Van tiết lưu tốc độ SMC AS1201 / AS2201 / AS3201 / AS4201F – One-Touch, Elbow, Meter-Out
SMC AS1201 / AS2201 / AS3201 / AS4201F là dòng speed controller (van tiết lưu điều chỉnh tốc độ xi lanh khí nén) dạng co góc 90°, tích hợp đầu nối One-Touch giúp lắp ống khí nhanh chóng. Dòng AS được sử dụng phổ biến để điều chỉnh tốc độ chuyển động của xi lanh bằng cách kiểm soát lưu lượng khí nén. Các phiên bản A/SA cho phép lựa chọn cấu hình đầu nối và kiểu làm kín phù hợp.
Lưu ý: Tên bạn đưa ra đang gộp nhiều mã và nhiều kích thước ren/ống. Không phải tất cả AS1201, AS2201, AS3201 và AS4201F đều có cùng đường kính ống hoặc lưu lượng. Khi đặt hàng cần xác định model đầy đủ, ví dụ
AS2201F-01-04AhoặcAS3201F-03-08SA.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC |
| Series | AS Series |
| Loại | Speed Controller / Van tiết lưu khí nén |
| Kiểu | Elbow / góc |
| Cơ chế kết nối | One-Touch / Push-Lock |
| Kiểu điều khiển | Meter-Out với mã AS1201/2201/3201/4201 |
| Thân van | Kim loại |
| Ren | M5, R1/8, R1/4, R3/8, R1/2 tùy model |
| Ống khí | Φ4, Φ6, Φ8, Φ10, Φ12 mm tùy model |
| Góc lắp | 90° |
| Ứng dụng | Điều chỉnh tốc độ xi lanh khí nén |
SMC xác nhận dòng AS là speed controller with one-touch fitting, elbow type, với các kích thước thân 1, 2, 3 và 4.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Đây không phải van điện từ đóng/mở khí, mà là van tiết lưu điều chỉnh lưu lượng, được dùng để kiểm soát tốc độ chuyển động của cơ cấu chấp hành khí nén.
Ví dụ:
Máy nén khí
↓
Van điện từ
↓
Speed Controller SMC AS
↓
Xi lanh
↓
Cơ cấu máy
Khi điều chỉnh núm trên van, lượng khí thoát ra được kiểm soát, từ đó thay đổi tốc độ của xi lanh.
Ví dụ thực tế
Xi lanh chạy quá nhanh → siết van → giảm lưu lượng → xi lanh chạy chậm hơn.
Xi lanh chạy quá chậm → mở van → tăng lưu lượng → xi lanh chạy nhanh hơn.
3. Nguyên lý Meter-Out
Các mã:
- AS1201
- AS2201
- AS3201
- AS4201
thuộc cấu hình Meter-Out.
Nguyên lý:
Khí cấp vào xi lanh
↓
Xi lanh
↓
Khí thoát ra
↓
Van tiết lưu SMC
↓
Kiểm soát tốc độ
Meter-Out thường được dùng để kiểm soát tốc độ xi lanh ổn định bằng cách tiết lưu khí xả.
SMC phân biệt rõ dòng AS12□1F, AS22□1F, AS32□1F, AS42□1F theo kích thước thân và cấu hình speed controller.
4. Phân biệt AS1201, AS2201, AS3201 và AS4201F
Các dòng này khác nhau chủ yếu ở kích thước thân, cỡ ren và lưu lượng khí.
| Series | Ren phổ biến | Ống khí tiêu biểu | Lưu lượng free flow tham khảo |
|---|---|---|---|
| AS1201F-M5 | M5 × 0.8 | Φ4/Φ6 | khoảng 100 L/min |
| AS2201F-01 | R1/8 | Φ6/Φ8 | khoảng 230 L/min |
| AS2201F-02 | R1/4 | Φ6/Φ8/Φ10 | khoảng 390–460 L/min |
| AS3201F-02 | R1/4 | Φ8/Φ10 | khoảng 660–920 L/min |
| AS3201F-03 | R3/8 | Φ8/Φ10 | khoảng 790–920 L/min |
| AS4201F-04 | R1/2 | Φ10/Φ12 | khoảng 1.580–1.710 L/min |
Các giá trị lưu lượng trên được SMC công bố theo điều kiện thử của dòng AS; lưu lượng thực tế còn phụ thuộc áp suất, loại ống và cấu hình cụ thể.
5. Ý nghĩa mã sản phẩm
Ví dụ:
AS2201F-01-04A
Có thể đọc như sau:
- AS → Speed Controller
- 22 → kích thước thân
- 0 → dạng elbow/meter-out theo cấu hình
- 1 → cấu hình series
- F → dòng sản phẩm mới
- 01 → ren R1/8
- 04 → ống khí ngoài Φ4 mm
- A → cấu hình fitting/seal tương ứng.
