1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Thông số | KTS-WB9114115AZZZZ |
|---|---|
| Thương hiệu | SICK |
| Series | KTS |
| Part No. | 1078126 |
| Loại | Contrast / Color Sensor |
| Nguồn sáng | LED RGB |
| Bước sóng | 470 / 525 / 625 nm |
| Khoảng cách cảm biến | ≤ 13 mm |
| Dung sai khoảng cách | ±5 mm |
| Kích thước điểm sáng | 0,9 × 3,8 mm |
| Output | Push-pull PNP/NPN |
| Số output | 2 × digital Q1/Q2 |
| Input | 2 × digital IN1/IN2 |
| Giao tiếp | IO-Link V1.1 |
| Switching frequency | 50 kHz |
| Response time | 10 µs |
| Jitter | 5 µs |
| Kết nối | M12 5-pin |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20…+60°C |
Các thông số này được xác nhận trong datasheet chính thức của SICK; Part No. 1078126 tương ứng chính xác với KTS-WB9114115AZZZZ.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
KTS là cảm biến tương phản/màu, được thiết kế để nhận biết sự khác biệt giữa mark và background.
Ví dụ:
Nhãn đen trên nền trắng
→ KTS phát hiện sự thay đổi tương phản
→ Output ON
→ PLC điều khiển máy.
Cảm biến đặc biệt phù hợp với:
- Nhận biết dấu in.
- Đọc registration mark.
- Phát hiện vạch màu.
- Phân biệt màu.
- Kiểm tra nhãn.
- Phát hiện vị trí in.
- Điều khiển dao cắt/đóng gói theo mark.
SICK cũng mô tả KTS là cảm biến được thiết kế cho việc phát hiện mark dựa trên sự khác biệt tương phản giữa mark và nền.
3. Công nghệ RGB – 3 màu ánh sáng
KTS-WB9114115AZZZZ sử dụng:
- 470 nm – Blue
- 525 nm – Green
- 625 nm – Red
Cảm biến có thể tự lựa chọn ánh sáng phù hợp trong quá trình teach-in để tối ưu khả năng phân biệt tương phản.
Điều này đặc biệt hữu ích khi:
- Mark có màu thay đổi.
- Nền có màu phức tạp.
- Sản phẩm in nhiều màu.
- Mark và nền khó phân biệt với một màu ánh sáng duy nhất.
SICK giải thích rằng ở Color Mode, KTS có thể chuyển nhanh giữa đỏ, xanh lá và xanh dương để đánh giá tương phản màu.
4. Khoảng cách phát hiện
Model này có khoảng cách cảm biến:
≤ 13 mm
Dung sai khoảng cách:
±5 mm.
Điểm sáng rất nhỏ:
0,9 × 3,8 mm
giúp phát hiện các mark tương đối nhỏ và phù hợp với các ứng dụng in/đóng gói yêu cầu định vị chính xác.
5. Các chế độ Teach-in
KTS-WB9114115AZZZZ hỗ trợ nhiều phương pháp cài đặt:
1-point Teach-in
Thích hợp khi cần cài đặt nhanh một màu hoặc một nền.
2-point Teach-in
Đặt riêng:
Mark → Background
Sau đó cảm biến xác định ngưỡng giữa hai giá trị.
Dynamic Teach-in
Phù hợp khi vật liệu/mark di chuyển liên tục qua vùng cảm biến.
SICK cho biết Dynamic Teach-in đặt ngưỡng giữa mark và background và phù hợp với vật thể chuyển động.
Auto Mode
Cho phép cảm biến tự động lựa chọn cách xử lý phù hợp hơn cho ứng dụng.
6. Tốc độ đáp ứng rất cao
Đây là điểm mạnh đáng chú ý của model này.
Switching frequency: 50 kHz
Response time: 10 µs
Jitter: 5 µs.
