Van tiết kiệm chân không SMC ZP2V – Van một chiều cho cốc hút chân không, ren M5/M6/M8/R1/8
SMC ZP2V Series là dòng Vacuum Saving Valve – van tiết kiệm chân không dùng trong hệ thống gắp hút chân không. Van được lắp giữa cốc hút (vacuum pad) và bộ tạo chân không, có tác dụng hạn chế sự sụt giảm áp suất chân không khi một hoặc nhiều cốc hút không tiếp xúc với sản phẩm. SMC cũng tích hợp bộ lọc 40 μm và cung cấp nhiều lựa chọn kết nối ren.
Lưu ý: Cụm “van an toàn chân không” hoặc “van một chiều cốc hút” có thể dùng để mô tả công dụng, nhưng tên kỹ thuật chính xác của SMC là Vacuum Saving Valve – ZP2V. Không nên gọi đơn thuần là van một chiều vì chức năng chính của ZP2V là duy trì chân không và hạn chế thất thoát chân không, không chỉ đóng/mở dòng khí một chiều.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC |
| Series | ZP2V |
| Tên kỹ thuật | Vacuum Saving Valve |
| Ứng dụng | Hệ thống hút chân không, cốc hút |
| Chức năng | Hạn chế sụt áp suất chân không khi mất phôi |
| Kết nối | Ren ngoài / ren trong tùy mã |
| Ren cổng cốc hút | M5, M6, M8, R1/8, Rc1/8 tùy model |
| Orifice cố định | 0,3 / 0,5 / 0,7 / 1,0 mm tùy model |
| Bộ lọc tích hợp | 40 μm |
| Áp suất chân không tối đa | Tới -100 kPa tùy cấu hình |
| Môi chất | Không khí |
| Nhiệt độ | Khoảng 5–60°C |
SMC công bố ZP2V có bộ lọc tích hợp 40 μm, nhiều cỡ ren và các orifice cố định 0,3–1,0 mm.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
ZP2V được dùng trong các hệ thống gắp chân không nhiều cốc hút, khi nhiều pad cùng sử dụng một nguồn chân không.
Ví dụ:
Bộ tạo chân không
│
┌─────────┼─────────┐
│ │ │
ZP2V ZP2V ZP2V
│ │ │
Pad 1 Pad 2 Pad 3
│ │ │
Phôi Phôi Không có phôi
Nếu một cốc hút không tiếp xúc với phôi, ZP2V giúp hạn chế lượng chân không bị thất thoát qua cốc đó, nhờ đó các cốc còn lại vẫn duy trì lực hút tốt hơn. Đây chính là chức năng mà SMC mô tả: ngăn giảm áp suất chân không ngay cả khi không có workpiece.
3. Nguyên lý hoạt động
Khi cốc hút tiếp xúc với phôi:
Vacuum Generator
↓
ZP2V
↓
Vacuum Pad
↓
WORKPIECE
↓
Hút và giữ phôi
Khi cốc hút không có phôi:
Vacuum Generator
↓
ZP2V
↓
Vacuum Pad
↓
Không có phôi
↓
ZP2V hạn chế thất thoát chân không
Nhờ đó, trong hệ thống nhiều cốc hút, một cốc không gắp được phôi không làm sụt chân không mạnh trên toàn hệ thống.
4. Phân biệt ZP2V với van một chiều thông thường
Van một chiều
Mục đích chính:
Cho khí đi theo một chiều và ngăn dòng chảy ngược.
ZP2V
Mục đích chính:
Duy trì chân không trong hệ thống hút khi cốc hút không có phôi.
Do đó, cách gọi chuẩn cho website nên là:
Van tiết kiệm chân không SMC ZP2V
hoặc:
Van duy trì chân không cho cốc hút SMC ZP2V
thay vì chỉ:
“Van một chiều cốc hút”.
5. Ý nghĩa mã ZP2V
Ví dụ:
ZP2V-A5-03
Trong đó:
- ZP2V → Vacuum Saving Valve.
- A5 → kết nối phía cốc hút, ren M5 × 0,8.
- 03 → orifice cố định 0,3 mm.
