Vỏ và đầu nối tương thích JST ELR-02V/03V/04V/06V/09V/12V/15V – EL Pitch 4.5mm
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
JST ELR Series là dòng Receptacle Housing – vỏ đầu nối phía dây thuộc hệ JST EL Connector, được thiết kế chủ yếu cho kết nối Wire-to-Wire.
Dòng EL sử dụng pitch 4.5 mm, hỗ trợ nhiều cấu hình số vị trí, phù hợp với các ứng dụng nguồn và điều khiển trong thiết bị điện, điện tử và máy tự động hóa.
Các mã sản phẩm:
- ELR-02V – 2 vị trí
- ELR-03V – 3 vị trí
- ELR-04V – 4 vị trí
- ELR-06V – 6 vị trí
- ELR-09V – 9 vị trí
- ELR-12V – 12 vị trí
- ELR-15V – 15 vị trí
ELR được ghép với ELP Plug Housing tương ứng để tạo thành một cặp connector Wire-to-Wire hoàn chỉnh.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
ELR là gì?
ELR là Receptacle Housing, tức vỏ đầu nối phía dây.
Housing có nhiệm vụ giữ các terminal crimp sau khi terminal được bấm vào dây, sau đó kết nối với ELP Plug Housing tương ứng.
Cấu trúc kết nối:
Dây điện → Terminal → ELR → ELP → Terminal → Dây điện
Dòng EL được JST thiết kế với cơ cấu Secure Lock, giúp connector được giữ chắc sau khi mating và hạn chế tình trạng tách ngoài ý muốn.
Ứng dụng chính
- Máy tự động hóa.
- Tủ điện điều khiển.
- Máy CNC.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Motor và actuator.
- Thiết bị nguồn.
- PLC và module I/O.
- Sensor.
- Thiết bị điện – điện tử.
- Hệ thống wire harness.
- Kết nối nguồn và tín hiệu.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu tham chiếu | JST |
| Series | EL |
| Dòng sản phẩm | ELR |
| Loại sản phẩm | Receptacle Housing |
| Kiểu kết nối | Wire-to-Wire |
| Pitch | 4.5 mm |
| Số hàng | Single / Multi-row tùy cấu hình |
| Số vị trí | 2P / 3P / 4P / 6P / 9P / 12P / 15P |
| Kiểu đấu nối | Crimp |
| Cơ cấu khóa | Secure Lock |
| Điện áp định mức | 300 V AC/DC |
| Dòng điện định mức | Tối đa 10 A AC/DC trong cấu hình phù hợp |
| Dây áp dụng | AWG #26 đến #16 |
| Tiết diện dây | khoảng 0.13–1.25 mm² |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C đến +90°C |
| Điện trở cách điện | ≥ 1.000 MΩ |
| Điện áp chịu đựng | 1.500 VAC / 1 phút |
| Vật liệu housing | PBT |
| Cấp chống cháy | UL94V-0 |
| Tiêu chuẩn | RoHS2 |
JST công bố hệ EL với pitch 4.5 mm, điện áp định mức 300 V AC/DC và dòng điện có thể đạt 10 A AC/DC trong cấu hình 2 mạch sử dụng dây AWG #16. Dòng định mức thay đổi theo số mạch và kích thước dây.
Bảng mã sản phẩm
| Mã sản phẩm | Số vị trí |
|---|---|
| ELR-02V | 2P |
| ELR-03V | 3P |
| ELR-04V | 4P |
| ELR-06V | 6P |
| ELR-09V | 9P |
| ELR-12V | 12P |
| ELR-15V | 15P |
Terminal tương thích
ELR sử dụng terminal crimp thuộc hệ EL Connector.
Các terminal phổ biến của hệ EL gồm:
- SLF-01T-P1.3E
- SLF-41T-P1.3E
- SLF-42T-P1.3E
Việc lựa chọn terminal cần dựa trên:
- AWG.
- Tiết diện dây.
- Đường kính lớp cách điện.
- Dòng điện yêu cầu.
- Loại dây.