Tuy nhiên, SICK lưu ý trong 1-point Teach-in/Color Mode, tần số chuyển mạch và jitter khác so với chế độ tiêu chuẩn:
- Switching frequency: 16 kHz
- Jitter: 15 µs.
Vì vậy model rất phù hợp cho các dây chuyền tốc độ cao, đặc biệt trong ngành in và đóng gói.
7. Output PNP/NPN
KTS-WB9114115AZZZZ sử dụng:
Push-pull output
Tức output có thể hoạt động theo cả:
PNP / sourcing
và
NPN / sinking
SICK công bố điện áp output:
- HIGH ≈ UV – 3 V
- LOW ≤ 3 V
- Dòng tối đa 100 mA tổng cho các output.
Ưu điểm là không phải chọn riêng một phiên bản PNP hoặc NPN như nhiều cảm biến quang thông thường.
8. IO-Link 1.1
KTS-WB9114115AZZZZ hỗ trợ:
IO-Link V1.1
Ngoài tín hiệu digital, IO-Link có thể dùng để:
- Đọc dữ liệu cảm biến.
- Cấu hình tham số.
- Thay đổi cài đặt từ PLC.
- Chẩn đoán.
- Theo dõi chất lượng tín hiệu.
- Thực hiện teach-in từ xa.
SICK xác nhận interface IO-Link V1.1 và cung cấp process data gồm switching signal, Quality of Run Alarm, emission color và measurement value.
9. Hai output và hai input
Thiết bị có:
Digital Output
- Q1
- Q2
Digital Input
- IN1
- IN2
Các input có thể được sử dụng cho các chức năng như:
- Teach-in.
- Blanking.
- Fine/Coarse.
- Light/Dark switching.
Điều này giúp giảm nhu cầu thao tác trực tiếp trên cảm biến khi tích hợp vào máy.
10. M12 5-pin
KTS-WB9114115AZZZZ sử dụng:
M12 male, 5-pin
Sơ đồ dây theo datasheet:
| Chân | Màu dây | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | BN | +L |
| 2 | WH | Q/IN1 |
| 3 | BU | 0 V |
| 4 | BK | Q/C |
| 5 | GY | IN2 |
SICK xác nhận cấu hình M12 5-pin và sơ đồ kết nối này trong datasheet.
11. Cấu tạo và môi trường làm việc
Kích thước
26 × 62 × 47,5 mm
Vật liệu
- Housing: VISTAL®
- Optics: COP
Khối lượng
Khoảng 68 g.
Môi trường
- Hoạt động: -20…+60°C
- Lưu trữ: -25…+75°C
- Bảo vệ: IP67
- Chịu sốc: 30 g / 11 ms.
12. Ứng dụng thực tế
Đọc registration mark trên máy đóng gói
Ví dụ:
Mark đen → KTS phát hiện → PLC nhận tín hiệu → servo/dao cắt thực hiện đúng vị trí.
Ngành in
Phát hiện:
- Vạch màu.
- Dấu đăng ký.
- Mark trên màng.
- Vị trí in.
Máy đóng gói
Phát hiện vị trí:
- Túi.
- Bao bì.
- Nhãn.
- Màng nhựa.
Phân biệt màu
Có thể sử dụng chế độ màu để nhận biết sự khác biệt giữa các màu/độ tương phản.
SICK có ví dụ ứng dụng KTS trong các quy trình in, đặc biệt khi cần phát hiện mark nhỏ và yêu cầu jitter thấp ở tốc độ web cao.
13. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Độ phân giải cao
Điểm sáng 0,9 × 3,8 mm phù hợp với mark nhỏ.
Tốc độ rất cao
10 µs response time / 50 kHz trong cấu hình tiêu chuẩn.
RGB
Cho phép xử lý nhiều tổ hợp màu và tương phản khác nhau.
Teach-in linh hoạt
Có:
1-point / 2-point / Dynamic / Auto
Push-pull
Dễ tương thích với nhiều kiến trúc PLC.
IO-Link
Cho phép cấu hình và chẩn đoán từ hệ thống điều khiển.
