Bản lề bướm phẳng, không bụi J-HFB10-50/65/75/100 – Loại ổ đỡ lực đẩy
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
J-HFB10 là dòng bản lề bướm phẳng, không bụi, sử dụng ổ đỡ lực đẩy (Thrust Bearing Type), được thiết kế cho cửa, nắp bảo vệ và các cơ cấu đóng mở của máy móc công nghiệp.
Thiết kế bản lề phẳng giúp sản phẩm được lắp gọn trên cửa và khung máy. Cơ cấu thrust bearing được sử dụng để hỗ trợ tải theo phương trục tại vị trí xoay.
Các kích thước phổ biến:
- J-HFB10-50
- J-HFB10-65
- J-HFB10-75
- J-HFB10-100
Dòng J-HFB10 được phân loại trong catalog là Flat Dust-free Butterfly Hinge / Thrust Bearing Type.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
J-HFB10 là gì?
J-HFB10 là bản lề công nghiệp dạng bướm, dùng để liên kết cánh cửa/nắp với khung máy, cho phép cửa xoay quanh trục bản lề.
Điểm nổi bật của J-HFB10 là sử dụng ổ đỡ lực đẩy, phù hợp với kết cấu mà tải trọng theo phương trục cần được hỗ trợ tại vị trí bản lề.
Cấu tạo ứng dụng
Cánh cửa máy → J-HFB10 → Khung máy
Bản lề chịu và truyền tải từ cửa sang khung, đồng thời tạo chuyển động xoay khi cửa đóng/mở.
Ứng dụng chính
- Cửa bảo vệ máy tự động hóa.
- Cửa máy CNC.
- Cửa tủ máy.
- Cửa che robot.
- Cửa máy lắp ráp.
- Cửa máy đóng gói.
- Nắp bảo vệ thiết bị.
- Máy kiểm tra và đo lường.
- Enclosure công nghiệp.
- Tủ và khung bảo vệ máy.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | J-HFB10 |
| Loại | Bản lề bướm phẳng |
| Thiết kế | Flat / Dust-free |
| Cơ cấu ổ | Thrust Bearing Type |
| Loại ổ | Ổ đỡ lực đẩy |
| Ứng dụng | Cửa / nắp máy công nghiệp |
| Kiểu lắp | Lắp giữa cửa và khung |
| Kích thước lựa chọn | 50 / 65 / 75 / 100 mm |
| Chức năng | Đóng/mở và xoay cửa |
| Môi trường sử dụng | Thiết bị công nghiệp |
Bảng mã
| Mã sản phẩm | Kích thước danh nghĩa |
|---|---|
| J-HFB10-50 | 50 mm |
| J-HFB10-65 | 65 mm |
| J-HFB10-75 | 75 mm |
| J-HFB10-100 | 100 mm |
Lưu ý: Các kích thước trên là lựa chọn kích thước của dòng sản phẩm. Khi thiết kế máy cần đối chiếu bản vẽ cơ khí để xác định chính xác kích thước lắp, vị trí lỗ, khoảng cách và khả năng chịu tải. Không nên suy ra tải trọng tối đa chỉ từ kích thước 50/65/75/100 mm.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Hỗ trợ tải lực đẩy
Cơ cấu thrust bearing được thiết kế để hỗ trợ tải theo phương trục, phù hợp với những kết cấu cửa có thành phần tải tác động theo phương này.
Chuyển động đóng/mở ổn định
Cơ cấu ổ đỡ giúp giảm ma sát tại vị trí xoay, hỗ trợ cửa đóng/mở thuận lợi.
Thiết kế phẳng, gọn
Dạng flat butterfly hinge giúp bản lề nằm gọn trên cửa và khung máy, phù hợp với các thiết kế máy có không gian hạn chế.
Thiết kế hạn chế tích bụi
Kiểu dust-free giúp giảm các khu vực nhô ra và vị trí dễ tích tụ bụi trên bề mặt bản lề.
Phù hợp máy công nghiệp
Có thể sử dụng cho cửa bảo vệ, cửa enclosure và các nắp máy cần đóng/mở thường xuyên trong quá trình vận hành và bảo trì.
Nhiều lựa chọn kích thước
Các phiên bản 50 / 65 / 75 / 100 mm giúp kỹ sư lựa chọn theo kích thước và kết cấu cửa.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Sản phẩm phù hợp với:
- Nhà chế tạo máy tự động hóa (Machine Builder).
- Nhà tích hợp hệ thống.
- Nhà sản xuất máy CNC.
- Nhà sản xuất máy đóng gói.
- Nhà sản xuất máy lắp ráp.
- Nhà sản xuất máy kiểm tra.
- Nhà sản xuất tủ/enclosure máy.
- Kỹ sư thiết kế cơ khí.
- Kỹ sư thiết kế máy.
- Đơn vị bảo trì máy công nghiệp.
Ứng dụng tiêu biểu
- Cửa máy CNC.
- Cửa máy tự động.
- Cửa safety enclosure.
- Cửa bảo vệ robot.
- Cửa tủ máy.
- Cửa máy lắp ráp.
- Cửa máy đóng gói.
- Nắp bảo vệ cơ cấu.
- Enclosure công nghiệp.
6. Chính sách & cam kết
MYTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD cam kết:
- Cung cấp đúng mã sản phẩm khách hàng yêu cầu.