Terminal SLF-42T-P1.3E có cấu tạo đặc biệt cho phép crimp hai dây trong một contact ở các điều kiện phù hợp.
Đầu nối đối ứng
ELR là Receptacle Housing, sử dụng với ELP Plug Housing tương ứng.
| ELR | ELP đối ứng |
|---|---|
| ELR-02V | ELP-02V |
| ELR-03V | ELP-03V |
| ELR-04V | ELP-04V |
| ELR-06V | ELP-06V |
| ELR-09V | ELP-09V* |
| ELR-12V | ELP-12V |
| ELR-15V | ELP-15V |
* Với 09P, nếu sử dụng hàng tương thích, cần xác nhận chính xác kích thước và khả năng mating trước khi đặt hàng.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Khả năng chịu tải tốt
Với cấu hình phù hợp, dòng EL có thể đáp ứng các ứng dụng lên đến 10 A, phù hợp cho nhiều mạch nguồn và điều khiển.
Pitch 4.5 mm
Khoảng cách chân 4.5 mm tạo sự cân bằng giữa kích thước connector và khả năng sử dụng dây có tiết diện tương đối lớn.
Secure Lock
Cơ cấu Secure Lock giúp giữ connector chắc chắn sau khi mating, giảm nguy cơ kết nối bị tách do rung động hoặc thao tác.
Hỗ trợ nhiều loại dây
Hệ terminal EL hỗ trợ dây khoảng AWG #26 đến #16, phù hợp từ tín hiệu đến các mạch nguồn nhỏ.
Nhiều lựa chọn số chân
Từ 2P đến 15P, giúp dễ dàng lựa chọn theo số lượng đường dây cần kết nối.
Dễ chế tạo wire harness
Thiết kế crimp cho phép gia công dây trước, sau đó lắp terminal vào housing, phù hợp sản xuất hàng loạt.
Dễ bảo trì
Thiết kế Wire-to-Wire dạng tháo lắp giúp thuận tiện khi sửa chữa hoặc thay thế dây.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Sản phẩm phù hợp với:
- Nhà chế tạo máy tự động hóa (Machine Builder).
- Nhà tích hợp hệ thống (System Integrator).
- Nhà sản xuất tủ điện.
- Nhà sản xuất thiết bị điện – điện tử.
- Nhà sản xuất wire harness.
- Nhà sản xuất máy CNC.
- Nhà sản xuất máy đóng gói.
- Đơn vị bảo trì máy công nghiệp.
- Kỹ sư điện – điều khiển.
- Kỹ sư thiết kế máy.
- Kỹ sư thiết kế dây điện.
Ứng dụng tiêu biểu
- Máy tự động hóa.
- Tủ điện.
- Máy CNC.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Motor/Actuator.
- PLC và module I/O.
- Sensor.
- Thiết bị nguồn.
- Thiết bị điều khiển.
- Hệ thống wire harness.
- Thiết bị điện tử công nghiệp.
6. Chính sách & cam kết
MYTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD cam kết:
- Cung cấp đúng mã sản phẩm khách hàng yêu cầu.
- Kiểm tra mã hàng trước khi xác nhận đơn.
- Hỗ trợ lựa chọn số vị trí phù hợp.
- Tư vấn terminal tương thích với loại dây.
- Hỗ trợ lựa chọn ELP đối ứng.
- Hỗ trợ kiểm tra khả năng mating giữa ELR và ELP.
- Hỗ trợ đối chiếu connector khi thay thế sản phẩm cũ.
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình lựa chọn và sử dụng.
- Đóng gói phù hợp để hạn chế hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Lưu ý: Nếu sản phẩm cung cấp là hàng tương thích JST thay vì JST chính hãng, MYTECH sẽ xác nhận rõ thương hiệu, nguồn gốc và thông số trước khi báo giá.