IP67
Phù hợp môi trường công nghiệp.
14. Đối tượng sử dụng phù hợp
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với:
- Nhà chế tạo máy tự động hóa.
- Máy đóng gói.
- Máy in.
- Máy dán nhãn.
- Máy cắt màng.
- Máy sản xuất bao bì.
- Máy kiểm tra sản phẩm.
- Máy phân loại.
- Dây chuyền tốc độ cao.
- Ngành thực phẩm/đồ uống.
- Ngành điện tử.
15. KTS khác cảm biến quang thông thường thế nào?
| Tiêu chí | KTS-WB9114115AZZZZ |
|---|---|
| Loại | Contrast/Color Sensor |
| Mục tiêu chính | Mark/màu/tương phản |
| Ánh sáng | RGB |
| Điểm sáng | 0,9 × 3,8 mm |
| Khoảng cách | ≤13 mm |
| Switching | 50 kHz |
| Response | 10 µs |
| Output | Push-pull PNP/NPN |
| IO-Link | Có |
| Teach-in | 1-point / 2-point / Dynamic / Auto |
| Connector | M12 5-pin |
| IP | IP67 |
16. Chính sách & cam kết
MYTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD hỗ trợ:
- Cung cấp SICK chính hãng.
- Hàng mới 100%.
- Kiểm tra đúng Model + Part Number.
- Tư vấn cảm biến màu/contrast.
- Tư vấn RGB.
- Tư vấn Teach-in.
- Tư vấn IO-Link.
- Tư vấn PNP/NPN.
- Tư vấn đấu nối PLC.
- Đối chiếu model SICK cũ.
- Tìm mã thay thế tương đương.
- Báo giá theo số lượng.
17. Thông tin đặt hàng
Model
SICK KTS-WB9114115AZZZZ
Part Number
1078126.
Khi đặt hàng nên cung cấp:
- Model đầy đủ.
- Part Number.
- Số lượng.
- Vật liệu cần phát hiện.
- Màu mark và màu nền.
- Kích thước mark.
- Tốc độ dây chuyền.
- PLC đang sử dụng.
- Có cần IO-Link hay không.
Thời gian đặt hàng: 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Có thể gửi yêu cầu báo giá qua website MYTECH – mytek.com.vn.
18. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. KTS-WB9114115AZZZZ là cảm biến gì?
Là cảm biến tương phản/màu SICK KTS, dùng để phát hiện mark, màu sắc và sự thay đổi tương phản.
2. Part Number là bao nhiêu?
1078126.
3. Cảm biến dùng ánh sáng gì?
LED RGB, với các bước sóng 470 nm / 525 nm / 625 nm.
4. Khoảng cách cảm biến bao nhiêu?
Tối đa khoảng 13 mm, dung sai ±5 mm.
5. Điểm sáng có kích thước bao nhiêu?
0,9 × 3,8 mm.
6. Cảm biến có phải PNP không?
Không chỉ PNP. Model này sử dụng Push-pull, hỗ trợ cả PNP và NPN.
7. Có IO-Link không?
Có, IO-Link V1.1.
8. Tốc độ đáp ứng bao nhiêu?
10 µs, jitter 5 µs ở cấu hình tiêu chuẩn; switching frequency lên tới 50 kHz.
9. Có thể dùng để đọc registration mark không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng phù hợp của dòng KTS; SICK có tài liệu ứng dụng cho việc phát hiện mark trên vật liệu in/bao bì và khuyến nghị KTS cho các ứng dụng cần nhận biết mark chính xác.
10. Có thể dùng KTS để phân biệt màu sản phẩm không?
Có. KTS có RGB và Color Mode, cho phép xử lý sự khác biệt màu/tương phản.
11. KTS-WB9114115AZZZZ có chống nước không?
Có, cấp bảo vệ IP67.
12. Kết nối của cảm biến là gì?
M12 5-pin.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.