Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng | PCE (Austria) |
| Model | 013-6 |
| Chuẩn | IEC 60309-2 (CEE) |
| Dòng định mức | 16 A |
| Điện áp | 200–250 VAC, 50/60 Hz |
| Số cực | 3 cực (2P+E) |
| Vị trí tiếp địa | 6h (Clock Position 6h) |
| Màu nhận dạng | Xanh dương (Blue) |
| Cấp bảo vệ | IP44 / IP54 khi kết nối đúng chuẩn |
| Kiểu đầu cắm | Plug đực, cắm thẳng |
| Đầu nối dây | Bắt vít |
| Tiết diện dây | 1–2,5 mm² (dây mềm) |
| Đường kính cáp | 6–15 mm |
| Vật liệu vỏ | PA6 (Polyamide) |
| Vật liệu tiếp điểm | Đồng thau (CuZn) |
Đặc điểm
- Thiết kế theo tiêu chuẩn IEC 60309, tương thích với ổ cắm công nghiệp 230V màu xanh.
- Khả năng chịu va đập và môi trường công nghiệp.
- Có kẹp chống kéo cáp (strain relief).
- Phù hợp sử dụng trong nhà máy, công trường, thiết bị công nghiệp và bộ sạc xe điện/xe nâng.
Ứng dụng
- Bộ sạc xe nâng điện.
- Xe vệ sinh, xe đẩy điện.
- Máy phát điện.
- Thiết bị công nghiệp 230V.
- Hệ thống điện tạm thời ngoài trời.
Kích thước cơ bản
- Chiều dài khoảng 122 mm
- Đường kính cáp phù hợp: 6–15 mm
- Nhiệt độ làm việc: −25°C đến +40°C
- Nhiệt độ chịu đựng vật liệu: −25°C đến +80°C


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.