7. Thông tin đặt hàng
Khách hàng có thể gửi yêu cầu báo giá và đặt hàng trên website:
mytek.com.vn
Các mã sản phẩm
- ELR-02V – 2P
- ELR-03V – 3P
- ELR-04V – 4P
- ELR-06V – 6P
- ELR-09V – 9P
- ELR-12V – 12P
- ELR-15V – 15P
Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng
- Mã sản phẩm.
- Số lượng.
- Số vị trí.
- Loại dây.
- Tiết diện dây/AWG.
- Terminal yêu cầu.
- ELP đối ứng nếu có.
- Hình ảnh connector cũ nếu cần thay thế.
- Địa chỉ giao hàng.
- Thông tin xuất hóa đơn nếu cần.
Thời gian đặt hàng dự kiến: 1–2 tuần, tùy mã sản phẩm, số lượng và tình trạng nguồn hàng tại thời điểm xác nhận đơn.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. JST ELR là dòng đầu nối gì?
ELR là Receptacle Housing – vỏ đầu nối phía dây thuộc dòng JST EL Connector, chủ yếu dùng cho kết nối Wire-to-Wire.
2. Pitch của ELR là bao nhiêu?
4.5 mm.
3. ELR-02V có bao nhiêu chân?
ELR-02V có 2 vị trí (2P).
4. ELR-02V đến ELR-15V khác nhau thế nào?
Khác nhau chủ yếu ở số lượng vị trí:
- ELR-02V → 2P
- ELR-03V → 3P
- ELR-04V → 4P
- ELR-06V → 6P
- ELR-09V → 9P
- ELR-12V → 12P
- ELR-15V → 15P
5. ELR có phải là terminal không?
Không.
ELR là housing/vỏ đầu nối. Terminal là chân tiếp điểm riêng được bấm vào dây rồi lắp vào housing.
6. ELR sử dụng terminal nào?
ELR sử dụng terminal thuộc hệ EL như SLF-01T-P1.3E, SLF-41T-P1.3E và SLF-42T-P1.3E. Lựa chọn terminal phụ thuộc vào loại dây và tiết diện dây.
7. ELR kết nối với đầu nào?
ELR kết nối với ELP Plug Housing tương ứng.
Ví dụ:
ELR-04V ↔ ELP-04V
ELR-06V ↔ ELP-06V
ELR-12V ↔ ELP-12V
8. ELR có khóa không?
Có. Hệ EL sử dụng Secure Lock, giúp tăng độ chắc chắn của kết nối.
9. ELR chịu được điện áp bao nhiêu?
Điện áp định mức của hệ EL là 300 V AC/DC.
10. ELR chịu được dòng điện bao nhiêu?
Dòng điện phụ thuộc vào số mạch và loại dây. Với cấu hình phù hợp, hệ EL có thể đạt 10 A AC/DC.
11. ELR sử dụng dây bao nhiêu?
Hệ terminal EL hỗ trợ khoảng AWG #26 đến #16, tương đương khoảng 0.13–1.25 mm², tùy terminal.
12. ELR có dùng cho máy tự động hóa không?
Có. EL phù hợp với hệ thống dây nguồn, dây tín hiệu và dây điều khiển trong máy tự động hóa và thiết bị công nghiệp.
13. ELR có phải đầu nối Wire-to-Board không?
EL Connector được JST phân loại chủ yếu là Wire-to-Wire Connector. Vì vậy ELR phù hợp nhất khi cần kết nối hai cụm dây với nhau.
14. Có thể thay ELR bằng connector khác cùng pitch 4.5 mm không?
Không nên thay thế chỉ dựa trên pitch. Cần kiểm tra:
- Series.
- Số vị trí.
- Kích thước housing.
- Terminal.
- Cơ cấu khóa.
- Đầu nối đối ứng.
- Kích thước và hướng mating.
15. Tôi nên chọn ELR-06V hay ELR-09V?
Dựa vào số lượng dây cần kết nối:
- 6 dây → ELR-06V
- 9 dây → ELR-09V
Nếu đang thay thế connector có sẵn, nên gửi hình ảnh hoặc mã trên connector để MYTECH đối chiếu chính xác.
16. Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy mã hàng và số lượng đặt.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.