SMC xác nhận chính xác model AS2201F-01-04A có body size 2, ren R1/8, tube OD Φ4mm, meter-out.
Với:
AS2201F-01-04SA
SA là cấu hình có sealant/sealing treatment theo thông tin SMC; trang catalogue chính thức ghi S = Sealant.
6. Các kích thước phổ biến
Dòng sản phẩm bạn đưa ra bao gồm nhiều loại:
AS1201F-M5
- M5
- Φ4
- Φ6
AS2201F
- R1/8
- R1/4
- Φ6
- Φ8
- Φ10 tùy cấu hình
AS3201F
- R1/4
- R3/8
- Φ8
- Φ10
- Một số phiên bản Φ12
AS4201F
- R1/2
- Φ10
- Φ12
SMC hiện liệt kê nhiều biến thể A và SA trong catalog AS Series.
7. Điểm nổi bật của van SMC AS
Đầu nối One-Touch
Ống khí được cắm trực tiếp vào fitting, giúp:
- Lắp đặt nhanh.
- Tháo ống thuận tiện.
- Giảm thời gian bảo trì.
Dạng góc 90°
Giúp bố trí đường ống gọn hơn trong không gian hẹp.
Núm điều chỉnh tốc độ
Có thể điều chỉnh lưu lượng bằng tay để thiết lập tốc độ xi lanh.
Cơ cấu Push-Lock
Các mẫu AS mới sử dụng cơ chế push-lock giúp thao tác khóa núm thuận tiện hơn. SMC cũng công bố lực chèn ống giảm tối đa khoảng 30% và lực tháo giảm tối đa khoảng 20% so với phiên bản trước, trong khi vẫn duy trì độ chắc chắn của ống.
Thân kim loại
Dòng AS có cấu trúc thân kim loại, phù hợp ứng dụng khí nén công nghiệp.
8. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Môi chất | Khí nén |
| Kiểu van | Speed Controller |
| Kiểu lắp | Elbow |
| Điều khiển | Meter-Out |
| Áp suất sử dụng tối thiểu | 0,1 MPa |
| Nhiệt độ môi trường/môi chất | -5 đến 60°C, không đóng băng |
| Ống phù hợp | FR double layer, FR three-layer, FR soft nylon, nylon, soft nylon, polyurethane |
| Ren | M5, R1/8, R1/4, R3/8, R1/2 tùy model |
| Ống khí | Φ4–Φ12mm tùy model |
SMC Việt Nam công bố áp suất vận hành tối thiểu 0,1MPa và nhiệt độ môi trường/môi chất -5 đến 60°C cho dòng AS tương ứng.
9. Lưu lượng khí
Lưu lượng là thông số quan trọng khi lựa chọn van.
SMC công bố các mức free flow điển hình:
- AS1201F-M5: 100 L/min
- AS2201F-01: 230 L/min
- AS2201F-02: 390–460 L/min
- AS3201F: 660–920 L/min
- AS4201F: 1.580–1.710 L/min
Các giá trị được đo ở áp suất 0,5MPa và nhiệt độ 20°C theo thông tin SMC.
Vì vậy, không nên chọn van chỉ dựa trên kích thước ren; cần xét cả:
lưu lượng khí + đường kính ống + tốc độ xi lanh + áp suất làm việc.
10. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Điều chỉnh tốc độ xi lanh chính xác
Giúp thiết lập tốc độ:
- Ra nhanh/vào chậm.
- Ra chậm/vào nhanh.
- Hai chiều theo yêu cầu máy.
Giảm va đập cơ khí
Điều chỉnh tốc độ phù hợp giúp giảm hiện tượng xi lanh đập mạnh khi đến cuối hành trình.
Tăng độ ổn định của máy
Tốc độ chuyển động được kiểm soát tốt hơn, giúp chu kỳ máy ổn định.
Lắp đặt nhanh
One-Touch fitting giúp giảm thời gian đấu nối đường ống khí.
Tiết kiệm không gian
Thiết kế elbow 90° thuận tiện khi bố trí fitting ngay cạnh cổng xi lanh.
11. Ứng dụng thực tế
SMC AS Series phù hợp với:
Máy lắp ráp
Điều chỉnh tốc độ xi lanh gắp, đẩy, ép.
Máy đóng gói
Kiểm soát tốc độ cơ cấu đóng/mở.
Máy kiểm tra
Điều chỉnh chuyển động của cơ cấu test.
Dây chuyền tự động hóa
Kiểm soát các cơ cấu khí nén.
Robot khí nén
Điều chỉnh tốc độ chuyển động của cylinder/gripper.
