Biến tần iNDVS Y900 380V 15kW – Chuyên dụng cho quạt, bơm và động cơ công nghiệp
Biến tần iNDVS Y900-0150G3 là biến tần 3 pha 380V, công suất 15kW, thuộc dòng Y900 của iNDVS/英捷思, được sử dụng để điều khiển tốc độ và vận hành động cơ AC trong các ứng dụng như quạt công nghiệp, bơm nước, hệ thống HVAC và máy móc tự động hóa. Mã Y900-0150G3 được các nguồn bán hàng ghi nhận đúng với cấu hình 15kW/380V, dòng điện định mức đầu ra 32A.
Lưu ý về tên thương hiệu: mã hàng trên nguồn kỹ thuật được ghi nhận là iNDVS/INDVS Y900-0150G3. Vì vậy, nếu đăng sản phẩm trên website, nên đối chiếu tên thương hiệu trên tem thực tế trước khi dùng cụm “INJET chính hãng”.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | iNDVS / INDRVCT |
| Dòng | Y900 |
| Model | Y900-0150G3 |
| Loại | Biến tần AC/VFD |
| Điện áp đầu vào | 3 pha 380–480V AC ±10% |
| Công suất | 15kW |
| Công suất motor tương ứng | 15kW / 20HP |
| Dòng điện đầu ra định mức | 32A |
| Điều khiển | Open-loop Vector (SVC) / V/F |
| Tần số đầu ra tối đa | 500Hz |
| Quá tải | 150% dòng định mức trong 60s; 180% trong 3s |
| Ứng dụng | Quạt, bơm nước, motor, tự động hóa |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kích thước tham khảo | 290 × 160 × 182 mm |
Các thông số trên, đặc biệt mã Y900-0150G3, 15kW, 380–480V và dòng 32A, được thể hiện trong tài liệu sản phẩm Y900 đang được lưu hành.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Y900-0150G3 là biến tần dùng để thay đổi tần số và điện áp cấp cho động cơ, từ đó điều khiển tốc độ quay và mô-men của motor.
Mô hình cơ bản:
Nguồn 3 pha 380V
↓
iNDVS Y900-0150G3
↓
Motor 15kW
↓
┌──────┼─────────┐
↓ ↓ ↓
Quạt Bơm Máy công nghiệp
Thay vì motor chỉ chạy ở tốc độ cố định, biến tần cho phép điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu thực tế của hệ thống.
3. Phiên bản 15kW 380V
Model:
Y900-0150G3
Trong quy ước model được công bố, đây là biến tần:
3 pha 380–480V
15kW
32A
20HP
Đầu ra được công bố là 3 pha 0–380V AC.
Đây là mức công suất phù hợp với nhiều:
- Quạt công nghiệp.
- Bơm nước.
- Bơm tăng áp.
- Quạt HVAC.
- Motor dây chuyền.
- Máy móc công suất trung bình.
4. Chuyên dụng cho quạt và bơm
Y900 được định hướng cho các ứng dụng fan & pump, do đó rất phù hợp với tải có mô-men biến đổi.
Với quạt
Cảm biến nhiệt độ/áp suất
↓
Bộ điều khiển
↓
Y900
↓
Motor 15kW
↓
Quạt
Khi nhu cầu thông gió giảm, tốc độ motor có thể giảm tương ứng.
Với bơm
Cảm biến áp suất
↓
4–20mA
↓
Y900
↓
Motor 15kW
↓
Bơm
Cách này phù hợp với hệ thống cấp nước áp suất không đổi, nếu cấu hình điều khiển PI/feedback tương ứng được sử dụng.
5. Khả năng điều khiển động cơ
Y900 hỗ trợ:
SVC – Sensorless Vector Control
Điều khiển vector vòng hở, phù hợp khi cần khả năng điều khiển tốc độ/mô-men tốt hơn V/F.
V/F Control
Phù hợp với các tải thông dụng như:
- Quạt.
- Bơm.
- Motor truyền động đơn giản.
Tài liệu Y900 công bố cả Open Loop Vector Control (SVC) và V/F Control.
6. Khả năng quá tải
Model Y900 được công bố có khả năng:
150% dòng định mức trong 60 giây
và:
180% dòng định mức trong 3 giây.
Đây là thông số quan trọng khi lựa chọn biến tần cho các ứng dụng có thay đổi tải.
Tuy nhiên, việc motor 15kW có phù hợp hay không vẫn phải căn cứ vào dòng định mức trên nameplate motor, đặc tính tải và chế độ overload thực tế.
