1. Tổng quan nhanh sản phẩm
Các model gần với cấu hình bạn đưa ra:
- E2B-M30LN30-WP-C1 – M30, thân dài, không shield, 30 mm, NPN, NO
- E2B-M30LN30-WP-B1 – M30, thân dài, không shield, 30 mm, PNP, NO
- E2B-M30KN20-WP-C1 – M30, thân ngắn, không shield, 20 mm, NPN, NO
- E2B-M30KS15-WP-C1/B1 – M30, shielded, 15 mm, NPN/PNP, NO
OMRON xác nhận B1 = PNP, C1 = NPN, còn B2/C2 là phiên bản NC.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Đây là cảm biến tiệm cận cảm ứng – Inductive Proximity Sensor.
Cảm biến tạo trường điện từ ở đầu cảm biến. Khi vật thể kim loại đi vào vùng phát hiện:
Kim loại → thay đổi trường điện từ → cảm biến ON → PLC nhận tín hiệu.
Không cần tiếp xúc trực tiếp nên phù hợp với:
- Phát hiện vị trí.
- Phát hiện hành trình.
- Đếm sản phẩm kim loại.
- Phát hiện bánh răng.
- Xác nhận vị trí xi lanh.
- Kiểm tra cơ cấu máy.
- Máy tự động hóa.
- Băng tải.
- Máy gia công cơ khí.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | M30KN20 | M30LN30 | M30KS15 |
|---|---|---|---|
| Kích thước | M30 | M30 | M30 |
| Kiểu | Không shield | Không shield | Shield |
| Khoảng phát hiện | 20 mm | 30 mm | 15 mm |
| Thân | Ngắn | Dài | Ngắn |
| Nguồn | 10–30 VDC | 10–30 VDC | 10–30 VDC |
| Output | NPN/PNP | NPN/PNP | NPN/PNP |
| B1 | PNP, NO | PNP, NO | PNP, NO |
| C1 | NPN, NO | NPN, NO | NPN, NO |
| B2 | PNP, NC | PNP, NC | PNP, NC |
| C2 | NPN, NC | NPN, NC | NPN, NC |
| Cáp | 2 m tùy mã | 2 m tùy mã | 2 m tùy mã |
Dòng M30 không shield có khoảng phát hiện 20 mm hoặc 30 mm, trong khi dòng shield có cấu hình 10 mm hoặc 15 mm.
4. E2B-M30LN30 – Khoảng phát hiện 30 mm
Đây là phiên bản M30, thân dài, không shield, có khoảng phát hiện 30 mm ±10%.
Cấu hình NPN
E2B-M30LN30-WP-C1
- M30
- Unshielded
- Long body
- Sensing distance: 30 mm
- NPN
- Normally Open
- 10–30 VDC
Cấu hình PNP
E2B-M30LN30-WP-B1
- M30
- Unshielded
- Long body
- Sensing distance: 30 mm
- PNP
- Normally Open
OMRON liệt kê chính thức cả hai phiên bản C1 và B1 trong dòng E2B-M30LN30.
Ưu điểm
Khoảng phát hiện 30 mm là lớn nhất trong các cấu hình M30 E2B thông thường này, phù hợp khi cần lắp cảm biến xa vật thể hơn.
5. E2B-M30KN20 – Khoảng phát hiện 20 mm
Đây là loại:
M30 + Unshielded + Short Body + 20 mm
Ví dụ:
E2B-M30KN20-WP-C1
- NPN
- Normally Open
- Sensing distance: 20 mm
- M30
- Unshielded
- Short body
- 10–30 VDC
E2B-M30KN20-WP-B1
- PNP
- Normally Open
- Sensing distance: 20 mm
OMRON xác nhận cấu hình M30KN20 có cả NPN/PNP và NO/NC.
6. E2B-M30KS15 – Khoảng phát hiện 15 mm
KS15 là:
- M30
- Shielded
- Short body
- Sensing distance: 15 mm
Có các phiên bản:
- E2B-M30KS15-WP-B1 → PNP, NO
- E2B-M30KS15-WP-C1 → NPN, NO
- E2B-M30KS15-WP-B2 → PNP, NC
- E2B-M30KS15-WP-C2 → NPN, NC
OMRON xác nhận KS15 là phiên bản shielded, double sensing distance 15 mm.
7. Shielded và Unshielded khác nhau
Shielded
Ví dụ:
E2B-M30KS15
Đầu cảm biến được thiết kế để hạn chế ảnh hưởng của kim loại xung quanh.
Ưu điểm:
- Dễ lắp gần kim loại hơn.
- Có thể lắp chìm trong bề mặt kim loại theo điều kiện của nhà sản xuất.
- Khoảng phát hiện thường nhỏ hơn loại unshielded.
Unshielded
Ví dụ:
E2B-M30KN20 / LN30
Ưu điểm:
- Khoảng phát hiện lớn hơn.
- E2B M30 có thể đạt 20 hoặc 30 mm.
- Phù hợp khi cần phát hiện vật thể ở khoảng cách xa hơn.
OMRON phân biệt rõ M30S là shielded và M30N là unshielded.
8. B1 và C1 khác nhau thế nào?
Đây là điểm rất quan trọng khi đặt hàng.
| Hậu tố | Output | Chế độ |
|---|---|---|
| B1 | PNP | NO |
| B2 | PNP | NC |
| C1 | NPN | NO |
| C2 | NPN | NC |
OMRON quy định B = PNP, C = NPN và số 1 = NO, 2 = NC trong cấu hình E2B này.