- Kiểm tra kích thước trước khi xác nhận đơn.
- Hỗ trợ lựa chọn J-HFB10-50/65/75/100.
- Hỗ trợ đối chiếu bản vẽ cơ khí.
- Tư vấn lựa chọn bản lề theo kích thước và kết cấu cửa.
- Hỗ trợ kiểm tra khả năng lắp đặt.
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình lựa chọn và sử dụng.
- Đóng gói phù hợp để hạn chế hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Lưu ý: Khả năng chịu tải thực tế phụ thuộc vào trọng lượng cửa, số lượng bản lề, vị trí lắp đặt, lực tác động và kết cấu khung. Nên kiểm tra bản vẽ kỹ thuật trước khi lựa chọn.
7. Thông tin đặt hàng
Khách hàng có thể gửi yêu cầu báo giá và đặt hàng trên website:
mytek.com.vn
Các mã sản phẩm
- J-HFB10-50
- J-HFB10-65
- J-HFB10-75
- J-HFB10-100
Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng
- Mã sản phẩm.
- Kích thước bản lề.
- Số lượng.
- Kích thước cửa.
- Trọng lượng cửa.
- Độ dày cửa.
- Độ dày khung.
- Hình ảnh vị trí lắp đặt nếu cần tư vấn.
- Yêu cầu về môi trường sử dụng.
- Địa chỉ giao hàng.
- Thông tin xuất hóa đơn nếu cần.
Thời gian đặt hàng dự kiến: 1–2 tuần, tùy mã sản phẩm, số lượng và tình trạng nguồn hàng tại thời điểm xác nhận đơn.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. J-HFB10 là sản phẩm gì?
J-HFB10 là bản lề bướm phẳng, không bụi, loại ổ đỡ lực đẩy, dùng cho cửa và nắp của máy móc công nghiệp.
2. J-HFB10 dùng để làm gì?
Sản phẩm dùng để liên kết cửa/nắp với khung máy và tạo chuyển động xoay khi đóng/mở cửa.
3. J-HFB10 có những kích thước nào?
Các mã bạn đang cung cấp gồm:
- J-HFB10-50
- J-HFB10-65
- J-HFB10-75
- J-HFB10-100
4. J-HFB10 sử dụng loại ổ nào?
J-HFB10 sử dụng Thrust Bearing – ổ đỡ lực đẩy. Đây là đặc điểm chính để phân biệt J-HFB10 với J-HFB11 – Radial Bearing Type.
5. Thrust Bearing khác gì Radial Bearing?
- Thrust Bearing: chủ yếu hỗ trợ tải theo phương trục.
- Radial Bearing: chủ yếu hỗ trợ tải theo phương hướng kính.
Vì vậy, lựa chọn J-HFB10 hay J-HFB11 nên dựa trên hướng tải và kết cấu thực tế của cửa/bản lề.
6. J-HFB10 có phù hợp cửa máy CNC không?
Có. Sản phẩm phù hợp với cửa bảo vệ máy, enclosure và các cửa máy công nghiệp. Tuy nhiên cần kiểm tra tải trọng và kích thước trước khi lựa chọn.
7. J-HFB10 có dùng cho cửa safety của máy tự động hóa không?
Có thể sử dụng cho cửa bảo vệ máy, nhưng bản lề không thay thế cho cơ cấu khóa an toàn hoặc công tắc safety. Nếu cửa là một phần của hệ thống an toàn máy, cần thiết kế thêm cơ cấu khóa/interlock phù hợp.
8. J-HFB10-50 và J-HFB10-100 khác nhau thế nào?
Khác nhau về kích thước bản lề. Không nên chọn chỉ dựa vào kích thước cửa; cần xét thêm trọng lượng, kết cấu và vị trí lắp.
9. Có thể sử dụng một bản lề cho cửa máy không?
Phụ thuộc vào tải và kết cấu cửa. Với cửa máy công nghiệp, cần xác định tải trọng và bố trí số lượng bản lề phù hợp.
10. J-HFB10 có cần bảo trì không?
Chu kỳ kiểm tra/bảo trì phụ thuộc vào tần suất đóng mở, môi trường bụi, tải trọng và điều kiện vận hành. Nên kiểm tra độ rơ, tiếng ồn và độ mượt của chuyển động định kỳ.
11. J-HFB10 có phù hợp môi trường nhiều bụi không?
Thiết kế dust-free hướng đến việc hạn chế các vị trí dễ tích bụi trên bản lề. Tuy nhiên không nên hiểu “dust-free” là bản lề có cấp bảo vệ IP chống bụi hoàn toàn.
12. Tôi nên chọn J-HFB10 hay J-HFB11?
Có thể tham khảo nhanh:
| Tiêu chí | J-HFB10 | J-HFB11 |
|---|---|---|
| Loại | Thrust Bearing | Radial Bearing |
| Tải ưu tiên | Tải theo phương trục | Tải theo phương kính |
| Thiết kế | Bản lề bướm phẳng | Bản lề bướm phẳng |
| Dust-free | Có | Có |
| Ứng dụng | Cửa/nắp máy | Cửa/nắp máy |
Nếu chưa chắc nên chọn loại nào, nên cung cấp kích thước + trọng lượng cửa + vị trí lắp bản lề để lựa chọn chính xác.
13. Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy mã hàng và số lượng đặt.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.