1. Tổng quan sản phẩm
BAR6004-E là vòng bi cầu rãnh sâu (Deep Groove Ball Bearing) chính hãng Yiheda, thuộc dòng vòng bi không có nắp chắn bụi, phù hợp với các cơ cấu quay trong máy tự động hóa và thiết bị cơ khí.
Sản phẩm có cấu hình cỡ trung bình và hỗ trợ kích thước tùy chỉnh theo yêu cầu ứng dụng.
Đặc điểm nổi bật
- Thương hiệu: Yiheda Original
- Model: BAR6004-E
- Loại: Vòng bi cầu rãnh sâu
- Kiểu: Không có nắp chắn bụi
- Dòng: Cỡ trung bình
- Cấu hình: Kích thước tùy chỉnh
- Ứng dụng: Trục quay, con lăn, puly, cơ cấu truyền động và máy tự động hóa.
2. Vòng bi cầu rãnh sâu là gì?
Vòng bi cầu rãnh sâu sử dụng các viên bi nằm giữa vòng trong và vòng ngoài để giảm ma sát khi trục quay.
Cấu tạo cơ bản:
Trục → Vòng trong → Bi → Vòng ngoài → Gối đỡ
Vòng bi có thể chịu:
- Tải hướng kính.
- Một phần tải dọc trục.
- Tải kết hợp trong giới hạn thiết kế.
Điểm đặc biệt của BAR6004-E
Phiên bản này là loại open bearing – vòng bi hở, tức không có nắp chắn hoặc phớt ở hai mặt.
Điều này giúp:
- Ma sát thấp.
- Khả năng quay tốt.
- Thuận tiện bổ sung/thay mỡ.
- Phù hợp với các cơ cấu có hệ thống bôi trơn riêng.
Tuy nhiên, vòng bi hở không phù hợp với môi trường nhiều bụi, nước hoặc chất bẩn nếu không có biện pháp bảo vệ bên ngoài.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Yiheda Original |
| Model | BAR6004-E |
| Loại | Vòng bi cầu rãnh sâu |
| Kiểu | Không có nắp chắn bụi |
| Mã vòng bi | 6004 |
| Dòng | Cỡ trung bình |
| Cấu hình | Kích thước tùy chỉnh |
| Chức năng | Đỡ trục / giảm ma sát |
| Ứng dụng | Máy tự động hóa / cơ cấu quay |
Kích thước tiêu chuẩn của 6004
Vòng bi 6004 tiêu chuẩn thường có:
- Đường kính trong (d): 20 mm
- Đường kính ngoài (D): 42 mm
- Chiều rộng (B): 12 mm
Tức:
6004 = 20 × 42 × 12 mm
Lưu ý: Đây là kích thước tiêu chuẩn của vòng bi 6004. Với phiên bản BAR6004-E có yêu cầu tùy chỉnh, cần xác nhận bản vẽ của đúng model để biết kích thước, dung sai và cấu hình cuối cùng.
4. Ý nghĩa mã BAR6004-E
- BAR: dòng vòng bi cầu rãnh sâu của Yiheda.
- 6004: kích thước/series vòng bi.
- E: ký hiệu cấu hình của sản phẩm theo hệ thống mã Yiheda.
Không nên tự suy ra rằng hậu tố E luôn mang cùng ý nghĩa giữa mọi dòng vòng bi; cần đối chiếu catalog của đúng series khi yêu cầu thông số vật liệu hoặc cấu trúc bên trong.
5. Ưu điểm của vòng bi không nắp chắn
Ma sát thấp
Không có phớt hoặc nắp chắn tiếp xúc giúp giảm lực cản quay.
Tốc độ quay tốt
Phù hợp với các cơ cấu cần tốc độ quay tương đối cao, trong giới hạn của vòng bi và chất bôi trơn.
Dễ bảo trì
Có thể tiếp cận trực tiếp các phần tử lăn để kiểm tra và bổ sung mỡ khi thiết kế cho phép.
Dễ tùy chỉnh
Phù hợp với các ứng dụng cần thay đổi:
- Kích thước.
- Dung sai.
- Vật liệu.
- Cấp chính xác.
- Cấu hình lắp.
Phù hợp cơ cấu có che chắn bên ngoài
Nếu vòng bi đã nằm trong hộp bảo vệ kín, việc sử dụng vòng bi hở có thể mang lại lợi ích về ma sát và bảo trì.
6. So sánh vòng bi hở và vòng bi có nắp
| Đặc điểm | BAR6004-E – Hở | 6004ZZ | 6004-2RS |
|---|---|---|---|
| Nắp chắn | Không | Kim loại 2 mặt | Cao su 2 mặt |
| Ma sát | Thấp | Thấp | Cao hơn tương đối |
| Chống bụi | Kém | Tốt hơn | Tốt |
| Chống ẩm/nước | Kém | Hạn chế | Tốt hơn |
| Bảo trì mỡ | Dễ hơn | Hạn chế | Hạn chế |
| Cơ cấu kín | Phù hợp | Phù hợp | Phù hợp |
BAR6004-E phù hợp nhất khi vòng bi được đặt trong môi trường sạch hoặc có kết cấu che chắn riêng.
7. Đối tượng sử dụng phù hợp
Sản phẩm phù hợp với:
- Nhà chế tạo máy tự động hóa.