SMC xác nhận trực tiếp model ZP2V-A5-03 có ren M5 và orifice 0,3 mm.
6. Các kích thước ren phổ biến
SMC cung cấp nhiều cấu hình:
| Mã | Ren phía pad | Orifice phù hợp |
|---|---|---|
| A5 | M5 × 0,8 | 0,3 / 0,5 / 0,7 mm |
| A8 | M8 × 1,25 | 0,5 / 0,7 / 1,0 mm |
| A01 | R1/8 hoặc Rc1/8 tùy cấu hình | 0,5 / 0,7 / 1,0 mm |
| B5 | M5 × 0,8 | 0,3 / 0,5 / 0,7 mm |
| B6 | M6 × 1 | 0,3 / 0,5 / 0,7 mm |
| B01 | Rc1/8 hoặc R1/8 tùy hướng kết nối | 0,3–1,0 mm tùy cấu hình |
SMC phân loại ZP2V theo kiểu kết nối male/female ở phía pad và phía vacuum generator, do đó A/B không chỉ khác kích thước mà còn khác hướng ren/kết cấu kết nối.
7. Orifice 03 / 05 / 07 / 10 là gì?
Đây là đường kính lỗ tiết lưu cố định của van.
| Mã | Orifice |
|---|---|
| 03 | 0,3 mm |
| 05 | 0,5 mm |
| 07 | 0,7 mm |
| 10 | 1,0 mm |
SMC xác nhận cách mã hóa này trong catalogue ZP2V.
Orifice càng nhỏ thì khả năng hạn chế lưu lượng thất thoát càng lớn, nhưng cũng ảnh hưởng đến tốc độ tạo/khôi phục chân không. Vì vậy cần lựa chọn theo:
- Kích thước cốc hút.
- Lưu lượng bộ tạo chân không.
- Vật liệu/phôi.
- Chu kỳ gắp.
- Số lượng cốc hút.
8. Bộ lọc tích hợp 40 μm
ZP2V có filter tích hợp 40 μm.
Bộ lọc giúp hạn chế bụi và tạp chất đi vào bên trong van.
Điều này đặc biệt hữu ích trong các hệ thống:
- Gắp sản phẩm.
- Pick & Place.
- Máy đóng gói.
- Robot hút chân không.
- Máy gia công có bụi.
Tuy nhiên, bộ lọc tích hợp không thay thế cho hệ thống lọc khí/chân không tổng thể.
9. Thông số môi trường
Theo tài liệu SMC:
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Môi chất | Không khí |
| Áp suất làm việc | 0 đến 0,7 MPa ở một số cấu hình |
| Áp suất chân không | 0 đến -100 kPa tùy cấu hình |
| Nhiệt độ môi trường/chất lưu | 5–60°C |
| Lọc tích hợp | 40 μm |
Các giới hạn cụ thể thay đổi theo kích thước ren và cấu hình ZP2V, vì vậy cần đối chiếu đúng model trước khi đặt hàng.
10. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Tiết kiệm chân không
Khi một số cốc hút không có phôi, hệ thống không bị mất chân không quá nhanh.
Tăng độ ổn định khi gắp
Các cốc hút đang giữ phôi có thể duy trì lực hút tốt hơn.
Phù hợp hệ thống nhiều pad
Đây là ưu điểm đặc biệt của ZP2V khi nhiều cốc hút dùng chung một nguồn chân không.
Không cần thao tác chuyển mạch thủ công
SMC nhấn mạnh ZP2V không cần switching operation khi thay đổi workpiece.
Tích hợp nhỏ gọn
Van được lắp trực tiếp gần cốc hút, giúp giảm đường ống chân không.
11. Ứng dụng thực tế
Robot Pick & Place
Gắp sản phẩm từ băng tải.
Robot
↓
Vacuum Generator
↓
ZP2V
↓
Vacuum Pad
↓
Product
Máy đóng gói
Gắp túi, hộp, khay hoặc vật liệu.
Máy lắp ráp
Gắp linh kiện và đặt vào vị trí.
Gắp tấm vật liệu
Ứng dụng với:
- Tấm kim loại.