7. Tín hiệu điều khiển
Dòng Y900 hỗ trợ các phương thức đặt và điều khiển tốc độ thông qua:
- Bàn phím.
- Terminal.
- Tín hiệu analog.
- Các cấp tốc độ.
- Giao tiếp truyền thông tùy cấu hình.
Tài liệu Y900 công bố ngõ vào analog hỗ trợ các dạng tín hiệu như 0–10V, 4–20mA và 0–20mA, cùng các ngõ ra relay và analog.
Ví dụ điều khiển bằng 4–20mA
Cảm biến áp suất
↓
4–20mA
↓
Y900-0150G3
↓
Motor 15kW
↓
Bơm
Đây là cấu hình phù hợp khi muốn biến tần thay đổi tốc độ bơm dựa trên áp suất đường ống.
8. Điều khiển áp suất không đổi
Khi kết hợp cảm biến áp suất như PT-506/PT-509, có thể xây dựng hệ thống:
PT-506 / PT-509
↓
4–20mA
↓
┌─────────────┐
│ Y900 15kW │
│ PI Control │
└──────┬──────┘
↓
Motor 15kW
↓
Bơm
↓
Đường ống
Nguyên lý:
Áp suất thấp → tăng tần số → tăng tốc bơm
Áp suất đạt setpoint → giảm tần số
Qua đó hệ thống có thể duy trì áp suất ổn định hơn và điều chỉnh công suất theo nhu cầu sử dụng nước.
9. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Điều chỉnh tốc độ linh hoạt
Motor 15kW có thể thay đổi tốc độ theo yêu cầu thay vì chạy cố định.
Tiết kiệm năng lượng
Đặc biệt có lợi với quạt và bơm, khi nhu cầu tải thay đổi theo thời gian.
Khởi động có kiểm soát
Biến tần cho phép thiết lập thời gian tăng tốc và giảm tốc; Y900 hỗ trợ thời gian acceleration/deceleration từ 0 đến 500 giây.
Điều khiển tự động
Có thể kết hợp:
- PLC.
- Cảm biến.
- HMI.
- SCADA.
- Tín hiệu analog.
- Truyền thông.
Phù hợp nhiều loại tải
Có thể sử dụng cho quạt, bơm và các motor công nghiệp phù hợp với đặc tính của biến tần.
10. Tần số và điều chỉnh tốc độ
Y900 hỗ trợ tần số đầu ra tối đa:
500Hz
Tần số sóng mang:
0,5–16kHz
Theo tài liệu, tần số sóng mang có thể tự động điều chỉnh theo đặc tính tải.
Tuy nhiên, không được hiểu rằng motor 15kW có thể tùy ý chạy ở 500Hz. Giới hạn tần số phải tuân theo:
- Nameplate motor.
- Tốc độ cơ khí.
- Vòng bi.
- Tải.
- Yêu cầu của nhà sản xuất motor.
11. Ứng dụng cho quạt công nghiệp
Y900-0150G3 phù hợp để điều khiển:
- Quạt hút.
- Quạt cấp gió.
- Quạt thông gió.
- Quạt HVAC.
- Quạt làm mát.
- Quạt công nghiệp.
Ví dụ:
Cảm biến nhiệt độ
↓
Controller
↓
0–10V
↓
Y900-0150G3
↓
Motor 15kW
↓
Fan
Khi nhiệt độ hoặc áp suất thay đổi, tốc độ quạt có thể được điều chỉnh theo nhu cầu.
12. Ứng dụng cho bơm nước
Biến tần 15kW có thể phù hợp:
- Bơm cấp nước.
- Bơm tăng áp.
- Bơm tuần hoàn.
- Bơm HVAC.
- Bơm công nghiệp.
Ví dụ:
Bể nước
↓
Bơm 15kW
↓
Y900
↑
Feedback áp suất
Cần lựa chọn công suất và dòng biến tần theo motor thực tế, không nên chỉ dựa vào công suất bơm ghi trên catalogue.
13. Kết nối PLC/HMI
Một cấu hình tự động hóa:
PLC / HMI / SCADA
│
Control / Comm.
│
▼
Y900-0150G3
│
▼
Motor 15kW
Biến tần có thể nhận lệnh:
- Start/Stop.
- Forward/Reverse.
- Frequency reference.
- Reset.
- Multi-speed.
và trả về các trạng thái như tần số, dòng điện hoặc fault tùy phương thức giao tiếp/cấu hình.
