1. Tổng quan sản phẩm
EMG04-W10-L1.15 là dây đai phẳng co giãn (Elastic Flat Belt) chính hãng Yiheda, được sử dụng trong các cơ cấu truyền động, vận chuyển và kéo sản phẩm trong máy tự động hóa.
Sản phẩm có thể được cung cấp với các vật liệu như PU, NBR hoặc cao su, đồng thời hỗ trợ mẫu tùy chỉnh theo yêu cầu về kích thước và ứng dụng.
Đặc điểm nổi bật
- Thương hiệu: Yiheda Genuine
- Model: EMG04-W10-L1.15
- Loại: Dây đai phẳng co giãn
- Chiều rộng: W10 – 10 mm theo mã
- Chiều dài: L1.15 theo cấu hình sản phẩm
- Vật liệu: PU / NBR / Cao su
- Đặc điểm: Có khả năng co giãn
- Cấu hình: Mẫu tùy chỉnh
- Ứng dụng: Băng tải, truyền động, cấp phôi và máy tự động hóa.
2. Dây đai phẳng co giãn là gì?
Dây đai phẳng co giãn là loại dây đai có khả năng biến dạng đàn hồi khi chịu lực kéo, thường được sử dụng để truyền chuyển động hoặc kéo sản phẩm.
Nguyên lý đơn giản:
Puly chủ động → Dây đai → Puly bị động
Khi puly chủ động quay:
Motor → Puly → Dây đai chuyển động → Sản phẩm/cơ cấu di chuyển
Đặc tính co giãn của dây đai giúp dây có thể thích ứng với một số thay đổi về khoảng cách hoặc lực căng trong quá trình vận hành.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Yiheda Genuine |
| Model | EMG04-W10-L1.15 |
| Loại | Dây đai phẳng co giãn |
| Chiều rộng | W10 – 10 mm |
| Chiều dài | L1.15 theo cấu hình |
| Vật liệu | PU / NBR / Cao su |
| Kiểu | Flat Elastic Belt |
| Cấu hình | Mẫu tùy chỉnh |
| Ứng dụng | Truyền động / vận chuyển / tự động hóa |
Lưu ý: Cần xác nhận bản vẽ/catalog để làm rõ cách biểu thị L1.15, độ dày dây đai, độ giãn cho phép, lực căng, độ cứng và khả năng chịu tải của từng loại vật liệu.
4. Vật liệu PU, NBR và cao su
PU – Polyurethane
PU thường có ưu điểm:
- Khả năng chống mài mòn tốt.
- Độ đàn hồi tốt.
- Phù hợp truyền động và vận chuyển.
- Bề mặt có thể tạo độ bám phù hợp với sản phẩm.
NBR
NBR có khả năng chống dầu tốt hơn nhiều loại cao su thông thường, phù hợp với môi trường có:
- Dầu.
- Mỡ.
- Một số chất bôi trơn.
Cao su
Cao su có độ đàn hồi tốt và có thể phù hợp với các ứng dụng cần:
- Độ mềm.
- Khả năng bám.
- Khả năng hấp thụ rung.
Vật liệu nên được lựa chọn dựa trên môi trường và tải thực tế, không chỉ dựa trên giá thành.
5. Ưu điểm của dây đai phẳng co giãn
Có khả năng đàn hồi
Dây đai có thể hấp thụ một phần thay đổi về lực căng trong quá trình hoạt động.
Kết cấu đơn giản
Dễ tích hợp vào các cơ cấu truyền động và vận chuyển.
Có thể tùy chỉnh
Có thể thiết kế theo:
- Chiều rộng.
- Chiều dài.
- Vật liệu.
- Độ dày.
- Độ cứng.
- Độ giãn.
- Kiểu nối.
Phù hợp máy tự động hóa
Có thể sử dụng cho các cơ cấu có kích thước nhỏ và yêu cầu dây đai linh hoạt.
6. Ứng dụng thực tế
EMG04-W10-L1.15 có thể sử dụng trong:
Băng tải nhỏ
Motor → Puly → Dây đai → Sản phẩm
Phù hợp với các cơ cấu vận chuyển sản phẩm nhẹ.
Cơ cấu cấp phôi
Dùng để kéo hoặc đưa phôi đến vị trí lắp ráp.
Truyền động
Có thể dùng để truyền chuyển động giữa hai trục khi tải và tốc độ nằm trong giới hạn cho phép.
Cơ cấu kéo sản phẩm
Đặc tính đàn hồi giúp dây đai tiếp xúc với sản phẩm mà không tạo lực cứng như một số cơ cấu truyền động khác.
Máy tự động hóa
Có thể sử dụng trong:
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Máy phân loại.
- Máy kiểm tra.
- Băng tải mini.
7. Ví dụ hệ thống
Một cơ cấu băng tải đơn giản:
Servo/Motor
↓
Puly chủ động
↓
EMG04
↓
Puly bị động
↓
Sản phẩm
Khi motor quay:
Motor → Puly → Dây đai → Tạo chuyển động vận chuyển
Tùy thiết kế, dây đai có thể tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm hoặc đóng vai trò là phần tử truyền động.