Ví dụ
M30LN30-WP-B1
→ PNP + Normally Open
M30LN30-WP-C1
→ NPN + Normally Open
M30LN30-WP-B2
→ PNP + Normally Closed
M30LN30-WP-C2
→ NPN + Normally Closed
9. Thông số điện
Dòng E2B M30 sử dụng:
- Nguồn: 10–30 VDC
- Dòng tiêu thụ: tối đa khoảng 10 mA
- Output load: tối đa 200 mA
- Điện áp dư: tối đa khoảng 2 V tại tải 200 mA
- Vật thể tiêu chuẩn: kim loại sắt
- Khoảng phát hiện giảm khi dùng kim loại màu.
Tần số đáp ứng:
| Model | Response frequency |
|---|---|
| M30KN20 | 100 Hz |
| M30LN30 | 100 Hz |
| M30KS15 | 250 Hz |
10. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Khoảng phát hiện lớn
Phiên bản LN30 đạt 30 mm, giúp cảm biến phát hiện vật thể ở khoảng cách tương đối xa.
Không tiếp xúc
Không bị mài mòn cơ khí do đóng/ngắt liên tục.
Nhiều lựa chọn NPN/PNP
Có thể lựa chọn theo PLC:
PNP → B1
NPN → C1
Có NO và NC
Cho phép lựa chọn logic phù hợp với chương trình điều khiển.
Nhiều kiểu thân
Có:
- Short body.
- Long body.
- Shielded.
- Unshielded.
giúp linh hoạt khi thiết kế máy.
11. Ứng dụng thực tế
Phát hiện vị trí xi lanh
Piston kim loại → cảm biến ON → PLC xác nhận xi lanh đã về vị trí.
Đếm sản phẩm kim loại
Sản phẩm đi qua → E2B ON/OFF → PLC đếm.
Kiểm tra cơ cấu máy
Cơ cấu đến vị trí → E2B phát hiện → PLC chuyển bước.
Phát hiện bánh răng
Các răng kim loại đi qua đầu cảm biến → tạo tín hiệu xung.
12. Đối tượng sử dụng phù hợp
- Nhà chế tạo máy.
- Nhà tích hợp tự động hóa.
- Máy CNC.
- Máy gia công cơ khí.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Máy cấp phôi.
- Băng tải.
- Máy dập.
- Máy ép.
- Robot.
- Jig tự động.
- Dây chuyền sản xuất.
13. Chính sách & cam kết
MYTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD hỗ trợ:
- Cung cấp OMRON chính hãng.
- Hàng mới 100%.
- Kiểm tra đúng model.
- Tư vấn NPN/PNP.
- Tư vấn NO/NC.
- Tư vấn shielded/unshielded.
- Tư vấn khoảng cách 15/20/30 mm.
- Tư vấn đấu nối PLC.
- Đối chiếu model cũ.
- Tìm model thay thế tương đương.
- Báo giá theo số lượng.
14. Thông tin đặt hàng
Các mã tiêu biểu
OMRON E2B-M30LN30-WP-C1
→ M30 / 30 mm / Unshielded / Long / NPN / NO
OMRON E2B-M30LN30-WP-B1
→ M30 / 30 mm / Unshielded / Long / PNP / NO
OMRON E2B-M30KN20-WP-C1
→ M30 / 20 mm / Unshielded / Short / NPN / NO
OMRON E2B-M30KS15-WP-C1
→ M30 / 15 mm / Shielded / Short / NPN / NO
OMRON E2B-M30KS15-WP-B1
→ M30 / 15 mm / Shielded / Short / PNP / NO
Khi đặt hàng nên cung cấp:
- Model đầy đủ.
- Số lượng.
- NPN hoặc PNP.
- NO hoặc NC.
- Khoảng cách phát hiện.
- Shielded hoặc Unshielded.
- Cáp hay connector.
- PLC đang sử dụng.
Thời gian đặt hàng: 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Có thể gửi yêu cầu báo giá qua website MYTECH – mytek.com.vn.
15. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. E2B-M30LN30 phát hiện được bao xa?
30 mm ±10% với vật thể tiêu chuẩn bằng sắt.
2. E2B-M30KN20 phát hiện bao xa?
20 mm ±10%.
3. E2B-M30KS15 phát hiện bao xa?
15 mm ±10%. Đây là phiên bản shielded.
4. B1 là PNP hay NPN?
B1 = PNP, Normally Open.
5. C1 là PNP hay NPN?
C1 = NPN, Normally Open.
6. C2 là gì?
C2 = NPN, Normally Closed.
7. E2B-M30LN30 và E2B-M30KN20 khác nhau gì?
Cả hai đều M30, unshielded, nhưng:
- KN20: thân ngắn, sensing 20 mm
- LN30: thân dài, sensing 30 mm.
8. E2B-M30KS15 và M30KN20 khác nhau gì?
KS15 là shielded, 15 mm; KN20 là unshielded, 20 mm.
9. Dùng nguồn bao nhiêu?
10–30 VDC.
10. Có thể dùng E2B với PLC Mitsubishi không?
Có, miễn là chọn đúng NPN/PNP và đấu dây theo sơ đồ của model cụ thể.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.