Đồng hồ đo áp suất kỹ thuật số SMC ZS-38 / ZS-46 – Dây nguồn, dây tín hiệu và phụ kiện thay thế
SMC ZS-38 và ZS-46 là các dòng đồng hồ/thiết bị hiển thị áp suất kỹ thuật số dùng trong hệ thống khí nén và chân không, hỗ trợ hiển thị giá trị áp suất trên màn hình LCD và kết nối với hệ thống điều khiển thông qua các dây dẫn chuyên dụng. Các mã ZS-38-3L, ZS-38-4L, ZS-38-5L và ZS-46-3L, ZS-46-4L, ZS-46-5L là các loại dây nguồn/dây tín hiệu có connector dùng cho thiết bị tương ứng. SMC xác nhận riêng mã ZS-46-5L là lead wire with connector.
Lưu ý: Các mã bạn đưa ra gồm cả dây dẫn và phụ kiện, không phải tất cả đều là “đồng hồ đo áp suất”. Nên tách rõ thiết bị ZS-38/ZS-46 và lead wire ZS-38-3L/4L/5L, ZS-46-3L/4L/5L khi đăng sản phẩm.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Sản phẩm | Chức năng |
|---|---|
| SMC ZS-38 | Thiết bị hiển thị/giám sát áp suất kỹ thuật số |
| SMC ZS-46 | Thiết bị hiển thị/giám sát áp suất kỹ thuật số |
| ZS-38-3L | Dây dẫn có connector, 3 lõi, dài 2 m |
| ZS-38-4L | Dây dẫn có connector, 4 lõi, dài 2 m |
| ZS-38-5L | Dây dẫn có connector cho chức năng copy, dài 1 m |
| ZS-46-3L | Dây dẫn có connector, 3 lõi, dài 2 m |
| ZS-46-5L | Dây dẫn có connector, 5 lõi, dài 2 m |
| ZS-46-5F | Dây dẫn có connector M12, có waterproof cover theo cấu hình |
| ZS-46-N1 | Adapter đường ống R1/8 |
| ZS-46-N2 | Adapter đường ống NPT1/8 |
SMC xác nhận ZS-38 có các tùy chọn dây 3L, 4L, 5L, trong đó 3L dùng cho 1 output, 4L cho 2 outputs và 5L cho chức năng copy.
Với ZS-46, SMC công bố ZS-46-3L là dây 3 lõi dài 2 m và ZS-46-5L là dây 5 lõi dài 2 m.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Dòng ZS được sử dụng để đo/hiển thị và giám sát áp suất, kết hợp với các thiết bị khí nén hoặc chân không.
Giao diện cơ bản:
Nguồn / cảm biến áp suất
↓
SMC ZS
↓
LCD
↓
Hiển thị giá trị áp suất
↓
Output / hệ thống điều khiển
Thiết bị cho phép người vận hành theo dõi trạng thái áp suất trực tiếp trên màn hình và, tùy cấu hình, sử dụng tín hiệu output cho hệ thống điều khiển.
SMC mô tả màn hình LCD dùng để hiển thị trạng thái áp suất, chế độ cài đặt, đơn vị hiển thị và mã lỗi.
3. Màn hình hiển thị
Dòng ZS sử dụng màn hình LCD để hiển thị:
- Giá trị áp suất hiện tại.
- Chế độ cài đặt.
- Đơn vị đo.
- Mã lỗi.
- Trạng thái output tùy cấu hình.
SMC cũng mô tả phần hiển thị chính có thể lựa chọn các kiểu màu đỏ/xanh lá hoặc thay đổi màu theo trạng thái output, trong khi màn hình phụ có màu cam.
Điều này giúp người vận hành nhận biết nhanh:
Bình thường → Cảnh báo → Đạt/Không đạt
tùy cách thiết lập.
4. ZS-38 và dây dẫn tương ứng
Dòng ZS-38 có các loại lead wire chuyên dụng.
ZS-38-3L
- Dây dẫn có connector.
- 3 lõi.
- Chiều dài 2 m.
- Dùng cho thiết bị có 1 output.
ZS-38-4L
- Dây dẫn có connector.
- 4 lõi.
- Chiều dài 2 m.
- Dùng cho thiết bị có 2 outputs.
ZS-38-5L
- Dây dẫn có connector.
- Chiều dài 1 m.
- Dùng cho chức năng copy.
Ngoài ra SMC còn có:
- ZS-38-3G
- ZS-38-4G
là các dây có connector và connector cover.
5. ZS-46 và dây dẫn tương ứng
SMC hiện liệt kê các phụ kiện dây dẫn cho ZS-46.
ZS-46-3L
- Dây nguồn/tín hiệu có connector.
- 3 lõi.
- Dài 2 m.
ZS-46-5L
- Dây có connector.
- 5 lõi.
- Dài 2 m.
- Dùng làm dây kết nối nguồn/tín hiệu.
SMC cũng có ZS-46-5F cho cấu hình dây có M12 connector và waterproof cover theo tài liệu.
6. ZS-46-5L dùng để làm gì?
ZS-46-5L là lead wire with connector, không phải bản thân đồng hồ.
SMC xác nhận trực tiếp:
ZS-46-5L – Lead wire with connector
và trong tài liệu thiết bị, đây là dây 5-core, 2 m dùng cho kết nối nguồn/tín hiệu.
Do đó trên website nên tách sản phẩm:
“Dây nguồn/tín hiệu SMC ZS-46-5L”
thay vì:
“Đồng hồ đo áp suất ZS-46-5L”.
7. Phụ kiện ZS-46-N1 / N2
Ngoài dây dẫn, ZS-46 còn có các adapter đường ống.