8. Lưu ý khi thiết kế
Độ căng dây đai
Dây quá chùng có thể:
- Trượt.
- Sai tốc độ.
- Không đủ lực kéo.
Dây quá căng có thể:
- Tăng tải lên ổ trục.
- Tăng ma sát.
- Giảm tuổi thọ dây.
Tải trọng
Cần xác định:
- Trọng lượng sản phẩm.
- Lực kéo.
- Tốc độ.
- Gia tốc.
- Chu kỳ hoạt động.
Đường kính puly
Puly quá nhỏ có thể làm tăng biến dạng và ứng suất uốn của dây đai.
Môi trường
Cần lựa chọn vật liệu phù hợp với:
- Dầu.
- Nước.
- Hóa chất.
- Nhiệt độ.
- Bụi.
- Thực phẩm nếu có yêu cầu vệ sinh đặc biệt.
9. So sánh PU và NBR
| Tiêu chí | PU | NBR |
|---|---|---|
| Độ đàn hồi | Tốt | Tốt |
| Chống mài mòn | Tốt | Khá–tốt |
| Chống dầu | Tốt tùy loại | Tốt |
| Độ bám | Tốt tùy bề mặt | Tốt |
| Ứng dụng | Truyền động/băng tải | Môi trường dầu |
| Tùy chỉnh | Có | Có |
Việc lựa chọn vật liệu cuối cùng cần dựa trên tải, tốc độ và môi trường làm việc thực tế.
10. Đối tượng sử dụng phù hợp
Sản phẩm phù hợp với:
- Nhà chế tạo máy tự động hóa.
- Nhà sản xuất băng tải.
- Nhà sản xuất máy đóng gói.
- Nhà sản xuất máy lắp ráp.
- Nhà sản xuất máy phân loại.
- Nhà sản xuất máy kiểm tra.
- Nhà tích hợp robot.
- Xưởng cơ khí.
- Kỹ sư thiết kế máy.
11. Chính sách & cam kết
MYTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD cam kết:
- Cung cấp đúng model EMG04-W10-L1.15.
- Hỗ trợ lựa chọn PU/NBR/Cao su.
- Tư vấn chiều rộng và chiều dài.
- Tư vấn độ căng phù hợp.
- Hỗ trợ lựa chọn vật liệu theo môi trường.
- Hỗ trợ mẫu tùy chỉnh.
- Hỗ trợ gia công theo bản vẽ.
- Hỗ trợ đối chiếu kích thước.
- Tư vấn puly tương thích.
- Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt.
- Hỗ trợ báo giá theo số lượng.
12. Thông tin đặt hàng
Sản phẩm
Yiheda EMG04-W10-L1.15
- Dây đai phẳng co giãn.
- Chiều rộng W10.
- Cấu hình L1.15.
- Vật liệu PU/NBR/Cao su.
- Mẫu tùy chỉnh.
- Dùng cho truyền động và băng tải tự động hóa.
Thông tin cần cung cấp
- Model.
- Số lượng.
- Chiều rộng dây.
- Chiều dài.
- Độ dày.
- Vật liệu.
- Độ cứng.
- Lực kéo.
- Độ giãn yêu cầu.
- Tốc độ.
- Đường kính puly.
- Khoảng cách tâm puly.
- Môi trường làm việc.
- Bản vẽ nếu có.
Thời gian đặt hàng dự kiến: 1–2 tuần, tùy cấu hình và số lượng.
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. EMG04-W10-L1.15 là gì?
Đây là dây đai phẳng co giãn Yiheda, dùng cho truyền động và vận chuyển trong máy tự động hóa.
2. W10 nghĩa là gì?
W10 là chiều rộng danh nghĩa 10 mm theo mã.
3. Dây đai làm bằng vật liệu gì?
Có thể lựa chọn PU, NBR hoặc cao su tùy cấu hình.
4. Dây đai có co giãn không?
Có. Đây là đặc tính chính của dòng dây đai phẳng co giãn.
5. Có thể dùng làm băng tải không?
Có, nếu tải trọng, tốc độ và kích thước phù hợp với ứng dụng.
6. PU hay NBR tốt hơn?
Không có vật liệu tốt nhất cho mọi ứng dụng. PU thường phù hợp khi cần chống mài mòn và tính cơ học tốt; NBR có lợi thế khi môi trường có dầu.
7. Có thể dùng để truyền động không?
Có, nhưng cần xác định lực kéo, tốc độ, đường kính puly và độ căng phù hợp.
8. Có thể tùy chỉnh kích thước không?
Có. Sản phẩm có cấu hình mẫu tùy chỉnh theo yêu cầu.
9. Làm sao chọn đúng dây đai?
Cần xác định:
Chiều dài → chiều rộng → độ dày → vật liệu → tải → tốc độ → puly → môi trường.
10. Có thể đặt số lượng lớn không?
Có. Khách hàng có thể gửi bản vẽ hoặc thông số cơ cấu để MYTECH kiểm tra và báo giá.
11. Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy cấu hình và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.