- Kính.
- Nhựa.
- Bao bì.
- Tấm composite.
Hệ thống nhiều cốc hút
Đây là trường hợp ZP2V phát huy rõ nhất tác dụng.
12. Chọn A hay B?
Đây là một yếu tố quan trọng.
A Series
Thông thường là cấu hình:
Male thread phía pad / female thread phía vacuum generator tùy mã.
Ví dụ ZP2V-A5-03 là cấu hình cổng phía pad dùng ren M5.
B Series
Là cấu hình đảo chiều kết nối, phù hợp khi cốc hút hoặc bộ tạo chân không cần kiểu ren ngược lại.
Do đó không nên thay:
ZP2V-A5
bằng
ZP2V-B5
chỉ vì cùng ren M5.
Cần kiểm tra hướng ren và cách kết nối trên thiết bị thực tế.
13. Lưu ý khi lựa chọn
Cần xác định:
1. Model cốc hút
2. Ren phía pad
3. Ren phía vacuum generator
4. Male/Female
5. Orifice 0,3/0,5/0,7/1,0 mm
6. Lưu lượng vacuum generator
7. Số lượng cốc hút
8. Tốc độ chu kỳ gắp
Ví dụ:
Cốc hút ren M5 + cần orifice 0,5 mm → có thể xem xét ZP2V-A5-05. SMC xác nhận model này có ren M5 và orifice 0,5 mm.
15. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ xác định đúng mã ZP2V dựa trên:
- Model cốc hút.
- Cỡ ren.
- Male/Female.
- Kiểu kết nối.
- Orifice.
- Lưu lượng bộ tạo chân không.
- Số lượng cốc hút.
Đối với hệ thống gắp nhiều cốc hút, nên cung cấp sơ đồ kết nối hoặc ảnh cụm vacuum pad + ejector để xác định cấu hình chính xác.
16. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
ZP2V + ren + male/female + orifice + số lượng.
Ví dụ:
SMC ZP2V-A5-05, ren M5, orifice 0,5mm, 20 chiếc.
17. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
ZP2V là gì?
ZP2V là Vacuum Saving Valve – van tiết kiệm chân không của SMC, dùng để hạn chế sụt áp suất chân không khi cốc hút không có phôi.
ZP2V có phải van một chiều không?
Có thể hiểu về chức năng giữ chân không, nhưng tên kỹ thuật của SMC là Vacuum Saving Valve, không đơn thuần là check valve.
Van này dùng cho cốc hút chân không không?
Có. Đây là ứng dụng chính của ZP2V.
Có giúp giữ phôi khi một cốc hút mất phôi không?
Có. ZP2V được thiết kế để hạn chế sự suy giảm chân không khi một cốc không tiếp xúc với phôi, giúp các cốc khác tiếp tục duy trì chân không.
A5 nghĩa là gì?
A5 là cấu hình ren phía pad M5 × 0,8.
A8 dùng ren gì?
M8 × 1,25.
A01 dùng ren gì?
Dòng A01 có cấu hình R1/8/Rc1/8 tùy phía kết nối.
B5 là gì?
B5 là cấu hình ren trong M5 ở phía pad, khác với A5 về kiểu kết nối.
03, 05, 07, 10 nghĩa là gì?
Đó là kích thước orifice cố định:
03 = 0,3mm; 05 = 0,5mm; 07 = 0,7mm; 10 = 1,0mm.
ZP2V có bộ lọc không?
Có, SMC công bố bộ lọc tích hợp 40 μm.
Có cần đổi van khi thay đổi loại phôi không?
Một trong các ưu điểm của ZP2V là không cần thao tác chuyển mạch khi thay đổi phôi.
ZP2V có dùng cho robot Pick & Place không?
Có, đặc biệt phù hợp với hệ thống nhiều cốc hút chân không.
Nên chọn orifice 0,3 hay 1,0mm?
Phụ thuộc vào lưu lượng nguồn chân không, kích thước cốc hút và tốc độ chu kỳ. Orifice không nên chọn chỉ dựa trên đường kính ren.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.