1. Tổng quan nhanh
| Cấu hình | Output | Chức năng | Kết nối tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| IME18-08BNOZC0S | PNP | NO | M12 4-pin |
| IME18-08BNSZC0S | PNP | NC | M12 4-pin |
| IME18-08BPOZC0S | NPN | NO | M12 4-pin |
| IME18-08BPSZC0S | PNP | NO | M12 4-pin |
| …ZW2S | tùy cấu hình | tùy cấu hình | Cáp 2 m |
Theo bảng sản phẩm SICK, các biến thể trên đều có sensing range 8 mm, điện khí DC 3 dây, nguồn 10–30 VDC; khác nhau chủ yếu ở output/chức năng và kiểu kết nối.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Đây là cảm biến tiệm cận cảm ứng (Inductive Proximity Sensor).
Nguyên lý:
Cảm biến tạo trường điện từ → vật thể kim loại đi vào vùng cảm nhận → trường điện từ thay đổi → output chuyển trạng thái → PLC xử lý.
Không cần tiếp xúc trực tiếp với vật thể nên phù hợp để:
- Phát hiện vị trí cơ cấu.
- Xác nhận hành trình.
- Phát hiện chi tiết kim loại.
- Đếm sản phẩm.
- Kiểm tra vị trí xi lanh.
- Phát hiện bánh răng.
- Điều khiển băng tải.
- Máy lắp ráp.
- Máy gia công.
- Robot và jig tự động hóa.
3. Thông số kỹ thuật chung
| Thông số | IME18-08 |
|---|---|
| Thương hiệu | SICK |
| Dòng | IME18 |
| Loại | Inductive proximity sensor |
| Ren | M18 × 1 |
| Đường kính | Ø18 mm |
| Khoảng phát hiện Sn | 8 mm |
| Khoảng phát hiện đảm bảo Sa | 6,48 mm |
| Kiểu lắp | Flush |
| Nguồn | 10–30 VDC |
| Điện khí | DC 3 dây |
| Tần số chuyển mạch | 1.000 Hz |
| Dòng tải liên tục | ≤200 mA |
| Dòng không tải | ≤10 mA |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ hoạt động | -25 đến +75°C |
| Vỏ | Đồng thau mạ nickel |
| Mặt cảm biến | PA 66 |
| Chiều dài thân | 69 mm |
Các thông số trên được SICK xác nhận cho IME18-08BPSZC0S và family IME18-08.
4. SICK IME18-08BPSZC0S
Đây là một trong những mã đầy đủ bạn đang đề cập.
Thông số chính
- Model: IME18-08BPSZC0S
- Part No.: 1040966
- Ren: M18 × 1
- Khoảng phát hiện: 8 mm
- Kiểu lắp: Flush
- Output PNP
- Normally Open
- DC 3 dây
- M12 4-pin
- IP67
- Switching frequency 1 kHz.
Khi nào chọn?
Phù hợp khi PLC sử dụng PNP input và cần cảm biến NO với đầu nối M12.
5. Phân biệt BNO / BNS / BPO / BPS
Đây là phần rất quan trọng khi đặt hàng.
Theo bảng model SICK:
BNO
PNP + NO
Ví dụ:
IME18-08BNOZC0S
→ PNP / Normally Open.
BNS
PNP + NC
Ví dụ:
IME18-08BNSZC0S
→ PNP / Normally Closed.
BPO
NPN + NO
Ví dụ:
IME18-08BPOZC0S
→ NPN / Normally Open.
BPS
PNP + NO
Ví dụ:
IME18-08BPSZC0S
→ PNP / Normally Open.
Lưu ý: Vì các mã rất gần nhau, không nên chỉ dựa vào một vài ký tự rút gọn trong tin nhắn hoặc ảnh sản phẩm. SICK xác định từng mã theo Part Number riêng biệt.
6. Cấu hình kết nối ZC0S và ZW2S
Dòng IME18-08 có các kiểu kết nối khác nhau.
ZC0S
Dùng đầu nối M12 4-pin.
Ví dụ:
IME18-08BPSZC0S
Part No. 1040966.
Ưu điểm:
- Dễ tháo lắp.
- Dễ bảo trì.
- Có thể thay cáp.
- Phù hợp tủ máy dùng cáp M12 chuẩn.
ZW2S
Là phiên bản dùng cáp đấu sẵn, thường được lựa chọn khi cần dây đi thẳng về tủ điều khiển. Family overview của SICK liệt kê riêng các biến thể ZC0S và ZW2S.
7. NPN và PNP
PNP
Khi cảm biến ON, output đưa tín hiệu dương về PLC.
Phù hợp với hệ thống input PNP tương ứng.
NPN
Khi cảm biến ON, output kéo về 0 V.
Phù hợp với hệ thống input NPN tương ứng.
Ví dụ:
IME18-08BPSZC0S → PNP
Trong khi biến thể BPO thuộc nhóm NPN/NO theo bảng model SICK.
8. NO và NC
NO – Normally Open
Không phát hiện:
Output OFF
Phát hiện kim loại:
Output ON
NC – Normally Closed
Không phát hiện:
Output ON
Phát hiện kim loại:
Output OFF
Ví dụ:
BNO → PNP / NO
BNS → PNP / NC.
9. Ưu điểm của IME18-08
Khoảng phát hiện 8 mm
Phù hợp với nhiều ứng dụng phát hiện vị trí trong máy.
Kiểu lắp Flush
Có thể lắp chìm trong kim loại theo yêu cầu lắp đặt của SICK.
Tần số 1 kHz
Phù hợp với nhiều ứng dụng đếm và phát hiện tốc độ tương đối cao.
