Van điều chỉnh tốc độ SMC AS1301/AS2301/AS3301/AS4301F – One-Touch, Meter-Out, Universal
Van điều chỉnh tốc độ SMC AS1301F, AS2301F, AS3301F và AS4301F thuộc dòng AS Series Speed Controller, dùng để điều chỉnh lưu lượng khí và kiểm soát tốc độ chuyển động của xi lanh khí nén. Các phiên bản có dạng Elbow hoặc Universal, đầu nối One-Touch, hỗ trợ nhiều kích thước ren và ống khí. Dòng AS1301F có kích thước thân M3/M5, trong khi AS2301F, AS3301F và AS4301F lần lượt thuộc các cấp thân lớn hơn.
Lưu ý: Cụm mã bạn cung cấp đang bao gồm nhiều kích thước và cấu hình khác nhau. Khi đặt hàng cần xác định đầy đủ model + cỡ ren + đường kính ống + A/SA, ví dụ
AS2301F-01-06AhoặcAS3301F-02-08SA.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC |
| Series | AS Series |
| Loại | Speed Controller / van điều chỉnh tốc độ |
| Kiểu | Elbow / Universal |
| Điều khiển | Meter-Out |
| Kết nối | One-Touch |
| Dòng thân | AS1301 / AS2301 / AS3301 / AS4301 |
| Ren | M3/M5, R1/8, R1/4, R3/8, R1/2 tùy model |
| Ống khí | Φ4, Φ6, Φ8, Φ10, Φ12mm tùy model |
| Ứng dụng | Xi lanh khí nén, máy tự động hóa |
| Option | A / SA tùy model |
SMC xác nhận AS1301F là Universal, Meter-Out, thân size 1, ren M5 và có thể dùng ống Φ4 hoặc Φ6mm tùy mã.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Đây là van tiết lưu/điều chỉnh tốc độ khí nén, dùng để kiểm soát lượng khí đi qua đường ống, từ đó điều chỉnh tốc độ chuyển động của xi lanh.
Máy nén khí
↓
Van điện từ
↓
SMC AS Speed Controller
↓
Xi lanh khí nén
↓
Cơ cấu máy
Ví dụ:
Xi lanh chạy quá nhanh → điều chỉnh núm van → giảm lưu lượng → xi lanh chạy chậm lại.
Van không phải là van điện từ; nó chủ yếu thực hiện chức năng điều chỉnh lưu lượng khí.
3. Nguyên lý Meter-Out
Các mã AS1301/AS2301/AS3301/AS4301 thuộc cấu hình Meter-Out. SMC phân biệt rõ:
0→ Meter-Out1→ Meter-In.
Với Meter-Out, tốc độ xi lanh được kiểm soát bằng cách tiết lưu khí xả:
Khí cấp
↓
Xi lanh
↓
Khí xả
↓
Van SMC AS
↓
Kiểm soát lưu lượng
Cấu hình này thường được sử dụng để kiểm soát chuyển động của xi lanh ổn định.
4. Phân biệt AS1301, AS2301, AS3301 và AS4301
Các mã khác nhau chủ yếu ở cấp kích thước thân và cỡ ren/đường ống, từ ứng dụng nhỏ đến lưu lượng lớn hơn.
| Dòng | Kích thước thân | Cổng/ống điển hình |
|---|---|---|
| AS1301F | Size 1 | M3/M5, ống Φ4/Φ6 |
| AS2301F | Size 2 | R1/8, R1/4, ống Φ6/Φ8/Φ10 |
| AS3301F | Size 3 | R1/4, R3/8, ống lớn hơn |
| AS4301F | Size 4 | R1/2, ống Φ10/Φ12 |
SMC công bố AS2301F là thân size 2, Universal, Meter-Out; ví dụ AS2301F-01-06 dùng ren R1/8 và ống Φ6mm.
5. Ý nghĩa mã sản phẩm
Ví dụ:
AS2301F-01-06A
Có thể hiểu:
- AS → Speed Controller
- 2 → body size 2
- 3 → Universal
- 0 → Meter-Out
- 1 → series cấu hình
- F → phiên bản One-Touch
- 01 → cổng R1/8
- 06 → ống ngoài Φ6mm
- A → tùy chọn theo cấu hình sản phẩm.
SMC xác nhận AS2301F-01-06 có body size 2, Universal, Meter-Out, R1/8, tubing Φ6mm.
6. A và SA khác nhau thế nào?
Đây là điểm cần lưu ý khi đặt hàng.
Ví dụ SMC có:
AS2301F-01-06SA
Trong đó S thể hiện Seal/Sealant – có chất làm kín trên ren.
Vì vậy:
- A và SA không nên coi là cùng một mã hoàn toàn.
- Với những hệ thống yêu cầu làm kín ren, cần chọn đúng phiên bản có sealant.
SMC cũng ghi chú rằng một số loại ren như M3/M5 không có tùy chọn sealant.
7. Đầu nối One-Touch
Một ưu điểm của dòng AS là One-Touch Fitting.
Ống khí được cắm trực tiếp vào fitting:
Ống khí
↓
┌───────┐
│ SMС AS│
└───────┘
Giúp:
- Lắp đặt nhanh.
- Tháo ống thuận tiện.
- Dễ bảo trì.
- Tiết kiệm thời gian đấu nối.
SMC cho biết thiết kế Push-Lock mới giúp giảm lực chèn ống tối đa khoảng 30% và lực tháo tối đa khoảng 20%, đồng thời vẫn đảm bảo độ giữ ống.
8. Dạng Universal 360°
Các phiên bản Universal cho phép bố trí đường ống linh hoạt hơn. SMC công bố khả năng xoay 360° để bố trí đường ống đối với loại Universal.
