồn thực tế có thể thay đổi theo pneumatic circuit và lượng khí xả từ van điện từ.
4. Các model ren của ANA1
SMC công bố các model chính:
| Model | Cỡ ren | Lưu lượng khuyến nghị |
|---|---|---|
| ANA1-01 | 1/8 | ≤ 0,8 m³/min (ANR) |
| ANA1-02 | 1/4 | ≤ 1,2 m³/min (ANR) |
| ANA1-03 | 3/8 | ≤ 2,7 m³/min (ANR) |
| ANA1-04 | 1/2 | ≤ 4,5 m³/min (ANR) |
| ANA1-06 | 3/4 | ≤ 7,0 m³/min (ANR) |
| ANA1-10 | 1 inch | ≤ 12,0 m³/min (ANR) |
| ANA1-14 | 1-1/2 inch | ≤ 32,0 m³/min (ANR) |
| ANA1-20 | 2 inch | ≤ 45,0 m³/min (ANR) |
SMC ghi rõ lưu lượng khuyến nghị được xác định tại áp suất đầu vào 0,5 MPa.
5. Các phiên bản One-Touch
ANA1 không chỉ có loại ren mà còn có loại lắp với One-Touch fitting.
ANA1-C08
- Dùng fitting One-Touch cho ống Φ8mm
- Diện tích hiệu dụng khoảng 11 mm²
- Lưu lượng khuyến nghị ≤ 0,8 m³/min (ANR)
ANA1-C10
- Dùng fitting One-Touch cho ống Φ10mm
- Diện tích hiệu dụng khoảng 15 mm²
- Lưu lượng khuyến nghị ≤ 1,2 m³/min (ANR)
ANA1-C12
- Dùng fitting One-Touch cho ống Φ12mm
- Diện tích hiệu dụng khoảng 33 mm²
- Lưu lượng khuyến nghị ≤ 2,5 m³/min (ANR)
SMC xác nhận các cấu hình C08/C10/C12 và lưu lượng tương ứng trong catalogue ANA1.
6. Phân biệt ANA1 dạng ren và One-Touch
| Loại | Model tiêu biểu | Kết nối |
|---|---|---|
| Ren | ANA1-01 | R1/8 |
| ANA1-02 | R1/4 | |
| ANA1-03 | R3/8 | |
| ANA1-04 | R1/2 | |
| ANA1-06 | R3/4 | |
| ANA1-10 | R1 | |
| ANA1-14 | R1-1/2 | |
| ANA1-20 | R2 | |
| One-Touch | ANA1-C08 | Ống Φ8 |
| ANA1-C10 | Ống Φ10 | |
| ANA1-C12 | Ống Φ12 |
Các model ren và One-Touch được SMC phân loại riêng trong cấu trúc ANA1.
7. Cấu tạo và vật liệu
Đối với ANA1-01 đến ANA1-06, SMC thể hiện cấu tạo gồm:
- Case bằng resin
- Vật liệu hấp thụ âm thanh bằng resin
- End plate bằng resin
Đối với các kích thước lớn ANA1-10 đến ANA1-20, cấu tạo sử dụng:
- Body bằng aluminum alloy
- Tension bolt bằng carbon steel
- Vật liệu hấp thụ âm thanh bằng resin
- Cover và end plate bằng carbon steel
SMC công bố cấu tạo này trong catalogue ANA1.
8. Nguyên lý giảm âm
Dòng ANA1 sử dụng vật liệu hấp thụ âm thanh bên trong.
Khí xả tốc độ cao
↓
┌───────────────────┐
│ Vật liệu hấp thụ │
│ âm thanh │
└────────┬──────────┘
↓
Khí thoát ra
ít tiếng ồn hơn
Mục tiêu là làm giảm tiếng ồn phát sinh khi khí nén xả ra môi trường.
9. Áp suất và nhiệt độ sử dụng
Theo thông số SMC:
- Áp suất vận hành tối đa: 1,0 MPa
- Nhiệt độ môi trường và lưu chất: 5–60°C
- Có thể sử dụng từ -10 đến 60°C nếu không có nguy cơ hình thành và đóng băng giọt nước.
Khi lựa chọn thực tế cần kiểm tra thêm điều kiện của hệ thống và van xả.
10. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Giảm tiếng ồn mạnh
ANA1 đạt mức giảm tiếng ồn công bố 40 dB(A), cao hơn các dòng silencer phổ thông 30 dB(A).
Cải thiện môi trường làm việc
Đặc biệt hữu ích với máy có nhiều van xả khí liên tục.
Giảm tiếng xả tại van
Có thể lắp trực tiếp vào cổng xả phù hợp của van.
Nhiều kích thước
Từ 1/8 đến 2 inch, thuận tiện lựa chọn theo lưu lượng.
Có One-Touch
Các phiên bản C08/C10/C12 phù hợp các hệ thống dùng đầu nối nhanh.
11. Ứng dụng thực tế
ANA1 phù hợp với:
- Van điện từ khí nén.
- Máy lắp ráp.
- Máy đóng gói.
- Dây chuyền tự động hóa.
- Robot khí nén.
- Máy cấp liệu.
- Hệ thống có nhiều xi lanh.
- Khu vực yêu cầu kiểm soát tiếng ồn.