- Nhà sản xuất băng tải.
- Nhà sản xuất máy CNC.
- Nhà sản xuất máy đóng gói.
- Nhà sản xuất máy lắp ráp.
- Nhà sản xuất máy kiểm tra.
- Nhà tích hợp robot.
- Xưởng cơ khí.
- Đơn vị bảo trì máy.
- Kỹ sư thiết kế cơ khí.
Ứng dụng tiêu biểu
- Trục quay.
- Con lăn.
- Puly.
- Bánh xe.
- Trục truyền động.
- Cơ cấu dẫn hướng.
- Cơ cấu quay tốc độ cao.
- Máy tự động hóa.
8. Lưu ý khi lựa chọn
Với vòng bi không có nắp chắn, cần đặc biệt chú ý môi trường làm việc.
Phù hợp
- Bên trong hộp máy kín.
- Cơ cấu có nắp bảo vệ.
- Môi trường sạch.
- Hệ thống có bôi trơn riêng.
- Cơ cấu cần bảo trì vòng bi định kỳ.
Không nên sử dụng trực tiếp trong
- Môi trường nhiều bụi.
- Nước hoặc hơi ẩm cao.
- Mạt kim loại.
- Bụi mài.
- Môi trường có chất bẩn xâm nhập liên tục.
Trong những trường hợp này có thể cân nhắc ZZ hoặc 2RS, tùy yêu cầu tốc độ và mức độ làm kín.
9. Chính sách & cam kết
MYTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD cam kết:
- Cung cấp đúng model BAR6004-E.
- Xác nhận đúng kích thước trước khi đặt hàng.
- Hỗ trợ lựa chọn vòng bi hở/ZZ/2RS.
- Tư vấn đường kính trục và lỗ lắp.
- Hỗ trợ kiểm tra tải trọng.
- Tư vấn tốc độ quay phù hợp.
- Hỗ trợ đối chiếu bản vẽ kỹ thuật.
- Hỗ trợ kích thước tùy chỉnh.
- Tư vấn loại mỡ phù hợp.
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình lắp đặt.
- Hỗ trợ báo giá theo số lượng.
Khả năng chịu tải và tuổi thọ vòng bi cần được tính theo tải hướng kính, tải dọc trục, tốc độ, nhiệt độ, điều kiện bôi trơn và môi trường, không nên chỉ dựa vào mã 6004.
10. Thông tin đặt hàng
Sản phẩm
Yiheda BAR6004-E
- Vòng bi cầu rãnh sâu.
- Loại vòng bi hở.
- Series 6004.
- Kích thước tiêu chuẩn 20 × 42 × 12 mm.
- Dòng cỡ trung bình.
- Có thể tùy chỉnh theo yêu cầu.
Thông tin cần cung cấp
- Model.
- Số lượng.
- Đường kính trục.
- Đường kính ngoài yêu cầu.
- Chiều rộng.
- Tải trọng.
- Tốc độ quay.
- Nhiệt độ.
- Môi trường.
- Loại mỡ.
- Cấp chính xác.
- Bản vẽ nếu có.
Thời gian đặt hàng dự kiến: 1–2 tuần, tùy model, cấu hình tùy chỉnh và số lượng.
11. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. BAR6004-E là sản phẩm gì?
Đây là vòng bi cầu rãnh sâu Yiheda loại hở, thuộc series 6004 và không có nắp chắn bụi.
2. 6004 có kích thước bao nhiêu?
Kích thước tiêu chuẩn:
20 × 42 × 12 mm
theo thứ tự d × D × B.
3. Vòng bi này có nắp chắn bụi không?
Không. Đây là cấu hình vòng bi hở.
4. Vòng bi hở có ưu điểm gì?
Ma sát thấp, dễ bảo trì và phù hợp với cơ cấu có hệ thống bảo vệ hoặc bôi trơn riêng.
5. Có thể dùng trong môi trường nhiều bụi không?
Không nên dùng trực tiếp. Nếu bụi có thể xâm nhập, nên cân nhắc loại có nắp chắn hoặc phớt phù hợp.
6. Có thể dùng cho trục Ø20 mm không?
Có, vòng bi 6004 tiêu chuẩn có đường kính trong 20 mm.
7. Có thể dùng cho băng tải không?
Có, nếu tải trọng và tốc độ phù hợp với khả năng của vòng bi.
8. Có thể thay BAR6004-E bằng 6004ZZ không?
Nếu kích thước phù hợp thì có thể về mặt kích thước, nhưng đặc tính làm kín và ma sát khác nhau. Cần lựa chọn dựa trên môi trường và tốc độ làm việc.
9. Có thể tùy chỉnh kích thước không?
Có thể tùy cấu hình sản phẩm. Nên gửi bản vẽ hoặc yêu cầu cụ thể để xác nhận khả năng sản xuất.
10. Làm sao chọn đúng vòng bi?
Cần xác định:
Đường kính trục → tải → tốc độ → nhiệt độ → môi trường → bôi trơn → tuổi thọ → kiểu chắn.
11. Có thể đặt số lượng lớn không?
Có. Khách hàng có thể gửi BOM hoặc số lượng dự kiến để MYTECH kiểm tra nguồn hàng và báo giá.
12. Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.