14. Kích thước và lắp đặt
Model Y900-0150G3 được liệt kê với kích thước thân khoảng:
290 × 160 × 182 mm
và kích thước lắp đặt khoảng:
269 × 143 mm
theo tài liệu model.
Khi thiết kế tủ điện cần chừa thêm không gian cho:
- Luồng thông gió.
- Cáp nguồn.
- Cáp motor.
- Cáp điều khiển.
- Khoảng cách tản nhiệt.
15. Điều kiện môi trường
Theo tài liệu Y900:
- Nhiệt độ hoạt động: -10 đến +40°C
- Từ 40–50°C cần giảm tải.
- Độ ẩm: <95% RH, không ngưng tụ
- Cao độ: 0–4000 m, giảm tải trên 1000 m.
- Độ rung: dưới 5,9 m/s²
- Cấp bảo vệ: IP20.
Vì vậy, với môi trường nhà máy có bụi hoặc nước, nên lắp biến tần trong tủ điện phù hợp, có thông gió và bảo vệ cần thiết.
16. Lưu ý khi lựa chọn biến tần 15kW
Không nên chỉ căn cứ:
Motor 15kW → mua biến tần 15kW
Cần kiểm tra:
Điện áp motor: 3 pha 380V?
Dòng định mức motor: bao nhiêu A?
Loại tải: quạt/bơm hay tải nặng?
Tần số định mức: 50Hz/60Hz?
Phương thức điều khiển: V/F hay SVC?
Có cần 4–20mA không?
Có cần PLC/Modbus không?
Điều kiện nhiệt độ tủ điện?
Có cần điện trở hãm không?
Quan trọng
Model Y900-0150G3 có dòng đầu ra được công bố 32A. Vì vậy cần so sánh 32A với dòng định mức của motor trước khi chốt.
18. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ khách hàng lựa chọn biến tần dựa trên công suất, dòng định mức, điện áp, loại tải và yêu cầu điều khiển, thay vì chỉ lựa chọn theo kW.
Đặc biệt với biến tần 15kW, khách hàng nên gửi ảnh nameplate motor để kiểm tra:
- Công suất.
- Điện áp.
- Dòng điện.
- Tần số.
- Tốc độ.
- Kiểu đấu dây.
Việc này giúp hạn chế trường hợp chọn sai cấp dòng hoặc sai điện áp.
19. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy model, số lượng và tình trạng hàng.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
Y900-0150G3 + motor 15kW + dòng định mức + ứng dụng quạt/bơm + điện áp + số lượng.
Ví dụ:
iNDVS Y900-0150G3, 3 pha 380V, 15kW, dùng cho quạt công nghiệp, motor 15kW – 1 bộ.
20. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Y900-0150G3 là gì?
Là biến tần iNDVS Y900 công suất 15kW, nguồn 3 pha 380–480V, model Y900-0150G3.
Công suất bao nhiêu?
15kW / 20HP.
Điện áp đầu vào bao nhiêu?
3 pha 380–480V AC ±10%, 50/60Hz theo thông tin model.
Dòng điện đầu ra bao nhiêu?
32A theo bảng thông số của Y900-0150G3.
Có dùng cho quạt 15kW không?
Có thể, nếu dòng định mức của motor nằm trong khả năng của biến tần và điều kiện tải phù hợp.
Có dùng cho bơm nước 15kW không?
Có thể, đặc biệt với các ứng dụng bơm cần điều chỉnh tốc độ; cần xác nhận dòng motor và yêu cầu điều khiển áp suất.
Có nhận tín hiệu 4–20mA không?
Dòng Y900 được công bố hỗ trợ analog input 4–20mA, cùng 0–10V/0–20mA tùy cấu hình.
Có hỗ trợ 0–10V không?
Có.
Có điều khiển Vector không?
Có, hỗ trợ Open-loop Vector Control (SVC) và V/F Control.
Có thể kết hợp cảm biến áp suất PT-506/PT-509 không?
Có thể khi cảm biến sử dụng tín hiệu tương thích, chẳng hạn 4–20mA, và hệ thống được cấu hình điều khiển PI phù hợp.
Có phải biến tần INJET không?
Mã Y900-0150G3 trong các tài liệu và nguồn sản phẩm tôi tìm được được ghi dưới iNDVS/英捷思, không phải INJET. Vì vậy nên kiểm tra tem hàng trước khi dùng tên “INJET chính hãng”.
Có phải hàng mới 100% không?
Tình trạng mới 100% phải căn cứ vào lô hàng thực tế và chứng từ của nhà cung cấp. Không nên dùng thông tin này như một thông số kỹ thuật của model.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.