Ví dụ:
PLC
↓
Van điện từ SMC
↓
Xi lanh
↑
ANA1
↓
Xả khí
12. ANA1 so với AN thông thường
| Tiêu chí | AN Series | ANA1 Series |
|---|---|---|
| Loại | Silencer tiêu chuẩn | High Noise Reduction |
| Giảm tiếng ồn | Khoảng 30 dB(A) | 40 dB(A) |
| Kích thước | Nhỏ | Lớn hơn ở một số model |
| Ứng dụng | Thông thường | Yêu cầu giảm tiếng ồn cao |
| Vật liệu | Resin/khác tùy loại | Resin + cấu tạo lớn tùy model |
| Áp suất tối đa | 1,0 MPa ở dòng phù hợp | 1,0 MPa |
SMC phân biệt AN thông thường khoảng 30 dB(A) và ANA1 là loại giảm tiếng ồn cao 40 dB(A).
13. Lựa chọn theo lưu lượng
Không nên chọn ANA1 chỉ theo kích thước ren.
Ví dụ:
ANA1-01 → ≤0,8 m³/min
ANA1-02 → ≤1,2 m³/min
ANA1-03 → ≤2,7 m³/min
ANA1-04 → ≤4,5 m³/min
ANA1-10 → ≤12,0 m³/min.
Nếu silencer quá nhỏ so với lưu lượng xả, có thể làm tăng back pressure và ảnh hưởng tốc độ của xi lanh.
14. Lưu ý khi sử dụng
Silencer nằm ngay trên đường xả nên theo thời gian có thể tích tụ:
- Bụi.
- Dầu.
- Tạp chất.
Khi silencer bị tắc, có thể xuất hiện:
Xi lanh chạy chậm → kiểm tra cổng xả → kiểm tra ANA1.
Không nên tăng áp suất nguồn chỉ để bù cho một silencer bị nghẹt.
15. Mã C08/C10/C12 có ý nghĩa gì?
Đây là các phiên bản dành cho One-Touch fitting:
- C08 → Φ8mm
- C10 → Φ10mm
- C12 → Φ12mm
Không nên nhầm với -08, -10, -12 của các dòng mã ren khác. Với ANA1, C thể hiện One-Touch connection.
17. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ xác định đúng model ANA1 dựa trên:
- Cỡ cổng xả của van.
- Chuẩn ren.
- Lưu lượng xả.
- Đường kính ống.
- Không gian lắp đặt.
- Yêu cầu giảm tiếng ồn.
Khi yêu cầu báo giá, nên gửi model van điện từ hoặc ảnh cổng xả để xác định đúng kích thước.
18. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
ANA1 + cỡ ren/One-Touch + số lượng
Ví dụ:
SMC ANA1-03, ren R3/8, 10 chiếc.
hoặc:
SMC ANA1-C08, One-Touch Φ8mm, 10 chiếc.
19. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
ANA1 là gì?
ANA1 là ống giảm thanh khí nén loại giảm tiếng ồn cao của SMC, dùng chủ yếu tại cổng xả của van khí nén.
ANA1 giảm tiếng ồn bao nhiêu?
SMC công bố mức giảm tiếng ồn 40 dB(A).
ANA1 có tác dụng gì?
Giúp giảm tiếng ồn do khí nén thoát ra từ cổng xả của van.
ANA1-01 dùng ren gì?
1/8 inch, với lưu lượng khuyến nghị tối đa 0,8 m³/min (ANR) trong điều kiện SMC quy định.
ANA1-02 dùng ren gì?
1/4 inch, lưu lượng khuyến nghị ≤ 1,2 m³/min (ANR).
ANA1-03 dùng ren gì?
3/8 inch, lưu lượng khuyến nghị ≤ 2,7 m³/min (ANR).
ANA1-04 dùng ren gì?
1/2 inch, lưu lượng khuyến nghị ≤ 4,5 m³/min (ANR).
ANA1-06 dùng ren gì?
3/4 inch, lưu lượng khuyến nghị ≤ 7,0 m³/min (ANR).
ANA1-10 dùng ren gì?
1 inch, lưu lượng khuyến nghị ≤ 12,0 m³/min (ANR).
ANA1-14 dùng ren gì?
1-1/2 inch, lưu lượng khuyến nghị ≤ 32,0 m³/min (ANR).
ANA1-20 dùng ren gì?
2 inch, lưu lượng khuyến nghị ≤ 45,0 m³/min (ANR).
ANA1-C08 dùng ống bao nhiêu?
Dùng One-Touch fitting cho ống Φ8mm.
ANA1-C10 dùng ống bao nhiêu?
Dùng One-Touch fitting cho ống Φ10mm.
ANA1-C12 dùng ống bao nhiêu?
Dùng One-Touch fitting cho ống Φ12mm.
Áp suất tối đa của ANA1 bao nhiêu?
1,0 MPa theo thông số SMC.
Nhiệt độ sử dụng bao nhiêu?
Thông thường 5–60°C; có thể sử dụng ở -10 đến 60°C khi không có nguy cơ hình thành/đóng băng giọt nước.
ANA1 có tốt hơn AN thông thường không?
Nếu ưu tiên giảm tiếng ồn, ANA1 có lợi thế vì mức giảm tiếng ồn được công bố là 40 dB(A), trong khi dòng AN compact thông thường khoảng 30 dB(A).
Có thể lắp ANA1 vào van điện từ SMC không?
Có, khi cỡ ren/cổng xả và lưu lượng của van phù hợp.
Có dùng được cho hệ thống khí nén công nghiệp không?
Có. ANA1 được thiết kế cho khí nén và phù hợp nhiều ứng dụng tự động hóa công nghiệp.
Có thể dùng ANA1 thay cho silencer nhỏ hơn không?
Có thể về nguyên tắc nếu ren/cổng, không gian và lưu lượng phù hợp; cần kiểm tra kích thước thực tế trước khi thay.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.