ZS-46-N1
Adapter đường ống R1/8
ZS-46-N2
Adapter đường ống NPT1/8
SMC liệt kê hai mã này trong cấu hình phụ kiện đường ống của ZS-46.
Điểm này rất quan trọng khi thay thế vì:
R1/8 ≠ NPT1/8
Cần chọn đúng chuẩn ren của hệ thống.
8. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Hiển thị trực quan
Người vận hành có thể xem giá trị áp suất ngay trên màn hình.
Dễ cài đặt
Các nút điều khiển trên thiết bị cho phép chuyển chế độ và thiết lập giá trị theo cấu hình.
Hỗ trợ giám sát tự động
Output của thiết bị có thể được đưa đến:
- PLC.
- Bộ điều khiển.
- Relay.
- Hệ thống cảnh báo.
Dễ bảo trì
Các dây dẫn ZS-38/ZS-46 được bán riêng, thuận tiện thay thế khi dây bị đứt hoặc connector hỏng.
Linh hoạt lắp đặt
ZS-46 có thể sử dụng các adapter R1/8/NPT1/8 và các phụ kiện mounting khác tùy cấu hình.
9. Ứng dụng thực tế
Dòng ZS phù hợp với:
Hệ thống khí nén
Theo dõi áp suất đường khí và các thiết bị điều khiển.
Hệ thống chân không
Theo dõi mức chân không trong:
- Vacuum generator.
- Cốc hút.
- Robot Pick & Place.
- Thiết bị gắp.
Máy tự động hóa
Giám sát áp suất của:
- Xi lanh.
- Cơ cấu khí nén.
- Thiết bị ép.
- Thiết bị kẹp.
Hệ thống cảnh báo
Có thể thiết lập ngưỡng để phát hiện:
Áp suất thấp / áp suất cao / trạng thái bất thường
tùy thiết bị và cấu hình output.
10. Phân biệt ZS-38 và ZS-46
Không nên coi hai dòng là hoàn toàn tương đương.
| Tiêu chí | ZS-38 | ZS-46 |
|---|---|---|
| Thiết bị | Digital pressure display/switch | Digital pressure display/switch |
| Dây 3 lõi | ZS-38-3L | ZS-46-3L |
| Dây 4/5 lõi | Có | Có cấu hình tương ứng |
| Dây copy | ZS-38-5L | Tùy cấu hình |
| Adapter R1/8 | Theo cấu hình | ZS-46-N1 |
| Adapter NPT1/8 | Theo cấu hình | ZS-46-N2 |
| M12/waterproof | Tùy cấu hình | ZS-46-5F |
Các mã phụ kiện phải được chọn theo đúng series thiết bị.
11. Lưu ý khi chọn dây nguồn
Đây là điểm rất dễ mua nhầm.
Ví dụ:
ZS-38-3L ≠ ZS-46-3L
dù cả hai đều là dây 3 lõi.
Tương tự:
ZS-38-5L ≠ ZS-46-5L
vì đây là phụ kiện dành cho các thiết bị/connector tương ứng.
Vì vậy khi đặt hàng cần cung cấp:
Model thiết bị + mã dây đang sử dụng
13. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ xác định đúng sản phẩm dựa trên:
- Model ZS-38/ZS-46.
- Số output.
- Mã dây 3L/4L/5L.
- Connector.
- Chuẩn ren.
- R1/8 hoặc NPT1/8.
- Kiểu lắp đặt.
Để tránh mua nhầm dây, khách hàng nên gửi ảnh mặt sau thiết bị hoặc mã dây cũ.
14. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên ghi rõ:
Model thiết bị + mã phụ kiện + số lượng.
Ví dụ:
SMC ZS-46-5L, dây 5 lõi dài 2m, 5 chiếc.
hoặc:
SMC ZS-46-N1, adapter R1/8, 10 chiếc.
15. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
ZS-38/ZS-46 là gì?
Là dòng thiết bị hiển thị/giám sát áp suất kỹ thuật số của SMC, sử dụng màn hình LCD và các phụ kiện kết nối chuyên dụng.
ZS-38-3L là gì?
Là dây có connector, 3 lõi, dài 2m, dùng cho cấu hình ZS-38 có 1 output.
ZS-38-4L là gì?
Là dây có connector, 4 lõi, dài 2m, dùng cho cấu hình ZS-38 có 2 outputs.
ZS-38-5L là gì?
Là dây có connector cho chức năng copy, dài 1m.
ZS-46-5L là gì?
Là dây có connector 5 lõi, dài 2m dùng cho ZS-46.
ZS-46-5F là gì?
Đây là cấu hình dây có M12 connector và waterproof cover theo tài liệu SMC.
ZS-46-N1 dùng để làm gì?
Dùng làm adapter đường ống R1/8 cho ZS-46.
ZS-46-N2 dùng để làm gì?
Dùng làm adapter đường ống NPT1/8 cho ZS-46.
Có thể dùng dây ZS-38 cho ZS-46 không?
Không nên mặc định. Hai series có mã phụ kiện riêng, cần dùng đúng dây theo model thiết bị.
Màn hình hiển thị những gì?
SMC mô tả LCD có thể hiển thị giá trị áp suất, chế độ cài đặt, đơn vị đo và mã lỗi.
Có thể dùng trong hệ thống chân không không?
Có, tùy model cảm biến/thiết bị ZS cụ thể và dải áp suất được hỗ trợ.
Có thể mua riêng dây nguồn không?
Có. SMC công bố các mã dây như ZS-38-3L/4L/5L và ZS-46-3L/5L dưới dạng phụ kiện thay thế.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.