Máy cấp liệu
Điều chỉnh tốc độ cơ cấu đẩy sản phẩm.
12. AS1201 và AS4201 khác nhau thế nào?
Đây là hai cấp kích thước rất khác nhau.
AS1201
Phù hợp:
- Xi lanh nhỏ.
- Lưu lượng khí thấp.
- Không gian lắp đặt hạn chế.
- Ren M5.
Lưu lượng free flow khoảng 100 L/min.
AS4201
Phù hợp:
- Xi lanh lớn hơn.
- Yêu cầu lưu lượng cao.
- Đường ống lớn.
- Ren R1/2.
Lưu lượng free flow có thể đạt khoảng 1.580–1.710 L/min tùy đường kính ống.
13. “A” và “SA” khác nhau thế nào?
Đây là điểm nên thể hiện rõ trên website.
Ví dụ SMC xác định:
AS2201F-01-04A
- R1/8
- Φ4mm
- Không có sealant theo field standard của mã này.
AS2201F-01-04SA
- R1/8
- Φ4mm
S= Sealant, tức cấu hình có chất làm kín trên ren.
Vì vậy A và SA không nên coi là hai mã hoàn toàn giống nhau.
14. Lưu ý khi chọn model
Cần xác định đủ:
Ren kết nối:
- M5
- R1/8
- R1/4
- R3/8
- R1/2
Đường kính ngoài ống:
- Φ4
- Φ6
- Φ8
- Φ10
- Φ12mm
Meter-Out hay Meter-In
Ví dụ:
Xi lanh dùng ống Φ8mm + cổng R1/4 → có thể xem xét dòng
AS2201F-02-08....
Không nên chọn AS3201 chỉ vì nó có cùng ống Φ8mm; cần kiểm tra cỡ ren của cổng xi lanh và lưu lượng yêu cầu.
16. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ xác định đúng mã SMC theo:
- Model xi lanh.
- Kích thước cổng ren.
- Đường kính ống.
- Meter-In/Meter-Out.
- A/SA.
- Lưu lượng cần thiết.
Để tránh mua nhầm, khách hàng nên cung cấp mã van cũ hoặc ảnh van + ảnh cổng xi lanh khi yêu cầu báo giá.
17. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy mã sản phẩm và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
Model SMC + ren + đường kính ống + A/SA + số lượng.
Ví dụ:
SMC AS2201F-01-04A, R1/8, ống Φ4mm, Meter-Out, 10 chiếc.
18. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
SMC AS1201/2201/3201/4201F là gì?
Đây là speed controller/van tiết lưu khí nén, dùng để điều chỉnh tốc độ chuyển động của xi lanh.
AS1201 có ren gì?
Dòng AS1201F-M5 sử dụng ren M5 × 0.8. Các phiên bản có thể dùng ống Φ4 hoặc Φ6mm tùy mã.
AS2201 dùng ren gì?
Có các phiên bản R1/8 và R1/4, tùy mã.
AS3201 dùng ren gì?
Có R1/4 và R3/8 tùy phiên bản.
AS4201 dùng ren gì?
Dòng AS4201 sử dụng R1/2.
Có những cỡ ống nào?
Tùy model, từ khoảng Φ4 đến Φ12mm.
Van này là Meter-In hay Meter-Out?
Mã AS1201/AS2201/AS3201/AS4201 là cấu hình Meter-Out. Các dòng AS1211/AS2211/AS3211/AS4211 là cấu hình Meter-In tương ứng.
A và SA khác nhau không?
Có. SA thể hiện cấu hình có sealant/chất làm kín trên ren; ví dụ SMC xác nhận AS2201F-01-04SA có sealant, trong khi AS2201F-01-04A là cấu hình không sealant.
Van có đầu nối nhanh không?
Có. Dòng AS sử dụng One-Touch/Push-Lock fitting, giúp cắm và tháo ống nhanh.
Có thể xoay hướng ống không?
Các phiên bản universal của dòng AS hỗ trợ khả năng 360°/tự do bố trí đường ống theo cấu hình tương ứng.
Có thể điều chỉnh tốc độ xi lanh không?
Có. Đây chính là chức năng chính của speed controller: điều chỉnh lưu lượng khí để kiểm soát tốc độ xi lanh.
Áp suất làm việc tối thiểu bao nhiêu?
SMC công bố 0,1MPa cho dòng AS tương ứng.
Nhiệt độ sử dụng bao nhiêu?
Khoảng -5 đến 60°C, không đóng băng, theo thông tin SMC Việt Nam cho dòng AS.
Có dùng cho mọi xi lanh SMC không?
Không. Cần chọn đúng cỡ ren, đường kính ống, lưu lượng và loại Meter-In/Meter-Out của hệ thống.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.