IP67
Phù hợp với môi trường công nghiệp có bụi và nước ở mức phù hợp với IP67.
Dải nhiệt độ rộng
-25 đến +75°C, phù hợp với nhiều môi trường máy.
Vỏ kim loại chắc chắn
Thân đồng thau mạ nickel, giúp phù hợp với các ứng dụng công nghiệp.
10. Khả năng phát hiện vật liệu khác nhau
Khoảng phát hiện danh định 8 mm được xác định với vật chuẩn bằng thép.
SICK đưa ra hệ số giảm khoảng cách tham khảo:
| Vật liệu | Hệ số tương đối |
|---|---|
| Thép St37 | 1,0 |
| Inox V2A | khoảng 0,8 |
| Nhôm | khoảng 0,45 |
| Đồng | khoảng 0,4 |
Điều này có nghĩa khi phát hiện nhôm hoặc đồng, khoảng cách thực tế sẽ nhỏ hơn đáng kể so với thép.
11. Bảo vệ và độ bền
IME18-08 có:
- Bảo vệ ngắn mạch.
- Bảo vệ đảo cực.
- Bảo vệ xung khi cấp nguồn.
- Khả năng chịu rung/va đập.
- IP67.
SICK công bố khả năng chịu va đập khoảng 30 g, 11 ms và rung 10–55 Hz, 1 mm trong thông số kỹ thuật.
12. Ứng dụng thực tế
Phát hiện vị trí cơ cấu
Cơ cấu đến vị trí → IME18 ON → PLC xác nhận.
Xác nhận xi lanh
Có thể phát hiện phần kim loại của cơ cấu/piston hoặc chi tiết truyền động khi đến vị trí quy định.
Đếm sản phẩm
Chi tiết kim loại → cảm biến phát hiện → PLC đếm.
Phát hiện bánh răng
Răng kim loại đi qua cảm biến → tạo tín hiệu xung.
13. Đối tượng sử dụng phù hợp
SICK IME18 phù hợp với:
- Nhà chế tạo máy tự động hóa.
- Nhà máy cơ khí.
- Máy CNC.
- Máy lắp ráp.
- Máy đóng gói.
- Băng tải.
- Máy cấp phôi.
- Robot.
- Jig.
- Máy kiểm tra.
- Dây chuyền sản xuất.
- Hệ thống retrofit.
14. Chọn model nhanh
Cần M12 + PNP + NO
→ IME18-08BPSZC0S
Cần M12 + PNP + NC
→ IME18-08BNSZC0S
Cần M12 + PNP + NO theo cấu hình BNO
→ IME18-08BNOZC0S
Cần M12 + NPN + NO
→ IME18-08BPOZC0S
Cần loại cáp
→ Chọn biến thể tương ứng ZW2S.
15. Chính sách & cam kết
MYTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD hỗ trợ:
- Cung cấp SICK chính hãng.
- Hàng mới 100%.
- Kiểm tra đúng Model + Part Number.
- Tư vấn NPN/PNP.
- Tư vấn NO/NC.
- Tư vấn M12/cáp.
- Tư vấn khoảng cách phát hiện.
- Tư vấn đấu nối PLC.
- Đối chiếu model SICK cũ.
- Hỗ trợ tìm mã thay thế.
- Báo giá theo số lượng.
16. Thông tin đặt hàng
Các model tiêu biểu:
SICK IME18-08BPSZC0S – Part No. 1040966
SICK IME18-08BNOZC0S – Part No. 1040978
SICK IME18-08BNSZC0S – Part No. 1040974
SICK IME18-08BPOZC0S – Part No. 1040970
SICK cũng có các phiên bản ZW2S tương ứng dùng cáp thay vì M12 connector.
Thời gian đặt hàng: 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Có thể gửi yêu cầu báo giá qua website MYTECH – mytek.com.vn.
17. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. IME18-08BPSZC0S là cảm biến gì?
Là cảm biến tiệm cận cảm ứng SICK M18, khoảng phát hiện 8 mm, PNP + NO, M12 4-pin.
2. Part Number của IME18-08BPSZC0S?
1040966.
3. Cảm biến dùng nguồn bao nhiêu?
10–30 VDC.
4. Khoảng phát hiện bao nhiêu?
8 mm, khoảng phát hiện đảm bảo 6,48 mm.
5. M12 hay dây?
ZC0S là M12 4-pin; các biến thể ZW2S là phiên bản dùng cáp.
6. Có thể phát hiện nhôm/đồng ở 8 mm không?
Không nên hiểu 8 mm là khoảng cách cố định cho mọi kim loại. Hệ số giảm tham khảo của SICK là khoảng 0,45 với nhôm và 0,4 với đồng, nên khoảng cách thực tế thấp hơn thép.
7. Có chống nước không?
Có, cấp bảo vệ IP67.
8. IME18 có phải loại Flush không?
Đúng. IME18-08BPSZC0S được SICK xác định là loại flush.
9. Có thể thay PNP bằng NPN không?
Có thể về chức năng cảm biến, nhưng không được thay trực tiếp nếu chưa kiểm tra loại input PLC và sơ đồ đấu dây.
10. Xuất xứ có phải Đức không?
SICK là thương hiệu của Đức, nhưng không nên mặc định mọi lô IME18 đều được sản xuất tại Đức. Ví dụ dữ liệu phân phối hiện tại của IME18-08BPSZC0S ghi Country of Origin: Hungary. Vì vậy khi bán hàng nên tách biệt thương hiệu Đức với nơi sản xuất của từng lô.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.