Điều này hữu ích khi van được lắp tại:
- Xi lanh.
- Cơ cấu chuyển động.
- Không gian hẹp.
- Máy tự động hóa có nhiều dây khí.
9. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Môi chất | Khí nén |
| Loại | Speed Controller |
| Kiểu | Elbow / Universal |
| Điều khiển | Meter-Out |
| Kết nối | One-Touch |
| Cỡ ren | M3/M5, R1/8, R1/4, R3/8, R1/2 tùy model |
| Ống | Φ4–Φ12mm tùy model |
| Điều chỉnh | Núm kim/needle |
| Ứng dụng | Điều chỉnh tốc độ xi lanh |
Các dòng AS được SMC cung cấp theo nhiều kích cỡ thân và lựa chọn ống/ren khác nhau.
10. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Kiểm soát tốc độ xi lanh
Cho phép điều chỉnh tốc độ tiến/lùi theo yêu cầu chu trình máy.
Giảm va đập
Giúp hạn chế xi lanh chuyển động quá nhanh hoặc va đập mạnh ở cuối hành trình.
Chu kỳ máy ổn định
Tốc độ chuyển động được điều chỉnh phù hợp giúp cải thiện độ lặp lại của quá trình.
Lắp đặt nhanh
One-Touch giúp rút ngắn thời gian đấu nối.
Tiết kiệm không gian
Thiết kế góc và Universal phù hợp các máy có không gian lắp đặt hạn chế.
11. Ứng dụng thực tế
Máy lắp ráp
Điều chỉnh tốc độ:
- Xi lanh ép.
- Xi lanh đẩy.
- Xi lanh gắp.
- Cơ cấu kẹp.
Máy đóng gói
Kiểm soát tốc độ các cơ cấu khí nén.
Máy kiểm tra
Điều chỉnh chuyển động của cơ cấu test.
Dây chuyền tự động hóa
Kiểm soát hàng loạt cơ cấu xi lanh.
Máy cấp liệu
Điều chỉnh tốc độ đẩy sản phẩm.
12. Các kích thước thường gặp
AS1301F
Ví dụ:
AS1301F-M5-04A→ ren M5, ống Φ4mm.AS1301F-M5-06A→ ren M5, ống Φ6mm.
SMC xác nhận cả hai cấu hình này.
AS2301F
Ví dụ:
AS2301F-01-06→ R1/8, Φ6mm.AS2301F-01-08→ R1/8, Φ8mm.
AS3301F
Có các phiên bản thuộc body size 3, phù hợp cổng R1/4 hoặc R3/8 và các đường ống lớn hơn. SMC liệt kê riêng đặc tính dòng AS3301F trong catalog.
AS4301F
Thuộc body size 4, sử dụng cho hệ thống có cỡ cổng/ống lớn hơn, điển hình là R1/2.
13. Lưu ý khi chọn đúng model
Không nên chỉ chọn theo tên:
AS2301
mà cần xác định đầy đủ:
Model → ren → đường kính ống → A/SA
Ví dụ:
AS2301F-01-06A
khác với:
AS2301F-02-08A
vì cỡ ren và đường kính ống khác nhau.
Ngoài ra, cần phân biệt:
Meter-Out → AS1301/2301/3301/4301
và
Meter-In → AS1311/2311/3311/4311.
15. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ xác định đúng mã SMC dựa trên:
- Model van cũ.
- Kích thước ren.
- Đường kính ống.
- Meter-In/Meter-Out.
- Universal/Elbow.
- A/SA.
- Số lượng.
Khách hàng nên gửi mã đầy đủ hoặc ảnh sản phẩm đang sử dụng để tránh chọn sai kích thước.
16. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
Mã SMC + cỡ ren + đường kính ống + A/SA + số lượng.
Ví dụ:
SMC AS2301F-01-06A, R1/8, ống Φ6mm, Meter-Out, 20 chiếc.
17. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
AS1301/2301/3301/4301F là gì?
Đây là dòng Speed Controller của SMC, dùng để điều chỉnh lưu lượng khí và kiểm soát tốc độ xi lanh khí nén.
AS1301F dùng ren gì?
Các phiên bản phổ biến sử dụng M5 × 0,8, với ống Φ4 hoặc Φ6mm tùy model.
AS2301F dùng ren gì?
Có phiên bản R1/8 và R1/4, tùy mã sản phẩm; ví dụ AS2301F-01-06 sử dụng R1/8 và ống Φ6mm.
AS3301F dùng cho cỡ nào?
AS3301F thuộc body size 3, sử dụng cho các cổng lớn hơn AS2301F, với cấu hình R1/4 hoặc R3/8 tùy model.
AS4301F dùng cho cỡ nào?
AS4301F thuộc body size 4, điển hình sử dụng cỡ cổng R1/2 và đường ống lớn hơn.
Đây là Meter-Out hay Meter-In?
Các mã AS1301/2301/3301/4301 là Meter-Out. Dòng Meter-In tương ứng sử dụng mã AS1311/2311/3311/4311.
A và SA khác nhau thế nào?
SA là cấu hình có sealant/chất làm kín trên ren; ví dụ SMC xác nhận AS2301F-01-06SA có sealant.
Có phải đầu nối nhanh không?
Có. Dòng AS sử dụng One-Touch fitting để cắm và tháo ống khí thuận tiện.
Có thể xoay hướng ống không?
Các phiên bản Universal hỗ trợ bố trí đường ống linh hoạt và xoay 360°.
Có dùng cho xi lanh khí nén không?
Có. Đây là ứng dụng chính của dòng Speed Controller.
Có dùng cho mọi xi lanh SMC không?
Không. Cần chọn đúng cỡ ren, đường kính ống, lưu lượng và kiểu Meter-Out/Meter-In.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.